Views: 3004
KẾT QUẢ
ĐÁNH GIÁ HỌC PHẦN
| Năm học: |
2023-2024 |
– Học kỳ 2 |
|
|
| Năm học: |
2023-2024 |
– Học kỳ 2 |
|
|
| Học phần: |
Toán Rời rạc |
| Mã LHP: |
232_71ITMA10403_0703 |
– Loại học phần: |
Thực hành |
| Số tín chỉ: |
4 |
|
|
|
| Số TT |
Họ và Tên |
BÀI TẬP |
Chuyên cần |
Giữa kỳ |
Trung bình |
Ghi chú |
| (Mã HS) |
(Mã SV) |
5% |
5% |
30% |
40% |
|
| 1 |
Bùi Huy Hoàng |
6 |
8 |
9 |
8,5 |
|
| 2 |
Cao Trần Hoàng Vũ |
9 |
9 |
9 |
9 |
|
| 3 |
ĐẶNG ĐỖ CÔNG HẬU |
7 |
7 |
9 |
8,5 |
|
| 4 |
HÀ ĐỨC HUY |
9 |
9 |
9 |
9 |
|
| 5 |
HỒ TRẦN QUANG THỤY |
0 |
0 |
0 |
0 |
nghỉ |
| 6 |
HỒ VĂN TUẤN |
7 |
9 |
9 |
8,8 |
|
| 7 |
Hoàng Đặng Bảo Trân |
0 |
0 |
0 |
0 |
nghỉ |
| 8 |
HOÀNG ĐỨC PHỐ |
0 |
0 |
0 |
0 |
nghỉ |
| 9 |
HOÀNG THỊ DOANH NHÂN |
7,5 |
9 |
9 |
8,8 |
|
| 10 |
HUỲNH TẤN PHÁT |
7,5 |
8 |
9 |
8,7 |
|
| 11 |
LÃ NGUYỄN PHƯỚC THỊNH |
8 |
9 |
9 |
8,9 |
|
| 12 |
LÊ XUÂN THÁI |
8 |
9 |
9 |
8,9 |
|
| 13 |
NGÔ CHỬ TỊCH |
9 |
9 |
9 |
9 |
|
| 14 |
NGÔ HOÀNG LONG |
0 |
0 |
0 |
0 |
nghỉ |
| 15 |
NGÔ HỒNG PHONG |
6,5 |
9 |
9 |
8,7 |
|
| 16 |
NGÔ QUỐC KHÁNH |
5,5 |
9 |
9 |
8,6 |
|
| 17 |
NGUYỄN AN HOÀNG PHÚ |
6,5 |
8 |
9 |
8,6 |
|
| 18 |
NGUYỄN HỒNG BẢO QUỐC |
9 |
9 |
9 |
9 |
|
| 19 |
NGUYỄN KHẮC DUY TÂN |
8,5 |
9 |
9 |
8,9 |
|
| 20 |
NGUYỄN LÊ MINH DUY |
8 |
9 |
9 |
8,9 |
|
| 21 |
NGUYỄN LÊ TRUNG HIẾU |
0 |
2 |
9 |
7 |
|
| 22 |
NGUYỄN MINH QUÂN |
9 |
9 |
9 |
9 |
|
| 23 |
NGUYỄN NHẬT PHÁT |
8,5 |
9 |
9 |
8,9 |
|
| 24 |
NGUYỄN PHÚ HỮU |
9 |
9 |
9 |
9 |
|
| 25 |
NGUYỄN TRẦN CAO KỲ |
9 |
9 |
9 |
9 |
|
| 26 |
NGUYỄN VĂN CHIẾN THẮNG |
8,5 |
9 |
9 |
8,9 |
|
| 27 |
PHAN NGUYỄN THẢO SAN |
8,5 |
9 |
9 |
8,9 |
|
| 28 |
TRẦN ĐÌNH THIỆN |
9 |
9 |
9 |
9 |
|
| 29 |
TRẦN ĐỨC HIẾU |
0 |
0 |
0 |
0 |
nghỉ |
| 30 |
TRẦN NGỌC PHÚ |
6 |
6 |
9 |
8,3 |
|
| 31 |
TRƯƠNG DƯ HOÀNG BẢO |
5,5 |
8 |
9 |
8,4 |
|
| 32 |
TRƯƠNG NGUYỄN HOÀNG KHANG |
5 |
9 |
9 |
8,5 |
|
| 33 |
VÕ TRẦN HOÀNG UY |
4,5 |
5 |
9 |
7,9 |
|
| Năm học: |
2023-2024 |
– Học kỳ 2 |
|
|
| Học phần: |
Toán cao cấp và ứng dụng |
| Mã LHP: |
232_71ITMA10104_0202 |
– Loại học phần: |
|
| Số tín chỉ: |
4 |
|
|
|
| (Mã HS) |
(Mã SV) |
Điểm BT 5% |
Điểm Chuyên cần 5% |
Điểm giữa kỳ 30% |
TB 40% |
Ghi chú |
| 1 |
Bùi Trọng Nghĩa |
9.5 |
10 |
10 |
9.9 |
|
| 2 |
ĐẶNG NGUYỄN VĂN CHIẾN |
7 |
9 |
7 |
7.3 |
|
| 3 |
Đặng Toàn Thắng |
0 |
0 |
0 |
0 |
nghỉ |
| 4 |
ĐÀO HOÀNG TUỆ |
8.5 |
9 |
9 |
8.9 |
|
| 5 |
ĐỖ HOÀNG GIA THIỆN |
10 |
10 |
10 |
10 |
|
| 6 |
Đoàn Bá Phi Hùng |
6 |
9 |
7 |
7.1 |
|
| 7 |
Hồ Quốc Anh |
10 |
10 |
10 |
10 |
|
| 8 |
Luibouathong Anophone |
9 |
9 |
9 |
9 |
|
| 9 |
LÝ ANH TUẤN |
9 |
9 |
9 |
9 |
|
| 10 |
Ngô Quốc Tín |
8.5 |
9 |
9 |
8.9 |
|
| 11 |
Nguyễn Bảo Khang |
9 |
9 |
9 |
9 |
|
| 12 |
NGUYỄN ĐÌNH GIA BẢO |
8 |
9 |
9 |
8.9 |
|
| 13 |
Nguyễn Gia Hùng |
8 |
9 |
9 |
8.9 |
|
| 14 |
Nguyễn Hoàng Nhật Nam |
8.5 |
9 |
9 |
8.9 |
|
| 15 |
NGUYỄN HỒNG THANH |
7 |
9 |
7 |
7.3 |
|
| 16 |
Nguyễn Lê Minh |
9 |
9 |
9 |
9 |
|
| 17 |
NGUYỄN QUỐC KHÁNH |
9 |
9 |
9 |
9 |
|
| 18 |
Nguyễn Quốc Thành |
10 |
10 |
10 |
10 |
|
| 19 |
Nguyễn Tấn Sang |
8 |
9 |
9 |
8.9 |
|
| 20 |
NGUYỄN VĂN PHÚC |
7 |
9 |
7 |
7.3 |
|
| 21 |
PHẠM CÔNG TÀI |
9 |
9 |
9 |
9 |
|
| 22 |
Phạm Ngọc Bảo |
10 |
10 |
10 |
10 |
|
| 23 |
Phạm Thành Đông |
9 |
9 |
9 |
9 |
|
| 24 |
PHẠM TRIỆU PHÚC HẬU |
10 |
10 |
10 |
10 |
|
| 25 |
TÔ NGỌC NHẬT ANH |
8.5 |
9 |
9 |
8.9 |
|
| 26 |
TRẦN DƯƠNG QUỐC THOẠI |
9 |
9 |
9 |
9 |
|
| 27 |
TRẦN NGUYỄN THANH TÚ |
0 |
0 |
0 |
0 |
nghỉ |
| 28 |
Trần Nguyễn Tuấn Kiệt |
8 |
9 |
9 |
8.9 |
|
| 29 |
TRẦN NHẬT NGUYÊN |
9 |
9 |
9 |
9 |
|
| 30 |
Trần Phước Đường |
9 |
10 |
10 |
9.9 |
|
| 31 |
TRẦN QUANG DỰ |
9 |
9 |
9 |
9 |
|
| 32 |
Trần Thị Như Quỳnh |
9 |
9 |
9 |
9 |
|
| 33 |
Trương Quốc Anh Khoa |
9 |
9 |
9 |
9 |
|
| 34 |
Võ Phúc Khanh |
7.5 |
9 |
6.5 |
6.4 |
|
| 35 |
Võ Thành Công |
0 |
0 |
0 |
0 |
nghỉ |
| 36 |
NGUYỄN XUÂN CÔNG SON |
8 |
9 |
9 |
8.9 |
|
| Năm học: |
2023-2024 |
– Học kỳ 2 |
|
|
| Học phần: |
Toán cao cấp và ứng dụng |
| Mã LHP: |
232_71ITMA10104_0401 |
– Loại học phần: |
|
| Số tín chỉ: |
4 |
|
|
|
| Số TT |
Mã SV |
Họ và Tên |
ĐIỂM BT 5% |
ĐIỂM CHUYÊN CẦN 5% |
ĐIỂM GK 30% |
TB 40% |
| 1 |
2.3748E+12 |
Bùi Trung Hiếu |
5.5 |
9 |
7 |
7.1 |
| 2 |
2.1748E+12 |
BÙI VĂN THỊNH |
0 |
0 |
0 |
Nghỉ |
| 3 |
2.3748E+12 |
Cao Dương Quốc Khánh |
7 |
9 |
7 |
7.3 |
| 4 |
2.2748E+12 |
Chúc Trịnh Duyên |
8.5 |
9 |
9 |
8.9 |
| 5 |
2.3748E+12 |
Đặng Tiến Khoa |
0 |
0 |
0 |
Nghỉ |
| 6 |
2.1748E+12 |
ĐÀO NGỌC HOÀNG TRÍ |
6.5 |
9 |
9 |
8.7 |
| 7 |
187IT20797 |
Đinh Minh Hoàng |
0 |
0 |
0 |
Nghỉ |
| 8 |
2.3748E+12 |
Đoàn Công Tâm |
7.5 |
9 |
9 |
8.8 |
| 9 |
2.3748E+12 |
Đoàn Hoàng Quân |
8.5 |
9 |
9 |
8.9 |
| 10 |
2.3748E+12 |
ĐOÀN MINH NHỰT |
7.5 |
9 |
7 |
7.3 |
| 11 |
2.3748E+12 |
HÀNG TRÚC QUỲNH |
0 |
0 |
0 |
Nghỉ |
| 12 |
2.3748E+12 |
Hồ Hoàng An |
7.5 |
9 |
7 |
7.3 |
| 13 |
2.3748E+12 |
Lâm Minh Tính |
0 |
0 |
0 |
Nghỉ |
| 14 |
2.3748E+12 |
Lê Quốc Đại |
9 |
9 |
9 |
9 |
| 15 |
2.3748E+12 |
LÊ THỊ KIỀU OANH |
9 |
9 |
9 |
9 |
| 16 |
2.3748E+12 |
Lê Trần Quốc Thắng |
0 |
0 |
0 |
Nghỉ |
| 17 |
2.3748E+12 |
Lê Văn Thuận |
10 |
10 |
10 |
10 |
| 18 |
2.3748E+12 |
Liêng Quốc Thắng |
0 |
0 |
0 |
Nghỉ |
| 19 |
207CT58543 |
LƯƠNG VŨ HỒNG |
7.5 |
9 |
9 |
8.8 |
| 20 |
2.3748E+12 |
Lý Nhật Trường |
10 |
10 |
10 |
10 |
| 21 |
2.2748E+12 |
NGỤY PHAN TÂN |
5 |
9 |
6 |
6.3 |
| 22 |
2.3748E+12 |
Nguyễn Hoàng Vương |
8 |
9 |
9 |
8.9 |
| 23 |
2.3748E+12 |
NGUYỄN LÊ NGỌC HUYÊN |
7.5 |
9 |
9 |
8.8 |
| 24 |
2.3748E+12 |
Nguyễn Minh Tín |
0 |
0 |
0 |
Nghỉ |
| 25 |
2.3748E+12 |
Nguyễn Ngọc Đăng Khoa |
7 |
9 |
8 |
8 |
| 26 |
2.3748E+12 |
PHẠM HOÀI AN |
7.5 |
9 |
9 |
8.8 |
| 27 |
2.3748E+12 |
Pham Huynh Tan |
8.5 |
9 |
9 |
8.9 |
| 28 |
2.2748E+12 |
PHẠM QUỐC HUY |
0 |
0 |
0 |
Nghỉ |
| 29 |
2.3748E+12 |
PHẠM QUỐC THẮNG |
8 |
9 |
9 |
8.9 |
| 30 |
2.3748E+12 |
Phạm Quốc Vương |
8 |
9 |
9 |
8.9 |
| 31 |
2.3748E+12 |
TRẦN PHẠM ANH SƠN |
6.5 |
9 |
8 |
7.9 |
| 32 |
2.3748E+12 |
Trần Tuấn Kiệt |
9 |
9 |
9 |
9 |
| 33 |
2.3748E+12 |
Văn Ngọc Minh Huy |
7.5 |
9 |
10 |
9.6 |
| 34 |
2.3748E+12 |
Võ Hoàng Mỹ Kim |
9 |
10 |
9 |
9.1 |
| 35 |
2.3748E+12 |
Võ Hồng Phúc |
8.5 |
9 |
9 |
8.9 |
| 36 |
|
Nguyễn Hoàng Anh Hưng |
8 |
9 |
9 |
8.9 |
| Năm học: |
2022-2023 |
– Học kỳ 3 |
|
|
| Học phần: |
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (71ITSE30303) |
| Mã LHP: |
223_71ITSE30303_0103 |
– Loại học phần: |
223_71ITSE30303_0103 |
| Số tín chỉ: |
3 |
|
|
|
| STT |
Mã SV |
Họ và tên |
Phái |
Ngày sinh |
|
Ghi chú |
Điểm kiểm tra
(40%) |
| 1 |
2.275E+12 |
Trần Quốc |
Bảo |
Nam |
04/06/2004 |
0 |
|
| 2 |
2.275E+12 |
Từ Quốc |
Bảo |
Nam |
14/07/2004 |
9 |
|
| 3 |
2.275E+12 |
Võ Đình Ngọc |
Bình |
Nam |
04/04/2004 |
7.3 |
|
| 4 |
2.275E+12 |
Nguyễn Hữu |
Chiến |
Nam |
02/12/2004 |
5.8 |
|
| 5 |
2.275E+12 |
Bùi Gia |
Cường |
Nam |
02/08/2004 |
3.8 |
|
| 6 |
2.275E+12 |
Võ Phát |
Đạt |
Nam |
09/04/2004 |
7.3 |
|
| 7 |
2.275E+12 |
Bùi Huy |
Hoàng |
Nam |
02/05/2004 |
8.8 |
|
| 8 |
2.275E+12 |
Nguyễn Huy |
Hoàng |
Nam |
29/11/2004 |
9 |
|
| 9 |
2.275E+12 |
Nguyễn Hoàng |
Huy |
Nam |
26/07/2004 |
4.5 |
|
| 10 |
2.275E+12 |
Trần Tấn |
Khang |
Nam |
10/05/2003 |
0 |
|
| 11 |
2.275E+12 |
Ngô Quốc |
Khánh |
Nam |
02/09/2004 |
4.8 |
|
| 12 |
2.275E+12 |
Huỳnh Lê |
Khôi |
Nam |
21/12/2003 |
4 |
|
| 13 |
2.275E+12 |
Trần Anh |
Khôi |
Nam |
23/02/2004 |
9.5 |
|
| 14 |
2.275E+12 |
Nguyễn Quốc Anh |
Kiệt |
Nam |
02/07/2004 |
8.8 |
|
| 15 |
2.275E+12 |
Hồ Hoài |
Linh |
Nam |
20/03/2004 |
0 |
|
| 16 |
2.175E+12 |
Nguyễn Hoàng |
Mạnh |
Nam |
29/01/2003 |
5.8 |
|
| 17 |
2.275E+12 |
Phan Minh |
Phát |
Nam |
18/09/2004 |
0 |
|
| 18 |
2.275E+12 |
Nguyễn Liên |
Phú |
Nam |
06/04/2004 |
8 |
|
| 19 |
2.275E+12 |
Nguyễn Đoàn Thiên |
Phúc |
Nam |
10/08/2004 |
0 |
|
| 20 |
2.275E+12 |
Nguyễn Minh |
Quang |
Nam |
09/01/2004 |
0 |
|
| 21 |
2.275E+12 |
Dương Phú |
Quốc |
Nam |
02/10/2004 |
9.5 |
|
| 22 |
2.175E+12 |
Phạm Quốc |
Thắng |
Nam |
14/06/2003 |
0 |
|
| 23 |
2.275E+12 |
Phan Nguyễn Anh |
Thư |
Nữ |
29/10/2004 |
8.8 |
|
| 24 |
2.275E+12 |
Trần Hoàng |
Trí |
Nam |
23/03/2004 |
5.8 |
|
| 25 |
2.275E+12 |
Lưu Phước |
Tường |
Nam |
29/07/2004 |
9 |
|
| 26 |
2.275E+12 |
Nguyễn Chí |
Văn |
Nam |
11/11/2004 |
8.8 |
|
| 27 |
2.275E+12 |
Lại Hoàng Huy |
Vũ |
Nam |
21/02/2004 |
0 |
|
| Năm học: |
2022-2023 |
– Học kỳ 3 |
|
|
| Học phần: |
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (71ITSE30303) |
| Mã LHP: |
223_71ITSE30303_0203 |
– Loại học phần: |
223_71ITSE30303_0203 |
| Số tín chỉ: |
3 |
|
|
|
| STT |
Mã SV |
Họ và tên |
Phái |
Ngày sinh |
|
Ghi chú |
Điểm kiểm tra
(40%) |
| 1 |
2.2748E+12 |
Nguyễn Trường |
An |
Nam |
10/10/2004 |
7.7 |
|
| 2 |
2.2748E+12 |
Nguyễn Thế |
Anh |
Nam |
15/03/2004 |
4.3 |
|
| 3 |
2.2748E+12 |
Nguyễn Hà |
Chiến |
Nam |
07/01/2004 |
9 |
|
| 4 |
2.2748E+12 |
Phan Chí |
Cường |
Nam |
16/12/2004 |
8 |
|
| 5 |
2.2748E+12 |
Võ Đức |
Duy |
Nam |
06/07/2004 |
8.2 |
|
| 6 |
2.2748E+12 |
Chúc Trịnh |
Duyên |
Nữ |
26/06/2004 |
8.2 |
|
| 7 |
2.2748E+12 |
Vũ Hoàng Phi |
Hùng |
Nam |
28/10/2004 |
8.8 |
|
| 8 |
2.2748E+12 |
Trần Đăng |
Khoa |
Nam |
01/03/2004 |
9 |
|
| 9 |
2.2748E+12 |
Nguyễn Tuấn |
Kiệt |
Nam |
11/05/2004 |
4.3 |
|
| 10 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Trần Cao |
Kỳ |
Nam |
30/09/2003 |
9 |
|
| 11 |
2.2748E+12 |
Đào Nguyễn Ngọc |
Long |
Nam |
04/12/2002 |
0 |
|
| 12 |
2.2748E+12 |
Trần Hữu |
Luân |
Nam |
30/01/2004 |
8.2 |
|
| 13 |
2.2748E+12 |
Phạm Quốc |
Minh |
Nam |
15/05/2003 |
8.8 |
|
| 14 |
2.2748E+12 |
Đỗ Minh |
Nhật |
Nam |
15/09/2004 |
0 |
|
| 15 |
197PM31194 |
Dương Minh |
Quang |
Nam |
11/06/2001 |
8.8 |
|
| 16 |
2.2748E+12 |
Đỗ Hoài Thanh |
Quyên |
Nữ |
07/10/2004 |
8.2 |
|
| 17 |
2.2748E+12 |
Tạ Minh |
Tân |
Nam |
02/11/2004 |
8 |
|
| 18 |
2.2748E+12 |
Phan Duy |
Thiện |
Nam |
01/08/2004 |
7.5 |
|
| 19 |
2.2748E+12 |
Huỳnh Đức |
Thịnh |
Nam |
30/05/2004 |
9 |
|
| 20 |
2.2748E+12 |
Trần Nhật |
Thịnh |
Nam |
21/06/2004 |
8 |
|
| 21 |
2.2748E+12 |
Nìm Chí |
Tiến |
Nam |
19/12/2004 |
9 |
|
| 22 |
2.1748E+12 |
Phạm Hoàng |
Trung |
Nam |
03/06/2003 |
0 |
|
| 23 |
2.2748E+12 |
Lâm Quang |
Tùng |
Nam |
21/11/2004 |
8 |
|
| 24 |
2.2748E+12 |
Phó Kim |
Tú |
Nam |
21/05/2004 |
9 |
|
| 25 |
2.2748E+12 |
Ngô Thành |
Vinh |
Nam |
02/11/2004 |
8.2 |
|
| 26 |
2.2748E+12 |
Nguyễn Kỳ |
Vĩ |
Nam |
15/11/2004 |
7.5 |
|
| 27 |
2.2748E+12 |
Đặng Tuấn |
Vũ |
Nam |
28/06/2004 |
9 |
|
| 28 |
2.2748E+12 |
Võ Văn |
Vương |
Nam |
15/05/2003 |
0 |
|
| Năm học: |
2022-2023 |
– Học kỳ 3 |
|
|
| Học phần: |
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (71ITSE30303) |
| Mã LHP: |
223_71ITSE30303_0202 |
– Loại học phần: |
223_71ITSE30303_0202 |
| Số tín chỉ: |
3 |
|
|
|
| STT |
Mã SV |
Họ và tên |
Phái |
Ngày sinh |
|
Ghi chú |
Điểm kiểm tra
(40%) |
| 1 |
2.2748E+12 |
Bùi Lập |
An |
Nam |
15/07/2004 |
8.8 |
|
| 2 |
2.2748E+12 |
Ngô Thiên |
Ân |
Nữ |
02/09/2004 |
8.8 |
|
| 3 |
2.2748E+12 |
Nguyễn Đình Gia |
Bảo |
Nam |
16/06/2004 |
0 |
|
| 4 |
2.2748E+12 |
Hà Chí |
Cường |
Nam |
20/10/2004 |
4.5 |
|
| 5 |
2.2748E+12 |
Đỗ Công |
Danh |
Nam |
29/01/2004 |
9.2 |
|
| 6 |
2.2748E+12 |
Phạm Thanh |
Duy |
Nam |
10/04/2004 |
4.3 |
|
| 7 |
2.2748E+12 |
Lê Phước Khánh |
Đăng |
Nam |
12/11/2004 |
4.8 |
|
| 8 |
2.2748E+12 |
Lê Đăng |
Hải |
Nam |
07/09/2004 |
4.3 |
|
| 9 |
2.2748E+12 |
Nguyễn Tự |
Hoàng |
Nam |
28/08/2004 |
9 |
|
| 10 |
2.2748E+12 |
Nguyễn Công |
Huy |
Nam |
19/07/2004 |
9 |
|
| 11 |
2.2748E+12 |
Nguyễn Nhật |
Huy |
Nam |
01/10/2004 |
9 |
|
| 12 |
2.2748E+12 |
Nguyễn Mạnh |
Hùng |
Nam |
28/04/2004 |
9.2 |
|
| 13 |
2.2748E+12 |
Trần Minh |
Khang |
Nam |
06/08/2004 |
8 |
|
| 14 |
2.2748E+12 |
Trần Đăng |
Khải |
Nam |
02/11/2004 |
8.8 |
|
| 15 |
2.2748E+12 |
Lê Nguyễn Bình |
Khánh |
Nam |
11/03/2004 |
9.2 |
|
| 16 |
2.2748E+12 |
Đỗ Hữu |
Khiêm |
Nam |
17/11/2004 |
9.2 |
|
| 17 |
2.2748E+12 |
Quản Đình |
Minh |
Nam |
14/03/2004 |
9.2 |
|
| 18 |
2.2748E+12 |
Vũ Thanh |
Phong |
Nam |
11/04/2004 |
9 |
|
| 19 |
2.2748E+12 |
Hồ Sỹ |
Phúc |
Nam |
24/06/2004 |
8 |
|
| 20 |
2.2748E+12 |
Đặng Đỗ Hoàng |
Tân |
Nam |
26/05/2004 |
4.8 |
|
| 21 |
2.2748E+12 |
Lê Xuân |
Thái |
Nam |
01/12/2004 |
9.2 |
|
| 22 |
2.2748E+12 |
Huỳnh Quốc |
Thiện |
Nam |
27/12/2004 |
0 |
|
| 23 |
2.2748E+12 |
Vũ Hoàng Đức |
Thiện |
Nam |
26/09/2004 |
9.2 |
|
| 24 |
2.2748E+12 |
Lê Minh |
Thủy |
Nam |
17/04/2004 |
0 |
|
| 25 |
2.2748E+12 |
Nguyễn Tăng |
Tiến |
Nam |
20/08/2004 |
9.2 |
|
| 26 |
2.2748E+12 |
Võ Quang |
Tiến |
Nam |
13/05/2004 |
7.3 |
|
| 27 |
2.2748E+12 |
Trần Chí |
Tính |
Nam |
03/02/2004 |
9.2 |
|
| 28 |
2.2748E+12 |
Nguyễn Quang |
Trí |
Nam |
01/03/2004 |
9.2 |
|
| 29 |
2.2748E+12 |
Nguyễn Tăng Chí |
Vỹ |
Nam |
29/01/2004 |
5 |
|
| Năm học: |
2022-2023 |
– Học kỳ 3 |
|
|
| Học phần: |
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (71ITSE30303) |
| Mã LHP: |
223_71ITSE30303_0201 |
– Loại học phần: |
223_71ITSE30303_0201 |
| Số tín chỉ: |
3 |
|
|
|
| STT |
Mã SV |
Họ và tên |
Phái |
Ngày sinh |
|
Điểm kiểm tra
(40%) |
| 1 |
2.2748E+12 |
Nguyễn Quốc |
Bảo |
Nam |
20/10/2004 |
0 |
| 2 |
2.2748E+12 |
Nguyễn Thị Ánh |
Dương |
Nữ |
03/11/2004 |
9.2 |
| 3 |
2.2748E+12 |
Nguyễn Tiến |
Dũng |
Nam |
29/04/2004 |
9 |
| 4 |
2.2748E+12 |
Bùi Bá Minh |
Đăng |
Nam |
04/12/2004 |
8.2 |
| 5 |
187PM06573 |
Nguyễn Hoàng |
Giang |
Nam |
06/04/2000 |
5 |
| 6 |
2.2748E+12 |
Võ Thị Thanh |
Hằng |
Nữ |
27/05/2004 |
9.2 |
| 7 |
2.2748E+12 |
Trần Thị Nhã |
Hiền |
Nữ |
08/06/2004 |
9.2 |
| 8 |
2.2748E+12 |
Trần Minh |
Hoàng |
Nam |
02/09/2004 |
9.2 |
| 9 |
2.2748E+12 |
Phạm Quốc |
Huy |
Nam |
14/02/2004 |
5 |
| 10 |
2.2748E+12 |
Trần Quý |
Huy |
Nam |
26/12/2004 |
8.8 |
| 11 |
2.2748E+12 |
Vũ Gia |
Huy |
Nam |
14/04/2003 |
9 |
| 12 |
2.2748E+12 |
Phạm Phi |
Hùng |
Nam |
29/02/2004 |
9 |
| 13 |
2.2748E+12 |
Lê Mai Vĩnh |
Hưng |
Nam |
27/04/2004 |
8.2 |
| 14 |
2.2748E+12 |
Trần Anh |
Khoa |
Nam |
03/09/2004 |
4.7 |
| 15 |
2.2748E+12 |
Nguyễn Hữu |
Linh |
Nam |
13/12/2004 |
9 |
| 16 |
2.2748E+12 |
Nguyễn Hoàng Bảo |
Nghi |
Nữ |
09/01/2004 |
8 |
| 17 |
2.2748E+12 |
Bùi Tính |
Nghĩa |
Nam |
24/01/2004 |
9 |
| 18 |
2.2748E+12 |
Lê Nguyễn Minh |
Nhất |
Nam |
14/04/2004 |
9 |
| 19 |
2.2748E+12 |
Phạm Quốc |
Nhật |
Nam |
12/10/2004 |
9.2 |
| 20 |
2.2748E+12 |
Nguyễn Văn |
Phát |
Nam |
25/03/2004 |
8.2 |
| 21 |
2.2748E+12 |
Phạm Thành |
Phát |
Nam |
20/01/2004 |
9 |
| 22 |
2.2748E+12 |
Huỳnh Tấn |
Tài |
Nam |
25/09/2004 |
9 |
| 23 |
2.2748E+12 |
Cao Thái Nhật |
Tân |
Nam |
29/05/2004 |
9 |
| 24 |
2.2748E+12 |
Huỳnh Châu |
Thái |
Nam |
27/06/2004 |
0 |
| 25 |
2.2748E+12 |
Phạm Thị Anh |
Thư |
Nữ |
17/03/2004 |
9.2 |
| 26 |
2.2748E+12 |
Trần Ngọc Minh |
Trí |
Nam |
02/06/2004 |
0 |
| 27 |
2.2748E+12 |
Trần Hữu |
Trọng |
Nam |
04/02/2004 |
8.2 |
| 28 |
2.2748E+12 |
Lê Thành |
Trung |
Nam |
04/01/2004 |
9.2 |
| 29 |
2.2748E+12 |
Phạm Lê Đắc |
Việt |
Nam |
27/12/2004 |
0 |
| Năm học: |
2022-2023 |
– Học kỳ 3 |
|
|
| Học phần: |
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (71ITSE30303) |
| Mã LHP: |
223_71ITSE30303_0502 |
– Loại học phần: |
223_71ITSE30303_0502 |
| Số tín chỉ: |
3 |
|
|
|
| STT |
Mã SV |
Họ và tên |
Phái |
Ngày sinh |
|
Điểm kiểm tra
(40%) |
| 1 |
2.2748E+12 |
Nguyễn Trần Tuấn |
Anh |
Nam |
26/09/2004 |
9.2 |
| 2 |
2.2748E+12 |
Trương Quốc |
Anh |
Nam |
24/01/2004 |
8 |
| 3 |
2.2748E+12 |
Mai Duy Chí |
Bảo |
Nam |
10/02/2004 |
0 |
| 4 |
2.2748E+12 |
Nguyễn Minh |
Chiến |
Nam |
20/04/2004 |
8.2 |
| 5 |
2.2748E+12 |
Hán Vũ |
Duy |
Nam |
19/10/2004 |
0 |
| 6 |
2.2748E+12 |
Trần Công |
Đạo |
Nam |
18/11/2004 |
9.2 |
| 7 |
2.2748E+12 |
Lường Minh |
Hiếu |
Nam |
07/03/2004 |
9 |
| 8 |
2.2748E+12 |
Đặng Võ Quang |
Huy |
Nam |
27/02/2004 |
9 |
| 9 |
2.2748E+12 |
Huỳnh Gia |
Huy |
Nam |
04/02/2004 |
8.8 |
| 10 |
2.2748E+12 |
Phạm Đình Gia |
Huy |
Nam |
20/07/2004 |
8.2 |
| 11 |
2.2748E+12 |
Đặng Khải |
Hưng |
Nam |
02/04/2004 |
9.2 |
| 12 |
2.2748E+12 |
Trần Lê |
Kha |
Nam |
07/10/2004 |
9 |
| 13 |
2.2748E+12 |
Mai |
Khôi |
Nam |
24/04/2004 |
5.8 |
| 14 |
2.2748E+12 |
Ngô Gia |
Khôi |
Nam |
21/07/2004 |
4.8 |
| 15 |
2.2748E+12 |
Lương Anh |
Khương |
Nam |
21/09/2004 |
7.5 |
| 16 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Lê Phước |
Nhân |
Nam |
07/07/2003 |
3.8 |
| 17 |
2.2748E+12 |
Triệu Thành |
Nhân |
Nam |
28/04/2004 |
5 |
| 18 |
2.2748E+12 |
Lê Thành |
Phát |
Nam |
14/06/2004 |
8 |
| 19 |
2.2748E+12 |
Trần Tấn |
Phát |
Nam |
08/11/2004 |
9 |
| 20 |
227480201IS001 |
Lattakone |
Phimmachak |
Nam |
12/10/2002 |
9.2 |
| 21 |
2.2748E+12 |
Vũ Đoàn Thu |
Phương |
Nữ |
29/04/2004 |
9.2 |
| 22 |
2.2748E+12 |
Nguyễn Hữu |
Quí |
Nam |
03/08/2004 |
9.2 |
| 23 |
2.2748E+12 |
Nguyễn Hồ Phú |
Quốc |
Nam |
10/01/2004 |
9.2 |
| 24 |
2.2748E+12 |
Nguyễn Huỳnh Tấn |
Sang |
Nam |
27/04/2004 |
8.2 |
| 25 |
2.2748E+12 |
Bùi Nguyên |
Tín |
Nam |
28/08/2004 |
9 |
| 26 |
2.2748E+12 |
Huỳnh Đức |
Trí |
Nam |
14/10/2004 |
8 |
| 27 |
2.2748E+12 |
Đinh Quốc |
Tuấn |
Nam |
23/01/2004 |
9.2 |
| 28 |
2.2748E+12 |
Nguyễn Trường |
Vũ |
Nam |
09/12/2004 |
9.2 |
| 29 |
2.2748E+12 |
Phú Quang |
Vũ |
Nam |
29/10/2004 |
9.2 |
| 30 |
2.2748E+12 |
Trần Ngô Thúy |
Vy |
Nữ |
01/01/2004 |
5 |
ĐIỂM THI CUỐI KỲ
Môn: Cấu trúc dữ liệu và giải thuật
Học kỳ 1
PHÒNG F.606
| STT |
Mã SSV |
Họ |
Tên |
Ngày sinh |
Mã lớp |
Thi cuối kỳ 40% |
| 1 |
2174802010226 |
Trần Quốc |
An |
24/12/2003 |
71K27CNTT08 |
8.00 |
| 2 |
2174802010232 |
Lê Đức |
Duy |
15/05/2003 |
71K27CNTT09 |
VT |
| 3 |
2174802010212 |
Trần Khánh |
Duy |
16/06/2003 |
71K27CNTT08 |
8.00 |
| 4 |
2174802010251 |
Nguyễn Phước |
Đại |
20/08/2003 |
71K27CNTT09 |
4.50 |
| 5 |
2174802010220 |
Nguyễn Cát |
Đoan |
22/09/2003 |
71K27CNTT08 |
6.00 |
| 6 |
2174802010256 |
Hoàng Minh |
Đức |
04/05/2003 |
71K27CNTT10 |
VT |
| 7 |
2174802010227 |
PHẠM NGUYỄN TRÍ |
ĐỨC |
30/04/2003 |
71K27CNTT09 |
6.50 |
| 8 |
2174802010235 |
Huỳnh Thanh |
Hải |
20/03/2003 |
71K27CNTT09 |
4.50 |
| 9 |
2174802010243 |
Ngô Thanh |
Hiền |
24/02/2003 |
71K27CNTT09 |
7.50 |
| 10 |
2174802010231 |
Nguyễn Trung |
Hiếu |
06/07/2003 |
71K27CNTT09 |
5.00 |
| 11 |
2174802010203 |
Trang Minh |
Hiếu |
30/07/2003 |
71K27CNTT08 |
0.00 |
| 12 |
2174802010246 |
Tôn Ngọc |
Hiệp |
14/12/2003 |
71K27CNTT09 |
VT |
| 13 |
2174802010238 |
Cao Nguyễn Hoàng |
Huân |
07/12/2003 |
71K27CNTT09 |
5.00 |
| 14 |
2174802010242 |
Hứa Nguyễn Ngọc |
Huy |
26/02/2003 |
71K27CNTT09 |
3.00 |
| 15 |
2174802010216 |
Nguyễn Minh |
Huy |
26/10/2003 |
71K27CNTT08 |
VT |
| 16 |
2174802010224 |
Nguyễn Xuân |
Huy |
25/05/2003 |
71K27CNTT08 |
5.50 |
| 17 |
2174802010225 |
Nguyễn Lê Sinh |
Hùng |
04/10/2002 |
71K27CNTT08 |
5.00 |
| 18 |
2174802010210 |
Nguyễn Tấn |
Hưng |
16/05/2003 |
71K27CNTT08 |
9.50 |
| 19 |
2174802010258 |
Tô Duy |
Khang |
25/03/2003 |
71K27CNTT10 |
0.00 |
| 20 |
2174802010209 |
Trần Duy |
Khánh |
17/09/2003 |
71K27CNTT08 |
5.50 |
| 21 |
2174802010248 |
Phạm Trần Duy |
Khiêm |
22/02/2003 |
71K27CNTT09 |
4.50 |
| 22 |
2174802010222 |
Hồ Đăng |
Khoa |
07/02/2003 |
71K27CNTT08 |
6.50 |
| 23 |
2174802010204 |
Huỳnh Đinh Đăng |
Khoa |
08/10/2003 |
71K27CNTT08 |
3.00 |
| 24 |
2174802010257 |
Nguyễn Tuấn |
Kiệt |
09/02/2003 |
71K27CNTT10 |
2.00 |
| 25 |
2174802010259 |
Trần Ngọc Phi |
Long |
01/06/2003 |
71K27CNTT10 |
VT |
| 26 |
2174802010208 |
Sơn Duy |
Ngọc |
09/04/2003 |
71K27CNTT08 |
4.00 |
| 27 |
2174802010218 |
Nguyễn Bình Thanh |
Nguyên |
18/05/2003 |
71K27CNTT08 |
VT |
| 28 |
2174802010245 |
Hàng Hiếu |
Nhân |
26/06/2003 |
71K27CNTT09 |
7.00 |
| 29 |
2174802010206 |
Đỗ Huy |
Phong |
23/04/2002 |
71K27CNTT08 |
0.00 |
| 30 |
2174802010230 |
Đồng Như |
Sang |
26/03/2003 |
71K27CNTT09 |
3.00 |
| 31 |
2174802010229 |
Huỳnh Văn |
Sang |
22/11/2003 |
71K27CNTT09 |
6.50 |
| 32 |
2174802010255 |
Ngô Tấn |
Tài |
26/03/2001 |
71K27CNTT09 |
VT |
| 33 |
2174802010249 |
Nguyễn Đức |
Tâm |
01/06/2003 |
71K27CNTT09 |
5.00 |
| 34 |
2174802010244 |
Huỳnh An |
Thạch |
28/02/2003 |
71K27CNTT09 |
VT |
| 35 |
2174802010252 |
Nguyễn |
Thắng |
13/03/2003 |
71K27CNTT09 |
10.00 |
| 36 |
2174802010233 |
Hồ Minh |
Thuận |
02/12/2003 |
71K27CNTT09 |
1.50 |
| 37 |
2174802010253 |
Trần Hoàng Anh |
Thư |
07/09/2003 |
71K27CNTT09 |
4.00 |
| 38 |
2174802010240 |
NGUYỄN NGỌC |
TIẾN |
03/10/2003 |
71K27CNTT09 |
4.00 |
| 39 |
2174802010247 |
Hồ Trung |
Tính |
27/08/2003 |
71K27CNTT09 |
VT |
| 40 |
2174802010221 |
Lê Võ Trung |
Tính |
06/07/2003 |
71K27CNTT08 |
6.00 |
| 41 |
2174802010207 |
Trần Tín |
Toàn |
25/06/2003 |
71K27CNTT08 |
0.50 |
| 42 |
2174802010236 |
Nguyễn Hữu Nhân |
Trí |
29/08/2003 |
71K27CNTT09 |
6.50 |
| 43 |
2174802010237 |
Nguyễn Ngọc Anh |
Trường |
31/08/2003 |
71K27CNTT09 |
7.50 |
| 44 |
2174802010250 |
Lê Thanh |
Trực |
10/07/2003 |
71K27CNTT09 |
8.00 |
| 45 |
2174802010219 |
Nguyễn Chính |
Trực |
06/07/2003 |
71K27CNTT08 |
7.00 |
| 46 |
2174802010234 |
Nguyễn Xuân |
Tuấn |
05/08/2003 |
71K27CNTT09 |
VT |
| 47 |
2174802010214 |
Lê Anh |
Tú |
01/11/2003 |
71K27CNTT08 |
4.00 |
| 48 |
2174802010228 |
Nguyễn Trần Hoàng |
Vinh |
08/02/2003 |
71K27CNTT09 |
7.50 |
| 49 |
2174802010215 |
Võ Thành |
Vinh |
30/09/2003 |
71K27CNTT08 |
3.00 |
PHÒNG F.801
| STT |
Mã SV |
Họ và tên |
|
Ngày sinh |
Mã lớp |
Thi cuối kỳ (40%) |
| 1 |
2174802010278 |
Võ Hoàng |
An |
28/03/2003 |
71K27CNTT10 |
VT |
| 2 |
2174802010279 |
Nguyễn Trần Bảo |
Anh |
17/09/2003 |
71K27CNTT10 |
1.50 |
| 3 |
2174802010301 |
Đặng Nhật |
Bảo |
13/10/2003 |
71K27CNTT11 |
6.50 |
| 4 |
2174802010320 |
Nguyễn Kim Gia |
Bách |
13/04/2003 |
71K27CNTT12 |
6.00 |
| 5 |
2174802010307 |
Lê Anh |
Duy |
21/08/2003 |
71K27CNTT11 |
6.00 |
| 6 |
2174802010316 |
Nguyễn Tấn |
Duy |
03/10/2003 |
71K27CNTT11 |
4.50 |
| 7 |
2174802010297 |
Trương Quốc |
Duy |
15/03/2003 |
71K27CNTT11 |
8.00 |
| 8 |
2174802010322 |
Mai Hoàng Trí |
Dũng |
08/10/2003 |
71K27CNTT12 |
3.50 |
| 9 |
2174802010262 |
Trần Sỹ |
Đăng |
09/10/2001 |
71K27CNTT10 |
2.00 |
| 10 |
2174802010304 |
Phạm Việt |
Đô |
12/08/2002 |
71K27CNTT11 |
7.50 |
| 11 |
2174802010298 |
Phạm Thị Kim |
Hằng |
27/08/2003 |
71K27CNTT11 |
7.00 |
| 12 |
2174802010312 |
Trần Minh |
Hiển |
29/08/2003 |
71K27CNTT11 |
3.00 |
| 13 |
2174802010306 |
Vũ Lê Gia |
Hoà |
10/06/2003 |
71K27CNTT11 |
7.50 |
| 14 |
2174802010277 |
Đào Minh Khải |
Hoàng |
05/08/2003 |
71K27CNTT10 |
9.50 |
| 15 |
2174802010280 |
Nguyễn Lê |
Hoàng |
16/05/2003 |
71K27CNTT10 |
2.50 |
| 16 |
2174802010303 |
Vũ Huy |
Hoàng |
02/08/2003 |
71K27CNTT11 |
7.00 |
| 17 |
2174802010317 |
ĐÀO PHÁT |
HUY |
18/09/2003 |
71K27CNTT12 |
VT |
| 18 |
2174802010318 |
Đinh Gia |
Huy |
02/08/2003 |
71K27CNTT12 |
3.00 |
| 19 |
2174802010265 |
Ngô Quốc |
Huy |
03/08/2003 |
71K27CNTT10 |
6.50 |
| 20 |
2174802010294 |
Trần Quốc |
Huy |
03/03/2003 |
71K27CNTT11 |
8.50 |
| 21 |
2174802010299 |
Phan Đăng |
Khanh |
31/01/2003 |
71K27CNTT11 |
6.50 |
| 22 |
2174802010308 |
Nguyễn Anh |
Khoa |
22/03/2003 |
71K27CNTT08 |
5.00 |
| 23 |
2174802010276 |
Trần |
Khoa |
13/09/2002 |
71K27CNTT10 |
5.00 |
| 24 |
2174802010281 |
Nguyễn Tuấn |
Kiệt |
16/12/2003 |
71K27CNTT10 |
6.50 |
| 25 |
2174802010288 |
Nguyễn Thanh |
Liêm |
20/01/2003 |
71K27CNTT11 |
4.50 |
| 26 |
2174802010286 |
Phùng Thanh Phi |
Long |
22/05/2003 |
71K27CNTT11 |
6.00 |
| 27 |
2174802010291 |
Du Phát |
Minh |
19/05/2003 |
71K27CNTT11 |
7.50 |
| 28 |
2174802010300 |
Hà Hoàng |
Nam |
02/04/2003 |
71K27CNTT11 |
5.00 |
| 29 |
2174802010273 |
Nguyễn Trung |
Nghĩa |
01/03/2003 |
71K27CNTT10 |
0.00 |
| 30 |
2174802010263 |
Trần Trung |
Nguyên |
27/09/2003 |
71K27CNTT10 |
2.50 |
| 31 |
2174802010274 |
Lê Ngọc Quỳnh |
Như |
01/09/2003 |
71K27CNTT10 |
7.00 |
| 32 |
2174802010311 |
Ngô Thị Tuyết |
Như |
12/12/2003 |
71K27CNTT11 |
7.50 |
| 33 |
2174802010268 |
Lê Thanh |
Phong |
11/11/2003 |
71K27CNTT10 |
1.50 |
| 34 |
2174802010296 |
Huỳnh Lê Ngọc |
Phúc |
14/05/2003 |
71K27CNTT11 |
4.50 |
| 35 |
2174802010295 |
Lê Ngọc |
Phúc |
03/06/2003 |
71K27CNTT11 |
5.50 |
| 36 |
2174802010289 |
Lư Thiện |
Phúc |
02/02/2003 |
71K27CNTT11 |
6.50 |
| 37 |
2174802010285 |
TRƯƠNG HẬU |
PHÚC |
27/10/2003 |
71K27CNTT10 |
2.00 |
| 38 |
2174802010292 |
Cao Hữu |
Phước |
17/05/2003 |
71K27CNTT11 |
1.00 |
| 39 |
2174802010302 |
Võ Nguyễn Hoàng |
Tân |
02/01/2003 |
71K27CNTT11 |
VT |
| 40 |
2174802010313 |
Phạm Công |
Thành |
11/01/2003 |
71K27CNTT11 |
8.50 |
| 41 |
2174802010284 |
Phạm Nhật |
Thiên |
02/07/2003 |
71K27CNTT10 |
6.00 |
| 42 |
2174802010270 |
Cao Hoài |
Thuận |
19/08/2003 |
71K27CNTT10 |
5.00 |
| 43 |
2174802010315 |
Lê Anh |
Tiến |
15/04/2003 |
71K27CNTT11 |
VT |
| 44 |
2174802010264 |
Võ Quang |
Tiến |
25/11/2003 |
71K27CNTT10 |
9.50 |
| 45 |
2174802010269 |
Phan Trọng |
Tín |
19/01/2003 |
71K27CNTT10 |
5.00 |
| 46 |
2174802010260 |
Trần Ngọc |
Toàn |
21/07/2003 |
71K27CNTT10 |
2.00 |
| 47 |
2174802010321 |
Nguyễn Thanh |
Triền |
13/02/2003 |
71K27CNTT12 |
VT |
| 48 |
2174802010290 |
Lê Hữu Hoàng |
Triều |
11/10/2003 |
71K27CNTT11 |
5.00 |
| 49 |
2174802010272 |
Huỳnh Thị Thanh |
Trúc |
21/05/2003 |
71K27CNTT10 |
9.50 |
| 50 |
2174802010266 |
Nguyễn Thanh |
Trường |
20/05/2003 |
71K27CNTT10 |
6.50 |
| 51 |
2174802010283 |
Nguyễn Thái |
Tuấn |
27/03/2003 |
71K27CNTT10 |
5.50 |
| 52 |
2174802010271 |
Trần Quốc |
Tuấn |
26/11/2003 |
71K27CNTT10 |
0.00 |
| 53 |
2174802010267 |
Nguyễn Khánh |
Vinh |
11/10/2003 |
71K27CNTT10 |
4.50 |
PHÒNG F.903
| STT |
Mã SV |
Họ và tên |
|
Ngày sinh |
Mã lớp |
Thi cuối kỳ (40%) |
| 1 |
2174802010348.00 |
Hồ Hoài |
An |
02/06/2003 |
71K27CNTT13 |
2.50 |
| 2 |
2174802010337.00 |
Ngô Công |
Bảo |
05/02/2003 |
71K27CNTT12 |
VT |
| 3 |
2174802010381.00 |
Nguyễn Quốc |
Bảo |
10/06/2003 |
71K27CNTT14 |
4.50 |
| 4 |
2174802010341.00 |
Vương Hoàng Quốc |
Bảo |
09/11/2003 |
71K27CNTT12 |
6.50 |
| 5 |
2174802010339.00 |
Trần Xuân |
Bình |
23/01/2003 |
71K27CNTT12 |
VT |
| 6 |
2174802010368.00 |
Huỳnh Minh |
Cảnh |
22/10/2003 |
71K27CNTT13 |
8.50 |
| 7 |
2174802010344.00 |
Hoàng Ngọc |
Cường |
25/07/2003 |
71K27CNTT12 |
6.00 |
| 8 |
2174802010358.00 |
Nguyễn Lê Thanh |
Duy |
09/10/2003 |
71K27CNTT13 |
5.00 |
| 9 |
2174802010360.00 |
Ngô Tiến |
Đạt |
26/12/2003 |
71K27CNTT13 |
2.50 |
| 10 |
2174802010375.00 |
Đặng Phương |
Đằng |
08/04/2003 |
71K27CNTT13 |
4.00 |
| 11 |
2174802010342.00 |
Nguyễn Long |
Hải |
05/08/2002 |
71K27CNTT12 |
6.50 |
| 12 |
2174802010340.00 |
Nguyễn Công |
Hậu |
13/08/2003 |
71K27CNTT12 |
0.00 |
| 13 |
2174802010362.00 |
Hồ Viết |
Hiếu |
22/08/2003 |
71K27CNTT13 |
2.50 |
| 14 |
2174802010326.00 |
Nguyễn Ngọc |
Hiếu |
15/04/2003 |
71K27CNTT12 |
0.50 |
| 15 |
2174802010335.00 |
Lê Bá |
Hoàng |
11/01/2003 |
71K27CNTT12 |
4.00 |
| 16 |
2174802010374.00 |
Nguyễn Thanh |
Hoàng |
06/07/2003 |
71K27CNTT13 |
4.50 |
| 17 |
2174802010352.00 |
Nguyễn Minh |
Huy |
11/12/2003 |
71K27CNTT13 |
4.00 |
| 18 |
2174802010373.00 |
Nguyễn Quốc |
Huy |
02/07/2003 |
71K27CNTT13 |
2.50 |
| 19 |
2174802010327.00 |
Trương Thành |
Huy |
10/09/2003 |
71K27CNTT12 |
0.00 |
| 20 |
2174802010343.00 |
Nguyễn Song Bảo |
Khanh |
05/04/2003 |
71K27CNTT12 |
3.00 |
| 21 |
2174802010351.00 |
Huỳnh Tuấn |
Kiệt |
10/08/2003 |
71K27CNTT13 |
3.00 |
| 22 |
2174802010349.00 |
Võ Đăng |
Kỷ |
03/01/2002 |
71K27CNTT13 |
5.00 |
| 23 |
2174802010350.00 |
Võ Đình Thành |
Lễ |
11/04/2003 |
71K27CNTT13 |
4.50 |
| 24 |
2174802010363.00 |
Chế Ngọc |
Linh |
23/12/2003 |
71K27CNTT13 |
7.50 |
| 25 |
2174802010345.00 |
Nguyễn Quang |
Minh |
14/05/2003 |
71K27CNTT12 |
5.00 |
| 26 |
2174802010329.00 |
Võ Văn |
Nam |
17/11/2003 |
71K27CNTT12 |
5.00 |
| 27 |
2174802010359.00 |
Phan Minh |
Nhật |
10/10/2003 |
71K27CNTT13 |
VT |
| 28 |
2174802010380.00 |
Lê Hồng |
Phong |
06/12/2003 |
71K27CNTT14 |
8.00 |
| 29 |
2174802010361.00 |
Mạc Duy |
Phúc |
17/09/2003 |
71K27CNTT13 |
7.50 |
| 30 |
2174802010379.00 |
Phạm Hoàng |
Phương |
09/07/2003 |
71K27CNTT14 |
7.50 |
| 31 |
2174802010366.00 |
Phạm Võ Quế |
Phương |
20/10/2003 |
71K27CNTT13 |
4.50 |
| 32 |
2174802010334.00 |
Nguyễn Gia |
Phước |
30/04/2003 |
71K27CNTT12 |
3.00 |
| 33 |
2174802010347.00 |
Nguyễn Hồng |
Quang |
02/05/2003 |
71K27CNTT13 |
5.50 |
| 34 |
2174802010367.00 |
Thống Bình |
Quyền |
10/08/2003 |
71K27CNTT13 |
4.50 |
| 35 |
2174802010372.00 |
Phạm Thành |
Tâm |
04/12/2003 |
71K27CNTT13 |
8.00 |
| 36 |
2174802010356.00 |
Bùi Trọng |
Tấn |
05/07/2003 |
71K27CNTT13 |
7.50 |
| 37 |
2174802010382.00 |
Lý Kim |
Thanh |
13/04/2003 |
71K27CNTT14 |
6.00 |
| 38 |
2174802010346.00 |
Nguyễn Lộc |
Thành |
28/01/2003 |
71K27CNTT12 |
4.50 |
| 39 |
2174802010376.00 |
Lưu Bá |
Thiện |
24/03/2003 |
71K27CNTT13 |
3.00 |
| 40 |
2174802010323.00 |
Nguyễn Hữu |
Thịnh |
28/11/2003 |
71K27CNTT12 |
4.00 |
| 41 |
2174802010336.00 |
Lâm Công |
Tiến |
12/02/2003 |
71K27CNTT12 |
4.00 |
| 42 |
2174802010338.00 |
Nguyễn Trung |
Tiến |
22/01/2003 |
71K27CNTT12 |
2.50 |
| 43 |
2174802010331.00 |
Văn Khả |
Trân |
17/05/2003 |
71K27CNTT12 |
1.50 |
| 44 |
2174802010371.00 |
Nguyễn Anh |
Triều |
06/10/2003 |
71K27CNTT13 |
8.00 |
| 45 |
2174802010324.00 |
Nguyễn Đức |
Trung |
06/12/2002 |
71K27CNTT12 |
0.00 |
| 46 |
2174802010378.00 |
Lại Thanh |
Trúc |
04/07/2003 |
71K27CNTT14 |
5.50 |
| 47 |
2174802010332.00 |
Nguyễn Huỳnh |
Tú |
13/06/2003 |
71K27CNTT12 |
VT |
| 48 |
2174802010365.00 |
Dương Thị Tường |
Vi |
21/07/2003 |
71K27CNTT13 |
0.50 |
| 49 |
2174802010325.00 |
Trần Triệu |
Vỹ |
28/07/2003 |
71K27CNTT12 |
1.50 |
| 50 |
2174802010369.00 |
Trần Như |
Ý |
25/12/2003 |
71K27CNTT13 |
VT |
| Năm học: |
2022-2023 |
– Học kỳ 1 |
| Học phần: |
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (71ITSE30303) |
| Mã LHP: |
221_71ITSE30303_04 |
– Loại học phần: |
221_71ITSE30303_04 |
ĐIỂM QUÁ TRÌNH
| STT |
Mã SV |
Họ lót |
Tên |
Ngày sinh |
Giới tính |
Điểm danh |
Bài tập |
TB 20% |
| 1 |
2174802010348 |
Hồ Hoài |
An |
02/06/2003 |
Nam |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
| 2 |
187PM09055 |
Vũ Công |
Anh |
27/01/1997 |
Nam |
8.00 |
8.00 |
8.00 |
| 3 |
2174802010656 |
Huỳnh Trọng |
Ân |
14/03/2003 |
Nam |
9.00 |
7.00 |
8.00 |
| 4 |
2174802010139 |
Lê Tuấn |
Bảo |
06/05/2003 |
Nam |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
| 5 |
2174802010368 |
Huỳnh Minh |
Cảnh |
22/10/2003 |
Nam |
5.00 |
7.00 |
6.00 |
| 6 |
2174802010020 |
Lê Ngọc |
Chiến |
19/07/2003 |
Nam |
6.00 |
6.00 |
6.00 |
| 7 |
2174802010570 |
Lê Thiện |
Chí |
13/06/2002 |
Nam |
5.00 |
5.00 |
5.00 |
| 8 |
2174802010287 |
Lê Sơn Quốc |
Cường |
18/04/2003 |
Nam |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
| 9 |
2174802010604 |
Nguyễn Quốc |
Cường |
06/07/2003 |
Nam |
9.00 |
8.00 |
8.50 |
| 10 |
2174802010811 |
Võ Công |
Danh |
10/12/2003 |
Nam |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
| 11 |
2174802010611 |
Nguyễn Quang |
Dương |
11/10/2003 |
Nam |
10.00 |
9.00 |
9.50 |
| 12 |
2174802010282 |
Nguyễn Thùy |
Dương |
22/02/2002 |
Nữ |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
| 13 |
2174802010093 |
Huỳnh Ngọc |
Đạo |
29/09/2003 |
Nam |
5.00 |
5.00 |
5.00 |
| 14 |
2174802010403 |
Ngô Tấn |
Đạt |
19/09/2003 |
Nam |
6.00 |
8.00 |
7.00 |
| 15 |
2174802010109 |
Nguyễn Văn |
Đạt |
11/04/2003 |
Nam |
5.00 |
5.00 |
5.00 |
| 16 |
2174802010856 |
Nguyễn Bùi Minh |
Đức |
26/01/2003 |
Nam |
9.00 |
9.00 |
9.00 |
| 17 |
2174802010108 |
Nguyễn Trường |
Giang |
05/06/2003 |
Nam |
5.00 |
7.00 |
6.00 |
| 18 |
2174802010807 |
Vũ Hoàng |
Giang |
06/11/2003 |
Nam |
10.00 |
7.00 |
8.50 |
| 19 |
2174802010235 |
Huỳnh Thanh |
Hải |
20/03/2003 |
Nam |
9.00 |
7.00 |
8.00 |
| 20 |
2174802010243 |
Ngô Thanh |
Hiền |
24/02/2003 |
Nam |
10.00 |
7.00 |
8.50 |
| 21 |
2174802010754 |
Đoàn Minh |
Hiếu |
07/07/2003 |
Nam |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 22 |
2174802010932 |
Lữ Minh |
Hiếu |
20/09/2003 |
Nam |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 23 |
2174802010326 |
Nguyễn Ngọc |
Hiếu |
15/04/2003 |
Nam |
5.00 |
5.00 |
5.00 |
| 24 |
2174802010246 |
Tôn Ngọc |
Hiệp |
14/12/2003 |
Nam |
5.00 |
6.00 |
5.50 |
| 25 |
2174802010335 |
Lê Bá |
Hoàng |
11/01/2003 |
Nam |
5.00 |
5.00 |
5.00 |
| 26 |
2174802010238 |
Cao Nguyễn Hoàng |
Huân |
07/12/2003 |
Nam |
9.00 |
8.00 |
8.50 |
| 27 |
2174802010318 |
Đinh Gia |
Huy |
02/08/2003 |
Nam |
10.00 |
7.00 |
8.50 |
| 28 |
2174802010585 |
Lê Võ Trường |
Huy |
11/04/2003 |
Nam |
5.00 |
7.00 |
6.00 |
| 29 |
2174802010265 |
Ngô Quốc |
Huy |
03/08/2003 |
Nam |
6.00 |
6.00 |
6.00 |
| 30 |
2174802010745 |
Nguyễn Tuấn |
Huy |
22/01/2003 |
Nam |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 31 |
2174802010542 |
Trương Đình |
Huy |
09/08/2003 |
Nam |
10.00 |
8.00 |
9.00 |
| 32 |
2174802010518 |
Lý Kiến |
Hùng |
02/01/2003 |
Nam |
5.00 |
7.00 |
6.00 |
| 33 |
2174802010549 |
Huỳnh Tấn |
Khang |
30/11/2003 |
Nam |
7.00 |
7.00 |
7.00 |
| 34 |
2174802010248 |
Phạm Trần Duy |
Khiêm |
22/02/2003 |
Nam |
8.00 |
6.00 |
7.00 |
| 35 |
2174802010797 |
Nguyễn Đăng |
Khoa |
06/01/2003 |
Nam |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 36 |
2174802010780 |
Nguyễn Ngọc Anh |
Khoa |
31/01/2003 |
Nam |
8.00 |
8.00 |
8.00 |
| 37 |
2174802010351 |
Huỳnh Tuấn |
Kiệt |
10/08/2003 |
Nam |
10.00 |
8.00 |
9.00 |
| 38 |
2174802010884 |
Phạm Nguyễn Tuấn |
Kiệt |
20/11/2003 |
Nam |
8.00 |
8.00 |
8.00 |
| 39 |
2174802010810 |
Nguyễn Công Tuấn |
Kỳ |
17/03/2003 |
Nam |
9.00 |
7.00 |
8.00 |
| 40 |
2174802010349 |
Võ Đăng |
Kỷ |
03/01/2002 |
Nam |
10.00 |
9.00 |
9.50 |
| 41 |
2174802010729 |
Nguyễn Duy |
Lâm |
25/09/2003 |
Nam |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 42 |
2174802010541 |
Bùi Hữu |
Lân |
14/03/2003 |
Nam |
9.00 |
10.00 |
9.50 |
| 43 |
2174802010350 |
Võ Đình Thành |
Lễ |
11/04/2003 |
Nam |
8.00 |
9.00 |
8.50 |
| 44 |
2174802010821 |
Hoàng Văn |
Linh |
17/11/2003 |
Nam |
5.00 |
5.00 |
5.00 |
| 45 |
2174802010103 |
Huỳnh Thanh |
Lộc |
27/02/2003 |
Nam |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 46 |
2174802010599 |
Đào Duy |
Luân |
02/05/2003 |
Nam |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 47 |
2174802010588 |
Huỳnh Hồng |
Luân |
16/10/2003 |
Nam |
7.00 |
8.00 |
7.50 |
| 48 |
2174802010648 |
Trần Hữu |
Nghĩa |
08/03/2003 |
Nam |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
| 49 |
2174802010208 |
Sơn Duy |
Ngọc |
09/04/2003 |
Nam |
9.00 |
10.00 |
9.50 |
| 50 |
2174802010245 |
Hàng Hiếu |
Nhân |
26/06/2003 |
Nam |
9.00 |
7.00 |
8.00 |
| 51 |
2174802010454 |
Nguyễn Trọng |
Nhân |
30/10/2003 |
Nam |
5.00 |
8.00 |
6.50 |
| 52 |
2174802010877 |
Nguyễn Quốc |
Nhật |
29/05/2000 |
Nam |
10.00 |
9.00 |
9.50 |
| 53 |
2174802010733 |
Lê Hồ Ngọc |
Phát |
18/05/2003 |
Nam |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 54 |
2174802010723 |
Ngô Nhật |
Phi |
16/01/1996 |
Nam |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 55 |
2174802010589 |
Phan Hùng |
Phúc |
14/06/2003 |
Nam |
9.00 |
7.00 |
8.00 |
| 56 |
2174802010366 |
Phạm Võ Quế |
Phương |
20/10/2003 |
Nữ |
9.00 |
6.00 |
7.50 |
| 57 |
2174802010334 |
Nguyễn Gia |
Phước |
30/04/2003 |
Nam |
7.00 |
7.00 |
7.00 |
| 58 |
2174802010850 |
Trần Minh |
Quang |
20/11/2003 |
Nam |
6.00 |
7.00 |
6.50 |
| 59 |
2174802010812 |
Nguyễn Thành |
Quân |
28/10/2003 |
Nam |
10.00 |
7.00 |
8.50 |
| 60 |
2174802010367 |
Thống Bình |
Quyền |
10/08/2003 |
Nam |
10.00 |
6.00 |
8.00 |
| 61 |
2174802010841 |
Nguyễn Đình |
Quý |
03/11/2003 |
Nam |
5.00 |
6.00 |
5.50 |
| 62 |
2174802010230 |
Đồng Như |
Sang |
26/03/2003 |
Nam |
6.00 |
7.00 |
6.50 |
| 63 |
2174802010229 |
Huỳnh Văn |
Sang |
22/11/2003 |
Nam |
6.00 |
6.00 |
6.00 |
| 64 |
2174802010255 |
Ngô Tấn |
Tài |
26/03/2001 |
Nam |
5.00 |
5.00 |
5.00 |
| 65 |
2174802010740 |
Nguyễn Tuấn |
Tài |
13/06/2003 |
Nam |
10.00 |
8.00 |
9.00 |
| 66 |
2174802010640 |
Trần Minh |
Tâm |
05/09/2003 |
Nam |
7.00 |
6.00 |
6.50 |
| 67 |
2174802010261 |
Phạm Nhựt |
Tân |
07/08/2003 |
Nam |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
| 68 |
2174802010244 |
Huỳnh An |
Thạch |
28/02/2003 |
Nam |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
| 69 |
2174802010140 |
Trần Minh |
Thông |
24/08/2003 |
Nam |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 70 |
2174802010233 |
Hồ Minh |
Thuận |
02/12/2003 |
Nam |
9.00 |
10.00 |
9.50 |
| 71 |
2174802010253 |
Trần Hoàng Anh |
Thư |
07/09/2003 |
Nữ |
6.00 |
7.00 |
6.50 |
| 72 |
2174802010240 |
NGUYỄN NGỌC |
TIẾN |
03/10/2003 |
Nam |
6.00 |
7.00 |
6.50 |
| 73 |
2174802010545 |
Lưu Đức |
Tín |
14/11/2002 |
Nam |
5.00 |
5.00 |
5.00 |
| 74 |
2174802010094 |
Nguyễn Trung |
Tín |
07/12/2003 |
Nam |
6.00 |
7.00 |
6.50 |
| 75 |
2174802010556 |
Nguyễn Lê Đức |
Toàn |
23/04/2003 |
Nam |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
| 76 |
2174802010321 |
Nguyễn Thanh |
Triền |
13/02/2003 |
Nam |
8.00 |
6.00 |
7.00 |
| 77 |
2174802010236 |
Nguyễn Hữu Nhân |
Trí |
29/08/2003 |
Nam |
7.00 |
7.00 |
7.00 |
| 78 |
207CT65853 |
Trần Như Trọng |
Trí |
24/07/2002 |
Nam |
10.00 |
7.00 |
8.50 |
| 79 |
2175102050133 |
Văn Đình Minh |
Trí |
05/08/2003 |
Nam |
10.00 |
8.00 |
9.00 |
| 80 |
2174802010237 |
Nguyễn Ngọc Anh |
Trường |
31/08/2003 |
Nam |
8.00 |
6.00 |
7.00 |
| 81 |
2174802010250 |
Lê Thanh |
Trực |
10/07/2003 |
Nam |
8.00 |
7.00 |
7.50 |
| 82 |
2174802010143 |
Phạm Ngọc |
Tuân |
01/04/2003 |
Nam |
9.00 |
6.00 |
7.50 |
| 83 |
2174802010873 |
Bùi Nguyễn Huy |
Tuấn |
14/04/2003 |
Nam |
10.00 |
8.00 |
9.00 |
| 84 |
2174802010234 |
Nguyễn Xuân |
Tuấn |
05/08/2003 |
Nam |
8.00 |
6.00 |
7.00 |
| 85 |
2174802010271 |
Trần Quốc |
Tuấn |
26/11/2003 |
Nam |
10.00 |
7.00 |
8.50 |
| 86 |
2174802010159 |
Nguyễn Văn |
Tự |
12/10/2003 |
Nam |
10.00 |
9.00 |
9.50 |
| 87 |
2174802010365 |
Dương Thị Tường |
Vi |
21/07/2003 |
Nữ |
9.00 |
10.00 |
9.50 |
| 88 |
2174802010547 |
Phan Đỗ Hoàng |
Việt |
07/07/2003 |
Nam |
7.00 |
10.00 |
8.50 |
| 89 |
2174802010228 |
Nguyễn Trần Hoàng |
Vinh |
08/02/2003 |
Nam |
6.00 |
8.00 |
7.00 |
| 90 |
2174802010818 |
Trương Minh |
Vinh |
06/06/2003 |
Nam |
5.00 |
6.00 |
5.50 |
| Năm học: |
2022-2023 |
– Học kỳ 1 |
| Học phần: |
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (71ITSE30303) |
| Mã LHP: |
221_71ITSE30303_10 |
– Loại học phần: |
221_71ITSE30303_10 |
ĐIỂM QUÁ TRÌNH
| STT |
Mã SV |
Họ lót |
Tên |
Ngày sinh |
Giới tính |
Điểm danh |
Bài tập |
TB 20% |
| 1 |
2174802010226 |
Trần Quốc |
An |
24/12/2003 |
Nam |
8.00 |
7.00 |
7.50 |
| 2 |
2174802010555 |
Bùi Công |
Bằng |
07/10/2003 |
Nam |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
| 3 |
2174802010864 |
Nguyễn Phương Mỹ |
Duyên |
10/02/2003 |
Nữ |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 4 |
2174802010509 |
Đỗ Hùng |
Dũng |
31/12/2003 |
Nam |
7.00 |
5.00 |
6.00 |
| 5 |
2174802010201 |
Nguyễn Phương |
Dương |
15/07/2003 |
Nam |
9.00 |
9.00 |
9.00 |
| 6 |
2174802010059 |
Nguyễn Thành |
Đạt |
16/11/2003 |
Nam |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 7 |
2174802010177 |
Lê Huỳnh Minh |
Hiếu |
31/10/2003 |
Nam |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
| 8 |
2174802010203 |
Trang Minh |
Hiếu |
30/07/2003 |
Nam |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
| 9 |
2174802010173 |
Phạm Bá |
Hùng |
18/10/2003 |
Nam |
10.00 |
8.00 |
9.00 |
| 10 |
2174802015032 |
TẠ QUỐC |
HÙNG |
07/12/2003 |
Nam |
8.00 |
9.00 |
8.50 |
| 11 |
2174802010210 |
Nguyễn Tấn |
Hưng |
16/05/2003 |
Nam |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 12 |
2174802010544 |
Phạm Quang |
Hưng |
02/11/2003 |
Nam |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
| 13 |
2174802010090 |
Nguyễn Lý Thụy |
Hương |
05/01/2003 |
Nữ |
7.00 |
5.00 |
6.00 |
| 14 |
2174802010167 |
Huỳnh Phúc |
Khang |
02/01/2003 |
Nam |
6.00 |
8.00 |
7.00 |
| 15 |
2174802010751 |
Nguyễn Tinh |
Khôi |
29/05/2003 |
Nam |
8.00 |
9.00 |
8.50 |
| 16 |
2174802010192 |
Nguyễn Ngọc |
Khuê |
11/10/2003 |
Nam |
9.00 |
8.00 |
8.50 |
| 17 |
2174802010257 |
Nguyễn Tuấn |
Kiệt |
09/02/2003 |
Nam |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
| 18 |
2174802010581 |
Đỗ Thị Thanh |
Loan |
15/08/2003 |
Nữ |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
| 19 |
2174802010180 |
Lê Gia Hoàng |
Long |
14/01/2003 |
Nam |
10.00 |
9.00 |
9.50 |
| 20 |
2174802010527 |
Nguyễn Đình |
Long |
31/03/2003 |
Nam |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
| 21 |
2174802010345 |
Nguyễn Quang |
Minh |
14/05/2003 |
Nam |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 22 |
2174802010107 |
Huỳnh Hữu |
Nhân |
31/01/2003 |
Nam |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 23 |
2174802010825 |
Lê Minh |
Nhật |
26/09/2003 |
Nam |
9.00 |
9.00 |
9.00 |
| 24 |
2174802010855 |
Đỗ Phạm Tấn |
Phát |
08/04/2003 |
Nam |
7.00 |
5.00 |
6.00 |
| 25 |
2174802010678 |
Nguyễn Hoàng |
Phong |
11/04/2003 |
Nam |
5.00 |
5.00 |
5.00 |
| 26 |
2174802010817 |
Nguyễn Hữu |
Phước |
24/10/2002 |
Nam |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 27 |
2174802010928 |
Nguyễn Xuân |
Quân |
17/11/2003 |
Nam |
10.00 |
9.00 |
9.50 |
| 28 |
2174802010171 |
Phạm Thanh |
Quí |
02/06/2003 |
Nam |
7.00 |
8.00 |
7.50 |
| 29 |
2174802010420 |
Bùi Đức |
Thành |
21/02/2003 |
Nam |
8.00 |
8.00 |
8.00 |
| 30 |
2174802010708 |
Nguyễn Bảo |
Thiên |
30/08/2003 |
Nam |
5.00 |
5.00 |
5.00 |
| 31 |
2174802010924 |
Huỳnh Nguyễn Thế |
Vinh |
30/12/2003 |
Nam |
10.00 |
9.00 |
9.50 |
| 32 |
2174802010530 |
Huỳnh Nhật Quang |
Vinh |
13/03/2003 |
Nam |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
| 33 |
2174802010532 |
Nguyễn Huỳnh Anh |
Vũ |
06/12/2003 |
Nam |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| Năm học: |
2022-2023 |
– Học kỳ 1 |
| Học phần: |
Đại số tuyến tính và ứng dụng (71MATL10053) |
| Mã LHP: |
221_71MATL10053_0202 |
– Loại học phần: |
221_71MATL10053_0202 |
ĐIỂM QUÁ TRÌNH
| STT |
Mã SV |
Họ và tên |
Phái |
Ngày sinh |
|
Ghi chú |
Điểm trung bình
(40%) |
| 1 |
2.1748E+12 |
Hoàng Kỳ |
Anh |
Nam |
14/03/2003 |
9 |
|
| 2 |
2.1748E+12 |
Trần Huy |
Bảo |
Nam |
04/01/2003 |
8.6 |
|
| 3 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Hồ Gia |
Bảo |
Nam |
26/06/2003 |
0 |
|
| 4 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Hùng Gia |
Bảo |
Nam |
28/10/2003 |
8.6 |
|
| 5 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Thanh |
Bình |
Nam |
17/01/2003 |
0 |
|
| 6 |
2.1748E+12 |
Lê Anh |
Duy |
Nam |
15/07/2003 |
0 |
CD |
| 7 |
207CT27718 |
Sa |
Đam |
Nam |
21/10/2002 |
8.3 |
|
| 8 |
2.1748E+12 |
Phan Huỳnh |
Đảm |
Nam |
09/08/2003 |
0 |
|
| 9 |
2.1748E+12 |
Trịnh Hải |
Đăng |
Nam |
30/11/2003 |
8.7 |
|
| 10 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Trường |
Giang |
Nam |
05/06/2003 |
9.2 |
|
| 11 |
2.1748E+12 |
Phạm Trường |
Giang |
Nam |
08/05/2002 |
7.3 |
|
| 12 |
207CT10070 |
Lê Gia |
Huy |
Nam |
05/05/2002 |
7 |
|
| 13 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Minh |
Huy |
Nam |
19/12/2003 |
8.2 |
|
| 14 |
2.1748E+12 |
Phạm Đăng |
Khoa |
Nam |
20/05/2003 |
0 |
|
| 15 |
2.1748E+12 |
Cún Kim |
Lâm |
Nam |
05/03/2003 |
0 |
CD |
| 16 |
207CT65681 |
Bảo |
Long |
Nam |
31/08/2002 |
8.9 |
|
| 17 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Văn Nhật |
Long |
Nam |
16/08/2003 |
9.4 |
|
| 18 |
197CT09854 |
Phạm Tuấn |
Minh |
Nam |
19/01/2001 |
9.4 |
|
| 19 |
2.1748E+12 |
Lê Ngọc |
Nhân |
Nam |
22/06/2003 |
9.3 |
|
| 20 |
207CT40626 |
Đinh Quang |
Thái |
Nam |
18/12/2002 |
8.9 |
|
| 21 |
197CT22563 |
Đặng Toàn |
Thắng |
Nam |
17/07/2001 |
7.8 |
|
| 22 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Hoàng |
Thắng |
Nam |
25/12/2003 |
0 |
|
| 23 |
2.1748E+12 |
Phạm Toàn |
Thịnh |
Nam |
22/05/2003 |
8.9 |
|
| 24 |
2.1748E+12 |
Trần Chánh |
Thịnh |
Nam |
26/03/2003 |
8.8 |
|
| 25 |
2.1748E+12 |
Lâm Công |
Tiến |
Nam |
12/02/2003 |
0 |
|
| 26 |
2.1748E+12 |
Hồ Nguyễn Thanh |
Toàn |
Nam |
14/02/2003 |
9.7 |
|
| 27 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Anh |
Triều |
Nam |
06/10/2003 |
8.5 |
|
| 28 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Đức |
Trung |
Nam |
06/12/2002 |
0 |
|
| 29 |
2.1748E+12 |
Lê Anh |
Tú |
Nam |
01/11/2003 |
8.3 |
|
| 30 |
2.1748E+12 |
Đậu Thiện |
Tường |
Nam |
07/06/2003 |
9.3 |
|
| 31 |
207CT40779 |
Lưu Quang |
Vũ |
Nam |
22/05/2002 |
7.4 |
|
| Năm học: |
2022-2023 |
– Học kỳ 1 |
| Học phần: |
Đại số tuyến tính và ứng dụng (71MATL10053) |
| Mã LHP: |
221_71MATL10053_0401 |
– Loại học phần: |
221_71MATL10053_0401 |
ĐIỂM QUÁ TRÌNH
| STT |
Mã SV |
Họ và tên |
Phái |
Ngày sinh |
|
Ghi chú |
Điểm trung bình
(40%) |
| 1 |
2.1748E+12 |
Hồ Hoài |
An |
Nam |
02/06/2003 |
7.9 |
|
| 2 |
2.1748E+12 |
Huỳnh Minh |
Cảnh |
Nam |
22/10/2003 |
8.6 |
|
| 3 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Thành |
Hảo |
Nam |
23/09/2003 |
9.1 |
|
| 4 |
2.1748E+12 |
Tôn Ngọc |
Hiệp |
Nam |
14/12/2003 |
0 |
|
| 5 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Phạm Gia |
Huy |
Nam |
21/05/2001 |
7.3 |
|
| 6 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Quốc |
Huy |
Nam |
02/07/2003 |
8.8 |
|
| 7 |
2.1748E+12 |
Phạm Thanh |
Hùng |
Nam |
12/07/2002 |
9.3 |
|
| 8 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Tống Khánh |
Hưng |
Nam |
29/09/2003 |
8.1 |
|
| 9 |
2.1748E+12 |
Huỳnh Chí |
Kha |
Nam |
11/03/2002 |
0 |
|
| 10 |
2.1748E+12 |
Võ Đăng |
Kỷ |
Nam |
03/01/2002 |
9.8 |
|
| 11 |
2.1748E+12 |
Võ Đình Thành |
Lễ |
Nam |
11/04/2003 |
9 |
|
| 12 |
2.1748E+12 |
Chế Ngọc |
Linh |
Nam |
23/12/2003 |
8.4 |
|
| 13 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Thùy |
Linh |
Nữ |
27/06/2003 |
9.6 |
|
| 14 |
2.1748E+12 |
Trần Huỳnh |
Long |
Nam |
15/06/2003 |
7.6 |
|
| 15 |
2.1748E+12 |
Điền Đức |
Minh |
Nam |
14/06/2003 |
7.9 |
|
| 16 |
2.1748E+12 |
Bạch Thị Hồng |
Ngọc |
Nữ |
09/07/2003 |
9.8 |
|
| 17 |
2.1748E+12 |
Đoàn Lưu Phúc |
Nguyên |
Nam |
18/02/2003 |
7.9 |
|
| 18 |
2.1748E+12 |
Phan Minh |
Nhật |
Nam |
10/10/2003 |
0 |
|
| 19 |
2.1748E+12 |
Trần Tấn |
Phát |
Nam |
30/07/2003 |
7.9 |
|
| 20 |
2.1748E+12 |
Phạm Võ Quế |
Phương |
Nữ |
20/10/2003 |
9.6 |
|
| 21 |
2.1748E+12 |
Trần Minh |
Quang |
Nam |
06/01/2003 |
6.4 |
|
| 22 |
2.1748E+12 |
Đỗ Minh |
Quân |
Nam |
16/06/2003 |
7.8 |
|
| 23 |
2.1748E+12 |
Thống Bình |
Quyền |
Nam |
10/08/2003 |
9 |
|
| 24 |
2.1748E+12 |
Đồng Như |
Sang |
Nam |
26/03/2003 |
0 |
|
| 25 |
2.1748E+12 |
Phạm Nhật |
Thiên |
Nam |
02/07/2003 |
9.3 |
|
| 26 |
2.1748E+12 |
Trần Hoàng Anh |
Thư |
Nữ |
07/09/2003 |
0 |
|
| 27 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Hữu Nhân |
Trí |
Nam |
29/08/2003 |
8.2 |
|
| 28 |
2.1748E+12 |
Đinh Bá |
Trọng |
Nam |
18/04/2002 |
8.7 |
|
| 29 |
2.1748E+12 |
Trần Quốc |
Tuấn |
Nam |
26/11/2003 |
9.2 |
|
| 30 |
207CT48027 |
Nguyễn Võ Linh |
Vũ |
Nam |
16/06/2002 |
8.4 |
|
| 31 |
2.1748E+12 |
Trần Như |
Ý |
Nữ |
25/12/2003 |
7.6 |
|
| Năm học: |
2022-2023 |
– Học kỳ 1 |
| Học phần: |
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (71ITSE30303) |
| Mã LHP: |
221_71ITSE30303_0602 |
– Loại học phần: |
221_71ITSE30303_0602 |
ĐIỂM QUÁ TRÌNH
| STT |
Mã SV |
Họ và tên |
Phái |
Ngày sinh |
|
Ghi chú |
Điểm TB
(40%) |
| 1 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Trần Bảo |
Anh |
Nam |
17/09/2003 |
8.4 |
|
| 2 |
2.1748E+12 |
Trần Lê Quốc |
Anh |
Nam |
15/01/2003 |
9.8 |
|
| 3 |
2.1748E+12 |
Trần Khánh |
Duy |
Nam |
16/06/2003 |
9 |
|
| 4 |
2.1748E+12 |
Lê Tấn |
Đạt |
Nam |
03/06/2003 |
9.6 |
|
| 5 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Tấn |
Đạt |
Nam |
28/06/2003 |
9.1 |
|
| 6 |
2.1748E+12 |
Phạm Xuân |
Đức |
Nam |
09/04/2003 |
9.3 |
|
| 7 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Quang |
Hải |
Nam |
25/02/2003 |
9.3 |
|
| 8 |
2.1748E+12 |
Lê Nguyễn Vũ |
Hoàng |
Nam |
20/01/2003 |
7.9 |
|
| 9 |
2.1748E+12 |
Châu Gia |
Huy |
Nam |
18/08/2003 |
0 |
|
| 10 |
2.1748E+12 |
Trương Lê Quang |
Huy |
Nam |
03/07/2003 |
8.9 |
|
| 11 |
2.1748E+12 |
Phan Hoàng |
Khang |
Nam |
21/11/2003 |
9.6 |
|
| 12 |
2.1748E+12 |
Trần |
Khoa |
Nam |
13/09/2002 |
9.1 |
|
| 13 |
2.1748E+12 |
Ngô Duy |
Kiên |
Nam |
15/06/2003 |
9.6 |
|
| 14 |
2.1748E+12 |
Lý Đức |
Lâm |
Nam |
13/11/2003 |
7.8 |
|
| 15 |
2.1748E+12 |
Lê Quang |
Long |
Nam |
03/10/2003 |
9.6 |
|
| 16 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Hoàng |
Long |
Nam |
21/01/2000 |
7.5 |
|
| 17 |
2.1748E+12 |
Châu Xuân |
Lộc |
Nam |
31/01/2001 |
6.7 |
|
| 18 |
2.1748E+12 |
Đặng Ngọc Bích |
Như |
Nữ |
13/08/2003 |
9.6 |
|
| 19 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Huỳnh Gia |
Phát |
Nam |
25/09/2003 |
8.3 |
|
| 20 |
2.1748E+12 |
Niê Huỳnh Quốc |
Phong |
Nam |
29/06/2003 |
9.2 |
|
| 21 |
2.1748E+12 |
Lê Nguyễn Hà |
Phương |
Nữ |
05/11/2003 |
9.6 |
|
| 22 |
2.1748E+12 |
Phạm Ngọc Phương |
Quỳnh |
Nữ |
05/04/2003 |
8.9 |
|
| 23 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Ngọc |
Rin |
Nam |
30/03/2003 |
9.6 |
|
| 24 |
2.1748E+12 |
Trần Quang Nhật |
Tân |
Nam |
23/02/2003 |
6.3 |
|
| 25 |
2.1748E+12 |
Trần Nghiêm Nhật |
Thiện |
Nam |
16/01/1999 |
8.3 |
|
| 26 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Mạnh |
Tiến |
Nam |
03/06/2003 |
7.6 |
|
| 27 |
2.1748E+12 |
Tsằn Thông |
Toàn |
Nam |
06/10/2003 |
9.3 |
|
| 28 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Quốc |
Triệu |
Nam |
09/05/2003 |
6.4 |
|
| 29 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Thành |
Trí |
Nam |
20/12/2003 |
9.6 |
|
| 30 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Văn |
Việt |
Nam |
02/08/2003 |
9.6 |
|
| Năm học: |
2022-2023 |
– Học kỳ 1 |
| Học phần: |
Đại số tuyến tính và ứng dụng (71MATL10053) |
| Mã LHP: |
221_71MATL10053_0802 |
– Loại học phần: |
221_71MATL10053_0802 |
ĐIỂM QUÁ TRÌNH
| STT |
Mã SV |
Họ và tên |
Phái |
Ngày sinh |
|
Ghi chú |
Điểm TB
(40%) |
| 1 |
2.1748E+12 |
Đinh Thái |
Bảo |
Nam |
19/02/2003 |
6.1 |
|
| 2 |
2.1748E+12 |
Võ Nguyễn Việt |
Bảo |
Nam |
01/01/2003 |
9.1 |
|
| 3 |
2.1748E+12 |
Hà Đan |
Cầm |
Nữ |
10/06/2003 |
9.5 |
|
| 4 |
2.1748E+12 |
Đặng Quốc |
Cường |
Nam |
27/09/2003 |
0 |
|
| 5 |
2.1748E+12 |
Lê Anh |
Duy |
Nam |
21/08/2003 |
8.6 |
|
| 6 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Anh |
Duy |
Nam |
15/01/2003 |
7.9 |
|
| 7 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Tấn |
Duy |
Nam |
03/10/2003 |
7.6 |
|
| 8 |
2.1748E+12 |
Trần Khánh |
Duy |
Nam |
16/06/2003 |
9.1 |
|
| 9 |
2.1748E+12 |
Trần Nhật |
Hào |
Nam |
30/10/2003 |
9.1 |
|
| 10 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Quang |
Hải |
Nam |
25/02/2003 |
9 |
|
| 11 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Thanh |
Hậu |
Nam |
19/01/2003 |
9.4 |
|
| 12 |
2.1748E+12 |
Vũ Lê Gia |
Hoà |
Nam |
10/06/2003 |
9.1 |
|
| 13 |
2.1748E+12 |
ĐÀO PHÁT |
HUY |
Nam |
18/09/2003 |
7.7 |
|
| 14 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Quang |
Huy |
Nam |
13/08/2003 |
7.5 |
|
| 15 |
2.1748E+12 |
Trương Lê Quang |
Huy |
Nam |
03/07/2003 |
9.6 |
|
| 16 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Ngọc Anh |
Khoa |
Nam |
31/01/2003 |
8.4 |
|
| 17 |
2.1748E+12 |
Trần Tuấn |
Kiệt |
Nam |
01/04/2003 |
9.1 |
|
| 18 |
2.1748E+12 |
Trần Châu Ngọc |
Linh |
Nữ |
17/04/2003 |
9 |
|
| 19 |
2.1748E+12 |
La Phước |
Phát |
Nam |
07/05/2003 |
0 |
CD |
| 20 |
2.1748E+12 |
Trương Thịnh |
Phát |
Nam |
01/11/2003 |
9.4 |
|
| 21 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Hoàng |
Phong |
Nam |
11/04/2003 |
0 |
|
| 22 |
2.1748E+12 |
Hoàng Đức |
Phố |
Nam |
15/10/2002 |
8.7 |
|
| 23 |
2.1748E+12 |
Cao Ngọc Hoàng |
Phúc |
Nam |
08/05/2003 |
9.6 |
|
| 24 |
2.1748E+12 |
Phạm Thanh |
Quí |
Nam |
02/06/2003 |
0 |
|
| 25 |
2.1748E+12 |
Lâm Nhựt |
Tân |
Nam |
02/04/2003 |
9.6 |
|
| 26 |
2.1748E+12 |
Phan Trần Quang |
Thái |
Nam |
16/03/2003 |
8.1 |
|
| 27 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Đức |
Thắng |
Nam |
03/11/2000 |
9.6 |
|
| 28 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Hoàng Đức |
Thuận |
Nam |
16/05/2003 |
9.6 |
|
| 29 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Chánh |
Tín |
Nam |
02/11/2003 |
9.6 |
|
| 30 |
2.1748E+12 |
Ngô Chử |
Tịch |
Nam |
08/11/2003 |
9.6 |
|
| 31 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Ngọc Thanh |
Trúc |
Nữ |
20/03/2003 |
7.6 |
|
| 32 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Minh |
Trường |
Nam |
20/10/2003 |
9.6 |
|
| 33 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Huỳnh |
Tú |
Nam |
13/06/2003 |
6.4 |
|
| Năm học: |
2022-2023 |
– Học kỳ 1 |
| Học phần: |
Đại số tuyến tính và ứng dụng (71MATL10053) |
| Mã LHP: |
221_71MATL10053_0803 |
– Loại học phần: |
221_71MATL10053_0803 |
ĐIỂM QUÁ TRÌNH
| STT |
Mã SV |
Họ và tên |
Phái |
Ngày sinh |
|
Ghi chú |
Điểm TB
(40%) |
| 1 |
2.1748E+12 |
Vương Hoàng Quốc |
Bảo |
Nam |
09/11/2003 |
8.7 |
|
| 2 |
2.1748E+12 |
NGUYỄN HỮU |
BẰNG |
Nam |
06/06/2002 |
0 |
|
| 3 |
2.1748E+12 |
Vũ Hữu |
Đạt |
Nam |
17/05/2003 |
0 |
|
| 4 |
2.1748E+12 |
Lưu Bá |
Đức |
Nam |
29/10/2003 |
9.4 |
|
| 5 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Hoàng |
Gia |
Nam |
04/05/2003 |
9 |
|
| 6 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Ngọc |
Hiền |
Nam |
22/04/2002 |
8.9 |
|
| 7 |
2.1748E+12 |
Vũ Tuấn |
Hưng |
Nam |
05/03/2003 |
0 |
|
| 8 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Phú |
Hữu |
Nam |
16/12/2003 |
9.1 |
|
| 9 |
2.1748E+12 |
Trần Duy |
Khang |
Nam |
15/01/2002 |
0 |
|
| 10 |
2.1748E+12 |
Nguyễn |
Khanh |
Nam |
07/05/2003 |
8.6 |
|
| 11 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Minh |
Khải |
Nam |
15/11/2003 |
9.4 |
|
| 12 |
2.1748E+12 |
Đỗ Tùng |
Lâm |
Nữ |
04/11/2003 |
9.6 |
|
| 13 |
2.1748E+12 |
Đặng Phương |
Nam |
Nam |
21/09/2003 |
9.6 |
|
| 14 |
2.1748E+12 |
Hà Thúc Quốc |
Nguyên |
Nam |
13/09/2003 |
8.8 |
|
| 15 |
197CT22423 |
Trần Phạm Vĩnh |
Nguyên |
Nam |
21/02/2001 |
6.6 |
|
| 16 |
2.1748E+12 |
Huỳnh Đình |
Nhi |
Nam |
13/12/2003 |
9.4 |
|
| 17 |
2.1748E+12 |
Trần Nguyễn Tú |
Nhi |
Nữ |
30/11/2003 |
9.6 |
|
| 18 |
2.1748E+12 |
Đặng Ngọc Bích |
Như |
Nữ |
13/08/2003 |
9.4 |
|
| 19 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Lê Thiên |
Phúc |
Nam |
08/08/2003 |
9.4 |
|
| 20 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Minh |
Phương |
Nam |
23/04/2003 |
9.1 |
|
| 21 |
2.1748E+12 |
LƯƠNG THÚY |
QUỲNH |
Nữ |
12/05/2003 |
9.1 |
|
| 22 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Tuấn |
Tài |
Nam |
13/06/2003 |
8.6 |
|
| 23 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Khắc Minh |
Tân |
Nam |
10/05/2003 |
7.5 |
|
| 24 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Thiên |
Thanh |
Nữ |
25/11/2003 |
9.6 |
|
| 25 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Minh |
Thắng |
Nam |
02/02/2003 |
9 |
|
| 26 |
2.1748E+12 |
Huỳnh Hữu |
Thiện |
Nam |
26/11/2001 |
9.4 |
|
| 27 |
2.1748E+12 |
Hoàng Minh |
Tiến |
Nam |
19/12/2003 |
8.4 |
|
| 28 |
2.1748E+12 |
Lê Võ Trung |
Tính |
Nam |
06/07/2003 |
9 |
|
| 29 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Ngọc |
Trai |
Nam |
16/10/2003 |
9 |
|
| 30 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Hoàng Minh |
Triết |
Nam |
17/07/2003 |
9.1 |
|
| 31 |
2.1748E+12 |
Trần Huy |
Trọng |
Nam |
29/08/2003 |
9.4 |
|
| 32 |
2.1748E+12 |
Bùi Nguyễn Huy |
Tuấn |
Nam |
14/04/2003 |
8.1 |
|
| 33 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Lê Minh |
Xuân |
Nam |
04/07/2003 |
9.6 |
|
| Năm học: |
2022-2023 |
– Học kỳ 1 |
| Học phần: |
Đại số tuyến tính và ứng dụng (71MATL10053) |
| Mã LHP: |
221_71MATL10053_0901 |
– Loại học phần: |
221_71MATL10053_0901 |
ĐIỂM QUÁ TRÌNH
| STT |
Mã SV |
Họ và tên |
Phái |
Ngày sinh |
|
Ghi chú |
Điểm TB
(40%) |
| 1 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Ngọc Tâm Long |
An |
Nam |
15/10/2003 |
6.1 |
|
| 2 |
2.1748E+12 |
Tống Duy |
An |
Nam |
26/12/2002 |
8.7 |
|
| 3 |
2.1748E+12 |
Đào Nguyễn Tuấn |
Anh |
Nam |
18/08/2003 |
7.8 |
|
| 4 |
2.1748E+12 |
Vũ Hoàng |
Anh |
Nam |
06/04/2003 |
9.1 |
|
| 5 |
2.1748E+12 |
Đặng Nhật |
Bảo |
Nam |
13/10/2003 |
7.9 |
|
| 6 |
2.1748E+12 |
Hoàng Ngọc |
Cường |
Nam |
25/07/2003 |
8.3 |
|
| 7 |
2.1748E+12 |
Trương Quốc |
Duy |
Nam |
15/03/2003 |
9.4 |
|
| 8 |
2.1748E+12 |
Cao Hữu |
Đang |
Nam |
19/08/2003 |
7.7 |
|
| 9 |
2.1748E+12 |
Trần Khánh |
Đức |
Nam |
09/07/2003 |
0 |
|
| 10 |
2.1748E+12 |
Thạch Nhất |
Hiền |
Nam |
02/08/2003 |
8.1 |
|
| 11 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Tiến |
Hiếu |
Nam |
12/08/2003 |
9.6 |
|
| 12 |
2.1748E+12 |
Vũ Huy |
Hoàng |
Nam |
02/08/2003 |
8.3 |
|
| 13 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Xuân |
Huy |
Nam |
25/05/2003 |
6.5 |
|
| 14 |
2.1748E+12 |
Bùi Vĩnh |
Hưng |
Nam |
17/07/2003 |
8.8 |
|
| 15 |
2.1748E+12 |
Phan Đăng |
Khanh |
Nam |
31/01/2003 |
7.9 |
|
| 16 |
2.1748E+12 |
Phạm Đăng |
Khoa |
Nam |
13/03/2003 |
0 |
|
| 17 |
2.1748E+12 |
Huỳnh Tuấn |
Kiệt |
Nam |
10/08/2003 |
9.4 |
|
| 18 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Viết Vĩnh |
Lộc |
Nam |
25/10/2003 |
9 |
|
| 19 |
2.1748E+12 |
Hà Hoàng |
Nam |
Nam |
02/04/2003 |
8.4 |
|
| 20 |
2.1748E+12 |
Lê Ngọc |
Phúc |
Nam |
03/06/2003 |
9.6 |
|
| 21 |
2.1748E+12 |
Phạm Hoàng |
Phúc |
Nam |
14/03/2003 |
9.4 |
|
| 22 |
2.1748E+12 |
Hồng Viết Minh |
Quân |
Nam |
04/11/2003 |
0 |
|
| 23 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Minh |
Quân |
Nam |
17/10/2003 |
0 |
|
| 24 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Trường |
Quốc |
Nam |
08/06/2003 |
9 |
|
| 25 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Minh |
Thành |
Nam |
04/06/2003 |
0 |
|
| 26 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Quốc |
Thịnh |
Nam |
19/11/2003 |
8.1 |
|
| 27 |
2.1748E+12 |
Lê Anh |
Tiến |
Nam |
15/04/2003 |
0 |
|
| 28 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Trung |
Tiến |
Nam |
22/01/2003 |
7.5 |
|
| 29 |
2.1748E+12 |
Nguyễn Minh |
Triết |
Nam |
07/05/2003 |
6.1 |
|
| Năm học: |
2022-2023 |
– Học kỳ 1 |
| Học phần: |
Thống kê kinh doanh (DTN0160) |
| Mã LHP: |
221_DTN0160_02 |
– Loại học phần: |
221_DTN0160_02 |
ĐIỂM QUÁ TRÌNH
| |
|
|
|
|
|
KTGK 40% |
Điểm danh 10% |
TB 50% |
| STT |
Mã SV |
Họ lót |
Tên |
Ngày sinh |
Giới tính |
10/11 |
|
|
| 1 |
207MA20981 |
Hồ Ngọc Lan |
Anh |
16/06/2002 |
Nữ |
10.00 |
8.50 |
9.70 |
| 2 |
207MA37255 |
Lê Phương |
Anh |
17/02/2002 |
Nữ |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 3 |
207MA21034 |
Khưu Minh |
Bảo |
06/11/2002 |
Nam |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 4 |
207MA37279 |
Nguyễn Huỳnh Quốc |
Bảo |
01/02/2001 |
Nam |
10.00 |
5.50 |
9.10 |
| 5 |
197TM06359 |
Lương Xuân |
Chiến |
24/02/1999 |
Nam |
6.50 |
9.00 |
7.00 |
| 6 |
207QT36252 |
Huỳnh Ngọc |
Diễm |
06/09/2002 |
Nữ |
3.00 |
6.00 |
3.60 |
| 7 |
207QT04882 |
Lê Thị Xuân |
Diệu |
10/06/2001 |
Nữ |
6.90 |
8.00 |
7.10 |
| 8 |
207MA21124 |
Nguyễn Cao Kỳ |
Duyên |
22/08/2002 |
Nữ |
8.90 |
10.00 |
9.10 |
| 9 |
207MA58004 |
Nguyễn Tấn |
Dũng |
15/02/2002 |
Nam |
9.70 |
8.00 |
9.40 |
| 10 |
207CD48319 |
Nguyễn Lê Thành |
Đạt |
09/06/2002 |
Nam |
9.70 |
8.00 |
9.40 |
| 11 |
207MA21159 |
Hoàng Hải |
Đăng |
16/03/2002 |
Nam |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 12 |
207MA63358 |
Huỳnh Bạch Quốc |
Đăng |
29/03/2002 |
Nam |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 13 |
207MA37365 |
Nguyễn Quỳnh |
Giang |
10/02/2002 |
Nữ |
10.00 |
5.50 |
9.10 |
| 14 |
207MA63367 |
Huỳnh Lê Như |
Hảo |
27/04/2002 |
Nữ |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 15 |
207MA37392 |
Nguyễn Trần Gia |
Hân |
05/01/2001 |
Nữ |
9.30 |
9.00 |
9.20 |
| 16 |
207MA63373 |
Quách Gia |
Hân |
11/06/2002 |
Nữ |
9.10 |
10.00 |
9.30 |
| 17 |
197QT17842 |
Phan Tuyết Thu |
Hiền |
27/03/2001 |
Nữ |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
| 18 |
207MA21251 |
Nguyễn Xuân Thanh |
Hoa |
25/10/2002 |
Nữ |
8.50 |
10.00 |
8.80 |
| 19 |
207MA46056 |
Phạm Tăng Ngọc |
Hoa |
21/05/2002 |
Nam |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 20 |
207MA63385 |
Bùi Huy |
Hoàng |
10/07/2002 |
Nam |
4.50 |
9.00 |
5.40 |
| 21 |
207MA53846 |
Đoàn Phi |
Hùng |
25/02/2002 |
Nam |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 22 |
207MA58027 |
Lê Gia |
Huy |
29/09/2002 |
Nam |
6.90 |
10.00 |
7.50 |
| 23 |
207MA63402 |
Lương Thị Mỹ |
Huyền |
17/04/2002 |
Nữ |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
| 24 |
207MA63408 |
Nguyễn Văn Duy |
Hưng |
21/12/2002 |
Nam |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 25 |
207MA63410 |
Đinh Thị Quỳnh |
Hương |
25/12/2002 |
Nữ |
9.70 |
10.00 |
9.80 |
| 26 |
207MA21305 |
Nguyễn Thị |
Hương |
14/08/2002 |
Nữ |
9.30 |
10.00 |
9.40 |
| 27 |
207MA37447 |
Võ Khang |
Hy |
29/07/2002 |
Nam |
6.90 |
8.00 |
7.10 |
| 28 |
197QT17973 |
Đào Huy |
Khang |
28/07/2001 |
Nam |
9.70 |
9.00 |
9.60 |
| 29 |
197QT05110 |
Mai Lưu Lâm |
Khang |
08/11/2001 |
Nam |
6.10 |
9.00 |
6.70 |
| 30 |
207MA63416 |
Ngô Tòng |
Khang |
01/06/2002 |
Nam |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 31 |
207QT69016 |
Nguyễn Trần Trí |
Khang |
18/08/2002 |
Nam |
6.50 |
10.00 |
7.20 |
| 32 |
207MA21321 |
Nguyễn Trọng |
Khang |
05/12/2002 |
Nam |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 33 |
197QT17983 |
Phạm Thị Như |
Khang |
24/08/2001 |
Nữ |
7.30 |
9.00 |
7.60 |
| 34 |
207MA21325 |
Trịnh Hoàng |
Khang |
29/11/2002 |
Nam |
8.10 |
7.50 |
8.00 |
| 35 |
207MA21327 |
Nguyễn Đình Bảo |
Khanh |
25/11/2002 |
Nữ |
7.70 |
10.00 |
8.20 |
| 36 |
207MA63430 |
Lê Hoàng Phong |
Lan |
04/05/2002 |
Nữ |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 37 |
207MA63434 |
Dương Ngân |
Lâm |
11/01/2002 |
Nam |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 38 |
207MA21401 |
Huỳnh Thị Mỹ |
Linh |
15/03/2002 |
Nữ |
9.70 |
9.00 |
9.60 |
| 39 |
207MA53868 |
Ngô Thị Tuyết |
Linh |
12/10/2002 |
Nữ |
8.10 |
10.00 |
8.50 |
| 40 |
207MA63448 |
Nguyễn Thị Gia |
Linh |
15/05/2002 |
Nữ |
5.30 |
9.00 |
6.00 |
| 41 |
197TM29429 |
Phạm Nguyễn Thùy |
Linh |
23/10/2001 |
Nữ |
7.10 |
10.00 |
7.70 |
| 42 |
207MA21432 |
Trịnh Nhiêu |
Lộc |
25/04/2002 |
Nam |
10.00 |
8.50 |
9.70 |
| 43 |
207MA37535 |
Triệu Việt |
Mạnh |
04/05/2002 |
Nam |
10.00 |
9.50 |
9.90 |
| 44 |
207MA63477 |
Vũ Nguyễn Hoàng |
Minh |
29/01/2002 |
Nam |
7.30 |
10.00 |
7.80 |
| 45 |
207MA68166 |
Võ Trần Thảo |
My |
27/09/2002 |
Nữ |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 46 |
207MA46145 |
Lưu Khánh Hoàng |
Mỹ |
15/11/2002 |
Nữ |
9.30 |
9.00 |
9.20 |
| 47 |
207MA63505 |
Lâm Bảo |
Nghi |
11/08/2002 |
Nữ |
9.3 |
10.00 |
9.4 |
| 48 |
207MA21561 |
Lê Nguyễn Yến |
Ngọc |
06/12/2002 |
Nữ |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 49 |
207MA58062 |
Thái Kim |
Ngọc |
24/08/2002 |
Nữ |
10.00 |
9.50 |
9.90 |
| 50 |
207QT19649 |
Võ Thị Bích |
Ngọc |
31/10/2002 |
Nữ |
7.30 |
8.00 |
7.40 |
| 51 |
207MA63523 |
Phan Hà Thu |
Nguyệt |
27/03/2002 |
Nữ |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 52 |
207MA46187 |
Huỳnh Thanh |
Nhã |
21/05/2002 |
Nữ |
6.10 |
10.00 |
6.90 |
| 53 |
207QC17655 |
Bùi Diễm Quỳnh |
Nhi |
28/11/2002 |
Nữ |
0.00 |
9.00 |
1.80 |
| 54 |
207MA46198 |
Nguyễn Bảo |
Nhi |
27/12/2002 |
Nữ |
8.90 |
9.00 |
8.90 |
| 55 |
207MA21636 |
Nguyễn Đỗ Yến |
Nhi |
22/09/2002 |
Nữ |
6.50 |
9.00 |
7.00 |
| 56 |
207MA68190 |
Nguyễn Mai Thanh |
Nhi |
21/07/2002 |
Nữ |
6.70 |
9.00 |
7.20 |
| 57 |
207MA53920 |
Ninh Vũ Yến |
Nhi |
01/03/2002 |
Nữ |
9.70 |
10.00 |
9.80 |
| 58 |
207MA58079 |
Võ Thị Quỳnh |
Như |
06/11/2002 |
Nữ |
9.90 |
10.00 |
9.90 |
| 59 |
207MA63548 |
Đặng Đức |
Nhựt |
19/07/2002 |
Nam |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 60 |
207MA63553 |
Phan Vĩnh |
Phát |
30/04/2002 |
Nam |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 61 |
197TM29582 |
Phạm Thanh |
Phương |
14/09/2001 |
Nam |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
| 62 |
207MA68216 |
Nguyễn Phương |
Quy |
04/05/2002 |
Nữ |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 63 |
207MA58090 |
Huỳnh Thị Thúy |
Quyên |
20/10/2002 |
Nữ |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 64 |
207MA46256 |
Lê Hạnh |
Quyên |
05/03/2002 |
Nữ |
8.10 |
10.00 |
8.50 |
| 65 |
207MA68219 |
Bùi Thị Diễm |
Quỳnh |
20/06/2002 |
Nữ |
10.00 |
6.50 |
9.30 |
| 66 |
207MA63575 |
Lê Như |
Quỳnh |
06/12/2002 |
Nữ |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 67 |
207MA21784 |
Nguyễn Lê Xuân |
Quỳnh |
07/12/2002 |
Nữ |
10.00 |
9.50 |
9.90 |
| 68 |
207MA68224 |
Phan Thị Như |
Quỳnh |
18/03/2002 |
Nữ |
5.70 |
10.00 |
6.60 |
| 69 |
207QT20085 |
Phan Trung |
Sáng |
23/03/2002 |
Nam |
6.50 |
10.00 |
7.20 |
| 70 |
207MA63583 |
Lê Phúc |
Sinh |
05/02/2002 |
Nam |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 71 |
207MA21806 |
Nguyễn Hoàn |
Sơn |
06/05/2002 |
Nam |
10.00 |
9.50 |
9.90 |
| 72 |
197QT28766 |
Nguyễn Hoàng |
Sơn |
04/04/2001 |
Nam |
7.30 |
9.00 |
7.60 |
| 73 |
207NH68891 |
Nguyễn Phát |
Tài |
29/08/2002 |
Nam |
8.90 |
10.00 |
9.10 |
| 74 |
207MA69055 |
Đỗ Trọng |
Thảo |
30/01/2002 |
Nam |
10.00 |
9.50 |
9.90 |
| 75 |
207MA58104 |
Trịnh Thị Giang |
Thanh |
24/04/2002 |
Nữ |
9.70 |
10.00 |
9.80 |
| 76 |
207MA63598 |
Lê Phương Anh |
Thi |
04/03/2002 |
Nữ |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 77 |
207MA37811 |
Châu Thị Anh |
Thư |
30/11/2002 |
Nữ |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 78 |
207QT36950 |
Lê Nguyễn Anh |
Thư |
02/12/2002 |
Nữ |
6.50 |
8.00 |
6.80 |
| 79 |
197TM19651 |
Lê Thị Anh |
Thư |
25/06/2001 |
Nữ |
6.30 |
9.00 |
6.80 |
| 80 |
207MA58108 |
Tô Đỗ Uý |
Thương |
11/11/2002 |
Nữ |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 81 |
207MA58112 |
Nguyễn Đào |
Tiên |
09/06/2002 |
Nam |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 82 |
197QT05925 |
Nguyễn Thị Quỳnh |
Tiên |
21/05/2000 |
Nữ |
9.70 |
8.00 |
9.40 |
| 83 |
207MA46349 |
Thái Ngọc Cẩm |
Tiên |
03/07/2002 |
Nữ |
5.70 |
9.00 |
6.40 |
| 84 |
207MA69338 |
Trương Văn |
Tín |
09/09/2002 |
Nam |
7.30 |
10.00 |
7.80 |
| 85 |
207MA22032 |
Phạm Thảo |
Trang |
18/04/2002 |
Nữ |
6.70 |
8.00 |
7.00 |
| 86 |
207MA46370 |
Nguyễn Phạm Phương |
Trâm |
21/11/2002 |
Nữ |
9.90 |
10.00 |
9.90 |
| 87 |
207MA22079 |
Huỳnh Lâm Ngọc |
Trinh |
04/04/2002 |
Nữ |
8.50 |
10.00 |
8.80 |
| 88 |
207MA22080 |
Huỳnh Mỹ |
Trinh |
30/01/2002 |
Nữ |
8.10 |
10.00 |
8.50 |
| 89 |
207MA22084 |
Nguyễn Thị Diệu |
Trinh |
24/06/2002 |
Nữ |
7.70 |
10.00 |
8.20 |
| 90 |
207MA68265 |
Trần Võ Uyên |
Trúc |
14/12/2002 |
Nữ |
9.70 |
9.00 |
9.60 |
| 91 |
197QT06103 |
Trần Vũ Thanh |
Tuyền |
20/10/2001 |
Nữ |
5.70 |
8.00 |
6.20 |
| 92 |
197QT18954 |
Nguyễn Trịnh Đức |
Uy |
19/02/2000 |
Nam |
4.90 |
8.00 |
5.50 |
| 93 |
197QT06124 |
Phạm Hoàng Phương |
Uyên |
14/02/2001 |
Nữ |
6.10 |
7.00 |
6.30 |
| 94 |
207MA63679 |
Nguyễn Hà |
Vân |
27/01/2002 |
Nữ |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 95 |
207MA37930 |
Lê Thị Tường |
Viên |
07/08/2002 |
Nữ |
9.70 |
10.00 |
9.80 |
| 96 |
207MA63685 |
Hồ Thanh |
Vũ |
15/07/2002 |
Nam |
10.00 |
9.50 |
9.90 |
| 97 |
207MA46461 |
Lưu |
Vũ |
10/09/2001 |
Nam |
10.00 |
9.50 |
9.90 |
| 98 |
207MA37957 |
Nguyễn Thị Yến |
Vy |
18/09/2002 |
Nữ |
9.70 |
10.00 |
9.80 |
| 99 |
207MA22244 |
Ninh Khánh |
Vy |
17/10/2002 |
Nữ |
10.00 |
9.50 |
9.90 |
| 100 |
197QT19068 |
Vũ Thế |
Vỹ |
11/09/2000 |
Nam |
6.90 |
9.00 |
7.30 |
| 101 |
207MA58141 |
Huỳnh Như |
Xuân |
19/07/2002 |
Nữ |
8.70 |
10.00 |
9.00 |
| Năm học: |
2022-2023 |
– Học kỳ 1 |
| Học phần: |
Thống kê kinh doanh (71MATE20133) |
| Mã LHP: |
221_71MATE20133_15 |
– Loại học phần: |
221_71MATE20133_15 |
ĐIỂM QUÁ TRÌNH
| |
|
|
|
|
|
GK |
QT+BT |
TB |
| STT |
Mã SV |
Họ lót |
Tên |
Ngày sinh |
Giới tính |
40% |
10% |
50% |
| 1 |
2173401150083 |
Võ Ngọc |
Bá |
23/09/2003 |
Nam |
6.70 |
10.00 |
7.40 |
| 2 |
2173401151224 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Bích |
07/06/2003 |
Nữ |
6.30 |
8.50 |
6.70 |
| 3 |
2173401150194 |
Trần Ngọc |
Bích |
26/10/2003 |
Nữ |
10.00 |
9.50 |
9.90 |
| 4 |
2173401150097 |
Nguyễn Thụy Bảo |
Châu |
27/05/2003 |
Nữ |
9.50 |
9.00 |
9.40 |
| 5 |
2173401151257 |
NGUYỄN BẢO ĐÌNH |
CHƯƠNG |
13/09/2003 |
Nam |
9.10 |
10.00 |
9.30 |
| 6 |
2173401151393 |
Vũ Lâm Bích |
Dân |
23/03/2003 |
Nữ |
10.00 |
7.50 |
9.50 |
| 7 |
2173401150233 |
Phạm Lê Minh |
Duy |
26/08/2003 |
Nam |
7.50 |
9.50 |
7.90 |
| 8 |
2173401150741 |
Trần Khánh |
Duy |
09/03/2003 |
Nam |
6.70 |
4.00 |
6.20 |
| 9 |
2173401150887 |
Trần Công |
Dũng |
17/06/2003 |
Nam |
9.90 |
4.50 |
8.80 |
| 10 |
2173401150473 |
Trần Nguyễn Thùy |
Dương |
01/01/2003 |
Nữ |
8.70 |
6.00 |
8.20 |
| 11 |
2173401151139 |
Trần Bá |
Đại |
24/07/2003 |
Nam |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
| 12 |
2173401150532 |
Phạm Tiến |
Đạt |
20/12/2002 |
Nam |
10.00 |
0.00 |
8.00 |
| 13 |
2173401151273 |
Hồ Thị Mỹ |
Hạnh |
02/11/2003 |
Nữ |
9.90 |
10.00 |
9.90 |
| 14 |
2173401151424 |
Võ Thị Kim |
Hằng |
10/07/2003 |
Nữ |
10.00 |
8.00 |
9.60 |
| 15 |
2173401150783 |
Nguyễn Thu |
Hiền |
17/09/2003 |
Nữ |
6.50 |
8.50 |
6.90 |
| 16 |
2173401151040 |
Lê Ngọc |
Hoài |
20/10/2003 |
Nữ |
10.00 |
0.00 |
8.00 |
| 17 |
2173401150511 |
Nguyễn Thế |
Học |
17/11/2003 |
Nam |
9.50 |
8.00 |
9.20 |
| 18 |
2173401150280 |
Lương Thanh |
Hồng |
29/09/2003 |
Nữ |
8.90 |
10.00 |
9.10 |
| 19 |
2173401150517 |
Nguyễn Thị Thu |
Hồng |
10/06/2003 |
Nữ |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
| 20 |
2173401150218 |
Nguyễn Đúc |
Huy |
25/12/2003 |
Nam |
8.10 |
7.50 |
8.00 |
| 21 |
2173401150276 |
Nguyễn Đức |
Huy |
01/09/2000 |
Nam |
8.50 |
10.00 |
8.80 |
| 22 |
2173401151450 |
Phan Thị Như |
Huỳnh |
05/03/2003 |
Nữ |
8.10 |
9.00 |
8.30 |
| 23 |
2173401150482 |
Nguyễn Đỗ Phi |
Khanh |
28/01/2003 |
Nam |
9.30 |
10.00 |
9.40 |
| 24 |
2173401150331 |
Tăng Quốc |
Kiệt |
28/02/2003 |
Nam |
9.70 |
9.00 |
9.60 |
| 25 |
2173401150041 |
Nguyễn Ngọc |
Lam |
22/02/2003 |
Nữ |
9.00 |
9.00 |
9.00 |
| 26 |
2173401150317 |
NGUYỄN HÙNG NHẬT |
LÂM |
04/09/2003 |
Nam |
8.90 |
9.00 |
8.90 |
| 27 |
2173401156012 |
Nguyễn Đoàn Yến |
Linh |
31/12/2003 |
Nữ |
8.10 |
6.00 |
7.70 |
| 28 |
2173401150160 |
Phạm Thị Khánh |
Linh |
28/12/2003 |
Nữ |
10.00 |
8.50 |
9.70 |
| 29 |
2173401150827 |
Phạm Thị Khánh |
Linh |
20/02/2003 |
Nữ |
9.30 |
10.00 |
9.40 |
| 30 |
2173401150508 |
Chiêm Văn |
Lộc |
02/02/2003 |
Nam |
8.90 |
7.50 |
8.60 |
| 31 |
2173401150784 |
Phạm Hữu Nhất Chi |
Mai |
17/02/2003 |
Nữ |
5.70 |
9.50 |
6.50 |
| 32 |
2173401151149 |
Nguyễn Huỳnh |
Mi |
06/04/2003 |
Nữ |
8.90 |
8.00 |
8.70 |
| 33 |
2173401150417 |
Lê Duy |
Minh |
10/04/2003 |
Nam |
9.30 |
9.50 |
9.30 |
| 34 |
2173401151252 |
Trương Nguyễn Trà |
My |
30/06/2003 |
Nữ |
10.00 |
9.50 |
9.90 |
| 35 |
2173401150537 |
Đỗ Kim |
Mỹ |
01/11/2003 |
Nữ |
9.70 |
9.00 |
9.60 |
| 36 |
2173401150267 |
Nguyễn Quốc |
Nam |
01/02/2003 |
Nam |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
| 37 |
2173401151585 |
Trương Quốc |
Nam |
12/10/2003 |
Nam |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
| 38 |
2173401150152 |
Nguyễn Mai |
Ngân |
30/03/2003 |
Nữ |
4.50 |
8.00 |
5.20 |
| 39 |
2173401150582 |
Nguyễn Thị Kim |
Ngân |
09/03/2003 |
Nữ |
6.50 |
9.00 |
7.00 |
| 40 |
2173401150123 |
Nguyễn Thị Thu |
Ngân |
27/02/2003 |
Nữ |
5.70 |
10.00 |
6.60 |
| 41 |
2173401150415 |
Võ Phan Hoàng |
Ngân |
23/09/2003 |
Nữ |
9.30 |
10.00 |
9.40 |
| 42 |
2173401150109 |
Mai Nguyễn Xuân |
Ngọc |
12/04/2003 |
Nữ |
6.10 |
9.00 |
6.70 |
| 43 |
2173401150924 |
Bùi Thành |
Nguyên |
22/12/2002 |
Nam |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
| 44 |
2173401150297 |
Nguyễn Hồng |
Nguyên |
01/10/2003 |
Nữ |
10.00 |
9.50 |
9.90 |
| 45 |
2173401151588 |
Trần Khôi |
Nguyên |
03/06/2003 |
Nam |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
| 46 |
2173401151165 |
Nguyễn Đạt |
Nhân |
15/07/2003 |
Nam |
8.90 |
10.00 |
9.10 |
| 47 |
2173401150193 |
Nguyễn Văn |
Nhật |
09/07/2003 |
Nam |
10.00 |
8.50 |
9.70 |
| 48 |
2173401150640 |
Dương Nguyễn Yến |
Nhi |
20/11/2003 |
Nữ |
9.70 |
10.00 |
9.80 |
| 49 |
2173401150470 |
Lâm Kiều |
Nhi |
05/08/2003 |
Nữ |
8.90 |
10.00 |
9.10 |
| 50 |
2173401150707 |
Lê Khả |
Nhi |
20/09/2003 |
Nữ |
9.30 |
6.00 |
8.60 |
| 51 |
2173401150117 |
Lê Nhật Tường |
Nhi |
26/03/2003 |
Nữ |
3.70 |
8.50 |
4.70 |
| 52 |
2173401150493 |
Phan Ngọc Yến |
Nhi |
17/04/2003 |
Nữ |
9.30 |
9.00 |
9.20 |
| 53 |
2173401151570 |
Dương Ngọc Khả |
Như |
19/04/2003 |
Nữ |
5.70 |
7.00 |
6.00 |
| 54 |
2173401151166 |
Mai Quỳnh |
Như |
12/12/2003 |
Nữ |
7.70 |
9.00 |
8.00 |
| 55 |
2173401151542 |
Bùi Đan |
Ny |
25/02/2003 |
Nữ |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
| 56 |
2173401151078 |
Phan Tấn |
Phát |
10/12/2003 |
Nam |
9.30 |
10.00 |
9.40 |
| 57 |
2173401150425 |
Nguyễn Tấn |
Phi |
07/08/2003 |
Nam |
9.30 |
10.00 |
9.40 |
| 58 |
2173401150563 |
Khúc Văn Nhất |
Phong |
04/05/2003 |
Nam |
7.70 |
6.50 |
7.50 |
| 59 |
2173401150631 |
Lê Nguyễn Thiện |
Phú |
17/11/2003 |
Nam |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
| 60 |
2173401210279 |
Trịnh Hoàng Gia |
Phúc |
14/07/2003 |
Nam |
8.90 |
10.00 |
9.10 |
| 61 |
2173401151662 |
Lại Thị Ngọc |
Phượng |
07/03/2003 |
Nữ |
7.70 |
9.00 |
8.00 |
| 62 |
2173401150006 |
Văn Thị Kim |
Phượng |
20/05/2003 |
Nữ |
9.30 |
8.00 |
9.00 |
| 63 |
2173401150692 |
Huỳnh Thị Như |
Quỳnh |
26/02/2003 |
Nữ |
9.30 |
9.00 |
9.20 |
| 64 |
2173401150272 |
Nguyễn Ngọc Quế |
Tâm |
06/04/2002 |
Nữ |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
| 65 |
2173401151044 |
Phạm Ngọc |
Tâm |
18/03/2003 |
Nữ |
9.30 |
8.00 |
9.00 |
| 66 |
2173401151401 |
Trần Minh |
Thành |
06/11/2003 |
Nam |
10.00 |
6.00 |
9.20 |
| 67 |
2173401151575 |
Trần Thị Thu |
Thảo |
01/10/2003 |
Nữ |
7.70 |
9.00 |
8.00 |
| 68 |
2173401150964 |
Vũ Thị Thanh |
Thảo |
05/09/2003 |
Nữ |
9.30 |
9.50 |
9.30 |
| 69 |
2173401150265 |
Nguyễn Phương |
Thùy |
10/09/2003 |
Nữ |
10.00 |
9.50 |
9.90 |
| 70 |
2173401150361 |
Phạm Thị Lệ |
Thủy |
29/05/2003 |
Nữ |
9.30 |
10.00 |
9.40 |
| 71 |
2173401150605 |
Nguyễn Minh |
Thư |
17/01/2003 |
Nữ |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
| 72 |
2173401150642 |
Thái Kim |
Thy |
04/11/2003 |
Nữ |
10.00 |
7.50 |
9.50 |
| 73 |
2173401151634 |
Nguyễn Hoài Bảo |
Trâm |
29/01/2003 |
Nữ |
6.50 |
10.00 |
7.20 |
| 74 |
2173401151339 |
Huỳnh Ngô Vĩnh |
Trinh |
08/06/2003 |
Nữ |
7.30 |
6.00 |
7.00 |
| 75 |
2173401150772 |
Nguyễn Thanh |
Trúc |
16/12/2003 |
Nữ |
6.10 |
10.00 |
6.90 |
| 76 |
2173401150177 |
Phạm Châu Anh |
Tuấn |
19/11/2003 |
Nam |
6.50 |
8.50 |
6.90 |
| 77 |
2173401150903 |
Lê Thị Kim |
Tú |
01/05/2003 |
Nữ |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
| 78 |
2173401150693 |
Võ Hoàng |
Tú |
16/09/2003 |
Nam |
7.30 |
8.00 |
7.40 |
| 79 |
2173401150636 |
Trần Phương |
Uyên |
23/06/2003 |
Nữ |
10.00 |
8.50 |
9.70 |
| 80 |
2173401151145 |
Nguyễn Ngọc Khánh |
Vân |
10/05/2003 |
Nữ |
8.50 |
10.00 |
8.80 |
| 81 |
2173401150701 |
Nguyễn Huy |
Vũ |
10/04/2003 |
Nam |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
| 82 |
2173401150629 |
Đoàn Thảo |
Vy |
21/06/2003 |
Nữ |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 83 |
2173401151129 |
Đặng Việt Như |
Ý |
05/06/2003 |
Nữ |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| Năm học: |
2022-2023 |
– Học kỳ 1 |
| Học phần: |
Thống kê kinh doanh (DTN0160) |
| Mã LHP: |
221_DTN0160_13 |
– Loại học phần: |
221_DTN0160_13 |
ĐIỂM QUÁ TRÌNH
| |
|
|
|
|
GK |
QT+BT |
TB |
| STT |
Mã SV |
Họ lót |
Tên |
Ngày sinh |
40% |
10% |
50% |
| 1 |
207TM37984 |
Đặng Thị Minh |
Anh |
11/10/2002 |
6.50 |
7.00 |
6.60 |
| 2 |
207TM22313 |
Nguyễn Thị Phương |
Anh |
06/06/2001 |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
| 3 |
207TM46504 |
Nguyễn Tuấn |
Anh |
16/09/2001 |
7.70 |
8.50 |
7.90 |
| 4 |
207QT04775 |
Nguyễn Trọng |
Ân |
08/03/2002 |
10.00 |
8.50 |
9.70 |
| 5 |
207TM68301 |
Võ Thái |
Bảo |
24/10/2002 |
10.00 |
7.00 |
9.40 |
| 6 |
207TM06791 |
Tạ Kim |
Băng |
17/09/2002 |
8.50 |
10.00 |
8.80 |
| 7 |
207QT18654 |
Trần Thùy |
Châm |
01/07/2002 |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 8 |
207TM63746 |
Đinh Thị Ngọc |
Chi |
08/04/2002 |
9.30 |
10.00 |
9.40 |
| 9 |
207TM22370 |
Dương Văn |
Chiến |
02/09/2002 |
8.90 |
10.00 |
9.10 |
| 10 |
207TM58233 |
Ngô Ngọc Quỳnh |
Dao |
06/04/2002 |
9.70 |
8.00 |
9.40 |
| 11 |
197QT04804 |
Lê Hoàng |
Duy |
24/07/2001 |
8.10 |
6.50 |
7.80 |
| 12 |
207TM63773 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Đào |
02/01/2002 |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 13 |
197QT34052 |
Nguyễn Thành |
Đạt |
23/01/2001 |
7.30 |
8.50 |
7.50 |
| 14 |
207TM54168 |
Nguyễn Tiến |
Đạt |
19/06/2001 |
10.00 |
8.00 |
9.60 |
| 15 |
207QT62215 |
Nguyễn Văn Thành |
Đạt |
23/09/2002 |
8.50 |
10.00 |
8.80 |
| 16 |
207TM22441 |
Phạm Hữu |
Đạt |
07/05/2002 |
10.00 |
9.00 |
9.80 |
| 17 |
207TM22446 |
Vũ Tiến |
Đạt |
02/12/2002 |
10.00 |
8.50 |
9.70 |
| 18 |
207TM63781 |
Lê Đinh |
Đức |
28/12/2002 |
10.00 |
7.50 |
9.50 |
| 19 |
207QT05017 |
Trần Ngọc |
Hải |
21/06/2000 |
10.00 |
9.50 |
9.90 |
| 20 |
207TM63790 |
Phạm Lê Tuyết |
Hạ |
14/01/2002 |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 21 |
207TM46534 |
Bùi Thị Thanh |
Hằng |
01/03/2002 |
9.70 |
7.00 |
9.20 |
| 22 |
207TM63797 |
Nguyễn Thị Thanh |
Hằng |
23/11/2002 |
9.70 |
10.00 |
9.80 |
| 23 |
207QT36370 |
Phan Châu Ngọc |
Hân |
10/01/2002 |
4.90 |
7.00 |
5.30 |
| 24 |
207TM06903 |
Châu Ngọc |
Hiền |
12/04/2002 |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 25 |
207TM38096 |
Tôn Minh |
Hiếu |
11/02/2001 |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 26 |
207TM22548 |
Hoàng Công |
Hiệu |
11/03/2002 |
6.50 |
6.50 |
6.50 |
| 27 |
207TM22554 |
Võ Phước |
Hoà |
23/08/2002 |
6.90 |
9.50 |
7.40 |
| 28 |
207TM06923 |
Lê Quốc Huy |
Hoàng |
14/04/2002 |
9.70 |
7.50 |
9.30 |
| 29 |
207QT62346 |
Nguyễn Thanh |
Hoàng |
02/08/2002 |
10.00 |
9.00 |
9.80 |
| 30 |
207TM06929 |
Trần Thị Thu |
Hồng |
24/06/2002 |
9.70 |
10.00 |
9.80 |
| 31 |
207TM22565 |
Trịnh Thị Ngọc |
Hồng |
25/04/2002 |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
| 32 |
207TM22578 |
Phạm Võ Mạnh |
Huy |
09/11/2001 |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
| 33 |
207TM22584 |
Ngô Thị Mỹ |
Huyền |
25/02/2002 |
10.00 |
9.50 |
9.90 |
| 34 |
207TM63843 |
Nguyễn |
Huỳnh |
03/09/2002 |
9.30 |
9.50 |
9.30 |
| 35 |
207QT36450 |
Nguyễn Vĩnh |
Hưng |
10/11/2002 |
9.70 |
9.50 |
9.70 |
| 36 |
207TM06954 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Hương |
12/12/2002 |
9.30 |
10.00 |
9.40 |
| 37 |
207TM69258 |
Võ Văn |
Khang |
09/04/2002 |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 38 |
207TM63857 |
Nguyễn Khắc |
Khánh |
07/09/2002 |
9.70 |
9.50 |
9.70 |
| 39 |
207TM22624 |
Nguyễn Thanh Anh |
Khoa |
08/11/2002 |
9.70 |
7.50 |
9.30 |
| 40 |
207TM06982 |
Trần Đăng |
Khoa |
26/06/2002 |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
| 41 |
207TM46573 |
Trần Anh |
Khôi |
26/01/2001 |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
| 42 |
207TM63872 |
Trần Quốc |
Kiệt |
15/03/2002 |
10.00 |
6.00 |
9.20 |
| 43 |
207TM22646 |
Nguyễn Trần Thanh |
Lam |
22/02/2002 |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 44 |
197QT18049 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Lệ |
06/01/2001 |
6.90 |
6.00 |
6.70 |
| 45 |
207TM38150 |
Trần Nhựt |
Linh |
10/10/2002 |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 46 |
207TM46591 |
Lê Hoàng Phi |
Long |
21/04/2001 |
9.70 |
6.00 |
9.00 |
| 47 |
207OT29208 |
Nguyễn Văn |
Long |
29/09/2001 |
0.00 |
9.00 |
1.80 |
| 48 |
207TM51529 |
Nguyễn Đại |
Lộc |
17/10/2001 |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 49 |
207TM38158 |
Nguyễn Tấn |
Lộc |
18/02/2001 |
10.00 |
9.50 |
9.90 |
| 50 |
207TM68318 |
Bùi Công |
Luận |
03/10/2002 |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 51 |
207TM22707 |
Lương Thị Xuân |
Mai |
25/01/2002 |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 52 |
197NA25953 |
Nguyễn Ngọc Quỳnh |
Mai |
04/09/2001 |
10.00 |
9.50 |
9.90 |
| 53 |
207TM22712 |
Huỳnh Thị |
Mây |
22/08/2002 |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 54 |
207TM46607 |
Võ Hoài |
Nam |
18/04/2001 |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
| 55 |
207TM63923 |
Vũ Văn |
Nam |
20/05/2002 |
9.70 |
6.50 |
9.10 |
| 56 |
207TM22772 |
Bùi Nguyễn Kiều |
Ngân |
03/01/2002 |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 57 |
207TM58279 |
Hồ Nữ Thanh |
Nhàn |
17/04/2001 |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 58 |
207TM68323 |
Dương Thị Xuân |
Nhi |
18/10/2002 |
9.70 |
9.50 |
9.70 |
| 59 |
207QT05708 |
Trần Hoàng Yến |
Nhi |
06/01/2002 |
9.70 |
10.00 |
9.80 |
| 60 |
207QT05768 |
Nguyễn Thục Quỳnh |
Như |
17/02/2002 |
8.10 |
10.00 |
8.50 |
| 61 |
207TM22929 |
Lê Nhất |
Phi |
24/08/2002 |
6.90 |
9.50 |
7.40 |
| 62 |
207TM38268 |
Trần Quang |
Phúc |
10/06/2002 |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
| 63 |
207TM22949 |
Dương Ngọc |
Phụng |
29/05/2002 |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 64 |
207TM64010 |
Trịnh Mỹ |
Phương |
12/01/2002 |
10.00 |
9.50 |
9.90 |
| 65 |
207QT62823 |
Nguyễn Dương |
Quang |
10/08/2001 |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 66 |
207TM22977 |
Lưu Văn |
Quân |
19/09/2001 |
10.00 |
8.50 |
9.70 |
| 67 |
207QT62836 |
Đào Mạnh |
Quốc |
11/11/2002 |
9.30 |
9.00 |
9.20 |
| 68 |
207KS67524 |
Cù Thị Quyên |
Quyên |
02/07/2002 |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 69 |
207QT62863 |
Hồ Văn |
Sang |
11/05/2002 |
10.00 |
8.00 |
9.60 |
| 70 |
207TM07353 |
Trịnh Công |
Sang |
29/12/2002 |
10.00 |
7.00 |
9.40 |
| 71 |
207QT62874 |
Nguyễn Thiên Hùng Bảo |
Sơn |
28/06/2002 |
8.50 |
8.00 |
8.40 |
| 72 |
207TM58290 |
Nguyễn Danh |
Tài |
12/10/2002 |
10.00 |
7.50 |
9.50 |
| 73 |
207TM46671 |
Nguyễn Thành |
Tâm |
13/01/1999 |
10.00 |
8.00 |
9.60 |
| 74 |
207TM23039 |
Nguyễn Văn |
Thành |
20/10/1999 |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 75 |
207TM38320 |
Trần Công |
Thành |
24/02/2000 |
9.70 |
8.50 |
9.50 |
| 76 |
207TM07372 |
Dương Thị Ngọc |
Thảo |
26/12/2002 |
9.70 |
8.00 |
9.40 |
| 77 |
207TM69345 |
Đặng Thị Thanh |
Thảo |
17/01/2002 |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 78 |
207TM54224 |
Đinh Phương |
Thảo |
05/01/2002 |
10.00 |
9.50 |
9.90 |
| 79 |
207QT36916 |
Hà Phước |
Thắng |
10/11/2002 |
9.70 |
10.00 |
9.80 |
| 80 |
207TM07403 |
Trần Thị Trang |
Thoa |
04/10/2002 |
10.00 |
8.00 |
9.60 |
| 81 |
207TM46707 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Thương |
08/12/2001 |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 82 |
207TM68337 |
Nguyễn Song Thy |
Thy |
15/10/2002 |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 83 |
207TM07463 |
Phạm Thị Thủy |
Tiên |
17/12/2002 |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
| 84 |
207TM23152 |
Trần Xuân |
Tiến |
20/04/2002 |
7.70 |
7.00 |
7.60 |
| 85 |
207TM07482 |
Nguyễn Thị Thu |
Trang |
18/12/2001 |
10.00 |
9.50 |
9.90 |
| 86 |
207TM07490 |
Trần Thiên |
Trang |
07/06/2002 |
8.10 |
10.00 |
8.50 |
| 87 |
207TM64106 |
Võ Thị Thùy |
Trang |
02/08/2002 |
10.00 |
9.00 |
9.80 |
| 88 |
207TM58305 |
Lê Thị Tú |
Trinh |
12/09/2002 |
10.00 |
10.00 |
10.00 |
| 89 |
207TM69074 |
Hoàng Thị Thanh |
Trúc |
29/07/2002 |
0.00 |
0.00 |
0.00 |
| 90 |
207TM64126 |
Nguyễn Thị Thanh |
Trúc |
27/09/2002 |
10.00 |
9.00 |
9.80 |
| 91 |
207TM07548 |
Nguyễn Trâm Thể |
Trúc |
15/04/2002 |
9.30 |
8.00 |
9.00 |
| 92 |
207TM07560 |
Hồ Thoại |
Trường |
05/08/2002 |
8.90 |
9.50 |
9.00 |
| 93 |
197QT18937 |
Trần Quốc |
Tuấn |
11/07/2001 |
9.30 |
9.00 |
9.20 |
| 94 |
207TM38420 |
Trần Thanh |
Tuyền |
05/10/2002 |
9.70 |
8.50 |
9.50 |
| 95 |
207TM23225 |
Nguyễn Huỳnh Cẩm |
Tú |
27/03/2002 |
8.90 |
7.50 |
8.60 |
| 96 |
207QT20755 |
Võ Hoài Thanh |
Uyên |
17/11/2002 |
5.70 |
8.00 |
6.20 |
| 97 |
207TM38448 |
Phan Thanh |
Vũ |
27/12/2002 |
7.70 |
8.50 |
7.90 |
| 98 |
197QT19027 |
Hồ Nguyễn Thảo |
Vy |
05/03/2001 |
6.90 |
8.00 |
7.10 |
| 99 |
207TM07639 |
Nguyễn Ái |
Vy |
01/08/2001 |
9.30 |
10.00 |
9.40 |
| 100 |
207TM64151 |
Nguyễn Đặng Yến |
Vy |
18/05/2002 |
10.00 |
10.00 |
10.00 |