Views: 14238
Thống kê Hôm nay:
Online: 0
Lượt xem: 242
BỘ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGUYỄN TẤT THÀNH
BẢNG ĐIỂM LÝ THUYẾT
HỌC KỲ 3 - 2025-2026
Toán cao cấp A2 (25DDT1A) - Điểm Quá trình + GIỮA KỲ
Năng lực số và khai thác tài nguyên giáo dục mở (24DTH1A)- Điểm GIỮA KỲ + THỰC HÀNH + CHUYÊN CẦN + CUỐI KỲ
Năng lực số và khai thác tài nguyên giáo dục mở (24DTH1C)- Điểm: GIỮA KỲ + THỰC HÀNH + CHUYÊN CẦN
Thống kê trong nghiên cứu khoa học xã hội (25DTL1A) - Điểm Quá trình+ Giữa kỳ + Thi Cuối kỳ
Thống kê trong nghiên cứu khoa học xã hội (25DTL1A) - Điểm Quá trình
Xác suất thống kê (25DHH1A) - Điểm cuối kỳ
Xác suất thống kê (25DHH1A) - Điểm Quá trình
HỌC KỲ 2 - 2025-2026
Xác suất thống kê (24DTH2A) - Điểm cuối kỳ
Xác suất thống kê (24DTHMT1A) - Điểm cuối kỳ
Xác suất thống kê (24DTH1A) - Điểm cuối kỳ
Đợt 1 năm 2024-2025
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 1 năm 2024 | NĂNG LỰC SỐ VÀ KTTNGDM (24DLK1B) |
| Lớp: 24DLK1B | Khóa học: Khoá 2024 |
| Ngành: | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: |
Loại đào tạo: Chính quy |
|
STT
|
Mã sinh viên
|
Họ đệm
|
Tên
|
Điểm |
| CUỐI KỲ | ||||
| 1 | 2400003124 | VÕ THÚY | AN | 9,00 |
| 2 | 2400004686 | LÊ PHÚC | ANH | 6,50 |
| 3 | 2400003653 | NGUYỄN ĐỨC | ANH | 9,00 |
| 4 | 2400003709 | TRẦN ĐẶNG HOÀNG | ANH | 7,00 |
| 5 | 2400003962 | LÝ NGỌC | ÁNH | 7,00 |
| 6 | 2400004528 | NGUYỄN NGUYÊN QUỐC | BẢO | 6,00 |
| 7 | 2400004309 | HUỲNH MINH | CƯỜNG | 7,50 |
| 8 | 2400002642 | LÊ ĐOÀN LINH | ĐAN | 8,00 |
| 9 | 2400002689 | HUỲNH QUỐC | ĐẠT | 9,50 |
| 10 | 2400004460 | LÊ VŨ TIẾN | ĐẠT | 9,50 |
| 11 | 2400002977 | NGUYỄN TRUNG | DŨNG | 8,00 |
| 12 | 2400004219 | Đặng Lê | Giao | 8,50 |
| 13 | 2400003913 | LÊ THỊ DIỆU | HẰNG | 9,50 |
| 14 | 2400003230 | NGUYỄN THỊ THU | HÀO | 7,00 |
| 15 | 2400003954 | Nguyễn Thị Diệu | Hiền | 7,50 |
| 16 | 2400001533 | NGUYỄN THU | HIỀN | 8,00 |
| 17 | 2400004433 | ĐẶNG THẾ | HIỂN | 7,00 |
| 18 | 2400002844 | LÊ THỊ | HÒA | 8,00 |
| 19 | 2400003842 | PHẠM KHÁNH | HƯNG | 9,00 |
| 20 | 2400002913 | TẠ VĂN | HUY | 6,50 |
| 21 | 2400004518 | VÕ NHẤT | HUY | 7,00 |
| 22 | 2400003969 | NGUYỄN NGỌC | HUYỀN | 7,00 |
| 23 | 2400003108 | PHẠM NGUYỄN ANH | KHOA | 7,50 |
| 24 | 2400003187 | NGUYỄN VĂN | KHOAN | 8,50 |
| 25 | 2400003427 | Bùi Nguyễn Duy | Khương | 8,00 |
| 26 | 2400002994 | TRƯƠNG TRUNG | KIÊN | 8,50 |
| 27 | 2400004674 | NGUYỄN THỊ MỸ | KIỀU | VẮNG |
| 28 | 2400004421 | NGUYỄN THỊ THANH | LAM | 9,00 |
| 29 | 2400004173 | HỒ THỊ KHÁNH | LINH | 6,00 |
| 30 | 2400004446 | Tạ Thị Trúc | Ly | 9,50 |
| 31 | 2400004296 | ĐOÀN THỊ HÀ | MI | 8,00 |
| 32 | 2400004249 | LÊ NHẬT | NAM | 7,00 |
| 33 | 2400003892 | DƯƠNG HUỲNH GIA | NGHI | 6,50 |
| 34 | 2400003501 | Lê Thị Bích | Nhi | 9,50 |
| 35 | 2400003704 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | 9,50 |
| 36 | 2400002690 | NGUYỄN YẾN | NHI | 9,50 |
| 37 | 2400003674 | PHẠM THÚY | NHI | 9,50 |
| 38 | 2400002996 | PHẠM TẤN | PHÁT | VẮNG |
| 39 | 2400003824 | HUỲNH PHONG | PHÚ | 8,50 |
| 40 | 2400002871 | NGUYỄN TRỌNG | QUÍ | 7,00 |
| 41 | 2400004789 | HUỲNH NGUYỄN NHƯ | QUỲNH | 9,00 |
| 42 | 2400002638 | NGUYỄN TRẦN NHƯ | QUỲNH | 7,00 |
| 43 | 2400004558 | NGUYỄN NGỌC THÁI | SƠN | 8,00 |
| 44 | 2400003963 | Võ Minh | Thắng | 8,00 |
| 45 | 2400002738 | DIỆP GIA | THỊNH | 8,00 |
| 46 | 2400004547 | ĐẶNG MINH | THƯ | 9,00 |
| 47 | 2400004788 | NGUYỄN THỊ HOÀI | THƯƠNG | 9,50 |
| 48 | 2400002694 | ĐOÀN VIỆT | TIẾN | 7,50 |
| 49 | 2400003358 | PHAN NGỌC | TIỀN | 8,00 |
| 50 | 2400004755 | TRƯƠNG VÕ KHÁNH | TOÀN | 8,00 |
| 51 | 2400003535 | ĐỖ THỊ QUẾ | TRÂN | 8,50 |
| 52 | 2400002976 | LÊ THỊ BẢO | TRÂN | 9,00 |
| 53 | 2400003478 | NGUYỄN NGỌC HUYỀN | TRÂN | 8,00 |
| 54 | 2400004614 | Đặng Thị Thanh | Trúc | 9,50 |
| 55 | 2400004150 | HOÀNG THỊ MAI | UYÊN | 9,50 |
| 56 | 2400004448 | LÊ HỒ PHƯƠNG | UYÊN | 9,00 |
| 57 | 2400004059 | NGUYỄN KHẢ | UYÊN | 9,00 |
| 58 | 2400002850 | NGÔ THỊ HÀ | VI | 9,50 |
| 59 | 2400004028 | TRẦN YẾN | VY | 10,00 |
Đợt 1 năm 2024-2025
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 1 năm 2024 | NĂNG LỰC SỐ VÀ KTTNGDM (24DKS1B) |
| Lớp: 24DKS1B | Khóa học: Khoá 2024 |
| Ngành: | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: |
Loại đào tạo: Chính quy |
|
STT
|
Mã sinh viên
|
Họ đệm
|
Tên
|
Điểm |
| CUỐI KỲ | ||||
| 1 | 2400006540 | HUỲNH THỊ THÚY | DIỄM | 9,50 |
| 2 | 2400006908 | HUỲNH NHỰT | ĐÔNG | 6,00 |
| 3 | 2400008958 | NGUYỄN NGỌC | DUNG | 8,00 |
| 4 | 2400007776 | NGUYỄN THANH NGỌC | HÀ | 7,00 |
| 5 | 2400006040 | PHẠM LÂM THỂ | HÀ | 9,50 |
| 6 | 2400006436 | NGUYỄN THỊ NHÃ | HÂN | 9,50 |
| 7 | 2400006477 | MAI THỊ MỸ | HẠNH | 7,00 |
| 8 | 2400006820 | NGUYỄN TRUNG | HIẾU | 8,50 |
| 9 | 2400007441 | NGUYỄN THỊ | HỒNG | 9,00 |
| 10 | 2400005812 | NGUYỄN THỊ | HƯƠNG | 9,50 |
| 11 | 2400008031 | ĐỖ QUỐC | HUY | 8,00 |
| 12 | 2400005810 | Nguyễn Hoàn Phúc | Khang | 8,00 |
| 13 | 2400006248 | NGUYỄN THỊ THUÝ | KIỀU | 8,00 |
| 14 | 2400009303 | Nguyễn Lê Ngọc | Lan | 9,00 |
| 15 | 2400005766 | CHU THỊ NGỌC | LỆ | 9,00 |
| 16 | 2400008768 | LÊ THỊ PHƯƠNG | LINH | 9,50 |
| 17 | 2400007544 | Nguyễn Công | Lịnh | 7,50 |
| 18 | 2400007024 | Trần Ngọc Khánh | Ly | 8,50 |
| 19 | 2400006777 | LÊ THỊ THANH | MAI | 8,00 |
| 20 | 2400005871 | NGUYỄN THỊ XUÂN | MAI | 10,00 |
| 21 | 2400007771 | PHAN VÕ CẨM | MY | 9,50 |
| 22 | 2400005974 | VÕ THỊ TRÀ | MY | 9,00 |
| 23 | 2400005814 | NGUYỄN HOÀNG | NAM | 7,00 |
| 24 | 2400009299 | Lữ Bích | Ngọc | 8,50 |
| 25 | 2400009420 | Nguyễn Thị Hồng | Ngọc | VĂNG |
| 26 | 2400006586 | NGUYỄN ĐĂNG QUANG | NHẬT | 8,00 |
| 27 | 2400005826 | Đinh Thị Thảo | Nhi | 9,50 |
| 28 | 2400009695 | Trương Hoàng | Nhi | 8,00 |
| 29 | 2400007177 | VÕ THỊ QUỲNH | NHƯ | 8,50 |
| 30 | 2400006242 | NGUYỄN THỊ HẠNH | QUYÊN | 8,50 |
| 31 | 2400007387 | BÙI THỊ MỸ | QUỲNH | 9,00 |
| 32 | 2400007137 | TRẦN NGỌC GIA | QUỲNH | 9,00 |
| 33 | 2400006660 | CHƯỚNG MỸ | TÂM | 7,50 |
| 34 | 2400007407 | Nguyễn Anh | Thư | 8,50 |
| 35 | 2400005946 | TRẦN ANH | THƯ | 9,50 |
| 36 | 2400005738 | VÕ QUỲNH | THƯ | 7,00 |
| 37 | 2400006867 | Thái Thị Cẩm | Thúy | 8,00 |
| 38 | 2400008447 | HUỲNH NHẬT | TIẾN | 5,00 |
| 39 | 2400008345 | TRƯƠNG VĂN | TÌNH | 6,00 |
| 40 | 2400006463 | TRẦN DƯƠNG BÍCH | TRÂM | 9,50 |
| 41 | 2400006314 | BÙI NGỌC BẢO | TRÂN | 8,00 |
| 42 | 2400007966 | NGUYỄN THỊ QUỲNH | TRANG | 9,50 |
| 43 | 2400008609 | Hồ Nhật | Trường | 9,00 |
| 44 | 2400006893 | LÊ THỊ TƯỜNG | VI | 9,00 |
| 45 | 2400009353 | Lê Thị Tường | Vi | 9,50 |
| 46 | 2400008892 | Nguyễn Lê Phương | Vy | 8,50 |
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 1 năm 2024 | NĂNG LỰC SỐ VÀ KTTNGDM (24DCD1B) |
| Lớp: 24DCD1B | Khóa học: Khoá 2024 |
| Ngành: | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: |
Loại đào tạo: Chính quy |
|
STT
|
Mã sinh viên
|
Họ đệm
|
Tên
|
Điểm |
| CUỐI KỲ | ||||
| 1 | 2400007326 | TRẦN QUỐC | BẢO | 8,5 |
| 2 | 2400007281 | Lê Võ Công | Danh | 6,5 |
| 3 | 2400009195 | Âu Minh | Giàu | 8,5 |
| 4 | 2400006803 | Võ Ngọc | Giàu | 8 |
| 5 | 2400008683 | Nguyễn Hoàng Trung | Hậu | 9 |
| 6 | 2400007318 | ĐỖ QUỐC | HOÀNG | 9 |
| 7 | 2400009180 | PHẠM THANH | HÙNG | 8,5 |
| 8 | 2400007927 | MAI XUÂN | HUY | 8,5 |
| 9 | 2400007470 | NGUYỄN HOÀNG | KHA | 9,5 |
| 10 | 2400007130 | NGUYỄN QUỐC | KHANG | 8,5 |
| 11 | 2400001737 | NGUYỄN ĐĂNG | KHOA | 8 |
| 12 | 2400008516 | NGUYỄN HOÀNG VĨNH | NGHI | 8,5 |
| 13 | 2400004293 | Phan Đình | Nguyên | 8 |
| 14 | 2400008798 | Huỳnh Minh | Nhật | 9,5 |
| 15 | 2400008272 | Bùi Trọng | Phúc | 8 |
| 16 | 2400006830 | CHÂU THẾ | PHƯƠNG | 7,5 |
| 17 | 2400008275 | Phạm Minh | Thắng | 8 |
| 18 | 2400006815 | PHẠM NGỌC THANH | THIỆN | 6,5 |
| 19 | 2400007556 | PHẠM THẾ | VŨ | 9 |
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 1 năm 2024 | NĂNG LỰC SỐ VÀ KTTNGDM (24DLK1D) |
| Lớp: 24DLK1D | Khóa học: Khoá 2024 |
| Ngành: | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: |
Loại đào tạo: Chính quy |
|
STT
|
Mã sinh viên
|
Họ đệm
|
Tên
|
ĐIỂM |
| CUỐI KỲ | ||||
| 1 | 2400007818 | NGUYỄN BẢO | ÂN | 8,00 |
| 2 | 2400007999 | Lê Thị Quỳnh | Anh | 7,50 |
| 3 | 2400008528 | Nguyễn Thị Ngọc | Anh | 6,00 |
| 4 | 2400002180 | TRẦN QUỐC | BẢO | 7,50 |
| 5 | 2400009266 | Lê Anh | Công | 9,00 |
| 6 | 2400007308 | HUỲNH PHÚC | ĐĂNG | 9,00 |
| 7 | 2400008705 | Lê Hoàng Minh | Đạt | 8,00 |
| 8 | 2400009227 | NGỤY NGỌC | DUY | 9,00 |
| 9 | 2400008353 | Man Kim | Duyên | 7,50 |
| 10 | 2400009221 | Lê Thị Trường | Giang | 9,00 |
| 11 | 2400008747 | ĐỖ THANH | HẰNG | 7,00 |
| 12 | 2400000665 | ĐOÀN THỊ THU | HIỀN | 8,00 |
| 13 | 2400008330 | Nguyễn Minh | Hiếu | 9,50 |
| 14 | 2400000634 | VŨ MẠNH | HÙNG | 8,00 |
| 15 | 2400008338 | NGUYỄN HOÀNG LONG | HƯNG | 5,00 |
| 16 | 2400008216 | Bùi Khắc | Huy | 7,00 |
| 17 | 2400007516 | NGUYỄN THỊ THANH | HUYỀN | 8,00 |
| 18 | 2400009360 | Lê Trần Tuấn | Khang | 9,00 |
| 19 | 2400006220 | TRỊNH DUY | KHÁNH | 8,00 |
| 20 | 2400007466 | Võ Đăng | Khoa | 9,00 |
| 21 | 2400008221 | Trần Thị Hồng | Luyến | 9,50 |
| 22 | 2400009237 | VI HẢI | NAM | 6,00 |
| 23 | 2400008535 | PHẠM THANH | NGÂN | 7,00 |
| 24 | 2400001617 | ĐẶNG THÀNH | NHÂN | 8,00 |
| 25 | 2400008066 | TRẦN THẢO | NHI | 9,00 |
| 26 | 2400008406 | PHẠM NGUYỄN QUỲNH | NHƯ | 8,00 |
| 27 | 2400009197 | Thái Thị Mộng | Như | 8,00 |
| 28 | 2400007435 | HUỲNH MINH | PHÁT | 6,00 |
| 29 | 2400007941 | TRƯƠNG HOÀI | PHONG | 7,00 |
| 30 | 2400008759 | Nguyễn Võ Hoàng | Phúc | 7,50 |
| 31 | 2400007841 | NGUYỄN NGỌC | QUYỀN | 8,00 |
| 32 | 2400007617 | NGUYỄN THỊ NHƯ | QUỲNH | 7,00 |
| 33 | 2400007486 | TRẦN ĐỨC | TÀI | 8,00 |
| 34 | 2400007399 | HỒ MINH | THÀNH | 8,00 |
| 35 | 2400007747 | HỒ THỊ HOÀI | THƯƠNG | 8,50 |
| 36 | 2400008166 | TRẦN THỊ HOÀI | THƯƠNG | 9,00 |
| 37 | 2400008686 | Huỳnh Anh | Thúy | 9,50 |
| 38 | 2400008062 | HUỲNH NGỌC | TRÂM | 8,00 |
| 39 | 2400007936 | Phạm Thuỳ | Trang | 5,00 |
| 40 | 2400007460 | Nguyễn Thị Thanh | Trúc | 7,50 |
| 41 | 2400008386 | Huỳnh Ngọc Phương | Vy | 9,50 |
| 42 | 2400007692 | PHẠM TƯỜNG | VY | 9,00 |
| 43 | 2400007787 | Phan Triệu | Vy | 10,00 |
| 44 | 2400009029 | Lâm Minh | Yến | 7,00 |
| 45 | 2400008974 | Trần Nguyễn Hải | Yến | 8,00 |
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 1 năm 2024 | NĂNG LỰC SỐ VÀ KTTNGDM (24DLG1B) |
| Lớp: 24DLG1B | Khóa học: Khoá 2024 |
| Ngành: | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: |
Loại đào tạo: Chính quy |
|
STT
|
Mã sinh viên
|
Họ đệm
|
Tên
|
ĐIỂM |
| CUỐI KỲ | ||||
| 1 | 2400003802 | LÊ THUẬN | AN | VẮNG |
| 2 | 2400002765 | PHẠM HỒ THANH | AN | 7,00 |
| 3 | 2400004638 | VŨ QUỲNH | ANH | 4,00 |
| 5 | 2400004042 | DƯƠNG PHƯƠNG | ĐAN | 9,50 |
| 6 | 2400004192 | NGUYỄN NGỌC KIM | ĐĂNG | 8,00 |
| 7 | 2400004245 | LÊ TIÊU TẤN | ĐẠT | 8,00 |
| 8 | 2400004563 | Nguyễn Quang | Dũng | 7,50 |
| 9 | 2400003887 | Nguyễn Quý | Hân | 9,50 |
| 10 | 2400003512 | PHẠM HOÀNG BẢO | HÂN | 10,00 |
| 11 | 2400003909 | LÊ PHƯƠNG | HẠNH | 9,50 |
| 12 | 2400004492 | NGUYỄN VĂN THANH | HÀO | 7,50 |
| 13 | 2400004473 | VƯƠNG THIÊN | HÀO | 8,50 |
| 14 | 2400003341 | LƯƠNG MINH | HOÀNG | 7,50 |
| 15 | 2400004278 | VÕ HUY | HOÀNG | VẮNG |
| 16 | 2400004506 | PHẠM THỊ PHƯƠNG | HUỆ | 9,50 |
| 17 | 2400004736 | LAI NGỌC | HƯƠNG | 9,00 |
| 18 | 2400003633 | NGUYỄN THỊ LAN | HƯƠNG | 8,50 |
| 19 | 2400003792 | Diệp Tường | Huy | 6,00 |
| 20 | 2400004622 | NGUYỄN HOÀNG GIA | HUY | 9,00 |
| 21 | 2400003202 | NGUYỄN KHÁNH | HUY | 9,50 |
| 22 | 2400004330 | NGUYỄN THÀNH | KHANG | 7,00 |
| 23 | 2400003643 | NGUYỄN TUẤN | KHANG | 6,00 |
| 24 | 2400003719 | Hoàng Minh | Khoa | 7,00 |
| 25 | 2400004177 | LÝ GIA | KIỆT | 9,50 |
| 26 | 2400004274 | NGUYỄN THỊ KHÁNH | LINH | 9,00 |
| 27 | 2400002909 | Đỗ Đức | Minh | 8,00 |
| 28 | 2400003718 | TRẦN KHÁNH | MINH | 7,00 |
| 29 | 2400005578 | LÊ TRẦN ĐẠI | NGHĨA | 8,50 |
| 31 | 2400004344 | NGUYỄN TẤN | NHẤT | 9,00 |
| 32 | 2400004684 | NGUYỄN VĂN | NHẬT | 8,00 |
| 33 | 2400003843 | HỒ THỊ TRÚC | NHI | 9,00 |
| 34 | 2400003819 | NGUYỄN NGỌC | NHI | 6,00 |
| 35 | 2400009148 | Phùng Thị Bảo | Nhi | 4,00 |
| 36 | 2400002716 | PHẠM THỊ QUỲNH | NHƯ | 6,50 |
| 37 | 2400003299 | HOÀNG THỊ HỒNG | NHUNG | 7,00 |
| 38 | 2400002715 | HUỲNH TẤN | PHÁT | 9,00 |
| 39 | 2400003839 | PHẠM LÊ HOÀNG | PHONG | 7,50 |
| 40 | 2400009425 | NGUYỄN QUANG | PHÚ | 8,00 |
| 41 | 2400003517 | NGUYỄN HOÀNG | PHÚC | 7,00 |
| 42 | 2400004570 | LÊ ĐỨC | QUÂN | 7,00 |
| 43 | 2400004834 | Nguyễn Anh | Quốc | 8,00 |
| 44 | 2400003109 | PHẠM THỊ ÁNH | QUY | 8,00 |
| 45 | 2400004213 | PHẠM THỊ | QUỲNH | 7,00 |
| 46 | 2400003656 | PHẠM DUY | TÂN | 8,00 |
| 47 | 2400004336 | LÊ PHƯỚC | THẮNG | 4,00 |
| 48 | 2400003750 | NGUYỄN HỮU | THÀNH | 9,00 |
| 49 | 2400005346 | PHẠM NGỌC | THẢO | 9,00 |
| 50 | 2400003693 | NGUYỄN LƯƠNG PHƯƠNG | TRÂM | 9,00 |
| 51 | 2400003541 | NGUYỄN NGỌC THANH | TRANG | 6,00 |
| 52 | 2400003293 | PHẠM THỊ THÙY | TRANG | 6,00 |
| 53 | 2400003209 | TÔ THỊ THÙY | TRANG | 8,00 |
| 54 | 2400003079 | LÊ DƯƠNG ĐỨC | TRỌNG | 9,00 |
| 55 | 2400003370 | NGUYỄN NGUYÊN | TRỰC | 9,00 |
| 56 | 2400004489 | NGUYỄN TRUNG | TRỰC | 5,00 |
| 57 | 2400003898 | LÊ VÕ THÀNH | TRUNG | 6,00 |
| 58 | 2400004357 | NGUYỄN ĐOAN | TRƯỜNG | 5,00 |
| 59 | 2400004412 | HỒ MINH | TÚ | 7,50 |
| 60 | 2400004653 | ĐẶNG THANH | TUẤN | 8,50 |
| 61 | 2400003414 | Dương Thị Kiều | Vân | 10,00 |
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 1 năm 2024 | NĂNG LỰC SỐ VÀ KTTNGDM (24DDT1A) |
| Lớp: 24DDT1A | Khóa học: Khoá 2024 |
| Ngành: | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: |
Loại đào tạo: Chính quy |
|
STT
|
Mã sinh viên
|
Họ đệm
|
Tên
|
ĐIỂM |
| CUỐI KỲ | ||||
| 1 | 2400002839 | Nguyễn Trường | An | 7,00 |
| 2 | 2400002397 | NGUYỄN XUÂN ĐỨC | ANH | 6,00 |
| 3 | 2400002722 | HUỲNH QUỐC | BẢO | 8,00 |
| 4 | 2400001119 | LÊ TRÍ | BẢO | 6,50 |
| 5 | 2400003742 | MAI HOÀNG | BẢO | 8,00 |
| 6 | 2400003280 | Nguyễn Chí | Bảo | 9,00 |
| 7 | 2400000489 | Ngô Văn Xuân | Chinh | 9,00 |
| 8 | 2400001934 | NGUYỄN MINH | CHƯƠNG | 9,00 |
| 9 | 2400003345 | NGUYỄN THÀNH | DANH | 9,00 |
| 10 | 2400002403 | LÂM THÀNH | ĐẠT | 8,00 |
| 11 | 2400001717 | LÊ TẤN | ĐẠT | 8,50 |
| 12 | 2400000168 | NGUYỄN THÀNH | ĐẠT | 7,00 |
| 13 | 2400001671 | PHẠM CÔNG | ĐỆ | 9,50 |
| 14 | 2400004170 | NGUYỄN MẠNH | DŨNG | 9,00 |
| 15 | 2400002640 | PHAN ĐẶNG THÁI | DƯƠNG | 8,50 |
| 16 | 2400004135 | HUỲNH NGỌC | DUY | 8,50 |
| 17 | 2400000410 | NGUYỄN MINH | HẢI | 7,50 |
| 18 | 2400002790 | NGUYỄN BÁ | HIỂN | 10,00 |
| 19 | 2400004382 | ĐÀO NGUYÊN | HOÀNG | 9,50 |
| 20 | 2400000966 | NGUYỄN HIẾU | HỌC | 9,50 |
| 21 | 2400003997 | KIỀU ĐĂNG | HƯNG | 9,00 |
| 22 | 2400003990 | LÊ KHẮC | HUY | 8,50 |
| 23 | 2400001247 | NGUYỄN VÕ NHẬT | HUY | 8,50 |
| 24 | 2400002080 | Vũ Bá Gia | Huy | 8,00 |
| 25 | 2400002872 | TRẦN MINH | KHA | 8,50 |
| 26 | 2400003702 | NGUYỄN BỬU TRÍ | KHANG | 6,00 |
| 27 | 2400001898 | Nguyễn Phúc | Khang | 8,00 |
| 28 | 2400000122 | LÊ TUẤN | KHANH | 6,00 |
| 29 | 2400004259 | NGUYỄN ĐĂNG | KHOA | 6,50 |
| 30 | 2400000378 | HỒ ĐÌNH | KHÔI | 9,00 |
| 31 | 2400002465 | TRẦN QUANG | KHÔI | 9,00 |
| 32 | 2400000186 | NGUYỄN MINH | LUÂN | 8,50 |
| 33 | 2400000383 | NGUYỄN MINH | LUÂN | 6,00 |
| 34 | 2400003620 | NGUYỄN HÀ GIANG | NAM | 8,50 |
| 35 | 2400003534 | NGUYỄN LƯƠNG TRUNG | NAM | 7,00 |
| 36 | 2400004576 | HUỲNH CÔNG | PHÁT | 9,00 |
| 37 | 2400003158 | LÊ TRỌNG | PHÁT | 6,00 |
| 38 | 2400003491 | Y NGUYỄN HOÀNG | PHÚC | 8,50 |
| 39 | 2400003362 | PHAN TẤN | PHƯỚC | 8,50 |
| 40 | 2400001394 | NGUYỄN NHẤT | QUY | 10,00 |
| 41 | 2400001647 | TRƯƠNG GIA | QUYẾT | 8,50 |
| 42 | 2400004335 | NGUYỄN NGỌC | TÀI | 5,00 |
| 43 | 2400003567 | PHẠM NGUYỄN NGỌC TẤN | TÀI | 6,00 |
| 44 | 2400000909 | TRẦN VĂN HOÀNG | THÁI | 8,00 |
| 45 | 2400004434 | ĐỖ ĐỨC | THỊNH | 8,00 |
| 46 | 2400002048 | THÁI ĐẶNG HOÀNG | THỊNH | 7,50 |
| 47 | 2400003413 | Dương Hoàng | Tính | 8,00 |
| 48 | 2400000944 | VŨ MINH | TRÍ | 10,00 |
| 49 | 2400002884 | TRẦN CHÁNH | TRỰC | 8,50 |
| 50 | 2400004462 | NGUYỄN MINH | TÚ | 8,00 |
| 51 | 2400002071 | VÕ HUY | TUẤN | 8,50 |
| 52 | 2400001207 | NGUYỄN THANH | TÙNG | 7,50 |
| 53 | 2400002092 | TRẦN BÁ | TƯỜNG | 8,50 |
| 54 | 2400004594 | K' | TUYỂN | 9,50 |
| 55 | 2400001253 | TRẦN HOÀNG | VIỆT | 8,50 |
| 56 | 2400001057 | HOÀNG ANH | VŨ | 7,00 |
| 57 | 2400000747 | PHAN NHẬT HUY | VŨ | 8,00 |
| 58 | 2400001911 | HỒ NGỌC | VY | 9,00 |
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 1 năm 2024 | NĂNG LỰC SỐ VÀ KTTNGDM (24DLK1C) |
| Lớp: 24DLK1C | Khóa học: Khoá 2024 |
| Ngành: | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: |
Loại đào tạo: Chính quy |
|
STT
|
Mã sinh viên
|
Họ đệm
|
Tên
|
ĐIỂM |
| CUỐI KỲ | ||||
| 1 | 2400005196 | LÝ KHẢ | ÁI | 7 |
| 2 | 2400006774 | CAO THỊ KIỀU | AN | 7 |
| 3 | 2400005838 | VÕ PHẠM KHÁNH | BĂNG | 9,5 |
| 4 | 2400006613 | Tạ Doanh | Chính | 6 |
| 5 | 2400007085 | NGUYỄN THÀNH | CHUNG | 6 |
| 6 | 2400006105 | ĐẶNG QUỐC | CƯỜNG | 7 |
| 7 | 2400007178 | Đào Nguyễn Quốc | Cường | VẮNG |
| 8 | 2400006261 | MAI TIẾN | ĐẠT | 8 |
| 9 | 2400004959 | NGUYỄN THỊ NGỌC | DIỆP | 7,5 |
| 10 | 2400006492 | Nguyễn Thị Thuỳ | Dung | 8,5 |
| 11 | 2400005302 | Lê Tấn | Dũng | 8,5 |
| 12 | 2400007265 | Nguyễn Văn | Hà | 7,5 |
| 13 | 2400006471 | NGUYỄN HUỲNH BẢO | HÂN | 9,5 |
| 14 | 2400004887 | NGUYỄN THỊ HỒNG | HẠNH | 8 |
| 15 | 2400007105 | NGUYỄN THỊ MỸ | HẠNH | 9,5 |
| 16 | 2400005403 | NGÔ THỊ HỒNG | HOA | 9 |
| 17 | 2400007062 | PHẠM QUỐC | HUY | 8 |
| 18 | 2400005952 | Lê Khưu Uyển | Khanh | 9 |
| 19 | 2400005774 | LÊ HIỂU | KHIÊM | 8,5 |
| 20 | 2400007040 | MAI PHƯỚC MINH | KHOA | 4 |
| 21 | 2400006996 | PHAN VĂN | LỢI | 6 |
| 22 | 2400009382 | Ngô Thị Khánh | Ly | 9,5 |
| 23 | 2400006572 | PHẠM HOÀNG KHÁNH | LY | 9,5 |
| 24 | 2400005350 | NGUYỄN NGỌC KHẢ | MY | 9,5 |
| 25 | 2400005584 | BÙI THỊ TĨNH | NGỌC | 8 |
| 26 | 2400005370 | Ngô Kiều | Ngọc | 9,5 |
| 27 | 2400004981 | NGUYỄN TRẦN KHÁNH | NGỌC | 9,5 |
| 28 | 2400006435 | TRẦN HOÀNG BẢO | NGỌC | 8 |
| 29 | 2400006288 | ĐỖ BẢO GIA | NGUYỄN | 7,5 |
| 30 | 2400005199 | LÊ NGUYỄN HOÀI | NHÂN | 6,5 |
| 31 | 2400005595 | NGUYỄN HẢI | OANH | 9,5 |
| 32 | 2400005095 | NGUYỄN TIẾN | PHÁT | 7,5 |
| 33 | 2400005099 | TRẦN VĂN | PHÁT | 9,5 |
| 34 | 2400007234 | ĐINH LÊ THẾ | PHONG | 8 |
| 35 | 2400005878 | NGUYỄN HOÀI | PHƯƠNG | 8 |
| 36 | 2400004868 | HUỲNH VÕ NHƯ | QUYÊN | 9,5 |
| 37 | 2400005881 | VÕ DƯƠNG DIỄM | QUỲNH | 9 |
| 38 | 2400006876 | PHAN VĂN | THIỆN | 8 |
| 39 | 2400006329 | Đào Gia | Thịnh | 9 |
| 40 | 2400006496 | BÙI THỊ THANH | THƠ | 9,5 |
| 41 | 2400007056 | TRẦN THỊ KIM | THOA | 8,5 |
| 42 | 2400005327 | NGUYỄN ANH | THƯ | 9 |
| 43 | 2400006497 | NGUYỄN THỊ BẢO | THƯ | 9 |
| 44 | 2400005667 | Trương Minh | Thư | 9 |
| 45 | 2400004996 | NGUYỄN ĐỒNG | THUẬN | 9 |
| 46 | 2400006529 | TRẦN XUÂN | TIẾN | 8,5 |
| 47 | 2400005827 | NGUYỄN LÊ TRÍ | TÍN | 9 |
| 48 | 2400005713 | NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG | TRINH | 9 |
| 49 | 2400005035 | Lê Hồ Cẩm | Tú | 9 |
| 50 | 2400005016 | LƯƠNG CẨM | TÚ | 8 |
| 51 | 2400005325 | Đoàn Minh | Tuấn | 6 |
| 52 | 2400007032 | Trương Văn | Tuấn | 8 |
| 53 | 2400007013 | NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG | UYÊN | 9,5 |
| 54 | 2400005788 | VÕ TRẦN PHƯƠNG | UYÊN | 9 |
| 55 | 2400004964 | NGUYỄN NGỌC TƯỜNG | VY | 7,5 |
| 56 | 2400005752 | NGUYỄN THÚY | VY | 7 |
| 57 | 2400005717 | BÙI THỊ NHƯ | Ý | 6,5 |
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 1 năm 2024 | NĂNG LỰC SỐ VÀ KTTNGDM (24DTL1A) |
| Lớp: 24DTL1A | Khóa học: Khoá 2024 |
| Ngành: | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: |
Loại đào tạo: Chính quy |
|
STT
|
Mã sinh viên
|
Họ đệm
|
Tên
|
ĐIỂM |
| CUỐI KỲ | ||||
| 1 | 2400005292 | ĐỖ VIỆT | ANH | 4 |
| 2 | 2400004639 | Nguyễn Thị Minh | Anh | 9 |
| 3 | 2400005243 | Tăng Ngọc Minh | Anh | 8 |
| 4 | 2400003531 | LA TRẦN THÁI | BẢO | 8 |
| 5 | 2400003496 | HUỲNH GIA | BỬU | 7 |
| 6 | 2400005511 | Trần Thị Phương | Chi | 8 |
| 7 | 2400004265 | VŨ THỊ HOÀNG | HÀ | 8 |
| 8 | 2400006398 | NGUYỄN HOÀI | HÂN | VẮNG |
| 9 | 2400000770 | NGUYỄN NGỌC BẢO | HÂN | 9 |
| 10 | 2400005932 | NGUYỄN VY NHẬT | HUY | 9 |
| 11 | 2400004214 | LÊ THỊ THANH | HUYỀN | 7 |
| 12 | 2400002881 | NGÔ ĐĂNG | KHOA | 8 |
| 13 | 2400001706 | NGUYỄN THANH | KHÔI | 7,5 |
| 14 | 2400003756 | NGUYỄN TUẤN | KIỆT | 8 |
| 15 | 2400006179 | Chu Quốc | Kỳ | VẮNG |
| 16 | 2400005581 | NGUYỄN HOÀNG | LÂM | |
| 17 | 2400005818 | NGUYỄN THỊ BÍCH | LAN | 6 |
| 18 | 2400002787 | TRẦN HOÀNG | LỊCH | 7 |
| 19 | 2400003440 | TRẦN QUỐC | LINH | 8 |
| 20 | 2400000967 | ĐINH THỊ THANH | MAI | 9 |
| 21 | 2400003435 | NGUYỄN THỊ | MY | 8,5 |
| 22 | 2400002112 | HÀ NGỌC THẢO | NGÂN | 10 |
| 23 | 2400000159 | PHẠM THỊ THẢO | NGÂN | 6 |
| 24 | 2400005437 | SÍN GIA | NGỌC | 9 |
| 25 | 2400009381 | Mai Văn | Nhật | 8,5 |
| 26 | 2400003126 | NGUYỄN LÊ YẾN | NHI | 8 |
| 27 | 2400005698 | NGUYỄN YẾN | NHI | 7,5 |
| 28 | 2400003197 | TRỊNH THỊ YẾN | NHI | 8 |
| 29 | 2400001995 | VÕ THỊ YẾN | NHI | 10 |
| 30 | 2400005204 | ĐẶNG TRẦN HOÀNG | NHƯ | 8 |
| 31 | 2400003213 | NGUYỄN ĐOÀN QUỲNH | NHƯ | 8 |
| 32 | 2400001236 | NGUYỄN THỊ THANH | NHƯ | 8 |
| 33 | 2400002179 | PHẠM NGUYỄN QUỲNH | NHƯ | 8,5 |
| 34 | 2400003561 | NGÔ TRIỆU | PHÚC | 8,5 |
| 35 | 2400004281 | ĐỖ HỮU MINH | QUÂN | 7 |
| 36 | 2400006089 | MAI THỊ THÚY | QUYỀN | 8 |
| 37 | 2400003047 | LÊ THỊ NHƯ | QUỲNH | 7 |
| 38 | 2400002751 | Võ Thị Như | Quỳnh | 8,5 |
| 39 | 2400003001 | LÊ HỒNG | THẮM | 7 |
| 40 | 2400003406 | TRỊNH THỊ THIÊN | THANH | 9 |
| 41 | 2400003257 | LÊ THỊ PHƯƠNG | THẢO | 9 |
| 42 | 2400005588 | ĐINH MINH | THƯ | 7 |
| 43 | 2400001022 | NGUYỄN MINH | THƯ | 9,5 |
| 44 | 2400000691 | Nguyễn Võ Hoàng Anh | Thư | 9 |
| 45 | 2400001926 | PHẠM THỊ ANH | THƯ | 8,5 |
| 46 | 2400005100 | HỒ LÊ THANH | THỦY | 8 |
| 47 | 2400003562 | NGUYỄN THỊ THANH | TIỀN | VẮNG |
| 48 | 2400006094 | LÊ BẢO | TOÀN | 7,5 |
| 49 | 2400004325 | NGUYỄN THỤY ĐOAN | TRANG | 9 |
| 50 | 2400000257 | VŨ TRẦN YẾN | TRANG | VẮNG |
| 51 | 2400000862 | NGUYỄN BẢO THANH | TRÚC | 7,5 |
| 52 | 2400002144 | TRẦN THỊ MINH | TÚ | 8,5 |
| 53 | 2400005165 | NGUYỄN ĐỨC | UY | 7 |
| 54 | 2400004228 | NGUYỄN LÊ TỐ | UYÊN | 8 |
| 55 | 2400001985 | TRẦN THỊ MỸ | UYÊN | 9,5 |
| 56 | 2400009119 | Diệp Đình | Vinh | 7,5 |
| 57 | 2400003563 | DƯƠNG HIỂN | VINH | 7,5 |
| 58 | 2400002771 | CAO THỊ NHƯ | Ý | 9 |
| 59 | 2400004817 | NGUYỄN THỊ NHƯ | Ý | 9,5 |
| 60 | 2400006076 | TRẦN MỘNG NHƯ | Ý | 8 |
BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ
Đợt 3 năm 2023-2024
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 3 năm 2023 | KỸ NĂNG SỐ VÀ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO (22DTH2B) |
| Lớp: 22DTH2B | Khóa học: Khoá 2022 |
| Ngành: | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: |
Loại đào tạo: Chính quy |
| STT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Giới tính | Lý thuyết | ||||||
| Vắng có phép | Vắng không phép | Tổng số tiết | (%) vắng | Giữa kỳ | Chuên cần LT | Ghi chú | |||||
| 1 | 2200009697 | Hoàng Ngọc Thanh | An | Nữ | 0 | 5 | 45 | 11,1 | 8.00 | 7.50 | |
| 2 | 2200003107 | Nguyễn Tuấn | Anh | Nam | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 | |
| 3 | 2200008740 | Nguyễn Tuấn | Anh | Nam | 0 | 0 | 45 | 0 | 7.00 | 9.00 | |
| 4 | 2200003281 | Huỳnh Gia | Bảo | Nam | 0 | 5 | 45 | 11,1 | 6.00 | 7.50 | |
| 5 | 2200002077 | Nguyễn Huỳnh Thái | Bảo | Nam | 5 | 5 | 45 | 22,2 | 6.00 | 7.50 | |
| 6 | 2200010814 | Đoàn Tuấn | Đạt | Nam | 0 | 5 | 45 | 11,1 | 9.00 | 7.50 | |
| 7 | 2200001977 | Phạm Văn Thành | Đạt | Nam | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 | |
| 8 | 2200006707 | Phan Tiến | Đạt | Nam | 0 | 15 | 45 | 33,3 | Vắng | 0.00 | Học lại |
| 9 | 2200010387 | Võ Thành | Đạt | Nam | 0 | 0 | 45 | 0 | 7.00 | 9.00 | |
| 10 | 2200004925 | Kim | Dô | Nam | 0 | 6 | 45 | 13,3 | 8.00 | 7.50 | |
| 11 | 2200008321 | Phạm Ngọc Phương | Dung | Nữ | 0 | 0 | 45 | 0 | 9.00 | 9.00 | |
| 12 | 2200003072 | Lê Trần | Duy | Nam | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 | |
| 13 | 2200011360 | Nguyễn Đức | Duy | Nam | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 | |
| 14 | 2200010150 | Trần Nguyên Bảo | Duy | Nam | 5 | 0 | 45 | 11,1 | 7.00 | 8.00 | |
| 15 | 2200004850 | Phạm Gia | Hải | Nam | 0 | 6 | 45 | 13,3 | 8.00 | 7.50 | |
| 16 | 2200004089 | Nguyễn Đăng | Hiếu | Nam | 0 | 0 | 45 | 0 | 7.00 | 9.00 | |
| 17 | 2200004143 | Hùynh Quốc | Hoài | Nam | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 | |
| 18 | 2200005948 | Nguyễn Việt | Hưng | Nam | 0 | 5 | 45 | 11,1 | 8.00 | 7.50 | |
| 19 | 2200010276 | Nguyễn Hồ Quang | Huy | Nam | 0 | 5 | 45 | 11,1 | 7.00 | 7.50 | |
| 20 | 2200005536 | Nguyễn Vi | Khánh | Nam | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 | |
| 21 | 2200007678 | Nguyễn Hoàng | Minh | Nam | 0 | 5 | 45 | 11,1 | 7.00 | 7.50 | |
| 22 | 2200005208 | Quách Trần Đình | Nguyên | Nam | 0 | 6 | 45 | 13,3 | 7.00 | 7.50 | |
| 23 | 2200006135 | Trần Cao | Nguyên | Nam | 0 | 1 | 45 | 2,2 | 8.00 | 9.00 | |
| 24 | 2200005222 | Nguyễn Minh | Nhựt | Nam | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 | |
| 25 | 2200003161 | Lê Vũ | Phong | Nam | 0 | 11 | 45 | 24,4 | 8.00 | 6.00 | |
| 26 | 2200003483 | Phan Hoài | Phong | Nam | 0 | 11 | 45 | 24,4 | Vắng | 0.00 | Học lại |
| 27 | 2200004958 | Huỳnh Trọng | Phú | Nam | 0 | 0 | 45 | 0 | 7.00 | 9.00 | |
| 28 | 2200005012 | Nguyễn Văn | Phú | Nam | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 | |
| 29 | 2200003147 | Hoàng Kim | Phúc | Nam | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 | |
| 30 | 2200001830 | Nguyễn Trọng | Phúc | Nam | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 | |
| 31 | 2200001971 | Phạm Ngọc Bảo | Phúc | Nam | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 | |
| 32 | 2200001472 | Phan Hoàng | Phúc | Nam | 0 | 0 | 45 | 0 | 9.00 | 9.00 | |
| 33 | 2200010421 | Trương Kim | Phụng | Nữ | 0 | 0 | 45 | 0 | 9.00 | 9.00 | |
| 34 | 2200001448 | Phan Tấn | Phước | Nam | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 | |
| 35 | 2200004911 | Phạm Thanh | Phương | Nam | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 | |
| 36 | 2200003284 | Võ Tấn | Tài | Nam | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 | |
| 37 | 2200003258 | Huỳnh Minh | Tâm | Nam | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 | |
| 38 | 2200005027 | Nguyễn Thiện | Tâm | Nam | 0 | 15 | 45 | 33,3 | Vắng | 0.00 | Học lại |
| 39 | 2200005412 | Nguyễn Thành | Thắng | Nam | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 | |
| 40 | 2200003108 | Diệp Từ | Thành | Nam | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 | |
| 41 | 2200010836 | Phạm Đức | Thành | Nam | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 | |
| 42 | 2200007372 | Hồ Quốc | Thịnh | Nam | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 | |
| 43 | 2200005158 | Nguyễn Đức | Thịnh | Nam | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 | |
| 44 | 2200004348 | Nguyễn Minh | Thông | Nam | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 | |
| 45 | 2200005387 | Nguyễn Duy | Thư | Nam | 0 | 5 | 45 | 11,1 | 7.00 | 7.50 | |
| 46 | 2200005309 | Nguyễn Hồng | Thương | Nam | 0 | 0 | 45 | 0 | 7.00 | 9.00 | |
| 47 | 2200007409 | Trần Nhật | Toàn | Nam | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 | |
| 48 | 2200004882 | Phan Đức | Trọng | Nam | 0 | 5 | 45 | 11,1 | 8.00 | 7.50 | |
| 49 | 2200011877 | Vũ Đình | Trọng | Nam | 0 | 5 | 45 | 11,1 | 8.00 | 7.50 | |
| 50 | 2200004984 | Trần Anh | Tú | Nam | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 | |
| 51 | 2200005135 | Huỳnh Tuấn | Tường | Nam | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 | |
| 52 | 2311558729 | Nguyễn Duy Khánh | Vân | Nữ | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 | |
| 53 | 2200004418 | Nguyễn Thành | Vinh | Nam | 0 | 5 | 45 | 11,1 | 8.00 | 7.50 | |
Đợt 3 năm 2023-2024
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 3 năm 2023 | KỸ NĂNG SỐ VÀ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO (22DTD1C) |
| Lớp: 22DTD1C | Khóa học: Khoá 2022 |
| Ngành: | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: |
Loại đào tạo: Chính quy |
| STT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Giới tính | |||
| Giữa kỳ | Thực hành | Thường xuyên | |||||
| 1 | 2200011310 | Từ Chí | An | Nam | 9.00 | 9.00 | 8.00 |
| 2 | 2311558170 | Trần Thị Lan | Anh | Nữ | 8.00 | 7.00 | 9.50 |
| 3 | 2200000874 | Huỳnh Đỗ Thảo | Băng | Nữ | 7.00 | 8.00 | 9.50 |
| 4 | 2200004550 | Đoàn Ngọc | Bảo | Nam | 8.00 | 9.00 | 8.00 |
| 5 | 2200010436 | Lê Văn | Bảo | Nam | 8.00 | 8.00 | 9.50 |
| 6 | 2200005843 | Võ Tuấn | Bảo | Nam | 7.00 | 9.00 | 9.50 |
| 7 | 2200008159 | Phạm Khải | Đăng | Nam | 7.00 | 9.00 | 6.50 |
| 8 | 2200008552 | Nguyễn Thị Phương | Đoan | Nữ | 8.00 | 9.00 | 8.00 |
| 9 | 2200002945 | Nguyễn Thị Mỹ | Duyên | Nữ | 8.00 | 7.00 | 9.50 |
| 10 | 2200006645 | Trần Thị Hà | Giang | Nữ | 9.00 | 9.00 | 9.50 |
| 11 | 2200006665 | Nguyễn Thị Hồng | Giàu | Nữ | 8.00 | 9.00 | 9.50 |
| 12 | 2200003436 | Lê Gia | Hân | Nữ | 9.00 | 7.00 | 8.00 |
| 13 | 2200011659 | Huỳnh Võ Tấn | Hiệp | Nam | 8.00 | 9.00 | 6.50 |
| 14 | 2200004871 | Huỳnh Hữu | Huy | Nam | 5.00 | 3.00 | 5.50 |
| 15 | 2200011597 | Phạm Gia | Huy | Nam | 9.00 | 8.00 | 9.50 |
| 16 | 2200009416 | Lê Minh | Khoa | Nam | 8.00 | 8.00 | 9.50 |
| 17 | 2200010169 | Huỳnh Thị Minh | Kiều | Nữ | 9.00 | 9.00 | 9.50 |
| 18 | 2200001573 | Bùi Khánh | Linh | Nữ | 8.00 | 9.00 | 8.50 |
| 19 | 2200011276 | Chau Mỹ | Linh | Nữ | 7.00 | 9.00 | 9.50 |
| 20 | 2200003378 | Phan Thị Ngọc | Ly | Nữ | 9.00 | 9.00 | 9.50 |
| 21 | 2200009846 | Lê Danh | Nam | Nam | 8.00 | 9.00 | 9.50 |
| 22 | 2200009674 | Lê Kim | Ngân | Nữ | 8.00 | 7.00 | 9.50 |
| 23 | 2200011857 | Ngô Đinh Hồng | Ngân | Nữ | 9.00 | 6.00 | 9.50 |
| 24 | 2200003926 | Nguyễn Ngọc Thanh | Ngân | Nữ | 9.00 | 9.00 | 9.50 |
| 25 | 2200003211 | Trần Hoàng | Nguyên | Nam | 9.00 | 9.00 | 9.50 |
| 26 | 2200008089 | Chu Thị Yến | Nhi | Nữ | 9.00 | 7.00 | 9.50 |
| 27 | 2200003805 | Diệp Nguyễn Phụng | Nhi | Nữ | 7.00 | 9.00 | 9.50 |
| 28 | 2200002083 | Hoàng Dương Thảo | Nhi | Nữ | 9.00 | 8.00 | 9.50 |
| 29 | 2200002185 | Đoàn Huỳnh | Như | Nữ | 8.00 | 9.00 | 9.50 |
| 30 | 2200002334 | Trương Ngọc | Thắm | Nữ | 9.00 | 9.00 | 9.50 |
| 31 | 2200007221 | Nguyễn Thanh | Thảo | Nữ | 9.00 | 9.00 | 9.50 |
| 32 | 2200010631 | Trịnh Phương | Thi | Nữ | 7.00 | 9.00 | 6.50 |
| 33 | 2200002423 | Đặng Anh | Thư | Nữ | 8.00 | 9.00 | 9.50 |
| 34 | 2311557815 | Trần Nguyễn Anh | Thư | Nữ | 8.00 | 8.00 | 9.50 |
| 35 | 2200010333 | Nguyễn Đặng Phương | Thuỳ | Nữ | 8.00 | 9.00 | 9.50 |
| 36 | 2200011696 | Nguyễn Thị Mỹ | Tiên | Nữ | 8.00 | 9.00 | 9.50 |
| 37 | 2200009973 | Lê Hoàng | Trung | Nam | 8.00 | 8.00 | 6.50 |
| 38 | 2311558169 | Trang Bích | Tuyền | Nữ | 8.00 | 9.00 | 9.50 |
| 39 | 2200010867 | Nguyễn Ngọc Nhã | Uyên | Nữ | 8.00 | 9.00 | 9.50 |
| 40 | 2200002888 | Nguyễn Ngọc Thảo | Vân | Nữ | 7.00 | 9.00 | 9.50 |
| 41 | 2200005945 | Bùi Thị Thanh | Vi | Nữ | 7.00 | 9.00 | 9.50 |
| 42 | 2311555861 | Lương Thế | Vinh | Nam | 7.00 | 7.00 | 9.50 |
| 43 | 2200007955 | Nguyễn Lê Hải | Vy | Nữ | 8.00 | 8.00 | 9.50 |
| 44 | 2200000824 | Phạm Tường | Vy | Nữ | 9.00 | 9.00 | 9.50 |
| 45 | 2200007587 | Phạm Ngọc Bảo | Yến | Nữ | 8.00 | 7.00 | 9.50 |
Đợt 3 năm 2023-2024
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 3 năm 2023 | KỸ NĂNG SỐ VÀ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO (22DTD1C) |
| Lớp: 22DTD1C | Khóa học: Khoá 2022 |
| Ngành: | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: |
Loại đào tạo: Chính quy |
| STT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Lý thuyết | |||||
| Vắng có phép | Vắng không phép | Tổng số tiết | (%) vắng | Giữa kỳ | Chuên cần LT | ||||||
| 1 | 2200011310 | Từ Chí | An | Nam | 14/08/2003 | 0 | 5 | 45 | 11,1 | 9.00 | 7.50 |
| 2 | 2311558170 | Trần Thị Lan | Anh | Nữ | 15/12/2005 | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 |
| 3 | 2200000874 | Huỳnh Đỗ Thảo | Băng | Nữ | 18/02/2004 | 0 | 0 | 45 | 0 | 7.00 | 9.00 |
| 4 | 2200004550 | Đoàn Ngọc | Bảo | Nam | 07/11/2004 | 0 | 5 | 45 | 11,1 | 8.00 | 7.50 |
| 5 | 2200010436 | Lê Văn | Bảo | Nam | 15/08/2004 | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 |
| 6 | 2200005843 | Võ Tuấn | Bảo | Nam | 05/07/2004 | 0 | 0 | 45 | 0 | 7.00 | 9.00 |
| 7 | 2200008159 | Phạm Khải | Đăng | Nam | 26/09/2004 | 0 | 10 | 45 | 22,2 | 7.00 | 6.00 |
| 8 | 2200008552 | Nguyễn Thị Phương | Đoan | Nữ | 30/03/2004 | 0 | 5 | 45 | 11,1 | 8.00 | 7.50 |
| 9 | 2200002945 | Nguyễn Thị Mỹ | Duyên | Nữ | 31/01/2004 | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 |
| 10 | 2200006645 | Trần Thị Hà | Giang | Nữ | 14/12/2004 | 0 | 0 | 45 | 0 | 9.00 | 9.00 |
| 11 | 2200006665 | Nguyễn Thị Hồng | Giàu | Nữ | 08/07/2004 | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 |
| 12 | 2200003436 | Lê Gia | Hân | Nữ | 11/10/2004 | 0 | 5 | 45 | 11,1 | 9.00 | 7.50 |
| 13 | 2200011659 | Huỳnh Võ Tấn | Hiệp | Nam | 03/03/2001 | 0 | 10 | 45 | 22,2 | 8.00 | 6.00 |
| 14 | 2200004871 | Huỳnh Hữu | Huy | Nam | 01/12/2003 | 0 | 15 | 45 | 33,3 | 5.00 | 5.00 |
| 15 | 2200011597 | Phạm Gia | Huy | Nam | 25/11/2004 | 0 | 0 | 45 | 0 | 9.00 | 9.00 |
| 16 | 2200009416 | Lê Minh | Khoa | Nam | 07/03/2004 | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 |
| 17 | 2200010169 | Huỳnh Thị Minh | Kiều | Nữ | 25/03/2004 | 0 | 0 | 45 | 0 | 9.00 | 9.00 |
| 18 | 2200001573 | Bùi Khánh | Linh | Nữ | 24/09/2004 | 5 | 0 | 45 | 11,1 | 8.00 | 8.00 |
| 19 | 2200011276 | Chau Mỹ | Linh | Nữ | 05/05/2003 | 0 | 0 | 45 | 0 | 7.00 | 9.00 |
| 20 | 2200003378 | Phan Thị Ngọc | Ly | Nữ | 12/01/2004 | 0 | 0 | 45 | 0 | 9.00 | 9.00 |
| 21 | 2200009846 | Lê Danh | Nam | Nam | 28/02/2004 | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 |
| 22 | 2200009674 | Lê Kim | Ngân | Nữ | 21/10/2004 | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 |
| 23 | 2200011857 | Ngô Đinh Hồng | Ngân | Nữ | 21/03/2004 | 0 | 0 | 45 | 0 | 9.00 | 9.00 |
| 24 | 2200003926 | Nguyễn Ngọc Thanh | Ngân | Nữ | 13/09/2004 | 0 | 0 | 45 | 0 | 9.00 | 9.00 |
| 25 | 2200003211 | Trần Hoàng | Nguyên | Nam | 27/01/2004 | 0 | 0 | 45 | 0 | 9.00 | 9.00 |
| 26 | 2200008089 | Chu Thị Yến | Nhi | Nữ | 21/08/2004 | 0 | 0 | 45 | 0 | 9.00 | 9.00 |
| 27 | 2200003805 | Diệp Nguyễn Phụng | Nhi | Nữ | 20/10/2004 | 0 | 0 | 45 | 0 | 7.00 | 9.00 |
| 28 | 2200002083 | Hoàng Dương Thảo | Nhi | Nữ | 08/04/2004 | 0 | 0 | 45 | 0 | 9.00 | 9.00 |
| 29 | 2200002185 | Đoàn Huỳnh | Như | Nữ | 04/04/2004 | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 |
| 30 | 2200002334 | Trương Ngọc | Thắm | Nữ | 26/10/2004 | 0 | 0 | 45 | 0 | 9.00 | 9.00 |
| 31 | 2200007221 | Nguyễn Thanh | Thảo | Nữ | 27/09/2004 | 0 | 0 | 45 | 0 | 9.00 | 9.00 |
| 32 | 2200010631 | Trịnh Phương | Thi | Nữ | 06/01/2004 | 0 | 10 | 45 | 22,2 | 7.00 | 6.00 |
| 33 | 2200002423 | Đặng Anh | Thư | Nữ | 09/01/2004 | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 |
| 34 | 2311557815 | Trần Nguyễn Anh | Thư | Nữ | 01/01/2005 | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 |
| 35 | 2200010333 | Nguyễn Đặng Phương | Thuỳ | Nữ | 18/06/2004 | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 |
| 36 | 2200011696 | Nguyễn Thị Mỹ | Tiên | Nữ | 08/05/2004 | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 |
| 37 | 2200009973 | Lê Hoàng | Trung | Nam | 06/12/2004 | 0 | 10 | 45 | 22,2 | 8.00 | 6.00 |
| 38 | 2311558169 | Trang Bích | Tuyền | Nữ | 20/01/2005 | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 |
| 39 | 2200010867 | Nguyễn Ngọc Nhã | Uyên | Nữ | 18/06/2004 | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 |
| 40 | 2200002888 | Nguyễn Ngọc Thảo | Vân | Nữ | 28/11/2004 | 0 | 0 | 45 | 0 | 7.00 | 9.00 |
| 41 | 2200005945 | Bùi Thị Thanh | Vi | Nữ | 21/10/2004 | 0 | 0 | 45 | 0 | 7.00 | 9.00 |
| 42 | 2311555861 | Lương Thế | Vinh | Nam | 02/05/2005 | 0 | 0 | 45 | 0 | 7.00 | 9.00 |
| 43 | 2200007955 | Nguyễn Lê Hải | Vy | Nữ | 14/04/2004 | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 |
| 44 | 2200000824 | Phạm Tường | Vy | Nữ | 06/05/2004 | 0 | 0 | 45 | 0 | 9.00 | 9.00 |
| 45 | 2200007587 | Phạm Ngọc Bảo | Yến | Nữ | 04/06/2004 | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 |
Đợt 3 năm 2023-2024
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 3 năm 2023 | KỸ NĂNG SỐ VÀ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO (22DSH1A) |
| Lớp: 22DSH1A | Khóa học: Khoá 2022 |
| Ngành: | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: |
Loại đào tạo: Chính quy |
| STT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Giới tính | Lý thuyết | ||||||
| Vắng có phép | Vắng không phép | Tổng số tiết | (%) vắng | Giữa kỳ | Chuên cần LT | Ghi chú | |||||
| 1 | 2200005734 | Nguyễn Cao Thu | Anh | Nữ | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 | |
| 2 | 2200001282 | Phạm Gia | Bảo | Nam | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 | |
| 3 | 2200007059 | Hà Thị Kim | Bích | Nữ | 0 | 0 | 45 | 0 | 9.00 | 9.00 | |
| 4 | 2200009049 | Ngô Ngọc | Bích | Nữ | 0 | 5 | 45 | 11,1 | 9.00 | 7.50 | |
| 5 | 2200009976 | Dương Hiền Thảo | Hân | Nữ | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 | |
| 6 | 2200004877 | Trần Huỳnh Ngọc | Hân | Nữ | 0 | 5 | 45 | 11,1 | 7.00 | 7.50 | |
| 7 | 2311558583 | Nguyễn Lâm Thúy | Hiền | Nữ | 5 | 0 | 45 | 11,1 | 7.00 | 8.00 | |
| 8 | 2200006083 | Hoàng Thế | Kiệt | Nam | 0 | 0 | 45 | 0 | 9.00 | 9.00 | |
| 9 | 2200003243 | Nguyễn Khắc | Kiệt | Nam | 0 | 10 | 45 | 22,2 | 6.00 | Cấm thi | |
| 10 | 2311558463 | Nguyễn Phạm Thùy | Lan | Nữ | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 | |
| 11 | 2311558030 | Ngô Thị Hòa | My | Nữ | 0 | 0 | 45 | 0 | 9.00 | 9.00 | |
| 12 | 2200005460 | Phạm Trần Trà | My | Nữ | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 | |
| 13 | 2200002266 | Lê Thị Ý | Nhi | Nữ | 0 | 5 | 45 | 11,1 | 8.00 | 7.50 | |
| 14 | 2200007366 | Nguyễn Ý | Nhi | Nữ | 0 | 5 | 45 | 11,1 | 7.00 | 7.50 | |
| 15 | 2311553471 | Lê Thị | Như | Nữ | 0 | 0 | 45 | 0 | 9.00 | 9.00 | |
| 16 | 2200000799 | Trần Yến | Như | Nữ | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 | |
| 17 | 2311553557 | Đỗ Phú | Phát | Nam | 0 | 5 | 45 | 11,1 | 8.00 | 7.50 | |
| 18 | 2200000184 | Trịnh Kim | Phúc | Nam | 0 | 5 | 45 | 11,1 | 7.00 | 7.50 | |
| 19 | 2200000361 | Lê Dương Thái Thị | Sương | Nữ | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 | |
| 20 | 2311554435 | Nguyễn Thị Thanh | Thảo | Nữ | 0 | 0 | 45 | 0 | 9.00 | 9.00 | |
| 21 | 2200004260 | Phan Thị Như | Thảo | Nữ | 0 | 0 | 45 | 0 | 7.00 | 9.00 | |
| 22 | 2311556970 | Phạm Thị Minh | Thư | Nữ | 0 | 0 | 45 | 0 | 7.00 | 9.00 | |
| 23 | 2311554190 | Thái Thị Bích | Trâm | Nữ | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 | |
| 24 | 2311553966 | Võ Việt | Trinh | Nữ | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 | |
| 25 | 2200005395 | Lê Thị Thanh | Trúc | Nữ | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 | |
| 26 | 2311555526 | Hoàng Thị Phương | Uyên | Nữ | 0 | 0 | 45 | 0 | 9.00 | 9.00 | |
| 27 | 2200004673 | Nguyễn Trọng Anh | Văn | Nam | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 | |
| 28 | 2311554307 | Nguyễn Trần Yến | Vy | Nữ | 0 | 0 | 45 | 0 | 8.00 | 9.00 | |
Đợt 3 năm 2023-2024
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 3 năm 2023 | KỸ NĂNG SỐ VÀ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO (23DXD1B) |
| Lớp: 22DTH1B | Khóa học: Khoá 2023 |
| Ngành: | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: |
Loại đào tạo: Chính quy |
| STT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | |||||
| Giữa kỳ | Chuên cần | Chuên cần cộng điểm | Thực hành | Được dự thi | ||||
| 1 | 2200011344 | Lê Gia | Bảo | 7.00 | 9.50 | 10.00 | 7.00 | X |
| 2 | 2311555381 | Nguyễn Quốc | Bảo | 7.00 | 6.00 | 6.50 | 6.00 | X |
| 3 | 2311557090 | Giả Gia | Đạt | 7.00 | 7.50 | 8.00 | 7.00 | X |
| 4 | 2311555222 | Phạm Võ Minh | Đạt | 5.00 | 7.50 | 8.00 | 5.00 | X |
| 5 | 2200002700 | Nguyễn Hoàng | Dũng | 9.00 | 9.50 | 10.00 | 8.00 | X |
| 6 | 2311556950 | Trần Bùi Trung | Dũng | 7.00 | 7.50 | 8.00 | 7.00 | X |
| 7 | 2200006097 | Phạm Trần Hoàng | Giang | 9.00 | 9.50 | 10.00 | 7.00 | X |
| 8 | 2311554336 | Lê Hoàn | Hảo | 7.00 | 9.00 | 9.50 | 7.00 | X |
| 9 | 2311558243 | Đinh Dương Hùng | Hậu | 7.00 | 9.00 | 9.50 | 7.00 | X |
| 10 | 2311555178 | Nguyễn Văn | Hậu | 9.00 | 9.00 | 9.50 | 7.00 | X |
| 11 | 2311553106 | Nguyễn Trung | Hiếu | 7.00 | 0.00 | 5.00 | 6.00 | X |
| 12 | 2311552963 | Đặng Thị Mỹ | Hoa | 8.00 | 9.00 | 9.50 | 9.00 | X |
| 13 | 2311559062 | Nguyễn Minh | Hùng | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | Học lại |
| 14 | 2311559280 | Nguyễn Văn | Hùng | 8.00 | 7.50 | 8.00 | 6.00 | X |
| 15 | 2311558987 | Lê Nhật | Huy | 8.00 | 9.00 | 9.50 | 7.00 | X |
| 16 | 2200011171 | Nguyễn Thủy Hoàng | Long | 8.00 | 7.50 | 8.00 | 8.00 | X |
| 17 | 2311553148 | Nguyễn Văn | Luân | 8.00 | 7.50 | 8.00 | 8.00 | X |
| 18 | 2311554896 | Lê Minh | Mẫn | 8.00 | 9.00 | 9.50 | 8.00 | X |
| 19 | 2311554413 | Bùi Trần Cẩm | Nhi | 8.00 | 9.00 | 9.50 | 7.00 | X |
| 20 | 2200005963 | Nguyễn Thị Hoài | Ni | 9.00 | 7.50 | 8.00 | 8.00 | X |
| 21 | 2200008090 | Lê Hoàng | Phúc | 8.00 | 9.00 | 9.50 | 8.00 | X |
| 22 | 2311557713 | Nguyễn Thanh | Phương | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | Học lại |
| 23 | 2311554320 | Bùi Minh | Quang | 8.00 | 9.00 | 9.50 | 5.00 | X |
| 24 | 2311558253 | Trần Nguyễn Duy | Quang | 8.00 | 9.00 | 9.50 | 8.00 | X |
| 25 | 2200003462 | Nguyễn Phạm Tấn | Tài | 9.00 | 7.50 | 8.00 | 9.00 | X |
| 26 | 2311556758 | Nguyễn Hưng | Thịnh | 7.00 | 9.00 | 9.50 | 5.00 | X |
| 27 | 2200007752 | Lê Quan | Thọ | 8.00 | 9.00 | 9.50 | 8.00 | X |
| 28 | 2200007775 | Lê Minh | Tiến | 8.00 | 9.00 | 9.50 | 8.00 | X |
| 29 | 2200008984 | Bùi Đinh | Toàn | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | Học lại |
| 30 | 2311558160 | Nguyễn Ngọc | Trọng | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | Học lại |
| 31 | 2311558999 | Huỳnh Nhật | Trường | 8.00 | 9.00 | 9.50 | 7.00 | X |
| 32 | 2311553000 | Nguyễn Trịnh Nhật | Trường | 7.00 | 7.50 | 8.00 | 6.00 | X |
| 33 | 2311557607 | Nguyễn Anh | Tuấn | 7.00 | 7.50 | 8.00 | 7.00 | X |
| 34 | 2311556158 | Hồ Lê Tuấn | Vỹ | 8.00 | 9.00 | 9.50 | 6.00 | X |
| 35 | 2311555782 | Nguyễn Ngọc | Vỹ | 8.00 | 7.50 | 8.00 | 5.00 | X |
Đợt 3 năm 2023-2024
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 3 năm 2023 | KỸ NĂNG SỐ VÀ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO (22DTH1B) |
| Lớp: 22DTH1B | Khóa học: Khoá 2023 |
| Ngành: | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: |
Loại đào tạo: Chính quy |
Lý thuyếtThực hành
| STT | Mã sinh viên | Họ đệm | ||||||
| Giữa kỳ | Chuên cần | Chuên cần đã cộng | Thực hành | Cuối kỳ | ||||
| 1 | 2200009276 | Nguyễn Trọng | An | 8.00 | 8.00 | 8.50 | 8.00 | 6 |
| 2 | 2200009888 | Trần Châu | An | 9.00 | 8.00 | 8.50 | 6.00 | 8 |
| 3 | 2200007639 | Lê Văn | Anh | 7.00 | 6.00 | 6.50 | 5.00 | 4 |
| 4 | 2200011382 | Trần Phạm Ngọc | Anh | 8.00 | 6.00 | 6.50 | 5.00 | 6.5 |
| 5 | 2200001870 | Nguyễn Mai Gia | Bảo | 7.50 | 8.00 | 7.00 | 6.5 | |
| 6 | 2200007681 | Nguyễn Quốc | Bảo | 7.00 | 5.00 | 5.50 | 6.00 | 4.5 |
| 7 | 2200011005 | Trương Quốc | Bình | 8.00 | 9.00 | 9.50 | 6.00 | 8.5 |
| 8 | 2200009753 | Phạm Đình Anh | Công | 8.00 | 7.50 | 8.00 | 7.00 | 6.5 |
| 9 | 2200010955 | Lê Tự | Cường | 8.00 | 9.00 | 9.50 | 8.00 | 9.5 |
| 10 | 2200009290 | Trần Văn | Cường | 7.00 | 6.50 | 7.00 | 9.00 | 6 |
| 11 | 2200011671 | Phạm Hữu | Đông | 9.00 | 9.00 | 9.50 | 9.00 | 9.5 |
| 12 | 2200011198 | Lê Thanh | Đức | 8.00 | 7.50 | 8.00 | 7.00 | 8 |
| 13 | 2200002632 | Nguyễn Minh | Duy | 8.00 | 4.50 | 5.00 | 5.00 | 5.5 |
| 14 | 2200008648 | Nguyễn Văn | Hải | 9.00 | 7.50 | 8.00 | 8.00 | 8.5 |
| 15 | 2200009431 | Bùi Ngọc | Hiếu | 8.00 | 7.50 | 8.00 | 7.00 | 5.5 |
| 16 | 2200007738 | Nguyễn Bùi Minh | Hiếu | 9.00 | 8.00 | 8.50 | 6.00 | 7 |
| 17 | 2200009240 | Nguyễn Đình | Hòa | 0.00 | 0.00 | 0.00 | Học lại | |
| 18 | 2200009104 | Nguyễn Trung | Hòa | 8.00 | 9.00 | 9.50 | 8.00 | 4.5 |
| 19 | 2200009329 | Lê Nguyễn Hữu | Hùng | 8.00 | 7.50 | 8.00 | 9.00 | 7 |
| 20 | 2200009358 | Vũ Ngọc | Hùng | 9.00 | 5.00 | 5.50 | 7.00 | 6 |
| 21 | 2200004663 | Đào Quốc | Huy | 6.00 | 6.50 | 0.00 | Học lại | |
| 22 | 2200005797 | Đoàn Minh | Kha | 8.00 | 9.00 | 9.50 | 9.00 | 9.5 |
| 23 | 2200008893 | Nguyễn Phạm Bảo | Khang | 9.00 | 7.50 | 8.00 | 5.00 | 6 |
| 24 | 2200011334 | Đàm Quốc | Khánh | 9.00 | 6.00 | 6.50 | 5.00 | 10 |
| 25 | 2200011096 | Nguyễn Trần Thanh | Khôi | 9.00 | 7.50 | 8.00 | 7.00 | 7 |
| 26 | 2200004893 | Nguyễn Tuấn | Kiệt | 8.00 | 7.50 | 8.00 | 6.00 | 7 |
| 27 | 2200011672 | Bùi Minh | Luân | 9.00 | 9.00 | 9.50 | 9.00 | 8.5 |
| 28 | 2200008993 | Nguyễn | Lực | 8.00 | 7.50 | 8.00 | 9.00 | 8 |
| 29 | 2200009937 | Lê Tấn | Mạnh | 0.00 | 0.00 | 0.00 | Học lại | |
| 30 | 2200000752 | Đỗ Quang | Minh | 8.00 | 9.00 | 9.50 | 8.00 | 5.5 |
| 31 | 2200008246 | Trần Quang | Minh | 7.00 | 8.00 | 8.50 | 7.00 | 7 |
| 32 | 2200010970 | Vũ Nguyễn Nhật | Minh | 8.00 | 9.00 | 9.50 | 6.00 | 6 |
| 33 | 2200009285 | Nguyễn Thành | Mỹ | 9.00 | 9.00 | 9.50 | 8.00 | 8 |
| 34 | 2200011455 | Trần Nguyễn Thành | Nam | 9.00 | 8.00 | 8.50 | 8.00 | 8 |
| 35 | 2200009098 | Nguyễn Chí | Nguyên | 9.00 | 7.50 | 8.00 | 8.00 | 7 |
| 36 | 2200011390 | Nguyễn Đức | Phát | 8.00 | 9.00 | 9.50 | 7.00 | 9 |
| 37 | 2200003957 | Lê Hồng | Phong | 7.00 | 9.00 | 9.50 | 7.00 | 7 |
| 38 | 2200008831 | Đào Thái | Phú | 0.00 | 0.00 | 0.00 | Học lại | |
| 39 | 2200003700 | Hoàng Thiện | Phúc | 7.00 | 9.00 | 9.50 | 7.00 | 8 |
| 40 | 2200011375 | Nguyễn Văn | Phúc | 7.50 | 8.00 | 0.00 | Học lại | |
| 41 | 2200009874 | Đoàn Bảo | Quân | 8.00 | 7.50 | 8.00 | 7.00 | 7.5 |
| 42 | 2200001901 | Đàm Nguyễn Thảo | Quyên | 9.00 | 6.00 | 6.50 | 7.00 | 4 |
| 43 | 2200008974 | Trần Văn | Sơn | 9.00 | 7.50 | 8.00 | 9.00 | 5 |
| 44 | 2200010724 | Nguyễn Phạm Minh | Tài | 7.00 | 9.00 | 9.50 | 8.00 | 8 |
| 45 | 2200005733 | Nguyễn Đức | Thắng | 9.00 | 9.00 | 9.50 | 8.00 | 7 |
| 46 | 2200009310 | Trần Văn | Thắng | 8.00 | 6.00 | 6.50 | 8.00 | 6 |
| 47 | 2200009434 | Nguyễn Thanh | Thảo | 9.00 | 9.00 | 9.50 | 9.00 | 9.5 |
| 48 | 2200009126 | Nguyễn Phước | Thật | 9.00 | 9.00 | 9.50 | 9.00 | 6 |
| 49 | 2200011373 | Đoàn Quốc | Thiên | 8.00 | 7.50 | 8.00 | 6.00 | 5 |
| 50 | 2200011297 | Lâm Nguyễn Phương | Thùy | 9.00 | 7.50 | 8.00 | 6.00 | 5.5 |
| 51 | 2200011841 | Trần Ngọc | Tính | 7.00 | 9.00 | 9.50 | 5.00 | 4 |
| 52 | 2200009118 | Ngô Quốc | Tỉnh | 9.00 | 9.00 | 9.50 | 9.00 | 9 |
| 53 | 2200009311 | Lê Hữu | Trung | 8.00 | 7.50 | 8.00 | 7.00 | 5.5 |
| 54 | 2200003354 | Nguyễn Thanh | Tuấn | 8.00 | 9.00 | 9.50 | 8.00 | 5.5 |
| 55 | 2200009117 | Trần Đức | Tuấn | 9.00 | 9.00 | 9.50 | 9.00 | 6 |
| 56 | 2200009314 | Nguyễn Phương | Uyên | 9.00 | 9.00 | 9.50 | 8.00 | 7 |
| 57 | 2200011450 | Phạm Hoàng | Vinh | 9.00 | 9.00 | 9.50 | 6.00 | 9 |
| 58 | 2200008833 | Võ Minh | Vũ | 0.00 | 0.00 | 0.00 | Học lại |
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 3 năm 2023 | Xác suất thống kê (23DTA1C) |
| Lớp: 23DTA1C | Khóa học: Khoá 2023 |
| Ngành: | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: |
Loại đào tạo: Chính quy |
| STT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Thường xuyên 20% | 20% | |||
| Hệ số 1 =TB(X,Y) | Điểm danh 10% | Bài tập 10% | Giữa kỳ | Ghi chú | ||||
| 1 | 2311557566 | Mai Nguyễn Vân | Anh | 9.00 | 8.50 | 9.50 | 7.50 | |
| 2 | 2200005734 | Nguyễn Cao Thu | Anh | 9.00 | 8.00 | 10.00 | 9.00 | |
| 3 | 2311559053 | Nguyễn Huyền | Anh | 9.00 | 8.50 | 9.50 | 9.00 | |
| 4 | 2200007116 | Nguyễn Vân | Anh | 8.00 | 6.50 | 9.50 | 7.50 | |
| 5 | 2311557473 | Vũ Thị Lan | Anh | 9.00 | 8.50 | 9.50 | 9.00 | |
| 6 | 2200011890 | Phạm Thanh | Bình | 6.00 | 5.50 | 6.50 | 4.50 | |
| 7 | 2311553003 | Nguyễn Minh | Cảnh | |||||
| 8 | 2200002256 | Nguyễn Thị Lương | Chi | 8.00 | 6.50 | 9.50 | 9.00 | |
| 9 | 2200001408 | Nguyễn Thị Anh | Đào | |||||
| 10 | 2311556219 | Trần Minh | Đức | 7.00 | 6.50 | 7.50 | 8.00 | |
| 11 | 2200010641 | Nguyễn Hoàng | Duy | 7.00 | 6.50 | 7.50 | 9.00 | |
| 12 | 2311558304 | Nguyễn Thị Thiên | Duyên | 9.00 | 8.50 | 9.50 | 8.00 | |
| 13 | 2311556760 | Trần Thị Hồng | Duyên | 8.00 | 7.50 | 8.50 | 8.50 | |
| 14 | 2200004580 | Nguyễn Trương Huy | Hoàng | 8.00 | 7.50 | 8.50 | 8.50 | |
| 15 | 2311558463 | Nguyễn Phạm Thùy | Lan | 9.00 | 8.50 | 9.50 | 7.50 | |
| 16 | 2311557789 | Nguyễn Quỳnh | Lan | 5.00 | 4.50 | 5.50 | 7.00 | |
| 17 | 2100005632 | Trương Hà | Long | 8.00 | 7.50 | 8.50 | 6.00 | |
| 18 | 2200000423 | Hồ Kim | Ngân | 7.00 | 6.50 | 7.50 | 7.00 | |
| 19 | 2100011643 | Lê Bá | Nguyên | 8.00 | 7.50 | 8.50 | 8.50 | |
| 20 | 2100002506 | Đặng Lâm Thanh | Nhã | 6.00 | 5.50 | 6.50 | 2.00 | |
| 21 | 2311553471 | Lê Thị | Như | 9.00 | 8.00 | 10.00 | 9.50 | |
| 22 | 2311559287 | Nguyễn Thị Quỳnh | Như | 4.00 | 3.50 | 4.50 | Vắng | |
| 23 | 2200009137 | Phan Huỳnh | Như | 8.00 | 7.50 | 8.50 | 9.50 | |
| 24 | 2200001913 | Lê Trần Minh | Nhựt | 9.00 | 8.50 | 9.50 | 8.50 | |
| 25 | 2200008538 | Phạm Trình Khánh | Ny | 7.00 | 6.50 | 7.50 | 4.50 | |
| 26 | 2311553557 | Đỗ Phú | Phát | 8.00 | 7.50 | 8.50 | 5.50 | |
| 27 | 2100003474 | Nguyễn Hoài | Phong | 7.00 | 6.50 | 7.50 | 10.00 | |
| 28 | 2200000184 | Trịnh Kim | Phúc | 6.00 | 5.50 | 6.50 | 5.50 | |
| 29 | 2100004052 | Đỗ Thành | Phước | 7.00 | 6.50 | 7.50 | 9.50 | |
| 30 | 2200005179 | Nguyễn Đăng | Quang | 8.00 | 7.50 | 8.50 | 5.50 | |
| 31 | 2311559405 | Phạm Thanh | Tâm | 5.00 | 4.50 | 5.50 | Vắng | |
| 32 | 2200010663 | Đặng Quốc | Thắng | 8.00 | 7.50 | 8.50 | 8.00 | |
| 33 | 2311560327 | Trần Phước | Thành | 6.00 | 5.50 | 6.50 | 3.50 | |
| 34 | 2311558547 | La Thị Thanh | Thảo | 6.00 | 5.50 | 6.50 | 6.00 | |
| 35 | 2200009434 | Nguyễn Thanh | Thảo | 9.00 | 8.50 | 9.50 | 8.00 | |
| 36 | 2311554139 | Nguyễn Trần Thanh | Thảo | 9.00 | 8.50 | 9.50 | 6.50 | |
| 37 | 2311560062 | Vũ Thu | Thảo | |||||
| 38 | 2200008271 | Bùi Kim | Thoa | 8.00 | 6.50 | 9.50 | 8.00 | |
| 39 | 2200003730 | Đỗ Hoài Thiên | Thư | 8.00 | 7.50 | 8.50 | 9.00 | |
| 40 | 2200011954 | Vũ Thị Minh | Thư | 7.00 | 6.50 | 7.50 | 8.50 | |
| 41 | 2100002435 | Trần Gia | Thuận | 7.00 | 6.50 | 7.50 | 9.00 | |
| 42 | 2200008236 | Bùi Nguyễn Thủy | Tiên | 8.00 | 6.50 | 9.50 | 9.50 | |
| 43 | 2200005707 | Trương Cẩm | Tiên | 9.00 | 8.50 | 9.50 | 8.00 | |
| 44 | 2200004569 | Hứa Hữu | Toàn | 9.00 | 8.00 | 10.00 | 5.50 | |
| 45 | 2200007957 | Mai Nguyễn Khánh | Toàn | 6.00 | 5.50 | 6.50 | 9.50 | |
| 46 | 2311558425 | Chế Huyền | Trân | 9.00 | 8.50 | 9.50 | 9.00 | |
| 47 | 2311558592 | Đinh Thị Thu | Trang | 8.00 | 7.50 | 8.50 | 6.00 | |
| 48 | 2100002560 | Văn Minh | Trí | 7.00 | 6.50 | 7.50 | 9.50 | |
| 49 | 2100004403 | Đặng Thị Diễm | Trinh | 8.00 | 7.50 | 8.50 | 8.00 | |
| 50 | 2200009433 | Nguyễn Thành | Trung | |||||
| 51 | 2200007663 | Nguyễn Quang | Tuấn | 9.00 | 8.50 | 9.50 | 9.50 | |
| 52 | 2200002191 | Vũ Phi | Tùng | 9.00 | 8.00 | 10.00 | 9.50 | |
| 53 | 2311560061 | Trương Ngọc | Tường | 7.00 | 6.50 | 7.50 | 3.00 | |
| 54 | 2200009314 | Nguyễn Phương | Uyên | 9.00 | 8.50 | 9.50 | 8.50 | |
| 55 | 2311558361 | Võ Thúy | Vi | 9.00 | 8.50 | 9.50 | 8.00 | |
| 56 | 2200009288 | Lê Tấn | Việt | 9.00 | 8.50 | 9.50 | 9.00 | |
| 57 | 2311559671 | Nguyễn Thị Thanh | Vy | 4.00 | 3.50 | 4.50 | Vắng | |
| 58 | 2311558605 | Phan Thị Yến | Vy | 8.00 | 7.50 | 8.50 | 8.00 | |
| 59 | 2200000219 | Lê Phước Thế | Vỹ | 7.00 | 6.50 | 7.50 | 6.50 | |
| 60 | 2311554774 | Trần Thị Như | Ý | 7.00 | 6.50 | 7.50 | 9.00 |
BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ
Đợt 1 năm 2023-2024
BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ
Đợt 1 năm 2023-2024
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 1 năm 2023 | Xác suất thống kê (23DTH2C) |
| Lớp: 23DTH2C | Khóa học: Khoá 2023 |
| Ngành: | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: |
Loại đào tạo: Chính quy |
| STT | Thông tin sinh viên | GIỮA KỲ | Quá trình | Cuối | ||
| Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Kỳ | |||
| 1 | 2311558151 | Đoàn Lê Duy | Anh | 10.00 | 10.00 | 8.50 |
| 2 | 2311558191 | Nguyễn Thế | Anh | 7.00 | 7.00 | 7.30 |
| 3 | 2311558104 | Ngô Trần Lâm Thái | Bảo | VT | 9.00 | Học lại |
| 4 | 2311558532 | Phạm Quốc | Bảo | 9.00 | 9.50 | 9.50 |
| 5 | 2311558390 | Nguyễn Văn | Bình | 7.50 | 6.50 | 5.00 |
| 6 | 2311558491 | Trần Võ Chí | Công | 8.00 | 9.50 | 8.30 |
| 7 | 2311558662 | Hồ Đắc Khánh | Đăng | 7.50 | 7.50 | 8.00 |
| 8 | 2311558653 | Võ Lê Hải | Đăng | 10.00 | 10.00 | 9.00 |
| 9 | 2311558633 | Thiều Công | Danh | 4.00 | 6.00 | 8.80 |
| 10 | 2311558461 | Trần Hồ Hữu | Danh | 9.50 | 10.00 | 9.30 |
| 11 | 2311558766 | Ngô Gia | Đạt | 8.00 | 10.00 | 9.00 |
| 12 | 2311560199 | Nguyễn Hoàng Trung | Đông | 10.00 | 10.00 | 9.50 |
| 13 | 2311558258 | Hà Đức | Dũng | 7.00 | 10.00 | 8.30 |
| 14 | 2311558317 | Trần Tiến | Dũng | VT | 0.00 | Học lại |
| 15 | 2311558080 | Trương Bảo | Duy | 9.00 | 9.50 | 9.30 |
| 16 | 2311558101 | Lê Thị Cẩm | Giang | 10.00 | 9.00 | 9.80 |
| 17 | 2311558383 | Lâm Chí | Hải | 10.00 | 10.00 | 9.50 |
| 18 | 2311558382 | Ngô Trung | Hải | 9.00 | 10.00 | 9.50 |
| 19 | 2311558281 | Lê Diễm | Hân | 10.00 | 8.50 | 7.50 |
| 20 | 2311558736 | Lại Thế | Hậu | 7.00 | 10.00 | 10.00 |
| 21 | 1800003472 | Phạm Đặng Trung | Hậu | 9.50 | 8.00 | 7.50 |
| 22 | 2200011998 | Nguyễn Minh | Hiếu | 0.00 | ||
| 23 | 2311558764 | Nguyễn Chấn | Hưng | VT | 5.50 | Học lại |
| 24 | 2311558687 | A Lương | Huy | 8.00 | 10.00 | 7.00 |
| 25 | 2311558642 | Bùi Hữu | Huy | 9.00 | 9.00 | 8.50 |
| 26 | 2311558089 | Ngô Đình Nhật | Huy | 7.50 | 8.00 | 7.50 |
| 27 | 2311560579 | Nguyễn Đình Quốc | Huy | VT | 0.00 | Học lại |
| 28 | 2311558524 | Nguyễn Quốc | Huy | 10.00 | 6.00 | 9.30 |
| 29 | 2311558381 | Nguyễn Ngô Hoàng | Kha | 9.00 | 10.00 | 9.50 |
| 30 | 2311558166 | Lê Nhật | Khanh | 8.50 | 9.00 | 10.00 |
| 31 | 2311558091 | Phạm Gia | Khiêm | VT | 0.00 | Học lại |
| 32 | 2311558344 | Nguyễn Minh | Khôi | 5.00 | 9.50 | 8.00 |
| 33 | 2311558800 | Hà Hải | Lâm | VT | 6.50 | Học lại |
| 34 | 2311558218 | Nguyễn Phước | Lộc | 8.00 | 9.50 | 8.00 |
| 35 | 2311558753 | Vũ Dương | Long | 6.50 | 9.50 | 9.00 |
| 36 | 2311558402 | Huỳnh Thanh | Luân | 7.50 | 9.00 | 9.50 |
| 37 | 2311558372 | Trần Thị Ngọc | Mai | 10.00 | 9.00 | 9.50 |
| 38 | 2000004827 | Phạm Hồ Trà | Mi | 10.00 | 9.00 | 8.30 |
| 39 | 2311558203 | Nguyễn Dương Hoàng | Nam | 8.00 | 9.00 | 6.80 |
| 40 | 2311560170 | Nguyễn Hoàng | Nam | 10.00 | 10.00 | 10.00 |
| 41 | 2311558152 | Nguyễn Quốc | Nhật | VT | 0.00 | Học lại |
| 42 | 2311558150 | Đặng Trần Tấn | Phát | 9.00 | 10.00 | 10.00 |
| 43 | 2311558798 | Nguyễn Tấn | Phát | 8.50 | 10.00 | 10.00 |
| 44 | 2311558259 | K' Hồng | Phi | 10.00 | 10.00 | 9.50 |
| 45 | 2311558517 | Phạm Hoàng | Phong | 9.00 | 8.00 | 6.50 |
| 46 | 2311558435 | Đặng Duy | Phước | VT | 7.50 | Học lại |
| 47 | 2311558181 | Nguyễn Khắc Minh | Quân | 7.00 | 8.00 | 4.00 |
| 48 | 2311558986 | Lê Viết Phạm | Sang | 7.00 | 8.50 | 7.50 |
| 49 | 2311558136 | Nguyễn Trọng | Sang | 7.00 | 7.50 | 8.00 |
| 50 | 2311558586 | Lê Văn | Tân | 8.00 | 6.50 | 8.50 |
| 51 | 2311558035 | Nguyễn Quốc | Thái | VT | 7.00 | Học lại |
| 52 | 2311558311 | Nguyễn Đức | Thành | 8.00 | 8.50 | 8.50 |
| 53 | 2311558175 | Nguyễn Hưng | Thịnh | 7.00 | 7.00 | 7.80 |
| 54 | 2311558529 | Nguyễn Xuân | Tiến | 10.00 | 10.00 | 9.80 |
| 55 | 2311558840 | Nguyễn Đức | Tín | 6.50 | 7.50 | 6.50 |
| 56 | 2311558680 | Phạm Quang | Toàn | 6.50 | 10.00 | 9.50 |
| 57 | 2311558141 | Phạm Văn | Trà | 8.00 | 9.00 | 6.50 |
| 58 | 2311558256 | Lý Văn | Tú | 3.50 | 6.00 | 3.00 |
| 59 | 2311558148 | Lê Minh | Tuấn | 8.00 | 8.50 | 7.50 |
| 60 | 2311558033 | Hoàng Minh Thiên | Vĩ | 7.50 | 8.50 | 9.50 |
| 61 | 2311558487 | Hoàng Minh | Vũ | 9.00 | 7.00 | 8.50 |
| 62 | 2311558552 | Nguyễn Trọng | Vũ | 9.00 | 8.00 | 9.50 |
| 63 | 2311558102 | Thái Tuấn | Vỹ | 7.50 | 8.50 | 9.00 |
Đợt 1 năm 2023-2024
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 1 năm 2023 | Xác suất thống kê (21DTH1C) |
| Lớp: 21DTH1C | Khóa học: Khoá 2021 |
| Ngành: | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: |
Loại đào tạo: Chính quy |
| STT | Thông tin sinh viên | Giữa kỳ | Quá | |||
| Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | trình | |||
| 20% | 20% | |||||
| 1 | 2100004512 | Phan Nguyễn Trường | An | 6.50 | 7.00 | |
| 2 | 2200003257 | Trần Thế | Bảo | 7.50 | 9.00 | |
| 3 | 2100007200 | Huỳnh Lê Tấn | Đạt | 5.00 | 6.00 | |
| 4 | 2100007546 | Dương Chí | Dũng | 7.50 | 6.00 | |
| 5 | 2100012545 | Phạm Nguyễn Minh | Dương | 7.50 | 8.00 | |
| 6 | 2200003264 | Nguyễn Khánh | Duy | 8.50 | 9.00 | |
| 7 | 2100012433 | Nguyễn Quang | Hà | 6.00 | 7.50 | |
| 8 | 2200011282 | Trần Huy | Hoàng | 8.50 | 7.00 | |
| 9 | 2100005450 | Hoàng Quốc | Huy | 4.50 | 6.00 | |
| 10 | 2200006693 | Nguyễn Anh Hiếu | Khiêm | 5.00 | 6.00 | |
| 11 | 2000002223 | Dương Minh | Khoa | 6.50 | 6.00 | |
| 12 | 2000000516 | Nguyễn Đăng | Khoa | 8.00 | 6.00 | |
| 13 | 2100008610 | Trương Tuấn | Kiệt | VT | 0.00 | Học lại |
| 14 | 2100008463 | Trần Nhật | Linh | 7.00 | 8.00 | |
| 15 | 2200009091 | Phan Tiến | Lộc | 8.00 | 8.00 | |
| 16 | 2000000913 | Phạm Hoàng | Long | 7.50 | 6.50 | |
| 17 | 2200001861 | Nguyễn Thị Kiều | My | 6.50 | 5.50 | |
| 18 | 2100007613 | Nguyễn Nhựt | Nam | VT | 0.00 | Học lại |
| 19 | 2100009606 | Đặng Bảo | Ngọc | 6.00 | 6.50 | |
| 20 | 2100003307 | Trần Thái Dũng | Nguyên | 10.00 | 6.00 | |
| 21 | 2100007926 | Nguyễn Phạm Minh | Nhật | 2.50 | 6.00 | |
| 22 | 2100012218 | Nguyễn Quách Uyên | Nhi | 7.50 | 6.50 | |
| 23 | 2200006114 | Nguyễn Phúc | Ninh | 7.50 | 9.00 | |
| 24 | 2200007082 | Trương Tấn | Phát | 6.50 | 8.00 | |
| 25 | 2100003694 | Nguyễn Minh | Phúc | 8.50 | 6.50 | |
| 26 | 2100010819 | Nguyễn Anh | Quân | 7.50 | 6.50 | |
| 27 | 2200009972 | Nguyễn Nữ Như | Quỳnh | 7.00 | 7.00 | |
| 28 | 2200006572 | Nguyễn Huỳnh Thiên | Sơn | 6.50 | 9.00 | |
| 29 | 1911549737 | Nguyễn Văn | Tân | VT | 0.00 | Học lại |
| 30 | 2200009672 | Trần Nguyên Châu | Tấn | 8.00 | 8.00 | |
| 31 | 2100005175 | Phạm Hồ | Thái | 8.50 | 7.00 | |
| 32 | 2211552872 | Nguyễn Ngọc Anh | Thi | 8.00 | 5.50 | |
| 33 | 2100005989 | Lê Nguyễn Gia | Thiện | 5.50 | 7.50 | |
| 34 | 2200006205 | Lê Trung | Tín | VT | 7.50 | Học lại |
| 35 | 2200002867 | Nguyễn Trọng | Tính | VT | 0.00 | Học lại |
| 36 | 2000002404 | Vũ Nguyễn Phương | Uyên | 6.00 | 6.00 | |
| 37 | 2200011808 | Trần Mỹ | Vân | 9.50 | 8.00 | |
| 38 | 2100010455 | Võ Thế | Vinh | 5.50 | 6.00 | |
| 39 | 2200008254 | Phạm Thị Tường | Vy | VT | 6.50 | Học lại |
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 1 năm 2023 | Toán máy tính(23DTH2A) |
| Lớp: 23DTH2A | Khóa học: Khoá 2023 |
| Ngành: | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: |
Loại đào tạo: Chính quy |
| STT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Giới tính | Giữa kỳ 20% | Thường xuyên 20% | CUỐI KỲ 60% |
| 1 | 2311556592 | Hồ Quốc | An | Nam | 9.50 | 10.00 | 9.8 |
| 2 | 2311556745 | Nguyễn Đức | An | Nam | 10.00 | 10.00 | 9 |
| 3 | 2311556782 | Trình Công Tuấn | Anh | Nam | 7.50 | 9.50 | 8.5 |
| 4 | 2311556790 | Đặng Quốc | Bảo | Nam | 10.00 | 10.00 | 8.8 |
| 5 | 2311557058 | Huỳnh Gia | Bảo | Nam | 10.00 | 9.00 | 8 |
| 6 | 2311556689 | Trần Ngọc Gia | Bảo | Nam | 9.00 | 10.00 | 9.5 |
| 7 | 2311557151 | Trương Đức | Bình | Nam | 7.50 | 9.00 | 6.5 |
| 8 | 2311560063 | Nguyễn Thành | Công | Nam | 3.00 | 7.00 | 7.5 |
| 9 | 2311557194 | Nguyễn Phú | Cường | Nam | 9.00 | 9.00 | 8.8 |
| 10 | 2311556517 | Văn Đức | Cường | Nam | 9.00 | 9.00 | 8.5 |
| 11 | 2311556667 | Lê Trường | Danh | Nam | 10.00 | 9.00 | 9.5 |
| 12 | 2311556562 | Nguyễn Hoàng Tiến | Đạt | Nam | 8.50 | 10.00 | 9 |
| 13 | 2311557072 | Trần Huỳnh Tiến | Đạt | Nam | 10.00 | 9.00 | 6.5 |
| 14 | 2311557026 | Hứa Thị | Dĩa | Nữ | 10.00 | 10.00 | 9.5 |
| 15 | 2311557122 | Nguyễn Văn | Dương | Nam | 10.00 | 10.00 | 8.5 |
| 16 | 2311557181 | Lê Hoàng | Giang | Nam | 8.50 | 9.00 | 4 |
| 17 | 2311556624 | Đinh Hoàng | Hải | Nam | 9.50 | 9.50 | 5.3 |
| 18 | 2311559423 | Võ Trường | Hải | Nam | 10.00 | 10.00 | 9.5 |
| 19 | 2311557280 | Nguyễn Chí | Hiền | Nam | 8.00 | 8.00 | 7.3 |
| 20 | 2311556743 | Trần Thị Thu | Hiền | Nữ | 10.00 | 10.00 | 9.5 |
| 21 | 2311556809 | Lạc Minh | Hiếu | Nam | 10.00 | 10.00 | 8.8 |
| 22 | 2311556817 | Nông Ngọc | Hưng | Nam | VT | 0.00 | học lại |
| 23 | 2311556511 | Lê Kiều Anh | Huy | Nam | 8.50 | 7.00 | 4 |
| 24 | 2311556832 | Ngô Trọng | Huy | Nam | 10.00 | 10.00 | 9.5 |
| 25 | 2311556788 | Nguyễn Minh | Kha | Nam | 9.00 | 9.00 | 7 |
| 26 | 2311556559 | Trần Quốc | Khang | Nam | 5.00 | 6.00 | 7.5 |
| 27 | 2311556799 | Lê Anh | Khoa | Nam | 10.00 | 8.50 | 7.8 |
| 28 | 2311556565 | Phạm Bùi Đăng | Khoa | Nam | 9.50 | 9.00 | 8.5 |
| 29 | 2311556879 | Phan Tuấn | Kiệt | Nam | 7.50 | 5.00 | 7 |
| 30 | 2311556588 | Nguyễn Hoàng Nhật | Lâm | Nam | 9.00 | 6.50 | 6 |
| 31 | 2311556819 | Trần Nguyên | Linh | Nam | 9.00 | 9.00 | 8.8 |
| 32 | 2311556814 | Lê Vũ Phi | Long | Nam | 9.00 | 9.00 | 7.5 |
| 33 | 2311556929 | Mai Thanh | Long | Nam | 10.00 | 10.00 | 9.5 |
| 34 | 2311556634 | Dương Đăng Bảo | Minh | Nam | 9.50 | 2.50 | 5.3 |
| 35 | 2311556547 | Lê Nguyễn Duy | Minh | Nam | 9.00 | 9.00 | 9.3 |
| 36 | 2311557142 | Nguyễn Nhựt | Minh | Nam | 8.00 | 7.00 | 7.5 |
| 37 | 2311556864 | Bùi Đức | Nam | Nam | 8.00 | 8.00 | 7.5 |
| 38 | 2311557033 | Nguyễn Hồng | Nam | Nam | 7.50 | 7.00 | 7.5 |
| 39 | 2311557135 | Vũ Khôi | Nguyên | Nam | 10.00 | 10.00 | 9.5 |
| 40 | 2311557155 | Y Suer | Niê | Nam | 8.50 | 9.00 | 7.8 |
| 41 | 2311556977 | Nguyễn Huỳnh Nhã | Phương | Nữ | 10.00 | 9.00 | 9 |
| 42 | 2311556525 | Dương Lập | Quốc | Nam | 8.50 | 6.00 | 7.3 |
| 43 | 2311556823 | Nguyễn Vũ | Thanh | Nam | 7.00 | 6.00 | 9 |
| 44 | 2311557246 | Trần Trí | Thịnh | Nam | 7.50 | 5.50 | 7.5 |
| 45 | 2311557219 | Lương Vũ Kim | Thu | Nữ | 9.50 | 10.00 | 8.8 |
| 46 | 2311557134 | Dương Anh Quế | Thương | Nam | 7.50 | 9.00 | 8.5 |
| 47 | 2311557141 | Hồ Thủy | Tiên | Nữ | 9.00 | 10.00 | 8.3 |
| 48 | 2311557270 | Ngô Đình Thanh | Tiên | Nam | 7.50 | 9.00 | 7 |
| 49 | 2311556673 | Vũ Minh | Tiến | Nam | 8.00 | 9.00 | 9.5 |
| 50 | 2311556649 | Nguyễn Trần Công | Toàn | Nam | VT | 0.00 | học lại |
| 51 | 2311557043 | Nguyễn Văn | Toàn | Nam | 7.50 | 10.00 | 9 |
| 52 | 2311556687 | Nguyễn Huệ | Trân | Nam | 9.50 | 9.00 | 9 |
| 53 | 2311556714 | Hồ Minh | Triết | Nam | 7.00 | 8.50 | 7.8 |
| 54 | 2311556530 | Võ Phong | Trường | Nam | 8.00 | 9.00 | 8.3 |
| 55 | 2311556524 | Đoàn Văn | Tự | Nam | 7.50 | 9.00 | 8.8 |
| 56 | 2311556505 | Nguyễn Anh | Tuấn | Nam | 6.00 | 8.00 | 6.8 |
| 57 | 2311556859 | Nguyễn Văn | Tuấn | Nam | 5.50 | 8.50 | 9 |
| 58 | 2311557111 | Nguyễn Hữu | Văn | Nam | 9.00 | 9.00 | 9 |
| 59 | 2311557268 | Nguyễn Quang | Vinh | Nam | 5.50 | 4.00 | 8.8 |
| 60 | 2311557250 | Trần Gia | Vy | Nữ | 10.00 | 10.00 | 8.5 |
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 1 năm 2023 | Toán máy tính(23DTH1C) |
| Lớp: 23DTH1C | Khóa học: Khoá 2023 |
| Ngành: | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: |
Loại đào tạo: Chính quy |
| STT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Giới tính | Giữa kỳ 20% | Quá trình 20% | CUỐI KỲ 60% |
| 1 | 2311554721 | Trần Thị Lan | Anh | Nữ | 9.50 | 9.50 | 9 |
| 2 | 2311554886 | Trần Quốc | Bình | Nam | 7.50 | 9.00 | 4 |
| 3 | 2311555147 | Phạm Gia | Cương | Nam | 9.50 | 9.00 | 7.8 |
| 4 | 2311560117 | Trịnh Hải | Đăng | Nam | 9.50 | 10.00 | 9.8 |
| 5 | 2311554957 | Huỳnh Tuấn | Đạt | Nam | 8.50 | 9.00 | 7.8 |
| 6 | 2311555024 | Trần Chí | Đạt | Nam | 3.50 | 9.00 | 5.5 |
| 7 | 2311555317 | Trần Công | Đạt | Nam | 8.00 | 10.00 | 9.5 |
| 8 | 2311555336 | Lương Văn | Duy | Nam | 4.50 | 9.00 | 0 |
| 9 | 2311555286 | Phan Trường | Duy | Nam | 6.00 | 8.00 | 6 |
| 10 | 2311554550 | Đoàn Nguyễn Hồng Duy | Hải | Nam | 10.00 | 10.00 | 6.5 |
| 11 | 2311555394 | Đặng Vỹ | Hào | Nam | 8.50 | 9.00 | 7.8 |
| 12 | 2311555301 | Nguyễn Tấn | Hậu | Nam | 9.50 | 10.00 | 8 |
| 13 | 2311554719 | Quách Công | Hậu | Nam | 8.50 | 8.50 | 7.8 |
| 14 | 2311554553 | Phạm Minh | Hiển | Nam | 7.50 | 9.00 | 6.8 |
| 15 | 2311554554 | Đặng Nguyễn Trọng | Hiếu | Nam | 6.50 | 8.00 | 2 |
| 16 | 2311555354 | Đoàn Thái Thanh | Hoàng | Nam | 8.50 | 9.00 | 6.5 |
| 17 | 2311554977 | Huỳnh Huy | Hoàng | Nam | 8.00 | 9.00 | 6.3 |
| 18 | 2311554996 | Nguyễn Quang | Huy | Nam | 7.50 | 9.00 | 6.8 |
| 19 | 2311555090 | Võ Văn | Khải | Nam | 10.00 | 10.00 | 7.8 |
| 20 | 2311554691 | Nguyễn Huỳnh Nhật | Khang | Nam | 10.00 | 8.00 | 6.8 |
| 21 | 2311555432 | Phạm Hồng Hoàng | Khang | Nam | 9.50 | 9.00 | 6.8 |
| 22 | 2311554980 | Tạ Duy | Khanh | Nam | 10.00 | 10.00 | 9.8 |
| 23 | 2311555351 | Lê Trần Đăng | Khoa | Nam | 9.50 | 9.00 | 8.3 |
| 24 | 2311555467 | Nguyễn Trọng | Kiên | Nam | 10.00 | 10.00 | 9.3 |
| 25 | 2311554685 | Lê Thành | Lợi | Nam | 9.50 | 8.00 | 6.8 |
| 26 | 2311554963 | Đào Trọng | Lực | Nam | 7.50 | 9.00 | 6 |
| 27 | 2311555431 | Wu Yu | Min | Nam | 9.50 | 9.00 | 8.5 |
| 28 | 2311554942 | Nguyễn Hoàng | Minh | Nam | 8.50 | 9.50 | 8 |
| 29 | 2311554738 | Huỳnh Trọng | Nghĩa | Nam | 9.50 | 9.50 | 8.5 |
| 30 | 2311554665 | Lê Hoàng | Nghĩa | Nam | 4.50 | 3.00 | 3 |
| 31 | 2311554714 | Lưu Thiện | Nguyễn | Nam | 8.00 | 10.00 | 7 |
| 32 | 2311555333 | Thân Phạm Thanh | Nhàn | Nam | 8.50 | 7.00 | 5.5 |
| 33 | 2311555174 | Nguyễn Đức | Nhật | Nam | 7.00 | 9.00 | 6 |
| 34 | 2311555302 | Tô Văn Minh | Nhật | Nam | 7.00 | 10.00 | 10 |
| 35 | 2311560099 | Nguyễn Việt | Pháp | Nam | 9.50 | 10.00 | 5.3 |
| 36 | 2311555378 | Lê Vĩnh | Phát | Nam | 0.00 | 0.00 | Học lại |
| 37 | 2311555173 | Nguyễn Thanh | Phong | Nam | 9.00 | 9.00 | 9.3 |
| 38 | 2311555264 | Nguyễn Vũ Hoàng | Phong | Nam | 0.00 | 9.00 | Học lại |
| 39 | 2311554596 | Nguyễn Bình | Phú | Nam | 5.00 | 9.00 | 8 |
| 40 | 2311554933 | Ngô Ngọc | Phúc | Nam | 7.00 | 9.00 | 6.5 |
| 41 | 2311555252 | Văn Võ Cường | Quốc | Nam | 7.50 | 9.00 | 7 |
| 42 | 2311554763 | Trần Hồng | Sang | Nam | 8.00 | 9.00 | 6 |
| 43 | 2311560312 | Nguyễn Thanh | Tâm | Nam | 6.00 | 9.00 | 7.5 |
| 44 | 2311555455 | Trần Nguyễn Thiện | Tâm | Nam | 5.00 | 9.00 | 4 |
| 45 | 2311555284 | Đặng Thành | Tân | Nam | 4.00 | 8.00 | 7 |
| 46 | 2311555377 | Đinh Xuân | Thắng | Nam | 10.00 | 9.00 | 7.8 |
| 47 | 2311554797 | Nguyễn Hữu Quốc | Thắng | Nam | 8.50 | 9.50 | 5.8 |
| 48 | 2311554948 | Trần Quang | Thắng | Nam | 8.50 | 7.00 | VT |
| 49 | 2311554768 | Nguyễn Phương | Thảo | Nữ | 8.50 | 9.00 | 5.8 |
| 50 | 2311555383 | Phùng Trần | Thịnh | Nam | 8.50 | 9.00 | 6.5 |
| 51 | 2311554901 | Nguyễn Tấn | Thuận | Nam | 8.50 | 10.00 | 8.3 |
| 52 | 2311555450 | Nguyễn Ngọc Phụng | Tiên | Nữ | 10.00 | 9.00 | 8 |
| 53 | 2311555379 | Phạm Văn | Tiền | Nam | 10.00 | 10.00 | 10 |
| 54 | 2311560375 | Nguyễn Thơ | Toán | Nam | 5.50 | 6.00 | vt |
| 55 | 2311555082 | Trần Dương | Triều | Nam | 7.50 | 9.00 | 8.5 |
| 56 | 2311555012 | Nguyễn Văn | Trọng | Nam | 10.00 | 10.00 | 10 |
| 57 | 2311555014 | Đặng Quốc | Tuấn | Nam | 5.00 | 9.00 | 0 |
| 58 | 2311555473 | Phan Phú | Vinh | Nam | 10.00 | 10.00 | 9 |
| 59 | 2311555355 | Bùi Trí | Vỹ | Nam | 9.50 | 10.00 | 8.5 |
| 60 | 2311554908 | Nguyễn Tấn | Yên | Nam | 10.00 | 10.00 | 10 |
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 1 năm 2023 | Toán máy tính(23DTH1A) |
| Lớp: 23DTH1A | Khóa học: Khoá 2023 |
| Ngành: | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: |
Loại đào tạo: Chính quy |
| STT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Lớp học | Giữa kỳ 20% | Quá trình 20% | CUỐI KỲ 60% |
| 1 | 2311553345 | Bùi Nhĩ | Ân | 23DTH1A | 8.00 | 9.00 | 8.5 |
| 2 | 2311552951 | Nguyễn Duy | Anh | 23DTH1A | 9.50 | 9.00 | 9 |
| 3 | 2311553743 | Nguyễn Hoàng Việt | Anh | 23DTH1A | 7.00 | 6.50 | 6.8 |
| 4 | 2311553765 | Đỗ Huỳnh Quốc | Bảo | 23DTH1A | 5.50 | 8.00 | 5 |
| 5 | 2311553403 | Ngô Hồng | Bảo | 23DTH1A | 5.00 | 7.00 | 4 |
| 6 | 2311553490 | Nguyễn Gia | Bảo | 23DTH1A | 5.50 | 7.50 | 5.5 |
| 7 | 2311553003 | Nguyễn Minh | Cảnh | 23DTH1A | 4.00 | 7.00 | 5 |
| 8 | 2311553401 | Nguyễn Vũ Hải | Đăng | 23DTH1A | 7.00 | 5.00 | 9.3 |
| 9 | 2311553561 | Nguyễn Công | Danh | 23DTH1A | 5.50 | 6.00 | 4.3 |
| 10 | 2311553705 | Phạm Cao Thành | Danh | 23DTH1A | 4.50 | 9.00 | 7.5 |
| 11 | 2311553162 | Phạm Tiến | Đạt | 23DTH1A | 8.00 | 8.50 | 7.5 |
| 12 | 2311552988 | Trần Minh | Đạt | 23DTH1A | 6.50 | 8.50 | 8 |
| 13 | 2311553303 | Huỳnh Vũ | Đức | 23DTH1A | 7.00 | 8.00 | 8 |
| 14 | 2311553115 | Nguyễn Trí | Dũng | 23DTH1A | 5.50 | 9.00 | 7.5 |
| 15 | 2311553292 | Bùi Thanh | Duy | 23DTH1A | 6.50 | 9.00 | 8 |
| 16 | 2311560150 | Trần Anh | Duy | 23DTH1A | 4.50 | 7.00 | 8 |
| 17 | 2311553477 | Huỳnh Thanh | Hân | 23DTH1A | 5.50 | 6.00 | 0 |
| 18 | 2311553545 | Đỗ Đức Hoàng | Hiệp | 23DTH1A | 5.50 | 8.00 | 8.5 |
| 19 | 2311553535 | Trần Ngọc Long | Hồ | 23DTH1A | 3.50 | 7.00 | 6.5 |
| 20 | 2311553405 | Phạm Chí | Hùng | 23DTH1A | 6.00 | 8.00 | 8.5 |
| 21 | 2311553478 | Châu Hoàng | Huy | 23DTH1A | 6.50 | 9.00 | 4.5 |
| 22 | 2311553231 | Ngô Chung | Huy | 23DTH1A | 7.00 | 9.00 | 7.5 |
| 23 | 2311553287 | Nguyễn Hoàng | Huy | 23DTH1A | 8.00 | 9.50 | 9.5 |
| 24 | 2311552895 | Trần Hoàng | Huy | 23DTH1A | 5.50 | 9.00 | 9 |
| 25 | 2311553402 | Trần Ngọc Gia | Huy | 23DTH1A | 5.00 | 7.00 | 7.3 |
| 26 | 2311553573 | Trịnh Duy | Huy | 23DTH1A | 8.50 | 8.00 | 7.8 |
| 27 | 2311553519 | Lữ Minh | Khang | 23DTH1A | 4.00 | 8.00 | 9 |
| 28 | 2311553770 | Hồ Văn | Khương | 23DTH1A | 7.50 | 9.00 | 8 |
| 29 | 2311552953 | Lê Trung | Kiên | 23DTH1A | 7.50 | 9.00 | 7.3 |
| 30 | 2311560284 | Võ Tuấn | Kiệt | 23DTH1A | 5.50 | 3.50 | 7 |
| 31 | 2311552902 | Lê Văn | Linh | 23DTH1A | 9.50 | 9.00 | 8.3 |
| 32 | 2311552925 | Đỗ Hoài | Nam | 23DTH1A | 5.50 | 9.00 | 7.3 |
| 33 | 2311553706 | Nguyễn Hoàng | Nam | 23DTH1A | 8.50 | 9.00 | 8 |
| 34 | 2311553686 | Huỳnh Lý Vĩnh | Nghi | 23DTH1A | 6.00 | 9.00 | 8.5 |
| 35 | 2311553777 | Hoàng Thị Bích | Ngọc | 23DTH1A | 6.50 | 9.00 | 7.8 |
| 36 | 2311553494 | Nguyễn Giảng | Nguyên | 23DTH1A | 6.50 | 8.00 | 7.3 |
| 37 | 2311552938 | Lê Hoàng | Nhân | 23DTH1A | 8.50 | 8.00 | 7.8 |
| 38 | 2311553448 | Nguyễn Hoàng | Nhật | 23DTH1A | 7.00 | 9.00 | 8 |
| 39 | 2311560373 | Trần Minh | Nhựt | 23DTH1A | 0.00 | 0.00 | |
| 40 | 2311553508 | Nguyễn Thanh | Phong | 23DTH1A | 7.50 | 8.00 | 9.5 |
| 41 | 2311553763 | Phan Văn | Quang | 23DTH1A | 5.50 | 4.00 | 7.5 |
| 42 | 2311552967 | Nguyễn Tuấn | Tài | 23DTH1A | 6.50 | 6.00 | 6 |
| 43 | 2311553727 | Quách Thành | Tài | 23DTH1A | 6.50 | 8.00 | 7.5 |
| 44 | 2311559793 | Trần Văn Minh | Tài | 23DTH1A | 5.50 | 5.00 | 5 |
| 45 | 2311553678 | Trương Thanh | Tân | 23DTH1A | 5.50 | 7.00 | 5.5 |
| 46 | 2311553579 | Nguyễn Huỳnh Anh | Tấn | 23DTH1A | 6.00 | 8.00 | 7.8 |
| 47 | 2311553092 | Nguyễn Quốc | Thái | 23DTH1A | 6.00 | 9.00 | 7.8 |
| 48 | 2311552935 | Nguyễn Thiên | Thảo | 23DTH1A | 8.50 | 8.00 | 9.3 |
| 49 | 2311553121 | Lê Hưng | Thịnh | 23DTH1A | 5.50 | 8.00 | 4 |
| 50 | 2311553491 | Nguyễn Phước | Thịnh | 23DTH1A | 8.50 | 9.00 | 7.8 |
| 51 | 2311553213 | Huỳnh Ngọc Minh | Tiến | 23DTH1A | 3.50 | 9.00 | 7.8 |
| 52 | 2311553767 | Phạm Thanh | Tín | 23DTH1A | 6.00 | 8.00 | 6.8 |
| 53 | 2311553697 | Trọng Minh | Trung | 23DTH1A | 9.50 | 9.00 | 9.5 |
| 54 | 2311553741 | Lành Quốc | Tuấn | 23DTH1A | 2.00 | 9.00 | 8.5 |
| 55 | 2311553670 | Phạm Minh | Tuấn | 23DTH1A | 7.50 | 8.50 | 9 |
| 56 | 2311553023 | Trần Mạnh | Tường | 23DTH1A | 6.50 | 9.00 | 4 |
| 57 | 2311553761 | Lê Thị Mỹ | Uyên | 23DTH1A | 9.00 | 9.00 | 7.8 |
| 58 | 2311553420 | Lưu Hoàng | Việt | 23DTH1A | 6.50 | 8.00 | 7.3 |
| 59 | 2311553310 | Lê Trần Anh | Vũ | 23DTH1A | 8.00 | 6.00 | 8.5 |
| 60 | 2311553558 | Đỗ Mạnh | Xuân | 23DTH1A | 8.00 | 8.00 | 5.5 |
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 1 năm 2023 | Xác suất thống kê (010100103001 - 21DTH1A) |
| Lớp: 21DTH1A | Khóa học: Khoá 2023 |
| Ngành: | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: |
Loại đào tạo: Chính quy |
| STT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Từ wesite | ĐÃ CỘNG | 20% | |
| GIỮA KỲ | TỔNG ĐIỂM CỘNG | GIỮA KỲ | QUÁ TRÌNH | ||||
| 1 | 2100002566 | Mai Trần Phước | An | 7.00 | 1.00 | 8.00 | 7.50 |
| 2 | 2100010082 | Phạm Nguyễn Nhật | Anh | 3.00 | 1.00 | 4.00 | 9.00 |
| 3 | 2100004346 | Dương Quốc | Bảo | 7.00 | 1.50 | 8.50 | 8.00 |
| 4 | 2200003289 | Lý Gia | Bảo | 7.50 | 1.00 | 8.50 | 7.50 |
| 5 | 2100006029 | Nguyễn Kim | Bảo | 8.00 | 1.00 | 9.00 | 6.50 |
| 6 | 2100003176 | Phạm Hoài | Bảo | 8.00 | 1.00 | 9.00 | 7.50 |
| 7 | 2100003691 | Phan Chí | Bảo | 4.50 | 1.00 | 5.50 | 7.50 |
| 8 | 2100002635 | Hồng Hải | Đăng | 7.00 | 1.50 | 8.50 | 9.00 |
| 9 | 2100011609 | Phùng Tấn | Đạt | 5.50 | 1.00 | 6.50 | 6.50 |
| 10 | 2100003689 | Võ Minh | Đầy | 8.50 | 1.00 | 9.50 | 9.20 |
| 11 | 2100004497 | Nguyễn Văn | Điền | 9.00 | 1.00 | 10.00 | 7.50 |
| 12 | 2100002821 | Đỗ Nguyễn Tùng | Dương | 8.50 | 1.50 | 10.00 | 10.00 |
| 13 | 2100006543 | Lê Nhật | Duy | 8.50 | 1.00 | 9.50 | 7.50 |
| 14 | 2100005985 | Nguon Thanh | Duy | 8.00 | 1.00 | 9.00 | 7.30 |
| 15 | 2100007620 | Nguyễn Quốc | Duy | 9.00 | 1.00 | 10.00 | 7.50 |
| 16 | 2100002117 | Nguyễn Văn | Giang | 8.00 | 1.50 | 9.50 | 9.50 |
| 17 | 2100002564 | Lê Hoàng | Hải | 6.50 | 1.00 | 7.50 | 7.50 |
| 18 | 2100011555 | Trần Trung | Hiếu | 8.00 | 1.00 | 9.00 | 9.20 |
| 19 | 2100010616 | Lê Bảo | Hưng | 9.50 | 1.50 | 10.00 | 10.00 |
| 20 | 2100003629 | Ngô Gia | Hưng | 8.00 | 1.50 | 9.50 | 9.50 |
| 21 | 2100003344 | Trần Vũ Phúc | Hưng | 8.50 | 1.00 | 9.50 | 9.20 |
| 22 | 2100010828 | Hồ Quốc | Huy | 9.50 | 1.50 | 10.00 | 10.00 |
| 23 | 2100002056 | Nguyễn Tấn | Khang | 9.50 | 1.00 | 10.00 | 10.00 |
| 24 | 2100006307 | Nguyễn Việt | Khoa | 4.50 | 1.00 | 5.50 | 6.00 |
| 25 | 2100005977 | Lương Công | Lâm | 9.50 | 1.00 | 10.00 | 8.00 |
| 26 | 2100010054 | Nguyễn Quang | Minh | 3.00 | 1.50 | 4.50 | 9.30 |
| 27 | 2100009551 | Nguyễn Trung | Ngãi | 5.50 | 1.50 | 7.00 | 10.00 |
| 28 | 2200010405 | Vũ Trọng | Nghĩa | 9.00 | 1.00 | 10.00 | 8.30 |
| 29 | 2200007986 | Phạm Minh | Nguyễn | 9.50 | 1.00 | 10.00 | 7.50 |
| 30 | 2100005708 | Nguyễn Thị Hồng | Phấn | 9.00 | 1.00 | 10.00 | 9.20 |
| 31 | 2100005339 | Võ Hoàng | Phát | 6.00 | 1.00 | 7.00 | 9.00 |
| 32 | 2100007138 | Huỳnh Quang | Phú | 7.50 | 1.00 | 8.50 | 7.30 |
| 33 | 2100009539 | Nguyễn Hoàng Ngân | Phú | 6.50 | 1.00 | 7.50 | 8.50 |
| 34 | 2200006519 | Nguyễn Xuân | Phú | 6.00 | 1.00 | 7.00 | 7.30 |
| 35 | 2100011116 | Phạm Trọng | Phúc | 6.00 | 1.00 | 7.00 | 9.00 |
| 36 | 2100009983 | Phạm Anh | Quân | 8.00 | 1.00 | 9.00 | 8.80 |
| 37 | 2200008101 | Hà Minh | Quang | 9.00 | 1.00 | 10.00 | 8.50 |
| 38 | 2100002288 | Nguyễn Vinh | Quang | 8.50 | 1.50 | 10.00 | 9.50 |
| 39 | 2200008607 | Phạm Hồ Minh | Quang | 6.00 | 1.00 | 7.00 | 7.00 |
| 40 | 2100009832 | Nguyễn Văn | Quốc | 9.50 | 1.00 | 10.00 | 9.50 |
| 41 | 2200008622 | Nguyễn Bùi Cao Quý | Sang | 7.50 | 1.00 | 8.50 | 7.00 |
| 42 | 2100006807 | Bùi Mai Tấn | Tài | 7.00 | 1.00 | 8.00 | 7.00 |
| 43 | 2100010395 | Nguyễn Đắc | Tài | 3.50 | 1.00 | 4.50 | 7.00 |
| 44 | 2100006332 | Đặng | Tam | 3.00 | 1.50 | 4.50 | 9.00 |
| 45 | 2100005279 | Trần Nhựt | Tân | 8.50 | 1.00 | 9.50 | 9.20 |
| 46 | 2200007731 | Nguyễn Quốc | Thái | 9.50 | 1.50 | 10.00 | 10.00 |
| 47 | 2100010456 | Nguyễn Đức | Thành | 8.50 | 1.50 | 10.00 | 9.50 |
| 48 | 2100010396 | Vũ Văn | Thành | 7.00 | 1.00 | 8.00 | 8.50 |
| 49 | 2100007201 | Chiếng Trân | Thiện | 6.00 | 1.00 | 7.00 | 7.00 |
| 50 | 2100003676 | Lê Phước | Thiện | 6.50 | 1.00 | 7.50 | 9.00 |
| 51 | 2100011758 | Nguyễn Trường | Thịnh | 10.00 | 1.00 | 10.00 | 10.00 |
| 52 | 2100004815 | Trần Hữu | Thuận | 9.50 | 1.00 | 10.00 | 10.00 |
| 53 | 2000000706 | Nguyễn Võ Nhật | Thy | 6.50 | 1.00 | 7.50 | 6.80 |
| 54 | 2100003863 | Phạm Thành | Triệu | 8.50 | 1.00 | 9.50 | 7.00 |
| 55 | 2100005792 | Hoàng Ngọc | Trung | 8.00 | 1.00 | 9.00 | 7.00 |
| 56 | 2200008597 | Dương Anh | Tuấn | 6.50 | 1.00 | 7.50 | 7.50 |
| 57 | 2100011197 | Nguyễn Văn | Tuấn | 6.00 | 1.50 | 7.50 | 9.30 |
| 58 | 2100001882 | Trần Lê | Tuấn | 9.00 | 1.50 | 10.00 | 10.00 |
| 59 | 2100007864 | Đặng Quang | Tùng | 8.00 | 1.00 | 9.00 | 6.50 |
| 60 | 2100003634 | Lưu Anh | Tỷ | 8.00 | 1.00 | 9.00 | 7.50 |
BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ
Đợt 1 năm 2023-2024
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 1 năm 2023 | Lớp học phần: [010100178613] - Toán cao cấp A1 |
| Lớp: 23DOT1D | Khóa học: Khoá 2023 |
| Ngành: | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: |
Loại đào tạo: Chính quy
|
| STT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Giới tính | 20% | Từ wesite | ĐÃ CỘNG |
| QUÁ TRÌNH | GIỮA KỲ | GIỮA KỲ | |||||
| 1 | 2311554789 | Lý Khánh | An | Nam | 9.80 | 8.50 | 10.00 |
| 2 | 2311555051 | Đỗ Xuân | Anh | Nam | 9.30 | 7.50 | 9.00 |
| 3 | 2311555230 | Nguyễn Việt | Anh | Nam | 10.00 | 9.00 | 10.00 |
| 4 | 2311555280 | Nguyễn Tư | Bắc | Nam | 10.00 | 5.50 | 7.00 |
| 5 | 2311554818 | Dương Gia | Bảo | Nam | 9.50 | 8.50 | 10.00 |
| 6 | 2311555169 | Ngô Gia | Bảo | Nam | 9.50 | 3.50 | 5.00 |
| 7 | 2311555080 | Trần Quốc | Bảo | Nam | 9.70 | 6.00 | 7.50 |
| 8 | 2311554989 | Hà Đại | Bình | Nam | 9.70 | 8.50 | 10.00 |
| 9 | 2311560519 | Bùi Nguyễn Thái | Công | Nam | 4.50 | 5.00 | 6.00 |
| 10 | 2311554781 | Phan Thành | Công | Nam | 10.00 | 9.50 | 10.00 |
| 11 | 2311559641 | Mai Đỗ Khánh | Đăng | Nam | 5.00 | 8.00 | 9.00 |
| 12 | 2311554953 | Nguyễn Huỳnh Tấn | Đạt | Nam | 9.60 | 6.50 | 8.00 |
| 13 | 2311555117 | Nguyễn Quốc | Đạt | Nam | 10.00 | 9.50 | 10.00 |
| 14 | 2311554764 | Tôn Tiến | Đạt | Nam | 9.70 | 8.00 | 9.50 |
| 15 | 2311555229 | Nguyễn Phú | Din | Nam | 8.50 | 8.00 | 9.00 |
| 16 | 2311554839 | Hồng Ngọc | Đông | Nam | 4.50 | 1.50 | 2.50 |
| 17 | 2311554943 | Nguyễn Tấn | Dũng | Nam | 9.60 | 8.00 | 9.50 |
| 18 | 2311554822 | Nguyễn An | Duy | Nam | 9.70 | 8.00 | 9.50 |
| 19 | 2311555160 | Nguyễn Kỳ | Duy | Nam | 9.70 | 8.00 | 9.50 |
| 20 | 2311554830 | Ngô Văn Tuấn | Hải | Nam | 8.50 | 1.50 | 3.00 |
| 21 | 2311555155 | Nguyễn Trung | Hiếu | Nam | 9.70 | 8.50 | 10.00 |
| 22 | 2311555122 | Phạm Trung | Hiếu | Nam | 9.50 | 7.50 | 9.00 |
| 23 | 2311555000 | Cao Minh | Hoàng | Nam | 9.70 | 7.00 | 8.50 |
| 24 | 2311554745 | Triệu Kim | Hoàng | Nam | 8.80 | 6.50 | 7.50 |
| 25 | 2311554884 | Mai Duy | Huynh | Nam | 9.40 | 7.50 | 9.00 |
| 26 | 2311555134 | Huỳnh Duy | Khang | Nam | 9.30 | 8.50 | 10.00 |
| 27 | 2000001133 | Khổng Di | Khang | Nam | 5.00 | 7.00 | 8.00 |
| 28 | 2311555152 | Lê Minh | Khanh | Nam | 10.00 | 9.00 | 10.00 |
| 29 | 2311555027 | Trần Hà Đăng | Khoa | Nam | 9.70 | 8.00 | 9.50 |
| 30 | 2311554988 | Nguyễn Mạnh | Kiên | Nam | 10.00 | 6.50 | 8.00 |
| 31 | 2311554783 | Nguyễn Hữu | Linh | Nam | 9.60 | 8.50 | 10.00 |
| 32 | 2311555236 | Đinh Tiến | Long | Nam | 9.30 | 4.50 | 6.00 |
| 33 | 2311555128 | Nguyễn Lê Thành | Luân | Nam | 9.80 | 6.00 | 7.50 |
| 34 | 2311555034 | Nguyễn Công | Lý | Nam | 10.00 | 9.50 | 10.00 |
| 35 | 2311554976 | Nguyễn Duy | Mạnh | Nam | 9.10 | 7.00 | 8.00 |
| 36 | 2311554985 | Huỳnh Thanh | Minh | Nam | 9.00 | 7.00 | 8.00 |
| 37 | 2311555181 | Nguyễn Đức | Minh | Nam | 10.00 | 9.50 | 10.00 |
| 38 | 2311555308 | Phùng Quang | Nam | Nam | 9.70 | 6.50 | 8.00 |
| 39 | 2311555170 | Châu Minh | Nhựt | Nam | 10.00 | 10.00 | 10.00 |
| 40 | 2311554803 | Ngô Tấn | Phát | Nam | 10.00 | 9.00 | 10.00 |
| 41 | 2311554727 | Nguyễn Tiến | Phát | Nam | 10.00 | 9.00 | 10.00 |
| 42 | 2311554950 | Nguyễn Hoàng | Phúc | Nam | 10.00 | 10.00 | 10.00 |
| 43 | 2311554815 | Huỳnh Đông | Phước | Nam | 9.70 | 8.50 | 10.00 |
| 44 | 2311555118 | Nguyễn Văn | Quân | Nam | 10.00 | 9.00 | 10.00 |
| 45 | 2311554731 | Phan Nguyễn | Quỳnh | Nam | 9.70 | 8.50 | 10.00 |
| 46 | 2311554841 | Nguyễn Thanh | Sang | Nam | 9.10 | 7.00 | 8.00 |
| 47 | 2311554777 | Lê Trọng | Sơn | Nam | 9.40 | 6.50 | 8.00 |
| 48 | 2311554779 | Nguyễn Tấn | Tài | Nam | 9.70 | 7.50 | 9.00 |
| 49 | 2311554931 | Trần Võ Tấn | Tài | Nam | 9.40 | 8.00 | 9.50 |
| 50 | 2311555123 | Phan Văn | Tân | Nam | 8.90 | 5.00 | 6.00 |
| 51 | 2311555191 | Võ Minh | Thiện | Nam | 10.00 | 10.00 | 10.00 |
| 52 | 2311554812 | Nguyễn Tấn | Thịnh | Nam | 9.70 | 7.50 | 9.00 |
| 53 | 2311554782 | Trần Trung | Tiến | Nam | 9.60 | 8.00 | 9.50 |
| 54 | 2311555180 | Đỗ Hữu | Tiền | Nam | 9.00 | 8.50 | 10.00 |
| 55 | 2311555132 | Lê Anh | Tiệp | Nam | 9.80 | 6.50 | 8.00 |
| 56 | 2311554794 | Phạm Trần | Toản | Nam | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| 57 | 2311555074 | Nguyễn Quang | Trung | Nam | 10.00 | 9.50 | 10.00 |
| 58 | 2311555256 | Lâm Lưu Thanh | Tú | Nam | 8.90 | 7.50 | 8.50 |
| 59 | 2311554934 | Nguyễn Song | Tùng | Nam | 9.70 | 4.50 | 6.00 |
| 60 | 2311555287 | Ngô Ngọc Huyền | Vi | Nam | 10.00 | 9.00 | 10.00 |
| 61 | 2311555120 | Lê Anh | Vinh | Nam | 10.00 | 9.00 | 10.00 |
Đợt 1 năm 2023-2024
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 1 năm 2023 | Lớp học phần: [010100178613] - Toán cao cấp A1 |
| Lớp: 23DOT1C | Khóa học: Khoá 2023 |
| Ngành: | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: | Loại đào tạo: Chính quy |
| STT | Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Giới tính | Ngày sinh | 20% | Từ wesite | ĐÃ CỘNG | 60% |
| QUÁ TRÌNH | GIỮA KỲ | GIỮA KỲ 20% |
CUỐI KỲ | ||||||
| 1 | 2311554224 | Trần Hoài | An | Nam | 28/06/2005 | 9.50 | 7.50 | 9.00 | |
| 2 | 2311554450 | Long Quốc | Anh | Nam | 22/08/2005 | 9.60 | 7.00 | 8.50 | |
| 3 | 2311554160 | Mai Hoàng | Anh | Nam | 08/10/2005 | 9.20 | 5.50 | 6.50 | |
| 4 | 2311554171 | Phan Vũ Phúc | Anh | Nam | 06/02/2001 | 9.30 | 6.00 | 7.50 | |
| 5 | 2311554313 | Dương Văn | Bảo | Nam | 15/03/2005 | 9.60 | 7.50 | 9.00 | |
| 6 | 2311554324 | Huỳnh Chí | Bảo | Nam | 09/05/2005 | 10.00 | 10.00 | 10.00 | |
| 7 | 2311554367 | Nguyễn Thanh | Bình | Nam | 02/01/2003 | 9.40 | 6.50 | 8.00 | |
| 8 | 2311554100 | Trần Quang | Bình | Nam | 07/02/2005 | 9.70 | 6.50 | 8.00 | |
| 9 | 2311554614 | Huỳnh Hồng | Cầu | Nam | 21/04/2005 | 10.00 | 9.00 | 10.00 | |
| 10 | 2311554709 | Huỳnh Tuấn | Du | Nam | 08/11/2005 | 10.00 | 9.00 | 10.00 | |
| 11 | 2311554581 | Chử Anh | Đức | Nam | 06/01/2004 | 9.80 | 8.50 | 10.00 | |
| 12 | 2311554219 | Hồ Nhật | Duy | Nam | 15/08/2005 | 8.50 | 4.50 | 5.50 | |
| 13 | 2311554604 | Mai Thành | Duy | Nam | 19/10/2004 | 9.10 | 7.00 | 8.50 | |
| 14 | 2311554535 | Phan Nguyễn Quyền | Gia | Nam | 23/12/2005 | 7.00 | 6.50 | 7.50 | |
| 15 | 2311554387 | Phan Nguyễn Trọng | Hậu | Nam | 07/09/2005 | 9.00 | 6.00 | 7.00 | |
| 16 | 2311554107 | Nguyễn Danh | Hiếu | Nam | 21/10/2005 | 8.30 | 6.50 | 7.50 | |
| 17 | 2311554179 | Nguyễn Minh | Hùng | Nam | 22/06/2005 | 7.50 | 9.00 | 10.00 | |
| 18 | 2311554359 | Nguyễn Văn | Hùng | Nam | 12/02/2005 | 9.30 | 7.00 | 8.50 | |
| 19 | 2311554074 | Ninh Gia | Hùng | Nam | 28/07/2005 | 8.00 | 6.50 | 7.50 | |
| 20 | 2311554271 | Vũ Đức | Hùng | Nam | 21/02/2005 | 9.60 | 6.00 | 7.50 | |
| 21 | 2311554487 | Nguyễn | Hưng | Nam | 11/01/2005 | 6.50 | 7.50 | 8.50 | |
| 22 | 2311554156 | Phan Văn | Hữu | Nam | 06/11/2005 | 9.30 | 8.50 | 10.00 | |
| 23 | 2311554270 | Nguyễn Phương | Huy | Nam | 28/03/2005 | 9.20 | 7.50 | 8.50 | |
| 24 | 2311554232 | Lê Đăng | Khoa | Nam | 15/06/2005 | 8.00 | 8.00 | 9.00 | |
| 25 | 2311554317 | Nguyễn Đỗ Đăng | Khoa | Nam | 19/03/2005 | 9.70 | 8.50 | 10.00 | |
| 26 | 2311554720 | Nguyễn Huỳnh Đăng | Khoa | Nam | 18/05/2005 | 8.50 | 6.00 | 7.00 | |
| 27 | 2311554222 | Lê Quốc | Kiệt | Nam | 28/02/2005 | 9.30 | 5.50 | 7.00 | |
| 28 | 2311554172 | Phan Lỗi | Lạc | Nam | 20/12/2005 | 9.60 | 7.50 | 9.00 | |
| 29 | 2311554306 | Lê Vạn | Lộc | Nam | 25/04/2005 | 8.90 | 4.50 | 6.00 | |
| 30 | 2311554353 | Lê Xuân | Lộc | Nam | 08/09/2005 | 8.70 | 6.50 | 7.50 | |
| 31 | 2311554602 | Nguyễn Văn | Lộc | Nam | 02/02/2005 | 9.70 | 7.50 | 9.00 | |
| 32 | 2311554284 | Nguyễn Gia | Lượng | Nam | 23/06/2005 | 9.00 | 7.00 | 8.00 | |
| 33 | 2311554341 | Nguyễn Tấn | Lưu | Nam | 13/07/2005 | 9.40 | 8.00 | 9.50 | |
| 34 | 2311554287 | Trần Văn | Mãnh | Nam | 13/04/2005 | 9.50 | 8.00 | 9.50 | |
| 35 | 2311554228 | Nguyễn Anh | Minh | Nam | 21/05/2005 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | Học lại |
| 36 | 2311554177 | Nguyễn Bá | Minh | Nam | 27/09/2005 | 7.50 | 7.00 | 8.00 | |
| 37 | 2311560491 | Vũ Hưng | Phát | Nam | 16/09/2004 | 9.00 | 7.00 | 8.50 | |
| 38 | 2311560369 | Lê Trọng | Phúc | Nam | 20/06/2005 | 8.90 | 8.50 | 9.50 | |
| 39 | 2311554394 | Nguyễn Hoàng | Phúc | Nam | 13/10/2005 | 9.00 | 1.50 | 2.50 | |
| 40 | 2311554308 | Tô Hoàng | Phúc | Nam | 04/02/2005 | 9.20 | 3.50 | 4.50 | |
| 41 | 2311554579 | Nguyễn Bá | Phước | Nam | 06/07/2005 | 8.60 | 5.50 | 6.50 | |
| 42 | 2311554243 | Bùi Nguyễn Tuấn | Phương | Nam | 09/12/2005 | 8.50 | 8.00 | 9.00 | |
| 43 | 2311554078 | Nguyễn Ngọc | Sang | Nam | 28/05/2005 | 9.00 | 10.00 | 10.00 | |
| 44 | 2311554608 | Viên Hoàng | Sang | Nam | 16/10/2005 | 9.30 | 7.50 | 9.00 | |
| 45 | 2311554112 | Nguyễn Tấn | Tài | Nam | 26/01/2005 | 9.20 | 5.00 | 6.00 | |
| 46 | 2311554231 | Trần Minh | Tân | Nam | 01/02/2005 | 7.50 | 4.50 | 5.50 | |
| 47 | 2311554174 | Phạm Văn Nguyên | Thạch | Nam | 17/09/2005 | 10.00 | 10.00 | 10.00 | |
| 48 | 2311554194 | Bùi Văn | Thanh | Nam | 07/12/2005 | 10.00 | 9.00 | 10.00 | |
| 49 | 2311554538 | Nguyễn Tấn | Thành | Nam | 31/12/2004 | 9.60 | 6.00 | 7.50 | |
| 50 | 2311554303 | Dương Gia | Thiện | Nam | 20/07/2004 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | Học lại |
| 51 | 2311554059 | Nguyễn Đức | Thịnh | Nam | 25/09/2005 | 10.00 | 9.00 | 10.00 | |
| 52 | 2311554227 | Lê Thanh | Tính | Nam | 13/04/2005 | 10.00 | 5.50 | 7.00 | |
| 53 | 2311554529 | Huỳnh Thanh | Trí | Nam | 06/02/2005 | 7.50 | 7.50 | 8.50 | |
| 54 | 2311554117 | Nguyễn Văn | Trí | Nam | 04/07/2005 | 9.40 | 5.50 | 7.00 | |
| 55 | 2311554277 | Đặng Minh | Triết | Nam | 04/05/2005 | 8.80 | 7.50 | 8.50 | |
| 56 | 2311554406 | Nguyễn Lê Thanh | Tú | Nam | 30/09/2005 | 9.70 | 4.50 | 6.00 | |
| 57 | 2311554374 | Nguyễn Đình | Văn | Nam | 16/08/2005 | 9.00 | 6.00 | 7.00 | |
| 58 | 2311554555 | Nguyễn Thanh Tuấn | Vinh | Nam | 13/08/2005 | 9.40 | 7.00 | 8.50 | |
| 59 | 2311554482 | Trương Triệu Phương | Vinh | Nam | 04/05/2005 | 8.50 | 8.00 | 9.00 | |
| 60 | 2311554332 | Ngô Thanh | Vọng | Nam | 27/04/2004 | 9.70 | 5.00 | 6.50 | |
| 61 | 1900006415 | Hà Tuấn | Vũ | Nam | 06/03/2000 | 6.80 | 6.50 | 7.50 |
BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ
Đợt 3 năm 2022-2023
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 3 năm 2022 | Lớp học phần: [011007532201] - Thống kê trong nghiên cứu khoa học xã hội (21DTL1A) |
| Lớp: 21DTL1A | Khóa học: Khoá 2021 |
| Ngành: Tâm lý học | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: Tham vấn - Trị liệu | Loại đào tạo: Chính quy |
| STT | Thông tin sinh viên | Giữa kỳ | Thường xuyên | Cuối kỳ 60% | Ghi chú | |||||
| Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Lớp học | 20% | ||||
| 20% | Hệ số 1 | |||||||||
| 1 | 2100000059 | Phạm Nguyễn Phúc | An | Nữ | 31/08/2003 | 21DTL1A | 9 | 8 | 7 | |
| 2 | 2100009185 | Ngô Hồ Minh | Anh | Nữ | 23/05/2002 | 21DTL1A | 9 | 9.3 | 5 | |
| 3 | 2100003106 | Nguyễn Thị Vân | Anh | Nữ | 12/08/2003 | 21DTL1A | 8 | 9.3 | 5 | |
| 4 | 2100008472 | Trần Ngọc Trâm | Anh | Nữ | 11/05/2001 | 21DTL1A | 9 | 9.8 | 2 | RỚT |
| 5 | 2100009609 | Cao Lý Ngọc | Ánh | Nữ | 15/02/2003 | 21DTL1A | 8 | 5.3 | 4 | |
| 6 | 2100010474 | Nguyễn Trí | Dũng | Nam | 21/09/2003 | 21DTL1A | 9 | 9.8 | 7,5 | |
| 7 | 2100009824 | Trương Thùy | Dương | Nữ | 08/02/2003 | 21DTL1A | 9 | 9.3 | 2,5 | RỚT |
| 8 | 2100007835 | Ngô Nguyễn Mỹ | Duyên | Nữ | 10/12/2003 | 21DTL1A | 7 | 8 | 6 | |
| 9 | 2100005595 | Nguyễn Mỹ | Duyên | Nữ | 15/09/2003 | 21DTL1A | 9 | 9.5 | 8,5 | |
| 10 | 2100007473 | Nguyễn Dương Chí | Hào | Nam | 15/02/2003 | 21DTL1A | 9 | 7.8 | 6,5 | |
| 11 | 2100008794 | Đỗ Tấn | Hiếu | Nam | 15/05/2003 | 21DTL1A | 0 | 0 | Rớt | |
| 12 | 2100006072 | Phan Trung | Hiếu | Nam | 01/09/2003 | 21DTL1A | 8 | 10 | 8 | |
| 13 | 2100006520 | Nguyễn Tô Gia | Huy | Nam | 30/04/2003 | 21DTL1A | 6 | 5.8 | 4 | |
| 14 | 2100006354 | Trần Lê | Huy | Nam | 15/09/2003 | 21DTL1A | 9 | 9.5 | 7,5 | |
| 15 | 2100003359 | Trần Như | Huỳnh | Nữ | 04/02/2003 | 21DTL1A | 7 | 9.3 | 6 | |
| 16 | 2200004140 | Nguyễn Thị Thiên | Kim | Nữ | 29/11/2003 | 22DTL1B | 7 | 9.5 | 7,5 | |
| 17 | 2100008942 | Nguyễn Diệu | Linh | Nữ | 28/08/2003 | 21DTL1A | 8 | 9.5 | 4 | |
| 18 | 2100005538 | Trần Trương Thị Cẩm | Loan | Nữ | 15/12/2003 | 21DTL1A | 9 | 9.8 | 8,5 | |
| 19 | 2200004527 | Nguyễn Hoàng | Long | Nam | 05/10/2003 | 22DTL1B | 9 | 9.8 | 6,5 | |
| 20 | 2000002530 | Trần Đỗ Ngọc | Mai | Nữ | 19/02/2002 | 20DTL1A | 8 | 8 | 2 | RỚT |
| 21 | 2100011069 | Nguyễn Thị Ngọc | Minh | Nữ | 15/08/2003 | 21DTL1A | 9 | 9 | 7,5 | |
| 22 | 2100012425 | Nguyễn Thị Cẩm | My | Nữ | 25/06/2003 | 21DTL1A | 9 | 8.8 | 1 | RỚT |
| 23 | 2100009087 | Đặng Thanh | Nam | Nam | 25/12/2003 | 21DTL1A | 8 | 5.3 | 7 | |
| 24 | 2100010631 | Đỗ Nguyễn Tú | Nghi | Nữ | 07/04/2003 | 21DTL1A | 9 | 8.8 | 5,8 | |
| 25 | 2100011879 | Đặng Phạm Quỳnh | Nhi | Nữ | 08/07/2003 | 21DTL1A | 9 | 8 | 3,3 | RỚT |
| 26 | 2100000038 | Nguyễn Phạm Oanh | Như | Nữ | 25/06/2000 | 21DTL1A | 9 | 9.8 | 6 | |
| 27 | 2100008470 | Huỳnh Đỗ Vân | Phi | Nữ | 30/05/2003 | 21DTL1A | 8 | 9.5 | 2,5 | RỚT |
| 28 | 2100008471 | Nguyễn Hoàng Uyên | Phương | Nữ | 06/12/2003 | 21DTL1A | 9 | 9 | 7 | |
| 29 | 2100005232 | Nguyễn Kiến | Quốc | Nam | 11/08/2003 | 21DTL1A | 9 | 8.3 | 4,8 | |
| 30 | 2100006980 | Phạm Thị Minh | Quý | Nữ | 16/07/2003 | 21DTL1A | 9 | 9.3 | 7,3 | |
| 31 | 2100001853 | Nguyễn Đặng Diễm | Quỳnh | Nữ | 29/03/2003 | 21DTL1A | 8 | 9.3 | 2,5 | RỚT |
| 32 | 2200011349 | Nguyễn Thị Thảo | Sinh | Nữ | 14/01/2004 | 22DTL1B | 7 | 9.5 | 8 | |
| 33 | 2100003105 | Phạm Ngọc | Thăng | Nam | 01/07/2003 | 21DTL1A | 7 | 9.3 | 5,5 | |
| 34 | 2200010514 | Trần Phương | Thảo | Nữ | 20/07/2004 | 22DTL1B | 9 | 9.5 | 7,5 | |
| 35 | 2100004544 | Châu Lê Công | Thiện | Nam | 31/03/2002 | 21DTL1A | 8 | 9.5 | 6,8 | |
| 36 | 2100005810 | Võ Thị Anh | Thư | Nữ | 09/08/2003 | 21DTL1A | 8 | 9.8 | 8,3 | |
| 37 | 2100003107 | Hà Thị Huyền | Trân | Nữ | 07/03/2003 | 21DTL1A | 8 | 8 | 6,3 | |
| 38 | 2100004060 | Đặng Thị Vương | Triều | Nữ | 28/03/2003 | 21DTL1A | 9 | 9.5 | 6,8 | |
| 39 | 2100004769 | Nguyễn Thị Mỹ | Vân | Nữ | 16/09/2003 | 21DTL1A | 8 | 8.8 | 3 | RỚT |
| 40 | 2100006360 | Bùi Thụy Hiền | Vy | Nữ | 23/08/2003 | 21DTL1A | 9 | 8.8 | 4 | |
| 41 | 2100009331 | Liêu Thuý | Vy | Nữ | 17/05/2003 | 21DTL1A | 9 | 9.3 | 5 | |
| 42 | 2100004768 | Bùi Trần Như | Ý | Nữ | 01/08/2003 | 21DTL1A | 9 | 8.8 | 4 | |
Đợt 3 năm 2022-2023
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Lớp học phần: [010107134007] - Qui hoạch tuyến tính (21DTH2C) | |
| Lớp: 21DTH2C | Khóa học: Khoá 2021 |
| Ngành: | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: | Loại đào tạo: Chính quy |
| STT | Thông tin sinh viên | Điểm Giữa kỳ |
Điểm thường kỳ 20% | Điểm cuối kỳ 60% |
Điểm tổng kết | Xếp loại | ||||||
| Mã số sinh viên |
Họ đệm | tên | Giới tính | Lớp học | Hệ số 1 | 1 | Hệ 10 | Hệ 4 | Điểm chữ | |||
| 20% | 1 | |||||||||||
| 1 | 2100004512 | Phan Nguyễn Trường | An | Nam | 21DKTPM1A | 8,50 | 8,00 | 6,50 | 7,20 | 3,00 | B | Khá |
| 2 | 2100004346 | Dương Quốc | Bảo | Nam | 21DKTPM1B | 5,50 | 8,00 | 8,50 | 7,80 | 3,00 | B | Khá |
| 3 | 2100011220 | Lê Thạch Minh | Chánh | Nam | 21DKTPM2B | 7,50 | 9,00 | 9,50 | 9,00 | 4,00 | A | Giỏi |
| 4 | 2100011422 | Dương Tiến | Cường | Nam | 21DTH2B | 8,50 | 8,50 | 8,50 | 8,50 | 4,00 | A | Giỏi |
| 5 | 2100009549 | Lê Nhật | Cường | Nam | 21DKTPM2A | 8,50 | 9,00 | 9,00 | 8,90 | 4,00 | A | Giỏi |
| 6 | 2100009553 | Nguyễn Quốc | Cường | Nam | 21DKTPM2A | 8,50 | 9,00 | 9,00 | 8,90 | 4,00 | A | Giỏi |
| 7 | 2100002635 | Hồng Hải | Đăng | Nam | 21DKTPM1B | 8,00 | 8,00 | 7,00 | 7,40 | 3,00 | B | Khá |
| 8 | 2100005568 | Nguyễn Phước | Đạt | Nam | 21DTH2D | 8,50 | 9,00 | 7,50 | 8,00 | 3,00 | B | Khá |
| 9 | 2100011609 | Phùng Tấn | Đạt | Nam | 21DTH1D | 6,00 | 7,00 | 7,50 | 7,10 | 3,00 | B | Khá |
| 10 | 2100008605 | Võ Hữu | Điền | Nam | 21DTH2C | 6,00 | 8,00 | 4,50 | 5,50 | 2,00 | C | Trung bình |
| 11 | 2100009554 | Phạm Khánh | Dũ | Nam | 21DTH2D | 8,00 | 10,00 | 5,00 | 6,60 | 2,00 | C | Trung bình |
| 12 | 2100009537 | Nguyễn Hải | Dương | Nam | 21DKTPM2A | 7,50 | 9,00 | 4,50 | 6,00 | 2,00 | C | Trung bình |
| 13 | 2100008607 | Trương Văn | Hoàng | Nam | 21DTH2B | 7,00 | 7,50 | 7,00 | 7,10 | 3,00 | B | Khá |
| 14 | 2100003629 | Ngô Gia | Hưng | Nam | 21DKTPM1B | 8,00 | 8,00 | 10,00 | 9,20 | 4,00 | A | Giỏi |
| 15 | 2100009160 | Lê Ngọc Khánh | Hương | Nữ | 21DMK2D | 7,00 | 8,50 | 8,30 | 8,10 | 3,00 | B | Khá |
| 16 | 2100008291 | Nguyễn Quang | Huy | Nam | 21DKTPM2A | 9,00 | 9,00 | 6,50 | 7,50 | 3,00 | B | Khá |
| 17 | 2100009561 | Nguyễn Quốc | Huy | Nam | 21DKTPM2B | 6,50 | 9,00 | 6,50 | 7,00 | 3,00 | B | Khá |
| 18 | 2100009265 | Nguyễn Quốc | Khải | Nam | 21DKTPM2A | 7,00 | 7,00 | 6,00 | 6,40 | 2,00 | C | Trung bình |
| 19 | 2000006172 | Phan Quang | Khải | Nam | 20DTH1C | 5,50 | 9,00 | 8,00 | 7,70 | 3,00 | B | Khá |
| 20 | 2100008932 | Võ Thành | Khải | Nam | 21DTH2D | 10,00 | 9,00 | 9,50 | 9,50 | 4,00 | A | Giỏi |
| 21 | 2000002378 | Nguyễn Tuấn | Khoa | Nam | 20DTH1A | 5,00 | 9,00 | 4,50 | 5,50 | 2,00 | C | Trung bình |
| 22 | 2100009481 | Võ | Khoa | Nam | 21DTH2D | 10,00 | 10,00 | 7,00 | 8,20 | 3,00 | B | Khá |
| 23 | 2100002290 | Đinh Trung | Kiên | Nam | 21DKTPM1D | 3,00 | 7,00 | 8,50 | 7,10 | 3,00 | B | Khá |
| 24 | 2100007135 | Đỗ Thái Minh | Kiệt | Nam | 21DTH2C | 1,50 | 8,00 | 8,00 | 6,70 | 2,00 | C | Trung bình |
| 25 | 2100009474 | Nguyễn Văn | Linh | Nam | 21DKTPM1D | 8,50 | 7,50 | 10,00 | 9,20 | 4,00 | A | Giỏi |
| 26 | 2100010394 | Lê Ngô Văn | Lộc | Nam | 21DTH2D | 8,00 | 9,00 | 9,50 | 9,10 | 4,00 | A | Giỏi |
| 27 | 2100002506 | Đặng Lâm Thanh | Nhã | Nữ | 21DMK1A | 7,00 | 7,50 | 7,50 | 7,40 | 3,00 | B | Khá |
| 28 | 2100012157 | Nguyễn Văn | Nhân | Nam | 21DTH3A | 6,00 | 8,00 | 7,80 | 7,50 | 3,00 | B | Khá |
| 29 | 2100011878 | Đỗ Tấn | Phát | Nam | 21DTH3A | 7,00 | 8,00 | 6,00 | 6,60 | 2,00 | C | Trung bình |
| 30 | 2100003407 | Bạch Xuân | Phiên | Nam | 21DKTPM1B | 8,00 | 9,00 | 9,00 | 8,80 | 4,00 | A | Giỏi |
| 31 | 2100002288 | Nguyễn Vinh | Quang | Nam | 21DKTPM1B | 8,00 | 9,00 | 8,00 | 8,20 | 3,00 | B | Khá |
| 32 | 2100010150 | Nguyễn Hồng | Son | Nam | 21DTH2C | 5,50 | 9,00 | 8,50 | 8,00 | 3,00 | B | Khá |
| 33 | 2100006976 | Nguyễn Ngọc Minh | Tâm | Nữ | 21DKTPM2A | 7,50 | 9,00 | 8,50 | 8,40 | 3,00 | B | Khá |
| 34 | 2200001756 | Nguyễn Tiến | Thành | Nam | 22DKTPM1A | 5,00 | 7,00 | |||||
| 35 | 2100008121 | Lý Như | Thảo | Nữ | 21DKTPM2A | 7,50 | 9,00 | 7,00 | 7,50 | 3,00 | B | Khá |
| 36 | 2100002300 | Võ Thanh | Thiên | Nam | 21DKTPM1D | 4,00 | 8,00 | 6,80 | 6,50 | 2,00 | C | Trung bình |
| 37 | 2000002667 | Nguyễn Phạm Văn Tấn | Tiền | Nam | 20DMK1A | 6,00 | 8,00 | 4,30 | 5,40 | 1,00 | D | Trung bình yếu |
| 38 | 2100009262 | Nguyễn Đức | Tín | Nam | 21DKTPM2A | 8,00 | 9,00 | 7,00 | 7,60 | 3,00 | B | Khá |
| 39 | 2100007621 | Nguyễn | Trấn | Nam | 21DTH2C | 8,00 | 6,50 | 6,80 | 7,00 | 3,00 | B | Khá |
| 40 | 2100001882 | Trần Lê | Tuấn | Nam | 21DKTPM1B | 7,50 | 8,00 | 7,00 | 7,30 | 3,00 | B | Khá |
| 41 | 2100009179 | Trần Anh | Vũ | Nam | 21DTH2B | 7,00 | 8,00 | 7,50 | 7,50 | 3,00 | B | Khá |
| Tổng cộng | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||||
BẢNG ĐIỂM CUỐI KỲ TÍN CHỈ
Đợt 3 năm 2022-2023
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Lớp học phần: [010107134007] - Qui hoạch tuyến tính (21DTH2D) | |
| Lớp: 21DTH2D | Khóa học: Khoá 2021 |
| Ngành: | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: | Loại đào tạo: Chính quy |
| STT | Thông tin sinh viên | Điểm Giữa kỳ |
Điểm thường kỳ 20% | Điểm cuối kỳ 60% |
Điểm tổng kết | Xếp loại | Ghi chú | |||||
| Mã số sinh viên |
Họ đệm | tên | Giới tính | Lớp học | Hệ số 1 | 1 | Hệ 10 | Điểm chữ | ||||
| 20% | 1 | |||||||||||
| 1 | 2100011226 | Trần Bình | An | Nam | 21DTH1B | 7,00 | 8,50 | 4,00 | 5,50 | C | Trung bình | |
| 2 | 2100010703 | Nguyễn Huỳnh Tuấn | Anh | Nam | 21DTH1B | 8,00 | 8,50 | 7,50 | 7,80 | B | Khá | |
| 3 | 2100003865 | Nguyễn Đình | Đạt | Nam | 21DKTPM1A | 3,00 | 7,00 | 0,00 | 0,00 | F | Kém | Học lại |
| 4 | 2100009829 | Trần Tiến | Đạt | Nam | 21DTH2D | 8,00 | 9,00 | 7,50 | 7,90 | B | Khá | |
| 5 | 2100003689 | Võ Minh | Đầy | Nam | 21DKTPM1B | 10,00 | 9,50 | 9,30 | 9,50 | A | Giỏi | |
| 6 | 2100012545 | Phạm Nguyễn Minh | Dương | Nam | 21DTH1D | 7,00 | 8,00 | 4,00 | 5,40 | D | Trung bình yếu | |
| 7 | 2100004576 | Nguyễn Thị Mai | Giang | Nữ | 21DTH3A | 7,00 | 8,50 | 8,50 | 8,20 | B | Khá | |
| 8 | 2100010603 | Huỳnh Thị Ngọc | Giàu | Nữ | 21DKTPM2B | 10,00 | 10,00 | 10,00 | 10,00 | A | Giỏi | |
| 9 | 2100008854 | Nguyễn Xuân | Hiệp | Nam | 21DKTPM1D | 4,00 | 8,50 | 5,50 | 5,80 | C | Trung bình | |
| 10 | 2100012470 | Nguyễn Văn | Hoài | Nam | 21DTH1D | 7,00 | 7,00 | 1,00 | 1,00 | F | Kém | Học lại |
| 11 | 2100010355 | Trần Mạnh | Hưng | Nam | 21DKTPM2A | 8,00 | 9,00 | 7,50 | 7,90 | B | Khá | |
| 12 | 2100002056 | Nguyễn Tấn | Khang | Nam | 21DKTPM1B | 10,00 | 10,00 | 9,50 | 9,70 | A | Giỏi | |
| 13 | 2000005021 | Châu Thế | Kiệt | Nam | 21DTH3A | 7,00 | 8,00 | 8,00 | 7,80 | B | Khá | |
| 14 | 2100010701 | Võ Anh | Kiệt | Nam | 21DTH1B | 10,00 | 9,50 | 8,00 | 8,70 | A | Giỏi | |
| 15 | 2100003542 | Huỳnh Thị Thúy | Nga | Nữ | 21DMK1B | 6,00 | 9,50 | 4,50 | 5,80 | C | Trung bình | |
| 16 | 2100006250 | Trần Minh | Ngữ | Nam | 21DTH2C | 6,00 | 7,50 | 9,00 | 8,10 | B | Khá | |
| 17 | 2100007924 | Lê Huỳnh | Nhân | Nam | 21DKTPM1D | 7,00 | 9,00 | 6,50 | 7,10 | B | Khá | |
| 18 | 2100012202 | Phan Thành | Nhân | Nam | 21DTH1D | 5,00 | 7,50 | 4,00 | 4,90 | D | Trung bình yếu | |
| 19 | 2100005661 | Triệu Cường | Phát | Nam | 21DKTPM2A | 10,00 | 9,00 | 9,50 | 9,50 | A | Giỏi | |
| 20 | 2100009560 | Nguyễn Trọng | Phúc | Nam | 21DKTPM2A | 10,00 | 9,50 | 8,80 | 9,20 | A | Giỏi | |
| 21 | 2100012546 | Trần Hoàng | Phúc | Nam | 21DTH1D | 6,00 | 7,00 | 3,00 | 3,00 | F | Kém | Học lại |
| 22 | 2100005279 | Trần Nhựt | Tân | Nam | 21DKTPM1B | 10,00 | 8,50 | 9,00 | 9,10 | A | Giỏi | |
| 23 | 2100009486 | Nguyễn Lan | Thảo | Nữ | 21DKTPM2A | 6,00 | 5,50 | 8,50 | 7,40 | B | Khá | |
| 24 | 2100004815 | Trần Hữu | Thuận | Nam | 21DKTPM1B | 10,00 | 9,50 | 10,00 | 9,90 | A | Giỏi | |
| 25 | 2000001024 | Võ Thị Tú | Trinh | Nữ | 20DMK1A | 8,00 | 8,50 | 9,00 | 8,70 | A | Giỏi | |
| 26 | 2100009483 | Lê Xuân | Trọng | Nam | 21DTH3A | 8,00 | 9,00 | 9,50 | 9,10 | A | Giỏi | |
| 27 | 2100012310 | Phạm Nguyễn Nhật | Trường | Nam | 21DTH3A | 5,00 | 7,50 | 6,00 | 6,10 | C | Trung bình | |
| 28 | 2100006103 | Nguyễn Tuấn | Tú | Nam | 21DKTPM1D | 10,00 | 10,00 | 9,00 | 9,40 | A | Giỏi | |
| 29 | 2100012736 | Đặng Gia | Tuân | Nam | 21DTH3A | 7,00 | 8,00 | 4,00 | 5,40 | D | Trung bình yếu | |
| Tổng cộng | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 2 năm 2022 | Lớp học phần: - Toán Rời Rạc - 22DTH.HL01 |
| Lớp: 22DTH.HL01 | Khóa học: Khoá |
| Ngành: | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: | Loại đào tạo: Chính quy |
| Số TT | Mã sinh viên | Ngày | Số điểm | ĐIỂM | CHUYÊN | QUÁ | GIỮA KỲ | CUỐI KỲ | |||
| Họ đệm | Tên | Lớp | cộng | BÀI TẬP | CẦN | TRÌNH 20% | 20% | 60% | |||
| 1 | 2200009276 | NGUYỄN TRỌNG | AN | 22DTH4A | 8.00 | 7.00 | 7.50 | 4.00 | 4 | ||
| 2 | 1900006795 | Đỗ Cao | Bằng | 19DTH3A | 5.00 | 9.00 | 7.00 | 8.50 | 8.5 | ||
| 3 | 2200007555 | HUỲNH QUAN | BẢO | 22DTH3C | 8.00 | 7.00 | 7.50 | 4.00 | 8.5 | ||
| 4 | 2200005843 | VÕ TUẤN | BẢO | 22DTH2D | 8.00 | 5.00 | 6.50 | 9.50 | 8.5 | ||
| 5 | 2200003911 | VŨ THÁI | BẢO | 22DTH2A | 5.00 | 4.50 | 5.00 | VT | Học lại | ||
| 6 | 1900007268 | Hồ Trọng | Bình | 19DTH1B | 5.00 | 7.00 | 6.00 | 10.00 | 9.5 | ||
| 7 | 2200009154 | BÙI VĂN | ĐÀI | 22DTH4A | 5.00 | 8.00 | 6.50 | 6.00 | 7.5 | ||
| 8 | 1900009204 | Ngô Thành | Đạt | 19DTH3A | 5.00 | 8.00 | 6.50 | 3 | 6.5 | ||
| 9 | 2200006592 | Tưởng Văn Thành | Đạt | 22DTH3A | 5.00 | 6.00 | 5.50 | 2.00 | 4 | RỚT (TB=3.9) | |
| 10 | 2200007649 | LÊ KHÁNH | DUY | 22DTH3C | 8.00 | 8.50 | 8.50 | 7.00 | 7 | ||
| 11 | 1900006600 | Trần Đắc | Duy | 19DTH3A | 5.00 | 9.00 | 7.00 | 2.50 | 4.5 | ||
| 12 | 2100004100 | Mạch Hồng | Hạnh | 21DKTPM1B | 1 | 5.00 | 9.00 | 7.50 | 9.00 | 10 | |
| 13 | 1911549090 | Đỗ Trung | Hiếu | 19DTH1B | 8.00 | 7.50 | 8.00 | 5.50 | 6 | ||
| 14 | 2100011315 | Nguyễn Trọng | Hiếu | 21DTH3A | 5.00 | 7.00 | 6.00 | 2 | 4 | ||
| 15 | 2200009226 | TRẦN NGUYỄN MẠNH | HIẾU | 22DTH4A | 5.00 | 8.00 | 6.50 | 2.00 | 4.5 | ||
| 16 | 2200009104 | NGUYỄN TRUNG | HÒA | 22DTH4A | 5.00 | 7.50 | 6.50 | 9.50 | 8.5 | ||
| 17 | 2000002115 | Đặng Xuân | Hoan | 20DTH1A | 5.00 | 6.50 | 6.00 | 5.50 | 4 | ||
| 18 | 1911546843 | Đỗ Chí | Hùng | 19DTH3A | 8.00 | 9.00 | 8.50 | 10.00 | 8.5 | ||
| 19 | 2200006874 | LƯƠNG VŨ DUY | HƯNG | 22DKTPM1B | 5.00 | 7.00 | 6.00 | 2 | 4 | ||
| 20 | 2000001939 | Mai Phan | Huy | 20DTH1A | 5.00 | 7.50 | 6.50 | 5.50 | 7 | ||
| 21 | 2200001420 | Nguyễn Thành | Huy | 22DTH1B | 5.00 | 8.00 | 6.50 | 2 | 4 | ||
| 22 | 2200011597 | Phạm Gia | Huy | 22DTH2D | 1 | 8.00 | 9.00 | 9.00 | 10.00 | 9 | |
| 23 | 2200005622 | TRẦN TẤN | HUY | 22DTH2D | 1 | 8.00 | 7.00 | 8.00 | 9.50 | 8 | |
| 24 | 1900006127 | Huỳnh Tấn | Khanh | 19DTH1A | 5.00 | 9.00 | 7.00 | 8.50 | 7 | ||
| 25 | 2200009162 | NGUYỄN TRUNG | KIÊN | 22DTH4A | 5.00 | 6.50 | 6.00 | 3.5 | 5.5 | ||
| 26 | 2200006083 | HOÀNG THẾ | KIỆT | 22DTH2D | 1 | 8.00 | 9.00 | 9.00 | 6.5 | 10 | |
| 27 | 1900008454 | Huỳnh Tấn | Kiệt | 19DTH1D | 5.00 | 8.00 | 6.50 | 3.00 | 4 | ||
| 28 | 1911548510 | Nguyễn Ngọc | Lâm | 19DTH2C | 5.00 | 7.50 | 6.50 | 8.50 | 9 | ||
| 29 | 1811545850 | Võ Ngọc Dương | Lăng | 18DTH2C | 5.00 | 7.00 | 6.00 | 2.50 | 5.5 | ||
| 30 | 2000001327 | Nguyễn Tiến | Lợi | 20DTH1D | 1 | 8.00 | 8.50 | 8.50 | 8.00 | 9 | |
| 31 | 2000000913 | Phạm Hoàng | Long | 20DTH1D | 5.00 | 9.00 | 7.00 | 6.50 | 5 | ||
| 32 | 2200004098 | NGUYỄN THÀNH | LUÂN | 22DTH2A | 2 | 8.00 | 9.00 | 9.50 | 10.00 | 5.5 | |
| 33 | 2200004157 | DƯƠNG HỒ HOÀNG | MINH | 22DTH2A | 1 | 8.00 | 9.00 | 9.00 | 6.00 | 6 | |
| 34 | 2000006329 | Trần Nguyễn Thanh | Ngân | 20DTH1D | 5.00 | 8.50 | 7.00 | 6.50 | 8.5 | ||
| 35 | 1911546968 | Nguyễn Hữu | Nghĩa | 19DTH3A | 5.00 | 4.00 | 4.50 | VT | Học lại | ||
| 36 | 2200000216 | Nguyễn Thành | Nghĩa | 22DTH1A | 5.00 | 6.00 | 5.50 | 6.50 | 5 | ||
| 37 | 2200009098 | NGUYỄN CHÍ | NGUYÊN | 22DTH4A | 8.00 | 6.50 | 7.50 | 5.50 | 6.5 | ||
| 38 | 2000001761 | Trần Thiện | Nhã | 20DTH1B | 5.00 | 8.50 | 7.00 | 5.50 | 6 | ||
| 39 | 2000006648 | Đặng Thanh | Nhương | 20DTH1C | 5.00 | 8.50 | 7.00 | 6.50 | 7 | ||
| 40 | 2200011595 | Trương Tấn | Phát | 22DTH1D | 2 | 8.00 | 6.50 | 8.00 | 2.00 | 4.5 | |
| 41 | 2000001908 | Phạm Nguyễn Hoài | Phong | 20DTH2A | 2 | 8.00 | 9.00 | 9.50 | 7.00 | 8 | |
| 42 | 2200003700 | HOÀNG THIỆN | PHÚC | 22DMMTTT1A | 5.00 | 9.00 | 7.00 | 5.50 | 5 | ||
| 43 | 2200009383 | NGUYỄN ANH | QUÂN | 22DTH4A | 5.00 | 7.00 | 6.00 | 5.50 | 7 | ||
| 44 | 2200000341 | Phạm Hoàng | Quân | 22DTH1A | 5.00 | 6.00 | 5.50 | 6.50 | 9 | ||
| 45 | 1900008516 | Lê Phạm Cường | Quốc | 19DTH1D | 5.00 | 6.00 | 5.50 | 3.00 | 4 | ||
| 46 | 2200007499 | BÙI TẤN | SÂM | 22DTH3C | 5.00 | 7.00 | 6.00 | 9.50 | 6.5 | ||
| 47 | 2000001633 | Nguyễn Lê | Tài | 20DTH2A | 5.00 | 8.50 | 7.00 | 8.50 | 4 | ||
| 48 | 2100011937 | Lê Thị Mỹ | Tâm | 21DTH1D | 5.00 | 9.00 | 7.00 | 6.00 | 1.5 | RỚT | |
| 49 | 1900008970 | Vũ Tú | Thảo | 19DTH3A | 5.00 | 7.50 | 6.50 | 3 | 3 | RỚT | |
| 50 | 2200009126 | NGUYỄN PHƯỚC | THẬT | 22DTH4A | 5.00 | 9.00 | 7.00 | 6.00 | 4 | ||
| 51 | 1811547166 | Mai Đức | Thiện | 18DTH2D | 3 | 8.00 | 9.00 | 10.00 | 6.50 | 10 | |
| 52 | 2200003840 | ĐẬU ĐỨC | THỊNH | 22DTH2A | 2 | 8.00 | 9.00 | 9.50 | 10.00 | 9 | |
| 53 | 2200003532 | TRẦN THỊ PHỤNG | TIÊN | 22DTH1D | 5.00 | 3.00 | 4.00 | VT | Học lại | ||
| 54 | 2000001201 | Phạm Minh | Tiến | 20DTH2A | 5.00 | 9.00 | 7.00 | 8.50 | 5.5 | ||
| 55 | 1911547887 | Nguyễn Quốc | Toàn | 19DTH2C | 5.00 | 6.00 | 5.50 | 7.00 | 4 | ||
| 56 | 2200007938 | PHẠM ĐỨC | TRỌNG | 22DTH3C | 1 | 8.00 | 8.00 | 8.50 | 9.50 | 10 | |
| 57 | 1900006898 | Trần Thanh | Trọng | 19DTH1B | 8.00 | 8.00 | 8.00 | 8.00 | 6.5 | ||
| 58 | 1911547431 | Lê Đức | Trung | 19DTH3A | 8.00 | 9.00 | 8.50 | 8.00 | VẮNG | RỚT | |
| 59 | 1900009170 | Trần Nam | Trung | 19DTH2A | 5.00 | 8.00 | 6.50 | 1.00 | 4.5 | ||
| 60 | 2200012815 | Bùi Quang | Trường | 22DTH.CL.1A | 5.00 | 3.00 | 4.00 | VT | Học lại | ||
| 61 | 2200009297 | HUỲNH TRẦN NHẬT | TRƯỜNG | 22DTH4A | 5.00 | 5.50 | 5.50 | 5.50 | |||
| 62 | 1811546153 | Vương Trí | Tú | 18DTH2C | 5.00 | 6.00 | 5.50 | 5.50 | 4 | ||
| 63 | 1900001816 | Phạm | Tuân | 19DTH3A | 5.00 | 7.00 | 6.00 | 7.50 | 9 | ||
| 64 | 2200008001 | ĐỖ HUY | TUẤN | 22DTH3C | 8.00 | 6.00 | 7.00 | 9.50 | 9 | ||
| 65 | 2200009314 | NGUYỄN PHƯƠNG | UYÊN | 22DTH4A | 5.00 | 8.00 | 6.50 | 8.50 | 5 | ||
| 66 | 1900006415 | Hà Tuấn | Vũ | 19DTH1A | 5.00 | 6.00 | 5.50 | 8.50 | 6.5 |
BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ
Đợt 2 năm 2022
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 2 năm 2022 | Lớp học phần: [0101001787] - Toán cao cấp A2 - 22DOT1C |
| Lớp: 22DOT1C | Khóa học: Khoá 2022 |
| Ngành: | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: | Loại đào tạo: Chính quy |
| Số TT | Mã sinh viên | Giữa kỳ | Quá trình | Cuối kỳ | |||
| Họ đệm | Tên | Lớp | 20% | 20% | 60% | ||
| 1 | 2200007337 | VÕ TRƯỜNG | AN | 22DOT3C | 4.50 | 7 | |
| 2 | 2200005192 | Nguyễn Thế | Anh | 22DOT2C | 5.00 | 6.5 | |
| 3 | 2200004333 | Lâm Thanh | Bình | 22DOT2B | 5.00 | 8.5 | |
| 4 | 2200005286 | PHẠM NGỌC ANH | CHƯƠNG | 22DOT2C | Vắng | 5.5 | Học lại |
| 5 | 2200002073 | TRẦN MẠNH | CƯỜNG | 22DOT1C | 7.50 | 9 | |
| 6 | 2200003129 | TRẦN QUỐC | DANH | 22DOT1D | Vắng | 0 | Học lại |
| 7 | 2200002406 | LÊ KIM | DIỄN | 22DOT1C | 5.50 | 8.8 | |
| 8 | 2200005064 | LÊ VĂN | DŨNG | 22DOT2C | 3.50 | 7 | |
| 9 | 2200000572 | Nguyễn Trọng | Duy | 22DOT1A | Vắng | 0 | Học lại |
| 10 | 2200005115 | Nguyễn Trường | Duy | 22DOT2C | 7.00 | 8.5 | |
| 11 | 2200004833 | NGUYỄN TRỌNG | GIANG | 22DOT2C | 4.50 | 7 | |
| 12 | 2200001965 | ĐẶNG THỊ BẢO | HÀ | 22DOT1C | 8 | 8.5 | |
| 13 | 2200002297 | Mai Văn | Hải | 22DOT1C | 7.00 | 8 | |
| 14 | 2200002858 | NGUYỄN ĐỨC VIỆT | HIẾU | 22DOT1D | 6.50 | 8.3 | |
| 15 | 2200007549 | NGUYỄN THANH | HÒA | 22DCD1A | 10.00 | 9 | |
| 16 | 2200002088 | NGUYỄN TRUNG | HÒA | 22DOT1C | 4.00 | 6.5 | |
| 17 | 2200005169 | LÊ HUY | HOÀNG | 22DOT2C | 7.00 | 9 | |
| 18 | 2200005074 | TÀO QUỐC | HỒI | 22DOT2C | 4.50 | 7.5 | |
| 19 | 2200005032 | NGUYỄN QUỐC | HÙNG | 22DOT2C | 7.50 | 8.8 | |
| 20 | 2200002403 | Đặng Trần Tiến | Huy | 22DOT1C | 5.5 | 8.3 | |
| 21 | 2200005188 | NGUYỄN HOÀNG | HUY | 22DOT2C | 7.50 | 9 | |
| 22 | 2200002408 | TRẦN NGUYỄN QUỐC | HUY | 22DOT1C | 5.50 | 8.8 | |
| 23 | 2200002600 | LÊ THANH | KẾ | 22DOT1D | 5.50 | 7.8 | |
| 24 | 2200005196 | NGUYỄN DUY | KHANG | 22DOT2C | 8.50 | 8.8 | |
| 25 | 2200004683 | Đỗ Anh | Khoa | 22DOT2C | 8.00 | 9 | |
| 26 | 2200001928 | ĐỖ ĐĂNG | KHOA | 22DOT1C | 6.50 | 9.3 | |
| 27 | 2200004934 | NGUYỄN TUẤN | KHOA | 22DOT2C | Vắng | 0 | Học lại |
| 28 | 2200005238 | NGUYỄN HOÀNG DUY | KHƯƠNG | 22DOT2C | Vắng | 6 | Học lại |
| 29 | 2200005127 | LÊ TRUNG | KIÊN | 22DOT2C | 8.00 | 7.5 | |
| 30 | 2200002125 | Đoàn Tuấn | Kiệt | 22DOT1C | 5.50 | 9 | |
| 31 | 2200002042 | NGUYỄN CAO THOẠI | KỲ | 22DOT1C | 6.00 | 7.5 | |
| 32 | 2200008286 | Lê Tấn | Lộc | 22DCD1A | 6.50 | 8.3 | |
| 33 | 2200002095 | TRÀ TRẦN TẤN | LỘC | 22DOT1C | 6.50 | 8.8 | |
| 34 | 2200001969 | NGUYỄN HỮU | LUÂN | 22DOT1C | 6.00 | 8.8 | |
| 35 | 2200004795 | NGUYỄN MINH | LUÂN | 22DOT2C | 7.00 | 8.3 | |
| 36 | 2200005268 | TRẦN VĂN | LUẬN | 22DOT2C | 5.00 | 7 | |
| 37 | 2200003074 | ĐỖ THANH | MINH | 22DOT1D | 5 | 8.8 | |
| 38 | 2200003064 | NẠI QUANG | MINH | 22DOT1D | 8.5 | 8.3 | |
| 39 | 2200001513 | Đoàn Hữu | Nam | 22DOT1B | 4.50 | 7.8 | |
| 40 | 2200005285 | VÕ HOÀI | NAM | 22DOT2C | 7.50 | 8.8 | |
| 41 | 2200001972 | LÂM TRIỀU | NHÂN | 22DOT1C | 6.5 | 7.5 | |
| 42 | 2200002147 | NGUYỄN DUY | PHONG | 22DOT1C | 5.50 | 8.5 | |
| 43 | 2200005632 | NGUYỄN HOÀNG | PHÚC | 22DOT2D | 8.50 | 8.8 | |
| 44 | 2200008486 | NGUYỄN TRUNG | QUÂN | 22DOT4A | 5.50 | 6.5 | |
| 45 | 2200004806 | NGUYỄN VĂN | QUY | 22DOT2C | 7.00 | 8.3 | |
| 46 | 2200005299 | NGUYỄN NGỌC | SƠN | 22DOT2C | 6.5 | 8.8 | |
| 47 | 2200004857 | NGUYỄN QUỐC | TÀI | 22DOT2C | 7.00 | 6 | |
| 48 | 2200002447 | PHẠM QUỐC | THẮNG | 22DOT1C | 6.00 | 9 | |
| 49 | 2200001837 | TRẦN VĂN QUYẾT | THẮNG | 22DOT1C | 6.00 | 8 | |
| 50 | 2200002206 | TÔN MINH | THIÊN | 22DOT1C | 4.50 | 7 | |
| 51 | 2200006688 | NGUYỄN NGỌC | THIỆN | 22DOT3B | 7.00 | 7.3 | |
| 52 | 2200004846 | HUỲNH TẤN | THỌ | 22DOT2C | 4.50 | 8.3 | |
| 53 | 2200003084 | NGUYỄN ĐÌNH | THỌ | 22DOT1D | 6.00 | 8.3 | |
| 54 | 2200005139 | Nguyễn Văn Tiến | Thức | 22DOT2C | 6.50 | 8.8 | |
| 55 | 2200005071 | ĐOÀN KHẮC | TRIỆU | 22DOT2C | 7.00 | 9 | |
| 56 | 2200002021 | NGUYỄN VĂN | TRỌNG | 22DOT1C | 5.5 | 7.8 | |
| 57 | 2200002203 | Nguyễn Mậu | Trực | 22DOT1C | 6.00 | 9 | |
| 58 | 2200002440 | TRẦN HUỲNH QUỐC | TRUNG | 22DOT1C | 5.50 | 7 | |
| 59 | 2200002331 | NGUYỄN DUY | TRƯỜNG | 22DOT1C | 5.00 | 7 | |
| 60 | 2200001994 | TRẦN THANH | TRƯỜNG | 22DOT1C | 7.00 | 8.8 | |
| 61 | 2200005577 | HUỲNH VĂN | TÚ | 22DOT2D | 6.00 | 8.8 | |
| 62 | 2200002228 | ĐINH CÔNG | TUẤN | 22DOT1C | 7.50 | 9 | |
| 63 | 2200002255 | TRẦN HÒA | VINH | 22DOT1C | 7.00 | 8.8 |
BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ
Đợt 2 năm 2022
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 2 năm 2022 | Lớp học phần: [011000103014] - Xác suất thống kê (22DMK2A) |
| Lớp: 22DMK2A | Khóa học: Khoá 2022 |
| Ngành: | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: | Loại đào tạo: Chính quy |
| Số TT | Mã sinh viên | QUÁ | GIỮA KỲ | CUỐI KỲ | |||
| Họ đệm | Tên | Lớp | TRÌNH 20% | 20% | 60% | ||
| 1 | 2200002802 | DƯƠNG THỊ PHƯƠNG | ANH | 22DMK1D | 9.5 | 7.5 | |
| 2 | 2200004210 | BẾ THỊ NGỌC | ÁNH | 22DMK2A | 9 | 8.5 | |
| 3 | 2200003271 | ĐOÀN DUY | CƯỜNG | 22DMK1D | 8.5 | 5 | |
| 4 | 2200002940 | PHẠM LINH | ĐAN | 22DMK1D | 10 | 6.5 | |
| 5 | 2200004228 | NGUYỄN ĐẶNG MINH | ĐỨC | 22DMK2A | 8.5 | 8 | |
| 6 | 2200002700 | NGUYỄN HOÀNG | DŨNG | 22DMK1D | 9.5 | 8 | |
| 7 | 2200006085 | VÒNG NGUYỄN QUANG | DƯƠNG | 22DMK2C | 9.5 | 7 | |
| 8 | 2200003736 | TÔ THỊ MỸ | DUYÊN | 22DMK2A | 9.5 | 5 | |
| 9 | 2200003833 | ĐINH PHẠM NGỌC | HÂN | 22DMK2A | 8 | 8.5 | |
| 10 | 2200003634 | NGUYỄN LÊ DIỆU | HIỀN | 22DMK2A | 8.5 | 8.5 | |
| 11 | 2200011395 | NGUYỄN THANH | HỒNG | 22DMK4B | 9.5 | 8.5 | |
| 12 | 2200003220 | ĐOÀN QUỐC | HƯNG | 22DMK1D | 7 | VT | HỌC LẠI |
| 13 | 2200004148 | NGÔ QUANG | HUY | 22DMK2A | 9 | 6.5 | |
| 14 | 2200003625 | LÊ THỊ NGỌC | HUYỀN | 22DMK2A | 9 | 6.5 | |
| 15 | 2200002694 | CÙ THẢO | LINH | 22DMK1D | 10 | 8 | |
| 16 | 2200004156 | HUỲNH NGỌC THÚY | LINH | 22DMK2A | 9 | 9.5 | |
| 17 | 2200011020 | HUỲNH THỊ MỸ | LINH | 22DMK4A | 9 | 6 | |
| 18 | 2200001912 | NGUYỄN DIỆU | LINH | 22DMK1C | 8.5 | 8.5 | |
| 19 | 2200011875 | Nguyễn Hồng | Muội | 22DMK4B | 10 | 9 | |
| 20 | 2200012193 | HUỲNH GIA | MỸ | 22DMK2A | 9.5 | 6 | |
| 21 | 2100008754 | Hoàng | Nam | 21DMK2C | 9.5 | 8 | |
| 22 | 2200004189 | NGUYỄN KIM | NGÂN | 22DTNMT1A | 9.5 | 7.5 | |
| 23 | 2200003562 | TRẦN THỊ KIM | NGÂN | 22DMK2A | 9.5 | 7.5 | |
| 24 | 2200004077 | TRẦN THỊ THANH | NGÂN | 22DMK2A | 7 | 9.5 | |
| 25 | 2100008823 | Nguyễn Gia | Nghi | 21DMK2C | 10 | 9 | |
| 26 | 2200003639 | SỬ NGUYỄN HOÀNG | NGHI | 22DMK2A | 8 | 9 | |
| 27 | 2200003424 | TRƯƠNG LÊ BÍCH | NGỌC | 22DMK2A | 9 | 8 | |
| 28 | 2200004191 | VŨ THỊ HỒNG | NGỌC | 22DMK2A | 9.5 | 9 | |
| 29 | 2200003583 | NGUYỄN LÊ CẨM | NGUYÊN | 22DMK2A | 10 | 8 | |
| 30 | 2100007935 | Lê Bảo | Nhi | 21DMK2C | 10 | 9 | |
| 31 | 2200002804 | NGUYỄN THỊ YẾN | NHI | 22DMK1D | 8 | 5 | |
| 32 | 2200003626 | TRẦN NGỌC YẾN | NHI | 22DMK2A | 9 | 8 | |
| 33 | 2200004292 | PHẠM NGỌC QUỲNH | NHƯ | 22DMK2A | 9.5 | 9 | |
| 34 | 2200007783 | Nguyễn Thị Tuyết | Nhung | 22DTNMT1A | 8 | 8.5 | |
| 35 | 2200009688 | PHẠM THỊ BÍCH | PHƯƠNG | 22DMK3D | 7.5 | 8.5 | |
| 36 | 2100010830 | Nguyễn Chí | Sang | 21DTH1B | 7.5 | VT | HỌC LẠI |
| 37 | 2200004046 | LÊ NGUYỄN UYÊN | THANH | 22DMK2A | 8.5 | 9 | |
| 38 | 2200004182 | TRẦN THỊ MAI | THẢO | 22DMK2A | 9.5 | 9.5 | |
| 39 | 2200010859 | LÊ THANH | THƯƠNG | 22DMK4A | 10 | 8.5 | |
| 40 | 2200003524 | NGUYỄN HỒ HOÀI | THƯƠNG | 22DMK2A | 9 | 8 | |
| 41 | 2200003521 | BÙI NGUYỄN THANH | THÚY | 22DMK2A | 9.5 | 7 | |
| 42 | 2200003445 | VÕ THANH | THÚY | 22DMK2A | 9.5 | 9 | |
| 43 | 2200003559 | PHẠM DƯƠNG THANH | THÙY | 22DMK2A | 9 | 8 | |
| 44 | 2200005122 | HÀ NHƯ | THỦY | 22DMK2B | 7.5 | 9 | |
| 45 | 2200004240 | NGÔ THỊ KIM | THY | 22DMK2A | 9 | 9.5 | |
| 46 | 2200004000 | LÊ THỊ QUỐC | TRÂM | 22DMK2A | 8.5 | 9 | |
| 47 | 2200004311 | NGUYỄN THỊ NGỌC | TRÂM | 22DMK2A | 8.5 | 9.5 | |
| 48 | 2200001166 | Bạch Lê Huyền | Trân | 22DMK1B | 9 | 6 | |
| 49 | 2200003880 | TRẦN THỊ TIỂU | TRÂN | 22DMK2A | 8 | 9 | |
| 50 | 2200003848 | NGUYỄN THỊ ANH | TRANG | 22DMK2A | 8.5 | 9.5 | |
| 51 | 2200004262 | PHẠM THỊ HUYỀN | TRANG | 22DMK2A | 10 | 8 | |
| 52 | 2200010497 | TRẦN THỊ THU | TRANG | 22DMK4A | 9 | 9.5 | |
| 53 | 2200007572 | NGUYỄN THỊ | TRÚC | 22DMK3A | 9 | 7.5 | |
| 54 | 2200003683 | LÊ HOÀNG TRUNG | TRỰC | 22DMK2A | 9 | 8.5 | |
| 55 | 2200003668 | TRẦN LÊ MINH | TRỰC | 22DMK2A | 10 | 9.5 | |
| 56 | 2200003640 | TRẦN THỊ CẨM | TÚ | 22DMK2A | 9.5 | 7.5 | |
| 57 | 2200010909 | NGUYỄN NGỌC KHÁNH | VÂN | 22DMK4A | 8 | 6.5 | |
| 58 | 2200004285 | TRẦN THỊ THẢO | VY | 22DMK2A | 8.5 | 9.5 | |
| 59 | 2200002390 | ĐOÀN CÔNG | VỴ | 22DSH1A | 8 | 9 | |
| 60 | 2200003815 | PHẠM THỊ NGỌC | YÊN | 22DMK2A | 9.5 | 9 | |
| 61 | Bùi Quang | Trường | 0 | VT | HỌC LẠI |
BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ
Đợt 2 năm 2022
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 2 năm 2022 | Lớp học phần: [011007532201] - Thống kê trong nghiên cứu khoa học xã hội (22DTL1A) |
| Lớp: 22DTL1A | Khóa học: Khoá 2022 |
| Ngành: Tâm lý học | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: Tham vấn - Quản trị nhân sự | Loại đào tạo: Chính quy |
| Số TT | Mã sinh viên | Ngày | Giữa kỳ | QUÁ | CUỐI KỲ | GHI CHÚ | ||
| Họ đệm | Tên | Lớp | 20% | TRÌNH 20% | ||||
| 1 | 2200009705 | NGUYỄN TĂNG HOÀNG | ÂN | 22DTL1A | 6.00 | 6.8 | 7.5 | |
| 2 | 2200002459 | PHẠM NGUYỄN NGỌC | ANH | 22DTL1A | 9.00 | 10 | 4 | |
| 3 | 2200009443 | ĐỖ LÊ GIA | BẢO | 22DTL1A | 8.50 | 8.8 | 8.8 | |
| 4 | 2200003998 | TRẦN TIỂU | BÌNH | 22DTL1A | 8.50 | 8.3 | 1.5 | RỚT |
| 5 | 2200005886 | PHAN THỊ KIM | CHI | 22DTL1A | 9.00 | 8.5 | 8.5 | |
| 6 | 1911548968 | Lưu Hồng | Điệp | 19DTL1A | 9.00 | 8.8 | 8.8 | |
| 7 | 2200003748 | LÊ THỊ MỸ | ĐÌNH | 22DTL1A | 6.00 | 7.3 | 7 | |
| 8 | 2200010146 | TRẦN AN | DƯƠNG | 22DTL1A | 9.00 | 9.3 | 4.5 | |
| 9 | 2200006799 | NGUYỄN KHÁNH | DUY | 22DTL1A | 7.50 | 8.8 | 4 | |
| 10 | 2200007032 | LÊ NGUYỄN MỸ | DUYÊN | 22DTL1A | 9.00 | 8.3 | 8.5 | |
| 11 | 2200003167 | TRẦN NGÔ HƯƠNG | GIANG | 22DTL1A | 9.00 | 9.3 | 8.8 | |
| 12 | 2200007962 | NGUYỄN GIA | HÂN | 22DTL1A | 7.00 | 8.3 | 7.5 | |
| 13 | 2200007105 | HUỲNH THỊ NGỌC | HÒA | 22DTL1A | 7.00 | 8.5 | 2 | RỚT |
| 14 | 2200003391 | KSOR HỜ | LINH | 22DTL1B | 0.00 | 0 (Học lại) | ||
| 15 | 2200001892 | LÊ MỸ | LINH | 22DTL1A | 9.00 | 7.3 | 2.3 | RỚT |
| 16 | 2200007767 | HUỲNH HOÀNG | LONG | 22DTL1A | 8.00 | 6.8 | 8 | |
| 17 | 2200007498 | ĐINH HOÀNG ÁI | LY | 22DTL1A | 7.50 | 8 | 8 | |
| 18 | 2200003822 | HỒ NHẤT | MAI | 22DTL1A | 6.00 | 7.5 | 0 | RỚT |
| 19 | 2200004868 | NGUYỄN CÔNG | MINH | 22DTL1A | 10.00 | 9.8 | 7.3 | |
| 20 | 2200008305 | NGUYỄN QUANG | MINH | 22DTL1A | 7.50 | 8.5 | 4.5 | |
| 21 | 2200003194 | HỒ THỊ TRÀ | MY | 22DTL1A | 7.50 | 9.5 | 7.5 | |
| 22 | 2200006445 | HUỲNH THỊ TRÀ | MY | 22DTL1A | 6.00 | 8.8 | 7.8 | |
| 23 | 2200008086 | NGUYỄN HOÀNG | NAM | 22DTL1A | 7.50 | 8.3 | 7.8 | |
| 24 | 2200003005 | HỒ TRÚC | NGÂN | 22DTL1A | 6.00 | 8.8 | 6 | |
| 25 | 2200007960 | TRẦN NGUYỄN XUÂN | NGHI | 22DTL1A | 0.00 | 0 (Học lại) | ||
| 26 | 2200002320 | Lưu Trọng | Nghĩa | 22DTL1B | 9.50 | 9.8 | 10 | |
| 27 | 2200001416 | Nguyễn Bùi Bảo | Ngọc | 22DTL1B | 7.50 | 8.5 | 6.5 | |
| 28 | 2200008415 | NGUYỄN ĐAN | NY | 22DTL1A | 8.50 | 8.8 | 6.3 | |
| 29 | 2200002094 | ĐẶNG THỊ KIM | OANH | 22DTL1A | 8.00 | 8.8 | 9 | |
| 30 | 2200008303 | VÕ PHẠM UYÊN | PHƯƠNG | 22DTL1A | 9.00 | 10 | 9 | |
| 31 | 2200007029 | Nguyễn Thị Cẩm | Quyên | 22DTL1B | 7.00 | 8 | 8 | |
| 32 | 2200003326 | NGUYỄN THỊ NHƯ | QUỲNH | 22DTL1A | 7.50 | 9.3 | 7.3 | |
| 33 | 2200005947 | NGUYỄN ĐOÀN THANH | TÂM | 22DTL1A | 8.00 | 8.8 | 8.5 | |
| 34 | 2200005810 | BÙI BÁ | THÀNH | 22DTL1A | 7.50 | 8.8 | 5 | |
| 35 | 2200009933 | HUỲNH TRÚC | THI | 22DTL1A | 6.00 | 6.3 | VẮNG | RỚT |
| 36 | 2200006228 | Trương Thiện | Thông | 22DTL1B | 8.50 | 7.8 | 8.3 | |
| 37 | 2200007243 | NGUYỄN PHẠM ANH | THƯ | 22DTL1A | 8.00 | 8.3 | 7 | |
| 38 | 2200008822 | NGUYỄN THỊ MỘNG | THÙY | 22DTL1A | 6.00 | 7.5 | 1.3 | RỚT |
| 39 | 2100008469 | Đỗ Nhật | Tiến | 21DTL1A | 10.00 | 10 | 7.8 | |
| 40 | 2200009951 | VÕ MINH THÙY | TRANG | 22DTL1A | 8.00 | 6 | 2 | RỚT |
| 41 | 2200009233 | ÂU DƯƠNG | TRỌNG | 22DTL1A | 7.50 | 6.8 | 4 | |
| 42 | 2200006400 | LÊ THỊ HOÀNG | UYÊN | 22DTL1A | 7.00 | 8.8 | 1.5 | RỚT |
BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ
Đợt 2 năm 2022
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 2 năm 2022 | Lớp học phần: [011007488708] - Toán kinh tế (22DQT1B) |
| Lớp: 22DQT1B | Khóa học: Khoá 2022 |
| Ngành: Quản trị kinh doanh | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh tổng hợp | Loại đào tạo: Chính quy |
| Số TT | Mã sinh viên | Ngày | Bài | Chuyên | Quá trình | Giữa kỳ | Cuối kỳ | ||
| Họ đệm | Tên | Lớp | tập | cần | 20% | 20% | 60% | ||
| 1 | 2200008858 | NGUYỄN THỊ LAN | ANH | 22DQT2C | 7.00 | 9.00 | 8.00 | 7.00 | 6.5 |
| 2 | 2200010440 | LÊ HUỲNH HẢI | BẰNG | 22DQT2D | 8.00 | 8.00 | 8.00 | 7.00 | 4 |
| 3 | 2200002389 | NGUYỄN THỊ KIM | CHI | 22DQT1B | 9.00 | 9.00 | 9.00 | 8.00 | 8 |
| 4 | 2100007919 | Nguyễn Ngọc Minh | Châu | 8.00 | 8.00 | 8.00 | 7.00 | 6 | |
| 5 | 2200001599 | Nguyễn Thùy | Dương | 22DQT1B | 8.00 | 8.00 | 8.00 | 8.50 | 5 |
| 6 | 2200008705 | Nguyễn Thanh Trúc | Giang | 22DQT2C | 8.50 | 9.00 | 9.00 | 7.00 | 7.5 |
| 7 | 2200001647 | BẠCH HOÀNG GIA | HÂN | 22DQT1B | 9.00 | 9.00 | 9.00 | 7.50 | 6 |
| 8 | 2200002494 | Nguyễn Thị Tuyết | Hằng | 22DQT1B | 8.00 | 8.00 | 8.00 | 7.00 | 5.5 |
| 9 | 2200002561 | TRẦN THỊ KIM | HẰNG | 22DQT1B | 8.00 | 9.00 | 8.50 | 7.50 | 8 |
| 10 | 2200011519 | TRẦN THANH | HOÀI | 22DQT3A | 0.00 | 0.00 | 0.00 | VT | Học lại |
| 11 | 2200006265 | PHAN KHÁNH THÀNH | HUY | 22DQT2A | 8.00 | 7.00 | 7.50 | 4.00 | |
| 12 | 2200002359 | LÊ MỘNG THU | HUYỀN | 22DQT1B | 7.00 | 9.00 | 8.00 | 7.00 | 7.5 |
| 13 | 2200001817 | NGUYỄN NGỌC | HUYỀN | 22DQT1B | 10.00 | 8.50 | 9.25 | 6.00 | 7 |
| 14 | 2200001947 | NGUYỄN THỊ THU | HUYỀN | 22DQT1B | 10.00 | 10.00 | 10.00 | 8.00 | 10 |
| 15 | 2200002217 | NGUYỄN THỊ NHƯ | HUỲNH | 22DQT1B | 8.00 | 8.00 | 8.00 | 7.00 | 5 |
| 16 | 2200001841 | PHẠM THỊ | KIM | 22DQT1B | 9.00 | 9.00 | 9.00 | 6.00 | 8.5 |
| 17 | 2200011612 | Nguyễn Thị Khải | Linh | 22DQT3A | 8.50 | 9.00 | 9.00 | 7.00 | 7 |
| 18 | 2200000479 | Tạ Phước | Lộc | 22DLG1A | 5.00 | 8.00 | 6.50 | 7.00 | 8 |
| 19 | 2200009418 | Nguyễn Anh | Myni | 22DQT2C | 8.00 | 9.00 | 8.50 | 7.00 | 6.5 |
| 20 | 1800001315 | Vũ Hoài | Nam | 18DQT2C | 8.00 | 9.00 | 8.50 | 7.00 | 7.0 |
| 21 | 2200001834 | LÊ HOÀI | NAM | 22DQT1B | 8.50 | 6.00 | 7.50 | 7.00 | 7.5 |
| 22 | 2200001642 | TRẦN HUỲNH THU | NGÂN | 22DQT1B | 5.00 | 9.00 | 7.00 | 7.00 | 9 |
| 23 | 2200011473 | NGUYỄN TRUNG | NGUYÊN | 22DQT3A | 0.00 | 0.00 | 0.00 | VT | Học lại |
| 24 | 2200001625 | NGUYỄN TRƯỜNG | NGUYỄN | 22DQT1B | 9.00 | 8.00 | 8.50 | 6.50 | 5.5 |
| 25 | 2200000957 | Lê Trần Hồng | Nhi | 22DQT1A | 8.50 | 9.00 | 9.00 | 8.50 | 8 |
| 26 | 2200001543 | Lê Thị Ngọc | Nhiên | 22DQT1B | 10.00 | 9.50 | 10.00 | 7.50 | 9.5 |
| 27 | 2200001469 | Trần Huỳnh | Như | 22DQT1B | 10.00 | 10.00 | 10.00 | 9.00 | 10 |
| 28 | 2200002416 | LÊ NGỌC | NHƯ | 22DQT1B | 9.00 | 9.00 | 9.00 | 8.50 | 7 |
| 29 | 2200001922 | NGUYỄN THÚY | NHƯ | 22DQT1B | 9.00 | 9.00 | 9.00 | 8.50 | 10 |
| 30 | 2200002192 | TRẦN THỊ MỸ | NHUNG | 22DQT1B | 9.00 | 9.00 | 9.00 | 7.50 | 6.5 |
| 31 | 2200002195 | PHẠM HOÀNG | PHONG | 22DQT1B | 8.00 | 9.00 | 8.50 | 7.50 | 7 |
| 32 | 2100003136 | Lê Hoàng | Phúc | 21DQT1B | 0.00 | 0.00 | 0.00 | VT | Học lại |
| 33 | 2200011548 | Trần Thanh | Phương | 22DQT3A | 0.00 | 0.00 | 0.00 | VT | Học lại |
| 34 | 2100012028 | Khem | Sethany | 21DQT4B | 0.00 | 0.00 | 0.00 | VT | Học lại |
| 35 | 2200006639 | NGUYỄN NAM | SIN | 22DKQT1B | 0.00 | 0.00 | 0.00 | VT | Học lại |
| 36 | 2200002392 | TẠ ANH MINH | THÁI | 22DQT1B | 8.50 | 8.00 | 8.50 | 6.50 | 5 |
| 37 | 2200011479 | Nguyễn Huỳnh Hữu | Thắng | 22DQT3A | 8.50 | 9.00 | 9.00 | 7.00 | 10 |
| 38 | 2200002272 | PHẠM THIÊN | THÀNH | 22DQT1B | 8.50 | 8.00 | 8.50 | 6.50 | 4.5 |
| 39 | 1911551289 | Sitxayyadeth | Thatsada | 19DQT2B | 0.00 | 0.00 | 0.00 | VT | Học lại |
| 40 | 2200001979 | NGUYỄN CAO THÙY | TIÊN | 22DQT1B | 8.50 | 9.00 | 9.00 | 7.50 | 7 |
| 41 | 2100008560 | Võ Thị Huyền | Trâm | 21DQT4C | 8.00 | 9.00 | 8.50 | 5.00 | 6.5 |
| 42 | 2200008540 | Lâm Bảo | Trinh | 22DQT2C | 9.00 | 9.00 | 9.00 | 7.00 | 5.5 |
| 43 | 2200001983 | NGUYỄN VĂN | TRƯỜNG | 22DQT1B | 0.00 | 0.00 | 0.00 | VT | Học lại |
| 44 | 2200001943 | LÊ THỊ THÚY | VI | 22DQT1B | 9.00 | 8.00 | 8.50 | 6.50 | 7 |
| 45 | 2200002047 | NGUYỄN TƯỜNG | VI | 22DQT1B | 8.50 | 9.00 | 9.00 | 7.00 | 6 |
| 46 | 2200002444 | HOÀNG TRƯỜNG | VŨ | 22DQT1B | 9.00 | 9.00 | 9.00 | 5.50 | 4.5 |
| 47 | 2200002017 | NGUYỄN NHẬT | VY | 22DQT1B | 8.50 | 9.00 | 9.00 | 7.50 | 7 |
| 48 | 2200010115 | NGUYỄN THỊ THANH | VY | 22DQT2D | 8.00 | 8.00 | 8.00 | 6.00 | 7 |
| 49 | 2200002182 | TRẦN KIM HOÀI | XUÂN | 22DQT1B | 9.00 | 9.00 | 9.00 | 6.50 | 7 |
| 50 | 2100010167 | Nguyễn Xuân | Y | 21DQT4C | 7.00 | 5.00 | 6.00 | 6.00 | 4 |
| 51 | 2200011183 | TRẦN NGỌC CẨM | YẾN | 22DQT3A | 8.00 | 8.00 | 8.00 | 9.00 | 8.5 |
BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ
Đợt 2 năm 2022
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 2 năm 2022 | Lớp học phần: [011007488708] - Toán kinh tế (22DQT1C) |
| Lớp: 22DQT1C | Khóa học: Khoá 2022 |
| Ngành: Quản trị kinh doanh | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh tổng hợp | Loại đào tạo: Chính quy |
| Số TT | Mã sinh viên | Ngày | Chuyên | Bài | 20% | Giữa kỳ | Cuối kỳ | ||
| Họ đệm | Tên | Lớp | cần | tập | Trung bình | 0.20 | 0.60 | ||
| 1 | 2200010191 | ĐẶNG HẢI | ĐĂNG | 22DKQT1C | 7.50 | 5 | 6.50 | 5.50 | |
| 2 | 2200006131 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG | DIỆP | 22DKQT1B | 9.00 | 10.00 | 9.50 | 9.00 | |
| 3 | 2000006524 | Nguyễn Hậu | Giang | 20DQT1D | 8.00 | 5.00 | 6.50 | 4.00 | |
| 4 | 2200002673 | NGUYỄN BÙI NGÂN | HÀ | 22DQT1C | 8.50 | 10.00 | 9.50 | 9.00 | |
| 5 | 2200010902 | Trần Hoàng | Hưng | 22DQT1B | 0.00 | 0.00 | 0.00 | VT | Học lại |
| 6 | 2200006987 | Nguyễn Minh Hy | 0.00 | 0.00 | 0.00 | VT | Học lại | ||
| 7 | 2200003733 | NGUYỄN HỮU | KIỆT | 22DQT1C | 9.00 | 5.00 | 7.00 | 8.00 | |
| 8 | 2200010682 | LÊ CÔNG | LỢI | 22DQT2D | 10.00 | 10.00 | 10.00 | 8.50 | |
| 9 | 2200007851 | NGUYỄN THỊ | LÝ | 22DKQT1B | 9.00 | 10.00 | 9.50 | 8.00 | |
| 10 | 2200003412 | TRẦN THỊ NGỌC | LÝ | 22DQT1C | 8.50 | 7.50 | 8.00 | 9.00 | |
| 11 | 2200003193 | Thạch Vĩ | Minh | 22DQT1C | 8.5 | 5.00 | 7.00 | 9.00 | |
| 12 | 2200003186 | PHẠM VĂN | MINH | 22DQT1C | 9.00 | 5.00 | 7.00 | 7.50 | |
| 13 | 2200002640 | Nguyễn Kim | Ngân | 22DQT1C | 8.50 | 8.50 | 8.50 | 7.00 | |
| 14 | 2200002726 | TRẦN THỊ THANH | NHÃ | 22DQT1C | 0.00 | 0.00 | 0.00 | VT | Học lại |
| 15 | 2200003356 | VŨ ĐỨC | NHẬT | 22DQT1C | 9.00 | 5.00 | 7.00 | 5.50 | |
| 16 | 2200002878 | ĐOÀN NGỌC TUYẾT | NHI | 22DQT1C | 9.00 | 5.00 | 7.00 | 8.00 | |
| 17 | 2200004981 | NGUYỄN NGỌC | NHI | 22DKQT1B | 9.00 | 10.00 | 9.50 | 9.00 | |
| 18 | 2200008616 | MAI TỐ | NHƯ | 22DKQT1B | 9.00 | 10.00 | 9.50 | 6.50 | |
| 19 | 2200002701 | NGUYỄN HỒNG | PHƯỚC | 22DQT1C | 8.00 | 7.00 | 7.50 | 5.00 | |
| 20 | 2200002227 | Nguyễn Lập Minh | Phương | 22DQT1C | 9.00 | 6.50 | 8.00 | 5.00 | |
| 21 | 2100009596 | Phan Thị Huỳnh | Phương | 21DQT4C | 8.00 | 5.00 | 6.50 | 7.50 | |
| 22 | 2200007582 | TRẦN THỊ XUÂN | QUỲNH | 22DQT2B | 9.00 | 8.50 | 9.00 | 8.00 | |
| 23 | 2200002637 | Phan Thành | Tài | 22DQT1C | 8.50 | 5.00 | 7.00 | 5.00 | |
| 24 | 2100003389 | Dương Thanh | Tân | 21DQT4C | 9.00 | 5.00 | 7.00 | 7.50 | |
| 25 | 2200007590 | LÊ HUỲNH NHẬT | TÂN | 22DQT2B | 9.00 | 8.50 | 9.00 | 8.00 | |
| 26 | 2200003406 | LÊ NGỌC | THẮM | 22DQT1C | 9.00 | 10.00 | 9.50 | 9.50 | |
| 27 | 2200005141 | HUỲNH HOÀNG NGUYÊN | THẢO | 22DKQT1B | 9.00 | 10.00 | 9.50 | 7.50 | |
| 28 | 2200003195 | Nguyễn Trần Phương | Thu | 22DQT1C | 9.00 | 10.00 | 9.50 | 9.00 | |
| 29 | 2200007103 | BÙI THỊ MINH | THƯ | 22DKQT1B | 9.00 | 5.00 | 7.00 | 6.50 | |
| 30 | 2200007100 | Lê Thị | Thuỳ | 22DQT2B | 9.00 | 9.00 | 9.00 | 9.00 | |
| 31 | 2200002748 | NGUYỄN THỊ THANH | THỦY | 22DQT1C | 9.00 | 5.00 | 7.00 | 7.00 | |
| 32 | 2200003870 | LÊ THỊ CẨM | TIÊN | 22DQT1C | 9.00 | 9.50 | 9.50 | 8.00 | |
| 33 | 2200007517 | Phan Nguyễn Nhật | Toàn | 22DKQT1B | 8.00 | 5.00 | 6.50 | 4.00 | |
| 34 | 2200003890 | DƯƠNG THỊ BẢO | TRÂN | 22DQT1C | 7.50 | 5.00 | 6.50 | 7.50 | |
| 35 | 2200003252 | VÕ TRẦN BẢO | TRÂN | 22DQT1C | 9.00 | 6.00 | 7.50 | 6.00 | |
| 36 | 2200002635 | Nguyễn Thị Thuỳ | Trang | 22DQT1C | 9.00 | 5.00 | 7.00 | 4.00 | |
| 37 | 2200003135 | TRẦN THỊ HUYỀN | TRANG | 22DQT1C | 8.50 | 8.50 | 8.50 | 7.50 | |
| 38 | 2200003884 | LÊ VĂN | TRƯỜNG | 22DQT1C | 9.00 | 8.00 | 8.50 | 9.00 | |
| 39 | 2200002717 | TRẦN HUỲNH | UYÊN | 22DQT1C | 8.00 | 5.00 | 6.50 | 7.50 | |
| 40 | 2200002651 | NGUYỄN THỊ HỒNG | VÂN | 22DQT1C | 9.00 | 7.00 | 8.00 | 6.50 | |
| 41 | 2200003874 | BÙI TIẾN | VIỆT | 22DQT1C | 8.50 | 8.00 | 8.50 | 8.00 | |
| 42 | 2200006442 | TRẦN QUỐC | VINH | 22DKQT1B | 9.00 | 8.50 | 9.00 | 6.50 | |
| 43 | 2200002762 | LÊ THỊ BÍCH | VY | 22DQT1C | 8.50 | 5.50 | 7.00 | 7.50 | |
| 44 | 2200002985 | TRẦN ĐÌNH HỒNG | VY | 22DQT1C | 9.00 | 5.00 | 7.00 | 4.00 |
BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT MÔN HỌC
Đợt 2 năm 2022
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 2 năm 2022 | Lớp học phần: [011007488708] - Toán kinh tế (22DQT1D) |
| Lớp: 22DQT1D | Khóa học: Khoá 2022 |
| Ngành: Quản trị kinh doanh | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh tổng hợp | Loại đào tạo: Chính quy |
| Số TT | Mã sinh viên | Ngày | Bài | Chuyên | Quá trình | Giữa kỳ | Cuối kỳ | ||
| Họ đệm | Tên | Lớp | tập | cần | 20% | 20% | 60% | ||
| 1 | 2200008274 | Phạm Phan Vân | Anh | 22DQT2B | 10.00 | 6.00 | 8 | VT | Học lại |
| 2 | 2200005062 | TRỊNH VŨ | BÃO | 22DQT1D | 7.50 | 8.50 | 8 | 4 | 6.3 |
| 3 | 2200004533 | Nguyễn Tiến | Đạt | 22DQT1D | 7.50 | 8.00 | 8 | 6.5 | 6.3 |
| 4 | 2200001426 | Phan Thị Hồng | Điều | 22DQT1A | 0.00 | 0.00 | 0.00 | VT | Học lại |
| 5 | 2200010002 | Đỗ Quốc | Duy | 22DQT2D | 0.00 | 0.00 | 0.00 | VT | Học lại |
| 6 | 2200007208 | NGUYỄN LÂM MỸ | HÂN | 22DQT3A | 0.00 | 0.00 | 0.00 | VT | Học lại |
| 7 | 2200004054 | NGUYỄN TUYẾT | HÂN | 22DQT1D | 8.00 | 9.00 | 8.5 | 7 | 9.8 |
| 8 | 2200007076 | TRẦN PHẠM DIỆU | HẠNH | 22DKQT1B | 10.00 | 10.00 | 10 | 10 | 10 |
| 9 | 2200004552 | LÊ THỊ THU | HIỀN | 22DQT1D | 7.50 | 9.00 | 8.5 | 7 | 7.8 |
| 10 | 2200005066 | LƯƠNG VĂN | HIẾU | 22DQT1D | 8.00 | 8.00 | 8 | 5 | 7 |
| 11 | 2200004723 | Nguyễn Đức | Hùng | 22DQT1D | 0.00 | 0.00 | 0.00 | VT | Học lại |
| 12 | 2200004340 | HOÀNG XUÂN | HÙNG | 22DQT1D | 8.00 | 8.5 | 8.5 | 6 | 7 |
| 13 | 2200004630 | TRẦN THANH | HUY | 22DQT1D | 7.50 | 9.00 | 8.5 | 6 | 8.5 |
| 14 | 2200009390 | NGUYỄN DƯƠNG TIẾN | KHANG | 22DQT3A | 0.00 | 0.00 | 0.00 | VT | Học lại |
| 15 | 2200004681 | Lê Minh | Khôi | 22DQT1D | 8.00 | 7.50 | 8 | 7 | 1.5 (Rớt) |
| 16 | 2200004670 | TRẦN NGUYỄN THÚY | KIỀU | 22DQT1D | 9.00 | 9.00 | 9 | 7 | 8.3 |
| 17 | 2100003841 | Lê Phước | Lộc | 21DQT4C | 7.00 | 8.00 | 7.5 | 8 | 10 |
| 18 | 2200004905 | LÊ VĂN | LONG | 22DQT1D | 9.00 | 8.00 | 8.5 | 7 | 9.5 |
| 19 | 2200004658 | BÙI THỊ CẨM | LY | 22DQT1D | 7.50 | 8.00 | 8 | 6 | 6 |
| 20 | 2200004817 | HUỲNH NGỌC XUÂN | MAI | 22DQT1D | 9.00 | 9.00 | 9 | 5 | 10 |
| 21 | 2200011220 | TRANG NGỌC THẢO | MY | 22DQT3A | 0.00 | 0.00 | 0.00 | VT | Học lại |
| 22 | 2200004080 | LÊ THỊ THU | NGÂN | 22DQT1D | 9.00 | 9.00 | 9 | 7 | 10 |
| 23 | 2200004471 | NGUYỄN THỊ BÍCH | NGÂN | 22DQT1D | 9.50 | 9.00 | 9.5 | 7 | 9.5 |
| 24 | 2200011040 | PHẠM VŨ | NGHĨA | 22DQT3A | 7.50 | 9.00 | 8.5 | 8.5 | 10 |
| 25 | 2200003721 | Nguyễn Thị Kim | Ngọc | 22DQT1C | 10.00 | 10.00 | 10 | 10 | 10 |
| 26 | 2200004232 | PHẠM HÀ LAN | NGỌC | 22DQT1D | 7.50 | 9.00 | 8.5 | 6 | 8.5 |
| 27 | 2200004462 | NGUYỄN THÀNH | NHÂN | 22DQT1D | 7.50 | 9.00 | 8.5 | 3 | 4.5 |
| 28 | 2200004967 | NGUYỄN LÊ MINH | NHẬT | 22DQT1D | 9.00 | 9.00 | 9 | 8 | 10 |
| 29 | 2200003531 | LÊ THỊ YẾN | NHI | 22DQT1C | 8.50 | 8.00 | 8.5 | 8 | 10 |
| 30 | 2200002828 | PHẠM YẾN | NHI | 22DQT1C | 9.50 | 9.00 | 9.5 | 8 | 8.3 |
| 31 | 2200004674 | NGUYỄN THỊ THU | PHƯƠNG | 22DQT1D | 7.50 | 9.00 | 8.5 | 6 | 9.5 |
| 32 | 2200004226 | Trần Văn | Quốc | 22DQT1D | 8.00 | 8.50 | 8.5 | 5 | 9 |
| 33 | 2200004676 | NGUYỄN THỊ MỘNG | QUYÊN | 22DQT1D | 7.50 | 9.00 | 8.5 | 6 | 10 |
| 34 | 2200005121 | PHAN CHÍ | TÂM | 22DQT1D | 0.00 | 0.00 | 0.00 | VT | Học lại |
| 35 | 2200009206 | HOÀNG NGỌC | THẠCH | 22DKQT1C | 9.00 | 9.00 | 9 | 7 | 10 |
| 36 | 2200008892 | PHAN SỸ | THÀNH | 22DLG1D | 8.50 | 8.00 | 8.5 | 6.5 | 9.5 |
| 37 | 2200008608 | ĐẶNG NAM | THIÊN | 22DLG1D | 7.00 | 9.00 | 8 | 6 | 6.8 |
| 38 | 2200004978 | PHẠM XUÂN | THỊNH | 22DQT1D | 9.50 | 8.50 | 9 | 7 | 9 |
| 39 | 2200004590 | Nguyễn Thị Minh | Thư | 22DQT1D | 8.50 | 6.00 | 7.5 | 4 | 5.5 |
| 40 | 2200003865 | NGUYỄN ANH | THƯ | 22DQT1C | 9.00 | 9.00 | 9 | 8 | 8.5 |
| 41 | 2200004810 | LÊ THỊ HỒNG | THÚY | 22DQT1D | 9.50 | 9.00 | 9.5 | 6 | 9.5 |
| 42 | 2200004648 | NGUYỄN DUY ANH | THY | 22DQT1D | 8.50 | 8.00 | 8.5 | 8 | 10 |
| 43 | 2200005161 | VÕ THỊ THỦY | TIÊN | 22DQT1D | 0.00 | 0.00 | 0.00 | VT | Học lại |
| 44 | 2200004234 | ĐẶNG HOÀNG | TUẤN | 22DQT1D | 10.00 | 10.00 | 10 | 10 | 10 |
| 45 | 2200005048 | NGUYỄN THỊ MỘNG | TUYỀN | 22DQT1D | 7.50 | 9.00 | 8.5 | 6 | 7.3 |
| 46 | 2200004453 | TRƯƠNG THÚY | UYÊN | 22DQT1D | 7.50 | 8.00 | 8 | 7 | 9 |
| 47 | 2200004957 | NGUYỄN PHƯƠNG NHẬT | VY | 22DQT1D | 9.00 | 9.00 | 9 | 5 | 8.5 |
| 48 | 2200006281 | TRƯƠNG NGỌC NHƯ | Ý | 22DQT2A | 0.00 | 0.00 | 0.00 | VT | Học lại |
| 49 | LƯƠNG TRIỆU | VY | 19DQT2D | 0.00 | 6.00 | 3 | 7 | 10 |
BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT MÔN HỌC
Đợt 2 năm 2022
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 2 năm 2022 | Lớp học phần: [011007488708] - Toán kinh tế (22DQT2A) |
| Lớp: 22DQT2A | Khóa học: Khoá 2022 |
| Ngành: Quản trị kinh doanh | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh tổng hợp | Loại đào tạo: Chính quy |
| SỐ TT | Mã sinh viên | Quá | Điểm GK | Cuối kỳ | |||
| Họ đệm | Tên | Lớp | trình 20% | 20% | |||
| 1 | 2200010882 | BÙI THẾ | ANH | 22DQT2D | 0.00 | HỌC LẠI | |
| 2 | 2200011615 | NGUYỄN THỊ TRÍ | ANH | 22DQT3A | 6.00 | 8.00 | 4 |
| 3 | 2200005784 | TRẦN NGỌC | ÁNH | 22DQT2A | 9.00 | 8.00 | 6.3 |
| 4 | 2200006264 | VŨ THIÊN | BẢO | 22DQT2A | 9.00 | 7.00 | 9 |
| 5 | 2200005722 | LÊ THỊ KIM | CHÂU | 22DQT2A | 8.00 | 7.00 | 10 |
| 6 | 2200005984 | TRƯƠNG ĐÌNH XUYẾN | CHÂU | 22DQT2A | 8.50 | 6.50 | 7.8 |
| 7 | 2200006415 | ĐẶNG NGUYỄN XUÂN | CƯỜNG | 22DLG1C | 8.00 | 7.00 | 7.5 |
| 8 | 2200005723 | NGUYỄN MINH | CƯỜNG | 22DQT2A | 7.00 | 7.00 | 6 |
| 9 | 2200011187 | NGUYỄN HẢI | ĐĂNG | 22DQT3A | 10.00 | 9.00 | 10 |
| 10 | 2200011323 | TRẦN CÔNG | ĐẶNG | 22DQT3A | 8.50 | 7.00 | 6.8 |
| 11 | 2200005564 | NGUYỄN NGỌC | DIỆU | 22DQT2A | 10.00 | 10.00 | 9 |
| 12 | 2200005688 | PHẠM NGUYỄN NHƯ | ĐOAN | 22DQT2A | 8.50 | 6.50 | 1.8 (RỚT) |
| 13 | 2200005498 | NGUYỄN HOÀNG | DŨNG | 22DQT2A | 5.50 | HỌC LẠI | |
| 14 | 2200006515 | PHẠM BÙI ÁNH | DƯƠNG | 22DQT2A | 8.30 | 6.50 | 4.5 |
| 15 | 2200006232 | TIỀN NGỌC TRÚC | HÀ | 22DQT2A | 8.50 | 6.00 | 5 |
| 16 | 2200006078 | Đặng Hoàng | Hải | 22DQT2A | 7.50 | 8.00 | 6.8 |
| 17 | 2200009374 | DƯ NGỌC | HÂN | 22DQT3A | 8.00 | 5.00 | 6.3 |
| 18 | 2200010016 | TRẦN BẢO | HÂN | 22DKQT1C | 6.00 | 6.50 | 7 |
| 19 | 2200006806 | KIỀU THỊ THÚY | HẰNG | 22DQT2A | 8.50 | 8.00 | 7.8 |
| 20 | 2200009645 | HÀ VĂN | HIẾU | 22DQT2D | 6.00 | 6.00 | 0.5 (RỚT) |
| 21 | 2200006267 | NGUYỄN CHÍ | HIẾU | 22DQT2A | 7.50 | 6.00 | 6.8 |
| 22 | 2200011996 | Nguyễn Thị | Hòa | 22DQT3A | 6.50 | 5.00 | 7.5 |
| 23 | 2200009799 | Đỗ Văn | Hùng | 22DQT3A | 9.00 | 9.00 | 8.5 |
| 24 | 2200006421 | ĐẶNG THANH | LAM | 22DQT2A | 9.00 | 7.00 | 7.3 |
| 25 | 2200008876 | LÊ NGỌC | LÂM | 22DQT2C | 9.30 | 3.00 | 4.5 |
| 26 | 2200011068 | NGUYỄN VĂN | LÂM | 22DQT3A | 10.00 | 8.00 | 8.8 |
| 27 | 2200010899 | TRỊNH NGUYỄN SƠN | LÂM | 22DQT2D | 6.00 | 5.00 | 0.3 (RỚT) |
| 28 | 2200005630 | NGUYỄN NGỌC | LAN | 22DQT2A | 9.00 | 9.50 | 9.3 |
| 29 | 2200006184 | Nguyễn Thị Diệu | Mi | 22DQT2A | 9.80 | 9.00 | 9.8 |
| 30 | 2200003907 | Trần Thị | Mơ | 22DQT2C | 10.00 | 9.50 | 7.8 |
| 31 | 2200001253 | Nguyễn Nhật | Nam | 22DQT1A | 6.00 | 6.50 | 7.8 |
| 32 | 2200010210 | PHÍ THỊ HẰNG | NGA | 22DQT2D | 6.50 | 5.00 | 8.5 |
| 33 | 2200011046 | NGUYỄN THỊ KIM | NGÂN | 22DQT3A | 6.00 | 8.00 | 5.5 |
| 34 | 2200011391 | TRẦN PHƯƠNG | NGHI | 22DQT3A | 8.00 | 5.00 | 6 |
| 35 | 2200008450 | PHAN TRỌNG | NGHĨA | 22DKQT1B | 7.50 | 8.00 | 5.8 |
| 36 | 2200006277 | LÝ TRANG | NHÂN | 22DQT2A | 8.00 | HỌC LẠI | |
| 37 | 2200005583 | HUỲNH THỊ NGỌC | NHI | 22DQT2A | 9.80 | 8.00 | 8.5 |
| 38 | 2200005878 | TRẦN THỊ TUYẾT | NHUNG | 22DQT2A | 9.80 | 8.50 | 8.3 |
| 39 | 2200005768 | VÕ TRẦN KHÁNH | NHUNG | 22DQT2A | 8.00 | 7.00 | 6.3 |
| 40 | 2200006046 | KHA TUYẾT | NI | 22DQT2A | 9.80 | 8.00 | 6.3 |
| 41 | 2200011010 | LÊ NGỌC | PHÁT | 22DQT3A | 6.50 | 8.00 | 5.8 |
| 42 | 2200007945 | NGUYỄN HỒ | PHONG | 22DQT2B | 8.00 | 10.00 | 7 |
| 43 | 2200005736 | TRẦN VĨNH | PHONG | 22DQT2A | 8.50 | 7.50 | 5 |
| 44 | 2200005664 | VŨ HOÀNG | PHƯỚC | 22DQT2A | 8.50 | 9.00 | 8.5 |
| 45 | 2200006692 | LÂM NHẬT | TÂN | 22DQT2A | 8.00 | 8.00 | 8 |
| 46 | 2200006146 | ĐỖ HOÀNG | THÁI | 22DQT2A | 9.00 | 8.00 | 6.3 |
| 47 | 2200006925 | PHAN ANH | THẮNG | 22DQT2A | 8.50 | 9.00 | 8 |
| 48 | 2200006244 | NGUYỄN HUY | THÀNH | 22DQT2A | 8.50 | 3.00 | 7.8 |
| 49 | 2200010817 | NGUYỄN DANH | THIÊN | 22DQT2D | 8.80 | 8.50 | 7.5 |
| 50 | 2200006705 | Phạm Phúc | Thịnh | 22DQT2A | 8.80 | 5.00 | 4 |
| 51 | 2200011284 | LÊ VĂN | THỊNH | 22DQT3A | 6.00 | 1.00 | 6.5 |
| 52 | 2200006054 | HỒ NGỌC | THÙY | 22DQT2A | 8.50 | 9.00 | 6.3 |
| 53 | 2200011593 | Lê Thị Hà | Tiên | 22DQT3A | 8.50 | 6.00 | 7.5 |
| 54 | 2200011420 | Nguyễn Thị Kiều | Tiên | 22DQT3A | 6.00 | 9.00 | 5.3 |
| 55 | 2200005417 | NGUYỄN QUYẾT | TIẾN | 22DQT2A | 8.00 | 5.00 | 5.8 |
| 56 | 2200000302 | Lương Minh | Tuấn | 22DQT3A | 6.00 | 3.00 | 2 (RỚT) |
| 57 | 2200010215 | HOÀNG NGUYỄN TƯỜNG | VI | 22DQT2D | 8.50 | 7.00 | 9.3 |
| 58 | 2200007558 | ĐỖ CAO THÚY | VY | 22DQT2B | 7.50 | 7.50 | 9.5 |
| 59 | 2200007097 | LƯ TƯỜNG | VY | 22DQT2B | 7.50 | 3.00 | 5.5 |
Đợt 2 năm 2022
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 2 năm 2022 | Lớp học phần: [011007488708] - Toán kinh tế (22DQT2B) |
| Lớp: 22DQT2B | Khóa học: Khoá 2022 |
| Ngành: Quản trị kinh doanh | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh tổng hợp | Loại đào tạo: Chính quy |
| Số TT | Mã sinh viên | Ngày | BÀI TẬP | Điểm | Quá trình | Giữa kỳ | Cuối kỳ | ||
| Họ đệm | Tên | Lớp | danh | 0.20 | 0.20 | 0.60 | |||
| 1 | 2200008217 | NGUYỄN THANH | AN | 22DQT2B | 8.00 | 9.00 | 8.5 | 6.5 | 8.3 |
| 2 | 2200004171 | NGUYỄN VÕ PHƯƠNG | ANH | 22DQT1D | 5 | 8.00 | 6.5 | 8.50 | 4.5 |
| 3 | 2200008162 | NGUYỄN QUỐC | BẢO | 22DQT2B | 8.00 | 8.00 | 8 | 6.5 | 5 |
| 4 | 2200004566 | NGUYỄN THÁI NGỌC | CHÂU | 22DQT1D | 8.00 | 9.00 | 8.5 | 8.50 | 6.5 |
| 5 | 2200007507 | PHẠM THỊ THANH | DIỄM | 22DQT2B | 8.00 | 9.00 | 8.5 | 8.5 | 6.8 |
| 6 | 2200011551 | Nguyễn Minh | Đức | 22DQT3A | 8.00 | 9.00 | 8.5 | 8.00 | 8.8 |
| 7 | 2000003904 | Phạm Hoàng | Đức | 20DQT2A | 7.00 | 6.00 | 6.5 | 6.00 | 6 |
| 8 | 2200004290 | VƯƠNG ĐĂNG | DŨNG | 22DQT1D | 8.00 | 9.00 | 8.5 | 8.00 | 6.5 |
| 9 | 2200010389 | Đặng Thị Hồng | Hạnh | 22DKQT1C | 0 | VT | Học lại | ||
| 10 | 2200004568 | VÕ TRUNG | HẬU | 22DQT1D | 8.00 | 9.00 | 8.5 | 10 | 7 |
| 11 | 2200007636 | NGUYỄN THỊ THÚY | HIỀN | 22DQT2B | 8.00 | 8.00 | 8 | 7.50 | 7.5 |
| 12 | 2200009748 | PHAN TẤN | HIỂN | 22DQT3A | 7.00 | 8.00 | 7.5 | 8.5 | 9 |
| 13 | 2200007335 | NGUYỄN TẤN NHẬT | HOÀNG | 22DQT2B | 8.00 | 8.00 | 8 | 7.00 | 8.3 |
| 14 | 2200004435 | Nguyễn Thị Cẩm | Hường | 22DQT1D | 8.00 | 8.00 | 8 | 8.50 | 7.5 |
| 15 | 2200007796 | TRẦN VĂN | HUY | 22DQT2B | 8.00 | 7.00 | 7.5 | 9 | 7 |
| 16 | 2200010426 | Phạm Huỳnh Anh | Kha | 22DQT2D | 8.00 | 8.00 | 8 | 7.00 | 9.5 |
| 17 | 2200007859 | ĐẬU ANH | KHOA | 22DQT2B | 8.00 | 8.00 | 8 | 7.00 | 5.8 |
| 18 | 2200007154 | LÊ TẤN | KHÔI | 22DQT2B | 8.00 | 9.00 | 8.5 | 7.00 | 5.8 |
| 19 | 2200007959 | NGUYỄN THỊ | LAN | 22DQT2B | 8.00 | 9.00 | 8.5 | 9.5 | 8.8 |
| 20 | 2200010733 | TRẦN THỊ THANH | LOAN | 22DQT2D | 8.00 | 9.00 | 8.5 | 9 | 7.8 |
| 21 | 2200004119 | NGUYỄN TIẾN | LỘC | 22DQT1D | 8.00 | 9.00 | 8.5 | 10 | 10 |
| 22 | 2200008135 | PHẠM HỮU | LỘC | 22DQT2B | 7.00 | 8.00 | 7.5 | 7.00 | |
| 23 | 2200001540 | Lê Văn | Long | 22DQT1B | 7.00 | 6.00 | 6.5 | 5.00 | 4.3 |
| 24 | 2200005136 | NGUYỄN HOÀNG | NAM | 22DQT1D | 8.00 | 9.00 | 8.5 | 9.5 | 9 |
| 25 | 2200007614 | TỪ NGỌC | NAM | 22DQT2B | 8.00 | 9.00 | 8.5 | 8.00 | 9 |
| 26 | 1900007623 | Lê Ngọc Thu | Ngân | 19DQT1A | 8.00 | 9.00 | 8.5 | 8.00 | 4 |
| 27 | 2200000529 | Trần Kim | Ngân | 22DQT1A | 9.00 | 8.00 | 8.5 | 9 | 7.5 |
| 28 | 2200004152 | HUỲNH LÊ KIM | NGÂN | 22DQT1D | 5 | 9.00 | 7 | 8.50 | 4 |
| 29 | 2200008105 | NGUYỄN NGỌC | NGÂN | 22DQT2B | 5 | 8.00 | 6.5 | 7.00 | |
| 30 | 2200007510 | NGUYỄN THỊ THU | NGÂN | 22DQT2B | 5.00 | 9.00 | 7 | 8.00 | |
| 31 | 2200009841 | LÊ TRẦN VĂN | NGUYÊN | 22DQT2D | 0 | VT | Học lại | ||
| 32 | 2200003999 | ĐỖ NGỌC | NHI | 22DQT1D | 5.00 | 5.00 | 5 | 6.50 | 3.3 |
| 33 | 2200002533 | PHẠM YẾN | NHI | 22DQT1B | 8.00 | 9.00 | 8.5 | 9 | 8.5 |
| 34 | 2200007793 | Mai Thiên | Phú | 22DQT2B | 8.00 | 8.00 | 8 | 8.50 | 9 |
| 35 | 2200008276 | NGUYỄN HOÀNG | PHÚC | 22DQT2B | 8.00 | 9.00 | 8.5 | 8.00 | 9 |
| 36 | 2200006965 | NGÔ THANH | PHỤC | 22DQT2B | 8.00 | 7.00 | 7.5 | 9.00 | 6 |
| 37 | 2200007865 | NGUYỄN THỊ UYÊN | PHƯƠNG | 22DQT2B | 8.00 | 9.00 | 8.5 | 8.5 | 8.5 |
| 38 | 2200008151 | TÔ HOÀNG | QUI | 22DQT2B | 8.00 | 8.00 | 8 | 9 | 8.5 |
| 39 | 2200007411 | LÊ LÝ THỤC | QUYÊN | 22DQT2B | 8.00 | 8.00 | 8 | 8.00 | 10 |
| 40 | 2200008341 | PHẠM THÀNH | TÀI | 22DQT2C | 8.00 | 9.00 | 8.5 | 6.50 | 6.8 |
| 41 | 2200000438 | Nguyễn Thị | Thảo | 22DQT1A | 8.00 | 9.00 | 8.5 | 7.50 | 6.5 |
| 42 | 2200002823 | Võ Thuận | Thảo | 22DQT1C | 8.00 | 9.00 | 10 | 8.50 | 6 |
| 43 | 2200008186 | ĐOÀN THỊ HỒNG | THẢO | 22DQT2B | 8.00 | 9.00 | 8.5 | 7.5 | 10 |
| 44 | 2200004564 | PHÍ TRẦN PHƯƠNG | THẢO | 22DQT1D | 5 | 8.00 | 6.5 | 3.00 | 6.3 |
| 45 | 2200007332 | TRẦN THỊ THANH | THẢO | 22DQT2B | 8.00 | 9.00 | 8.5 | 6.00 | 4.8 |
| 46 | 2200008213 | PHẠM THỊ HOÀI | THU | 22DQT2B | 8.00 | 9.00 | 8.5 | 6.50 | 9 |
| 47 | 2200007228 | TRẦN MINH | THƯ | 22DQT2B | 8.00 | 9.00 | 8.5 | 8.50 | 10 |
| 48 | 1900006372 | Trần Hoa Huỳnh | Tiên | 19DQT3A | 8.00 | 9.00 | 8.5 | 8.00 | 8.8 |
| 49 | 2200003667 | Nguyễn Nhựt | Tiến | 22DQT3A | 5 | 7.00 | 7 | 7.50 | 4 |
| 50 | 2200007073 | VÕ NGỌC | TIẾN | 22DQT2B | 8.00 | 9.00 | 8.5 | 8.00 | 8.5 |
| 51 | 2200007798 | VÕ NGỌC HOÀI | TIẾN | 22DQT2B | 8.00 | 9.00 | 8.5 | 8.00 | 9 |
| 52 | 2200007882 | NGUYỄN | TIM | 22DQT2B | 8.00 | 9.00 | 8.5 | 8.00 | 8 |
| 53 | 2200007598 | LÊ QUỲNH | TRÂM | 22DQT2B | 8.00 | 8.00 | 8 | 7.00 | 5 |
| 54 | 2200000256 | Nguyễn Huyền | Trang | 22DQT1A | 8.00 | 9.00 | 8.5 | 6.00 | 6 |
| 55 | 2200007229 | LÊ NGUYỄN HỒNG | TRINH | 22DQT2B | 8.00 | 9.00 | 8.5 | 7.50 | 6.5 |
| 56 | 2200007985 | PHẠM THỊ TUYẾT | TRINH | 22DQT2B | 8.00 | 9.00 | 8.5 | 6.5 | 9.8 |
| 57 | 2200005003 | NGUYỄN HỮU | TRỌNG | 22DQT1D | 8.00 | 9.00 | 8.5 | 8.5 | 10 |
| 58 | 2200007207 | NGUYỄN TRUNG | TÚ | 22DQT2B | 8.00 | 9.00 | 8.5 | 8.50 | 10 |
| 59 | 2200001150 | Nguyễn Thị Kim | Xuyến | 22DQT1A | 8.00 | 9.00 | 8.5 | 9 | 10 |
| 60 | 2200001030 | Cao Phi | Yến | 22DQT1A | 8.00 | 8.00 | 8 | 8.5 | 8 |
Đợt 2 năm 2022
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 2 năm 2022 | Lớp học phần: [011007488708] - Toán kinh tế (22DQT2C) |
| Lớp: 22DQT2C | Khóa học: Khoá 2022 |
| Ngành: Quản trị kinh doanh | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh tổng hợp | Loại đào tạo: Chính quy |
| Số TT | Mã sinh viên | Ngày | Bài | Chuyên | Quá trình | Giữa kỳ | Cuối kỳ | ||
| Họ đệm | Tên | Lớp | tập | cần | 20% | 20% | 60% | ||
| 1 | 2200011707 | Trần Thị Thu | An | 22DQT3A | 7.00 | 9.00 | 8 | 9 | |
| 2 | 2200006321 | LÊ NỮ PHƯƠNG NGỌC | ÁNH | 22DLG1C | 6.00 | 9.00 | 7.5 | 6.5 | |
| 3 | 2200008340 | TRẦN BÁ | DANH | 22DQT2C | 7.00 | 8.00 | 7.5 | 3 | |
| 4 | 2200009399 | ĐẶNG TIẾN | ĐẠT | 22DQT2C | 7.00 | 8.00 | 7.5 | 8 | |
| 5 | 2200008709 | TĂNG THUẬN | DƯƠNG | 22DQT2C | 10.00 | 9.00 | 9.5 | 8 | |
| 6 | 2200011974 | Nguyễn Thị Thanh | Hiền | 22DQT3A | 8.00 | 6.00 | 7 | 7 | |
| 7 | 2200011037 | Dương Nguyễn Như | Hoa | 22DQT3A | 0.00 | 0.00 | 0 | VT | Học lại |
| 8 | 2200009299 | CHÂU VĂN | HOÀNG | 22DQT2C | 7.50 | 9.00 | 8.5 | 8 | |
| 9 | 2200008712 | NGUYỄN HOÀNG TUẤN | HUY | 22DQT2C | 7.50 | 8.00 | 8 | 8 | |
| 10 | 2200011852 | Phạm Thị Phượng | Huỳnh | 22DQT3A | 7.00 | 9.00 | 8 | 9 | |
| 11 | 2200010572 | LÂM | KHANG | 22DQT2D | 6.00 | 8.00 | 7 | 8.5 | |
| 12 | 2200010778 | Phan Anh | Khoa | 22DQT2D | 8.00 | 9.00 | 8.5 | 8 | |
| 13 | 2200008287 | TRANG THANH | LAM | 22DQT2C | 9.00 | 9.00 | 9 | 7 | |
| 14 | 2200009655 | NGUYỄN THỊ | LANH | 22DQT2C | 8.50 | 9.00 | 9 | 8 | |
| 15 | 2200008948 | NGUYỄN THỊ KIM | LIÊN | 22DQT2C | 10.00 | 9.00 | 9.5 | 8.5 | |
| 16 | 2200009101 | Nguyễn Thị Yến | Linh | 22DQT2C | 8.50 | 9.00 | 9 | 7 | |
| 17 | 2200010794 | NGUYỄN THỊ NGỌC | MY | 22DKQT1C | 7.00 | 8.00 | 7.5 | 7.5 | |
| 18 | 2200009469 | Châu Ngọc | Ngân | 22DQT2C | 8.50 | 9.00 | 9 | 4 | |
| 19 | 2200009601 | NGUYỄN THỊ KIỀU | NGÂN | 22DQT2C | 8.50 | 6.00 | 7.5 | 5 | |
| 20 | 2200008849 | NGUYỄN THỊ KIM | NGÂN | 22DQT2C | 8.50 | 8.00 | 8.5 | 7 | |
| 21 | 2200009683 | VÕ THỊ NGỌC | NGÂN | 22DQT2C | 5.00 | 7.00 | 6 | 8 | |
| 22 | 2200008936 | NGUYỄN BÙI TRUNG | NGUYÊN | 22DQT2C | 7.50 | 9.00 | 8.5 | 8 | |
| 23 | 2200008353 | DƯƠNG THANH | NHÃ | 22DQT2C | 8.50 | 7.00 | 8 | 6 | |
| 24 | 2200009361 | PHẠM THANH | NHÃ | 22DQT2C | 8.00 | 7.00 | 7.5 | 8 | |
| 25 | 2200009543 | Võ Thị Phương | Nhung | 22DQT2C | 8.50 | 6.00 | 7.5 | 3 | |
| 26 | 2200008852 | NGUYỄN THỊ | NHUNG | 22DQT2C | 9.00 | 9.00 | 9 | 5 | |
| 27 | 2200007385 | Phạm Quốc | Nhựt | 22DQT2B | 8.50 | 9.00 | 9 | 7 | |
| 28 | 2200006311 | Lê Hoàng Bảo | Ni | 22DQT2C | 8.50 | 9.00 | 9 | 8 | |
| 29 | 2200009548 | ĐOÀN VÕ BÔN | NY | 22DQT2C | 8.50 | 6.00 | 7.5 | 8 | |
| 30 | 2200011992 | PHẠM ĐĂNG | PHAN | 22DQT3A | 0.00 | 0.00 | 0 | VT | Học lại |
| 31 | 2200008123 | BÙI TẤN | PHÁT | 22DQT2C | 5.50 | 8.00 | 7 | 6 | |
| 32 | 2200008561 | KHANG DI | QUÂN | 22DQT2C | 7.50 | 9.00 | 8.5 | 9 | |
| 33 | 2200009042 | ĐẶNG MINH | QUANG | 22DQT2C | 0.00 | 0.00 | 0 | VT | Học lại |
| 34 | 2200010901 | PHẠM HỒNG | QUẾ | 22DKQT1C | 9.00 | 9.00 | 9 | 5 | |
| 35 | 2200009720 | NGUYỄN THANH | QUÝ | 22DQT2C | 8.00 | 9.00 | 8.5 | 6 | |
| 36 | 2200009499 | NGUYỄN THỊ | QUỲNH | 22DQT2C | 9.00 | 8.00 | 8.5 | 4 | |
| 37 | 2200009396 | NGUYỄN THỊ NHƯ | QUỲNH | 22DQT2C | 9.50 | 10.00 | 10 | 10 | |
| 38 | 2200010819 | PHẠM THỊ NHƯ | QUỲNH | 22DQT2D | 5.00 | 7.00 | 6 | 5 | |
| 39 | 2200008555 | Phạm Đình | Sang | 22DQT2C | 8.00 | 9.00 | 8.5 | 8 | |
| 40 | 2200001201 | Nguyễn Hữu Trường | Sơn | 22DLG1A | 10.00 | 9.50 | 10 | 9 | |
| 41 | 2200008773 | Nguyễn Hoàng | Tâm | 22DQT2C | 10.00 | 9.50 | 10 | 5 | |
| 42 | 2200009309 | TRẦN ĐÌNH | THẠCH | 22DQT2C | 6.50 | 9.00 | 8 | 5 | |
| 43 | 2200011254 | NGUYỄN THỊ | THANH | 22DKQT1C | 7.00 | 8.00 | 7.5 | 6.5 | |
| 44 | 2200009606 | Nguyễn Thái Thạch | Thảo | 22DQT2C | 9.00 | 9.00 | 9 | 7 | |
| 45 | 2200012013 | HOÀNG THỊ KIM | THI | 22DQT3A | 7.50 | 8.00 | 8 | 8 | |
| 46 | 2200008722 | PHẠM HUỲNH MINH | THƯƠNG | 22DQT2C | 8.50 | 9.00 | 9 | 5 | |
| 47 | 2200010404 | LÊ THỊ HOÀI | TRANG | 22DKQT1C | 8.50 | 9.00 | 9 | 7.5 | |
| 48 | 2200008869 | NGUYỄN THỊ THANH | TRÚC | 22DQT2C | 0.00 | 0.00 | 0 | VT | Học lại |
| 49 | 2200008570 | NGUYỄN ĐẮC | TRUNG | 22DQT2C | 9.00 | 9.00 | 9 | 4 | |
| 50 | 2200006621 | Đổng Thanh | Tùng | 22DQT2A | 7.00 | 9.00 | 8 | 6 | |
| 51 | 2200009460 | LÊ NGỌC BÍCH | TUYỀN | 22DQT2C | 8.50 | 9.00 | 9 | 8 | |
| 52 | 2200008349 | VÕ THỊ TÚ | UYÊN | 22DQT3A | 8.00 | 9.00 | 8.5 | 7.5 | |
| 53 | 2200011442 | VŨ NGỌC PHƯƠNG | UYÊN | 22DKQT1C | 8.50 | 9.00 | 9 | 7 | |
| 54 | 2200008866 | Đoàn Thanh Tường | Vi | 22DQT2C | 8.50 | 9.00 | 9 | 6 | |
| 55 | 2200009480 | DƯƠNG THỊ XUÂN | YẾN | 22DQT2C | 8.50 | 9.00 | 9 | 7 | |
| 56 | Lê Thị Hiền | Diệu | 7.00 | 9.00 | 8 | 6 |
BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ
Đợt 2 năm 2022
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 2 năm 2022 | Lớp học phần: [011000103001] - Xác suất thống kê (22DMK2B) |
| Lớp: 22DMK2B | Khóa học: Khoá 2022 |
| Ngành: Marketing | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: Marketing | Loại đào tạo: Chính quy |
| Số TT | Mã sinh viên | Ngày | ĐIỂM | CHUYÊN | QUÁ | GIỮA KỲ | Mã đề | CUỐI KỲ | ||
| Họ đệm | Tên | Lớp | BÀI TẬP | CẦN | TRÌNH | 20% | 60% | |||
| 1 | 2100007513 | Lê Nguyễn Hoài | Ân | 21DKTPM1C | 8.00 | 9.00 | 8.50 | 7.50 | 401 | |
| 2 | 2200001950 | LA KIỀU | ANH | 22DMK1C | 8.00 | 8.00 | 8.00 | 8.00 | 401 | |
| 3 | 2200005734 | NGUYỄN CAO THU | ANH | 22DSH1A | 8.00 | 9.00 | 8.50 | 6.50 | 401 | |
| 4 | 2200001875 | PHẠM THÁI | ANH | 22DMK1C | 0.00 | 0.00 | 0.00 | VT | Học lại | |
| 5 | 2200005113 | TRẦN NHẬT | ANH | 22DMK2B | 5.00 | 9.00 | 7.00 | 6.50 | 401 | |
| 6 | 2200003389 | ĐẶNG QUỐC | BẢO | 22DMK1D | 7.00 | 9.00 | 8.00 | 7.00 | 401 | |
| 7 | 2100012281 | Nguyễn Giang Tri | Bảo | 21DTH1B | 7.00 | 8.00 | 7.50 | 5.50 | 401 | |
| 8 | 2200002931 | Ngô Ngọc | Châu | 22DMK1D | 8.00 | 8.00 | 8.00 | 9.50 | 401 | |
| 9 | 2200007547 | PHẠM THỊ HOÀI | CHÂU | 22DMK3A | 7.00 | 9.00 | 8.00 | 7.50 | 401 | |
| 10 | 2200001769 | LÊ HUỲNH QUÝ | ĐÔN | 22DMK1B | 8.00 | 9.00 | 8.50 | 6.50 | 401 | |
| 11 | 2200004402 | VÕ THÙY | DUNG | 22DMK2B | 8.00 | 9.00 | 8.50 | 7.50 | 403 | |
| 12 | 2100003005 | Nguyễn Thị Ngọc | Duyên | 21DMK1B | 10.00 | 9.00 | 9.50 | 6.50 | 403 | |
| 13 | 2200002977 | LÊ ĐOÀN THƯƠNG | GIANG | 22DMK1D | 0.00 | 0.00 | 0.00 | VT | Học lại | |
| 14 | 2200008281 | NGUYỄN THỊ NGỌC | HÂN | 22DMK3B | 5.00 | 9.00 | 7.00 | 7.50 | 600 | |
| 15 | 2200005183 | NGUYỄN HOÀNG | HẢO | 22DMK2B | 8.00 | 8.00 | 8.00 | 7.50 | 403 | |
| 16 | 2200002365 | ĐINH HỒ GIA | HƯNG | 22DMK1C | 8.00 | 9.00 | 8.50 | 7.00 | 403 | |
| 17 | 2200002727 | NGUYỄN VĨNH | HƯNG | 22DMK1D | 8.00 | 8.00 | 8.00 | 10.00 | 403 | |
| 18 | 2100007980 | Vũ Văn | Huy | 21DKTPM1C | 7.00 | 9.00 | 8.00 | 7.50 | 403 | |
| 19 | 2200005168 | HUỲNH THỊ KIM | HUYỀN | 22DMK2B | 8.00 | 8.00 | 8.00 | 9.00 | 403 | |
| 20 | 2200007489 | Mai Hữu Đăng | Kha | 22DTNMT1A | 0.00 | 0.00 | 0.00 | VT | Học lại | |
| 21 | 2100011480 | Nguyễn Văn | Khải | 21DKTPM1B | 7.00 | 9.00 | 8.00 | 7.50 | 403 | |
| 22 | 2100011207 | Trần Quốc | Khang | 21DKTPM2B | 10.00 | 9.00 | 9.50 | 9.00 | 600 | |
| 23 | 2100009781 | Phan Đăng | Khoa | 21DKTPM2B | 10.00 | 9.00 | 9.50 | 8.50 | 600 | |
| 24 | 2200008028 | HUỲNH KIM | LIÊN | 22DMK3B | 5.00 | 9.00 | 7.00 | 6.00 | 600 | |
| 25 | 2200004416 | NGUYỄN LÊ HỒNG | LINH | 22DMK2B | 8.00 | 9.00 | 8.50 | 10.00 | 600 | |
| 26 | 2200004694 | TRẦN THỊ TRÀ | MI | 22DMK2B | 8.00 | 9.00 | 8.50 | 8.00 | 600 | |
| 27 | 2200004887 | NGUYỄN THỊ Ỷ | MƠ | 22DMK2B | 8.00 | 9.00 | 8.50 | 9.00 | 600 | |
| 28 | 2200009437 | NGUYỄN THỊ HÀ | MY | 22DMK3C | 8.00 | 9.00 | 8.50 | 9.00 | 600 | |
| 29 | 2200007134 | VŨ THỊ NGUYỆT | NGA | 22DMK3A | 8.00 | 9.00 | 8.50 | 8.50 | 600 | |
| 30 | 2200002335 | PHẠM NGUYỄN KIỀU | NGÂN | 22DMK1C | 7.00 | 9.00 | 8.00 | 8.50 | 600 | |
| 31 | 2200000580 | Đỗ Hồng | Ngọc | 22DMK1A | 8.00 | 9.00 | 8.50 | 9.50 | ||
| 32 | 2200001753 | NGUYỄN TRẦN THANH NHƯ | NGỌC | 22DMK1B | 5.00 | 9.00 | 7.00 | 7.00 | 600 | |
| 33 | 2200001964 | NGUYỄN THỊ TUYẾT | NHI | 22DMK1C | 8.50 | 8.50 | 8.50 | 9.00 | 584 | |
| 34 | 2200000799 | Trần Yến | Như | 22DSH1A | 8.00 | 9.00 | 8.50 | 9.50 | 584 | |
| 35 | 2200004444 | TRẦN ÁNH | NHƯ | 22DMK2B | 8.50 | 8.50 | 8.50 | 9.50 | 584 | |
| 36 | 2200002742 | TRẦN MINH | PHÁT | 22DMK1D | 0.00 | 0.00 | 0.00 | VT | Học lại | |
| 37 | 2000003141 | Nguyễn Thị Kim | Phú | 20DTC1B | 7.00 | 9.00 | 8.00 | 10.00 | 584 | |
| 38 | 2200004434 | Huỳnh Ngọc Đình | Phúc | 22DMK2B | 5.00 | 8.00 | 6.50 | 1.50 | 584 | |
| 39 | 2200009830 | HUỲNH HỮU | PHÚC | 22DSH1A | 5.00 | 8.00 | 6.50 | 5.00 | 584 | |
| 40 | 2200002019 | VŨ THỊ HÀ | PHƯƠNG | 22DMK1C | 8.00 | 9.00 | 8.50 | 7.50 | 584 | |
| 41 | 2200000478 | Lê Quý | Quyền | 22DMK1A | 8.00 | 9.00 | 8.50 | 10.00 | ||
| 42 | 2200002399 | NGUYỄN TRẦN XUÂN | QUỲNH | 22DMK1C | 8.50 | 8.50 | 8.50 | 8.00 | 584 | |
| 43 | 2200000702 | Lưu Tú | Sương | 22DMK1A | 8.00 | 9.00 | 8.50 | 9.00 | 584 | |
| 44 | 2100002922 | Trần Thị Phương | Thanh | 21DLG1A | 10.00 | 9.00 | 9.50 | 6.00 | 401 | |
| 45 | 2200001433 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | 22DMK1B | 8.00 | 9.00 | 8.50 | 8.50 | 401 | |
| 46 | 2200005063 | TRẦN THỊ | THẢO | 22DMK2B | 8.00 | 9.00 | 8.50 | 6.00 | ||
| 47 | 1900006866 | Trần Phạm Anh | Thư | 19DQN1A | 8.00 | 8.00 | 8.00 | 7.50 | 401 | |
| 48 | 2100010212 | Nguyễn Thị Cẩm | Tiên | 21DTH3A | 10.00 | 9.00 | 9.50 | 8.50 | 401 | |
| 49 | 2200001811 | LÊ THỊ THỦY | TIÊN | 22DMK1C | 8.00 | 9.00 | 8.50 | 9.50 | 401 | |
| 50 | 2100002373 | Phùng Minh | Toàn | 21DTP1B | 7.50 | 8.50 | 8.00 | 6.00 | 401 | |
| 51 | 2200004710 | Nguyễn Ngọc Hồng | Trâm | 22DMK2B | 8.00 | 8.00 | 8.00 | 9.00 | 401 | |
| 52 | 2200008355 | TRẦN HOÀI BẢO | TRÂM | 22DMK3B | 5.00 | 9.00 | 7.00 | 8.00 | 401 | |
| 53 | 2100006963 | Trịnh Quang | Trung | 21DKTPM2B | 7.00 | 9.00 | 8.00 | 7.50 | 401 | |
| 54 | 2200004803 | NGUYỄN HẢI QUỐC | TRUNG | 22DMK2B | 7.00 | 9.00 | 8.00 | 6.00 | 401 | |
| 55 | 2200007586 | VÕ QUANG | TRƯỜNG | 22DMK3A | 8.00 | 8.00 | 8.00 | 7.00 | 403 | |
| 56 | 2200004995 | PHẠM THỊ HỒNG | VÂN | 22DMK2B | 8.00 | 8.00 | 8.00 | 7.50 | 403 | |
| 57 | 2200009231 | PHẠM THỊ TƯỜNG | VY | 22DMK3C | 8.00 | 9.00 | 8.50 | 8.00 | 403 | |
| 58 | 2200002664 | VÕ NGỌC TƯỜNG | VY | 22DMK1D | 8.00 | 8.00 | 8.00 | 8.50 | 403 | |
| 59 | 2100012053 | Nguyễn Thị Như | Ý | 21DKTPM2B | 10.00 | 9.00 | 9.50 | 9.50 | 403 |
BẢNG ĐIỂM CUỐI KỲ
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 2 năm 2022 | Lớp học phần: [012300178713] - Toán cao cấp A2 (22DTH2A) |
| Lớp: 22DTH2A | Khóa học: Khoá 2022 |
| Ngành: Công nghệ thông tin | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: Công nghệ thông tin | Loại đào tạo: Chính quy |
| Số TT | Ngày | 02/03 | 09/03 | chuyên | Bài | 20% | 20% | 60% | ||||
| Họ đệm | Tên | Lớp | về sớm | Thứ 5 | cần | tập | Giữa kỳ | Trung bình | Cuối kỳ | |||
| 1 | Nguyễn Võ Trọng | Ân | 22DTH2A | x | 8 | 8 | 8 | 5.5 | 8.00 | 4.00 | ||
| 2 | TRỊNH HOÀNG | ÂN | 22DTH3B | 8 | 9 | 9 | 6 | 9.00 | 6.50 | |||
| 3 | NGUYỄN TUẤN | ANH | 22DKTPM1B | x | 0 | 8 | 8 | 5.5 | 8.00 | 3.50 | Rớt | Không làm BT, về sớm |
| 4 | Ngô Huỳnh | Bảo | 19DOT2B | 8 | 9 | 9 | 5.5 | 9.00 | 6.50 | |||
| 5 | Nguyễn Duy | Bảo | 19DTH3A | 0 | 8 | 8 | 4 | 8.00 | 4.50 | |||
| 6 | Nguyễn Gia | Bảo | 19DTH1C | 0 | 8 | 5 | 4 | 6.50 | 4.00 | |||
| 7 | ĐOÀN NGỌC | BẢO | 22DOT2B | 8 | 8 | 8 | 8.5 | 8.00 | 6.50 | |||
| 8 | LÂM GIA | BẢO | 22DTH2A | 8 | 8 | 8 | 5.5 | 8.00 | 4.50 | |||
| 9 | VŨ THÁI | BẢO | 22DTH2A | 8 | 5 | 8 | 5 | 6.50 | 3.00 | Rớt | Vắng nhiều | |
| 10 | TRẦN THÀNH | CÔNG | 22DOT4D | 0 | 7 | 5 | 5.5 | 6.00 | 4.00 | |||
| 11 | NGÔ HOÀNG | DANH | 22DOT4D | 9 | 9 | 10 | 6.5 | 9.50 | 6.00 | |||
| 12 | TRẦN ĐÌNH HỮU | ĐẠT | 22DCD1A | + | 9 | 10 | 10 | 9 | 10.00 | 5.50 | ||
| 13 | Trần Đức | Duy | 21DYS.CL1A | 9 | 9 | 10 | 8.5 | 9.50 | 5.50 | |||
| 14 | NGUYỄN TẤN | DUY | 22DOT4D | 9 | 9 | 10 | 8.5 | 9.50 | 5.50 | |||
| 15 | Lê Trung | Giàu | 8 | 9 | 9 | 7.5 | 9.00 | 3.00 | Rớt | |||
| 16 | VÕ VĂN | HÀ | 22DOT1B | 8 | 8 | 8 | 5 | 8.00 | 5.50 | |||
| 17 | DƯƠNG HỒNG | HÀO | 22DTH1D | 9 | 10 | 10 | 8.5 | 10.00 | 5.50 | |||
| 18 | Trần Văn Trung | Hiếu | 22DCD1A | + | ++ | 10 | 10 | 9 | 10.00 | 5.00 | ||
| 19 | LÊ TRUNG | HIẾU | 22DTH2A | tb | 9 | 9 | 9 | 7 | 9.00 | 4.50 | ||
| 20 | NGUYỄN THANH | HIẾU | 22DTH1D | + | 10 | 10 | 7 | 10.00 | 5.00 | |||
| 21 | Phạm Ngọc | Hưng | 22DKTPM1C | x | 9 | 8 | 9 | 6.5 | 8.50 | 4.00 | ||
| 22 | BÙI ĐAN | HUY | 22DCD1A | + | 9 | 10 | 10 | 9 | 10.00 | 6.50 | ||
| 23 | NGUYỄN LỮ GIA | HUY | 22DTH3A | 5 | 0 | 2.50 | VT | Rớt | ||||
| 24 | TRƯƠNG PHƯỚC | HUY | 22DTH1D | + | + | 10 | 10 | 10 | 10.00 | 7.00 | ||
| 25 | TRẦN VĂN | KHÁ | 22DTH2B | 9 | 9 | 10 | 8 | 9.50 | 5.00 | |||
| 26 | HOÀNG CHÂU | KHOA | 22DTH2A | x | 8 | 8 | 8 | 7.5 | 8.00 | 6.50 | ||
| 27 | LÊ MINH | LUÂN | 22DTH2A | 9 | 9 | 10 | 6.5 | 9.50 | 4.00 | |||
| 28 | NGUYỄN TẤN | MINH | 22DOT4D | x | 7 | 5 | 7 | 6.00 | 2.00 | Rớt | Không làm BT, vắng nhiều, về sớm | |
| 29 | NGUYỄN HOÀNG | NAM | 22DTH2A | x | 9 | 8 | 9 | 7 | 8.50 | 4.00 | về sớm | |
| 30 | NGUYỄN HOÀNG NHỰT | NAM | 22DTH2A | 9 | 10 | 10 | 6.5 | 10.00 | 3.00 | Rớt | ||
| 31 | Nguyễn Phạm Hiếu | Nghĩa | 22DTH2A | 8 | 8 | 9 | 5 | 8.50 | 4.50 | |||
| 32 | NGUYỄN HUỲNH BẢO | PHI | 22DOT4D | x | 0 | 7 | 5 | 5.5 | 6.00 | 3.50 | Rớt | Không làm BT, vắng nhiều, về sớm |
| 33 | Nguyễn Đỗ | Phú | 22DTH1A | 0 | 5 | 0 | 2.50 | VT | Rớt | |||
| 34 | Nguyễn Quốc | Phú | 22DXD1A | 8 | 9 | 8 | 3.5 | 8.50 | 2.50 | Rớt | Giữa kỳ rớt | |
| 35 | NGUYỄN MINH | PHÚC | 22DTH1D | 9 | 9 | 10 | 6 | 9.50 | 5.00 | |||
| 36 | Vương Kim | Thành | 19DTH1C | 0 | 8 | 8 | 5 | 8.00 | 4.50 | |||
| 37 | ĐẬU ĐỨC | THỊNH | 22DTH2A | 8 | 9 | 9 | 7 | 9.00 | 6.00 | |||
| 38 | Nguyễn Lê Phước | Thịnh | 22DTH2A | 9 | 8 | 8.5 | 8.50 | 5.00 | ||||
| 39 | Trần Minh | Thuận | 19DTH1D | 8 | 9 | 9 | 7 | 9.00 | 6.50 | |||
| 40 | HUỲNH LÊ TRUNG | TÍN | 22DOT4D | 9 | 9 | 9 | 9 | 9.00 | 2.50 | Rớt | ||
| 41 | TRẦN NHẬT | TOÀN | 22DTH3B | 8 | 9 | 8 | 6.5 | 8.50 | 3.00 | Rớt | ||
| 42 | NGUYỄN NHẬT | TRÍ | 22DOT4D | 9 | 9 | 10 | 8.5 | 9.50 | 7.00 | |||
| 43 | NGUYỄN THỊ TRUNG | TRINH | 22DKTPM1C | 9 | 9 | 10 | 9 | 9.50 | 4.50 | |||
| 44 | Vũ Đình | Trọng | 22DKTPM1C | 9 | 8 | 9 | 9.5 | 8.50 | 7.00 | |||
| 45 | NGUYỄN SƠN | TÙNG | 22DOT2A | 5 | 0 | 2.50 | VT | Rớt | ||||
| 46 | TRẦN NGỌC | TÙNG | 22DOT1C | 9 | 9 | 10 | 5 | 9.50 | 6.00 | |||
| 47 | PHẠM VĂN | VINH | 22DTH1D | 9 | 7 | 9 | 5.5 | 8.00 | 4.00 | |||
| 48 | NGUYỄN NGUYÊN | VŨ | 22DTH2A | 5 | 0 | 2.50 | VT | Rớt | ||||
| 49 | Bùi Vĩnh | Kế | + | 9 | 9 | 10 | 5.5 | 9.50 | VT | Rớt |
BẢNG ĐIỂM CUỐI KỲ
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 1 năm 2022 | Lớp học phần: [0123070130] - Toán rời rạc (22DTH5D) |
| Lớp: 22DTH5D | Khóa học: Khoá 2022 |
| Ngành: Công nghệ thông tin | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: Công nghệ thông tin | Loại đào tạo: Chính quy |
| STT | Thông tin sinh viên | Giữa kỳ | Thường kỳ | Cuối kỳ | TB | Xếp loại | |||||
| Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Lớp học | 20% | |||||
| 20% | 1 | 60% | |||||||||
| 1 | 1900006795 | Đỗ Cao | Bằng | Nam | 13/08/2000 | 19DTH3A | 6.50 | 6.50 | 1.50 | 3.50 | RỚT |
| 2 | 2200011521 | HUỲNH GIA | BẢO | Nam | 23/04/2004 | 22DTH5A | 5.50 | 6.50 | 2.00 | 3.60 | RỚT |
| 3 | 2200011702 | HUỲNH QUỐC | BẢO | Nam | 08/11/2004 | 22DTH5A | 0.00 | 0.00 | VT | 0.00 | RỚT |
| 4 | 2200011668 | Trà Gia | Bảo | Nam | 16/02/2000 | 22DTH5A | 9.50 | 7.50 | 8.50 | 8.50 | ĐẬU |
| 5 | 1900007268 | Hồ Trọng | Bình | Nam | 06/07/2001 | 19DTH1B | 5.50 | 6.50 | 2.00 | 3.60 | RỚT |
| 6 | 2200000540 | Hồ Tuấn | Cảnh | Nam | 30/01/2004 | 22DTH5A | 8.50 | 10.00 | 7.50 | 8.20 | ĐẬU |
| 7 | 2200003650 | Đặng Văn | Cường | Nam | 19/06/2004 | 22DTH5A | 8.50 | 7.50 | 2.50 | 4.70 | RỚT |
| 8 | 2200011717 | Huỳnh Nguyễn Công | Danh | Nam | 17/07/2004 | 22DTH5A | 5.50 | 7.50 | 2.00 | 3.80 | RỚT |
| 9 | 2200011671 | Phạm Hữu | Đông | Nam | 01/01/2004 | 22DTH5A | 10.00 | 9.50 | 4.00 | 6.30 | ĐẬU |
| 10 | 2200004323 | CAO VIỆT | ĐỨC | Nam | 17/05/2004 | 22DMMTTT1A | 10.00 | 10.00 | 7.50 | 8.50 | ĐẬU |
| 11 | 2200011718 | NGUYỄN THOẠI | DƯƠNG | Nam | 18/08/2004 | 22DTH5A | 7.50 | 10.00 | 4.50 | 6.20 | ĐẬU |
| 12 | 1900006095 | Nguyễn Trần Anh | Duy | Nam | 07/06/2001 | 19DTH1A | 7.50 | 10.00 | 5.50 | 6.80 | ĐẬU |
| 13 | 1900006600 | Trần Đắc | Duy | Nam | 07/07/2001 | 19DTH3A | 6.50 | 7.50 | 0.00 | 2.80 | RỚT |
| 14 | 2200011920 | Nguyễn Minh | Hào | Nam | 08/03/2004 | 22DTH5A | 7.50 | 10.00 | 7.00 | 7.70 | ĐẬU |
| 15 | 2200011703 | PHAN DƯƠNG ANH | HÀO | Nam | 02/09/2004 | 22DTH5A | 5.50 | 5.50 | 0.00 | 2.20 | RỚT |
| 16 | 1900006131 | Trương Thanh | Hòa | Nam | 17/12/2001 | 19DTH1A | 8.50 | 10.00 | 5.50 | 7.00 | ĐẬU |
| 17 | 2200011684 | NGUYỄN VĂN | HOÀNG | Nam | 20/11/2004 | 22DTH5A | 10.00 | 10.00 | 7.00 | 8.20 | ĐẬU |
| 18 | 2000002680 | Ngô Công | Huân | Nam | 18/11/2002 | 20DTH2A | 10.00 | 10.00 | 8.50 | 9.10 | ĐẬU |
| 19 | 1911546843 | Đỗ Chí | Hùng | Nam | 12/02/2001 | 19DTH3A | 5.50 | 7.50 | 0.00 | 2.60 | RỚT |
| 20 | 1911547582 | Nguyễn sỷ | Hùng | Nam | 10/10/2001 | 19DTH3A | 5.50 | 8.50 | 4.00 | 5.20 | ĐẬU |
| 21 | 2200011543 | TRỊNH QUỐC | HƯNG | Nam | 26/10/2004 | 22DTH5A | 6.50 | 9.50 | 2.50 | 4.70 | RỚT |
| 22 | 2200007017 | NGUYỄN KHÁNH | HUY | Nam | 08/09/2004 | 22DMMTTT1A | 8.00 | 10.00 | 5.50 | 6.90 | ĐẬU |
| 23 | 2200011651 | Phan Tấn | Khang | Nam | 16/11/2003 | 22DTH5A | 6.00 | 8.00 | 4.00 | 5.20 | ĐẬU |
| 24 | 2200011667 | Nguyễn Quang Đăng | Khoa | Nam | 21/10/2004 | 22DTH5A | 9.00 | 9.50 | 4.00 | 6.10 | ĐẬU |
| 25 | 2200011922 | Nguyễn Trung | Kiên | Nam | 28/12/2003 | 22DTH5A | 6.00 | 8.00 | 3.00 | 4.60 | RỚT |
| 26 | 2200008554 | TRƯƠNG VU | KỴ | Nam | 23/02/2004 | 22DMMTTT1A | 9.00 | 10.00 | 5.50 | 7.10 | ĐẬU |
| 27 | 2200011497 | TRẦN TUẤN | LÂM | Nam | 11/12/2004 | 22DTH5A | 7.50 | 10.00 | 4.50 | 6.20 | ĐẬU |
| 28 | 2200005260 | NGUYỄN THANH | LỢI | Nam | 24/12/2004 | 22DMMTTT1A | 9.00 | 7.00 | VT | 0.00 | RỚT |
| 29 | 2200011307 | Vũ Vân | Long | Nam | 22/04/2004 | 22DTH5A | 10.00 | 10.00 | 7.50 | 8.50 | ĐẬU |
| 30 | 2200011672 | Bùi Minh | Luân | Nam | 30/09/2004 | 22DTH5A | 6.50 | 9.50 | 4.00 | 5.60 | ĐẬU |
| 31 | 2200011725 | Lưu Đức | Luận | Nam | 20/01/2004 | 22DTH5A | 10.00 | 10.00 | VT | 0.00 | RỚT |
| 32 | 2200011564 | Nguyễn Quốc | Mạnh | Nam | 31/05/2004 | 22DTH5A | 6.00 | 7.50 | 1.50 | 3.60 | RỚT |
| 33 | 2200011714 | Nguyễn Đỗ Lê | Minh | Nam | 19/11/2004 | 22DTH5A | 6.50 | 10.00 | 4.00 | 5.70 | ĐẬU |
| 34 | 2200011722 | PHẠM QUANG | MINH | Nam | 11/06/2004 | 22DTH5A | 5.50 | 7.00 | 2.50 | 4.00 | RỚT |
| 35 | 2200008246 | TRẦN QUANG | MINH | Nam | 21/01/2004 | 22DMMTTT1A | 6.00 | 8.50 | 4.00 | 5.30 | ĐẬU |
| 36 | 2200011502 | Đậu Quốc | Nam | Nam | 06/07/2004 | 22DTH5A | 6.50 | 10.00 | 4.50 | 6.00 | ĐẬU |
| 37 | 2200011744 | Lê Hoàng | Nam | Nam | 11/01/2003 | 22DTH5A | 0.00 | 0.00 | VT | 0.00 | RỚT |
| 38 | 1800003261 | Nguyễn Kim Quốc | Nam | Nam | 26/03/2000 | 18DTH1A | 10.00 | 9.00 | 5.00 | 6.80 | ĐẬU |
| 39 | 1911546968 | Nguyễn Hữu | Nghĩa | Nam | 05/06/2001 | 19DTH3A | 7.50 | 5.50 | 2.00 | 3.80 | RỚT |
| 40 | 1800000767 | Nguyễn Thiện | Nghĩa | Nam | 15/03/2000 | 18DTH1A | 10.00 | 10.00 | 5.00 | 7.00 | ĐẬU |
| 41 | 2200010627 | NGÔ TẤN | PHÁT | Nam | 06/04/2004 | 22DTH5A | 8.00 | 8.00 | 1.00 | 3.80 | RỚT |
| 42 | 2200003957 | LÊ HỒNG | PHONG | Nam | 11/02/2004 | 22DMMTTT1A | 8.50 | 7.50 | 2.00 | 4.40 | RỚT |
| 43 | 2200006245 | NGUYỄN THANH | PHÚ | Nam | 06/02/2004 | 22DMMTTT1A | 5.50 | 10.00 | 5.00 | 6.10 | ĐẬU |
| 44 | 2200003700 | HOÀNG THIỆN | PHÚC | Nam | 13/09/2004 | 22DMMTTT1A | 9.00 | 8.50 | 1.50 | 4.40 | RỚT |
| 45 | 2200011708 | Trương Hồng | Phục | Nam | 07/09/2004 | 22DTH5A | 8.50 | 10.00 | 4.50 | 6.40 | ĐẬU |
| 46 | 2200008782 | Lê Thanh | Quý | Nam | 02/12/2004 | 22DMMTTT1A | 9.50 | 7.50 | 7.50 | 7.90 | ĐẬU |
| 47 | 2200011508 | NGUYỄN THÀNH | RIÊM | Nam | 30/08/2004 | 22DTH5A | 10.00 | 10.00 | 8.00 | 8.80 | ĐẬU |
| 48 | 1900008742 | Từ Đại | Siêng | Nam | 10/11/2001 | 19DTH1D | 9.50 | 7.00 | 4.00 | 5.70 | ĐẬU |
| 49 | 2200001425 | Đặng Ngọc | Tài | Nam | 29/12/2004 | 22DTH5A | 0.00 | 0.00 | VT | 0.00 | RỚT |
| 50 | 2200010724 | NGUYỄN PHẠM MINH | TÀI | Nam | 17/03/2004 | 22DMMTTT1A | 5.50 | 6.50 | 8.00 | 7.20 | ĐẬU |
| 51 | 2200011688 | Trịnh Công | Thái | Nam | 17/08/2003 | 22DTH5A | 6.00 | 10.00 | 2.00 | 4.40 | RỚT |
| 52 | 1811545668 | Trương Đức | Thịnh | Nam | 11/01/2000 | 18DTH2C | 8.00 | 8.50 | 7.00 | 7.50 | ĐẬU |
| 53 | 2200011503 | PHẠM TRƯỜNG | TÍN | Nam | 27/10/2004 | 22DTH5A | 0.00 | 0.00 | VT | 0.00 | RỚT |
| 54 | 2200011841 | Trần Ngọc | Tính | Nam | 22/06/2003 | 22DMMTTT1A | 9.50 | 6.50 | 1.50 | 4.10 | RỚT |
| 55 | 2200001421 | Võ Nguyên | Toàn | Nam | 10/04/2004 | 22DTH5A | 0.00 | 0.00 | VT | 0.00 | RỚT |
| 56 | 2200011750 | Võ Văn | Triệu | Nam | 08/04/2004 | 22DTH5A | 8.00 | 9.50 | 6.00 | 7.10 | ĐẬU |
| 57 | 2200011496 | NGUYỄN NGỌC KIỀU | TRINH | Nữ | 01/11/2003 | 22DTH5A | 6.50 | 7.50 | 3.00 | 4.60 | RỚT |
| 58 | 2200005430 | PHAN NGUYỄN NHẬT | TRƯỜNG | Nam | 25/03/2004 | 22DTH5A | 6.50 | 8.50 | 6.00 | 6.60 | ĐẬU |
| 59 | 1900007881 | Nguyễn Đức | Việt | Nam | 22/09/2001 | 19DTH1C | 0.00 | 0.00 | VT | 0.00 | RỚT |
| 60 | 2200011450 | PHẠM HOÀNG | VINH | Nam | 30/04/2004 | 22DMMTTT1A | 3.50 | 7.00 | 4.00 | 4.50 | ĐẬU |
| 61 | 2200010172 | ĐỖ VĂN | VŨ | Nam | 21/07/2004 | 22DTH5A | 8.00 | 9.50 | 4.00 | 5.90 | ĐẬU |
| 62 | 2200011730 | Huỳnh Văn | Vũ | Nam | 24/08/2004 | 22DTH5A | 7.50 | 10.00 | 0.00 | 3.50 | RỚT |
| 63 | 2100012167.00 | Bùi Vĩnh | Kế | 20/10/2003 | 21DKTPM2B | 7.00 | 9.00 | 4.00 | 5.30 | ĐẬU | |
| 64 | 1911546876.00 | Lê Đình | Khoa | 10/07/2001 | 19DTH2B | 5.50 | 8.00 | 1.50 | 0.00 | RỚT | |
| 65 | 1911546826.00 | Đoàn Hoàng | Sang | 07/05/2001 | 19DTH2B | 5.50 | 8.50 | 1.00 | 0.00 | RỚT | |
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 1 năm 2022 | Lớp học phần: [0123070130] - Toán rời rạc (22DTH2D) |
| Lớp: 22DTH2D | Khóa học: Khoá 2022 |
| Ngành: Công nghệ thông tin | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: Công nghệ thông tin | Loại đào tạo: Chính quy |
| STT | Thông tin sinh viên | Giữa kỳ | Thường kỳ 20% | Cuối kỳ | TB | Xếp loại | |||||
| Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Lớp học | Hệ số 1 | |||||
| 20% | 1 | 60% | |||||||||
| 1 | 2200005843 | VÕ TUẤN | BẢO | Nam | 05/07/2004 | 22DTH2D | 9.50 | 9.50 | 3.00 | 5.60 | RỚT |
| 2 | 2200006064 | HUỲNH TRỌNG | ĐẠT | Nam | 04/11/2004 | 22DTH2D | 0.00 | 0.00 | VT | 0.00 | RỚT |
| 3 | 1900009204 | Ngô Thành | Đạt | Nam | 26/10/2001 | 19DTH3A | 7.50 | 6.00 | 0.00 | 2.70 | RỚT |
| 4 | 1900009193 | Nguyễn Tấn | Điền | Nam | 13/05/2001 | 19DTH3A | 7.50 | 7.50 | 4.50 | 5.70 | ĐẬU |
| 5 | 2200005762 | TRỊNH HOÀI | ĐÔ | Nam | 20/09/2004 | 22DTH2D | 8.50 | 8.50 | 5.00 | 6.40 | ĐẬU |
| 6 | 2200005860 | NGUYỄN HOÀNG | DUY | Nam | 23/08/2004 | 22DTH2D | 2.50 | 8.50 | 1.50 | 3.10 | RỚT |
| 7 | 2200005588 | NGUYỄN THỊ HỒNG | HẠNH | Nữ | 27/12/2004 | 22DTH2D | 7.50 | 8.00 | 6.00 | 6.70 | ĐẬU |
| 8 | 2200005469 | NGUYỄN NHỰT | HÀO | Nam | 23/02/2004 | 22DTH2D | 8.50 | 9.00 | 3.00 | 5.30 | RỚT |
| 9 | 2200005484 | Phan A | Hảo | Nam | 05/11/2004 | 22DTH2D | 10.00 | 10.00 | 9.00 | 9.40 | ĐẬU |
| 10 | 2200005908 | ĐẶNG VĨNH | HƯNG | Nam | 29/02/2004 | 22DTH2D | 5.50 | 10.00 | 7.00 | 7.30 | ĐẬU |
| 11 | 2200005948 | Nguyễn Việt | Hưng | Nam | 21/11/2004 | 22DTH2D | 7.50 | 10.00 | 1.50 | 4.40 | RỚT |
| 12 | 2200006074 | BÙI NGỌC BẢO | HUY | Nam | 23/06/2004 | 22DTH2D | 0.00 | 5.50 | VT | 0.00 | RỚT |
| 13 | 2200005616 | Đoàn Viết | Huy | Nam | 09/09/2004 | 22DTH2D | 8.50 | 10.00 | 7.00 | 7.90 | ĐẬU |
| 14 | 2200005978 | LÂM NHỰT | HUY | Nam | 01/01/2004 | 22DTH2D | 10.00 | 10.00 | 4.50 | 6.70 | ĐẬU |
| 15 | 2200011597 | Phạm Gia | Huy | Nam | 25/11/2004 | 22DTH2D | 7.50 | 9.00 | 2.50 | 4.80 | RỚT |
| 16 | 2200005622 | TRẦN TẤN | HUY | Nam | 09/08/2004 | 22DTH2D | 4.50 | 7.50 | 1.50 | 3.30 | RỚT |
| 17 | 1911546745 | Vương Gia | Huy | Nam | 08/05/1998 | 19DTH2B | 1.50 | 6.00 | 4.50 | 4.20 | ĐẬU |
| 18 | 2200005797 | ĐOÀN MINH | KHA | Nam | 08/02/2004 | 22DTH2D | 3.50 | 8.00 | 4.00 | 4.70 | ĐẬU |
| 19 | 2200006023 | HỒ VĂN | KHOA | Nam | 08/11/2004 | 22DTH2D | 6.00 | 10.00 | 5.00 | 6.20 | ĐẬU |
| 20 | 2200005893 | TRẦN NGÔ ANH | KHOA | Nam | 01/10/2004 | 22DTH2D | 8.50 | 6.50 | 5.50 | 6.30 | ĐẬU |
| 21 | 2200005956 | NGUYỄN TRUNG | KIÊN | Nam | 05/01/2004 | 22DTH2D | 8.50 | 5.00 | 7.00 | 6.90 | ĐẬU |
| 22 | 2200006083 | HOÀNG THẾ | KIỆT | Nam | 16/08/2004 | 22DTH2D | 4.00 | 10.00 | 1.50 | 3.70 | RỚT |
| 23 | 2200005783 | Lưu Đức Tuấn | Kiệt | Nam | 06/11/2004 | 22DTH2D | 7.50 | 10.00 | 0.00 | 3.50 | RỚT |
| 24 | 2200005799 | NGUYỄN THANH | LAM | Nam | 17/06/2003 | 22DTH2D | 9.50 | 9.00 | 4.00 | 6.10 | ĐẬU |
| 25 | 2200005518 | Nguyễn Hoàng | Long | Nam | 08/12/2004 | 22DTH2D | 10.00 | 10.00 | 3.00 | 5.80 | RỚT |
| 26 | 2200012154 | Trần Phước | Long | Nam | 18/06/2000 | 22DTH2D | 0.00 | 0.00 | VT | 0.00 | RỚT |
| 27 | 2200005953 | Võ Minh | Luân | Nam | 18/09/2004 | 22DTH2D | 5.50 | 9.00 | 5.00 | 5.90 | ĐẬU |
| 28 | 2200005950 | Nguyễn Ngọc | Minh | Nam | 09/03/2004 | 22DTH2D | 6.50 | 10.00 | 2.50 | 4.80 | RỚT |
| 29 | 2200006001 | Nguyễn Thành | Minh | Nam | 29/07/2004 | 22DTH2D | 6.50 | 9.00 | 4.50 | 5.80 | ĐẬU |
| 30 | 2200005547 | TÀO GIA | MINH | Nam | 15/02/2004 | 22DTH2D | 1.50 | 7.50 | 4.00 | 4.20 | ĐẬU |
| 31 | 2200005835 | HOÀNG THỊ HỒNG | MỸ | Nữ | 02/12/2004 | 22DTH2D | 6.50 | 10.00 | 7.00 | 7.50 | ĐẬU |
| 32 | 2200005760 | NGUYỄN NHẬT | NAM | Nữ | 12/02/2004 | 22DTH2D | 10.00 | 10.00 | 5.00 | 7.00 | ĐẬU |
| 33 | 2200005610 | NGUYỄN VĂN | NAM | Nam | 21/01/2004 | 22DTH2D | 7.50 | 8.00 | 6.00 | 6.70 | ĐẬU |
| 34 | 2200005595 | VÕ MINH QUỐC | NAM | Nam | 03/06/2004 | 22DTH2D | 9.50 | 9.00 | 4.50 | 6.40 | ĐẬU |
| 35 | 2200005930 | TRẦN HIẾU | NHẬT | Nam | 04/05/2004 | 22DTH2D | 7.00 | 10.00 | 4.50 | 6.10 | ĐẬU |
| 36 | 2200005696 | Nguyễn Ngọc Linh | Nhi | Nữ | 18/02/2004 | 22DTH2D | 10.00 | 9.00 | 7.00 | 8.00 | ĐẬU |
| 37 | 2200005586 | PHẠM THỊ NGỌC | NHI | Nữ | 15/11/2004 | 22DTH2D | 6.50 | 9.00 | 4.00 | 5.50 | ĐẬU |
| 38 | 2200005651 | TRỊNH ĐỨC | PHI | Nam | 17/07/2004 | 22DTH2D | 10.00 | 9.00 | 4.00 | 6.20 | ĐẬU |
| 39 | 2200006075 | NGUYỄN NGÔ THIÊN | PHÚC | Nam | 20/08/2004 | 22DTH2D | 6.50 | 9.00 | 7.50 | 7.60 | ĐẬU |
| 40 | 2200005837 | BÙI HỮU | PHƯỚC | Nam | 30/05/2004 | 22DTH2D | 4.50 | 10.00 | 6.00 | 6.50 | ĐẬU |
| 41 | 2100008426 | Mai Văn | Quốc | Nam | 09/12/2003 | 21DTH1D | 4.50 | 7.00 | 7.00 | 6.50 | ĐẬU |
| 42 | 2200005685 | Lê Minh | Quý | Nam | 15/07/1999 | 22DTH2D | 9.50 | 9.00 | 5.00 | 6.70 | ĐẬU |
| 43 | 2200005973 | NGUYỄN PHẠM ĐỨC | QUÝ | Nam | 06/02/2004 | 22DTH2D | 3.50 | 6.50 | 4.00 | 4.40 | ĐẬU |
| 44 | 2200005875 | Cao Thị Như | Quỳnh | Nữ | 22/10/2004 | 22DTH2D | 7.50 | 10.00 | 6.00 | 7.10 | ĐẬU |
| 45 | 2200005717 | LƯU VĨNH | THẮNG | Nam | 04/05/2004 | 22DTH2D | 4.50 | 9.50 | 5.50 | 6.10 | ĐẬU |
| 46 | 2200005517 | NGUYỄN LÊ HÙNG | THẮNG | Nam | 08/08/2004 | 22DTH2D | 7.00 | 10.00 | 5.50 | 6.70 | ĐẬU |
| 47 | 2200005841 | VŨ ĐỨC | THÀNH | Nam | 01/10/2004 | 22DTH2D | 4.50 | 9.00 | 6.50 | 6.60 | ĐẬU |
| 48 | 2200006112 | TRƯƠNG TRẦN CÔNG | THẠNH | Nam | 12/06/2004 | 22DTH2D | 8.50 | 10.00 | 5.50 | 7.00 | ĐẬU |
| 49 | 2200005752 | NGUYỄN LÊ QUỐC | THIÊN | Nam | 08/06/2004 | 22DTH2D | 4.00 | 10.00 | 5.00 | 5.80 | ĐẬU |
| 50 | 2200005982 | HỒ PHẠM QUỐC | THỊNH | Nam | 12/02/2004 | 22DTH2D | 6.50 | 10.00 | 8.50 | 8.40 | ĐẬU |
| 51 | 2200005533 | ĐẶNG BẢO | THỌ | Nam | 06/12/2004 | 22DTH2D | 7.50 | 9.50 | 6.00 | 7.00 | ĐẬU |
| 52 | 2200005539 | TRẦN THỊ HIỀN | THỤC | Nữ | 13/11/2004 | 22DTH2D | 7.50 | 9.50 | 4.50 | 6.10 | ĐẬU |
| 53 | 2200012170 | Nguyễn Phạm Trúc | Tiên | Nữ | 13/04/2003 | 22DTH2D | 7.50 | 10.00 | 1.50 | 4.40 | RỚT |
| 54 | 2200006205 | LÊ TRUNG | TÍN | Nam | 04/01/2004 | 22DTH2D | 8.50 | 7.50 | 4.00 | 5.60 | ĐẬU |
| 55 | 2200004767 | Ngô Trung | Tính | Nam | 10/07/2004 | 22DTH2D | 7.00 | 10.00 | 4.50 | 6.10 | ĐẬU |
| 56 | 2200005864 | HÀ TRỌNG | TRÍ | Nam | 10/01/2004 | 22DTH2D | 8.50 | 9.50 | 4.50 | 6.30 | ĐẬU |
| 57 | 2200006081 | Nguyễn Thuỳ Lan | Trinh | Nữ | 03/10/2003 | 22DTH2D | 8.50 | 8.00 | 5.50 | 6.60 | ĐẬU |
| 58 | 2200005653 | Nguyễn Huỳnh Nhựt | Trường | Nam | 29/10/2003 | 22DTH2D | 10.00 | 9.50 | 4.00 | 6.30 | ĐẬU |
| 59 | 2200005857 | Nguyễn Thanh Phúc | Tuấn | Nam | 15/01/2004 | 22DTH2D | 8.50 | 8.00 | 8.50 | 8.40 | ĐẬU |
| 60 | 2200005848 | NGUYỄN HỮU | TỰU | Nam | 04/04/2004 | 22DTH2D | 6.50 | 6.50 | 6.50 | 6.50 | ĐẬU |
| 61 | 2200005635 | LÊ THỊ HẠNH | UYÊN | Nữ | 23/09/2003 | 22DTH2D | 8.50 | 10.00 | 8.50 | 8.80 | ĐẬU |
| 62 | 2200005945 | BÙI THỊ THANH | VI | Nữ | 21/10/2004 | 22DTH2D | 7.00 | 10.00 | 5.00 | 6.40 | ĐẬU |
| 63 | 2200005805 | NGUYỄN QUỐC | VỈNH | Nam | 07/06/2004 | 22DTH2D | 8.50 | 10.00 | 5.50 | 7.00 | ĐẬU |
| 64 | 2200005515 | LÊ VĂN | VŨ | Nam | 11/09/2004 | 22DTH2D | 9.50 | 8.00 | 5.00 | 6.50 | ĐẬU |
BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ
Đợt 1 năm 2022
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 1 năm 2022 | Lớp học phần: [0123001786] - Toán cao cấp A1 (22DTH4D) |
| Lớp: 22DTH4D | Khóa học: Khoá 2022 |
| Ngành: Công nghệ thông tin | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: Công nghệ thông tin | Loại đào tạo: Chính quy |
|
|
điểm | bài tập | điểm | Chấm | Trung | Giữa | Cộng | Mượn | TB | Ghi | |||||
| Số TT | Mã sinh viên | Ngày | danh | cộng | vở | bình | kỳ | GK | thiết bị | Giữa kỳ | chú | ||||
| Họ đệm | Tên | Lớp | 20% | +0.5 | +0.5 | 20% | |||||||||
| 1 | 2200011231 | PHÙNG ĐÌNH BẢO | AN | 22DTH4D | 9.00 | 6.50 | 0.00 | 8.00 | 4.00 | 0.50 | 0.00 | 4.50 | Được dự thi | ||
| 2 | 2200010989 | Châu Hoàng | Anh | 22DTH4D | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | VT | 0.00 | 0.00 | 0.0 | Học lại | ||
| 3 | 2200011382 | TRẦN PHẠM NGỌC | ANH | 22DTH4D | 7.00 | 6.00 | 0.00 | 6.50 | 3.00 | 0.50 | 0.00 | 3.50 | Được dự thi | ||
| 4 | 2200011233 | Trần Anh | Bằng | 22DTH4D | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | VT | 0.00 | 0.00 | 0.0 | Học lại | ||
| 5 | 2200011265 | NGÔ THANH | BÌNH | 22DTH4D | 9.00 | 8.00 | 0.00 | 7.50 | 6.00 | 0.50 | 0.00 | 6.50 | Được dự thi | ||
| 6 | 2200011198 | TRƯƠNG QUỐC | BÌNH | 22DTH4D | 9.00 | 8.00 | 0.00 | 7.50 | 6.50 | 0.50 | 0.00 | 7.00 | Được dự thi | ||
| 7 | 2200011151 | LÊ TỰ | CƯỜNG | 22DTH4D | 9.50 | 7.50 | 0.00 | 8.50 | 7.00 | 0.50 | 0.00 | 7.50 | Được dự thi | ||
| 8 | 1900006297 | NGUYỄN VĂN | ĐẠT | 22DTH4D | 6.50 | 5.00 | 0.00 | 6.00 | 6.00 | 0.50 | 0.00 | 6.50 | Được dự thi | ||
| 9 | 2200011338 | ĐÀO HOÀNG | ĐỨC | 22DTH4D | 9.50 | 8.00 | 0.00 | 7.50 | 6.50 | 0.50 | 0.00 | 7.00 | Được dự thi | ||
| 10 | 2200011273 | LÊ THANH | ĐỨC | 22DTH4D | 8.00 | 6.50 | 0.00 | 7.50 | 6.00 | 0.50 | 0.00 | 6.50 | Được dự thi | ||
| 11 | 2200011491 | Nguyễn Đức | Duy | 22DTH4D | 10.00 | 10.00 | 1.50 | 0.00 | 10.00 | 5.50 | 0.50 | 0.00 | 7.50 | Được dự thi | |
| 12 | 2200011141 | VŨ TRƯỜNG | GIANG | 22DTH4D | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | VT | 0.00 | 0.00 | 0.0 | Học lại | ||
| 13 | 2200010948 | Trần Cao Đạt | Hải | 19DHT1A | 7.00 | 5.50 | 0.00 | 6.00 | 7.00 | 0.50 | 0.00 | 7.50 | Được dự thi | ||
| 14 | 2200011051 | TRÀ QUỐC | HIẾU | 22DTH4D | 10.00 | 8.50 | 0.00 | 9.50 | 6.50 | 0.50 | 0.00 | 7.00 | Được dự thi | ||
| 15 | 2200011334 | HOÀNG TRỌNG | HÒA | 22DTH4D | 8.00 | 9.00 | 0.00 | 7.50 | 7.00 | 0.50 | 0.00 | 7.50 | Được dự thi | ||
| 16 | 2200011332 | NGUYỄN THANH | HÒA | 22DTH4D | 9.00 | 9.50 | 0.00 | 9.50 | 6.00 | 0.50 | 0.00 | 6.50 | Được dự thi | ||
| 17 | 2200011096 | TRẦN HUY | HOÀNG | 22DTH4D | 8.00 | 8.00 | 0.00 | 8.00 | 5.00 | 0.50 | 0.00 | 5.50 | Được dự thi | ||
| 18 | 2200010977 | Nguyễn Phi | Hùng | 22DTH4D | 9.00 | 10.00 | 0.50 | 0.00 | 10.00 | 7.00 | 0.50 | 0.00 | 7.50 | Được dự thi | |
| 19 | 2200011095 | NGUYỄN LÊ TẤN | HÙNG | 22DTH4D | 7.00 | 5.00 | 0.00 | 3.00 | 6.50 | 0.50 | 0.00 | 7.00 | Được dự thi | ||
| 20 | 2200011329 | NGUYỄN THÀNH | HUY | 22DTH4D | 9.00 | 9.50 | 0.00 | 9.50 | 4.00 | 0.50 | 0.00 | 4.50 | Được dự thi | ||
| 21 | 2200010970 | TRỊNH QUAN | HUY | 22DTH4D | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 8.50 | 0.50 | 0.00 | 9.00 | Được dự thi | ||
| 22 | 2200011347 | TRỊNH QUANG | HUY | 22DTH4D | 7.00 | 7.50 | 0.00 | 0.00 | VT | 0.00 | 0.00 | 0.0 | Học lại | ||
| 23 | 2200011475 | NGUYỄN AN | KHANG | 22DTH4D | 2.00 | 9.50 | 0.00 | 6.00 | 6.00 | 0.50 | 0.00 | 6.50 | Được dự thi | ||
| 24 | 2200010938 | Đàm Quốc | Khánh | 22DTH4D | 8.00 | 7.50 | 0.00 | 8.00 | 6.00 | 0.50 | 0.50 | 7.00 | Được dự thi | ||
| 25 | 2200011309 | Nguyễn Văn | Khoa | 22DTH4D | 9.00 | 10.00 | 1.50 | 0.00 | 10.00 | 6.50 | 0.50 | 0.00 | 8.00 | Được dự thi | |
| 26 | 2200011342 | NGUYỄN TRẦN THANH | KHÔI | 22DTH4D | 9.00 | 8.00 | 0.00 | 7.00 | 7.00 | 0.50 | 0.00 | 7.50 | Được dự thi | ||
| 27 | 2200010933 | Trần Gia | Kiệt | 22DTH4D | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | VT | 0.00 | 0.00 | 0.0 | Học lại | ||
| 28 | 2200011281 | MAI TIỂU | KỲ | 22DTH4D | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | VT | 0.00 | 0.00 | 0.0 | Học lại | ||
| 29 | 2200011375 | Nguyễn Thủy Hoàng | Long | 22DTH4D | 9.00 | 8.50 | 0.00 | 9.00 | 6.00 | 0.50 | 0.00 | 6.50 | Được dự thi | ||
| 30 | 2200011443 | NGUYỄN KHÁNH | LUÂN | 22DTH4D | 6.00 | 0.00 | 0.00 | 3.00 | 4.00 | 0.50 | 0.00 | 4.50 | Được dự thi | ||
| 31 | 2200011458 | Vũ Nguyễn Nhật | Minh | 22DTH4D | 8.00 | 7.50 | 0.00 | 7.00 | 6.50 | 0.50 | 0.00 | 7.00 | Được dự thi | ||
| 32 | 2200010922 | Trần Nguyễn Thành | Nam | 22DTH4D | 7.50 | 8.50 | 0.00 | 7.50 | 6.00 | 0.50 | 0.00 | 6.50 | Được dự thi | ||
| 33 | 2200011173 | ĐẶNG XUÂN | NAM | 22DTH4D | 9.00 | 6.50 | 0.00 | 8.00 | 6.50 | 0.50 | 0.00 | 7.00 | Được dự thi | ||
| 34 | 2200011135 | BÙI NGUYỄN PHÚC | NGHĨA | 22DTH4D | 2.00 | 9.00 | 0.00 | 7.50 | 7.50 | 0.50 | 0.00 | 8.00 | Được dự thi | ||
| 35 | 2200011421 | NGUYỄN TRỌNG | NGHĨA | 22DTH4D | 7.50 | 5.00 | 0.00 | 3.00 | 7.50 | 0.50 | 0.00 | 8.00 | Được dự thi | ||
| 36 | 2200011232 | NGUYỄN CỬU CAO | NGUYÊN | 22DTH4D | 10.00 | 5.00 | 0.00 | 6.50 | 7.50 | 0.50 | 0.50 | 8.50 | Được dự thi | ||
| 37 | 2200011202 | LÊ QUANG | NHÂN | 22DTH4D | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 7.50 | 0.50 | 0.00 | 8.00 | Được dự thi | ||
| 38 | 2200011373 | NGUYỄN LONG | NHẬT | 22DTH4D | 8.00 | 7.50 | 0.00 | 8.00 | 7.50 | 0.50 | 0.00 | 8.00 | Được dự thi | ||
| 39 | 2200011297 | Nguyễn Đức | Phát | 22DTH4D | 9.50 | 8.50 | 0.00 | 9.00 | 7.00 | 0.50 | 0.00 | 7.50 | Được dự thi | ||
| 40 | 2200011324 | NGUYỄN ĐỨC CHÍ | PHÁT | 22DTH4D | 9.00 | 9.50 | 0.00 | 9.50 | 4.50 | 0.50 | 0.00 | 5.00 | Được dự thi | ||
| 41 | 2200007495 | TRẦN GIA | PHONG | 22DTH4D | 7.00 | 8.00 | 0.00 | 7.50 | 7.50 | 0.50 | 0.00 | 8.00 | Được dự thi | ||
| 42 | 2200011281 | LƯU DƯ HỮU | PHÚ | 22DTH4D | 6.50 | 6.00 | 0.00 | 6.50 | 6.50 | 0.50 | 0.00 | 7.00 | Được dự thi | ||
| 43 | 2200011375 | Nguyễn Văn | Phúc | 22DTH4D | 9.00 | 6.50 | 0.00 | 8.00 | 2.00 | 0.50 | 0.00 | 2.50 | Được dự thi | ||
| 44 | 2200011443 | NGUYỄN HOÀI | PHÚC | 22DTH4D | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 6.50 | 0.50 | 0.00 | 7.00 | Được dự thi | ||
| 45 | 2200011458 | BÙI HỒNG | QUÂN | 22DTH4D | 8.50 | 6.50 | 0.00 | 7.50 | 5.50 | 0.50 | 0.00 | 6.00 | Được dự thi | ||
| 46 | 2200010922 | ĐẶNG HOÀNG | QUÂN | 22DTH4D | 9.50 | 6.50 | 0.00 | 8.00 | 6.00 | 0.50 | 0.00 | 6.50 | Được dự thi | ||
| 47 | 2200011173 | BÙI LÊ | QUỐC | 22DTH4D | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | VT | 0.00 | 0.00 | 0.0 | Học lại | ||
| 48 | 2200011135 | NGÔ GIA | QUÝ | 22DTH4D | 8.00 | 6.50 | 0.00 | 7.50 | 7.50 | 0.50 | 0.00 | 8.00 | Được dự thi | ||
| 49 | 2200011421 | THÁI NGỌC | QUYÊN | 22DTH4D | 9.00 | 7.50 | 0.00 | 8.50 | 7.50 | 0.50 | 0.00 | 8.00 | Được dự thi | ||
| 50 | 2200011232 | LÊ XUÂN | THẮNG | 22DTH4D | 7.00 | 6.00 | 0.00 | 6.50 | 7.50 | 0.50 | 0.00 | 8.00 | Được dự thi | ||
| 51 | 2200011202 | ĐINH PHẠM TRUNG | THÀNH | 22DTH4D | 8.00 | 9.50 | 0.00 | 9.00 | 5.50 | 0.50 | 0.00 | 6.00 | Được dự thi | ||
| 52 | 2200011373 | TRẦN KHẢI | THI | 22DTH4D | 2.00 | 7.50 | 0.00 | 0.00 | VT | 0.00 | 0.00 | 0.0 | Học lại | ||
| 53 | 2200011297 | ĐOÀN QUỐC | THIÊN | 22DTH4D | 8.50 | 7.00 | 0.00 | 6.50 | 7.00 | 0.50 | 0.00 | 7.50 | Được dự thi | ||
| 54 | 2200011324 | Lâm Nguyễn Phương | Thùy | 22DTH4D | 8.00 | 6.50 | 2.00 | 9.50 | 6.00 | 0.50 | 0.00 | 6.50 | Được dự thi | ||
| 55 | 2200007495 | Phạm Văn | Tiệp | 22DTH4D | 10.00 | 10.00 | 1.50 | 0.00 | 10.00 | 7.50 | 0.50 | 0.00 | 9.50 | Được dự thi | |
| 56 | 2200011246 | Nguyễn Đăng | Toàn | 22DTH4D | 9.50 | 10.00 | 1.50 | 0.00 | 10.00 | 7.00 | 0.50 | 0.00 | 8.50 | Được dự thi | |
| 57 | 2200011324 | Trần Nguyễn Anh | Tuấn | 22DTH4D | 7.50 | 5.00 | 0.00 | 6.00 | 6.50 | 0.50 | 0.00 | 7.00 | Được dự thi | ||
| 58 | 2200007495 | NGUYỄN ANH | TUẤN | 22DTH4D | 9.00 | 7.00 | 0.00 | 7.00 | 6.00 | 0.50 | 0.00 | 6.50 | Được dự thi | ||
| 59 | 2200011808 | Trần Mỹ | Vân | 22DTH4D | 7.00 | 6.50 | 0.00 | 0.00 | VT | 0.00 | 0.00 | 0.0 | Học lại | ||
| 60 | 2200011160 | Đỗ Nguyễn Quang | Vinh | 22DTH4D | 8.50 | 6.50 | 0.00 | 6.50 | 6.00 | 0.50 | 0.00 | 6.50 | Được dự thi | ||
| 61 | 2200007495 | NGÔ TRUNG | VĨNH | 22DOT3C | 8.00 | 6.50 | 0.00 | 7.50 | 6.00 | 0.50 | 0.00 | 6.50 | Được dự thi |
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 1 năm 2022 | Lớp học phần: [0123001786] - Toán cao cấp A1 (22DTH5A+22DMMMTT1A) |
| Lớp: 22DTH2A | Khóa học: Khoá 2022 |
| Ngành: Công nghệ thông tin | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: Công nghệ thông tin | Loại đào tạo: Chính quy |
|
|
điểm | bài tập | Trung | Giữa | Cộng | Mượn | TB | Cuối kỳ | Final | |||||
| Số TT | Mã sinh viên | Ngày | danh | bình | kỳ | GK | thiết bị | Giữa kỳ | TB | |||||
| Họ đệm | Tên | Lớp | 20% | +0.5 | +0.5 | 20% | 60% | |||||||
| 1 | 2200004323 | CAO VIỆT | ĐỨC | 22DMMTTT1A | 9.00 | 7.00 | 8.00 | 5.00 | 1.00 | 0.00 | 6.00 | |||
| 2 | 2200007017 | NGUYỄN KHÁNH | HUY | 22DMMTTT1A | 10.00 | 8.00 | 9.00 | 3.50 | 1.00 | 0.00 | 4.50 | |||
| 3 | 2200008554 | TRƯƠNG VU | KỴ | 22DMMTTT1A | 10.00 | 8.00 | 9.00 | 3.00 | 1.00 | 0.00 | 4.00 | |||
| 4 | 2200005260 | NGUYỄN THANH | LỢI | 22DMMTTT1A | 0.00 | 0.00 | 0.00 | VT | 0.00 | 0.00 | 0.00 | Học lại | ||
| 5 | 2200008246 | TRẦN QUANG | MINH | 22DMMTTT1A | 10.00 | 8.00 | 9.00 | 1.50 | 1.00 | 0.00 | 2.50 | |||
| 6 | 2200003957 | LÊ HỒNG | PHONG | 22DMMTTT1A | 10.00 | 9.00 | 9.50 | 2.50 | 1.00 | 0.00 | 3.50 | |||
| 7 | 2200006245 | NGUYỄN THANH | PHÚ | 22DMMTTT1A | 10.00 | 8.00 | 9.00 | 8.50 | 1.00 | 0.00 | 9.50 | |||
| 8 | 2200003700 | HOÀNG THIỆN | PHÚC | 22DMMTTT1A | 9.00 | 8.00 | 8.50 | VT | 1.00 | 0.00 | 0.00 | Học lại | ||
| 9 | 2200008782 | Lê Thanh | Quý | 22DMMTTT1A | 9.00 | 8.00 | 8.50 | 7.50 | 1.00 | 0.00 | 8.50 | |||
| 10 | 2200010724 | NGUYỄN PHẠM MINH | TÀI | 22DMMTTT1A | 10.00 | 9.00 | 9.50 | 7.50 | 1.00 | 0.00 | 8.50 | |||
| 11 | 2200011841 | Trần Ngọc | Tính | 22DMMTTT1A | 9.00 | 6.00 | 7.50 | 4.00 | 1.00 | 0.00 | 5.00 | |||
| 12 | 2200011450 | PHẠM HOÀNG | VINH | 22DMMTTT1A | 10.00 | 9.00 | 9.50 | 7.50 | 1.00 | 0.00 | 8.50 | |||
| 1 | 2200011668 | Trà Gia | Bảo | 22DTH5A | 8.00 | 6.00 | 7.00 | VT | 1.00 | 0.00 | 0.00 | Học lại | ||
| 2 | 2200011521 | HUỲNH GIA | BẢO | 22DTH5A | 9.00 | 7.00 | 8.00 | 8.50 | 1.00 | 0.00 | 9.50 | |||
| 3 | 2200011702 | HUỲNH QUỐC | BẢO | 22DTH5A | 0.00 | 0.00 | 0.00 | VT | 1.00 | 0.00 | 0.00 | Học lại | ||
| 4 | 2200000540 | Hồ Tuấn | Cảnh | 22DTH5A | 10.00 | 9.00 | 9.50 | 6.50 | 1.00 | 0.00 | 7.50 | |||
| 5 | 2200003650 | Đặng Văn | Cường | 22DTH5A | 10.00 | 9.00 | 9.50 | 7.50 | 1.00 | 0.00 | 8.50 | |||
| 6 | 2200011717 | Huỳnh Nguyễn Công | Danh | 22DTH5A | 10.00 | 9.00 | 9.50 | 5.50 | 1.00 | 0.00 | 6.50 | |||
| 7 | 1900005818 | Thiệu Quang | Đạt | 19DOT3D | 9.00 | 8.00 | 8.50 | 2.50 | 1.00 | 0.00 | 3.50 | |||
| 8 | 2200011671 | Phạm Hữu | Đông | 22DTH5A | 10.00 | 9.00 | 9.50 | 6.50 | 1.00 | 0.00 | 7.50 | |||
| 9 | 2200011718 | NGUYỄN THOẠI | DƯƠNG | 22DTH5A | 10.00 | 9.00 | 9.50 | 7.50 | 1.00 | 0.00 | 8.50 | |||
| 10 | 2200011920 | Nguyễn Minh | Hào | 22DTH5A | 9.00 | 8.00 | 8.50 | 5.50 | 1.00 | 0.00 | 6.50 | |||
| 11 | 2200011703 | PHAN DƯƠNG ANH | HÀO | 22DTH5A | 5.00 | 6.00 | 5.50 | 6.00 | 1.00 | 0.00 | 7.00 | |||
| 12 | 2200011684 | NGUYỄN VĂN | HOÀNG | 22DTH5A | 10.00 | 9.00 | 9.50 | 8.00 | 1.00 | 0.00 | 9.00 | |||
| 13 | 2000002680 | Ngô Công | Huân | 20DTH2A | 10.00 | 8.00 | 9.00 | 10.00 | 1.00 | 0.00 | 10.00 | |||
| 14 | 2200011543 | TRỊNH QUỐC | HƯNG | 22DTH5A | 10.00 | 9.00 | 9.50 | 3.50 | 1.00 | 0.00 | 4.50 | |||
| 15 | 2200011651 | Phan Tấn | Khang | 22DTH5A | 7.00 | 7.00 | 7.00 | 4.50 | 1.00 | 0.00 | 5.50 | |||
| 16 | 2200011667 | Nguyễn Quang Đăng | Khoa | 22DTH5A | 10.00 | 9.00 | 9.50 | 7.00 | 1.00 | 0.00 | 8.00 | |||
| 17 | 2200011922 | Nguyễn Trung | Kiên | 22DTH5A | 9.00 | 7.00 | 8.00 | 5.00 | 1.00 | 0.00 | 6.00 | |||
| 18 | 2200011497 | TRẦN TUẤN | LÂM | 22DTH5A | 10.00 | 7.00 | 8.50 | 7.50 | 1.00 | 0.00 | 8.50 | |||
| 19 | 2200011307 | Vũ Vân | Long | 22DTH5A | 9.00 | 7.00 | 8.00 | 8.50 | 1.00 | 0.00 | 9.50 | |||
| 20 | 2200011672 | Bùi Minh | Luân | 22DTH5A | 10.00 | 9.00 | 9.50 | 6.50 | 1.00 | 0.00 | 7.50 | |||
| 21 | 2200011725 | Lưu Đức | Luận | 22DTH5A | 7.00 | 9.00 | 8.00 | VT | 1.00 | 0.00 | 0.00 | Học lại | ||
| 22 | 2200011564 | Nguyễn Quốc | Mạnh | 22DTH5A | 9.00 | 8.00 | 8.50 | 4.50 | 1.00 | 0.00 | 5.50 | |||
| 23 | 2200011714 | Nguyễn Đỗ Lê | Minh | 22DTH5A | 10.00 | 8.00 | 9.00 | 7.00 | 1.00 | 0.00 | 8.00 | |||
| 24 | 2200011722 | PHẠM QUANG | MINH | 22DTH5A | 8.00 | 7.00 | 7.50 | 3.00 | 1.00 | 0.00 | 4.00 | |||
| 25 | 2200011502 | Đậu Quốc | Nam | 22DTH5A | 10.00 | 9.00 | 9.50 | 7.00 | 1.00 | 0.00 | 8.00 | |||
| 26 | 2200011744 | Lê Hoàng | Nam | 22DTH5A | 0.00 | 0.00 | 0.00 | VT | 1.00 | 0.00 | 0.00 | Học lại | ||
| 27 | 1911546968 | Nguyễn Hữu | Nghĩa | 19DTH3A | 0.00 | 0.00 | 0.00 | VT | 1.00 | 0.00 | 0.00 | Học lại | ||
| 28 | 2000000920 | Nguyễn Trung | Nghĩa | 20DOT1B | 0.00 | 0.00 | 0.00 | VT | 1.00 | 0.00 | 0.00 | Học lại | ||
| 29 | 2200010627 | NGÔ TẤN | PHÁT | 22DTH5A | 10.00 | 8.00 | 9.00 | 6.00 | 1.00 | 0.00 | 7.00 | |||
| 30 | 2200011708 | Trương Hồng | Phục | 22DTH5A | 10.00 | 8.00 | 9.00 | 5.50 | 1.00 | 0.00 | 6.50 | |||
| 31 | 2100008426 | Mai Văn | Quốc | 21DTH1D | 10.00 | 9.00 | 9.50 | 5.00 | 1.00 | 0.00 | 6.00 | |||
| 32 | 2200011508 | NGUYỄN THÀNH | RIÊM | 22DTH5A | 10.00 | 9.00 | 9.50 | 8.50 | 1.00 | 0.00 | 9.50 | |||
| 33 | 2000001187 | Võ Thanh | Sang | 20DOT1B | 8.00 | 7.00 | 7.50 | 4.00 | 1.00 | 0.00 | 5.00 | |||
| 34 | 2200001425 | Đặng Ngọc | Tài | 22DTH5A | 0.00 | 0.00 | 0.00 | VT | 1.00 | 0.00 | 0.00 | Học lại | ||
| 35 | 2200011688 | Trịnh Công | Thái | 22DTH5A | 9.00 | 8.00 | 8.50 | 6.00 | 1.00 | 0.00 | 7.00 | |||
| 36 | 2200011503 | PHẠM TRƯỜNG | TÍN | 22DTH5A | 0.00 | 0.00 | 0.00 | VT | 1.00 | 0.00 | 0.00 | Học lại | ||
| 37 | 2200001421 | Võ Nguyên | Toàn | 22DTH5A | 0.00 | 0.00 | 0.00 | VT | 1.00 | 0.00 | 0.00 | Học lại | ||
| 38 | 2200011750 | Võ Văn | Triệu | 22DTH5A | 10.00 | 8.00 | 9.00 | 8.00 | 1.00 | 0.00 | 9.00 | |||
| 39 | 2200011496 | NGUYỄN NGỌC KIỀU | TRINH | 22DTH5A | 10.00 | 9.00 | 9.50 | 6.00 | 1.00 | 0.00 | 7.00 | |||
| 40 | 2200011730 | Huỳnh Văn | Vũ | 22DTH5A | 9.00 | 9.00 | 9.00 | 6.00 | 1.00 | 0.00 | 7.00 | |||
| 41 | 2200010172 | ĐỖ VĂN | VŨ | 22DTH5A | 9.00 | 8.00 | 8.50 | 6.50 | 1.00 | 0.00 | 7.50 |
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 1 năm 2022 | Lớp học phần: [012300178613] - Toán cao cấp A1 (22DTH2A) |
| Lớp: 22DTH2A | Khóa học: Khoá 2022 |
| Ngành: Công nghệ thông tin | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: Công nghệ thông tin | Loại đào tạo: Chính quy |
| STT | Mã SV | Họ đệm | Tên | Ngày sinh | Lớp | điểm | bài | số lần | điểm | Trung | Giữa | Cộng | Mượn | TB | Cuối kỳ |
| danh | tập | nộp BT | cộng | bình | kỳ | GK | thiết bị | Giữa kỳ | |||||||
| 20% | +0.5 | +0.5 | 20% | 60% | |||||||||||
| 1 | 2200003952 | Nguyễn Võ Trọng | Ân | 16/08/2004 | 22DTH2A | 8.00 | 9.00 | 0.00 | 8.50 | 7.00 | 0.50 | 0.00 | 7.50 | ||
| 2 | 2200004197 | HỒ TIẾN | ANH | 09/11/2004 | 22DTH2A | 8.00 | 9.00 | 0.00 | 8.50 | 6.50 | 0.50 | 0.00 | 7.00 | ||
| 3 | 2200004117 | AMATH | AZIZI | 04/01/2004 | 22DTH2A | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | Học lại | |
| 4 | 2200003647 | LÂM GIA | BẢO | 02/03/2004 | 22DTH2A | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 1.00 | 6.00 | 0.50 | 0.00 | 6.50 | ||
| 5 | 2200004096 | NGUYỄN TỐNG GIA | BẢO | 05/01/2004 | 22DTH2A | 8.00 | 9.00 | 0.00 | 8.50 | 6.00 | 0.50 | 0.00 | 6.50 | ||
| 6 | 2200004163 | TRẦN QUỐC | BẢO | 02/01/2004 | 22DTH2A | 6.50 | 2.00 | 0.00 | 4.50 | 7.00 | 0.50 | 0.00 | 7.50 | ||
| 7 | 2200003911 | VŨ THÁI | BẢO | 09/03/2004 | 22DTH2A | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 1.00 | 6.50 | 0.50 | 0.00 | 7.00 | ||
| 8 | 2200003652 | NGUYỄN THÁI | BÌNH | 03/05/2004 | 22DTH2A | 7.00 | 9.00 | 0.00 | 8.50 | 9.50 | 1.00 | 0.00 | 10.00 | ||
| 9 | 2200004212 | LÊ TUẤN | CƯỜNG | 16/02/2004 | 22DTH2A | 7.00 | 10.00 | 0.00 | 8.50 | 7.50 | 0.50 | 0.00 | 8.00 | ||
| 10 | 2200004139 | NGUYỄN CÔNG | DANH | 26/11/2004 | 22DTH2A | 7.00 | 10.00 | 0.00 | 8.50 | 5.50 | 0.50 | 0.00 | 6.00 | ||
| 11 | 2200003979 | PHẠM TUẤN | ĐẠT | 02/08/2004 | 22DTH2A | 7.00 | 6.00 | 0.00 | 6.50 | 7.50 | 0.50 | 0.00 | 8.00 | ||
| 12 | 2200004059 | VÕ PHÁT | ĐẠT | 05/02/2004 | 22DTH2A | 7.00 | 7.00 | 0.00 | 7.00 | 7.00 | 0.50 | 0.00 | 7.50 | ||
| 13 | 2200003889 | NGUYỄN PHƯỚC | DƯ | 24/04/2004 | 22DTH2A | 8.00 | 9.00 | 0.00 | 8.50 | 8.00 | 0.50 | 0.00 | 8.50 | ||
| 14 | 2200003602 | LÊ CHÍNH | DŨNG | 13/11/2004 | 22DTH2A | 7.00 | 10.00 | x | 1.50 | 10.00 | 8.50 | 1.00 | 0.00 | 9.50 | |
| 15 | 2200003790 | NGUYỄN THANH | DUY | 17/01/2004 | 22DTH2A | 7.00 | 9.00 | 0.00 | 8.00 | 9.00 | 0.50 | 0.00 | 9.50 | ||
| 16 | 2200003908 | LÊ TRUNG | HIẾU | 29/03/2004 | 22DTH2A | 9.00 | 7.00 | 0.00 | 8.00 | 7.00 | 0.50 | 0.50 | 8.00 | ||
| 17 | 2200004089 | NGUYỄN ĐĂNG | HIẾU | 30/03/2004 | 22DTH2A | 8.00 | 8.00 | 0.00 | 8.00 | 8.00 | 0.50 | 0.00 | 8.50 | ||
| 18 | 2200004143 | HÙYNH QUỐC | HOÀI | 01/04/2004 | 22DTH2A | 8.00 | 9.00 | 0.00 | 8.50 | 9.00 | 0.50 | 0.00 | 9.50 | ||
| 19 | 2200005125 | TRỊNH KHẢI | HOÀN | 09/08/2004 | 22DTH2A | 8.00 | 9.00 | 0.00 | 8.50 | 5.50 | 0.50 | 0.00 | 6.00 | ||
| 20 | 2200004174 | CAO HUY | HOÀNG | 03/05/2004 | 22DTH2A | 7.00 | 7.00 | 0.00 | 7.00 | 8.00 | 0.50 | 0.00 | 8.50 | ||
| 21 | 2200004164 | NGUYỄN ĐỨC | HUY | 05/04/2004 | 22DTH2A | 9.00 | 9.00 | 0.00 | 9.00 | 7.50 | 1.00 | 0.50 | 9.00 | ||
| 22 | 2200004053 | CHÂU VĂN | KHOA | 15/01/2004 | 22DTH2A | 8.00 | 10.00 | 0.00 | 9.00 | 9.50 | 0.50 | 0.00 | 10.00 | ||
| 23 | 2200003892 | HOÀNG CHÂU | KHOA | 13/04/2004 | 22DTH2A | 8.00 | 9.00 | 0.00 | 8.50 | 7.00 | 0.50 | 0.00 | 7.50 | ||
| 24 | 2200004063 | LÊ ĐĂNG | KHOA | 10/07/2004 | 22DTH2A | 9.00 | 8.00 | 0.00 | 8.50 | 7.50 | 0.50 | 0.50 | 8.50 | ||
| 25 | 2200003794 | LƯƠNG TUẤN | KIỆT | 29/06/2004 | 22DTH2A | 8.00 | 9.00 | 0.00 | 8.50 | 6.50 | 0.50 | 0.00 | 7.00 | ||
| 26 | 2200004159 | NGUYỄN MINH | KIỆT | 29/11/2004 | 22DTH2A | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | Học lại | |
| 27 | 2200003971 | NGUYỄN HOÀNG | LINH | 24/11/2004 | 22DTH2A | 6.00 | 2.00 | 0.00 | 4.00 | 7.50 | 0.50 | 0.00 | 8.00 | ||
| 28 | 2200003798 | LÊ MINH | LUÂN | 11/01/2004 | 22DTH2A | 8.00 | 10.00 | 0.00 | 9.00 | 8.50 | 0.50 | 0.00 | 9.00 | ||
| 29 | 2200004098 | NGUYỄN THÀNH | LUÂN | 20/05/2004 | 22DTH2A | 8.00 | 9.00 | 0.00 | 8.50 | 8.50 | 0.50 | 0.00 | 9.00 | ||
| 30 | 2200004088 | TRẦN THIỆN | LUÂN | 22/02/2004 | 22DTH2A | 7.00 | 7.00 | 0.00 | 7.00 | 8.50 | 0.50 | 0.00 | 9.00 | ||
| 31 | 2200004157 | DƯƠNG HỒ HOÀNG | MINH | 21/06/2004 | 22DTH2A | 8.00 | 9.00 | 0.00 | 8.50 | 6.50 | 0.50 | 0.00 | 7.00 | ||
| 32 | 2200003609 | NGUYỄN HOÀNG | NAM | 15/08/2004 | 22DTH2A | 7.00 | 6.00 | 0.00 | 6.50 | 7.50 | 0.50 | 0.00 | 8.00 | ||
| 33 | 2200003801 | NGUYỄN HOÀNG NHỰT | NAM | 15/10/2004 | 22DTH2A | 8.00 | 10.00 | x | 0.50 | 9.50 | 7.50 | 0.50 | 0.00 | 8.00 | |
| 34 | 2200003774 | LÊ TRỌNG | NGHĨA | 04/09/2004 | 22DTH2A | 7.00 | 10.00 | 0.50 | 9.00 | 9.50 | 0.50 | 0.00 | 10.00 | ||
| 35 | 2200003959 | Nguyễn Phạm Hiếu | Nghĩa | 07/10/2004 | 22DTH2A | 8.00 | 8.00 | 0.00 | 8.00 | 6.50 | 0.50 | 0.00 | 7.00 | ||
| 36 | 2200004086 | HUỲNH THÀNH | NHƠN | 13/06/2004 | 22DTH2A | 7.00 | 9.00 | 0.00 | 8.00 | 7.00 | 1.00 | 0.00 | 8.00 | ||
| 37 | 2200003723 | NGUYỄN THỊ HUỲNH | NHƯ | 13/03/2004 | 22DTH2A | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | Học lại | |
| 38 | 2200003854 | NGUYỄN THÀNH | PHÁT | 24/08/2004 | 22DTH2A | 7.00 | 7.00 | 0.00 | 7.00 | 6.50 | 0.50 | 0.00 | 7.00 | ||
| 39 | 2200004099 | Nguyễn Thanh | Phong | 28/01/2004 | 22DTH2A | 6.00 | 9.00 | 0.00 | 7.50 | 8.50 | 0.50 | 0.00 | 9.00 | ||
| 40 | 2200003706 | LÊ TRẦN MINH | PHÚ | 18/11/2003 | 22DTH2A | 8.00 | 0.00 | 0.00 | 4.00 | 6.50 | 0.50 | 0.00 | 7.00 | ||
| 41 | 2200004042 | Trần Văn | Phúc | 14/10/2004 | 22DTH2A | 6.00 | 2.00 | 0.00 | 4.00 | 8.50 | 0.50 | 0.00 | 9.00 | ||
| 42 | 2200003616 | BẠCH VĂN | PHƯƠNG | 21/06/2004 | 22DTH2A | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 1.00 | 8.50 | 0.50 | 0.00 | 9.00 | ||
| 43 | 2200004204 | THÁI LÂM | SANG | 11/07/2004 | 22DTH2A | 7.00 | 7.00 | 1.00 | 8.00 | 9.00 | 1.00 | 0.00 | 10.00 | ||
| 44 | 2200003782 | LÊ MINH | SÁNG | 07/05/2004 | 22DTH2A | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | Học lại | |
| 45 | 2200003684 | NGUYỄN XUÂN | SỸ | 26/09/2004 | 22DTH2A | 7.00 | 9.00 | 0.00 | 8.00 | 8.50 | 0.50 | 0.00 | 9.00 | ||
| 46 | 2200004041 | ĐOÀN TRẦN BÌNH | TÀI | 05/12/2004 | 22DTH2A | 7.00 | 6.00 | 1.00 | 7.50 | 8.00 | 0.50 | 0.50 | 9.00 | ||
| 47 | 2200004002 | PHAN BÁ | TÂN | 04/05/2004 | 22DTH2A | 7.00 | 8.00 | 0.50 | 8.00 | 9.00 | 0.50 | 0.00 | 9.50 | ||
| 48 | 2200004009 | LÊ HỒNG | THÁI | 30/09/2004 | 22DTH2A | 7.00 | 7.00 | 0.00 | 7.00 | 8.50 | 0.50 | 0.00 | 9.00 | ||
| 49 | 2200003888 | NGUYỄN TRỌNG TRUNG | THÁI | 15/06/2004 | 22DTH2A | 8.00 | 10.00 | 0.00 | 9.00 | 8.50 | 0.50 | 0.00 | 9.00 | ||
| 50 | 2200003840 | ĐẬU ĐỨC | THỊNH | 07/09/2004 | 22DTH2A | 7.00 | 10.00 | x | 0.50 | 9.50 | 9.50 | 1.00 | 0.00 | 10.00 | |
| 51 | 2200012045 | NGUYỄN LÊ PHƯỚC | THỊNH | 14/09/2004 | 22DTH2A | 8.00 | 9.00 | 0.00 | 8.50 | 8.50 | 0.50 | 0.00 | 9.00 | ||
| 52 | 2200004135 | NGUYỄN ANH | THƯ | 24/06/2004 | 22DTH2A | 7.00 | 10.00 | 0.50 | 9.50 | 9.50 | 1.00 | 0.00 | 10.00 | ||
| 53 | 2200012134 | HUỲNH TẤN | TỚI | 11/09/2004 | 22DTH2A | 7.00 | 9.00 | 0.00 | 8.00 | 8.50 | 1.00 | 0.00 | 9.50 | ||
| 54 | 2200004115 | NGUYỄN NHẬT QUẾ | TRÂN | 28/04/2004 | 22DTH2A | 7.00 | 10.00 | 0.50 | 10.00 | 10.00 | 1.00 | 0.00 | 10.00 | ||
| 55 | 2200003850 | Phạm Đăng | Trình | 30/08/2004 | 22DTH2A | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | Học lại | |
| 56 | 2200004138 | NGUYỄN HOÀNG | VĂN | 17/07/2004 | 22DTH2A | 7.00 | 10.00 | 1.00 | 10.00 | 9.50 | 0.50 | 0.50 | 10.00 | ||
| 57 | 2200003714 | TRẦN CÔNG QUANG | VINH | 10/09/2004 | 22DTH2A | 6.00 | 8.00 | 0.00 | 7.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | Học lại | |
| 58 | 2200003610 | Trương Thế | Vinh | 24/12/2004 | 22DTH2A | 6.00 | 6.00 | 0.00 | 6.00 | 6.50 | 0.50 | 0.00 | 7.00 | ||
| 59 | 2200011223 | NGUYỄN NGUYÊN | VŨ | 15/12/2004 | 22DTH2A | 5.00 | 8.00 | 0.00 | 6.50 | 6.50 | 0.50 | 0.00 | 7.00 | ||
| 60 | 2200004091 | TRẦN THANH | VŨ | 31/10/2003 | 22DTH2A | 7.00 | 6.00 | 0.00 | 6.50 | 8.50 | 0.50 | 0.00 | 9.00 |
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 1 năm 2022 | Lớp học phần: [011000178601] - Toán cao cấp A1 (22DTNMT1A) |
| Lớp: 22DTNMT1A | Khóa học: Khoá 2022 |
| Ngành: QLTN MT | |
| Chuyên ngành: QLTN MT | Loại đào tạo: Chính quy |
| STT | Thông tin sinh viên | Giữa kỳ | Thường kỳ 20% | ||||||
| Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Lớp học | Hệ số 1 | |||
| 20% | |||||||||
| 1 | 2200011723 | Nguyễn Phan Minh | An | Nam | 22/03/2003 | 22DTNMT1A | 10.00 | 10.00 | |
| 2 | 2200004637 | Nguyễn Huỳnh Lan | Anh | Nữ | 18/08/2004 | 22DTNMT1A | 6.00 | 10.00 | |
| 3 | 2200005813 | NGUYỄN HUỲNH PHƯƠNG | ANH | Nữ | 15/10/2004 | 22DTNMT1A | 6.00 | 5.00 | |
| 4 | 2200000474 | Trần Thị Ngọc | Ánh | Nữ | 25/05/2004 | 22DTNMT1A | 7.50 | 9.00 | |
| 5 | 2200005804 | NGUYỄN THỊ NGỌC | BÍCH | Nữ | 04/08/2004 | 22DTNMT1A | 8.00 | 6.00 | |
| 6 | 2200010223 | Nguyễn Minh Thiên | Cảnh | Nam | 17/02/2004 | 22DTNMT1A | 8.00 | 7.50 | |
| 7 | 2200011483 | LÊ MINH | CHIẾN | Nam | 07/11/2004 | 22DTNMT1A | 7.50 | 6.00 | |
| 8 | 2200005808 | NGUYỄN THỊ | DINH | Nữ | 14/07/2004 | 22DTNMT1A | 6.00 | 5.00 | |
| 9 | 2200007577 | Hồ Nguyễn Nhật | Duy | Nam | 20/01/2004 | 22DTNMT1A | 2.00 | 9.50 | |
| 10 | 2200005264 | Nguyễn Anh | Duy | Nam | 12/12/2000 | 22DTNMT1A | 8.00 | 10.00 | |
| 11 | 2200004065 | NGUYỄN THỊ MỘNG | HÀ | Nữ | 14/11/2004 | 22DTNMT1A | 6.00 | 8.00 | |
| 12 | 2200002211 | LÊ THỊ HỒNG | HẠNH | Nữ | 08/04/2004 | 22DTNMT1A | 9.50 | 10.00 | |
| 13 | 2200005487 | TRẦN NGUYỄN THẢO | HIỀN | Nữ | 19/08/2004 | 22DTNMT1A | 6.50 | 5.00 | |
| 14 | 1911548571 | Đặng Phước Việt | Hoàng | Nam | 13/02/2001 | 19DOT3C | 7.00 | 6.00 | |
| 15 | 2200008371 | TRẦN ĐỨC | HÙNG | Nam | 03/04/2004 | 22DTNMT1A | 7.00 | 8.00 | |
| 16 | 2200002818 | Thiều Nguyễn Quốc | Huy | Nam | 12/06/2004 | 22DTNMT1A | 5.50 | 10.00 | |
| 17 | 2200007489 | Mai Hữu Đăng | Kha | Nam | 18/11/2004 | 22DTNMT1A | 0.00 | 5.00 | Rớt |
| 18 | 2200000441 | Nguyễn Đoàn Nhật | Long | Nam | 30/10/2004 | 22DTNMT1A | 5.50 | 8.00 | |
| 19 | 2200002933 | TRẦN LÊ | MINH | Nam | 12/07/2004 | 22DTNMT1A | 7.50 | 10.00 | |
| 20 | 2200008110 | HUỲNH NGÔ PHƯỚC | MY | Nữ | 15/09/2004 | 22DTNMT1A | 6.50 | 9.00 | |
| 21 | 2200002213 | NGUYỄN KIM | NGÂN | Nữ | 05/06/2003 | 22DTNMT1A | 10.00 | 10.00 | |
| 22 | 2200004189 | NGUYỄN KIM | NGÂN | Nữ | 14/12/2004 | 22DTNMT1A | 5.50 | 9.00 | |
| 23 | 2200005497 | TRẦN THỊ HIỂU | NGHI | Nữ | 22/09/2004 | 22DTNMT1A | 7.50 | 10.00 | |
| 24 | 2200006125 | Lê Nguyễn Danh | Nhân | Nam | 11/02/2003 | 22DTNMT1A | 7.50 | 7.50 | |
| 25 | 2200010407 | HỒ THỊ QUỲNH | NHƯ | Nữ | 06/06/2004 | 22DTNMT1A | 7.00 | 5.50 | |
| 26 | 2200007783 | Nguyễn Thị Tuyết | Nhung | Nữ | 25/05/2004 | 22DTNMT1A | 6.00 | 6.00 | |
| 27 | 2200002503 | VÕ TRỌNG | PHÚC | Nam | 12/06/2004 | 22DTNMT1A | 6.00 | 7.50 | |
| 28 | 2200001763 | BÙI GIA | QUI | Nam | 27/08/2004 | 22DTNMT1A | 8.00 | 9.50 | |
| 29 | 2200005491 | LÊ MINH | SƠN | Nam | 13/05/2003 | 22DTNMT1A | 7.50 | 5.00 | |
| 30 | 2200001833 | NGUYỄN TẤN | SỸ | Nam | 18/05/2004 | 22DTNMT1A | 7.50 | 9.00 | |
| 31 | 2200001457 | Lê Dương Chiến | Thắng | Nam | 07/08/2004 | 22DTNMT1A | 6.00 | 10.00 | |
| 32 | 2200005726 | NGUYỄN THỊ CẨM | TIÊN | Nữ | 28/04/2004 | 22DTNMT1A | 7.00 | 10.00 | |
| 33 | 2200008700 | VÕ MINH | TIẾN | Nam | 23/12/2004 | 22DTNMT1A | 7.50 | 5.00 | |
| 34 | 2200004132 | NGUYỄN THUỴ NGỌC | TIỀN | Nữ | 14/06/2004 | 22DTNMT1A | 6.50 | 8.00 | |
| 35 | 2200005081 | LƯƠNG TRUNG | TOÀN | Nam | 29/05/2004 | 22DTNMT1A | 10.00 | 10.00 | |
| 36 | 2200007867 | LÊ BÍCH | TRÂM | Nữ | 01/07/2004 | 22DTNMT1A | 7.00 | 9.00 | |
| 37 | 2200000283 | Nguyễn Thành | Trí | Nam | 19/10/2004 | 22DTNMT1A | 6.50 | 7.50 | |
| 38 | 2200006319 | NGUYỄN VĂN | TRƯỜNG | Nam | 04/02/2004 | 22DTNMT1A | 7.00 | 10.00 | |
| 39 | 2200008225 | ĐOÀN QUỐC | TUẤN | Nam | 06/10/2004 | 22DTNMT1A | 5.50 | 9.50 | |
| 40 | 2200007009 | Nguyễn Thị Hải | Yến | Nữ | 30/08/2004 | 22DTNMT1A | 7.00 | 7.50 | |
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 1 năm 2022 | Lớp học phần: [0123070130] - Toán rời rạc (22DTH2C) |
| Lớp: 22DTH2C | Khóa học: Khoá 2022 |
| Ngành: Công nghệ thông tin | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: Công nghệ thông tin | Loại đào tạo: Chính quy |
| STT | Thông tin sinh viên | Giữa kỳ | Thường kỳ 20% | Ghi chú | |||||
| Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Lớp học | Hệ số 1 | |||
| 20% | 1.00 | ||||||||
| 1 | 2200005300.00 | HUỲNH QUỐC | BẢO | Nam | 29/12/2004 | 22DTH2C | 9.50 | 7.00 | |
| 2 | 2200005116.00 | VÕ TRẦN | CHÍ | Nam | 11/10/2004 | 22DTH2C | 8.50 | 8.50 | |
| 3 | 2200005290.00 | NGUYỄN VĂN | CÔNG | Nam | 01/04/2004 | 22DTH2C | 8.00 | 5.50 | |
| 4 | 2200004925.00 | KIM | DÔ | Nam | 22/06/2004 | 22DTH2C | 9.50 | 10.00 | |
| 5 | 2200004875.00 | NGUYỄN PHẠM | ĐÔ | Nam | 17/08/2004 | 22DTH2C | 9.50 | 6.50 | |
| 6 | 2200005413.00 | NGUYỄN HỮU HẢI | DƯƠNG | Nam | 16/12/2004 | 22DTH2C | 8.50 | 10.00 | |
| 7 | 2200012156.00 | Phạm Nguyễn Trường | Giang | Nam | 08/10/2004 | 22DTH2C | 6.50 | 8.00 | |
| 8 | 2200005049.00 | NGUYỄN TRẦN NGỌC | HẢI | Nam | 27/12/2004 | 22DTH2C | 2.50 | 8.50 | |
| 9 | 2200005277.00 | NINH DUY NGỌC | HẢI | Nam | 03/06/2004 | 22DTH2C | 8.50 | 8.50 | |
| 10 | 2200004850.00 | PHẠM GIA | HẢI | Nam | 01/04/2004 | 22DTH2C | 9.50 | 5.00 | |
| 11 | 2200005381.00 | NGUYỄN MINH | HIỂN | Nam | 31/07/2004 | 22DTH2C | 9.50 | 7.00 | |
| 12 | 2200005020.00 | NGUYỄN MINH | HIẾU | Nam | 10/12/2003 | 22DTH2C | 7.00 | 8.50 | |
| 13 | 2200005022.00 | Phùng Văn | Hiếu | Nam | 01/11/2004 | 22DTH2C | 9.50 | 8.00 | |
| 14 | 2200005363.00 | TRỊNH TRUNG | HIẾU | Nam | 14/11/2004 | 22DTH2C | 9.50 | 9.00 | |
| 15 | 2200005204.00 | Lê Vy Thanh | Hoài | Nữ | 05/02/2004 | 22DTH2C | 9.50 | 10.00 | |
| 16 | 2200005130.00 | NGUYỄN KHÃI | HOÀN | Nam | 19/06/2004 | 22DTH2C | 6.50 | 8.50 | |
| 17 | 2200005215.00 | ĐẶNG VĂN | HOÀNG | Nam | 20/07/2004 | 22DTH2C | 7.00 | 10.00 | |
| 18 | 2200005431.00 | LÊ NHẬT | HOÀNG | Nam | 01/01/2004 | 22DTH2C | 10.00 | 10.00 | |
| 19 | 2200004969.00 | Nguyễn Huy | Hoàng | Nam | 04/10/2004 | 22DTH2C | 8.00 | 7.50 | |
| 20 | 2200005287.00 | VƯƠNG ĐỖ GIA | HUY | Nam | 20/01/2004 | 22DTH2C | 9.50 | 10.00 | |
| 21 | 2200004893.00 | NGUYỄN TUẤN | KIỆT | Nam | 30/06/2004 | 22DTH2C | 5.50 | 8.50 | |
| 22 | 2200004903.00 | TRẦN TUẤN | KIỆT | Nam | 09/06/2004 | 22DTH2C | 10.00 | 9.00 | |
| 23 | 2200005263.00 | Lường Ngọc | Lâm | Nam | 02/11/2004 | 22DTH2C | 8.50 | 8.00 | |
| 24 | 2200005265.00 | VÕ THỊ MỸ | LINH | Nữ | 13/11/2004 | 22DTH2C | 7.50 | 7.50 | |
| 25 | 2200005303.00 | NGUYỄN HỮU | LONG | Nam | 07/02/2004 | 22DTH2C | 6.00 | 10.00 | |
| 26 | 2200005119.00 | PHẠM HỮU NHẬT | LONG | Nam | 04/07/2004 | 22DTH2C | 4.00 | 6.50 | |
| 27 | 2200005005.00 | HUỲNH THANH | MINH | Nam | 20/07/2004 | 22DTH2C | 8.50 | 8.50 | |
| 28 | 2200005240.00 | LÊ PHAN | MINH | Nam | 15/07/2004 | 22DTH2C | 5.50 | 7.00 | |
| 29 | 2200005175.00 | UNG NHẬT | MINH | Nam | 10/07/2004 | 22DTH2C | 8.50 | 9.50 | |
| 30 | 2200004801.00 | TỪ ĐÌNH | NAM | Nam | 28/10/2003 | 22DTH2C | 0.00 | 8.00 | Học lại |
| 31 | 2200005208.00 | QUÁCH TRẦN ĐÌNH | NGUYÊN | Nam | 20/03/2004 | 22DTH2C | 9.50 | 6.00 | |
| 32 | 2200004977.00 | NGUYỄN TRỌNG | NHÂN | Nam | 29/01/2004 | 22DTH2C | 9.50 | 9.00 | |
| 33 | 2200005463.00 | VÕ THÀNH | NHÂN | Nam | 16/04/2004 | 22DTH2C | 5.50 | 8.50 | |
| 34 | 2200005039.00 | PHAN NGỌC | NHƯ | Nữ | 06/09/2004 | 22DTH2C | 10.00 | 9.00 | |
| 35 | 2200005222.00 | NGUYỄN MINH | NHỰT | Nam | 15/11/2004 | 22DTH2C | 7.50 | 9.00 | |
| 36 | 2200005034.00 | Thái Minh | Nhựt | Nam | 23/02/2003 | 22DTH2C | 7.00 | 8.00 | |
| 37 | 2200005218.00 | ĐINH HOÀNG | OANH | Nữ | 20/06/2004 | 22DTH2C | 10.00 | 10.00 | |
| 38 | 1900008954.00 | Nguyễn Đình Hoàng | Phi | Nam | 17/05/2001 | 19DTH1D | 8.50 | 8.00 | |
| 39 | 2200004958.00 | HUỲNH TRỌNG | PHÚ | Nam | 16/01/2004 | 22DTH2C | 10.00 | 9.00 | |
| 40 | 2200005012.00 | NGUYỄN VĂN | PHÚ | Nam | 12/08/2004 | 22DTH2C | 10.00 | 9.00 | |
| 41 | 2200004911.00 | PHẠM THANH | PHƯƠNG | Nam | 10/11/2003 | 22DTH2C | 8.00 | 9.00 | |
| 42 | 2200005027.00 | NGUYỄN THIỆN | TÂM | Nam | 28/11/2003 | 22DTH2C | 9.50 | 5.00 | |
| 43 | 2200005084.00 | NGUYỄN NHỰT | TÂN | Nam | 28/10/2004 | 22DTH2C | 7.00 | 8.00 | |
| 44 | 2200005054.00 | NGUYỄN QUỐC | THẮNG | Nam | 02/01/2004 | 22DTH2C | 9.50 | 8.00 | |
| 45 | 2200005412.00 | Nguyễn Thành | Thắng | Nam | 15/12/2004 | 22DTH2C | 8.50 | 6.00 | |
| 46 | 2200005158.00 | NGUYỄN ĐỨC | THỊNH | Nam | 23/05/2004 | 22DTH2C | 10.00 | 9.00 | |
| 47 | 2200005387.00 | NGUYỄN DUY | THƯ | Nam | 16/11/2004 | 22DTH2C | 6.00 | 7.50 | |
| 48 | 2200005309.00 | NGUYỄN HỒNG | THƯƠNG | Nam | 18/09/2004 | 22DTH2C | 8.50 | 8.50 | |
| 49 | 2200004939.00 | TĂNG | TIẾN | Nam | 19/09/2004 | 22DTH2C | 0.00 | 7.00 | Học lại |
| 50 | 2200004835.00 | NGUYỄN THỊ THƯ | TÍN | Nữ | 01/01/2002 | 22DTH2C | 9.50 | 10.00 | |
| 51 | 2200005221.00 | PHAN MINH | TRÍ | Nam | 15/04/2004 | 22DTH2C | 8.50 | 8.50 | |
| 52 | 2200004837.00 | BÙI HẢI | TRỌNG | Nam | 09/09/2004 | 22DTH2C | 9.50 | 6.50 | |
| 53 | 2200004884.00 | LÊ HỮU | TRỌNG | Nam | 17/06/2004 | 22DTH2C | 8.50 | 7.00 | |
| 54 | 2200004882.00 | PHAN ĐỨC | TRỌNG | Nam | 26/07/2004 | 22DTH2C | 8.50 | 7.00 | |
| 55 | 2200005165.00 | THIỀU HỒ QUỐC | TRUNG | Nam | 14/12/2004 | 22DTH2C | 8.50 | 9.50 | |
| 56 | 2200005452.00 | VŨ QUANG | TRƯỜNG | Nam | 24/07/2003 | 22DTH2C | 10.00 | 10.00 | |
| 57 | 2200004984.00 | Trần Anh | Tú | Nam | 04/02/2004 | 22DTH2C | 8.50 | 9.00 | |
| 58 | 2200005135.00 | HUỲNH TUẤN | TƯỜNG | Nam | 15/05/2004 | 22DTH2C | 10.00 | 9.00 | |
| 59 | 2200005358.00 | DƯƠNG THANH | VŨ | Nam | 15/09/2004 | 22DTH2C | 8.50 | 9.50 | |
| 60 | 2200005101.00 | NGUYỄN TRỌNG LONG | VŨ | Nam | 27/11/2004 | 22DTH2C | 8.00 | 8.00 | |
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 1 năm 2022 | Lớp học phần: [010100103006] - Toán cao cấp A1 (22DKTPM1C) |
| Lớp: 22DKTPM1C | Khóa học: Khoá 2022 |
| Ngành: Công nghệ thông tin | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: Trí tuệ nhân tạo | Loại đào tạo: Chính quy |
| STT | Thông tin sinh viên | Giữa kỳ | Thường xuyên 20% | Cuối kỳ 60% | TB | Xếp loại | |||||
| Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Lớp học | Hệ số 1 | |||||
| 20% | 1 | ||||||||||
| 1 | 2200011724 | Huỳnh Văn | An | Nam | 16/08/2004 | 22DKTPM1C | 10.00 | 10.00 | 10.00 | 10.00 | Giỏi |
| 2 | 2200002077 | NGUYỄN HUỲNH THÁI | BẢO | Nam | 30/06/2004 | 22DKTPM1C | 4.50 | 9.50 | 5.50 | 6.10 | Trung bình |
| 3 | 2200010567 | NGUYỄN THANH | BÌNH | Nam | 10/09/2004 | 22DKTPM1C | 5.50 | 9.00 | 8.50 | 8.00 | Khá |
| 4 | 2200010674 | ĐÀO THIÊN | CHÍ | Nam | 25/11/2004 | 22DKTPM1C | 8.50 | 10.00 | 9.00 | 9.10 | Giỏi |
| 5 | 2100005233 | Lê Minh | Chí | Nam | 25/10/2003 | 21DKTPM2B | 4.50 | 7.00 | 7.00 | 6.50 | Trung bình |
| 6 | 2200008075 | Phan Hải | Đăng | Nam | 20/01/2004 | 22DKTPM1C | 9.50 | 10.00 | |||
| 7 | 2200011892 | Thái Thành | Đạt | Nam | 04/06/2003 | 22DKTPM1C | 0.00 | 5.00 | |||
| 8 | 2200011523 | TRƯƠNG PHƯỚC | ĐẠT | Nam | 12/09/2004 | 22DKTPM1C | 0.00 | 5.00 | |||
| 9 | 2200011115 | LÊ MINH | DIỆN | Nam | 19/06/2004 | 22DKTPM1C | 10.00 | 9.50 | 8.00 | 8.70 | Giỏi |
| 10 | 2200010633 | Nguyễn Quốc | Dũng | Nam | 07/02/2004 | 22DKTPM1C | 0.00 | 9.50 | |||
| 11 | 2200010774 | PHAN VÕ ĐẠI | DƯƠNG | Nam | 03/08/2004 | 22DKTPM1C | 10.00 | 10.00 | 9.50 | 9.70 | Giỏi |
| 12 | 2200010641 | NGUYỄN HOÀNG | DUY | Nam | 11/08/2004 | 22DKTPM1C | 6.00 | 7.00 | 5.00 | 5.60 | Trung bình |
| 13 | 2200002277 | TRƯƠNG THI | DUY | Nam | 01/01/2003 | 22DKTPM1C | 9.50 | 10.00 | 9.50 | 9.60 | Giỏi |
| 14 | 2200003110 | VŨ PHƯƠNG NAM | DUY | Nam | 22/10/2004 | 22DKTPM1C | 10.00 | 8.00 | 9.50 | 9.30 | Giỏi |
| 15 | 2200011266 | NGUYỄN CHUNG | HẢI | Nam | 31/03/2004 | 22DKTPM1C | 5.00 | 5.50 | 7.50 | 6.60 | Trung bình |
| 16 | 2200011711 | Trần Huy | Hào | Nam | 09/05/2004 | 22DKTPM1C | 0.00 | 5.50 | |||
| 17 | 2200003087 | NGUYỄN MINH | HIẾU | Nam | 10/10/2004 | 22DKTPM1C | 8.50 | 10.00 | 9.00 | 9.10 | Giỏi |
| 18 | 1900009039 | Nguyễn Việt | Hoàng | Nam | 04/12/2001 | 19DXD1A | 7.50 | 7.00 | 6.50 | 6.80 | Trung bình |
| 19 | 2200010442 | HUỲNH QUỐC | HUÂN | Nam | 12/01/2004 | 22DKTPM1C | 2.50 | 6.00 | 3.00 | 3.50 | Yếu |
| 20 | 2200010853 | TĂNG THÙY | HÙNG | Nam | 16/01/2004 | 22DKTPM1C | 6.50 | 8.00 | 6.50 | 6.80 | Trung bình |
| 21 | 2200002133 | Phạm Ngọc | Hưng | Nam | 30/01/2004 | 22DKTPM1C | 7.00 | 7.50 | 7.00 | 7.10 | Khá |
| 22 | 2000006247 | Phan Doãn | Huy | Nam | 28/10/2001 | 20DLG1A | 5.50 | 5.50 | 4.00 | 4.60 | Yếu |
| 23 | 2200010418 | PHAN DUY | KHANG | Nam | 13/04/2004 | 22DKTPM1C | 7.50 | 9.00 | 10.00 | 9.30 | Giỏi |
| 24 | 2200000566 | Nguyễn Huỳnh | Khoa | Nam | 11/05/2004 | 22DKTPM1C | 8.00 | 9.50 | 8.00 | 8.30 | Khá |
| 25 | 2200011690 | Nguyễn Vũ Đăng | Khoa | Nam | 05/07/2004 | 22DKTPM1C | 5.00 | 7.00 | 5.50 | 5.70 | Trung bình |
| 26 | 2200005552 | LÊ ANH | KIỆT | Nam | 28/12/2004 | 22DKTPM1C | 9.00 | 10.00 | 8.00 | 8.60 | Giỏi |
| 27 | 2200010595 | Nguyễn Anh | Kiệt | Nam | 09/09/2003 | 22DKTPM1C | 4.50 | 8.00 | 3.00 | 4.30 | Yếu |
| 28 | 2000001069 | Lê Hoài | Linh | Nam | 31/12/2002 | 20DOT1B | 6.00 | 5.50 | 5.00 | 5.30 | Trung bình |
| 29 | 1711548000 | Nguyễn Tuấn | Long | Nam | 21/07/1999 | 17DTH1D | 5.50 | 6.50 | 9.00 | 7.80 | Khá |
| 30 | 2200011179 | NGUYỄN PHẠM GIA | NGUYỄN | Nam | 11/09/2004 | 22DKTPM1C | 8.50 | 8.50 | 9.00 | 8.80 | Giỏi |
| 31 | 2200010312 | ĐINH CHÍ | NGUYỆN | Nam | 06/07/2004 | 22DKTPM1C | 10.00 | 10.00 | 10.00 | 10.00 | Giỏi |
| 32 | 2200010465 | NGUYỄN GIA | PHONG | Nam | 24/05/2004 | 22DKTPM1C | 9.50 | 10.00 | 9.50 | 9.60 | Giỏi |
| 33 | 2200012042 | NGUYỄN HOÀNG GIA | PHÚC | Nam | 08/01/2004 | 22DKTPM1C | 9.00 | 4.50 | |||
| 34 | 2200010747 | Nguyễn Cao Minh | Quân | Nam | 16/09/2004 | 22DKTPM1C | 4.00 | 6.00 | 4.00 | 4.40 | Yếu |
| 35 | 2200010544 | LÊ THANH | QUÝ | Nam | 15/02/2004 | 22DKTPM1C | 9.50 | 8.50 | 9.00 | 9.00 | Giỏi |
| 36 | 2200002072 | NGUYỄN TRƯƠNG PHƯƠNG | QUỲNH | Nữ | 13/07/2004 | 22DKTPM1C | 7.50 | 10.00 | 8.50 | 8.60 | Giỏi |
| 37 | 2200003868 | VÕ QUỐC | SƠN | Nam | 04/04/2004 | 22DKTPM1C | 7.00 | 8.00 | 9.00 | 8.40 | Khá |
| 38 | 1900006805 | Ngô Tấn | Tài | Nam | 02/12/2000 | 19DXD1A | 7.00 | 7.00 | 9.50 | 8.50 | Giỏi |
| 39 | 2200000469 | Lục Sĩ | Thân | Nam | 07/07/2004 | 22DKTPM1C | 7.50 | 9.00 | 9.00 | 8.70 | Giỏi |
| 40 | 2200011874 | LƯU THỊ THU | THANH | Nữ | 16/08/2004 | 22DKTPM1C | 7.00 | 10.00 | 8.50 | 8.50 | Giỏi |
| 41 | 2200006033 | ĐẶNG TẤN | THI | Nam | 13/02/2004 | 22DKTPM1C | 9.50 | 10.00 | 8.50 | 9.00 | Giỏi |
| 42 | 2200011249 | PHAN VĂN | THIỆN | Nam | 31/03/2004 | 22DKTPM1C | 4.00 | 8.50 | 4.50 | 5.20 | Trung bình |
| 43 | 2200010219 | NGUYỄN NGỌC MINH | THƠ | Nữ | 03/09/2004 | 22DKTPM1C | 3.50 | 7.00 | 5.00 | 5.10 | Trung bình |
| 44 | 2200000775 | Phạm Nguyễn Hoàng | Thơ | Nữ | 30/12/2004 | 22DKTPM1C | 8.00 | 9.50 | 6.50 | 7.40 | Khá |
| 45 | 2200011785 | TRẦN ĐỨC | TÔN | Nam | 29/05/2003 | 22DKTPM1C | 7.00 | 8.00 | 7.00 | 7.20 | Khá |
| 46 | 2200009432 | TRẦN LÊ MINH | TRÍ | Nam | 08/05/2003 | 22DKTPM1C | 6.50 | 7.00 | 7.50 | 7.20 | Khá |
| 47 | 2200012005 | NGUYỄN THỊ TRUNG | TRINH | Nữ | 13/05/2004 | 22DKTPM1C | 8.00 | 7.00 | 7.00 | 7.20 | Khá |
| 48 | 2200011298 | NGUYỄN PHÚ | TRỌNG | Nam | 09/12/2003 | 22DKTPM1C | 6.00 | 7.50 | |||
| 49 | 2200011877 | Vũ Đình | Trọng | Nam | 08/12/2002 | 22DKTPM1C | 8.50 | 8.00 | 9.50 | 9.00 | Giỏi |
| 50 | 2200010811 | ĐOÀN ĐỖ MINH | TUẤN | Nam | 31/08/2004 | 22DKTPM1C | 4.00 | 7.00 | 7.00 | 6.40 | Trung bình |
| 51 | 2200011026 | HUỲNH QUỐC | TUẤN | Nam | 05/04/2004 | 22DKTPM1C | 5.50 | 9.00 | |||
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 1 năm 2022 | Lớp học phần: [0123070130] - Toán rời rạc (22DTH2A) |
| Lớp: 22DTH2A | Khóa học: Khoá 2022 |
| Ngành: Công nghệ thông tin | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: Công nghệ thông tin | Loại đào tạo: Chính quy |
| STT | Mã SV | Họ đệm | Tên | Lớp | TB | Trung | |
| Giữa kỳ | bình | ||||||
| 20% | 20% | ||||||
| 1 | 2.2E+09 | Nguyễn Võ Trọng | Ân | 22DTH2A | 10.00 | 9.50 | |
| 2 | 2.2E+09 | HỒ TIẾN | ANH | 22DTH2A | 10.00 | 10.00 | |
| 3 | 2.2E+09 | AMATH | AZIZI | 22DTH2A | 10.00 | 9.50 | |
| 4 | 2.2E+09 | LÂM GIA | BẢO | 22DTH2A | 10.00 | 9.50 | |
| 5 | 2.2E+09 | NGUYỄN TỐNG GIA | BẢO | 22DTH2A | 9.00 | 8.00 | |
| 6 | 2.2E+09 | TRẦN QUỐC | BẢO | 22DTH2A | 9.00 | 8.50 | |
| 7 | 2.2E+09 | VŨ THÁI | BẢO | 22DTH2A | 7.25 | 8.50 | |
| 8 | 2.2E+09 | NGUYỄN THÁI | BÌNH | 22DTH2A | 10.00 | 8.50 | |
| 9 | 2.2E+09 | LÊ TUẤN | CƯỜNG | 22DTH2A | 10.00 | 9.50 | |
| 10 | 2.2E+09 | NGUYỄN CÔNG | DANH | 22DTH2A | 10.00 | 9.50 | |
| 11 | 2.2E+09 | PHẠM TUẤN | ĐẠT | 22DTH2A | 9.75 | 9.50 | |
| 12 | 2.2E+09 | VÕ PHÁT | ĐẠT | 22DTH2A | 9.00 | 10.00 | |
| 13 | 2.2E+09 | NGUYỄN PHƯỚC | DƯ | 22DTH2A | 8.75 | 5.50 | |
| 14 | 2.2E+09 | LÊ CHÍNH | DŨNG | 22DTH2A | 10.00 | 10.00 | |
| 15 | 2.2E+09 | NGUYỄN THANH | DUY | 22DTH2A | 10.00 | 10.00 | |
| 16 | 2.2E+09 | LÊ TRUNG | HIẾU | 22DTH2A | 10.00 | 7.50 | |
| 17 | 2.2E+09 | NGUYỄN ĐĂNG | HIẾU | 22DTH2A | 9.25 | 8.00 | |
| 18 | 2.2E+09 | HÙYNH QUỐC | HOÀI | 22DTH2A | 9.50 | 10.00 | |
| 19 | 2.2E+09 | TRỊNH KHẢI | HOÀN | 22DTH2A | 7.75 | 10.00 | |
| 20 | 2.2E+09 | CAO HUY | HOÀNG | 22DTH2A | 8.75 | 8.50 | |
| 21 | 2.2E+09 | NGUYỄN ĐỨC | HUY | 22DTH2A | 10.00 | 8.50 | |
| 22 | 2.2E+09 | CHÂU VĂN | KHOA | 22DTH2A | 10.00 | 7.50 | |
| 23 | 2.2E+09 | HOÀNG CHÂU | KHOA | 22DTH2A | 9.25 | 7.50 | |
| 24 | 2.2E+09 | LÊ ĐĂNG | KHOA | 22DTH2A | 9.25 | 7.50 | |
| 25 | 2.2E+09 | LƯƠNG TUẤN | KIỆT | 22DTH2A | 9.75 | 6.50 | |
| 26 | 2.2E+09 | NGUYỄN MINH | KIỆT | 22DTH2A | 7.25 | 0.00 | HỌC LẠI |
| 27 | 2.2E+09 | NGUYỄN HOÀNG | LINH | 22DTH2A | 9.00 | 8.50 | |
| 28 | 2.2E+09 | LÊ MINH | LUÂN | 22DTH2A | 10.00 | 10.00 | |
| 29 | 2.2E+09 | NGUYỄN THÀNH | LUÂN | 22DTH2A | 10.00 | 9.50 | |
| 30 | 2.2E+09 | TRẦN THIỆN | LUÂN | 22DTH2A | 7.00 | 10.00 | |
| 31 | 2.2E+09 | DƯƠNG HỒ HOÀNG | MINH | 22DTH2A | 8.25 | 9.00 | |
| 32 | 2.2E+09 | NGUYỄN HOÀNG | NAM | 22DTH2A | 7.25 | 8.50 | |
| 33 | 2.2E+09 | NGUYỄN HOÀNG NHỰT | NAM | 22DTH2A | 10.00 | 7.50 | |
| 34 | 2.2E+09 | Nguyễn Phạm Hiếu | Nghĩa | 22DTH2A | 8.00 | 6.50 | |
| 35 | 2.2E+09 | LÊ TRỌNG | NGHĨA | 22DTH2A | 10.00 | 10.00 | |
| 36 | 2.2E+09 | HUỲNH THÀNH | NHƠN | 22DTH2A | 10.00 | 7.50 | |
| 37 | 2.2E+09 | NGUYỄN THỊ HUỲNH | NHƯ | 22DTH2A | 7.75 | 0.00 | HỌC LẠI |
| 38 | 2.2E+09 | NGUYỄN THÀNH | PHÁT | 22DTH2A | 8.00 | 8.50 | |
| 39 | 2.2E+09 | Nguyễn Thanh | Phong | 22DTH2A | 9.25 | 8.50 | |
| 40 | 2.2E+09 | LÊ TRẦN MINH | PHÚ | 22DTH2A | 10.00 | 4.50 | |
| 41 | 2.2E+09 | Trần Văn | Phúc | 22DTH2A | 7.25 | 7.50 | |
| 42 | 2.2E+09 | BẠCH VĂN | PHƯƠNG | 22DTH2A | 7.25 | 9.50 | |
| 43 | 2.2E+09 | THÁI LÂM | SANG | 22DTH2A | 10.00 | 9.50 | |
| 44 | 2.2E+09 | LÊ MINH | SÁNG | 22DTH2A | 6.00 | 8.50 | |
| 45 | 2.2E+09 | NGUYỄN XUÂN | SỸ | 22DTH2A | 9.25 | 6.50 | |
| 46 | 2.2E+09 | ĐOÀN TRẦN BÌNH | TÀI | 22DTH2A | 10.00 | 10.00 | |
| 47 | 2.2E+09 | PHAN BÁ | TÂN | 22DTH2A | 10.00 | 10.00 | |
| 48 | 2.2E+09 | LÊ HỒNG | THÁI | 22DTH2A | 9.00 | 10.00 | |
| 49 | 2.2E+09 | NGUYỄN TRỌNG TRUNG | THÁI | 22DTH2A | 10.00 | 9.50 | |
| 50 | 2.2E+09 | ĐẬU ĐỨC | THỊNH | 22DTH2A | 10.00 | 8.00 | |
| 51 | 2.2E+09 | NGUYỄN LÊ PHƯỚC | THỊNH | 22DTH2A | 8.50 | 9.50 | |
| 52 | 2.2E+09 | NGUYỄN ANH | THƯ | 22DTH2A | 10.00 | 10.00 | |
| 53 | 2.2E+09 | HUỲNH TẤN | TỚI | 22DTH2A | 10.00 | 9.00 | |
| 54 | 2.2E+09 | NGUYỄN NHẬT QUẾ | TRÂN | 22DTH2A | 10.00 | 10.00 | |
| 55 | 2.2E+09 | Phạm Đăng | Trình | 22DTH2A | 0.00 | 0.00 | HỌC LẠI |
| 56 | 2.2E+09 | NGUYỄN HOÀNG | VĂN | 22DTH2A | 10.00 | 10.00 | |
| 57 | 2.2E+09 | Trương Thế | Vinh | 22DTH2A | 10.00 | 8.50 | |
| 58 | 2.2E+09 | TRẦN CÔNG QUANG | VINH | 22DTH2A | 6.75 | 8.50 | |
| 59 | 2.2E+09 | NGUYỄN NGUYÊN | VŨ | 22DTH2A | 8.00 | 10.00 | |
| 60 | 2.2E+09 | TRẦN THANH | VŨ | 22DTH2A | 10.00 | 8.50 | |
| 61 | HỒ THOẠI | TRƯỜNG | 0.00 | 0.00 | HỌC LẠI |
| BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT | |
| Đợt: Đợt 1 năm 2022 | Lớp học phần: [0123001786] - Toán cao cấp A1 (22DTH1D) |
| Lớp: 22DTH1D | Khóa học: Khoá 2022 |
| Ngành: Công nghệ thông tin | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: Công nghệ thông tin | Loại đào tạo: Chính quy |
| STT | Thông tin sinh viên | Giữa kỳ | Thường xuyên 20% | Cuối kỳ 60% | Trung bình môn | Xếp loại | |||||
| Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Lớp học | Hệ số 1 | |||||
| 20% | 1 | ||||||||||
| 1 | 2200003048 | TRƯƠNG TẤN | AN | Nam | 23/04/2004 | 22DTH1D | 9.50 | 10.00 | 8.00 | 8.70 | Giỏi |
| 2 | 2200003485 | ĐỖ THỊ TRÂM | ANH | Nữ | 30/01/2004 | 22DTH1D | 7.00 | 7.00 | 8.50 | 7.90 | Khá |
| 3 | 2200003586 | LÊ TUẤN | ANH | Nam | 01/12/2003 | 22DTH1D | 8.00 | 10.00 | 9.00 | 9.00 | Giỏi |
| 4 | 2200003107 | NGUYỄN TUẤN | ANH | Nam | 05/05/2004 | 22DTH1D | 9.00 | 7.00 | 6.50 | 7.10 | Khá |
| 5 | 2200003281 | Huỳnh Gia | Bảo | Nam | 15/04/2004 | 22DTH1D | 7.00 | 9.00 | 4.50 | 5.90 | Trung bình |
| 6 | 2200003289 | LÝ GIA | BẢO | Nam | 27/09/2002 | 22DTH1D | 7.00 | 7.00 | 6.50 | 6.70 | Trung bình |
| 7 | 2200003257 | TRẦN THẾ | BẢO | Nam | 22/01/2004 | 22DTH1D | 8.00 | 10.00 | 7.50 | 8.10 | Khá |
| 8 | 2200003114 | HUỲNH VĂN | CHỦ | Nam | 11/10/2004 | 22DTH1D | 8.50 | 9.50 | 8.50 | 8.70 | Giỏi |
| 9 | 2200011736 | Nguyễn Hồng | Cường | Nam | 26/12/2004 | 22DTH1D | 7.00 | 10.00 | 7.00 | 7.60 | Khá |
| 10 | 2200003472 | VÕ NHẬT | CƯỜNG | Nam | 02/09/2004 | 22DTH1D | 8.50 | 10.00 | 7.50 | 8.20 | Khá |
| 11 | 2200003458 | Trần Đức | Đại | Nam | 21/07/2004 | 22DTH1D | 7.00 | 10.00 | 4.50 | 6.10 | Trung bình |
| 12 | 2200003332 | TRƯƠNG CÔNG | DANH | Nam | 01/05/2004 | 22DTH1D | 7.50 | 10.00 | 7.50 | 8.00 | Khá |
| 13 | 2200003577 | NGUYỄN TUẤN | ĐẠT | Nam | 28/09/2004 | 22DTH1D | 7.50 | 10.00 | 4.00 | 5.90 | Trung bình |
| 14 | 2200003072 | LÊ TRẦN | DUY | Nam | 24/05/2003 | 22DTH1D | 9.50 | 10.00 | 7.50 | 8.40 | Khá |
| 15 | 2200003264 | NGUYỄN KHÁNH | DUY | Nam | 27/07/2004 | 22DTH1D | 9.50 | 10.00 | 8.50 | 9.00 | Giỏi |
| 16 | 2200003098 | PHẠM QUANG TRƯỜNG | GIANG | Nam | 18/09/2004 | 22DTH1D | 8.50 | 10.00 | 5.00 | 6.70 | Trung bình |
| 17 | 2200003456 | DƯƠNG HỒNG | HÀO | Nam | 13/05/2003 | 22DTH1D | 8.00 | 10.00 | 8.50 | 8.70 | Giỏi |
| 18 | 2200002965 | LÊ ANH | HÀO | Nam | 06/03/2004 | 22DTH1D | 8.00 | 10.00 | 9.00 | 9.00 | Giỏi |
| 19 | 2200003450 | NGUYỄN THANH | HIẾU | Nam | 24/11/2004 | 22DTH1D | 8.50 | 10.00 | 6.00 | 7.30 | Khá |
| 20 | 2200003490 | TRƯƠNG PHƯỚC | HUY | Nam | 11/10/2004 | 22DTH1D | 8.50 | 10.00 | 8.00 | 8.50 | Giỏi |
| 21 | 2200003119 | VÕ MINH | HUY | Nam | 27/03/2004 | 22DTH1D | 10.00 | 10.00 | 9.50 | 9.70 | Giỏi |
| 22 | 2200003208 | DƯƠNG NGUYỄN QUỐC | KHẢI | Nam | 08/09/2004 | 22DTH1D | 8.00 | 7.50 | 4.00 | 5.50 | Trung bình |
| 23 | 2200003500 | Nguyễn Trương | Khánh | Nam | 13/05/2004 | 22DTH1D | 7.50 | 7.50 | 8.00 | 7.80 | Khá |
| 24 | 2200003153 | TRẦN DUY | KHÁNH | Nam | 15/07/2004 | 22DTH1D | 9.00 | 10.00 | 7.50 | 8.30 | Khá |
| 25 | 2200003160 | ĐINH NGUYỄN ĐĂNG | KHOA | Nam | 17/09/2004 | 22DTH1D | 8.00 | 10.00 | 7.50 | 8.10 | Khá |
| 26 | 2200003505 | NGUYỄN MINH | KHÔI | Nam | 27/06/2004 | 22DTH1D | 8.50 | 10.00 | 9.00 | 9.10 | Giỏi |
| 27 | 2200003243 | NGUYỄN KHẮC | KIỆT | Nam | 07/03/2004 | 22DTH1D | 9.50 | 7.00 | 8.00 | 8.10 | Khá |
| 28 | 2200003507 | NGUYỄN TẤN | LỘC | Nam | 28/10/2004 | 22DTH1D | 8.00 | 8.00 | 8.00 | 8.00 | Khá |
| 29 | 2200003008 | LÊ THỊ MỸ | LỢI | Nữ | 08/07/2004 | 22DTH1D | 10.00 | 8.00 | 7.50 | 8.10 | Khá |
| 30 | 2200002950 | TRẦN TIẾN | LUẬN | Nam | 22/10/2004 | 22DTH1D | 8.50 | 10.00 | 5.50 | 7.00 | Khá |
| 31 | 2200003374 | NGUYỄN HUỲNH | LUẬT | Nam | 01/02/2004 | 22DTH1D | 8.00 | 10.00 | 6.00 | 7.20 | Khá |
| 32 | 2200003085 | NGUYỄN HOÀI | NAM | Nam | 26/09/2004 | 22DTH1D | 8.50 | 10.00 | 6.50 | 7.60 | Khá |
| 33 | 2200005817 | ĐẶNG THỊ HỒNG | NGUYÊN | Nữ | 13/04/2004 | 22DTNMT1A | 8.00 | 9.50 | 4.00 | 5.90 | Trung bình |
| 34 | 2200003063 | PHẠM CÔNG | NGUYÊN | Nam | 20/05/2004 | 22DTH1D | 8.00 | 10.00 | 5.50 | 6.90 | Trung bình |
| 35 | 2200002981 | NGUYỄN THÀNH | NHÂN | Nam | 02/07/2004 | 22DTH1D | 9.50 | 10.00 | 8.00 | 8.70 | Giỏi |
| 36 | 2200003004 | BÙI MINH | NHẬT | Nam | 24/12/2004 | 22DTH1D | 10.00 | 10.00 | 10.00 | 10.00 | Giỏi |
| 37 | 2200011595 | Trương Tấn | Phát | Nam | 28/10/2004 | 22DTH1D | 7.50 | 9.00 | 5.00 | 6.30 | Trung bình |
| 38 | 2200003161 | LÊ VŨ | PHONG | Nam | 24/02/2003 | 22DTH1D | 8.00 | 10.00 | 6.50 | 7.50 | Khá |
| 39 | 2200003483 | PHAN HOÀI | PHONG | Nam | 23/03/2004 | 22DTH1D | 6.00 | 10.00 | 6.00 | 6.80 | Trung bình |
| 40 | 2200003082 | HÀ GIA BẢO | PHÚC | Nam | 24/11/2004 | 22DTH1D | 7.00 | 9.00 | 6.50 | 7.10 | Khá |
| 41 | 2200003147 | HOÀNG KIM | PHÚC | Nam | 06/12/2004 | 22DTH1D | 9.00 | 10.00 | 7.50 | 8.30 | Khá |
| 42 | 2200003482 | NGUYỄN MINH | PHÚC | Nam | 30/07/2004 | 22DTH1D | 8.50 | 10.00 | 3.50 | 5.80 | Học lại |
| 43 | 2200003596 | PHẠM THỊ THÚY | QUỲNH | Nữ | 21/11/2004 | 22DTH1D | 8.50 | 10.00 | 6.50 | 7.60 | Khá |
| 44 | 2200003585 | HUỲNH THANH | SANG | Nam | 19/10/2004 | 22DTH1D | 9.00 | 10.00 | 7.50 | 8.30 | Khá |
| 45 | 2200003284 | Võ Tấn | Tài | Nam | 30/10/2004 | 22DTH1D | 9.00 | 9.00 | 9.00 | 9.00 | Giỏi |
| 46 | 2200003258 | HUỲNH MINH | TÂM | Nam | 06/01/2004 | 22DTH1D | 8.00 | 10.00 | 7.50 | 8.10 | Khá |
| 47 | 2200003171 | CAO MINH | TÂN | Nam | 23/09/2004 | 22DTH1D | 4.50 | 10.00 | 8.00 | 7.70 | Khá |
| 48 | 2200003180 | HỒ QUỐC | THÁI | Nam | 11/01/2004 | 22DTH1D | 8.00 | 10.00 | 8.50 | 8.70 | Giỏi |
| 49 | 2200003417 | NGUYỄN DUY | THÁI | Nam | 08/10/2004 | 22DTH1D | 7.50 | 10.00 | 5.50 | 6.80 | Trung bình |
| 50 | 2200003263 | LƯƠNG THỊ HOÀI | THANH | Nữ | 26/03/2004 | 22DTH1D | 8.00 | 8.00 | 5.00 | 6.20 | Trung bình |
| 51 | 2200003108 | DIỆP TỪ | THÀNH | Nam | 11/08/2004 | 22DTH1D | 9.00 | 7.00 | 5.00 | 6.20 | Trung bình |
| 52 | 2200003285 | DƯƠNG CÔNG | THỊNH | Nam | 14/01/2004 | 22DTH1D | 8.00 | 10.00 | 9.00 | 9.00 | Giỏi |
| 53 | 2200002996 | NGUYỄN HỮU | THỊNH | Nam | 08/04/2004 | 22DTH1D | 6.50 | 10.00 | 5.00 | 6.30 | Trung bình |
| 54 | 2200003532 | TRẦN THỊ PHỤNG | TIÊN | Nữ | 24/06/2004 | 22DTH1D | 8.50 | 10.00 | 4.00 | 6.10 | Trung bình |
| 55 | 2200003019 | LÂM NHẬT | TIẾN | Nam | 22/09/2004 | 22DTH1D | 10.00 | 10.00 | 10.00 | 10.00 | Giỏi |
| 56 | 2200003416 | NGUYỄN HỒ BÍCH | TRÂM | Nữ | 27/11/2004 | 22DTH1D | 8.50 | 6.50 | 8.00 | 7.80 | Khá |
| 57 | 2200003294 | LÊ HOÀNG | TUẤN | Nam | 20/02/2004 | 22DTH1D | 8.00 | 8.00 | 9.00 | 8.60 | Giỏi |
| 58 | 2200003488 | Lê Minh | Tuấn | Nam | 24/02/2004 | 22DTH1D | 8.50 | 10.00 | 7.50 | 8.20 | Khá |
| 59 | 2200003354 | NGUYỄN THANH | TUẤN | Nam | 25/09/2004 | 22DTH1D | 9.50 | 9.00 | 5.50 | 7.00 | Khá |
| 60 | 2200003066 | PHẠM VĂN | VINH | Nam | 17/09/2004 | 22DTH1D | 8.50 | 10.00 | 6.50 | 7.60 | Khá |
| 61 | 2200003516 | HUỲNH TRIỆU | VY | Nữ | 15/08/2004 | 22DTH1D | 8.00 | 10.00 | 7.50 | 8.10 | Khá |
Đợt 1 năm 2022
| BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ | |
| Đợt: Đợt 1 năm 2022 | Lớp học phần: [010100103006] - Toán cao cấp A1 (22DKTPM1C) |
| Lớp: 22DKTPM1C | Khóa học: Khoá 2022 |
| Ngành: Công nghệ thông tin | Bậc đào tạo: Đại học |
| Chuyên ngành: Trí tuệ nhân tạo | Loại đào tạo: Chính quy |
| STT | Thông tin sinh viên | Giữa kỳ | Thường kỳ 20% | Điểm chữ (GK) |
Ghi chú | ||||||||
| Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Lớp học | Hệ số 1 | |||||||
| 20% | 1 | 2 | 3 | TBTH | |||||||||
| 1 | 2200011724 | Huỳnh Văn | An | Nam | 16/08/2004 | 22DKTPM1C | 10.00 | 10.00 | Mười chẵn | ||||
| 2 | 2200002077 | NGUYỄN HUỲNH THÁI | BẢO | Nam | 30/06/2004 | 22DKTPM1C | 4.50 | 9.50 | Bốn rưỡi | ||||
| 3 | 2200010567 | NGUYỄN THANH | BÌNH | Nam | 10/09/2004 | 22DKTPM1C | 5.50 | 9.00 | Năm rưỡi | ||||
| 4 | 2200010674 | ĐÀO THIÊN | CHÍ | Nam | 25/11/2004 | 22DKTPM1C | 8.50 | 10.00 | Tám rưỡi | ||||
| 5 | 2100005233 | Lê Minh | Chí | Nam | 25/10/2003 | 21DKTPM2B | 4.50 | 7.00 | Bốn rưỡi | ||||
| 6 | 2200008075 | Phan Hải | Đăng | Nam | 20/01/2004 | 22DKTPM1C | 9.50 | 10.00 | Chín rưỡi | ||||
| 7 | 2200011892 | Thái Thành | Đạt | Nam | 04/06/2003 | 22DKTPM1C | 0.00 | 5.00 | Không chẵn | Học lại | |||
| 8 | 2200011523 | TRƯƠNG PHƯỚC | ĐẠT | Nam | 12/09/2004 | 22DKTPM1C | 0.00 | 5.00 | Không chẵn | Học lại | |||
| 9 | 2200011115 | LÊ MINH | DIỆN | Nam | 19/06/2004 | 22DKTPM1C | 10.00 | 9.50 | Mười chẵn | ||||
| 10 | 2200010633 | Nguyễn Quốc | Dũng | Nam | 07/02/2004 | 22DKTPM1C | 0.00 | 9.50 | Không chẵn | Học lại | |||
| 11 | 2200010774 | PHAN VÕ ĐẠI | DƯƠNG | Nam | 03/08/2004 | 22DKTPM1C | 10.00 | 10.00 | Mười chẵn | ||||
| 12 | 2200010641 | NGUYỄN HOÀNG | DUY | Nam | 11/08/2004 | 22DKTPM1C | 6.00 | 7.00 | Sáu chẵn | ||||
| 13 | 2200002277 | TRƯƠNG THI | DUY | Nam | 01/01/2003 | 22DKTPM1C | 9.50 | 10.00 | Chín rưỡi | ||||
| 14 | 2200003110 | VŨ PHƯƠNG NAM | DUY | Nam | 22/10/2004 | 22DKTPM1C | 10.00 | 8.00 | Mười chẵn | ||||
| 15 | 2200011266 | NGUYỄN CHUNG | HẢI | Nam | 31/03/2004 | 22DKTPM1C | 5.00 | 5.50 | Năm chẵn | ||||
| 16 | 2200011711 | Trần Huy | Hào | Nam | 09/05/2004 | 22DKTPM1C | 0.00 | 5.50 | Không chẵn | Học lại | |||
| 17 | 2200003087 | NGUYỄN MINH | HIẾU | Nam | 10/10/2004 | 22DKTPM1C | 8.50 | 10.00 | Tám rưỡi | ||||
| 18 | 1900009039 | Nguyễn Việt | Hoàng | Nam | 04/12/2001 | 19DXD1A | 7.50 | 7.00 | Bảy rưỡi | ||||
| 19 | 2200010442 | HUỲNH QUỐC | HUÂN | Nam | 12/01/2004 | 22DKTPM1C | 2.50 | 6.00 | Hai rưỡi | ||||
| 20 | 2200010853 | TĂNG THÙY | HÙNG | Nam | 16/01/2004 | 22DKTPM1C | 6.50 | 8.00 | Sáu rưỡi | ||||
| 21 | 2200002133 | Phạm Ngọc | Hưng | Nam | 30/01/2004 | 22DKTPM1C | 7.00 | 7.50 | Bảy chẵn | ||||
| 22 | 2000006247 | Phan Doãn | Huy | Nam | 28/10/2001 | 20DLG1A | 5.50 | 5.50 | Năm rưỡi | ||||
| 23 | 2200010418 | PHAN DUY | KHANG | Nam | 13/04/2004 | 22DKTPM1C | 7.50 | 9.00 | Bảy rưỡi | ||||
| 24 | 2200000566 | Nguyễn Huỳnh | Khoa | Nam | 11/05/2004 | 22DKTPM1C | 8.00 | 9.50 | Tám chẵn | ||||
| 25 | 2200011690 | Nguyễn Vũ Đăng | Khoa | Nam | 05/07/2004 | 22DKTPM1C | 5.00 | 7.00 | Năm chẵn | ||||
| 26 | 2200005552 | LÊ ANH | KIỆT | Nam | 28/12/2004 | 22DKTPM1C | 9.00 | 10.00 | Chín chẵn | ||||
| 27 | 2200010595 | Nguyễn Anh | Kiệt | Nam | 09/09/2003 | 22DKTPM1C | 4.50 | 8.00 | Bốn rưỡi | ||||
| 28 | 2000001069 | Lê Hoài | Linh | Nam | 31/12/2002 | 20DOT1B | 6.00 | 5.50 | Sáu chẵn | ||||
| 29 | 1711548000 | Nguyễn Tuấn | Long | Nam | 21/07/1999 | 17DTH1D | 5.50 | 6.50 | Năm rưỡi | ||||
| 30 | 2200011179 | NGUYỄN PHẠM GIA | NGUYỄN | Nam | 11/09/2004 | 22DKTPM1C | 8.50 | 8.50 | Tám rưỡi | ||||
| 31 | 2200010312 | ĐINH CHÍ | NGUYỆN | Nam | 06/07/2004 | 22DKTPM1C | 10.00 | 10.00 | Mười chẵn | ||||
| 32 | 2200010465 | NGUYỄN GIA | PHONG | Nam | 24/05/2004 | 22DKTPM1C | 9.50 | 10.00 | Chín rưỡi | ||||
| 33 | 2200012042 | NGUYỄN HOÀNG GIA | PHÚC | Nam | 08/01/2004 | 22DKTPM1C | 9.00 | 4.50 | Chín chẵn | ||||
| 34 | 2200010747 | Nguyễn Cao Minh | Quân | Nam | 16/09/2004 | 22DKTPM1C | 4.00 | 6.00 | Bốn chẵn | ||||
| 35 | 2200010544 | LÊ THANH | QUÝ | Nam | 15/02/2004 | 22DKTPM1C | 9.50 | 8.50 | Chín rưỡi | ||||
| 36 | 2200002072 | NGUYỄN TRƯƠNG PHƯƠNG | QUỲNH | Nữ | 13/07/2004 | 22DKTPM1C | 7.50 | 10.00 | Bảy rưỡi | ||||
| 37 | 2200003868 | VÕ QUỐC | SƠN | Nam | 04/04/2004 | 22DKTPM1C | 7.00 | 8.00 | Bảy chẵn | ||||
| 38 | 1900006805 | Ngô Tấn | Tài | Nam | 02/12/2000 | 19DXD1A | 7.00 | 7.00 | Bảy chẵn | ||||
| 39 | 2200000469 | Lục Sĩ | Thân | Nam | 07/07/2004 | 22DKTPM1C | 7.50 | 9.00 | Bảy rưỡi | ||||
| 40 | 2200011874 | LƯU THỊ THU | THANH | Nữ | 16/08/2004 | 22DKTPM1C | 7.00 | 10.00 | Bảy chẵn | ||||
| 41 | 2200006033 | ĐẶNG TẤN | THI | Nam | 13/02/2004 | 22DKTPM1C | 9.50 | 10.00 | Chín rưỡi | ||||
| 42 | 2200011249 | PHAN VĂN | THIỆN | Nam | 31/03/2004 | 22DKTPM1C | 4.00 | 8.50 | Bốn chẵn | ||||
| 43 | 2200010219 | NGUYỄN NGỌC MINH | THƠ | Nữ | 03/09/2004 | 22DKTPM1C | 3.50 | 7.00 | Ba rưỡi | ||||
| 44 | 2200000775 | Phạm Nguyễn Hoàng | Thơ | Nữ | 30/12/2004 | 22DKTPM1C | 8.00 | 9.50 | Tám chẵn | ||||
| 45 | 2200011785 | TRẦN ĐỨC | TÔN | Nam | 29/05/2003 | 22DKTPM1C | 7.00 | 8.00 | Bảy chẵn | ||||
| 46 | 2200009432 | TRẦN LÊ MINH | TRÍ | Nam | 08/05/2003 | 22DKTPM1C | 6.50 | 7.00 | Sáu rưỡi | ||||
| 47 | 2200012005 | NGUYỄN THỊ TRUNG | TRINH | Nữ | 13/05/2004 | 22DKTPM1C | 8.00 | 7.00 | Tám chẵn | ||||
| 48 | 2200011298 | NGUYỄN PHÚ | TRỌNG | Nam | 09/12/2003 | 22DKTPM1C | 6.00 | 7.50 | Sáu chẵn | ||||
| 49 | 2200011877 | Vũ Đình | Trọng | Nam | 08/12/2002 | 22DKTPM1C | 8.50 | 8.00 | Tám rưỡi | ||||
| 50 | 2200010811 | ĐOÀN ĐỖ MINH | TUẤN | Nam | 31/08/2004 | 22DKTPM1C | 4.00 | 7.00 | Bốn chẵn | ||||
| 51 | 2200011026 | HUỲNH QUỐC | TUẤN | Nam | 05/04/2004 | 22DKTPM1C | 5.50 | 9.00 | Năm rưỡi | ||||
| STT | Mã SV | Họ đệm | Tên | Ngày sinh | Lớp | |||
| Quá trình | Giữa kỳ | Cuối kỳ | ||||||
| 20% | 20% | 60% | ||||||
| 1 | 2200011724 | Huỳnh Văn | An | 16/08/2004 | 22DKTPM1C | 10.00 | 10.00 | |
| 2 | 2200002077 | NGUYỄN HUỲNH THÁI | BẢO | 30/06/2004 | 22DKTPM1C | 9.50 | 4.50 | |
| 3 | 2200010567 | NGUYỄN THANH | BÌNH | 10/09/2004 | 22DKTPM1C | 9.00 | 5.50 | |
| 4 | 2200010674 | ĐÀO THIÊN | CHÍ | 25/11/2004 | 22DKTPM1C | 10.00 | 8.50 | |
| 5 | 2100005233 | Lê Minh | Chí | 25/10/2003 | 21DKTPM2B | 4.00 | 4.50 | |
| 6 | 2200008075 | Phan Hải | Đăng | 20/01/2004 | 22DKTPM1C | 10.00 | 9.50 | |
| 7 | 2200011892 | Thái Thành | Đạt | 04/06/2003 | 22DKTPM1C | 0.00 | 0.00 | Học lại |
| 8 | 2200011523 | TRƯƠNG PHƯỚC | ĐẠT | 12/09/2004 | 22DKTPM1C | 0.00 | 0.00 | Học lại |
| 9 | 2200011115 | LÊ MINH | DIỆN | 19/06/2004 | 22DKTPM1C | 9.50 | 10.00 | |
| 10 | 2200010633 | Nguyễn Quốc | Dũng | 07/02/2004 | 22DKTPM1C | 9.50 | 0.00 | Học lại |
| 11 | 2200010774 | PHAN VÕ ĐẠI | DƯƠNG | 03/08/2004 | 22DKTPM1C | 10.00 | 10.00 | |
| 12 | 2200010641 | NGUYỄN HOÀNG | DUY | 11/08/2004 | 22DKTPM1C | 4.00 | 6.00 | |
| 13 | 2200002277 | TRƯƠNG THI | DUY | 01/01/2003 | 22DKTPM1C | 10.00 | 9.50 | |
| 14 | 2200003110 | VŨ PHƯƠNG NAM | DUY | 22/10/2004 | 22DKTPM1C | 8.00 | 10.00 | |
| 15 | 2200011266 | NGUYỄN CHUNG | HẢI | 31/03/2004 | 22DKTPM1C | 2.50 | 5.00 | |
| 16 | 2200011711 | Trần Huy | Hào | 09/05/2004 | 22DKTPM1C | 0.00 | 0.00 | Học lại |
| 17 | 2200003087 | NGUYỄN MINH | HIẾU | 10/10/2004 | 22DKTPM1C | 10.00 | 8.50 | |
| 18 | 1900009039 | Nguyễn Việt | Hoàng | 04/12/2001 | 19DXD1A | 4.00 | 7.50 | |
| 19 | 2200010442 | HUỲNH QUỐC | HUÂN | 12/01/2004 | 22DKTPM1C | 3.00 | 2.50 | |
| 20 | 2200010853 | TĂNG THÙY | HÙNG | 16/01/2004 | 22DKTPM1C | 8.00 | 6.50 | |
| 21 | 2200002133 | Phạm Ngọc | Hưng | 30/01/2004 | 22DKTPM1C | 7.50 | 7.00 | |
| 22 | 2000006247 | Phan Doãn | Huy | 28/10/2001 | 20DLG1A | 2.50 | 5.50 | |
| 23 | 2200010418 | PHAN DUY | KHANG | 13/04/2004 | 22DKTPM1C | 9.00 | 7.50 | |
| 24 | 2200000566 | Nguyễn Huỳnh | Khoa | 11/05/2004 | 22DKTPM1C | 9.50 | 8.00 | |
| 25 | 2200011690 | Nguyễn Vũ Đăng | Khoa | 05/07/2004 | 22DKTPM1C | 4.00 | 5.00 | |
| 26 | 2200005552 | LÊ ANH | KIỆT | 28/12/2004 | 22DKTPM1C | 10.00 | 9.00 | |
| 27 | 2200010595 | Nguyễn Anh | Kiệt | 09/09/2003 | 22DKTPM1C | 8.00 | 4.50 | |
| 28 | 2000001069 | Lê Hoài | Linh | 31/12/2002 | 20DOT1B | 2.50 | 6.00 | |
| 29 | 1711548000 | Nguyễn Tuấn | Long | 21/07/1999 | 17DTH1D | 3.50 | 5.50 | |
| 30 | 2200011179 | NGUYỄN PHẠM GIA | NGUYỄN | 11/09/2004 | 22DKTPM1C | 8.50 | 8.50 | |
| 31 | 2200010312 | ĐINH CHÍ | NGUYỆN | 06/07/2004 | 22DKTPM1C | 10.00 | 10.00 | |
| 32 | 2200010465 | NGUYỄN GIA | PHONG | 24/05/2004 | 22DKTPM1C | 10.00 | 9.50 | |
| 33 | 2200012042 | NGUYỄN HOÀNG GIA | PHÚC | 08/01/2004 | 22DKTPM1C | 1.50 | 9.00 | |
| 34 | 2200010747 | Nguyễn Cao Minh | Quân | 16/09/2004 | 22DKTPM1C | 3.00 | 4.00 | |
| 35 | 2200010544 | LÊ THANH | QUÝ | 15/02/2004 | 22DKTPM1C | 8.50 | 9.50 | |
| 36 | 2200002072 | NGUYỄN TRƯƠNG PHƯƠNG | QUỲNH | 13/07/2004 | 22DKTPM1C | 10.00 | 7.50 | |
| 37 | 2200003868 | VÕ QUỐC | SƠN | 04/04/2004 | 22DKTPM1C | 8.00 | 7.00 | |
| 38 | 1900006805 | Ngô Tấn | Tài | 02/12/2000 | 19DXD1A | 4.00 | 7.00 | |
| 39 | 2200000469 | Lục Sĩ | Thân | 07/07/2004 | 22DKTPM1C | 9.00 | 7.50 | |
| 40 | 2200011874 | LƯU THỊ THU | THANH | 16/08/2004 | 22DKTPM1C | 10.00 | 7.00 | |
| 41 | 2200006033 | ĐẶNG TẤN | THI | 13/02/2004 | 22DKTPM1C | 10.00 | 9.50 | |
| 42 | 2200011249 | PHAN VĂN | THIỆN | 31/03/2004 | 22DKTPM1C | 8.50 | 4.00 | |
| 43 | 2200010219 | NGUYỄN NGỌC MINH | THƠ | 03/09/2004 | 22DKTPM1C | 4.00 | 3.50 | |
| 44 | 2200000775 | Phạm Nguyễn Hoàng | Thơ | 30/12/2004 | 22DKTPM1C | 9.50 | 8.00 | |
| 45 | 2200011785 | TRẦN ĐỨC | TÔN | 29/05/2003 | 22DKTPM1C | 8.00 | 7.00 | |
| 46 | 2200009432 | TRẦN LÊ MINH | TRÍ | 08/05/2003 | 22DKTPM1C | 4.00 | 6.50 | |
| 47 | 2200012005 | NGUYỄN THỊ TRUNG | TRINH | 13/05/2004 | 22DKTPM1C | 4.00 | 8.00 | |
| 48 | 2200011298 | NGUYỄN PHÚ | TRỌNG | 09/12/2003 | 22DKTPM1C | 7.50 | 6.00 | |
| 49 | 2200011877 | Vũ Đình | Trọng | 08/12/2002 | 22DKTPM1C | 8.00 | 8.50 | |
| 50 | 2200010811 | ĐOÀN ĐỖ MINH | TUẤN | 31/08/2004 | 22DKTPM1C | 4.00 | 4.00 | |
| 51 | 2200011026 | HUỲNH QUỐC | TUẤN | 05/04/2004 | 22DKTPM1C | 9.00 | 5.50 |
Đợt 1 năm 2022
| BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ | |||||||||||||
| Đợt: Đợt 1 năm 2022 | Lớp học phần: [010100103006] - Xác suất thống kê (20DTH1B) | ||||||||||||
| Lớp: 20DTH1B | Khóa học: Khoá 2020 | ||||||||||||
| Ngành: Công nghệ thông tin | Bậc đào tạo: Đại học | ||||||||||||
| Chuyên ngành: Trí tuệ nhân tạo | Loại đào tạo: Chính quy | ||||||||||||
| STT | Thông tin sinh viên | Giữa kỳ | Thường kỳ 20% | |||||
| Mã sinh viên | Họ đệm | Tên | Giới tính | Ngày sinh | Lớp học | Hệ số 1 | ||
| 20% | 1 | |||||||
| 1 | 1811546005 | Hoàng Ngọc | Anh | Nữ | 16/03/2000 | 18DQN1B | 7.50 | 9.00 |
| 2 | 2000001912 | Vũ Ngọc Thanh | Bình | Nam | 05/01/2002 | 20DTH1A | 7.00 | 8.00 |
| 3 | 2000000515 | Phạm Đắc | Chí | Nam | 27/02/2001 | 20DTH1D | 8.00 | 10.00 |
| 4 | 2100005988 | Võ Văn | Cường | Nam | 19/11/2003 | 21DKTPM1C | 9.00 | 9.50 |
| 5 | 2000005172 | Nguyễn Thị Phương | Diễm | Nữ | 17/08/2002 | 20DTH1D | 6.00 | 9.00 |
| 6 | 2000003195 | Nguyễn Trịnh | Đức | Nam | 14/03/2002 | 20DTH1D | 0.00 | 0.00 |
| 7 | 2100007500 | Nguyễn Trung | Dũng | Nam | 08/10/2003 | 21DMK2B | 8.00 | 9.00 |
| 8 | 2000003517 | Hà Vũ | Hào | Nam | 08/11/2002 | 20DTH1A | 0.00 | 0.00 |
| 9 | 1800003472 | Phạm Đặng Trung | Hậu | Nam | 14/09/1999 | 18DTH1C | 4.00 | 8.00 |
| 10 | 2100006216 | Trần Minh | Hậu | Nam | 30/04/2003 | 21DKTPM1C | 9.00 | 9.00 |
| 11 | 2000000736 | Đỗ Xuân | Hiền | Nam | 18/08/2002 | 20DTH1D | 8.00 | 9.50 |
| 12 | 2100003515 | Nguyễn Thị Thu | Hiền | Nữ | 09/02/2003 | 21DMK1B | 8.50 | 10.00 |
| 13 | 1911548520 | Ngô Thanh | Hòa | Nam | 20/05/2001 | 19DTH2C | 8.50 | 9.00 |
| 14 | 2000006434 | Huỳnh Công Việt | Hùng | Nam | 05/12/2002 | 20DTH1D | 5.50 | 9.50 |
| 15 | 2100012379 | Lê Đức | Hùng | Nam | 25/09/2003 | 21DTH3B | 6.50 | 9.00 |
| 16 | 2100008932 | Võ Thành | Khải | Nam | 26/04/2003 | 21DTH2B | 10.00 | 10.00 |
| 17 | 2000003145 | Võ Điền | Khang | Nam | 15/09/2002 | 20DTH1A | 7.50 | 10.00 |
| 18 | 1911549747 | Phan Tuấn | Khanh | Nam | 18/08/1996 | 19DQN1A | 9.00 | 10.00 |
| 19 | 2000002378 | Nguyễn Tuấn | Khoa | Nam | 19/01/2001 | 20DTH1A | 5.00 | 9.00 |
| 20 | 2100005063 | Nguyễn Châu | Kiệt | Nam | 11/12/2003 | 21DMK1D | 8.50 | 10.00 |
| 21 | 2000002251 | Lăng Hiền | Lâm | Nam | 21/01/2002 | 20DHH1A | 9.00 | 9.50 |
| 22 | 2100008743 | Nguyễn Ngọc Gia | Linh | Nữ | 20/10/2003 | 21DMK2B | 9.00 | 9.00 |
| 23 | 2000002747 | Phan Hoàng Nhất | Linh | Nam | 08/09/2002 | 20DTH1C | 8.50 | 9.50 |
| 24 | 2000005277 | Nguyễn Hoàng | Luân | Nam | 25/03/2002 | 20DHH1A | 8.00 | 10.00 |
| 25 | 2000003262 | Phan Huy | Luân | Nam | 23/07/2002 | 20DTH1B | 7.50 | 8.50 |
| 26 | 2000004827 | Phạm Hồ Trà | Mi | Nữ | 13/08/2002 | 20DTH1D | 8.00 | 9.00 |
| 27 | 1800002199 | Đoàn Trần | Minh | Nam | 31/07/2000 | 18DTH1B | 8.00 | 10.00 |
| 28 | 2000003516 | Lê Hoàng | Minh | Nam | 17/12/2001 | 20DTH1B | 0.00 | 0.00 |
| 29 | 2100012389 | Nguyễn Thị Tuyết | My | Nữ | 27/12/2003 | 21DMK3C | 7.50 | 9.00 |
| 30 | 2100011233 | Ngô Phương | Nam | Nam | 02/01/2003 | 21DTH2D | 9.50 | 10.00 |
| 31 | 2100004817 | Phạm Nguyễn Trường | Ngân | Nam | 22/09/2003 | 21DKTPM1D | 4.00 | 8.00 |
| 32 | 2000006329 | Trần Nguyễn Thanh | Ngân | Nữ | 20/08/1999 | 20DTH1D | 9.50 | 9.00 |
| 33 | 2000002154 | Phạm Trung | Nghĩa | Nam | 28/01/2002 | 20DTH1B | 10.00 | 9.50 |
| 34 | 2100002506 | Đặng Lâm Thanh | Nhã | Nữ | 21/06/2003 | 21DMK1A | 6.00 | 8.00 |
| 35 | 2100010607 | Đào Minh | Nhật | Nam | 01/03/2003 | 21DKTPM2B | 10.00 | 9.50 |
| 36 | 2000006648 | Đặng Thanh | Nhương | Nữ | 16/11/2002 | 20DTH1C | 10.00 | 9.50 |
| 37 | 2000002318 | Bùi Tiến | Phát | Nam | 18/03/2002 | 20DTH1B | 10.00 | 9.50 |
| 38 | 2100012198 | Huỳnh Tấn | Phát | Nam | 19/04/2003 | 21DMK3C | 10.00 | 10.00 |
| 39 | 2000003045 | Thiều Gia | Phát | Nam | 31/10/2002 | 20DTH1B | 8.00 | 10.00 |
| 40 | 2100006132 | Phạm Minh | Phú | Nam | 18/11/2003 | 21DLG1A | 10.00 | 9.00 |
| 41 | 2000003011 | Đặng Quốc | Phúc | Nam | 04/04/2002 | 20DTH1B | 8.50 | 10.00 |
| 42 | 2000003296 | Nguyễn Trọng | Phúc | Nam | 25/02/2002 | 20DTH1B | 5.00 | 10.00 |
| 43 | 1900007711 | Nguyễn Hà | Phước | Nam | 10/01/2001 | 19DSH1A | 0.00 | 0.00 |
| 44 | 2100011347 | Trần Thái | Quân | Nam | 04/08/2003 | 21DMK3C | 7.00 | 9.00 |
| 45 | 2100006903 | Võ Lê Ngọc | Quyên | Nữ | 15/06/2003 | 21DMK2B | 10.00 | 10.00 |
| 46 | 2000003236 | Phương Vĩnh | Thái | Nam | 15/10/2002 | 20DTH1B | 9.00 | 10.00 |
| 47 | 2000005724 | Trịnh Văn | Thái | Nam | 25/08/2002 | 20DTH1B | 4.50 | 8.50 |
| 48 | 2000006663 | Vũ Bùi Trúc | Thanh | Nữ | 28/03/2002 | 20DTP1A | 0.00 | 7.50 |
| 49 | 2000006626 | Lưu Ngạn | Thông | Nam | 06/11/2002 | 20DTH1B | 5.00 | 9.00 |
| 50 | 2100006906 | Trần Anh | Thư | Nữ | 01/03/2003 | 21DMK2B | 10.00 | 10.00 |
| 51 | 2000002656 | Nguyễn Phước Bảo | Thuận | Nam | 31/05/2002 | 20DTH1B | 8.50 | 10.00 |
| 52 | 2100011763 | Nguyễn Đình | Thủy | Nam | 14/02/2003 | 21DKTPM2B | 4.00 | 7.50 |
| 53 | 2000006391 | Tô Hoàng Minh | Tiến | Nam | 25/10/2002 | 20DTH1B | 10.00 | 10.00 |
| 54 | 1411535891 | Nguyễn Phan | Tín | Nam | 01/10/1969 | 14DDS.TCLT04 | 6.50 | 9.00 |
| 55 | 2000004486 | Dương Khánh Thanh | Toàn | Nam | 18/12/2002 | 20DTH1B | 6.00 | 8.50 |
| 56 | 1811544863 | Phạm Thị Thùy | Trang | Nữ | 25/10/2000 | 18DKT1C | 10.00 | 9.00 |
| 57 | 2100002560 | Văn Minh | Trí | Nam | 29/10/2003 | 21DKTPM1B | 0.00 | 7.50 |
| 58 | 2000000846 | Quan Nguyễn Thanh | Trúc | Nữ | 09/09/2002 | 20DTH2A | 7.00 | 8.50 |
| 59 | 2000003046 | Lê Anh | Tuấn | Nam | 07/09/2002 | 20DTH1B | 8.50 | 9.00 |
| 60 | 2100005962 | Phan Đình | Tuấn | Nam | 09/11/2003 | 21DMK1D | 9.50 | 10.00 |
| 61 | 2000001470 | Lý Thanh | Tùng | Nam | 14/11/2002 | 20DTH1B | 5.50 | 9.00 |
| 62 | 2000004366 | Lê Nguyễn Tường | Vy | Nữ | 06/11/2002 | 20DTH1C | 6.00 | 9.00 |
| 63 | 2000000656 | Kha Hồng | Yến | Nữ | 13/04/2002 | 20DHH1A | 8.00 | 10.00 |
