13 Tháng 10, 2026

Điểm thi Đại học Nguyễn Tất Thành

Views: 14238

Thống kê Hôm nay:

Online: 0

Lượt xem: 242

BỘ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO

TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGUYỄN TẤT THÀNH

BẢNG ĐIỂM LÝ THUYẾT

HỌC KỲ 3 - 2025-2026

Toán cao cấp A2 (25DDT1A) - Điểm Quá trình +  GIỮA KỲ

Năng lực số và khai thác tài nguyên giáo dục mở (24DTH1A)- Điểm GIỮA KỲ + THỰC HÀNH + CHUYÊN CẦN + CUỐI KỲ

Năng lực số và khai thác tài nguyên giáo dục mở (24DTH1C)- Điểm: GIỮA KỲ + THỰC HÀNH + CHUYÊN CẦN

Thống kê trong nghiên cứu khoa học xã hội (25DTL1A) - Điểm Quá trình+ Giữa kỳ + Thi Cuối kỳ

 



 

 

Thống kê trong nghiên cứu khoa học xã hội (25DTL1A) - Điểm Quá trình

Xác suất thống kê (25DHH1A) - Điểm cuối kỳ

Xác suất thống kê (25DHH1A) - Điểm Quá trình



HỌC KỲ 2 - 2025-2026

Xác suất thống kê (24DTH2A) - Điểm cuối kỳ

 

Xác suất thống kê (24DTHMT1A) - Điểm cuối kỳ

 

Xác suất thống kê (24DTH1A) - Điểm cuối kỳ

 



Đợt 1 năm 2024-2025

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 1 năm 2024   NĂNG LỰC SỐ VÀ KTTNGDM (24DLK1B)
Lớp: 24DLK1B Khóa học:  Khoá 2024
Ngành:  Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: 

Loại đào tạo: Chính quy

STT
Mã sinh viên
Họ đệm
Tên
Điểm
CUỐI KỲ
1 2400003124 VÕ THÚY AN 9,00
2 2400004686 LÊ PHÚC ANH 6,50
3 2400003653 NGUYỄN ĐỨC ANH 9,00
4 2400003709 TRẦN ĐẶNG HOÀNG ANH 7,00
5 2400003962 LÝ NGỌC ÁNH 7,00
6 2400004528 NGUYỄN NGUYÊN QUỐC BẢO 6,00
7 2400004309 HUỲNH MINH CƯỜNG 7,50
8 2400002642 LÊ ĐOÀN LINH ĐAN 8,00
9 2400002689 HUỲNH QUỐC ĐẠT 9,50
10 2400004460 LÊ VŨ TIẾN ĐẠT 9,50
11 2400002977 NGUYỄN TRUNG DŨNG 8,00
12 2400004219 Đặng Lê Giao 8,50
13 2400003913 LÊ THỊ DIỆU HẰNG 9,50
14 2400003230 NGUYỄN THỊ THU HÀO 7,00
15 2400003954 Nguyễn Thị Diệu Hiền 7,50
16 2400001533 NGUYỄN THU HIỀN 8,00
17 2400004433 ĐẶNG THẾ HIỂN 7,00
18 2400002844 LÊ THỊ HÒA 8,00
19 2400003842 PHẠM KHÁNH HƯNG 9,00
20 2400002913 TẠ VĂN HUY 6,50
21 2400004518 VÕ NHẤT HUY 7,00
22 2400003969 NGUYỄN NGỌC HUYỀN 7,00
23 2400003108 PHẠM NGUYỄN ANH KHOA 7,50
24 2400003187 NGUYỄN VĂN KHOAN 8,50
25 2400003427 Bùi Nguyễn Duy Khương 8,00
26 2400002994 TRƯƠNG TRUNG KIÊN 8,50
27 2400004674 NGUYỄN THỊ MỸ KIỀU VẮNG
28 2400004421 NGUYỄN THỊ THANH LAM 9,00
29 2400004173 HỒ THỊ KHÁNH LINH 6,00
30 2400004446 Tạ Thị Trúc Ly 9,50
31 2400004296 ĐOÀN THỊ HÀ MI 8,00
32 2400004249 LÊ NHẬT NAM 7,00
33 2400003892 DƯƠNG HUỲNH GIA NGHI 6,50
34 2400003501 Lê Thị Bích Nhi 9,50
35 2400003704 Nguyễn Thị Yến Nhi 9,50
36 2400002690 NGUYỄN YẾN NHI 9,50
37 2400003674 PHẠM THÚY NHI 9,50
38 2400002996 PHẠM TẤN PHÁT VẮNG
39 2400003824 HUỲNH PHONG PHÚ 8,50
40 2400002871 NGUYỄN TRỌNG QUÍ 7,00
41 2400004789 HUỲNH NGUYỄN NHƯ QUỲNH 9,00
42 2400002638 NGUYỄN TRẦN NHƯ QUỲNH 7,00
43 2400004558 NGUYỄN NGỌC THÁI SƠN 8,00
44 2400003963 Võ Minh Thắng 8,00
45 2400002738 DIỆP GIA THỊNH 8,00
46 2400004547 ĐẶNG MINH THƯ 9,00
47 2400004788 NGUYỄN THỊ HOÀI THƯƠNG 9,50
48 2400002694 ĐOÀN VIỆT TIẾN 7,50
49 2400003358 PHAN NGỌC TIỀN 8,00
50 2400004755 TRƯƠNG VÕ KHÁNH TOÀN 8,00
51 2400003535 ĐỖ THỊ QUẾ TRÂN 8,50
52 2400002976 LÊ THỊ BẢO TRÂN 9,00
53 2400003478 NGUYỄN NGỌC HUYỀN TRÂN 8,00
54 2400004614 Đặng Thị Thanh Trúc 9,50
55 2400004150 HOÀNG THỊ MAI UYÊN 9,50
56 2400004448 LÊ HỒ PHƯƠNG UYÊN 9,00
57 2400004059 NGUYỄN KHẢ UYÊN 9,00
58 2400002850 NGÔ THỊ HÀ VI 9,50
59 2400004028 TRẦN YẾN VY 10,00

 

Đợt 1 năm 2024-2025

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 1 năm 2024   NĂNG LỰC SỐ VÀ KTTNGDM (24DKS1B)
Lớp: 24DKS1B Khóa học:  Khoá 2024
Ngành:  Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: 

Loại đào tạo: Chính quy

STT
Mã sinh viên
Họ đệm
Tên
Điểm
CUỐI KỲ
1 2400006540 HUỲNH THỊ THÚY DIỄM 9,50
2 2400006908 HUỲNH NHỰT ĐÔNG 6,00
3 2400008958 NGUYỄN NGỌC DUNG 8,00
4 2400007776 NGUYỄN THANH NGỌC HÀ 7,00
5 2400006040 PHẠM LÂM THỂ HÀ 9,50
6 2400006436 NGUYỄN THỊ NHÃ HÂN 9,50
7 2400006477 MAI THỊ MỸ HẠNH 7,00
8 2400006820 NGUYỄN TRUNG HIẾU 8,50
9 2400007441 NGUYỄN THỊ HỒNG 9,00
10 2400005812 NGUYỄN THỊ HƯƠNG 9,50
11 2400008031 ĐỖ QUỐC HUY 8,00
12 2400005810 Nguyễn Hoàn Phúc Khang 8,00
13 2400006248 NGUYỄN THỊ THUÝ KIỀU 8,00
14 2400009303 Nguyễn Lê Ngọc Lan 9,00
15 2400005766 CHU THỊ NGỌC LỆ 9,00
16 2400008768 LÊ THỊ PHƯƠNG LINH 9,50
17 2400007544 Nguyễn Công Lịnh 7,50
18 2400007024 Trần Ngọc Khánh Ly 8,50
19 2400006777 LÊ THỊ THANH MAI 8,00
20 2400005871 NGUYỄN THỊ XUÂN MAI 10,00
21 2400007771 PHAN VÕ CẨM MY 9,50
22 2400005974 VÕ THỊ TRÀ MY 9,00
23 2400005814 NGUYỄN HOÀNG NAM 7,00
24 2400009299 Lữ Bích Ngọc 8,50
25 2400009420 Nguyễn Thị Hồng Ngọc VĂNG
26 2400006586 NGUYỄN ĐĂNG QUANG NHẬT 8,00
27 2400005826 Đinh Thị Thảo Nhi 9,50
28 2400009695 Trương Hoàng Nhi 8,00
29 2400007177 VÕ THỊ QUỲNH NHƯ 8,50
30 2400006242 NGUYỄN THỊ HẠNH QUYÊN 8,50
31 2400007387 BÙI THỊ MỸ QUỲNH 9,00
32 2400007137 TRẦN NGỌC GIA QUỲNH 9,00
33 2400006660 CHƯỚNG MỸ TÂM 7,50
34 2400007407 Nguyễn Anh Thư 8,50
35 2400005946 TRẦN ANH THƯ 9,50
36 2400005738 VÕ QUỲNH THƯ 7,00
37 2400006867 Thái Thị Cẩm Thúy 8,00
38 2400008447 HUỲNH NHẬT TIẾN 5,00
39 2400008345 TRƯƠNG VĂN TÌNH 6,00
40 2400006463 TRẦN DƯƠNG BÍCH TRÂM 9,50
41 2400006314 BÙI NGỌC BẢO TRÂN 8,00
42 2400007966 NGUYỄN THỊ QUỲNH TRANG 9,50
43 2400008609 Hồ Nhật Trường 9,00
44 2400006893 LÊ THỊ TƯỜNG VI 9,00
45 2400009353 Lê Thị Tường Vi 9,50
46 2400008892 Nguyễn Lê Phương Vy 8,50

 

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 1 năm 2024   NĂNG LỰC SỐ VÀ KTTNGDM (24DCD1B)
Lớp: 24DCD1B Khóa học:  Khoá 2024
Ngành:  Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: 

Loại đào tạo: Chính quy

STT
Mã sinh viên
Họ đệm
Tên
Điểm
CUỐI KỲ
1 2400007326 TRẦN QUỐC BẢO 8,5
2 2400007281 Lê Võ Công Danh 6,5
3 2400009195 Âu Minh Giàu 8,5
4 2400006803 Võ Ngọc Giàu 8
5 2400008683 Nguyễn Hoàng Trung Hậu 9
6 2400007318 ĐỖ QUỐC HOÀNG 9
7 2400009180 PHẠM THANH HÙNG 8,5
8 2400007927 MAI XUÂN HUY 8,5
9 2400007470 NGUYỄN HOÀNG KHA 9,5
10 2400007130 NGUYỄN QUỐC KHANG 8,5
11 2400001737 NGUYỄN ĐĂNG KHOA 8
12 2400008516 NGUYỄN HOÀNG VĨNH NGHI 8,5
13 2400004293 Phan Đình Nguyên 8
14 2400008798 Huỳnh Minh Nhật 9,5
15 2400008272 Bùi Trọng Phúc 8
16 2400006830 CHÂU THẾ PHƯƠNG 7,5
17 2400008275 Phạm Minh Thắng 8
18 2400006815 PHẠM NGỌC THANH THIỆN 6,5
19 2400007556 PHẠM THẾ VŨ 9

 

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 1 năm 2024   NĂNG LỰC SỐ VÀ KTTNGDM (24DLK1D)
Lớp: 24DLK1D Khóa học:  Khoá 2024
Ngành:  Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: 

Loại đào tạo: Chính quy

STT
Mã sinh viên
Họ đệm
Tên
ĐIỂM
CUỐI KỲ
1 2400007818 NGUYỄN BẢO ÂN 8,00
2 2400007999 Lê Thị Quỳnh Anh 7,50
3 2400008528 Nguyễn Thị Ngọc Anh 6,00
4 2400002180 TRẦN QUỐC BẢO 7,50
5 2400009266 Lê Anh Công 9,00
6 2400007308 HUỲNH PHÚC ĐĂNG 9,00
7 2400008705 Lê Hoàng Minh Đạt 8,00
8 2400009227 NGỤY NGỌC DUY 9,00
9 2400008353 Man Kim Duyên 7,50
10 2400009221 Lê Thị Trường Giang 9,00
11 2400008747 ĐỖ THANH HẰNG 7,00
12 2400000665 ĐOÀN THỊ THU HIỀN 8,00
13 2400008330 Nguyễn Minh Hiếu 9,50
14 2400000634 VŨ MẠNH HÙNG 8,00
15 2400008338 NGUYỄN HOÀNG LONG HƯNG 5,00
16 2400008216 Bùi Khắc Huy 7,00
17 2400007516 NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN 8,00
18 2400009360 Lê Trần Tuấn Khang 9,00
19 2400006220 TRỊNH DUY KHÁNH 8,00
20 2400007466 Võ Đăng Khoa 9,00
21 2400008221 Trần Thị Hồng Luyến 9,50
22 2400009237 VI HẢI NAM 6,00
23 2400008535 PHẠM THANH NGÂN 7,00
24 2400001617 ĐẶNG THÀNH NHÂN 8,00
25 2400008066 TRẦN THẢO NHI 9,00
26 2400008406 PHẠM NGUYỄN QUỲNH NHƯ 8,00
27 2400009197 Thái Thị Mộng Như 8,00
28 2400007435 HUỲNH MINH PHÁT 6,00
29 2400007941 TRƯƠNG HOÀI PHONG 7,00
30 2400008759 Nguyễn Võ Hoàng Phúc 7,50
31 2400007841 NGUYỄN NGỌC QUYỀN 8,00
32 2400007617 NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH 7,00
33 2400007486 TRẦN ĐỨC TÀI 8,00
34 2400007399 HỒ MINH THÀNH 8,00
35 2400007747 HỒ THỊ HOÀI THƯƠNG 8,50
36 2400008166 TRẦN THỊ HOÀI THƯƠNG 9,00
37 2400008686 Huỳnh Anh Thúy 9,50
38 2400008062 HUỲNH NGỌC TRÂM 8,00
39 2400007936 Phạm Thuỳ Trang 5,00
40 2400007460 Nguyễn Thị Thanh Trúc 7,50
41 2400008386 Huỳnh Ngọc Phương Vy 9,50
42 2400007692 PHẠM TƯỜNG VY 9,00
43 2400007787 Phan Triệu Vy 10,00
44 2400009029 Lâm Minh Yến 7,00
45 2400008974 Trần Nguyễn Hải Yến 8,00

 

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 1 năm 2024   NĂNG LỰC SỐ VÀ KTTNGDM (24DLG1B)
Lớp: 24DLG1B Khóa học:  Khoá 2024
Ngành:  Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: 

Loại đào tạo: Chính quy

STT
Mã sinh viên
Họ đệm
Tên
ĐIỂM
CUỐI KỲ
1 2400003802 LÊ THUẬN AN VẮNG
2 2400002765 PHẠM HỒ THANH AN 7,00
3 2400004638 VŨ QUỲNH ANH 4,00
5 2400004042 DƯƠNG PHƯƠNG ĐAN 9,50
6 2400004192 NGUYỄN NGỌC KIM ĐĂNG 8,00
7 2400004245 LÊ TIÊU TẤN ĐẠT 8,00
8 2400004563 Nguyễn Quang Dũng 7,50
9 2400003887 Nguyễn Quý Hân 9,50
10 2400003512 PHẠM HOÀNG BẢO HÂN 10,00
11 2400003909 LÊ PHƯƠNG HẠNH 9,50
12 2400004492 NGUYỄN VĂN THANH HÀO 7,50
13 2400004473 VƯƠNG THIÊN HÀO 8,50
14 2400003341 LƯƠNG MINH HOÀNG 7,50
15 2400004278 VÕ HUY HOÀNG VẮNG
16 2400004506 PHẠM THỊ PHƯƠNG HUỆ 9,50
17 2400004736 LAI NGỌC HƯƠNG 9,00
18 2400003633 NGUYỄN THỊ LAN HƯƠNG 8,50
19 2400003792 Diệp Tường Huy 6,00
20 2400004622 NGUYỄN HOÀNG GIA HUY 9,00
21 2400003202 NGUYỄN KHÁNH HUY 9,50
22 2400004330 NGUYỄN THÀNH KHANG 7,00
23 2400003643 NGUYỄN TUẤN KHANG 6,00
24 2400003719 Hoàng Minh Khoa 7,00
25 2400004177 LÝ GIA KIỆT 9,50
26 2400004274 NGUYỄN THỊ KHÁNH LINH 9,00
27 2400002909 Đỗ Đức Minh 8,00
28 2400003718 TRẦN KHÁNH MINH 7,00
29 2400005578 LÊ TRẦN ĐẠI NGHĨA 8,50
31 2400004344 NGUYỄN TẤN NHẤT 9,00
32 2400004684 NGUYỄN VĂN NHẬT 8,00
33 2400003843 HỒ THỊ TRÚC NHI 9,00
34 2400003819 NGUYỄN NGỌC NHI 6,00
35 2400009148 Phùng Thị Bảo Nhi 4,00
36 2400002716 PHẠM THỊ QUỲNH NHƯ 6,50
37 2400003299 HOÀNG THỊ HỒNG NHUNG 7,00
38 2400002715 HUỲNH TẤN PHÁT 9,00
39 2400003839 PHẠM LÊ HOÀNG PHONG 7,50
40 2400009425 NGUYỄN QUANG PHÚ 8,00
41 2400003517 NGUYỄN HOÀNG PHÚC 7,00
42 2400004570 LÊ ĐỨC QUÂN 7,00
43 2400004834 Nguyễn Anh Quốc 8,00
44 2400003109 PHẠM THỊ ÁNH QUY 8,00
45 2400004213 PHẠM THỊ QUỲNH 7,00
46 2400003656 PHẠM DUY TÂN 8,00
47 2400004336 LÊ PHƯỚC THẮNG 4,00
48 2400003750 NGUYỄN HỮU THÀNH 9,00
49 2400005346 PHẠM NGỌC THẢO 9,00
50 2400003693 NGUYỄN LƯƠNG PHƯƠNG TRÂM 9,00
51 2400003541 NGUYỄN NGỌC THANH TRANG 6,00
52 2400003293 PHẠM THỊ THÙY TRANG 6,00
53 2400003209 TÔ THỊ THÙY TRANG 8,00
54 2400003079 LÊ DƯƠNG ĐỨC TRỌNG 9,00
55 2400003370 NGUYỄN NGUYÊN TRỰC 9,00
56 2400004489 NGUYỄN TRUNG TRỰC 5,00
57 2400003898 LÊ VÕ THÀNH TRUNG 6,00
58 2400004357 NGUYỄN ĐOAN TRƯỜNG 5,00
59 2400004412 HỒ MINH TÚ 7,50
60 2400004653 ĐẶNG THANH TUẤN 8,50
61 2400003414 Dương Thị Kiều Vân 10,00

 

 

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 1 năm 2024   NĂNG LỰC SỐ VÀ KTTNGDM (24DDT1A)
Lớp: 24DDT1A Khóa học:  Khoá 2024
Ngành:  Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: 

Loại đào tạo: Chính quy

STT
Mã sinh viên
Họ đệm
Tên
ĐIỂM
CUỐI KỲ
1 2400002839 Nguyễn Trường An 7,00
2 2400002397 NGUYỄN XUÂN ĐỨC ANH 6,00
3 2400002722 HUỲNH QUỐC BẢO 8,00
4 2400001119 LÊ TRÍ BẢO 6,50
5 2400003742 MAI HOÀNG BẢO 8,00
6 2400003280 Nguyễn Chí Bảo 9,00
7 2400000489 Ngô Văn Xuân Chinh 9,00
8 2400001934 NGUYỄN MINH CHƯƠNG 9,00
9 2400003345 NGUYỄN THÀNH DANH 9,00
10 2400002403 LÂM THÀNH ĐẠT 8,00
11 2400001717 LÊ TẤN ĐẠT 8,50
12 2400000168 NGUYỄN THÀNH ĐẠT 7,00
13 2400001671 PHẠM CÔNG ĐỆ 9,50
14 2400004170 NGUYỄN MẠNH DŨNG 9,00
15 2400002640 PHAN ĐẶNG THÁI DƯƠNG 8,50
16 2400004135 HUỲNH NGỌC DUY 8,50
17 2400000410 NGUYỄN MINH HẢI 7,50
18 2400002790 NGUYỄN BÁ HIỂN 10,00
19 2400004382 ĐÀO NGUYÊN HOÀNG 9,50
20 2400000966 NGUYỄN HIẾU HỌC 9,50
21 2400003997 KIỀU ĐĂNG HƯNG 9,00
22 2400003990 LÊ KHẮC HUY 8,50
23 2400001247 NGUYỄN VÕ NHẬT HUY 8,50
24 2400002080 Vũ Bá Gia Huy 8,00
25 2400002872 TRẦN MINH KHA 8,50
26 2400003702 NGUYỄN BỬU TRÍ KHANG 6,00
27 2400001898 Nguyễn Phúc Khang 8,00
28 2400000122 LÊ TUẤN KHANH 6,00
29 2400004259 NGUYỄN ĐĂNG KHOA 6,50
30 2400000378 HỒ ĐÌNH KHÔI 9,00
31 2400002465 TRẦN QUANG KHÔI 9,00
32 2400000186 NGUYỄN MINH LUÂN 8,50
33 2400000383 NGUYỄN MINH LUÂN 6,00
34 2400003620 NGUYỄN HÀ GIANG NAM 8,50
35 2400003534 NGUYỄN LƯƠNG TRUNG NAM 7,00
36 2400004576 HUỲNH CÔNG PHÁT 9,00
37 2400003158 LÊ TRỌNG PHÁT 6,00
38 2400003491 Y NGUYỄN HOÀNG PHÚC 8,50
39 2400003362 PHAN TẤN PHƯỚC 8,50
40 2400001394 NGUYỄN NHẤT QUY 10,00
41 2400001647 TRƯƠNG GIA QUYẾT 8,50
42 2400004335 NGUYỄN NGỌC TÀI 5,00
43 2400003567 PHẠM NGUYỄN NGỌC TẤN TÀI 6,00
44 2400000909 TRẦN VĂN HOÀNG THÁI 8,00
45 2400004434 ĐỖ ĐỨC THỊNH 8,00
46 2400002048 THÁI ĐẶNG HOÀNG THỊNH 7,50
47 2400003413 Dương Hoàng Tính 8,00
48 2400000944 VŨ MINH TRÍ 10,00
49 2400002884 TRẦN CHÁNH TRỰC 8,50
50 2400004462 NGUYỄN MINH TÚ 8,00
51 2400002071 VÕ HUY TUẤN 8,50
52 2400001207 NGUYỄN THANH TÙNG 7,50
53 2400002092 TRẦN BÁ TƯỜNG 8,50
54 2400004594 K' TUYỂN 9,50
55 2400001253 TRẦN HOÀNG VIỆT 8,50
56 2400001057 HOÀNG ANH VŨ 7,00
57 2400000747 PHAN NHẬT HUY VŨ 8,00
58 2400001911 HỒ NGỌC VY 9,00

 

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 1 năm 2024   NĂNG LỰC SỐ VÀ KTTNGDM (24DLK1C)
Lớp: 24DLK1C Khóa học:  Khoá 2024
Ngành:  Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: 

Loại đào tạo: Chính quy

STT
Mã sinh viên
Họ đệm
Tên
ĐIỂM
CUỐI KỲ
1 2400005196 LÝ KHẢ ÁI 7
2 2400006774 CAO THỊ KIỀU AN 7
3 2400005838 VÕ PHẠM KHÁNH BĂNG 9,5
4 2400006613 Tạ Doanh Chính 6
5 2400007085 NGUYỄN THÀNH CHUNG 6
6 2400006105 ĐẶNG QUỐC CƯỜNG 7
7 2400007178 Đào Nguyễn Quốc Cường VẮNG
8 2400006261 MAI TIẾN ĐẠT 8
9 2400004959 NGUYỄN THỊ NGỌC DIỆP 7,5
10 2400006492 Nguyễn Thị Thuỳ Dung 8,5
11 2400005302 Lê Tấn Dũng 8,5
12 2400007265 Nguyễn Văn Hà 7,5
13 2400006471 NGUYỄN HUỲNH BẢO HÂN 9,5
14 2400004887 NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH 8
15 2400007105 NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH 9,5
16 2400005403 NGÔ THỊ HỒNG HOA 9
17 2400007062 PHẠM QUỐC HUY 8
18 2400005952 Lê Khưu Uyển Khanh 9
19 2400005774 LÊ HIỂU KHIÊM 8,5
20 2400007040 MAI PHƯỚC MINH KHOA 4
21 2400006996 PHAN VĂN LỢI 6
22 2400009382 Ngô Thị Khánh Ly 9,5
23 2400006572 PHẠM HOÀNG KHÁNH LY 9,5
24 2400005350 NGUYỄN NGỌC KHẢ MY 9,5
25 2400005584 BÙI THỊ TĨNH NGỌC 8
26 2400005370 Ngô Kiều Ngọc 9,5
27 2400004981 NGUYỄN TRẦN KHÁNH NGỌC 9,5
28 2400006435 TRẦN HOÀNG BẢO NGỌC 8
29 2400006288 ĐỖ BẢO GIA NGUYỄN 7,5
30 2400005199 LÊ NGUYỄN HOÀI NHÂN 6,5
31 2400005595 NGUYỄN HẢI OANH 9,5
32 2400005095 NGUYỄN TIẾN PHÁT 7,5
33 2400005099 TRẦN VĂN PHÁT 9,5
34 2400007234 ĐINH LÊ THẾ PHONG 8
35 2400005878 NGUYỄN HOÀI PHƯƠNG 8
36 2400004868 HUỲNH VÕ NHƯ QUYÊN 9,5
37 2400005881 VÕ DƯƠNG DIỄM QUỲNH 9
38 2400006876 PHAN VĂN THIỆN 8
39 2400006329 Đào Gia Thịnh 9
40 2400006496 BÙI THỊ THANH THƠ 9,5
41 2400007056 TRẦN THỊ KIM THOA 8,5
42 2400005327 NGUYỄN ANH THƯ 9
43 2400006497 NGUYỄN THỊ BẢO THƯ 9
44 2400005667 Trương Minh Thư 9
45 2400004996 NGUYỄN ĐỒNG THUẬN 9
46 2400006529 TRẦN XUÂN TIẾN 8,5
47 2400005827 NGUYỄN LÊ TRÍ TÍN 9
48 2400005713 NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG TRINH 9
49 2400005035 Lê Hồ Cẩm Tú 9
50 2400005016 LƯƠNG CẨM TÚ 8
51 2400005325 Đoàn Minh Tuấn 6
52 2400007032 Trương Văn Tuấn 8
53 2400007013 NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG UYÊN 9,5
54 2400005788 VÕ TRẦN PHƯƠNG UYÊN 9
55 2400004964 NGUYỄN NGỌC TƯỜNG VY 7,5
56 2400005752 NGUYỄN THÚY VY 7
57 2400005717 BÙI THỊ NHƯ Ý 6,5

 

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 1 năm 2024   NĂNG LỰC SỐ VÀ KTTNGDM (24DTL1A)
Lớp: 24DTL1A Khóa học:  Khoá 2024
Ngành:  Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: 

Loại đào tạo: Chính quy

 

STT
Mã sinh viên
Họ đệm
Tên
ĐIỂM
CUỐI KỲ
1 2400005292 ĐỖ VIỆT ANH 4
2 2400004639 Nguyễn Thị Minh Anh 9
3 2400005243 Tăng Ngọc Minh Anh 8
4 2400003531 LA TRẦN THÁI BẢO 8
5 2400003496 HUỲNH GIA BỬU 7
6 2400005511 Trần Thị Phương Chi 8
7 2400004265 VŨ THỊ HOÀNG HÀ 8
8 2400006398 NGUYỄN HOÀI HÂN VẮNG
9 2400000770 NGUYỄN NGỌC BẢO HÂN 9
10 2400005932 NGUYỄN VY NHẬT HUY 9
11 2400004214 LÊ THỊ THANH HUYỀN 7
12 2400002881 NGÔ ĐĂNG KHOA 8
13 2400001706 NGUYỄN THANH KHÔI 7,5
14 2400003756 NGUYỄN TUẤN KIỆT 8
15 2400006179 Chu Quốc Kỳ VẮNG
16 2400005581 NGUYỄN HOÀNG LÂM  
17 2400005818 NGUYỄN THỊ BÍCH LAN 6
18 2400002787 TRẦN HOÀNG LỊCH 7
19 2400003440 TRẦN QUỐC LINH 8
20 2400000967 ĐINH THỊ THANH MAI 9
21 2400003435 NGUYỄN THỊ MY 8,5
22 2400002112 HÀ NGỌC THẢO NGÂN 10
23 2400000159 PHẠM THỊ THẢO NGÂN 6
24 2400005437 SÍN GIA NGỌC 9
25 2400009381 Mai Văn Nhật 8,5
26 2400003126 NGUYỄN LÊ YẾN NHI 8
27 2400005698 NGUYỄN YẾN NHI 7,5
28 2400003197 TRỊNH THỊ YẾN NHI 8
29 2400001995 VÕ THỊ YẾN NHI 10
30 2400005204 ĐẶNG TRẦN HOÀNG NHƯ 8
31 2400003213 NGUYỄN ĐOÀN QUỲNH NHƯ 8
32 2400001236 NGUYỄN THỊ THANH NHƯ 8
33 2400002179 PHẠM NGUYỄN QUỲNH NHƯ 8,5
34 2400003561 NGÔ TRIỆU PHÚC 8,5
35 2400004281 ĐỖ HỮU MINH QUÂN 7
36 2400006089 MAI THỊ THÚY QUYỀN 8
37 2400003047 LÊ THỊ NHƯ QUỲNH 7
38 2400002751 Võ Thị Như Quỳnh 8,5
39 2400003001 LÊ HỒNG THẮM 7
40 2400003406 TRỊNH THỊ THIÊN THANH 9
41 2400003257 LÊ THỊ PHƯƠNG THẢO 9
42 2400005588 ĐINH MINH THƯ 7
43 2400001022 NGUYỄN MINH THƯ 9,5
44 2400000691 Nguyễn Võ Hoàng Anh Thư 9
45 2400001926 PHẠM THỊ ANH THƯ 8,5
46 2400005100 HỒ LÊ THANH THỦY 8
47 2400003562 NGUYỄN THỊ THANH TIỀN VẮNG
48 2400006094 LÊ BẢO TOÀN 7,5
49 2400004325 NGUYỄN THỤY ĐOAN TRANG 9
50 2400000257 VŨ TRẦN YẾN TRANG VẮNG
51 2400000862 NGUYỄN BẢO THANH TRÚC 7,5
52 2400002144 TRẦN THỊ MINH TÚ 8,5
53 2400005165 NGUYỄN ĐỨC UY 7
54 2400004228 NGUYỄN LÊ TỐ UYÊN 8
55 2400001985 TRẦN THỊ MỸ UYÊN 9,5
56 2400009119 Diệp Đình Vinh 7,5
57 2400003563 DƯƠNG HIỂN VINH 7,5
58 2400002771 CAO THỊ NHƯ Ý 9
59 2400004817 NGUYỄN THỊ NHƯ Ý 9,5
60 2400006076 TRẦN MỘNG NHƯ Ý 8

 

BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ

Đợt 3 năm 2023-2024

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 3 năm 2023   KỸ NĂNG SỐ VÀ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO (22DTH2B)
Lớp: 22DTH2B Khóa học:  Khoá 2022
Ngành:  Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: 

Loại đào tạo: Chính quy

STT Mã sinh viên Họ đệm Tên Giới tính Lý thuyết  
Vắng có phép Vắng không phép Tổng số tiết (%) vắng Giữa kỳ Chuên cần LT Ghi chú
1 2200009697 Hoàng Ngọc Thanh An Nữ 0 5 45 11,1 8.00 7.50  
2 2200003107 Nguyễn Tuấn Anh Nam 0 0 45 0 8.00 9.00  
3 2200008740 Nguyễn Tuấn Anh Nam 0 0 45 0 7.00 9.00  
4 2200003281 Huỳnh Gia Bảo Nam 0 5 45 11,1 6.00 7.50  
5 2200002077 Nguyễn Huỳnh Thái Bảo Nam 5 5 45 22,2 6.00 7.50  
6 2200010814 Đoàn Tuấn Đạt Nam 0 5 45 11,1 9.00 7.50  
7 2200001977 Phạm Văn Thành Đạt Nam 0 0 45 0 8.00 9.00  
8 2200006707 Phan Tiến Đạt Nam 0 15 45 33,3 Vắng 0.00 Học lại
9 2200010387 Võ Thành Đạt Nam 0 0 45 0 7.00 9.00  
10 2200004925 Kim Dô Nam 0 6 45 13,3 8.00 7.50  
11 2200008321 Phạm Ngọc Phương Dung Nữ 0 0 45 0 9.00 9.00  
12 2200003072 Lê Trần Duy Nam 0 0 45 0 8.00 9.00  
13 2200011360 Nguyễn Đức Duy Nam 0 0 45 0 8.00 9.00  
14 2200010150 Trần Nguyên Bảo Duy Nam 5 0 45 11,1 7.00 8.00  
15 2200004850 Phạm Gia Hải Nam 0 6 45 13,3 8.00 7.50  
16 2200004089 Nguyễn Đăng Hiếu Nam 0 0 45 0 7.00 9.00  
17 2200004143 Hùynh Quốc Hoài Nam 0 0 45 0 8.00 9.00  
18 2200005948 Nguyễn Việt Hưng Nam 0 5 45 11,1 8.00 7.50  
19 2200010276 Nguyễn Hồ Quang Huy Nam 0 5 45 11,1 7.00 7.50  
20 2200005536 Nguyễn Vi Khánh Nam 0 0 45 0 8.00 9.00  
21 2200007678 Nguyễn Hoàng Minh Nam 0 5 45 11,1 7.00 7.50  
22 2200005208 Quách Trần Đình Nguyên Nam 0 6 45 13,3 7.00 7.50  
23 2200006135 Trần Cao Nguyên Nam 0 1 45 2,2 8.00 9.00  
24 2200005222 Nguyễn Minh Nhựt Nam 0 0 45 0 8.00 9.00  
25 2200003161 Lê Vũ Phong Nam 0 11 45 24,4 8.00 6.00  
26 2200003483 Phan Hoài Phong Nam 0 11 45 24,4 Vắng 0.00 Học lại
27 2200004958 Huỳnh Trọng Phú Nam 0 0 45 0 7.00 9.00  
28 2200005012 Nguyễn Văn Phú Nam 0 0 45 0 8.00 9.00  
29 2200003147 Hoàng Kim Phúc Nam 0 0 45 0 8.00 9.00  
30 2200001830 Nguyễn Trọng Phúc Nam 0 0 45 0 8.00 9.00  
31 2200001971 Phạm Ngọc Bảo Phúc Nam 0 0 45 0 8.00 9.00  
32 2200001472 Phan Hoàng Phúc Nam 0 0 45 0 9.00 9.00  
33 2200010421 Trương Kim Phụng Nữ 0 0 45 0 9.00 9.00  
34 2200001448 Phan Tấn Phước Nam 0 0 45 0 8.00 9.00  
35 2200004911 Phạm Thanh Phương Nam 0 0 45 0 8.00 9.00  
36 2200003284 Võ Tấn Tài Nam 0 0 45 0 8.00 9.00  
37 2200003258 Huỳnh Minh Tâm Nam 0 0 45 0 8.00 9.00  
38 2200005027 Nguyễn Thiện Tâm Nam 0 15 45 33,3 Vắng 0.00 Học lại
39 2200005412 Nguyễn Thành Thắng Nam 0 0 45 0 8.00 9.00  
40 2200003108 Diệp Từ Thành Nam 0 0 45 0 8.00 9.00  
41 2200010836 Phạm Đức Thành Nam 0 0 45 0 8.00 9.00  
42 2200007372 Hồ Quốc Thịnh Nam 0 0 45 0 8.00 9.00  
43 2200005158 Nguyễn Đức Thịnh Nam 0 0 45 0 8.00 9.00  
44 2200004348 Nguyễn Minh Thông Nam 0 0 45 0 8.00 9.00  
45 2200005387 Nguyễn Duy Thư Nam 0 5 45 11,1 7.00 7.50  
46 2200005309 Nguyễn Hồng Thương Nam 0 0 45 0 7.00 9.00  
47 2200007409 Trần Nhật Toàn Nam 0 0 45 0 8.00 9.00  
48 2200004882 Phan Đức Trọng Nam 0 5 45 11,1 8.00 7.50  
49 2200011877 Vũ Đình Trọng Nam 0 5 45 11,1 8.00 7.50  
50 2200004984 Trần Anh Tú Nam 0 0 45 0 8.00 9.00  
51 2200005135 Huỳnh Tuấn Tường Nam 0 0 45 0 8.00 9.00  
52 2311558729 Nguyễn Duy Khánh Vân Nữ 0 0 45 0 8.00 9.00  
53 2200004418 Nguyễn Thành Vinh Nam 0 5 45 11,1 8.00 7.50  

 

Đợt 3 năm 2023-2024

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 3 năm 2023   KỸ NĂNG SỐ VÀ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO (22DTD1C)
Lớp: 22DTD1C Khóa học:  Khoá 2022
Ngành:  Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: 

Loại đào tạo: Chính quy

 

STT Mã sinh viên Họ đệm Tên Giới tính  
Giữa kỳ Thực hành Thường xuyên
1 2200011310 Từ Chí An Nam 9.00 9.00 8.00
2 2311558170 Trần Thị Lan Anh Nữ 8.00 7.00 9.50
3 2200000874 Huỳnh Đỗ Thảo Băng Nữ 7.00 8.00 9.50
4 2200004550 Đoàn Ngọc Bảo Nam 8.00 9.00 8.00
5 2200010436 Lê Văn Bảo Nam 8.00 8.00 9.50
6 2200005843 Võ Tuấn Bảo Nam 7.00 9.00 9.50
7 2200008159 Phạm Khải Đăng Nam 7.00 9.00 6.50
8 2200008552 Nguyễn Thị Phương Đoan Nữ 8.00 9.00 8.00
9 2200002945 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nữ 8.00 7.00 9.50
10 2200006645 Trần Thị Hà Giang Nữ 9.00 9.00 9.50
11 2200006665 Nguyễn Thị Hồng Giàu Nữ 8.00 9.00 9.50
12 2200003436 Lê Gia Hân Nữ 9.00 7.00 8.00
13 2200011659 Huỳnh Võ Tấn Hiệp Nam 8.00 9.00 6.50
14 2200004871 Huỳnh Hữu Huy Nam 5.00 3.00 5.50
15 2200011597 Phạm Gia Huy Nam 9.00 8.00 9.50
16 2200009416 Lê Minh Khoa Nam 8.00 8.00 9.50
17 2200010169 Huỳnh Thị Minh Kiều Nữ 9.00 9.00 9.50
18 2200001573 Bùi Khánh Linh Nữ 8.00 9.00 8.50
19 2200011276 Chau Mỹ Linh Nữ 7.00 9.00 9.50
20 2200003378 Phan Thị Ngọc Ly Nữ 9.00 9.00 9.50
21 2200009846 Lê Danh Nam Nam 8.00 9.00 9.50
22 2200009674 Lê Kim Ngân Nữ 8.00 7.00 9.50
23 2200011857 Ngô Đinh Hồng Ngân Nữ 9.00 6.00 9.50
24 2200003926 Nguyễn Ngọc Thanh Ngân Nữ 9.00 9.00 9.50
25 2200003211 Trần Hoàng Nguyên Nam 9.00 9.00 9.50
26 2200008089 Chu Thị Yến Nhi Nữ 9.00 7.00 9.50
27 2200003805 Diệp Nguyễn Phụng Nhi Nữ 7.00 9.00 9.50
28 2200002083 Hoàng Dương Thảo Nhi Nữ 9.00 8.00 9.50
29 2200002185 Đoàn Huỳnh Như Nữ 8.00 9.00 9.50
30 2200002334 Trương Ngọc Thắm Nữ 9.00 9.00 9.50
31 2200007221 Nguyễn Thanh Thảo Nữ 9.00 9.00 9.50
32 2200010631 Trịnh Phương Thi Nữ 7.00 9.00 6.50
33 2200002423 Đặng Anh Thư Nữ 8.00 9.00 9.50
34 2311557815 Trần Nguyễn Anh Thư Nữ 8.00 8.00 9.50
35 2200010333 Nguyễn Đặng Phương Thuỳ Nữ 8.00 9.00 9.50
36 2200011696 Nguyễn Thị Mỹ Tiên Nữ 8.00 9.00 9.50
37 2200009973 Lê Hoàng Trung Nam 8.00 8.00 6.50
38 2311558169 Trang Bích Tuyền Nữ 8.00 9.00 9.50
39 2200010867 Nguyễn Ngọc Nhã Uyên Nữ 8.00 9.00 9.50
40 2200002888 Nguyễn Ngọc Thảo Vân Nữ 7.00 9.00 9.50
41 2200005945 Bùi Thị Thanh Vi Nữ 7.00 9.00 9.50
42 2311555861 Lương Thế Vinh Nam 7.00 7.00 9.50
43 2200007955 Nguyễn Lê Hải Vy Nữ 8.00 8.00 9.50
44 2200000824 Phạm Tường Vy Nữ 9.00 9.00 9.50
45 2200007587 Phạm Ngọc Bảo Yến Nữ 8.00 7.00 9.50

 

Đợt 3 năm 2023-2024

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 3 năm 2023   KỸ NĂNG SỐ VÀ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO (22DTD1C)
Lớp: 22DTD1C Khóa học:  Khoá 2022
Ngành:  Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: 

Loại đào tạo: Chính quy

STT Mã sinh viên Họ đệm Tên Giới tính Ngày sinh Lý thuyết
Vắng có phép Vắng không phép Tổng số tiết (%) vắng Giữa kỳ Chuên cần LT
1 2200011310 Từ Chí An Nam 14/08/2003 0 5 45 11,1 9.00 7.50
2 2311558170 Trần Thị Lan Anh Nữ 15/12/2005 0 0 45 0 8.00 9.00
3 2200000874 Huỳnh Đỗ Thảo Băng Nữ 18/02/2004 0 0 45 0 7.00 9.00
4 2200004550 Đoàn Ngọc Bảo Nam 07/11/2004 0 5 45 11,1 8.00 7.50
5 2200010436 Lê Văn Bảo Nam 15/08/2004 0 0 45 0 8.00 9.00
6 2200005843 Võ Tuấn Bảo Nam 05/07/2004 0 0 45 0 7.00 9.00
7 2200008159 Phạm Khải Đăng Nam 26/09/2004 0 10 45 22,2 7.00 6.00
8 2200008552 Nguyễn Thị Phương Đoan Nữ 30/03/2004 0 5 45 11,1 8.00 7.50
9 2200002945 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nữ 31/01/2004 0 0 45 0 8.00 9.00
10 2200006645 Trần Thị Hà Giang Nữ 14/12/2004 0 0 45 0 9.00 9.00
11 2200006665 Nguyễn Thị Hồng Giàu Nữ 08/07/2004 0 0 45 0 8.00 9.00
12 2200003436 Lê Gia Hân Nữ 11/10/2004 0 5 45 11,1 9.00 7.50
13 2200011659 Huỳnh Võ Tấn Hiệp Nam 03/03/2001 0 10 45 22,2 8.00 6.00
14 2200004871 Huỳnh Hữu Huy Nam 01/12/2003 0 15 45 33,3 5.00 5.00
15 2200011597 Phạm Gia Huy Nam 25/11/2004 0 0 45 0 9.00 9.00
16 2200009416 Lê Minh Khoa Nam 07/03/2004 0 0 45 0 8.00 9.00
17 2200010169 Huỳnh Thị Minh Kiều Nữ 25/03/2004 0 0 45 0 9.00 9.00
18 2200001573 Bùi Khánh Linh Nữ 24/09/2004 5 0 45 11,1 8.00 8.00
19 2200011276 Chau Mỹ Linh Nữ 05/05/2003 0 0 45 0 7.00 9.00
20 2200003378 Phan Thị Ngọc Ly Nữ 12/01/2004 0 0 45 0 9.00 9.00
21 2200009846 Lê Danh Nam Nam 28/02/2004 0 0 45 0 8.00 9.00
22 2200009674 Lê Kim Ngân Nữ 21/10/2004 0 0 45 0 8.00 9.00
23 2200011857 Ngô Đinh Hồng Ngân Nữ 21/03/2004 0 0 45 0 9.00 9.00
24 2200003926 Nguyễn Ngọc Thanh Ngân Nữ 13/09/2004 0 0 45 0 9.00 9.00
25 2200003211 Trần Hoàng Nguyên Nam 27/01/2004 0 0 45 0 9.00 9.00
26 2200008089 Chu Thị Yến Nhi Nữ 21/08/2004 0 0 45 0 9.00 9.00
27 2200003805 Diệp Nguyễn Phụng Nhi Nữ 20/10/2004 0 0 45 0 7.00 9.00
28 2200002083 Hoàng Dương Thảo Nhi Nữ 08/04/2004 0 0 45 0 9.00 9.00
29 2200002185 Đoàn Huỳnh Như Nữ 04/04/2004 0 0 45 0 8.00 9.00
30 2200002334 Trương Ngọc Thắm Nữ 26/10/2004 0 0 45 0 9.00 9.00
31 2200007221 Nguyễn Thanh Thảo Nữ 27/09/2004 0 0 45 0 9.00 9.00
32 2200010631 Trịnh Phương Thi Nữ 06/01/2004 0 10 45 22,2 7.00 6.00
33 2200002423 Đặng Anh Thư Nữ 09/01/2004 0 0 45 0 8.00 9.00
34 2311557815 Trần Nguyễn Anh Thư Nữ 01/01/2005 0 0 45 0 8.00 9.00
35 2200010333 Nguyễn Đặng Phương Thuỳ Nữ 18/06/2004 0 0 45 0 8.00 9.00
36 2200011696 Nguyễn Thị Mỹ Tiên Nữ 08/05/2004 0 0 45 0 8.00 9.00
37 2200009973 Lê Hoàng Trung Nam 06/12/2004 0 10 45 22,2 8.00 6.00
38 2311558169 Trang Bích Tuyền Nữ 20/01/2005 0 0 45 0 8.00 9.00
39 2200010867 Nguyễn Ngọc Nhã Uyên Nữ 18/06/2004 0 0 45 0 8.00 9.00
40 2200002888 Nguyễn Ngọc Thảo Vân Nữ 28/11/2004 0 0 45 0 7.00 9.00
41 2200005945 Bùi Thị Thanh Vi Nữ 21/10/2004 0 0 45 0 7.00 9.00
42 2311555861 Lương Thế Vinh Nam 02/05/2005 0 0 45 0 7.00 9.00
43 2200007955 Nguyễn Lê Hải Vy Nữ 14/04/2004 0 0 45 0 8.00 9.00
44 2200000824 Phạm Tường Vy Nữ 06/05/2004 0 0 45 0 9.00 9.00
45 2200007587 Phạm Ngọc Bảo Yến Nữ 04/06/2004 0 0 45 0 8.00 9.00

 

Đợt 3 năm 2023-2024

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 3 năm 2023   KỸ NĂNG SỐ VÀ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO (22DSH1A)
Lớp: 22DSH1A Khóa học:  Khoá 2022
Ngành:  Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: 

Loại đào tạo: Chính quy

STT Mã sinh viên Họ đệm Tên Giới tính Lý thuyết  
Vắng có phép Vắng không phép Tổng số tiết (%) vắng Giữa kỳ Chuên cần LT Ghi chú
1 2200005734 Nguyễn Cao Thu Anh Nữ 0 0 45 0 8.00 9.00  
2 2200001282 Phạm Gia Bảo Nam 0 0 45 0 8.00 9.00  
3 2200007059 Hà Thị Kim Bích Nữ 0 0 45 0 9.00 9.00  
4 2200009049 Ngô Ngọc Bích Nữ 0 5 45 11,1 9.00 7.50  
5 2200009976 Dương Hiền Thảo Hân Nữ 0 0 45 0 8.00 9.00  
6 2200004877 Trần Huỳnh Ngọc Hân Nữ 0 5 45 11,1 7.00 7.50  
7 2311558583 Nguyễn Lâm Thúy Hiền Nữ 5 0 45 11,1 7.00 8.00  
8 2200006083 Hoàng Thế Kiệt Nam 0 0 45 0 9.00 9.00  
9 2200003243 Nguyễn Khắc Kiệt Nam 0 10 45 22,2   6.00 Cấm thi
10 2311558463 Nguyễn Phạm Thùy Lan Nữ 0 0 45 0 8.00 9.00  
11 2311558030 Ngô Thị Hòa My Nữ 0 0 45 0 9.00 9.00  
12 2200005460 Phạm Trần Trà My Nữ 0 0 45 0 8.00 9.00  
13 2200002266 Lê Thị Ý Nhi Nữ 0 5 45 11,1 8.00 7.50  
14 2200007366 Nguyễn Ý Nhi Nữ 0 5 45 11,1 7.00 7.50  
15 2311553471 Lê Thị Như Nữ 0 0 45 0 9.00 9.00  
16 2200000799 Trần Yến Như Nữ 0 0 45 0 8.00 9.00  
17 2311553557 Đỗ Phú Phát Nam 0 5 45 11,1 8.00 7.50  
18 2200000184 Trịnh Kim Phúc Nam 0 5 45 11,1 7.00 7.50  
19 2200000361 Lê Dương Thái Thị Sương Nữ 0 0 45 0 8.00 9.00  
20 2311554435 Nguyễn Thị Thanh Thảo Nữ 0 0 45 0 9.00 9.00  
21 2200004260 Phan Thị Như Thảo Nữ 0 0 45 0 7.00 9.00  
22 2311556970 Phạm Thị Minh Thư Nữ 0 0 45 0 7.00 9.00  
23 2311554190 Thái Thị Bích Trâm Nữ 0 0 45 0 8.00 9.00  
24 2311553966 Võ Việt Trinh Nữ 0 0 45 0 8.00 9.00  
25 2200005395 Lê Thị Thanh Trúc Nữ 0 0 45 0 8.00 9.00  
26 2311555526 Hoàng Thị Phương Uyên Nữ 0 0 45 0 9.00 9.00  
27 2200004673 Nguyễn Trọng Anh Văn Nam 0 0 45 0 8.00 9.00  
28 2311554307 Nguyễn Trần Yến Vy Nữ 0 0 45 0 8.00 9.00  

 

 

 

Đợt 3 năm 2023-2024

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 3 năm 2023   KỸ NĂNG SỐ VÀ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO (23DXD1B)
Lớp: 22DTH1B Khóa học:  Khoá 2023
Ngành:  Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: 

Loại đào tạo: Chính quy

 

STT Mã sinh viên Họ đệm Tên    
Giữa kỳ Chuên cần Chuên cần cộng điểm Thực hành Được dự thi
1 2200011344 Lê Gia Bảo 7.00 9.50 10.00 7.00 X
2 2311555381 Nguyễn Quốc Bảo 7.00 6.00 6.50 6.00 X
3 2311557090 Giả Gia Đạt 7.00 7.50 8.00 7.00 X
4 2311555222 Phạm Võ Minh Đạt 5.00 7.50 8.00 5.00 X
5 2200002700 Nguyễn Hoàng Dũng 9.00 9.50 10.00 8.00 X
6 2311556950 Trần Bùi Trung Dũng 7.00 7.50 8.00 7.00 X
7 2200006097 Phạm Trần Hoàng Giang 9.00 9.50 10.00 7.00 X
8 2311554336 Lê Hoàn Hảo 7.00 9.00 9.50 7.00 X
9 2311558243 Đinh Dương Hùng Hậu 7.00 9.00 9.50 7.00 X
10 2311555178 Nguyễn Văn Hậu 9.00 9.00 9.50 7.00 X
11 2311553106 Nguyễn Trung Hiếu 7.00 0.00 5.00 6.00 X
12 2311552963 Đặng Thị Mỹ Hoa 8.00 9.00 9.50 9.00 X
13 2311559062 Nguyễn Minh Hùng 0.00 0.00 0.00 0.00 Học lại 
14 2311559280 Nguyễn Văn Hùng 8.00 7.50 8.00 6.00 X
15 2311558987 Lê Nhật Huy 8.00 9.00 9.50 7.00 X
16 2200011171 Nguyễn Thủy Hoàng Long 8.00 7.50 8.00 8.00 X
17 2311553148 Nguyễn Văn Luân 8.00 7.50 8.00 8.00 X
18 2311554896 Lê Minh Mẫn 8.00 9.00 9.50 8.00 X
19 2311554413 Bùi Trần Cẩm Nhi 8.00 9.00 9.50 7.00 X
20 2200005963 Nguyễn Thị Hoài Ni 9.00 7.50 8.00 8.00 X
21 2200008090 Lê Hoàng Phúc 8.00 9.00 9.50 8.00 X
22 2311557713 Nguyễn Thanh Phương 0.00 0.00 0.00 0.00 Học lại 
23 2311554320 Bùi Minh Quang 8.00 9.00 9.50 5.00 X
24 2311558253 Trần Nguyễn Duy Quang 8.00 9.00 9.50 8.00 X
25 2200003462 Nguyễn Phạm Tấn Tài 9.00 7.50 8.00 9.00 X
26 2311556758 Nguyễn Hưng Thịnh 7.00 9.00 9.50 5.00 X
27 2200007752 Lê Quan Thọ 8.00 9.00 9.50 8.00 X
28 2200007775 Lê Minh Tiến 8.00 9.00 9.50 8.00 X
29 2200008984 Bùi Đinh Toàn 0.00 0.00 0.00 0.00 Học lại 
30 2311558160 Nguyễn Ngọc Trọng 0.00 0.00 0.00 0.00 Học lại 
31 2311558999 Huỳnh Nhật Trường 8.00 9.00 9.50 7.00 X
32 2311553000 Nguyễn Trịnh Nhật Trường 7.00 7.50 8.00 6.00 X
33 2311557607 Nguyễn Anh Tuấn 7.00 7.50 8.00 7.00 X
34 2311556158 Hồ Lê Tuấn Vỹ 8.00 9.00 9.50 6.00 X
35 2311555782 Nguyễn Ngọc Vỹ 8.00 7.50 8.00 5.00 X

Đợt 3 năm 2023-2024

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 3 năm 2023   KỸ NĂNG SỐ VÀ ĐỔI MỚI SÁNG TẠO (22DTH1B)
Lớp: 22DTH1B Khóa học:  Khoá 2023
Ngành:  Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: 

Loại đào tạo: Chính quy

Lý thuyếtThực hành

STT Mã sinh viên Họ đệm    
Giữa kỳ Chuên cần  Chuên cần đã cộng Thực hành Cuối kỳ
1 2200009276 Nguyễn Trọng An 8.00 8.00 8.50 8.00 6
2 2200009888 Trần Châu An 9.00 8.00 8.50 6.00 8
3 2200007639 Lê Văn Anh 7.00 6.00 6.50 5.00 4
4 2200011382 Trần Phạm Ngọc Anh 8.00 6.00 6.50 5.00 6.5
5 2200001870 Nguyễn Mai Gia Bảo   7.50 8.00 7.00 6.5
6 2200007681 Nguyễn Quốc Bảo 7.00 5.00 5.50 6.00 4.5
7 2200011005 Trương Quốc Bình 8.00 9.00 9.50 6.00 8.5
8 2200009753 Phạm Đình Anh Công 8.00 7.50 8.00 7.00 6.5
9 2200010955 Lê Tự Cường 8.00 9.00 9.50 8.00 9.5
10 2200009290 Trần Văn Cường 7.00 6.50 7.00 9.00 6
11 2200011671 Phạm Hữu Đông 9.00 9.00 9.50 9.00 9.5
12 2200011198 Lê Thanh Đức 8.00 7.50 8.00 7.00 8
13 2200002632 Nguyễn Minh Duy 8.00 4.50 5.00 5.00 5.5
14 2200008648 Nguyễn Văn Hải 9.00 7.50 8.00 8.00 8.5
15 2200009431 Bùi Ngọc Hiếu 8.00 7.50 8.00 7.00 5.5
16 2200007738 Nguyễn Bùi Minh Hiếu 9.00 8.00 8.50 6.00 7
17 2200009240 Nguyễn Đình Hòa   0.00 0.00 0.00 Học lại
18 2200009104 Nguyễn Trung Hòa 8.00 9.00 9.50 8.00 4.5
19 2200009329 Lê Nguyễn Hữu Hùng 8.00 7.50 8.00 9.00 7
20 2200009358 Vũ Ngọc Hùng 9.00 5.00 5.50 7.00 6
21 2200004663 Đào Quốc Huy   6.00 6.50 0.00 Học lại
22 2200005797 Đoàn Minh Kha 8.00 9.00 9.50 9.00 9.5
23 2200008893 Nguyễn Phạm Bảo Khang 9.00 7.50 8.00 5.00 6
24 2200011334 Đàm Quốc Khánh 9.00 6.00 6.50 5.00 10
25 2200011096 Nguyễn Trần Thanh Khôi 9.00 7.50 8.00 7.00 7
26 2200004893 Nguyễn Tuấn Kiệt 8.00 7.50 8.00 6.00 7
27 2200011672 Bùi Minh Luân 9.00 9.00 9.50 9.00 8.5
28 2200008993 Nguyễn Lực 8.00 7.50 8.00 9.00 8
29 2200009937 Lê Tấn Mạnh   0.00 0.00 0.00 Học lại
30 2200000752 Đỗ Quang Minh 8.00 9.00 9.50 8.00 5.5
31 2200008246 Trần Quang Minh 7.00 8.00 8.50 7.00 7
32 2200010970 Vũ Nguyễn Nhật Minh 8.00 9.00 9.50 6.00 6
33 2200009285 Nguyễn Thành Mỹ 9.00 9.00 9.50 8.00 8
34 2200011455 Trần Nguyễn Thành Nam 9.00 8.00 8.50 8.00 8
35 2200009098 Nguyễn Chí Nguyên 9.00 7.50 8.00 8.00 7
36 2200011390 Nguyễn Đức Phát 8.00 9.00 9.50 7.00 9
37 2200003957 Lê Hồng Phong 7.00 9.00 9.50 7.00 7
38 2200008831 Đào Thái Phú   0.00 0.00 0.00 Học lại
39 2200003700 Hoàng Thiện Phúc 7.00 9.00 9.50 7.00 8
40 2200011375 Nguyễn Văn Phúc   7.50 8.00 0.00 Học lại
41 2200009874 Đoàn Bảo Quân 8.00 7.50 8.00 7.00 7.5
42 2200001901 Đàm Nguyễn Thảo Quyên 9.00 6.00 6.50 7.00 4
43 2200008974 Trần Văn Sơn 9.00 7.50 8.00 9.00 5
44 2200010724 Nguyễn Phạm Minh Tài 7.00 9.00 9.50 8.00 8
45 2200005733 Nguyễn Đức Thắng 9.00 9.00 9.50 8.00 7
46 2200009310 Trần Văn Thắng 8.00 6.00 6.50 8.00 6
47 2200009434 Nguyễn Thanh Thảo 9.00 9.00 9.50 9.00 9.5
48 2200009126 Nguyễn Phước Thật 9.00 9.00 9.50 9.00 6
49 2200011373 Đoàn Quốc Thiên 8.00 7.50 8.00 6.00 5
50 2200011297 Lâm Nguyễn Phương Thùy 9.00 7.50 8.00 6.00 5.5
51 2200011841 Trần Ngọc Tính 7.00 9.00 9.50 5.00 4
52 2200009118 Ngô Quốc Tỉnh 9.00 9.00 9.50 9.00 9
53 2200009311 Lê Hữu Trung 8.00 7.50 8.00 7.00 5.5
54 2200003354 Nguyễn Thanh Tuấn 8.00 9.00 9.50 8.00 5.5
55 2200009117 Trần Đức Tuấn 9.00 9.00 9.50 9.00 6
56 2200009314 Nguyễn Phương Uyên 9.00 9.00 9.50 8.00 7
57 2200011450 Phạm Hoàng Vinh 9.00 9.00 9.50 6.00 9
58 2200008833 Võ Minh Vũ   0.00 0.00 0.00 Học lại

 

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 3 năm 2023   Xác suất thống kê (23DTA1C)
Lớp: 23DTA1C Khóa học:  Khoá 2023
Ngành:  Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: 

Loại đào tạo: Chính quy

 

STT Mã sinh viên Họ đệm Tên Thường xuyên 20%     20%  
Hệ số 1 =TB(X,Y) Điểm danh 10% Bài tập 10% Giữa kỳ Ghi chú
1 2311557566 Mai Nguyễn Vân Anh 9.00 8.50 9.50 7.50  
2 2200005734 Nguyễn Cao Thu Anh 9.00 8.00 10.00 9.00  
3 2311559053 Nguyễn Huyền Anh 9.00 8.50 9.50 9.00  
4 2200007116 Nguyễn Vân Anh 8.00 6.50 9.50 7.50  
5 2311557473 Vũ Thị Lan Anh 9.00 8.50 9.50 9.00  
6 2200011890 Phạm Thanh Bình 6.00 5.50 6.50 4.50  
7 2311553003 Nguyễn Minh Cảnh          
8 2200002256 Nguyễn Thị Lương Chi 8.00 6.50 9.50 9.00  
9 2200001408 Nguyễn Thị Anh Đào          
10 2311556219 Trần Minh Đức 7.00 6.50 7.50 8.00  
11 2200010641 Nguyễn Hoàng Duy 7.00 6.50 7.50 9.00  
12 2311558304 Nguyễn Thị Thiên Duyên 9.00 8.50 9.50 8.00  
13 2311556760 Trần Thị Hồng Duyên 8.00 7.50 8.50 8.50  
14 2200004580 Nguyễn Trương Huy Hoàng 8.00 7.50 8.50 8.50  
15 2311558463 Nguyễn Phạm Thùy Lan 9.00 8.50 9.50 7.50  
16 2311557789 Nguyễn Quỳnh Lan 5.00 4.50 5.50 7.00  
17 2100005632 Trương Hà Long 8.00 7.50 8.50 6.00  
18 2200000423 Hồ Kim Ngân 7.00 6.50 7.50 7.00  
19 2100011643 Lê Bá Nguyên 8.00 7.50 8.50 8.50  
20 2100002506 Đặng Lâm Thanh Nhã 6.00 5.50 6.50 2.00  
21 2311553471 Lê Thị Như 9.00 8.00 10.00 9.50  
22 2311559287 Nguyễn Thị Quỳnh Như 4.00 3.50 4.50 Vắng  
23 2200009137 Phan Huỳnh Như 8.00 7.50 8.50 9.50  
24 2200001913 Lê Trần Minh Nhựt 9.00 8.50 9.50 8.50  
25 2200008538 Phạm Trình Khánh Ny 7.00 6.50 7.50 4.50  
26 2311553557 Đỗ Phú Phát 8.00 7.50 8.50 5.50  
27 2100003474 Nguyễn Hoài Phong 7.00 6.50 7.50 10.00  
28 2200000184 Trịnh Kim Phúc 6.00 5.50 6.50 5.50  
29 2100004052 Đỗ Thành Phước 7.00 6.50 7.50 9.50  
30 2200005179 Nguyễn Đăng Quang 8.00 7.50 8.50 5.50  
31 2311559405 Phạm Thanh Tâm 5.00 4.50 5.50 Vắng  
32 2200010663 Đặng Quốc Thắng 8.00 7.50 8.50 8.00  
33 2311560327 Trần Phước Thành 6.00 5.50 6.50 3.50  
34 2311558547 La Thị Thanh Thảo 6.00 5.50 6.50 6.00  
35 2200009434 Nguyễn Thanh Thảo 9.00 8.50 9.50 8.00  
36 2311554139 Nguyễn Trần Thanh Thảo 9.00 8.50 9.50 6.50  
37 2311560062 Vũ Thu Thảo          
38 2200008271 Bùi Kim Thoa 8.00 6.50 9.50 8.00  
39 2200003730 Đỗ Hoài Thiên Thư 8.00 7.50 8.50 9.00  
40 2200011954 Vũ Thị Minh Thư 7.00 6.50 7.50 8.50  
41 2100002435 Trần Gia Thuận 7.00 6.50 7.50 9.00  
42 2200008236 Bùi Nguyễn Thủy Tiên 8.00 6.50 9.50 9.50  
43 2200005707 Trương Cẩm Tiên 9.00 8.50 9.50 8.00  
44 2200004569 Hứa Hữu Toàn 9.00 8.00 10.00 5.50  
45 2200007957 Mai Nguyễn Khánh Toàn 6.00 5.50 6.50 9.50  
46 2311558425 Chế Huyền Trân 9.00 8.50 9.50 9.00  
47 2311558592 Đinh Thị Thu Trang 8.00 7.50 8.50 6.00  
48 2100002560 Văn Minh Trí 7.00 6.50 7.50 9.50  
49 2100004403 Đặng Thị Diễm Trinh 8.00 7.50 8.50 8.00  
50 2200009433 Nguyễn Thành Trung          
51 2200007663 Nguyễn Quang Tuấn 9.00 8.50 9.50 9.50  
52 2200002191 Vũ Phi Tùng 9.00 8.00 10.00 9.50  
53 2311560061 Trương Ngọc Tường 7.00 6.50 7.50 3.00  
54 2200009314 Nguyễn Phương Uyên 9.00 8.50 9.50 8.50  
55 2311558361 Võ Thúy Vi 9.00 8.50 9.50 8.00  
56 2200009288 Lê Tấn Việt 9.00 8.50 9.50 9.00  
57 2311559671 Nguyễn Thị Thanh Vy 4.00 3.50 4.50 Vắng  
58 2311558605 Phan Thị Yến Vy 8.00 7.50 8.50 8.00  
59 2200000219 Lê Phước Thế Vỹ 7.00 6.50 7.50 6.50  
60 2311554774 Trần Thị Như Ý 7.00 6.50 7.50 9.00  

 

BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ

Đợt 1 năm 2023-2024

BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ

Đợt 1 năm 2023-2024

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 1 năm 2023   Xác suất thống kê (23DTH2C)
Lớp: 23DTH2C Khóa học:  Khoá 2023
Ngành:  Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: 

Loại đào tạo: Chính quy

STT Thông tin sinh viên GIỮA KỲ Quá trình Cuối 
Mã sinh viên Họ đệm Tên Kỳ
 
1 2311558151 Đoàn Lê Duy Anh 10.00 10.00 8.50
2 2311558191 Nguyễn Thế Anh 7.00 7.00 7.30
3 2311558104 Ngô Trần Lâm Thái Bảo VT  9.00 Học lại
4 2311558532 Phạm Quốc Bảo 9.00 9.50 9.50
5 2311558390 Nguyễn Văn Bình 7.50 6.50 5.00
6 2311558491 Trần Võ Chí Công 8.00 9.50 8.30
7 2311558662 Hồ Đắc Khánh Đăng 7.50 7.50 8.00
8 2311558653 Võ Lê Hải Đăng 10.00 10.00 9.00
9 2311558633 Thiều Công Danh 4.00 6.00 8.80
10 2311558461 Trần Hồ Hữu Danh 9.50 10.00 9.30
11 2311558766 Ngô Gia Đạt 8.00 10.00 9.00
12 2311560199 Nguyễn Hoàng Trung Đông 10.00 10.00 9.50
13 2311558258 Hà Đức Dũng 7.00 10.00 8.30
14 2311558317 Trần Tiến Dũng VT  0.00 Học lại
15 2311558080 Trương Bảo Duy 9.00 9.50 9.30
16 2311558101 Lê Thị Cẩm Giang 10.00 9.00 9.80
17 2311558383 Lâm Chí Hải 10.00 10.00 9.50
18 2311558382 Ngô Trung Hải 9.00 10.00 9.50
19 2311558281 Lê Diễm Hân 10.00 8.50 7.50
20 2311558736 Lại Thế Hậu 7.00 10.00 10.00
21 1800003472 Phạm Đặng Trung Hậu 9.50 8.00 7.50
22 2200011998 Nguyễn Minh Hiếu   0.00  
23 2311558764 Nguyễn Chấn Hưng VT  5.50 Học lại
24 2311558687 A Lương Huy 8.00 10.00 7.00
25 2311558642 Bùi Hữu Huy 9.00 9.00 8.50
26 2311558089 Ngô Đình Nhật Huy 7.50 8.00 7.50
27 2311560579 Nguyễn Đình Quốc Huy VT  0.00 Học lại
28 2311558524 Nguyễn Quốc Huy 10.00 6.00 9.30
29 2311558381 Nguyễn Ngô Hoàng Kha 9.00 10.00 9.50
30 2311558166 Lê Nhật Khanh 8.50 9.00 10.00
31 2311558091 Phạm Gia Khiêm VT  0.00 Học lại
32 2311558344 Nguyễn Minh Khôi 5.00 9.50 8.00
33 2311558800 Hà Hải Lâm VT  6.50 Học lại
34 2311558218 Nguyễn Phước Lộc 8.00 9.50 8.00
35 2311558753 Vũ Dương Long 6.50 9.50 9.00
36 2311558402 Huỳnh Thanh Luân 7.50 9.00 9.50
37 2311558372 Trần Thị Ngọc Mai 10.00 9.00 9.50
38 2000004827 Phạm Hồ Trà Mi 10.00 9.00 8.30
39 2311558203 Nguyễn Dương Hoàng Nam 8.00 9.00 6.80
40 2311560170 Nguyễn Hoàng Nam 10.00 10.00 10.00
41 2311558152 Nguyễn Quốc Nhật VT  0.00 Học lại
42 2311558150 Đặng Trần Tấn Phát 9.00 10.00 10.00
43 2311558798 Nguyễn Tấn Phát 8.50 10.00 10.00
44 2311558259 K' Hồng Phi 10.00 10.00 9.50
45 2311558517 Phạm Hoàng Phong 9.00 8.00 6.50
46 2311558435 Đặng Duy Phước VT  7.50 Học lại
47 2311558181 Nguyễn Khắc Minh Quân 7.00 8.00 4.00
48 2311558986 Lê Viết Phạm Sang 7.00 8.50 7.50
49 2311558136 Nguyễn Trọng Sang 7.00 7.50 8.00
50 2311558586 Lê Văn Tân 8.00 6.50 8.50
51 2311558035 Nguyễn Quốc Thái VT  7.00 Học lại
52 2311558311 Nguyễn Đức Thành 8.00 8.50 8.50
53 2311558175 Nguyễn Hưng Thịnh 7.00 7.00 7.80
54 2311558529 Nguyễn Xuân Tiến 10.00 10.00 9.80
55 2311558840 Nguyễn Đức Tín 6.50 7.50 6.50
56 2311558680 Phạm Quang Toàn 6.50 10.00 9.50
57 2311558141 Phạm Văn Trà 8.00 9.00 6.50
58 2311558256 Lý Văn Tú 3.50 6.00 3.00
59 2311558148 Lê Minh Tuấn 8.00 8.50 7.50
60 2311558033 Hoàng Minh Thiên Vĩ 7.50 8.50 9.50
61 2311558487 Hoàng Minh Vũ 9.00 7.00 8.50
62 2311558552 Nguyễn Trọng Vũ 9.00 8.00 9.50
63 2311558102 Thái Tuấn Vỹ 7.50 8.50 9.00

 

Đợt 1 năm 2023-2024

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 1 năm 2023   Xác suất thống kê (21DTH1C)
Lớp: 21DTH1C Khóa học:  Khoá 2021
Ngành:  Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: 

Loại đào tạo: Chính quy

STT Thông tin sinh viên Giữa kỳ Quá  
Mã sinh viên Họ đệm Tên trình  
20% 20%  
1 2100004512 Phan Nguyễn Trường An 6.50 7.00  
2 2200003257 Trần Thế Bảo 7.50 9.00  
3 2100007200 Huỳnh Lê Tấn Đạt 5.00 6.00  
4 2100007546 Dương Chí Dũng 7.50 6.00  
5 2100012545 Phạm Nguyễn Minh Dương 7.50 8.00  
6 2200003264 Nguyễn Khánh Duy 8.50 9.00  
7 2100012433 Nguyễn Quang Hà 6.00 7.50  
8 2200011282 Trần Huy Hoàng 8.50 7.00  
9 2100005450 Hoàng Quốc Huy 4.50 6.00  
10 2200006693 Nguyễn Anh Hiếu Khiêm 5.00 6.00  
11 2000002223 Dương Minh Khoa 6.50 6.00  
12 2000000516 Nguyễn Đăng Khoa 8.00 6.00  
13 2100008610 Trương Tuấn Kiệt VT 0.00 Học lại
14 2100008463 Trần Nhật Linh 7.00 8.00  
15 2200009091 Phan Tiến Lộc 8.00 8.00  
16 2000000913 Phạm Hoàng Long 7.50 6.50  
17 2200001861 Nguyễn Thị Kiều My 6.50 5.50  
18 2100007613 Nguyễn Nhựt Nam VT 0.00 Học lại
19 2100009606 Đặng Bảo Ngọc 6.00 6.50  
20 2100003307 Trần Thái Dũng Nguyên 10.00 6.00  
21 2100007926 Nguyễn Phạm Minh Nhật 2.50 6.00  
22 2100012218 Nguyễn Quách Uyên Nhi 7.50 6.50  
23 2200006114 Nguyễn Phúc Ninh 7.50 9.00  
24 2200007082 Trương Tấn Phát 6.50 8.00  
25 2100003694 Nguyễn Minh Phúc 8.50 6.50  
26 2100010819 Nguyễn Anh Quân 7.50 6.50  
27 2200009972 Nguyễn Nữ Như Quỳnh 7.00 7.00  
28 2200006572 Nguyễn Huỳnh Thiên Sơn 6.50 9.00  
29 1911549737 Nguyễn Văn Tân VT 0.00 Học lại
30 2200009672 Trần Nguyên Châu Tấn 8.00 8.00  
31 2100005175 Phạm Hồ Thái 8.50 7.00  
32 2211552872 Nguyễn Ngọc Anh Thi 8.00 5.50  
33 2100005989 Lê Nguyễn Gia Thiện 5.50 7.50  
34 2200006205 Lê Trung Tín VT 7.50 Học lại
35 2200002867 Nguyễn Trọng Tính VT 0.00 Học lại
36 2000002404 Vũ Nguyễn Phương Uyên 6.00 6.00  
37 2200011808 Trần Mỹ Vân 9.50 8.00  
38 2100010455 Võ Thế Vinh 5.50 6.00  
39 2200008254 Phạm Thị Tường Vy VT 6.50 Học lại

 

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 1 năm 2023   Toán máy tính(23DTH2A)
Lớp: 23DTH2A Khóa học:  Khoá 2023
Ngành:  Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: 

Loại đào tạo: Chính quy

STT Mã sinh viên Họ đệm Tên Giới tính Giữa kỳ 20% Thường xuyên 20% CUỐI KỲ 60%
1 2311556592 Hồ Quốc An Nam 9.50 10.00 9.8
2 2311556745 Nguyễn Đức An Nam 10.00 10.00 9
3 2311556782 Trình Công Tuấn Anh Nam 7.50 9.50 8.5
4 2311556790 Đặng Quốc Bảo Nam 10.00 10.00 8.8
5 2311557058 Huỳnh Gia Bảo Nam 10.00 9.00 8
6 2311556689 Trần Ngọc Gia Bảo Nam 9.00 10.00 9.5
7 2311557151 Trương Đức Bình Nam 7.50 9.00 6.5
8 2311560063 Nguyễn Thành Công Nam 3.00 7.00 7.5
9 2311557194 Nguyễn Phú Cường Nam 9.00 9.00 8.8
10 2311556517 Văn Đức Cường Nam 9.00 9.00 8.5
11 2311556667 Lê Trường Danh Nam 10.00 9.00 9.5
12 2311556562 Nguyễn Hoàng Tiến Đạt Nam 8.50 10.00 9
13 2311557072 Trần Huỳnh Tiến Đạt Nam 10.00 9.00 6.5
14 2311557026 Hứa Thị Dĩa Nữ 10.00 10.00 9.5
15 2311557122 Nguyễn Văn Dương Nam 10.00 10.00 8.5
16 2311557181 Lê Hoàng Giang Nam 8.50 9.00 4
17 2311556624 Đinh Hoàng Hải Nam 9.50 9.50 5.3
18 2311559423 Võ Trường Hải Nam 10.00 10.00 9.5
19 2311557280 Nguyễn Chí Hiền Nam 8.00 8.00 7.3
20 2311556743 Trần Thị Thu Hiền Nữ 10.00 10.00 9.5
21 2311556809 Lạc Minh Hiếu Nam 10.00 10.00 8.8
22 2311556817 Nông Ngọc Hưng Nam VT 0.00 học lại
23 2311556511 Lê Kiều Anh Huy Nam 8.50 7.00 4
24 2311556832 Ngô Trọng Huy Nam 10.00 10.00 9.5
25 2311556788 Nguyễn Minh Kha Nam 9.00 9.00 7
26 2311556559 Trần Quốc Khang Nam 5.00 6.00 7.5
27 2311556799 Lê Anh Khoa Nam 10.00 8.50 7.8
28 2311556565 Phạm Bùi Đăng Khoa Nam 9.50 9.00 8.5
29 2311556879 Phan Tuấn Kiệt Nam 7.50 5.00 7
30 2311556588 Nguyễn Hoàng Nhật Lâm Nam 9.00 6.50 6
31 2311556819 Trần Nguyên Linh Nam 9.00 9.00 8.8
32 2311556814 Lê Vũ Phi Long Nam 9.00 9.00 7.5
33 2311556929 Mai Thanh Long Nam 10.00 10.00 9.5
34 2311556634 Dương Đăng Bảo Minh Nam 9.50 2.50 5.3
35 2311556547 Lê Nguyễn Duy Minh Nam 9.00 9.00 9.3
36 2311557142 Nguyễn Nhựt Minh Nam 8.00 7.00 7.5
37 2311556864 Bùi Đức Nam Nam 8.00 8.00 7.5
38 2311557033 Nguyễn Hồng Nam Nam 7.50 7.00 7.5
39 2311557135 Vũ Khôi Nguyên Nam 10.00 10.00 9.5
40 2311557155 Y Suer Niê Nam 8.50 9.00 7.8
41 2311556977 Nguyễn Huỳnh Nhã Phương Nữ 10.00 9.00 9
42 2311556525 Dương Lập Quốc Nam 8.50 6.00 7.3
43 2311556823 Nguyễn Vũ Thanh Nam 7.00 6.00 9
44 2311557246 Trần Trí Thịnh Nam 7.50 5.50 7.5
45 2311557219 Lương Vũ Kim Thu Nữ 9.50 10.00 8.8
46 2311557134 Dương Anh Quế Thương Nam 7.50 9.00 8.5
47 2311557141 Hồ Thủy Tiên Nữ 9.00 10.00 8.3
48 2311557270 Ngô Đình Thanh Tiên Nam 7.50 9.00 7
49 2311556673 Vũ Minh Tiến Nam 8.00 9.00 9.5
50 2311556649 Nguyễn Trần Công Toàn Nam VT 0.00 học lại
51 2311557043 Nguyễn Văn Toàn Nam 7.50 10.00 9
52 2311556687 Nguyễn Huệ Trân Nam 9.50 9.00 9
53 2311556714 Hồ Minh Triết Nam 7.00 8.50 7.8
54 2311556530 Võ Phong Trường Nam 8.00 9.00 8.3
55 2311556524 Đoàn Văn Tự Nam 7.50 9.00 8.8
56 2311556505 Nguyễn Anh Tuấn Nam 6.00 8.00 6.8
57 2311556859 Nguyễn Văn Tuấn Nam 5.50 8.50 9
58 2311557111 Nguyễn Hữu Văn Nam 9.00 9.00 9
59 2311557268 Nguyễn Quang Vinh Nam 5.50 4.00 8.8
60 2311557250 Trần Gia Vy Nữ 10.00 10.00 8.5

 

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 1 năm 2023   Toán máy tính(23DTH1C)
Lớp: 23DTH1C Khóa học:  Khoá 2023
Ngành:  Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: 

Loại đào tạo: Chính quy

STT Mã sinh viên Họ đệm Tên Giới tính Giữa kỳ 20% Quá trình 20% CUỐI KỲ 60%
1 2311554721 Trần Thị Lan Anh Nữ 9.50 9.50 9
2 2311554886 Trần Quốc Bình Nam 7.50 9.00 4
3 2311555147 Phạm Gia Cương Nam 9.50 9.00 7.8
4 2311560117 Trịnh Hải Đăng Nam 9.50 10.00 9.8
5 2311554957 Huỳnh Tuấn Đạt Nam 8.50 9.00 7.8
6 2311555024 Trần Chí Đạt Nam 3.50 9.00 5.5
7 2311555317 Trần Công Đạt Nam 8.00 10.00 9.5
8 2311555336 Lương Văn Duy Nam 4.50 9.00 0
9 2311555286 Phan Trường Duy Nam 6.00 8.00 6
10 2311554550 Đoàn Nguyễn Hồng Duy Hải Nam 10.00 10.00 6.5
11 2311555394 Đặng Vỹ Hào Nam 8.50 9.00 7.8
12 2311555301 Nguyễn Tấn Hậu Nam 9.50 10.00 8
13 2311554719 Quách Công Hậu Nam 8.50 8.50 7.8
14 2311554553 Phạm Minh Hiển Nam 7.50 9.00 6.8
15 2311554554 Đặng Nguyễn Trọng Hiếu Nam 6.50 8.00 2
16 2311555354 Đoàn Thái Thanh Hoàng Nam 8.50 9.00 6.5
17 2311554977 Huỳnh Huy Hoàng Nam 8.00 9.00 6.3
18 2311554996 Nguyễn Quang Huy Nam 7.50 9.00 6.8
19 2311555090 Võ Văn Khải Nam 10.00 10.00 7.8
20 2311554691 Nguyễn Huỳnh Nhật Khang Nam 10.00 8.00 6.8
21 2311555432 Phạm Hồng Hoàng Khang Nam 9.50 9.00 6.8
22 2311554980 Tạ Duy Khanh Nam 10.00 10.00 9.8
23 2311555351 Lê Trần Đăng Khoa Nam 9.50 9.00 8.3
24 2311555467 Nguyễn Trọng Kiên Nam 10.00 10.00 9.3
25 2311554685 Lê Thành Lợi Nam 9.50 8.00 6.8
26 2311554963 Đào Trọng Lực Nam 7.50 9.00 6
27 2311555431 Wu Yu Min Nam 9.50 9.00 8.5
28 2311554942 Nguyễn Hoàng Minh Nam 8.50 9.50 8
29 2311554738 Huỳnh Trọng Nghĩa Nam 9.50 9.50 8.5
30 2311554665 Lê Hoàng Nghĩa Nam 4.50 3.00 3
31 2311554714 Lưu Thiện Nguyễn Nam 8.00 10.00 7
32 2311555333 Thân Phạm Thanh Nhàn Nam 8.50 7.00 5.5
33 2311555174 Nguyễn Đức Nhật Nam 7.00 9.00 6
34 2311555302 Tô Văn Minh Nhật Nam 7.00 10.00 10
35 2311560099 Nguyễn Việt Pháp Nam 9.50 10.00 5.3
36 2311555378 Lê Vĩnh Phát Nam 0.00 0.00 Học lại
37 2311555173 Nguyễn Thanh Phong Nam 9.00 9.00 9.3
38 2311555264 Nguyễn Vũ Hoàng Phong Nam 0.00 9.00 Học lại
39 2311554596 Nguyễn Bình Phú Nam 5.00 9.00 8
40 2311554933 Ngô Ngọc Phúc Nam 7.00 9.00 6.5
41 2311555252 Văn Võ Cường Quốc Nam 7.50 9.00 7
42 2311554763 Trần Hồng Sang Nam 8.00 9.00 6
43 2311560312 Nguyễn Thanh Tâm Nam 6.00 9.00 7.5
44 2311555455 Trần Nguyễn Thiện Tâm Nam 5.00 9.00 4
45 2311555284 Đặng Thành Tân Nam 4.00 8.00 7
46 2311555377 Đinh Xuân Thắng Nam 10.00 9.00 7.8
47 2311554797 Nguyễn Hữu Quốc Thắng Nam 8.50 9.50 5.8
48 2311554948 Trần Quang Thắng Nam 8.50 7.00 VT
49 2311554768 Nguyễn Phương Thảo Nữ 8.50 9.00 5.8
50 2311555383 Phùng Trần Thịnh Nam 8.50 9.00 6.5
51 2311554901 Nguyễn Tấn Thuận Nam 8.50 10.00 8.3
52 2311555450 Nguyễn Ngọc Phụng Tiên Nữ 10.00 9.00 8
53 2311555379 Phạm Văn Tiền Nam 10.00 10.00 10
54 2311560375 Nguyễn Thơ Toán Nam 5.50 6.00 vt
55 2311555082 Trần Dương Triều Nam 7.50 9.00 8.5
56 2311555012 Nguyễn Văn Trọng Nam 10.00 10.00 10
57 2311555014 Đặng Quốc Tuấn Nam 5.00 9.00 0
58 2311555473 Phan Phú Vinh Nam 10.00 10.00 9
59 2311555355 Bùi Trí Vỹ Nam 9.50 10.00 8.5
60 2311554908 Nguyễn Tấn Yên Nam 10.00 10.00 10
BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 1 năm 2023   Toán máy tính(23DTH1A)
Lớp: 23DTH1A Khóa học:  Khoá 2023
Ngành:  Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: 

Loại đào tạo: Chính quy

STT Mã sinh viên Họ đệm Tên Lớp học Giữa kỳ 20% Quá trình 20% CUỐI KỲ 60%
               
1 2311553345 Bùi Nhĩ Ân 23DTH1A 8.00 9.00  8.5
2 2311552951 Nguyễn Duy Anh 23DTH1A 9.50 9.00  9
3 2311553743 Nguyễn Hoàng Việt Anh 23DTH1A 7.00 6.50  6.8
4 2311553765 Đỗ Huỳnh Quốc Bảo 23DTH1A 5.50 8.00  5
5 2311553403 Ngô Hồng Bảo 23DTH1A 5.00 7.00  4
6 2311553490 Nguyễn Gia Bảo 23DTH1A 5.50 7.50  5.5
7 2311553003 Nguyễn Minh Cảnh 23DTH1A 4.00 7.00  5
8 2311553401 Nguyễn Vũ Hải Đăng 23DTH1A 7.00 5.00  9.3
9 2311553561 Nguyễn Công Danh 23DTH1A 5.50 6.00  4.3
10 2311553705 Phạm Cao Thành Danh 23DTH1A 4.50 9.00  7.5
11 2311553162 Phạm Tiến Đạt 23DTH1A 8.00 8.50  7.5
12 2311552988 Trần Minh Đạt 23DTH1A 6.50 8.50  8
13 2311553303 Huỳnh Vũ Đức 23DTH1A 7.00 8.00  8
14 2311553115 Nguyễn Trí Dũng 23DTH1A 5.50 9.00  7.5
15 2311553292 Bùi Thanh Duy 23DTH1A 6.50 9.00  8
16 2311560150 Trần Anh Duy 23DTH1A 4.50 7.00  8
17 2311553477 Huỳnh Thanh Hân 23DTH1A 5.50 6.00  0
18 2311553545 Đỗ Đức Hoàng Hiệp 23DTH1A 5.50 8.00  8.5
19 2311553535 Trần Ngọc Long Hồ 23DTH1A 3.50 7.00  6.5
20 2311553405 Phạm Chí Hùng 23DTH1A 6.00 8.00  8.5
21 2311553478 Châu Hoàng Huy 23DTH1A 6.50 9.00  4.5
22 2311553231 Ngô Chung Huy 23DTH1A 7.00 9.00  7.5
23 2311553287 Nguyễn Hoàng Huy 23DTH1A 8.00 9.50  9.5
24 2311552895 Trần Hoàng Huy 23DTH1A 5.50 9.00  9
25 2311553402 Trần Ngọc Gia Huy 23DTH1A 5.00 7.00  7.3
26 2311553573 Trịnh Duy Huy 23DTH1A 8.50 8.00  7.8
27 2311553519 Lữ Minh Khang 23DTH1A 4.00 8.00  9
28 2311553770 Hồ Văn Khương 23DTH1A 7.50 9.00  8
29 2311552953 Lê Trung Kiên 23DTH1A 7.50 9.00  7.3
30 2311560284 Võ Tuấn Kiệt 23DTH1A 5.50 3.50  7
31 2311552902 Lê Văn Linh 23DTH1A 9.50 9.00  8.3
32 2311552925 Đỗ Hoài Nam 23DTH1A 5.50 9.00  7.3
33 2311553706 Nguyễn Hoàng Nam 23DTH1A 8.50 9.00  8
34 2311553686 Huỳnh Lý Vĩnh Nghi 23DTH1A 6.00 9.00  8.5
35 2311553777 Hoàng Thị Bích Ngọc 23DTH1A 6.50 9.00  7.8
36 2311553494 Nguyễn Giảng Nguyên 23DTH1A 6.50 8.00  7.3
37 2311552938 Lê Hoàng Nhân 23DTH1A 8.50 8.00  7.8
38 2311553448 Nguyễn Hoàng Nhật 23DTH1A 7.00 9.00  8
39 2311560373 Trần Minh Nhựt 23DTH1A 0.00 0.00  
40 2311553508 Nguyễn Thanh Phong 23DTH1A 7.50 8.00  9.5
41 2311553763 Phan Văn Quang 23DTH1A 5.50 4.00  7.5
42 2311552967 Nguyễn Tuấn Tài 23DTH1A 6.50 6.00  6
43 2311553727 Quách Thành Tài 23DTH1A 6.50 8.00  7.5
44 2311559793 Trần Văn Minh Tài 23DTH1A 5.50 5.00  5
45 2311553678 Trương Thanh Tân 23DTH1A 5.50 7.00  5.5
46 2311553579 Nguyễn Huỳnh Anh Tấn 23DTH1A 6.00 8.00  7.8
47 2311553092 Nguyễn Quốc Thái 23DTH1A 6.00 9.00  7.8
48 2311552935 Nguyễn Thiên Thảo 23DTH1A 8.50 8.00  9.3
49 2311553121 Lê Hưng Thịnh 23DTH1A 5.50 8.00  4
50 2311553491 Nguyễn Phước Thịnh 23DTH1A 8.50 9.00  7.8
51 2311553213 Huỳnh Ngọc Minh Tiến 23DTH1A 3.50 9.00  7.8
52 2311553767 Phạm Thanh Tín 23DTH1A 6.00 8.00  6.8
53 2311553697 Trọng Minh Trung 23DTH1A 9.50 9.00  9.5
54 2311553741 Lành Quốc Tuấn 23DTH1A 2.00 9.00  8.5
55 2311553670 Phạm Minh Tuấn 23DTH1A 7.50 8.50  9
56 2311553023 Trần Mạnh Tường 23DTH1A 6.50 9.00  4
57 2311553761 Lê Thị Mỹ Uyên 23DTH1A 9.00 9.00  7.8
58 2311553420 Lưu Hoàng Việt 23DTH1A 6.50 8.00  7.3
59 2311553310 Lê Trần Anh Vũ 23DTH1A 8.00 6.00  8.5
60 2311553558 Đỗ Mạnh Xuân 23DTH1A 8.00 8.00  5.5

 

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 1 năm 2023   Xác suất thống kê (010100103001 - 21DTH1A)
Lớp: 21DTH1A Khóa học:  Khoá 2023
Ngành:  Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: 

Loại đào tạo: Chính quy

STT Mã sinh viên Họ đệm Tên Từ wesite   ĐÃ CỘNG 20%
GIỮA KỲ TỔNG ĐIỂM CỘNG GIỮA KỲ QUÁ TRÌNH
1 2100002566 Mai Trần Phước An 7.00 1.00 8.00 7.50
2 2100010082 Phạm Nguyễn Nhật Anh 3.00 1.00 4.00 9.00
3 2100004346 Dương Quốc Bảo 7.00 1.50 8.50 8.00
4 2200003289 Lý Gia Bảo 7.50 1.00 8.50 7.50
5 2100006029 Nguyễn Kim Bảo 8.00 1.00 9.00 6.50
6 2100003176 Phạm Hoài Bảo 8.00 1.00 9.00 7.50
7 2100003691 Phan Chí Bảo 4.50 1.00 5.50 7.50
8 2100002635 Hồng Hải Đăng 7.00 1.50 8.50 9.00
9 2100011609 Phùng Tấn Đạt 5.50 1.00 6.50 6.50
10 2100003689 Võ Minh Đầy 8.50 1.00 9.50 9.20
11 2100004497 Nguyễn Văn Điền 9.00 1.00 10.00 7.50
12 2100002821 Đỗ Nguyễn Tùng Dương 8.50 1.50 10.00 10.00
13 2100006543 Lê Nhật Duy 8.50 1.00 9.50 7.50
14 2100005985 Nguon Thanh Duy 8.00 1.00 9.00 7.30
15 2100007620 Nguyễn Quốc Duy 9.00 1.00 10.00 7.50
16 2100002117 Nguyễn Văn Giang 8.00 1.50 9.50 9.50
17 2100002564 Lê Hoàng Hải 6.50 1.00 7.50 7.50
18 2100011555 Trần Trung Hiếu 8.00 1.00 9.00 9.20
19 2100010616 Lê Bảo Hưng 9.50 1.50 10.00 10.00
20 2100003629 Ngô Gia Hưng 8.00 1.50 9.50 9.50
21 2100003344 Trần Vũ Phúc Hưng 8.50 1.00 9.50 9.20
22 2100010828 Hồ Quốc Huy 9.50 1.50 10.00 10.00
23 2100002056 Nguyễn Tấn Khang 9.50 1.00 10.00 10.00
24 2100006307 Nguyễn Việt Khoa 4.50 1.00 5.50 6.00
25 2100005977 Lương Công Lâm 9.50 1.00 10.00 8.00
26 2100010054 Nguyễn Quang Minh 3.00 1.50 4.50 9.30
27 2100009551 Nguyễn Trung Ngãi 5.50 1.50 7.00 10.00
28 2200010405 Vũ Trọng Nghĩa 9.00 1.00 10.00 8.30
29 2200007986 Phạm Minh Nguyễn 9.50 1.00 10.00 7.50
30 2100005708 Nguyễn Thị Hồng Phấn 9.00 1.00 10.00 9.20
31 2100005339 Võ Hoàng Phát 6.00 1.00 7.00 9.00
32 2100007138 Huỳnh Quang Phú 7.50 1.00 8.50 7.30
33 2100009539 Nguyễn Hoàng Ngân Phú 6.50 1.00 7.50 8.50
34 2200006519 Nguyễn Xuân Phú 6.00 1.00 7.00 7.30
35 2100011116 Phạm Trọng Phúc 6.00 1.00 7.00 9.00
36 2100009983 Phạm Anh Quân 8.00 1.00 9.00 8.80
37 2200008101 Hà Minh Quang 9.00 1.00 10.00 8.50
38 2100002288 Nguyễn Vinh Quang 8.50 1.50 10.00 9.50
39 2200008607 Phạm Hồ Minh Quang 6.00 1.00 7.00 7.00
40 2100009832 Nguyễn Văn Quốc 9.50 1.00 10.00 9.50
41 2200008622 Nguyễn Bùi Cao Quý Sang 7.50 1.00 8.50 7.00
42 2100006807 Bùi Mai Tấn Tài 7.00 1.00 8.00 7.00
43 2100010395 Nguyễn Đắc Tài 3.50 1.00 4.50 7.00
44 2100006332 Đặng Tam 3.00 1.50 4.50 9.00
45 2100005279 Trần Nhựt Tân 8.50 1.00 9.50 9.20
46 2200007731 Nguyễn Quốc Thái 9.50 1.50 10.00 10.00
47 2100010456 Nguyễn Đức Thành 8.50 1.50 10.00 9.50
48 2100010396 Vũ Văn Thành 7.00 1.00 8.00 8.50
49 2100007201 Chiếng Trân Thiện 6.00 1.00 7.00 7.00
50 2100003676 Lê Phước Thiện 6.50 1.00 7.50 9.00
51 2100011758 Nguyễn Trường Thịnh 10.00 1.00 10.00 10.00
52 2100004815 Trần Hữu Thuận 9.50 1.00 10.00 10.00
53 2000000706 Nguyễn Võ Nhật Thy 6.50 1.00 7.50 6.80
54 2100003863 Phạm Thành Triệu 8.50 1.00 9.50 7.00
55 2100005792 Hoàng Ngọc Trung 8.00 1.00 9.00 7.00
56 2200008597 Dương Anh Tuấn 6.50 1.00 7.50 7.50
57 2100011197 Nguyễn Văn Tuấn 6.00 1.50 7.50 9.30
58 2100001882 Trần Lê Tuấn 9.00 1.50 10.00 10.00
59 2100007864 Đặng Quang Tùng 8.00 1.00 9.00 6.50
60 2100003634 Lưu Anh Tỷ 8.00 1.00 9.00 7.50

 

BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ

Đợt 1 năm 2023-2024

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 1 năm 2023   Lớp học phần: [010100178613] - Toán cao cấp A1
Lớp: 23DOT1D Khóa học:  Khoá 2023
Ngành:  Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: 

Loại đào tạo: Chính quy

 

STT Mã sinh viên Họ đệm Tên Giới tính 20% Từ wesite ĐÃ CỘNG
QUÁ TRÌNH GIỮA KỲ GIỮA KỲ
1 2311554789 Lý Khánh An Nam 9.80 8.50 10.00
2 2311555051 Đỗ Xuân Anh Nam 9.30 7.50 9.00
3 2311555230 Nguyễn Việt Anh Nam 10.00 9.00 10.00
4 2311555280 Nguyễn Tư Bắc Nam 10.00 5.50 7.00
5 2311554818 Dương Gia Bảo Nam 9.50 8.50 10.00
6 2311555169 Ngô Gia Bảo Nam 9.50 3.50 5.00
7 2311555080 Trần Quốc Bảo Nam 9.70 6.00 7.50
8 2311554989 Hà Đại Bình Nam 9.70 8.50 10.00
9 2311560519 Bùi Nguyễn Thái Công Nam 4.50 5.00 6.00
10 2311554781 Phan Thành Công Nam 10.00 9.50 10.00
11 2311559641 Mai Đỗ Khánh Đăng Nam 5.00 8.00 9.00
12 2311554953 Nguyễn Huỳnh Tấn Đạt Nam 9.60 6.50 8.00
13 2311555117 Nguyễn Quốc Đạt Nam 10.00 9.50 10.00
14 2311554764 Tôn Tiến Đạt Nam 9.70 8.00 9.50
15 2311555229 Nguyễn Phú Din Nam 8.50 8.00 9.00
16 2311554839 Hồng Ngọc Đông Nam 4.50 1.50 2.50
17 2311554943 Nguyễn Tấn Dũng Nam 9.60 8.00 9.50
18 2311554822 Nguyễn An Duy Nam 9.70 8.00 9.50
19 2311555160 Nguyễn Kỳ Duy Nam 9.70 8.00 9.50
20 2311554830 Ngô Văn Tuấn Hải Nam 8.50 1.50 3.00
21 2311555155 Nguyễn Trung Hiếu Nam 9.70 8.50 10.00
22 2311555122 Phạm Trung Hiếu Nam 9.50 7.50 9.00
23 2311555000 Cao Minh Hoàng Nam 9.70 7.00 8.50
24 2311554745 Triệu Kim Hoàng Nam 8.80 6.50 7.50
25 2311554884 Mai Duy Huynh Nam 9.40 7.50 9.00
26 2311555134 Huỳnh Duy Khang Nam 9.30 8.50 10.00
27 2000001133 Khổng Di Khang Nam 5.00 7.00 8.00
28 2311555152 Lê Minh Khanh Nam 10.00 9.00 10.00
29 2311555027 Trần Hà Đăng Khoa Nam 9.70 8.00 9.50
30 2311554988 Nguyễn Mạnh Kiên Nam 10.00 6.50 8.00
31 2311554783 Nguyễn Hữu Linh Nam 9.60 8.50 10.00
32 2311555236 Đinh Tiến Long Nam 9.30 4.50 6.00
33 2311555128 Nguyễn Lê Thành Luân Nam 9.80 6.00 7.50
34 2311555034 Nguyễn Công Lý Nam 10.00 9.50 10.00
35 2311554976 Nguyễn Duy Mạnh Nam 9.10 7.00 8.00
36 2311554985 Huỳnh Thanh Minh Nam 9.00 7.00 8.00
37 2311555181 Nguyễn Đức Minh Nam 10.00 9.50 10.00
38 2311555308 Phùng Quang Nam Nam 9.70 6.50 8.00
39 2311555170 Châu Minh Nhựt Nam 10.00 10.00 10.00
40 2311554803 Ngô Tấn Phát Nam 10.00 9.00 10.00
41 2311554727 Nguyễn Tiến Phát Nam 10.00 9.00 10.00
42 2311554950 Nguyễn Hoàng Phúc Nam 10.00 10.00 10.00
43 2311554815 Huỳnh Đông Phước Nam 9.70 8.50 10.00
44 2311555118 Nguyễn Văn Quân Nam 10.00 9.00 10.00
45 2311554731 Phan Nguyễn Quỳnh Nam 9.70 8.50 10.00
46 2311554841 Nguyễn Thanh Sang Nam 9.10 7.00 8.00
47 2311554777 Lê Trọng Sơn Nam 9.40 6.50 8.00
48 2311554779 Nguyễn Tấn Tài Nam 9.70 7.50 9.00
49 2311554931 Trần Võ Tấn Tài Nam 9.40 8.00 9.50
50 2311555123 Phan Văn Tân Nam 8.90 5.00 6.00
51 2311555191 Võ Minh Thiện Nam 10.00 10.00 10.00
52 2311554812 Nguyễn Tấn Thịnh Nam 9.70 7.50 9.00
53 2311554782 Trần Trung Tiến Nam 9.60 8.00 9.50
54 2311555180 Đỗ Hữu Tiền Nam 9.00 8.50 10.00
55 2311555132 Lê Anh Tiệp Nam 9.80 6.50 8.00
56 2311554794 Phạm Trần Toản Nam 0.00 0.00 0.00
57 2311555074 Nguyễn Quang Trung Nam 10.00 9.50 10.00
58 2311555256 Lâm Lưu Thanh Tú Nam 8.90 7.50 8.50
59 2311554934 Nguyễn Song Tùng Nam 9.70 4.50 6.00
60 2311555287 Ngô Ngọc Huyền Vi Nam 10.00 9.00 10.00
61 2311555120 Lê Anh Vinh Nam 10.00 9.00 10.00

 

Đợt 1 năm 2023-2024

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 1 năm 2023   Lớp học phần: [010100178613] - Toán cao cấp A1
Lớp: 23DOT1C Khóa học:  Khoá 2023
Ngành:  Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành:  Loại đào tạo: Chính quy

 

STT Mã sinh viên Họ đệm Tên Giới tính Ngày sinh 20% Từ wesite ĐÃ CỘNG 60%
QUÁ TRÌNH GIỮA KỲ GIỮA KỲ
20%
CUỐI KỲ
1 2311554224 Trần Hoài An Nam 28/06/2005 9.50 7.50 9.00  
2 2311554450 Long Quốc Anh Nam 22/08/2005 9.60 7.00 8.50  
3 2311554160 Mai Hoàng Anh Nam 08/10/2005 9.20 5.50 6.50  
4 2311554171 Phan Vũ Phúc Anh Nam 06/02/2001 9.30 6.00 7.50  
5 2311554313 Dương Văn Bảo Nam 15/03/2005 9.60 7.50 9.00  
6 2311554324 Huỳnh Chí Bảo Nam 09/05/2005 10.00 10.00 10.00  
7 2311554367 Nguyễn Thanh Bình Nam 02/01/2003 9.40 6.50 8.00  
8 2311554100 Trần Quang Bình Nam 07/02/2005 9.70 6.50 8.00  
9 2311554614 Huỳnh Hồng Cầu Nam 21/04/2005 10.00 9.00 10.00  
10 2311554709 Huỳnh Tuấn Du Nam 08/11/2005 10.00 9.00 10.00  
11 2311554581 Chử Anh Đức Nam 06/01/2004 9.80 8.50 10.00  
12 2311554219 Hồ Nhật Duy Nam 15/08/2005 8.50 4.50 5.50  
13 2311554604 Mai Thành Duy Nam 19/10/2004 9.10 7.00 8.50  
14 2311554535 Phan Nguyễn Quyền Gia Nam 23/12/2005 7.00 6.50 7.50  
15 2311554387 Phan Nguyễn Trọng Hậu Nam 07/09/2005 9.00 6.00 7.00  
16 2311554107 Nguyễn Danh Hiếu Nam 21/10/2005 8.30 6.50 7.50  
17 2311554179 Nguyễn Minh Hùng Nam 22/06/2005 7.50 9.00 10.00  
18 2311554359 Nguyễn Văn Hùng Nam 12/02/2005 9.30 7.00 8.50  
19 2311554074 Ninh Gia Hùng Nam 28/07/2005 8.00 6.50 7.50  
20 2311554271 Vũ Đức Hùng Nam 21/02/2005 9.60 6.00 7.50  
21 2311554487 Nguyễn Hưng Nam 11/01/2005 6.50 7.50 8.50  
22 2311554156 Phan Văn Hữu Nam 06/11/2005 9.30 8.50 10.00  
23 2311554270 Nguyễn Phương Huy Nam 28/03/2005 9.20 7.50 8.50  
24 2311554232 Lê Đăng Khoa Nam 15/06/2005 8.00 8.00 9.00  
25 2311554317 Nguyễn Đỗ Đăng Khoa Nam 19/03/2005 9.70 8.50 10.00  
26 2311554720 Nguyễn Huỳnh Đăng Khoa Nam 18/05/2005 8.50 6.00 7.00  
27 2311554222 Lê Quốc Kiệt Nam 28/02/2005 9.30 5.50 7.00  
28 2311554172 Phan Lỗi Lạc Nam 20/12/2005 9.60 7.50 9.00  
29 2311554306 Lê Vạn Lộc Nam 25/04/2005 8.90 4.50 6.00  
30 2311554353 Lê Xuân Lộc Nam 08/09/2005 8.70 6.50 7.50  
31 2311554602 Nguyễn Văn Lộc Nam 02/02/2005 9.70 7.50 9.00  
32 2311554284 Nguyễn Gia Lượng Nam 23/06/2005 9.00 7.00 8.00  
33 2311554341 Nguyễn Tấn Lưu Nam 13/07/2005 9.40 8.00 9.50  
34 2311554287 Trần Văn Mãnh Nam 13/04/2005 9.50 8.00 9.50  
35 2311554228 Nguyễn Anh Minh Nam 21/05/2005 0.00 0.00 0.00 Học lại
36 2311554177 Nguyễn Bá Minh Nam 27/09/2005 7.50 7.00 8.00  
37 2311560491 Vũ Hưng Phát Nam 16/09/2004 9.00 7.00 8.50  
38 2311560369 Lê Trọng Phúc Nam 20/06/2005 8.90 8.50 9.50  
39 2311554394 Nguyễn Hoàng Phúc Nam 13/10/2005 9.00 1.50 2.50  
40 2311554308 Tô Hoàng Phúc Nam 04/02/2005 9.20 3.50 4.50  
41 2311554579 Nguyễn Bá Phước Nam 06/07/2005 8.60 5.50 6.50  
42 2311554243 Bùi Nguyễn Tuấn Phương Nam 09/12/2005 8.50 8.00 9.00  
43 2311554078 Nguyễn Ngọc Sang Nam 28/05/2005 9.00 10.00 10.00  
44 2311554608 Viên Hoàng Sang Nam 16/10/2005 9.30 7.50 9.00  
45 2311554112 Nguyễn Tấn Tài Nam 26/01/2005 9.20 5.00 6.00  
46 2311554231 Trần Minh Tân Nam 01/02/2005 7.50 4.50 5.50  
47 2311554174 Phạm Văn Nguyên Thạch Nam 17/09/2005 10.00 10.00 10.00  
48 2311554194 Bùi Văn Thanh Nam 07/12/2005 10.00 9.00 10.00  
49 2311554538 Nguyễn Tấn Thành Nam 31/12/2004 9.60 6.00 7.50  
50 2311554303 Dương Gia Thiện Nam 20/07/2004 0.00 0.00 0.00 Học lại
51 2311554059 Nguyễn Đức Thịnh Nam 25/09/2005 10.00 9.00 10.00  
52 2311554227 Lê Thanh Tính Nam 13/04/2005 10.00 5.50 7.00  
53 2311554529 Huỳnh Thanh Trí Nam 06/02/2005 7.50 7.50 8.50  
54 2311554117 Nguyễn Văn Trí Nam 04/07/2005 9.40 5.50 7.00  
55 2311554277 Đặng Minh Triết Nam 04/05/2005 8.80 7.50 8.50  
56 2311554406 Nguyễn Lê Thanh Tú Nam 30/09/2005 9.70 4.50 6.00  
57 2311554374 Nguyễn Đình Văn Nam 16/08/2005 9.00 6.00 7.00  
58 2311554555 Nguyễn Thanh Tuấn Vinh Nam 13/08/2005 9.40 7.00 8.50  
59 2311554482 Trương Triệu Phương Vinh Nam 04/05/2005 8.50 8.00 9.00  
60 2311554332 Ngô Thanh Vọng Nam 27/04/2004 9.70 5.00 6.50  
61 1900006415 Hà Tuấn Vũ Nam 06/03/2000 6.80 6.50 7.50  

 

BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ

Đợt 3 năm 2022-2023

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 3 năm 2022   Lớp học phần: [011007532201] - Thống kê trong nghiên cứu khoa học xã hội (21DTL1A)
Lớp: 21DTL1A Khóa học:  Khoá 2021
Ngành: Tâm lý học Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: Tham vấn - Trị liệu Loại đào tạo: Chính quy
STT Thông tin sinh viên Giữa kỳ Thường xuyên Cuối kỳ 60% Ghi chú
Mã sinh viên Họ đệm Tên Giới tính Ngày sinh Lớp học 20%
20% Hệ số 1
1 2100000059 Phạm Nguyễn Phúc An Nữ 31/08/2003 21DTL1A 9 8 7  
2 2100009185 Ngô Hồ Minh Anh Nữ 23/05/2002 21DTL1A 9 9.3 5  
3 2100003106 Nguyễn Thị Vân Anh Nữ 12/08/2003 21DTL1A 8 9.3 5  
4 2100008472 Trần Ngọc Trâm Anh Nữ 11/05/2001 21DTL1A 9 9.8 2 RỚT
5 2100009609 Cao Lý Ngọc Ánh Nữ 15/02/2003 21DTL1A 8 5.3 4  
6 2100010474 Nguyễn Trí Dũng Nam 21/09/2003 21DTL1A 9 9.8 7,5  
7 2100009824 Trương Thùy Dương Nữ 08/02/2003 21DTL1A 9 9.3 2,5 RỚT
8 2100007835 Ngô Nguyễn Mỹ Duyên Nữ 10/12/2003 21DTL1A 7 8 6  
9 2100005595 Nguyễn Mỹ Duyên Nữ 15/09/2003 21DTL1A 9 9.5 8,5  
10 2100007473 Nguyễn Dương Chí Hào Nam 15/02/2003 21DTL1A 9 7.8 6,5  
11 2100008794 Đỗ Tấn Hiếu Nam 15/05/2003 21DTL1A 0 0 Rớt  
12 2100006072 Phan Trung Hiếu Nam 01/09/2003 21DTL1A 8 10 8  
13 2100006520 Nguyễn Tô Gia Huy Nam 30/04/2003 21DTL1A 6 5.8 4  
14 2100006354 Trần Lê Huy Nam 15/09/2003 21DTL1A 9 9.5 7,5  
15 2100003359 Trần Như Huỳnh Nữ 04/02/2003 21DTL1A 7 9.3 6  
16 2200004140 Nguyễn Thị Thiên Kim Nữ 29/11/2003 22DTL1B 7 9.5 7,5  
17 2100008942 Nguyễn Diệu Linh Nữ 28/08/2003 21DTL1A 8 9.5 4  
18 2100005538 Trần Trương Thị Cẩm Loan Nữ 15/12/2003 21DTL1A 9 9.8 8,5  
19 2200004527 Nguyễn Hoàng Long Nam 05/10/2003 22DTL1B 9 9.8 6,5  
20 2000002530 Trần Đỗ Ngọc Mai Nữ 19/02/2002 20DTL1A 8 8 2 RỚT
21 2100011069 Nguyễn Thị Ngọc Minh Nữ 15/08/2003 21DTL1A 9 9 7,5  
22 2100012425 Nguyễn Thị Cẩm My Nữ 25/06/2003 21DTL1A 9 8.8 1 RỚT
23 2100009087 Đặng Thanh Nam Nam 25/12/2003 21DTL1A 8 5.3 7  
24 2100010631 Đỗ Nguyễn Tú Nghi Nữ 07/04/2003 21DTL1A 9 8.8 5,8  
25 2100011879 Đặng Phạm Quỳnh Nhi Nữ 08/07/2003 21DTL1A 9 8 3,3 RỚT
26 2100000038 Nguyễn Phạm Oanh Như Nữ 25/06/2000 21DTL1A 9 9.8 6  
27 2100008470 Huỳnh Đỗ Vân Phi Nữ 30/05/2003 21DTL1A 8 9.5 2,5 RỚT
28 2100008471 Nguyễn Hoàng Uyên Phương Nữ 06/12/2003 21DTL1A 9 9 7  
29 2100005232 Nguyễn Kiến Quốc Nam 11/08/2003 21DTL1A 9 8.3 4,8  
30 2100006980 Phạm Thị Minh Quý Nữ 16/07/2003 21DTL1A 9 9.3 7,3  
31 2100001853 Nguyễn Đặng Diễm Quỳnh Nữ 29/03/2003 21DTL1A 8 9.3 2,5 RỚT
32 2200011349 Nguyễn Thị Thảo Sinh Nữ 14/01/2004 22DTL1B 7 9.5 8  
33 2100003105 Phạm Ngọc Thăng Nam 01/07/2003 21DTL1A 7 9.3 5,5  
34 2200010514 Trần Phương Thảo Nữ 20/07/2004 22DTL1B 9 9.5 7,5  
35 2100004544 Châu Lê Công Thiện Nam 31/03/2002 21DTL1A 8 9.5 6,8  
36 2100005810 Võ Thị Anh Thư Nữ 09/08/2003 21DTL1A 8 9.8 8,3  
37 2100003107 Hà Thị Huyền Trân Nữ 07/03/2003 21DTL1A 8 8 6,3  
38 2100004060 Đặng Thị Vương Triều Nữ 28/03/2003 21DTL1A 9 9.5 6,8  
39 2100004769 Nguyễn Thị Mỹ Vân Nữ 16/09/2003 21DTL1A 8 8.8 3 RỚT
40 2100006360 Bùi Thụy Hiền Vy Nữ 23/08/2003 21DTL1A 9 8.8 4  
41 2100009331 Liêu Thuý Vy Nữ 17/05/2003 21DTL1A 9 9.3 5  
42 2100004768 Bùi Trần Như Ý Nữ 01/08/2003 21DTL1A 9 8.8 4  

Đợt 3 năm 2022-2023

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
  Lớp học phần: [010107134007] - Qui hoạch tuyến tính (21DTH2C)
Lớp: 21DTH2C Khóa học:  Khoá 2021
Ngành:  Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành:  Loại đào tạo: Chính quy
STT Thông tin sinh viên Điểm
Giữa kỳ
Điểm thường kỳ 20% Điểm cuối kỳ
60%
Điểm tổng kết Xếp loại
Mã số
sinh viên
Họ đệm tên Giới tính Lớp học Hệ số 1 1 Hệ 10 Hệ 4 Điểm chữ
20% 1
1 2100004512 Phan Nguyễn Trường An Nam 21DKTPM1A 8,50 8,00 6,50 7,20 3,00 B  Khá
2 2100004346 Dương Quốc Bảo Nam 21DKTPM1B 5,50 8,00 8,50 7,80 3,00 B  Khá
3 2100011220 Lê Thạch Minh Chánh Nam 21DKTPM2B 7,50 9,00 9,50 9,00 4,00 A  Giỏi
4 2100011422 Dương Tiến Cường Nam 21DTH2B 8,50 8,50 8,50 8,50 4,00 A  Giỏi
5 2100009549 Lê Nhật Cường Nam 21DKTPM2A 8,50 9,00 9,00 8,90 4,00 A  Giỏi
6 2100009553 Nguyễn Quốc Cường Nam 21DKTPM2A 8,50 9,00 9,00 8,90 4,00 A  Giỏi
7 2100002635 Hồng Hải Đăng Nam 21DKTPM1B 8,00 8,00 7,00 7,40 3,00 B  Khá
8 2100005568 Nguyễn Phước Đạt Nam 21DTH2D 8,50 9,00 7,50 8,00 3,00 B  Khá
9 2100011609 Phùng Tấn Đạt Nam 21DTH1D 6,00 7,00 7,50 7,10 3,00 B  Khá
10 2100008605 Võ Hữu Điền Nam 21DTH2C 6,00 8,00 4,50 5,50 2,00 C  Trung bình
11 2100009554 Phạm Khánh Dũ Nam 21DTH2D 8,00 10,00 5,00 6,60 2,00 C  Trung bình
12 2100009537 Nguyễn Hải Dương Nam 21DKTPM2A 7,50 9,00 4,50 6,00 2,00 C  Trung bình
13 2100008607 Trương Văn Hoàng Nam 21DTH2B 7,00 7,50 7,00 7,10 3,00 B  Khá
14 2100003629 Ngô Gia Hưng Nam 21DKTPM1B 8,00 8,00 10,00 9,20 4,00 A  Giỏi
15 2100009160 Lê Ngọc Khánh Hương Nữ 21DMK2D 7,00 8,50 8,30 8,10 3,00 B  Khá
16 2100008291 Nguyễn Quang Huy Nam 21DKTPM2A 9,00 9,00 6,50 7,50 3,00 B  Khá
17 2100009561 Nguyễn Quốc Huy Nam 21DKTPM2B 6,50 9,00 6,50 7,00 3,00 B  Khá
18 2100009265 Nguyễn Quốc Khải Nam 21DKTPM2A 7,00 7,00 6,00 6,40 2,00 C  Trung bình
19 2000006172 Phan Quang Khải Nam 20DTH1C 5,50 9,00 8,00 7,70 3,00 B  Khá
20 2100008932 Võ Thành Khải Nam 21DTH2D 10,00 9,00 9,50 9,50 4,00 A  Giỏi
21 2000002378 Nguyễn Tuấn Khoa Nam 20DTH1A 5,00 9,00 4,50 5,50 2,00 C  Trung bình
22 2100009481 Võ Khoa Nam 21DTH2D 10,00 10,00 7,00 8,20 3,00 B  Khá
23 2100002290 Đinh Trung Kiên Nam 21DKTPM1D 3,00 7,00 8,50 7,10 3,00 B  Khá
24 2100007135 Đỗ Thái Minh Kiệt Nam 21DTH2C 1,50 8,00 8,00 6,70 2,00 C  Trung bình
25 2100009474 Nguyễn Văn Linh Nam 21DKTPM1D 8,50 7,50 10,00 9,20 4,00 A  Giỏi
26 2100010394 Lê Ngô Văn Lộc Nam 21DTH2D 8,00 9,00 9,50 9,10 4,00 A  Giỏi
27 2100002506 Đặng Lâm Thanh Nhã Nữ 21DMK1A 7,00 7,50 7,50 7,40 3,00 B  Khá
28 2100012157 Nguyễn Văn Nhân Nam 21DTH3A 6,00 8,00 7,80 7,50 3,00 B  Khá
29 2100011878 Đỗ Tấn Phát Nam 21DTH3A 7,00 8,00 6,00 6,60 2,00 C  Trung bình
30 2100003407 Bạch Xuân Phiên Nam 21DKTPM1B 8,00 9,00 9,00 8,80 4,00 A  Giỏi
31 2100002288 Nguyễn Vinh Quang Nam 21DKTPM1B 8,00 9,00 8,00 8,20 3,00 B  Khá
32 2100010150 Nguyễn Hồng Son Nam 21DTH2C 5,50 9,00 8,50 8,00 3,00 B  Khá
33 2100006976 Nguyễn Ngọc Minh Tâm Nữ 21DKTPM2A 7,50 9,00 8,50 8,40 3,00 B  Khá
34 2200001756 Nguyễn Tiến Thành Nam 22DKTPM1A 5,00 7,00          
35 2100008121 Lý Như Thảo Nữ 21DKTPM2A 7,50 9,00 7,00 7,50 3,00 B  Khá
36 2100002300 Võ Thanh Thiên Nam 21DKTPM1D 4,00 8,00 6,80 6,50 2,00 C  Trung bình
37 2000002667 Nguyễn Phạm Văn Tấn Tiền Nam 20DMK1A 6,00 8,00 4,30 5,40 1,00 D  Trung bình yếu
38 2100009262 Nguyễn Đức Tín Nam 21DKTPM2A 8,00 9,00 7,00 7,60 3,00 B  Khá
39 2100007621 Nguyễn Trấn Nam 21DTH2C 8,00 6,50 6,80 7,00 3,00 B  Khá
40 2100001882 Trần Lê Tuấn Nam 21DKTPM1B 7,50 8,00 7,00 7,30 3,00 B  Khá
41 2100009179 Trần Anh Vũ Nam 21DTH2B 7,00 8,00 7,50 7,50 3,00 B  Khá
Tổng cộng 41     0 0 0 0 0    

BẢNG ĐIỂM CUỐI KỲ TÍN CHỈ

Đợt 3 năm 2022-2023

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
  Lớp học phần: [010107134007] - Qui hoạch tuyến tính (21DTH2D)
Lớp: 21DTH2D Khóa học:  Khoá 2021
Ngành:  Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành:  Loại đào tạo: Chính quy
STT Thông tin sinh viên Điểm
Giữa kỳ
Điểm thường kỳ 20% Điểm cuối kỳ
60%
Điểm tổng kết Xếp loại Ghi chú
Mã số
sinh viên
Họ đệm tên Giới tính Lớp học Hệ số 1 1 Hệ 10 Điểm chữ
20% 1
1 2100011226 Trần Bình An Nam 21DTH1B 7,00 8,50 4,00 5,50 C  Trung bình  
2 2100010703 Nguyễn Huỳnh Tuấn Anh Nam 21DTH1B 8,00 8,50 7,50 7,80 B  Khá  
3 2100003865 Nguyễn Đình Đạt Nam 21DKTPM1A 3,00 7,00 0,00 0,00 F  Kém Học lại
4 2100009829 Trần Tiến Đạt Nam 21DTH2D 8,00 9,00 7,50 7,90 B  Khá  
5 2100003689 Võ Minh Đầy Nam 21DKTPM1B 10,00 9,50 9,30 9,50 A  Giỏi  
6 2100012545 Phạm Nguyễn Minh Dương Nam 21DTH1D 7,00 8,00 4,00 5,40 D  Trung bình yếu  
7 2100004576 Nguyễn Thị Mai Giang Nữ 21DTH3A 7,00 8,50 8,50 8,20 B  Khá  
8 2100010603 Huỳnh Thị Ngọc Giàu Nữ 21DKTPM2B 10,00 10,00 10,00 10,00 A  Giỏi  
9 2100008854 Nguyễn Xuân Hiệp Nam 21DKTPM1D 4,00 8,50 5,50 5,80 C  Trung bình  
10 2100012470 Nguyễn Văn Hoài Nam 21DTH1D 7,00 7,00 1,00 1,00 F  Kém Học lại
11 2100010355 Trần Mạnh Hưng Nam 21DKTPM2A 8,00 9,00 7,50 7,90 B  Khá  
12 2100002056 Nguyễn Tấn Khang Nam 21DKTPM1B 10,00 10,00 9,50 9,70 A  Giỏi  
13 2000005021 Châu Thế Kiệt Nam 21DTH3A 7,00 8,00 8,00 7,80 B  Khá  
14 2100010701 Võ Anh Kiệt Nam 21DTH1B 10,00 9,50 8,00 8,70 A  Giỏi  
15 2100003542 Huỳnh Thị Thúy Nga Nữ 21DMK1B 6,00 9,50 4,50 5,80 C  Trung bình  
16 2100006250 Trần Minh Ngữ Nam 21DTH2C 6,00 7,50 9,00 8,10 B  Khá  
17 2100007924 Lê Huỳnh Nhân Nam 21DKTPM1D 7,00 9,00 6,50 7,10 B  Khá  
18 2100012202 Phan Thành Nhân Nam 21DTH1D 5,00 7,50 4,00 4,90 D  Trung bình yếu  
19 2100005661 Triệu Cường Phát Nam 21DKTPM2A 10,00 9,00 9,50 9,50 A  Giỏi  
20 2100009560 Nguyễn Trọng Phúc Nam 21DKTPM2A 10,00 9,50 8,80 9,20 A  Giỏi  
21 2100012546 Trần Hoàng Phúc Nam 21DTH1D 6,00 7,00 3,00 3,00 F  Kém Học lại
22 2100005279 Trần Nhựt Tân Nam 21DKTPM1B 10,00 8,50 9,00 9,10 A  Giỏi  
23 2100009486 Nguyễn Lan Thảo Nữ 21DKTPM2A 6,00 5,50 8,50 7,40 B  Khá  
24 2100004815 Trần Hữu Thuận Nam 21DKTPM1B 10,00 9,50 10,00 9,90 A  Giỏi  
25 2000001024 Võ Thị Tú Trinh Nữ 20DMK1A 8,00 8,50 9,00 8,70 A  Giỏi  
26 2100009483 Lê Xuân Trọng Nam 21DTH3A 8,00 9,00 9,50 9,10 A  Giỏi  
27 2100012310 Phạm Nguyễn Nhật Trường Nam 21DTH3A 5,00 7,50 6,00 6,10 C  Trung bình  
28 2100006103 Nguyễn Tuấn Tú Nam 21DKTPM1D 10,00 10,00 9,00 9,40 A  Giỏi  
29 2100012736 Đặng Gia Tuân Nam 21DTH3A 7,00 8,00 4,00 5,40 D  Trung bình yếu  
Tổng cộng 29     0 0 0 0      

  

 

 

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 2 năm 2022   Lớp học phần:  - Toán Rời Rạc - 22DTH.HL01
Lớp: 22DTH.HL01 Khóa học:  Khoá 
Ngành:  Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành:  Loại đào tạo: Chính quy
Số TT Mã sinh viên     Ngày Số điểm ĐIỂM CHUYÊN QUÁ GIỮA KỲ CUỐI KỲ  
Họ đệm Tên Lớp cộng BÀI TẬP CẦN TRÌNH 20% 20% 60%  
1 2200009276 NGUYỄN TRỌNG AN 22DTH4A   8.00 7.00 7.50 4.00 4  
2 1900006795 Đỗ Cao Bằng 19DTH3A   5.00 9.00 7.00 8.50 8.5  
3 2200007555 HUỲNH QUAN BẢO 22DTH3C   8.00 7.00 7.50 4.00 8.5  
4 2200005843 VÕ TUẤN BẢO 22DTH2D   8.00 5.00 6.50 9.50 8.5  
5 2200003911 VŨ THÁI BẢO 22DTH2A   5.00 4.50 5.00 VT Học lại   
6 1900007268 Hồ Trọng Bình 19DTH1B   5.00 7.00 6.00 10.00 9.5  
7 2200009154 BÙI VĂN ĐÀI 22DTH4A   5.00 8.00 6.50 6.00 7.5  
8 1900009204 Ngô Thành Đạt 19DTH3A   5.00 8.00 6.50 3  6.5  
9 2200006592 Tưởng Văn Thành Đạt 22DTH3A   5.00 6.00 5.50 2.00 4 RỚT (TB=3.9)
10 2200007649 LÊ KHÁNH DUY 22DTH3C   8.00 8.50 8.50 7.00 7  
11 1900006600 Trần Đắc Duy 19DTH3A   5.00 9.00 7.00 2.50 4.5  
12 2100004100 Mạch Hồng Hạnh 21DKTPM1B 1 5.00 9.00 7.50 9.00 10  
13 1911549090 Đỗ Trung Hiếu 19DTH1B   8.00 7.50 8.00 5.50 6  
14 2100011315 Nguyễn Trọng Hiếu 21DTH3A   5.00 7.00 6.00 2 4  
15 2200009226 TRẦN NGUYỄN MẠNH HIẾU 22DTH4A   5.00 8.00 6.50 2.00 4.5  
16 2200009104 NGUYỄN TRUNG HÒA 22DTH4A   5.00 7.50 6.50 9.50 8.5  
17 2000002115 Đặng Xuân Hoan 20DTH1A   5.00 6.50 6.00 5.50 4  
18 1911546843 Đỗ Chí Hùng 19DTH3A   8.00 9.00 8.50 10.00 8.5  
19 2200006874 LƯƠNG VŨ DUY HƯNG 22DKTPM1B   5.00 7.00 6.00 2 4  
20 2000001939 Mai Phan Huy 20DTH1A   5.00 7.50 6.50 5.50 7  
21 2200001420 Nguyễn Thành Huy 22DTH1B   5.00 8.00 6.50 2 4  
22 2200011597 Phạm Gia Huy 22DTH2D 1 8.00 9.00 9.00 10.00 9  
23 2200005622 TRẦN TẤN HUY 22DTH2D 1 8.00 7.00 8.00 9.50 8  
24 1900006127 Huỳnh Tấn Khanh 19DTH1A   5.00 9.00 7.00 8.50 7  
25 2200009162 NGUYỄN TRUNG KIÊN 22DTH4A   5.00 6.50 6.00 3.5 5.5  
26 2200006083 HOÀNG THẾ KIỆT 22DTH2D 1 8.00 9.00 9.00 6.5 10  
27 1900008454 Huỳnh Tấn Kiệt 19DTH1D   5.00 8.00 6.50 3.00 4  
28 1911548510 Nguyễn Ngọc Lâm 19DTH2C   5.00 7.50 6.50 8.50 9  
29 1811545850 Võ Ngọc Dương Lăng 18DTH2C   5.00 7.00 6.00 2.50 5.5  
30 2000001327 Nguyễn Tiến Lợi 20DTH1D 1 8.00 8.50 8.50 8.00 9  
31 2000000913 Phạm Hoàng Long 20DTH1D   5.00 9.00 7.00 6.50 5  
32 2200004098 NGUYỄN THÀNH LUÂN 22DTH2A 2 8.00 9.00 9.50 10.00 5.5  
33 2200004157 DƯƠNG HỒ HOÀNG MINH 22DTH2A 1 8.00 9.00 9.00 6.00 6  
34 2000006329 Trần Nguyễn Thanh Ngân 20DTH1D   5.00 8.50 7.00 6.50 8.5  
35 1911546968 Nguyễn Hữu Nghĩa 19DTH3A   5.00 4.00 4.50 VT Học lại   
36 2200000216 Nguyễn Thành Nghĩa 22DTH1A   5.00 6.00 5.50 6.50 5  
37 2200009098 NGUYỄN CHÍ NGUYÊN 22DTH4A   8.00 6.50 7.50 5.50 6.5  
38 2000001761 Trần Thiện Nhã 20DTH1B   5.00 8.50 7.00 5.50 6  
39 2000006648 Đặng Thanh Nhương 20DTH1C   5.00 8.50 7.00 6.50 7  
40 2200011595 Trương Tấn Phát 22DTH1D 2 8.00 6.50 8.00 2.00 4.5  
41 2000001908 Phạm Nguyễn Hoài Phong 20DTH2A 2 8.00 9.00 9.50 7.00 8  
42 2200003700 HOÀNG THIỆN PHÚC 22DMMTTT1A   5.00 9.00 7.00 5.50 5  
43 2200009383 NGUYỄN ANH QUÂN 22DTH4A   5.00 7.00 6.00 5.50 7  
44 2200000341 Phạm Hoàng Quân 22DTH1A   5.00 6.00 5.50 6.50 9  
45 1900008516 Lê Phạm Cường Quốc 19DTH1D   5.00 6.00 5.50 3.00 4  
46 2200007499 BÙI TẤN SÂM 22DTH3C   5.00 7.00 6.00 9.50 6.5  
47 2000001633 Nguyễn Lê Tài 20DTH2A   5.00 8.50 7.00 8.50 4  
48 2100011937 Lê Thị Mỹ Tâm 21DTH1D   5.00 9.00 7.00 6.00 1.5 RỚT
49 1900008970 Vũ Tú Thảo 19DTH3A   5.00 7.50 6.50 3 3 RỚT
50 2200009126 NGUYỄN PHƯỚC THẬT 22DTH4A   5.00 9.00 7.00 6.00 4  
51 1811547166 Mai Đức Thiện 18DTH2D 3 8.00 9.00 10.00 6.50 10  
52 2200003840 ĐẬU ĐỨC THỊNH 22DTH2A 2 8.00 9.00 9.50 10.00 9  
53 2200003532 TRẦN THỊ PHỤNG TIÊN 22DTH1D   5.00 3.00 4.00 VT Học lại   
54 2000001201 Phạm Minh Tiến 20DTH2A   5.00 9.00 7.00 8.50 5.5  
55 1911547887 Nguyễn Quốc Toàn 19DTH2C   5.00 6.00 5.50 7.00 4  
56 2200007938 PHẠM ĐỨC TRỌNG 22DTH3C 1 8.00 8.00 8.50 9.50 10  
57 1900006898 Trần Thanh Trọng 19DTH1B   8.00 8.00 8.00 8.00 6.5  
58 1911547431 Lê Đức Trung 19DTH3A   8.00 9.00 8.50 8.00 VẮNG RỚT
59 1900009170 Trần Nam Trung 19DTH2A   5.00 8.00 6.50 1.00 4.5  
60 2200012815 Bùi Quang Trường 22DTH.CL.1A   5.00 3.00 4.00 VT Học lại   
61 2200009297 HUỲNH TRẦN NHẬT TRƯỜNG 22DTH4A   5.00 5.50 5.50 5.50    
62 1811546153 Vương Trí Tú 18DTH2C   5.00 6.00 5.50 5.50 4  
63 1900001816 Phạm Tuân 19DTH3A   5.00 7.00 6.00 7.50 9  
64 2200008001 ĐỖ HUY TUẤN 22DTH3C   8.00 6.00 7.00 9.50 9  
65 2200009314 NGUYỄN PHƯƠNG UYÊN 22DTH4A   5.00 8.00 6.50 8.50 5  
66 1900006415 Hà Tuấn Vũ 19DTH1A   5.00 6.00 5.50 8.50 6.5  

 

BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ

Đợt 2 năm 2022

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 2 năm 2022   Lớp học phần: [0101001787] - Toán cao cấp A2 - 22DOT1C
Lớp: 22DOT1C Khóa học:  Khoá 2022
Ngành:  Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành:  Loại đào tạo: Chính quy
Số TT Mã sinh viên       Giữa kỳ Quá trình Cuối kỳ
Họ đệm Tên Lớp 20% 20% 60%
1 2200007337 VÕ TRƯỜNG AN 22DOT3C 4.50 7  
2 2200005192 Nguyễn Thế Anh 22DOT2C 5.00 6.5  
3 2200004333 Lâm Thanh Bình 22DOT2B 5.00 8.5  
4 2200005286 PHẠM NGỌC ANH CHƯƠNG 22DOT2C Vắng 5.5 Học lại
5 2200002073 TRẦN MẠNH CƯỜNG 22DOT1C 7.50 9  
6 2200003129 TRẦN QUỐC DANH 22DOT1D Vắng 0 Học lại
7 2200002406 LÊ KIM DIỄN 22DOT1C 5.50 8.8  
8 2200005064 LÊ VĂN DŨNG 22DOT2C 3.50 7  
9 2200000572 Nguyễn Trọng Duy 22DOT1A Vắng 0 Học lại
10 2200005115 Nguyễn Trường Duy 22DOT2C 7.00 8.5  
11 2200004833 NGUYỄN TRỌNG GIANG 22DOT2C 4.50 7  
12 2200001965 ĐẶNG THỊ BẢO HÀ 22DOT1C 8 8.5  
13 2200002297 Mai Văn Hải 22DOT1C 7.00 8  
14 2200002858 NGUYỄN ĐỨC VIỆT HIẾU 22DOT1D 6.50 8.3  
15 2200007549 NGUYỄN THANH HÒA 22DCD1A 10.00 9  
16 2200002088 NGUYỄN TRUNG HÒA 22DOT1C 4.00 6.5  
17 2200005169 LÊ HUY HOÀNG 22DOT2C 7.00 9  
18 2200005074 TÀO QUỐC HỒI 22DOT2C 4.50 7.5  
19 2200005032 NGUYỄN QUỐC HÙNG 22DOT2C 7.50 8.8  
20 2200002403 Đặng Trần Tiến Huy 22DOT1C 5.5 8.3  
21 2200005188 NGUYỄN HOÀNG HUY 22DOT2C 7.50 9  
22 2200002408 TRẦN NGUYỄN QUỐC HUY 22DOT1C 5.50 8.8  
23 2200002600 LÊ THANH KẾ 22DOT1D 5.50 7.8  
24 2200005196 NGUYỄN DUY KHANG 22DOT2C 8.50 8.8  
25 2200004683 Đỗ Anh Khoa 22DOT2C 8.00 9  
26 2200001928 ĐỖ ĐĂNG KHOA 22DOT1C 6.50 9.3  
27 2200004934 NGUYỄN TUẤN KHOA 22DOT2C Vắng 0 Học lại
28 2200005238 NGUYỄN HOÀNG DUY KHƯƠNG 22DOT2C Vắng 6 Học lại
29 2200005127 LÊ TRUNG KIÊN 22DOT2C 8.00 7.5  
30 2200002125 Đoàn Tuấn Kiệt 22DOT1C 5.50 9  
31 2200002042 NGUYỄN CAO THOẠI KỲ 22DOT1C 6.00 7.5  
32 2200008286 Lê Tấn Lộc 22DCD1A 6.50 8.3  
33 2200002095 TRÀ TRẦN TẤN LỘC 22DOT1C 6.50 8.8  
34 2200001969 NGUYỄN HỮU LUÂN 22DOT1C 6.00 8.8  
35 2200004795 NGUYỄN MINH LUÂN 22DOT2C 7.00 8.3  
36 2200005268 TRẦN VĂN LUẬN 22DOT2C 5.00 7  
37 2200003074 ĐỖ THANH MINH 22DOT1D 5 8.8  
38 2200003064 NẠI QUANG MINH 22DOT1D 8.5 8.3  
39 2200001513 Đoàn Hữu Nam 22DOT1B 4.50 7.8  
40 2200005285 VÕ HOÀI NAM 22DOT2C 7.50 8.8  
41 2200001972 LÂM TRIỀU NHÂN 22DOT1C 6.5 7.5  
42 2200002147 NGUYỄN DUY PHONG 22DOT1C 5.50 8.5  
43 2200005632 NGUYỄN HOÀNG PHÚC 22DOT2D 8.50 8.8  
44 2200008486 NGUYỄN TRUNG QUÂN 22DOT4A 5.50 6.5  
45 2200004806 NGUYỄN VĂN QUY 22DOT2C 7.00 8.3  
46 2200005299 NGUYỄN NGỌC SƠN 22DOT2C 6.5 8.8  
47 2200004857 NGUYỄN QUỐC TÀI 22DOT2C 7.00 6  
48 2200002447 PHẠM QUỐC THẮNG 22DOT1C 6.00 9  
49 2200001837 TRẦN VĂN QUYẾT THẮNG 22DOT1C 6.00 8  
50 2200002206 TÔN MINH THIÊN 22DOT1C 4.50 7  
51 2200006688 NGUYỄN NGỌC THIỆN 22DOT3B 7.00 7.3  
52 2200004846 HUỲNH TẤN THỌ 22DOT2C 4.50 8.3  
53 2200003084 NGUYỄN ĐÌNH THỌ 22DOT1D 6.00 8.3  
54 2200005139 Nguyễn Văn Tiến Thức 22DOT2C 6.50 8.8  
55 2200005071 ĐOÀN KHẮC TRIỆU 22DOT2C 7.00 9  
56 2200002021 NGUYỄN VĂN TRỌNG 22DOT1C 5.5 7.8  
57 2200002203 Nguyễn Mậu Trực 22DOT1C 6.00 9  
58 2200002440 TRẦN HUỲNH QUỐC TRUNG 22DOT1C 5.50 7  
59 2200002331 NGUYỄN DUY TRƯỜNG 22DOT1C 5.00 7  
60 2200001994 TRẦN THANH TRƯỜNG 22DOT1C 7.00 8.8  
61 2200005577 HUỲNH VĂN TÚ 22DOT2D 6.00 8.8  
62 2200002228 ĐINH CÔNG TUẤN 22DOT1C 7.50 9  
63 2200002255 TRẦN HÒA VINH 22DOT1C 7.00 8.8  

 

 

BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ

Đợt 2 năm 2022

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 2 năm 2022   Lớp học phần: [011000103014] - Xác suất thống kê (22DMK2A)
Lớp: 22DMK2A Khóa học:  Khoá 2022
Ngành:  Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành:  Loại đào tạo: Chính quy
Số TT Mã sinh viên       QUÁ GIỮA KỲ CUỐI KỲ
Họ đệm Tên Lớp TRÌNH 20% 20% 60%
1 2200002802 DƯƠNG THỊ PHƯƠNG ANH 22DMK1D 9.5 7.5  
2 2200004210 BẾ THỊ NGỌC ÁNH 22DMK2A 9 8.5  
3 2200003271 ĐOÀN DUY CƯỜNG 22DMK1D 8.5 5  
4 2200002940 PHẠM LINH ĐAN 22DMK1D 10 6.5  
5 2200004228 NGUYỄN ĐẶNG MINH ĐỨC 22DMK2A 8.5 8  
6 2200002700 NGUYỄN HOÀNG DŨNG 22DMK1D 9.5 8  
7 2200006085 VÒNG NGUYỄN QUANG DƯƠNG 22DMK2C 9.5 7  
8 2200003736 TÔ THỊ MỸ DUYÊN 22DMK2A 9.5 5  
9 2200003833 ĐINH PHẠM NGỌC HÂN 22DMK2A 8 8.5  
10 2200003634 NGUYỄN LÊ DIỆU HIỀN 22DMK2A 8.5 8.5  
11 2200011395 NGUYỄN THANH HỒNG 22DMK4B 9.5 8.5  
12 2200003220 ĐOÀN QUỐC HƯNG 22DMK1D 7 VT HỌC LẠI
13 2200004148 NGÔ QUANG HUY 22DMK2A 9 6.5  
14 2200003625 LÊ THỊ NGỌC HUYỀN 22DMK2A 9 6.5  
15 2200002694 CÙ THẢO LINH 22DMK1D 10 8  
16 2200004156 HUỲNH NGỌC THÚY LINH 22DMK2A 9 9.5  
17 2200011020 HUỲNH THỊ MỸ LINH 22DMK4A 9 6  
18 2200001912 NGUYỄN DIỆU LINH 22DMK1C 8.5 8.5  
19 2200011875 Nguyễn Hồng Muội 22DMK4B 10 9  
20 2200012193 HUỲNH GIA MỸ 22DMK2A 9.5 6  
21 2100008754 Hoàng Nam 21DMK2C 9.5 8  
22 2200004189 NGUYỄN KIM NGÂN 22DTNMT1A 9.5 7.5  
23 2200003562 TRẦN THỊ KIM NGÂN 22DMK2A 9.5 7.5  
24 2200004077 TRẦN THỊ THANH NGÂN 22DMK2A 7 9.5  
25 2100008823 Nguyễn Gia Nghi 21DMK2C 10 9  
26 2200003639 SỬ NGUYỄN HOÀNG NGHI 22DMK2A 8 9  
27 2200003424 TRƯƠNG LÊ BÍCH NGỌC 22DMK2A 9 8  
28 2200004191 VŨ THỊ HỒNG NGỌC 22DMK2A 9.5 9  
29 2200003583 NGUYỄN LÊ CẨM NGUYÊN 22DMK2A 10 8  
30 2100007935 Lê Bảo Nhi 21DMK2C 10 9  
31 2200002804 NGUYỄN THỊ YẾN NHI 22DMK1D 8 5  
32 2200003626 TRẦN NGỌC YẾN NHI 22DMK2A 9 8  
33 2200004292 PHẠM NGỌC QUỲNH NHƯ 22DMK2A 9.5 9  
34 2200007783 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 22DTNMT1A 8 8.5  
35 2200009688 PHẠM THỊ BÍCH PHƯƠNG 22DMK3D 7.5 8.5  
36 2100010830 Nguyễn Chí Sang 21DTH1B 7.5 VT HỌC LẠI
37 2200004046 LÊ NGUYỄN UYÊN THANH 22DMK2A 8.5 9  
38 2200004182 TRẦN THỊ MAI THẢO 22DMK2A 9.5 9.5  
39 2200010859 LÊ THANH THƯƠNG 22DMK4A 10 8.5  
40 2200003524 NGUYỄN HỒ HOÀI THƯƠNG 22DMK2A 9 8  
41 2200003521 BÙI NGUYỄN THANH THÚY 22DMK2A 9.5 7  
42 2200003445 VÕ THANH THÚY 22DMK2A 9.5 9  
43 2200003559 PHẠM DƯƠNG THANH THÙY 22DMK2A 9 8  
44 2200005122 HÀ NHƯ THỦY 22DMK2B 7.5 9  
45 2200004240 NGÔ THỊ KIM THY 22DMK2A 9 9.5  
46 2200004000 LÊ THỊ QUỐC TRÂM 22DMK2A 8.5 9  
47 2200004311 NGUYỄN THỊ NGỌC TRÂM 22DMK2A 8.5 9.5  
48 2200001166 Bạch Lê Huyền Trân 22DMK1B 9 6  
49 2200003880 TRẦN THỊ TIỂU TRÂN 22DMK2A 8 9  
50 2200003848 NGUYỄN THỊ ANH TRANG 22DMK2A 8.5 9.5  
51 2200004262 PHẠM THỊ HUYỀN TRANG 22DMK2A 10 8  
52 2200010497 TRẦN THỊ THU TRANG 22DMK4A 9 9.5  
53 2200007572 NGUYỄN THỊ TRÚC 22DMK3A 9 7.5  
54 2200003683 LÊ HOÀNG TRUNG TRỰC 22DMK2A 9 8.5  
55 2200003668 TRẦN LÊ MINH TRỰC 22DMK2A 10 9.5  
56 2200003640 TRẦN THỊ CẨM TÚ 22DMK2A 9.5 7.5  
57 2200010909 NGUYỄN NGỌC KHÁNH VÂN 22DMK4A 8 6.5  
58 2200004285 TRẦN THỊ THẢO VY 22DMK2A 8.5 9.5  
59 2200002390 ĐOÀN CÔNG VỴ 22DSH1A 8 9  
60 2200003815 PHẠM THỊ NGỌC YÊN 22DMK2A 9.5 9  
61   Bùi Quang Trường   0 VT HỌC LẠI

BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ

Đợt 2 năm 2022

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 2 năm 2022   Lớp học phần: [011007532201] - Thống kê trong nghiên cứu khoa học xã hội (22DTL1A)
Lớp: 22DTL1A Khóa học:  Khoá 2022
Ngành: Tâm lý học Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: Tham vấn - Quản trị nhân sự Loại đào tạo: Chính quy
Số TT Mã sinh viên     Ngày Giữa kỳ QUÁ CUỐI KỲ GHI CHÚ
Họ đệm Tên Lớp 20% TRÌNH 20%    
1 2200009705 NGUYỄN TĂNG HOÀNG ÂN 22DTL1A 6.00 6.8 7.5  
2 2200002459 PHẠM NGUYỄN NGỌC ANH 22DTL1A 9.00 10 4  
3 2200009443 ĐỖ LÊ GIA BẢO 22DTL1A 8.50 8.8 8.8  
4 2200003998 TRẦN TIỂU BÌNH 22DTL1A 8.50 8.3 1.5 RỚT
5 2200005886 PHAN THỊ KIM CHI 22DTL1A 9.00 8.5 8.5  
6 1911548968 Lưu Hồng Điệp 19DTL1A 9.00 8.8 8.8  
7 2200003748 LÊ THỊ MỸ ĐÌNH 22DTL1A 6.00 7.3 7  
8 2200010146 TRẦN AN DƯƠNG 22DTL1A 9.00 9.3 4.5  
9 2200006799 NGUYỄN KHÁNH DUY 22DTL1A 7.50 8.8 4  
10 2200007032 LÊ NGUYỄN MỸ DUYÊN 22DTL1A 9.00 8.3 8.5  
11 2200003167 TRẦN NGÔ HƯƠNG GIANG 22DTL1A 9.00 9.3 8.8  
12 2200007962 NGUYỄN GIA HÂN 22DTL1A 7.00 8.3 7.5  
13 2200007105 HUỲNH THỊ NGỌC HÒA 22DTL1A 7.00 8.5 2 RỚT
14 2200003391 KSOR HỜ LINH 22DTL1B 0.00 0 (Học lại)    
15 2200001892 LÊ MỸ LINH 22DTL1A 9.00 7.3 2.3 RỚT
16 2200007767 HUỲNH HOÀNG LONG 22DTL1A 8.00 6.8 8  
17 2200007498 ĐINH HOÀNG ÁI LY 22DTL1A 7.50 8 8  
18 2200003822 HỒ NHẤT MAI 22DTL1A 6.00 7.5 0 RỚT
19 2200004868 NGUYỄN CÔNG MINH 22DTL1A 10.00 9.8 7.3  
20 2200008305 NGUYỄN QUANG MINH 22DTL1A 7.50 8.5 4.5  
21 2200003194 HỒ THỊ TRÀ MY 22DTL1A 7.50 9.5 7.5  
22 2200006445 HUỲNH THỊ TRÀ MY 22DTL1A 6.00 8.8 7.8  
23 2200008086 NGUYỄN HOÀNG NAM 22DTL1A 7.50 8.3 7.8  
24 2200003005 HỒ TRÚC NGÂN 22DTL1A 6.00 8.8 6  
25 2200007960 TRẦN NGUYỄN XUÂN NGHI 22DTL1A 0.00 0 (Học lại)    
26 2200002320 Lưu Trọng Nghĩa 22DTL1B 9.50 9.8 10  
27 2200001416 Nguyễn Bùi Bảo Ngọc 22DTL1B 7.50 8.5 6.5  
28 2200008415 NGUYỄN ĐAN NY 22DTL1A 8.50 8.8 6.3  
29 2200002094 ĐẶNG THỊ KIM OANH 22DTL1A 8.00 8.8 9  
30 2200008303 VÕ PHẠM UYÊN PHƯƠNG 22DTL1A 9.00 10 9  
31 2200007029 Nguyễn Thị Cẩm Quyên 22DTL1B 7.00 8 8  
32 2200003326 NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH 22DTL1A 7.50 9.3 7.3  
33 2200005947 NGUYỄN ĐOÀN THANH TÂM 22DTL1A 8.00 8.8 8.5  
34 2200005810 BÙI BÁ THÀNH 22DTL1A 7.50 8.8 5  
35 2200009933 HUỲNH TRÚC THI 22DTL1A 6.00 6.3 VẮNG RỚT
36 2200006228 Trương Thiện Thông 22DTL1B 8.50 7.8 8.3  
37 2200007243 NGUYỄN PHẠM ANH THƯ 22DTL1A 8.00 8.3 7  
38 2200008822 NGUYỄN THỊ MỘNG THÙY 22DTL1A 6.00 7.5 1.3 RỚT
39 2100008469 Đỗ Nhật Tiến 21DTL1A 10.00 10 7.8  
40 2200009951 VÕ MINH THÙY TRANG 22DTL1A 8.00 6 2 RỚT
41 2200009233 ÂU DƯƠNG TRỌNG 22DTL1A 7.50 6.8 4  
42 2200006400 LÊ THỊ HOÀNG UYÊN 22DTL1A 7.00 8.8 1.5 RỚT

BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ

Đợt 2 năm 2022

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 2 năm 2022   Lớp học phần: [011007488708] - Toán kinh tế (22DQT1B)
Lớp: 22DQT1B Khóa học:  Khoá 2022
Ngành: Quản trị kinh doanh Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh tổng hợp Loại đào tạo: Chính quy
Số TT Mã sinh viên     Ngày Bài Chuyên Quá trình Giữa kỳ Cuối kỳ
Họ đệm Tên Lớp tập cần 20% 20% 60%
1 2200008858 NGUYỄN THỊ LAN ANH 22DQT2C 7.00 9.00 8.00 7.00 6.5
2 2200010440 LÊ HUỲNH HẢI BẰNG 22DQT2D 8.00 8.00 8.00 7.00 4
3 2200002389 NGUYỄN THỊ KIM CHI 22DQT1B 9.00 9.00 9.00 8.00 8
4 2100007919 Nguyễn Ngọc Minh Châu   8.00 8.00 8.00 7.00 6
5 2200001599 Nguyễn Thùy Dương 22DQT1B 8.00 8.00 8.00 8.50 5
6 2200008705 Nguyễn Thanh Trúc Giang 22DQT2C 8.50 9.00 9.00 7.00 7.5
7 2200001647 BẠCH HOÀNG GIA HÂN 22DQT1B 9.00 9.00 9.00 7.50 6
8 2200002494 Nguyễn Thị Tuyết Hằng 22DQT1B 8.00 8.00 8.00 7.00 5.5
9 2200002561 TRẦN THỊ KIM HẰNG 22DQT1B 8.00 9.00 8.50 7.50 8
10 2200011519 TRẦN THANH HOÀI 22DQT3A 0.00 0.00 0.00 VT Học lại
11 2200006265 PHAN KHÁNH THÀNH HUY 22DQT2A 8.00 7.00 7.50 4.00  
12 2200002359 LÊ MỘNG THU HUYỀN 22DQT1B 7.00 9.00 8.00 7.00 7.5
13 2200001817 NGUYỄN NGỌC HUYỀN 22DQT1B 10.00 8.50 9.25 6.00 7
14 2200001947 NGUYỄN THỊ THU HUYỀN 22DQT1B 10.00 10.00 10.00 8.00 10
15 2200002217 NGUYỄN THỊ NHƯ HUỲNH 22DQT1B 8.00 8.00 8.00 7.00 5
16 2200001841 PHẠM THỊ KIM 22DQT1B 9.00 9.00 9.00 6.00 8.5
17 2200011612 Nguyễn Thị Khải Linh 22DQT3A 8.50 9.00 9.00 7.00 7
18 2200000479 Tạ Phước Lộc 22DLG1A 5.00 8.00 6.50 7.00 8
19 2200009418 Nguyễn Anh Myni 22DQT2C 8.00 9.00 8.50 7.00 6.5
20 1800001315 Vũ Hoài Nam 18DQT2C 8.00 9.00 8.50 7.00 7.0
21 2200001834 LÊ HOÀI NAM 22DQT1B 8.50 6.00 7.50 7.00 7.5
22 2200001642 TRẦN HUỲNH THU NGÂN 22DQT1B 5.00 9.00 7.00 7.00 9
23 2200011473 NGUYỄN TRUNG NGUYÊN 22DQT3A 0.00 0.00 0.00 VT Học lại
24 2200001625 NGUYỄN TRƯỜNG NGUYỄN 22DQT1B 9.00 8.00 8.50 6.50 5.5
25 2200000957 Lê Trần Hồng Nhi 22DQT1A 8.50 9.00 9.00 8.50 8
26 2200001543 Lê Thị Ngọc Nhiên 22DQT1B 10.00 9.50 10.00 7.50 9.5
27 2200001469 Trần Huỳnh Như 22DQT1B 10.00 10.00 10.00 9.00 10
28 2200002416 LÊ NGỌC NHƯ 22DQT1B 9.00 9.00 9.00 8.50 7
29 2200001922 NGUYỄN THÚY NHƯ 22DQT1B 9.00 9.00 9.00 8.50 10
30 2200002192 TRẦN THỊ MỸ NHUNG 22DQT1B 9.00 9.00 9.00 7.50 6.5
31 2200002195 PHẠM HOÀNG PHONG 22DQT1B 8.00 9.00 8.50 7.50 7
32 2100003136 Lê Hoàng Phúc 21DQT1B 0.00 0.00 0.00 VT Học lại
33 2200011548 Trần Thanh Phương 22DQT3A 0.00 0.00 0.00 VT Học lại
34 2100012028 Khem Sethany 21DQT4B 0.00 0.00 0.00 VT Học lại
35 2200006639 NGUYỄN NAM SIN 22DKQT1B 0.00 0.00 0.00 VT Học lại
36 2200002392 TẠ ANH MINH THÁI 22DQT1B 8.50 8.00 8.50 6.50 5
37 2200011479 Nguyễn Huỳnh Hữu Thắng 22DQT3A 8.50 9.00 9.00 7.00 10
38 2200002272 PHẠM THIÊN THÀNH 22DQT1B 8.50 8.00 8.50 6.50 4.5
39 1911551289 Sitxayyadeth Thatsada 19DQT2B 0.00 0.00 0.00 VT Học lại
40 2200001979 NGUYỄN CAO THÙY TIÊN 22DQT1B 8.50 9.00 9.00 7.50 7
41 2100008560 Võ Thị Huyền Trâm 21DQT4C 8.00 9.00 8.50 5.00 6.5
42 2200008540 Lâm Bảo Trinh 22DQT2C 9.00 9.00 9.00 7.00 5.5
43 2200001983 NGUYỄN VĂN TRƯỜNG 22DQT1B 0.00 0.00 0.00 VT Học lại
44 2200001943 LÊ THỊ THÚY VI 22DQT1B 9.00 8.00 8.50 6.50 7
45 2200002047 NGUYỄN TƯỜNG VI 22DQT1B 8.50 9.00 9.00 7.00 6
46 2200002444 HOÀNG TRƯỜNG VŨ 22DQT1B 9.00 9.00 9.00 5.50 4.5
47 2200002017 NGUYỄN NHẬT VY 22DQT1B 8.50 9.00 9.00 7.50 7
48 2200010115 NGUYỄN THỊ THANH VY 22DQT2D 8.00 8.00 8.00 6.00 7
49 2200002182 TRẦN KIM HOÀI XUÂN 22DQT1B 9.00 9.00 9.00 6.50 7
50 2100010167 Nguyễn Xuân Y 21DQT4C 7.00 5.00 6.00 6.00 4
51 2200011183 TRẦN NGỌC CẨM YẾN 22DQT3A 8.00 8.00 8.00 9.00 8.5

 

BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ

Đợt 2 năm 2022

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 2 năm 2022   Lớp học phần: [011007488708] - Toán kinh tế (22DQT1C)
Lớp: 22DQT1C Khóa học:  Khoá 2022
Ngành: Quản trị kinh doanh Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh tổng hợp Loại đào tạo: Chính quy
Số TT Mã sinh viên     Ngày Chuyên Bài 20% Giữa kỳ Cuối kỳ
Họ đệm Tên Lớp cần tập Trung bình 0.20 0.60
1 2200010191 ĐẶNG HẢI ĐĂNG 22DKQT1C 7.50 5 6.50 5.50  
2 2200006131 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG DIỆP 22DKQT1B 9.00 10.00 9.50 9.00  
3 2000006524 Nguyễn Hậu Giang 20DQT1D 8.00 5.00 6.50 4.00  
4 2200002673 NGUYỄN BÙI NGÂN HÀ 22DQT1C 8.50 10.00 9.50 9.00  
5 2200010902 Trần Hoàng Hưng 22DQT1B 0.00 0.00 0.00 VT Học lại
6 2200006987 Nguyễn Minh Hy     0.00 0.00 0.00 VT Học lại
7 2200003733 NGUYỄN HỮU KIỆT 22DQT1C 9.00 5.00 7.00 8.00  
8 2200010682 LÊ CÔNG LỢI 22DQT2D 10.00 10.00 10.00 8.50  
9 2200007851 NGUYỄN THỊ LÝ 22DKQT1B 9.00 10.00 9.50 8.00  
10 2200003412 TRẦN THỊ NGỌC LÝ 22DQT1C 8.50 7.50 8.00 9.00  
11 2200003193 Thạch Vĩ Minh 22DQT1C 8.5 5.00 7.00 9.00  
12 2200003186 PHẠM VĂN MINH 22DQT1C 9.00 5.00 7.00 7.50  
13 2200002640 Nguyễn Kim Ngân 22DQT1C 8.50 8.50 8.50 7.00  
14 2200002726 TRẦN THỊ THANH NHÃ 22DQT1C 0.00 0.00 0.00 VT Học lại
15 2200003356 VŨ ĐỨC NHẬT 22DQT1C 9.00 5.00 7.00 5.50  
16 2200002878 ĐOÀN NGỌC TUYẾT NHI 22DQT1C 9.00 5.00 7.00 8.00  
17 2200004981 NGUYỄN NGỌC NHI 22DKQT1B 9.00 10.00 9.50 9.00  
18 2200008616 MAI TỐ NHƯ 22DKQT1B 9.00 10.00 9.50 6.50  
19 2200002701 NGUYỄN HỒNG PHƯỚC 22DQT1C 8.00 7.00 7.50 5.00  
20 2200002227 Nguyễn Lập Minh Phương 22DQT1C 9.00 6.50 8.00 5.00  
21 2100009596 Phan Thị Huỳnh Phương 21DQT4C 8.00 5.00 6.50 7.50  
22 2200007582 TRẦN THỊ XUÂN QUỲNH 22DQT2B 9.00 8.50 9.00 8.00  
23 2200002637 Phan Thành Tài 22DQT1C 8.50 5.00 7.00 5.00  
24 2100003389 Dương Thanh Tân 21DQT4C 9.00 5.00 7.00 7.50  
25 2200007590 LÊ HUỲNH NHẬT TÂN 22DQT2B 9.00 8.50 9.00 8.00  
26 2200003406 LÊ NGỌC THẮM 22DQT1C 9.00 10.00 9.50 9.50  
27 2200005141 HUỲNH HOÀNG NGUYÊN THẢO 22DKQT1B 9.00 10.00 9.50 7.50  
28 2200003195 Nguyễn Trần Phương Thu 22DQT1C 9.00 10.00 9.50 9.00  
29 2200007103 BÙI THỊ MINH THƯ 22DKQT1B 9.00 5.00 7.00 6.50  
30 2200007100 Lê Thị Thuỳ 22DQT2B 9.00 9.00 9.00 9.00  
31 2200002748 NGUYỄN THỊ THANH THỦY 22DQT1C 9.00 5.00 7.00 7.00  
32 2200003870 LÊ THỊ CẨM TIÊN 22DQT1C 9.00 9.50 9.50 8.00  
33 2200007517 Phan Nguyễn Nhật Toàn 22DKQT1B 8.00 5.00 6.50 4.00  
34 2200003890 DƯƠNG THỊ BẢO TRÂN 22DQT1C 7.50 5.00 6.50 7.50  
35 2200003252 VÕ TRẦN BẢO TRÂN 22DQT1C 9.00 6.00 7.50 6.00  
36 2200002635 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 22DQT1C 9.00 5.00 7.00 4.00  
37 2200003135 TRẦN THỊ HUYỀN TRANG 22DQT1C 8.50 8.50 8.50 7.50  
38 2200003884 LÊ VĂN TRƯỜNG 22DQT1C 9.00 8.00 8.50 9.00  
39 2200002717 TRẦN HUỲNH UYÊN 22DQT1C 8.00 5.00 6.50 7.50  
40 2200002651 NGUYỄN THỊ HỒNG VÂN 22DQT1C 9.00 7.00 8.00 6.50  
41 2200003874 BÙI TIẾN VIỆT 22DQT1C 8.50 8.00 8.50 8.00  
42 2200006442 TRẦN QUỐC VINH 22DKQT1B 9.00 8.50 9.00 6.50  
43 2200002762 LÊ THỊ BÍCH VY 22DQT1C 8.50 5.50 7.00 7.50  
44 2200002985 TRẦN ĐÌNH HỒNG VY 22DQT1C 9.00 5.00 7.00 4.00  

 

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT MÔN HỌC

Đợt 2 năm 2022

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 2 năm 2022   Lớp học phần: [011007488708] - Toán kinh tế (22DQT1D)
Lớp: 22DQT1D Khóa học:  Khoá 2022
Ngành: Quản trị kinh doanh Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh tổng hợp Loại đào tạo: Chính quy
Số TT Mã sinh viên     Ngày Bài Chuyên Quá trình Giữa kỳ Cuối kỳ
Họ đệm Tên Lớp tập cần 20% 20% 60%
1 2200008274 Phạm Phan Vân Anh 22DQT2B 10.00 6.00 8 VT Học lại
2 2200005062 TRỊNH VŨ BÃO 22DQT1D 7.50 8.50 8 4 6.3
3 2200004533 Nguyễn Tiến Đạt 22DQT1D 7.50 8.00 8 6.5 6.3
4 2200001426 Phan Thị Hồng Điều 22DQT1A 0.00 0.00 0.00 VT Học lại
5 2200010002 Đỗ Quốc Duy 22DQT2D 0.00 0.00 0.00 VT Học lại
6 2200007208 NGUYỄN LÂM MỸ HÂN 22DQT3A 0.00 0.00 0.00 VT Học lại
7 2200004054 NGUYỄN TUYẾT HÂN 22DQT1D 8.00 9.00 8.5 7 9.8
8 2200007076 TRẦN PHẠM DIỆU HẠNH 22DKQT1B 10.00 10.00 10 10 10
9 2200004552 LÊ THỊ THU HIỀN 22DQT1D 7.50 9.00 8.5 7 7.8
10 2200005066 LƯƠNG VĂN HIẾU 22DQT1D 8.00 8.00 8 5 7
11 2200004723 Nguyễn Đức Hùng 22DQT1D 0.00 0.00 0.00 VT Học lại
12 2200004340 HOÀNG XUÂN HÙNG 22DQT1D 8.00 8.5 8.5 6 7
13 2200004630 TRẦN THANH HUY 22DQT1D 7.50 9.00 8.5 6 8.5
14 2200009390 NGUYỄN DƯƠNG TIẾN KHANG 22DQT3A 0.00 0.00 0.00 VT Học lại
15 2200004681 Lê Minh Khôi 22DQT1D 8.00 7.50 8 7 1.5 (Rớt)
16 2200004670 TRẦN NGUYỄN THÚY KIỀU 22DQT1D 9.00 9.00 9 7 8.3
17 2100003841 Lê Phước Lộc 21DQT4C 7.00 8.00 7.5 8 10
18 2200004905 LÊ VĂN LONG 22DQT1D 9.00 8.00 8.5 7 9.5
19 2200004658 BÙI THỊ CẨM LY 22DQT1D 7.50 8.00 8 6 6
20 2200004817 HUỲNH NGỌC XUÂN MAI 22DQT1D 9.00 9.00 9 5 10
21 2200011220 TRANG NGỌC THẢO MY 22DQT3A 0.00 0.00 0.00 VT Học lại
22 2200004080 LÊ THỊ THU NGÂN 22DQT1D 9.00 9.00 9 7 10
23 2200004471 NGUYỄN THỊ BÍCH NGÂN 22DQT1D 9.50 9.00 9.5 7 9.5
24 2200011040 PHẠM VŨ NGHĨA 22DQT3A 7.50 9.00 8.5 8.5 10
25 2200003721 Nguyễn Thị Kim Ngọc 22DQT1C 10.00 10.00 10 10 10
26 2200004232 PHẠM HÀ LAN NGỌC 22DQT1D 7.50 9.00 8.5 6 8.5
27 2200004462 NGUYỄN THÀNH NHÂN 22DQT1D 7.50 9.00 8.5 3 4.5
28 2200004967 NGUYỄN LÊ MINH NHẬT 22DQT1D 9.00 9.00 9 8 10
29 2200003531 LÊ THỊ YẾN NHI 22DQT1C 8.50 8.00 8.5 8 10
30 2200002828 PHẠM YẾN NHI 22DQT1C 9.50 9.00 9.5 8 8.3
31 2200004674 NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG 22DQT1D 7.50 9.00 8.5 6 9.5
32 2200004226 Trần Văn Quốc 22DQT1D 8.00 8.50 8.5 5 9
33 2200004676 NGUYỄN THỊ MỘNG QUYÊN 22DQT1D 7.50 9.00 8.5 6 10
34 2200005121 PHAN CHÍ TÂM 22DQT1D 0.00 0.00 0.00 VT Học lại
35 2200009206 HOÀNG NGỌC THẠCH 22DKQT1C 9.00 9.00 9 7 10
36 2200008892 PHAN SỸ THÀNH 22DLG1D 8.50 8.00 8.5 6.5 9.5
37 2200008608 ĐẶNG NAM THIÊN 22DLG1D 7.00 9.00 8 6 6.8
38 2200004978 PHẠM XUÂN THỊNH 22DQT1D 9.50 8.50 9 7 9
39 2200004590 Nguyễn Thị Minh Thư 22DQT1D 8.50 6.00 7.5 4 5.5
40 2200003865 NGUYỄN ANH THƯ 22DQT1C 9.00 9.00 9 8 8.5
41 2200004810 LÊ THỊ HỒNG THÚY 22DQT1D 9.50 9.00 9.5 6 9.5
42 2200004648 NGUYỄN DUY ANH THY 22DQT1D 8.50 8.00 8.5 8 10
43 2200005161 VÕ THỊ THỦY TIÊN 22DQT1D 0.00 0.00 0.00 VT Học lại
44 2200004234 ĐẶNG HOÀNG TUẤN 22DQT1D 10.00 10.00 10 10 10
45 2200005048 NGUYỄN THỊ MỘNG TUYỀN 22DQT1D 7.50 9.00 8.5 6 7.3
46 2200004453 TRƯƠNG THÚY UYÊN 22DQT1D 7.50 8.00 8 7 9
47 2200004957 NGUYỄN PHƯƠNG NHẬT VY 22DQT1D 9.00 9.00 9 5 8.5
48 2200006281 TRƯƠNG NGỌC NHƯ Ý 22DQT2A 0.00 0.00 0.00 VT Học lại
49   LƯƠNG TRIỆU VY 19DQT2D 0.00 6.00 3 7 10

 

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT MÔN HỌC

Đợt 2 năm 2022

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 2 năm 2022   Lớp học phần: [011007488708] - Toán kinh tế (22DQT2A)
Lớp: 22DQT2A Khóa học:  Khoá 2022
Ngành: Quản trị kinh doanh Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh tổng hợp Loại đào tạo: Chính quy
SỐ TT Mã sinh viên       Quá Điểm GK Cuối kỳ
Họ đệm Tên Lớp trình 20% 20%  
1 2200010882 BÙI THẾ ANH 22DQT2D 0.00   HỌC LẠI
2 2200011615 NGUYỄN THỊ TRÍ ANH 22DQT3A 6.00 8.00 4
3 2200005784 TRẦN NGỌC ÁNH 22DQT2A 9.00 8.00 6.3
4 2200006264 VŨ THIÊN BẢO 22DQT2A 9.00 7.00 9
5 2200005722 LÊ THỊ KIM CHÂU 22DQT2A 8.00 7.00 10
6 2200005984 TRƯƠNG ĐÌNH XUYẾN CHÂU 22DQT2A 8.50 6.50 7.8
7 2200006415 ĐẶNG NGUYỄN XUÂN CƯỜNG 22DLG1C 8.00 7.00 7.5
8 2200005723 NGUYỄN MINH CƯỜNG 22DQT2A 7.00 7.00 6
9 2200011187 NGUYỄN HẢI ĐĂNG 22DQT3A 10.00 9.00 10
10 2200011323 TRẦN CÔNG ĐẶNG 22DQT3A 8.50 7.00 6.8
11 2200005564 NGUYỄN NGỌC DIỆU 22DQT2A 10.00 10.00 9
12 2200005688 PHẠM NGUYỄN NHƯ ĐOAN 22DQT2A 8.50 6.50 1.8 (RỚT)
13 2200005498 NGUYỄN HOÀNG DŨNG 22DQT2A 5.50   HỌC LẠI
14 2200006515 PHẠM BÙI ÁNH DƯƠNG 22DQT2A 8.30 6.50 4.5
15 2200006232 TIỀN NGỌC TRÚC HÀ 22DQT2A 8.50 6.00 5
16 2200006078 Đặng Hoàng Hải 22DQT2A 7.50 8.00 6.8
17 2200009374 DƯ NGỌC HÂN 22DQT3A 8.00 5.00 6.3
18 2200010016 TRẦN BẢO HÂN 22DKQT1C 6.00 6.50 7
19 2200006806 KIỀU THỊ THÚY HẰNG 22DQT2A 8.50 8.00 7.8
20 2200009645 HÀ VĂN HIẾU 22DQT2D 6.00 6.00 0.5 (RỚT)
21 2200006267 NGUYỄN CHÍ HIẾU 22DQT2A 7.50 6.00 6.8
22 2200011996 Nguyễn Thị Hòa 22DQT3A 6.50 5.00 7.5
23 2200009799 Đỗ Văn Hùng 22DQT3A 9.00 9.00 8.5
24 2200006421 ĐẶNG THANH LAM 22DQT2A 9.00 7.00 7.3
25 2200008876 LÊ NGỌC LÂM 22DQT2C 9.30 3.00 4.5
26 2200011068 NGUYỄN VĂN LÂM 22DQT3A 10.00 8.00 8.8
27 2200010899 TRỊNH NGUYỄN SƠN LÂM 22DQT2D 6.00 5.00 0.3 (RỚT)
28 2200005630 NGUYỄN NGỌC LAN 22DQT2A 9.00 9.50 9.3
29 2200006184 Nguyễn Thị Diệu Mi 22DQT2A 9.80 9.00 9.8
30 2200003907 Trần Thị Mơ 22DQT2C 10.00 9.50 7.8
31 2200001253 Nguyễn Nhật Nam 22DQT1A 6.00 6.50 7.8
32 2200010210 PHÍ THỊ HẰNG NGA 22DQT2D 6.50 5.00 8.5
33 2200011046 NGUYỄN THỊ KIM NGÂN 22DQT3A 6.00 8.00 5.5
34 2200011391 TRẦN PHƯƠNG NGHI 22DQT3A 8.00 5.00 6
35 2200008450 PHAN TRỌNG NGHĨA 22DKQT1B 7.50 8.00 5.8
36 2200006277 LÝ TRANG NHÂN 22DQT2A 8.00   HỌC LẠI
37 2200005583 HUỲNH THỊ NGỌC NHI 22DQT2A 9.80 8.00 8.5
38 2200005878 TRẦN THỊ TUYẾT NHUNG 22DQT2A 9.80 8.50 8.3
39 2200005768 VÕ TRẦN KHÁNH NHUNG 22DQT2A 8.00 7.00 6.3
40 2200006046 KHA TUYẾT NI 22DQT2A 9.80 8.00 6.3
41 2200011010 LÊ NGỌC PHÁT 22DQT3A 6.50 8.00 5.8
42 2200007945 NGUYỄN HỒ PHONG 22DQT2B 8.00 10.00 7
43 2200005736 TRẦN VĨNH PHONG 22DQT2A 8.50 7.50 5
44 2200005664 VŨ HOÀNG PHƯỚC 22DQT2A 8.50 9.00 8.5
45 2200006692 LÂM NHẬT TÂN 22DQT2A 8.00 8.00 8
46 2200006146 ĐỖ HOÀNG THÁI 22DQT2A 9.00 8.00 6.3
47 2200006925 PHAN ANH THẮNG 22DQT2A 8.50 9.00 8
48 2200006244 NGUYỄN HUY THÀNH 22DQT2A 8.50 3.00 7.8
49 2200010817 NGUYỄN DANH THIÊN 22DQT2D 8.80 8.50 7.5
50 2200006705 Phạm Phúc Thịnh 22DQT2A 8.80 5.00 4
51 2200011284 LÊ VĂN THỊNH 22DQT3A 6.00 1.00 6.5
52 2200006054 HỒ NGỌC THÙY 22DQT2A 8.50 9.00 6.3
53 2200011593 Lê Thị Hà Tiên 22DQT3A 8.50 6.00 7.5
54 2200011420 Nguyễn Thị Kiều Tiên 22DQT3A 6.00 9.00 5.3
55 2200005417 NGUYỄN QUYẾT TIẾN 22DQT2A 8.00 5.00 5.8
56 2200000302 Lương Minh Tuấn 22DQT3A 6.00 3.00 2 (RỚT)
57 2200010215 HOÀNG NGUYỄN TƯỜNG VI 22DQT2D 8.50 7.00 9.3
58 2200007558 ĐỖ CAO THÚY VY 22DQT2B 7.50 7.50 9.5
59 2200007097 LƯ TƯỜNG VY 22DQT2B 7.50 3.00 5.5

 

Đợt 2 năm 2022

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 2 năm 2022   Lớp học phần: [011007488708] - Toán kinh tế (22DQT2B)
Lớp: 22DQT2B Khóa học:  Khoá 2022
Ngành: Quản trị kinh doanh Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh tổng hợp Loại đào tạo: Chính quy
Số TT Mã sinh viên     Ngày BÀI TẬP Điểm Quá trình Giữa kỳ Cuối kỳ
Họ đệm Tên Lớp   danh 0.20 0.20 0.60
1 2200008217 NGUYỄN THANH AN 22DQT2B 8.00 9.00 8.5 6.5 8.3
2 2200004171 NGUYỄN VÕ PHƯƠNG ANH 22DQT1D 5 8.00 6.5 8.50 4.5
3 2200008162 NGUYỄN QUỐC BẢO 22DQT2B 8.00 8.00 8 6.5 5
4 2200004566 NGUYỄN THÁI NGỌC CHÂU 22DQT1D 8.00 9.00 8.5 8.50 6.5
5 2200007507 PHẠM THỊ THANH DIỄM 22DQT2B 8.00 9.00 8.5 8.5 6.8
6 2200011551 Nguyễn Minh Đức 22DQT3A 8.00 9.00 8.5 8.00 8.8
7 2000003904 Phạm Hoàng Đức 20DQT2A 7.00 6.00 6.5 6.00 6
8 2200004290 VƯƠNG ĐĂNG DŨNG 22DQT1D 8.00 9.00 8.5 8.00 6.5
9 2200010389 Đặng Thị Hồng Hạnh 22DKQT1C     0 VT Học lại
10 2200004568 VÕ TRUNG HẬU 22DQT1D 8.00 9.00 8.5 10 7
11 2200007636 NGUYỄN THỊ THÚY HIỀN 22DQT2B 8.00 8.00 8 7.50 7.5
12 2200009748 PHAN TẤN HIỂN 22DQT3A 7.00 8.00 7.5 8.5 9
13 2200007335 NGUYỄN TẤN NHẬT HOÀNG 22DQT2B 8.00 8.00 8 7.00 8.3
14 2200004435 Nguyễn Thị Cẩm Hường 22DQT1D 8.00 8.00 8 8.50 7.5
15 2200007796 TRẦN VĂN HUY 22DQT2B 8.00 7.00 7.5 9 7
16 2200010426 Phạm Huỳnh Anh Kha 22DQT2D 8.00 8.00 8 7.00 9.5
17 2200007859 ĐẬU ANH KHOA 22DQT2B 8.00 8.00 8 7.00 5.8
18 2200007154 LÊ TẤN KHÔI 22DQT2B 8.00 9.00 8.5 7.00 5.8
19 2200007959 NGUYỄN THỊ LAN 22DQT2B 8.00 9.00 8.5 9.5 8.8
20 2200010733 TRẦN THỊ THANH LOAN 22DQT2D 8.00 9.00 8.5 9 7.8
21 2200004119 NGUYỄN TIẾN LỘC 22DQT1D 8.00 9.00 8.5 10 10
22 2200008135 PHẠM HỮU LỘC 22DQT2B 7.00 8.00 7.5 7.00  
23 2200001540 Lê Văn Long 22DQT1B 7.00 6.00 6.5 5.00 4.3
24 2200005136 NGUYỄN HOÀNG NAM 22DQT1D 8.00 9.00 8.5 9.5 9
25 2200007614 TỪ NGỌC NAM 22DQT2B 8.00 9.00 8.5 8.00 9
26 1900007623 Lê Ngọc Thu Ngân 19DQT1A 8.00 9.00 8.5 8.00 4
27 2200000529 Trần Kim Ngân 22DQT1A 9.00 8.00 8.5 9 7.5
28 2200004152 HUỲNH LÊ KIM NGÂN 22DQT1D 5 9.00 7 8.50 4
29 2200008105 NGUYỄN NGỌC NGÂN 22DQT2B 5 8.00 6.5 7.00  
30 2200007510 NGUYỄN THỊ THU NGÂN 22DQT2B 5.00 9.00 7 8.00  
31 2200009841 LÊ TRẦN VĂN NGUYÊN 22DQT2D     0 VT Học lại
32 2200003999 ĐỖ NGỌC NHI 22DQT1D 5.00 5.00 5 6.50 3.3
33 2200002533 PHẠM YẾN NHI 22DQT1B 8.00 9.00 8.5 9 8.5
34 2200007793 Mai Thiên Phú 22DQT2B 8.00 8.00 8 8.50 9
35 2200008276 NGUYỄN HOÀNG PHÚC 22DQT2B 8.00 9.00 8.5 8.00 9
36 2200006965 NGÔ THANH PHỤC 22DQT2B 8.00 7.00 7.5 9.00 6
37 2200007865 NGUYỄN THỊ UYÊN PHƯƠNG 22DQT2B 8.00 9.00 8.5 8.5 8.5
38 2200008151 TÔ HOÀNG QUI 22DQT2B 8.00 8.00 8 9 8.5
39 2200007411 LÊ LÝ THỤC QUYÊN 22DQT2B 8.00 8.00 8 8.00 10
40 2200008341 PHẠM THÀNH TÀI 22DQT2C 8.00 9.00 8.5 6.50 6.8
41 2200000438 Nguyễn Thị Thảo 22DQT1A 8.00 9.00 8.5 7.50 6.5
42 2200002823 Võ Thuận Thảo 22DQT1C 8.00 9.00 10 8.50 6
43 2200008186 ĐOÀN THỊ HỒNG THẢO 22DQT2B 8.00 9.00 8.5 7.5 10
44 2200004564 PHÍ TRẦN PHƯƠNG THẢO 22DQT1D 5 8.00 6.5 3.00 6.3
45 2200007332 TRẦN THỊ THANH THẢO 22DQT2B 8.00 9.00 8.5 6.00 4.8
46 2200008213 PHẠM THỊ HOÀI THU 22DQT2B 8.00 9.00 8.5 6.50 9
47 2200007228 TRẦN MINH THƯ 22DQT2B 8.00 9.00 8.5 8.50 10
48 1900006372 Trần Hoa Huỳnh Tiên 19DQT3A 8.00 9.00 8.5 8.00 8.8
49 2200003667 Nguyễn Nhựt Tiến 22DQT3A 5 7.00 7 7.50 4
50 2200007073 VÕ NGỌC TIẾN 22DQT2B 8.00 9.00 8.5 8.00 8.5
51 2200007798 VÕ NGỌC HOÀI TIẾN 22DQT2B 8.00 9.00 8.5 8.00 9
52 2200007882 NGUYỄN TIM 22DQT2B 8.00 9.00 8.5 8.00 8
53 2200007598 LÊ QUỲNH TRÂM 22DQT2B 8.00 8.00 8 7.00 5
54 2200000256 Nguyễn Huyền Trang 22DQT1A 8.00 9.00 8.5 6.00 6
55 2200007229 LÊ NGUYỄN HỒNG TRINH 22DQT2B 8.00 9.00 8.5 7.50 6.5
56 2200007985 PHẠM THỊ TUYẾT TRINH 22DQT2B 8.00 9.00 8.5 6.5 9.8
57 2200005003 NGUYỄN HỮU TRỌNG 22DQT1D 8.00 9.00 8.5 8.5 10
58 2200007207 NGUYỄN TRUNG TÚ 22DQT2B 8.00 9.00 8.5 8.50 10
59 2200001150 Nguyễn Thị Kim Xuyến 22DQT1A 8.00 9.00 8.5 9 10
60 2200001030 Cao Phi Yến 22DQT1A 8.00 8.00 8 8.5 8

 

Đợt 2 năm 2022

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 2 năm 2022   Lớp học phần: [011007488708] - Toán kinh tế (22DQT2C)
Lớp: 22DQT2C Khóa học:  Khoá 2022
Ngành: Quản trị kinh doanh Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: Quản trị kinh doanh tổng hợp Loại đào tạo: Chính quy
Số TT Mã sinh viên     Ngày Bài Chuyên Quá trình Giữa kỳ Cuối kỳ
Họ đệm Tên Lớp tập cần 20% 20% 60%
1 2200011707 Trần Thị Thu An 22DQT3A 7.00 9.00 8 9  
2 2200006321 LÊ NỮ PHƯƠNG NGỌC ÁNH 22DLG1C 6.00 9.00 7.5 6.5  
3 2200008340 TRẦN BÁ DANH 22DQT2C 7.00 8.00 7.5 3  
4 2200009399 ĐẶNG TIẾN ĐẠT 22DQT2C 7.00 8.00 7.5 8  
5 2200008709 TĂNG THUẬN DƯƠNG 22DQT2C 10.00 9.00 9.5 8  
6 2200011974 Nguyễn Thị Thanh Hiền 22DQT3A 8.00 6.00 7 7  
7 2200011037 Dương Nguyễn Như Hoa 22DQT3A 0.00 0.00 0 VT Học lại
8 2200009299 CHÂU VĂN HOÀNG 22DQT2C 7.50 9.00 8.5 8  
9 2200008712 NGUYỄN HOÀNG TUẤN HUY 22DQT2C 7.50 8.00 8 8  
10 2200011852 Phạm Thị Phượng Huỳnh 22DQT3A 7.00 9.00 8 9  
11 2200010572 LÂM KHANG 22DQT2D 6.00 8.00 7 8.5  
12 2200010778 Phan Anh Khoa 22DQT2D 8.00 9.00 8.5 8  
13 2200008287 TRANG THANH LAM 22DQT2C 9.00 9.00 9 7  
14 2200009655 NGUYỄN THỊ LANH 22DQT2C 8.50 9.00 9 8  
15 2200008948 NGUYỄN THỊ KIM LIÊN 22DQT2C 10.00 9.00 9.5 8.5  
16 2200009101 Nguyễn Thị Yến Linh 22DQT2C 8.50 9.00 9 7  
17 2200010794 NGUYỄN THỊ NGỌC MY 22DKQT1C 7.00 8.00 7.5 7.5  
18 2200009469 Châu Ngọc Ngân 22DQT2C 8.50 9.00 9 4  
19 2200009601 NGUYỄN THỊ KIỀU NGÂN 22DQT2C 8.50 6.00 7.5 5  
20 2200008849 NGUYỄN THỊ KIM NGÂN 22DQT2C 8.50 8.00 8.5 7  
21 2200009683 VÕ THỊ NGỌC NGÂN 22DQT2C 5.00 7.00 6 8  
22 2200008936 NGUYỄN BÙI TRUNG NGUYÊN 22DQT2C 7.50 9.00 8.5 8  
23 2200008353 DƯƠNG THANH NHÃ 22DQT2C 8.50 7.00 8 6  
24 2200009361 PHẠM THANH NHÃ 22DQT2C 8.00 7.00 7.5 8  
25 2200009543 Võ Thị Phương Nhung 22DQT2C 8.50 6.00 7.5 3  
26 2200008852 NGUYỄN THỊ NHUNG 22DQT2C 9.00 9.00 9 5  
27 2200007385 Phạm Quốc Nhựt 22DQT2B 8.50 9.00 9 7  
28 2200006311 Lê Hoàng Bảo Ni 22DQT2C 8.50 9.00 9 8  
29 2200009548 ĐOÀN VÕ BÔN NY 22DQT2C 8.50 6.00 7.5 8  
30 2200011992 PHẠM ĐĂNG PHAN 22DQT3A 0.00 0.00 0 VT Học lại
31 2200008123 BÙI TẤN PHÁT 22DQT2C 5.50 8.00 7 6  
32 2200008561 KHANG DI QUÂN 22DQT2C 7.50 9.00 8.5 9  
33 2200009042 ĐẶNG MINH QUANG 22DQT2C 0.00 0.00 0 VT Học lại
34 2200010901 PHẠM HỒNG QUẾ 22DKQT1C 9.00 9.00 9 5  
35 2200009720 NGUYỄN THANH QUÝ 22DQT2C 8.00 9.00 8.5 6  
36 2200009499 NGUYỄN THỊ QUỲNH 22DQT2C 9.00 8.00 8.5 4  
37 2200009396 NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH 22DQT2C 9.50 10.00 10 10  
38 2200010819 PHẠM THỊ NHƯ QUỲNH 22DQT2D 5.00 7.00 6 5  
39 2200008555 Phạm Đình Sang 22DQT2C 8.00 9.00 8.5 8  
40 2200001201 Nguyễn Hữu Trường Sơn 22DLG1A 10.00 9.50 10 9  
41 2200008773 Nguyễn Hoàng Tâm 22DQT2C 10.00 9.50 10 5  
42 2200009309 TRẦN ĐÌNH THẠCH 22DQT2C 6.50 9.00 8 5  
43 2200011254 NGUYỄN THỊ THANH 22DKQT1C 7.00 8.00 7.5 6.5  
44 2200009606 Nguyễn Thái Thạch Thảo 22DQT2C 9.00 9.00 9 7  
45 2200012013 HOÀNG THỊ KIM THI 22DQT3A 7.50 8.00 8 8  
46 2200008722 PHẠM HUỲNH MINH THƯƠNG 22DQT2C 8.50 9.00 9 5  
47 2200010404 LÊ THỊ HOÀI TRANG 22DKQT1C 8.50 9.00 9 7.5  
48 2200008869 NGUYỄN THỊ THANH TRÚC 22DQT2C 0.00 0.00 0 VT Học lại
49 2200008570 NGUYỄN ĐẮC TRUNG 22DQT2C 9.00 9.00 9 4  
50 2200006621 Đổng Thanh Tùng 22DQT2A 7.00 9.00 8 6  
51 2200009460 LÊ NGỌC BÍCH TUYỀN 22DQT2C 8.50 9.00 9 8  
52 2200008349 VÕ THỊ TÚ UYÊN 22DQT3A 8.00 9.00 8.5 7.5  
53 2200011442 VŨ NGỌC PHƯƠNG UYÊN 22DKQT1C 8.50 9.00 9 7  
54 2200008866 Đoàn Thanh Tường Vi 22DQT2C 8.50 9.00 9 6  
55 2200009480 DƯƠNG THỊ XUÂN YẾN 22DQT2C 8.50 9.00 9 7  
56   Lê Thị Hiền Diệu   7.00 9.00 8 6  

 

 

BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ

Đợt 2 năm 2022

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 2 năm 2022   Lớp học phần: [011000103001] - Xác suất thống kê (22DMK2B)
Lớp: 22DMK2B Khóa học:  Khoá 2022
Ngành: Marketing Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: Marketing Loại đào tạo: Chính quy

 

Số TT Mã sinh viên     Ngày ĐIỂM CHUYÊN QUÁ GIỮA KỲ Mã đề CUỐI KỲ
Họ đệm Tên Lớp BÀI TẬP CẦN TRÌNH 20%   60%
1 2100007513 Lê Nguyễn Hoài Ân 21DKTPM1C 8.00 9.00 8.50 7.50 401  
2 2200001950 LA KIỀU ANH 22DMK1C 8.00 8.00 8.00 8.00 401  
3 2200005734 NGUYỄN CAO THU ANH 22DSH1A 8.00 9.00 8.50 6.50 401  
4 2200001875 PHẠM THÁI ANH 22DMK1C 0.00 0.00 0.00 VT   Học lại
5 2200005113 TRẦN NHẬT ANH 22DMK2B 5.00 9.00 7.00 6.50 401  
6 2200003389 ĐẶNG QUỐC BẢO 22DMK1D 7.00 9.00 8.00 7.00 401  
7 2100012281 Nguyễn Giang Tri Bảo 21DTH1B 7.00 8.00 7.50 5.50 401  
8 2200002931 Ngô Ngọc Châu 22DMK1D 8.00 8.00 8.00 9.50 401  
9 2200007547 PHẠM THỊ HOÀI CHÂU 22DMK3A 7.00 9.00 8.00 7.50 401  
10 2200001769 LÊ HUỲNH QUÝ ĐÔN 22DMK1B 8.00 9.00 8.50 6.50 401  
11 2200004402 VÕ THÙY DUNG 22DMK2B 8.00 9.00 8.50 7.50 403  
12 2100003005 Nguyễn Thị Ngọc Duyên 21DMK1B 10.00 9.00 9.50 6.50 403  
13 2200002977 LÊ ĐOÀN THƯƠNG GIANG 22DMK1D 0.00 0.00 0.00 VT   Học lại
14 2200008281 NGUYỄN THỊ NGỌC HÂN 22DMK3B 5.00 9.00 7.00 7.50 600  
15 2200005183 NGUYỄN HOÀNG HẢO 22DMK2B 8.00 8.00 8.00 7.50 403  
16 2200002365 ĐINH HỒ GIA HƯNG 22DMK1C 8.00 9.00 8.50 7.00 403  
17 2200002727 NGUYỄN VĨNH HƯNG 22DMK1D 8.00 8.00 8.00 10.00 403  
18 2100007980 Vũ Văn Huy 21DKTPM1C 7.00 9.00 8.00 7.50 403  
19 2200005168 HUỲNH THỊ KIM HUYỀN 22DMK2B 8.00 8.00 8.00 9.00 403  
20 2200007489 Mai Hữu Đăng Kha 22DTNMT1A 0.00 0.00 0.00 VT   Học lại
21 2100011480 Nguyễn Văn Khải 21DKTPM1B 7.00 9.00 8.00 7.50 403  
22 2100011207 Trần Quốc Khang 21DKTPM2B 10.00 9.00 9.50 9.00 600  
23 2100009781 Phan Đăng Khoa 21DKTPM2B 10.00 9.00 9.50 8.50 600  
24 2200008028 HUỲNH KIM LIÊN 22DMK3B 5.00 9.00 7.00 6.00 600  
25 2200004416 NGUYỄN LÊ HỒNG LINH 22DMK2B 8.00 9.00 8.50 10.00 600  
26 2200004694 TRẦN THỊ TRÀ MI 22DMK2B 8.00 9.00 8.50 8.00 600  
27 2200004887 NGUYỄN THỊ Ỷ MƠ 22DMK2B 8.00 9.00 8.50 9.00 600  
28 2200009437 NGUYỄN THỊ HÀ MY 22DMK3C 8.00 9.00 8.50 9.00 600  
29 2200007134 VŨ THỊ NGUYỆT NGA 22DMK3A 8.00 9.00 8.50 8.50 600  
30 2200002335 PHẠM NGUYỄN KIỀU NGÂN 22DMK1C 7.00 9.00 8.00 8.50 600  
31 2200000580 Đỗ Hồng Ngọc 22DMK1A 8.00 9.00 8.50 9.50    
32 2200001753 NGUYỄN TRẦN THANH NHƯ NGỌC 22DMK1B 5.00 9.00 7.00 7.00 600  
33 2200001964 NGUYỄN THỊ TUYẾT NHI 22DMK1C 8.50 8.50 8.50 9.00 584  
34 2200000799 Trần Yến Như 22DSH1A 8.00 9.00 8.50 9.50 584  
35 2200004444 TRẦN ÁNH NHƯ 22DMK2B 8.50 8.50 8.50 9.50 584  
36 2200002742 TRẦN MINH PHÁT 22DMK1D 0.00 0.00 0.00 VT   Học lại
37 2000003141 Nguyễn Thị Kim Phú 20DTC1B 7.00 9.00 8.00 10.00 584  
38 2200004434 Huỳnh Ngọc Đình Phúc 22DMK2B 5.00 8.00 6.50 1.50 584  
39 2200009830 HUỲNH HỮU PHÚC 22DSH1A 5.00 8.00 6.50 5.00 584  
40 2200002019 VŨ THỊ HÀ PHƯƠNG 22DMK1C 8.00 9.00 8.50 7.50 584  
41 2200000478 Lê Quý Quyền 22DMK1A 8.00 9.00 8.50 10.00    
42 2200002399 NGUYỄN TRẦN XUÂN QUỲNH 22DMK1C 8.50 8.50 8.50 8.00 584  
43 2200000702 Lưu Tú Sương 22DMK1A 8.00 9.00 8.50 9.00 584  
44 2100002922 Trần Thị Phương Thanh 21DLG1A 10.00 9.00 9.50 6.00 401  
45 2200001433 Nguyễn Thị Phương Thảo 22DMK1B 8.00 9.00 8.50 8.50 401  
46 2200005063 TRẦN THỊ THẢO 22DMK2B 8.00 9.00 8.50 6.00    
47 1900006866 Trần Phạm Anh Thư 19DQN1A 8.00 8.00 8.00 7.50 401  
48 2100010212 Nguyễn Thị Cẩm Tiên 21DTH3A 10.00 9.00 9.50 8.50 401  
49 2200001811 LÊ THỊ THỦY TIÊN 22DMK1C 8.00 9.00 8.50 9.50 401  
50 2100002373 Phùng Minh Toàn 21DTP1B 7.50 8.50 8.00 6.00 401  
51 2200004710 Nguyễn Ngọc Hồng Trâm 22DMK2B 8.00 8.00 8.00 9.00 401  
52 2200008355 TRẦN HOÀI BẢO TRÂM 22DMK3B 5.00 9.00 7.00 8.00 401  
53 2100006963 Trịnh Quang Trung 21DKTPM2B 7.00 9.00 8.00 7.50 401  
54 2200004803 NGUYỄN HẢI QUỐC TRUNG 22DMK2B 7.00 9.00 8.00 6.00 401  
55 2200007586 VÕ QUANG TRƯỜNG 22DMK3A 8.00 8.00 8.00 7.00 403  
56 2200004995 PHẠM THỊ HỒNG VÂN 22DMK2B 8.00 8.00 8.00 7.50 403  
57 2200009231 PHẠM THỊ TƯỜNG VY 22DMK3C 8.00 9.00 8.50 8.00 403  
58 2200002664 VÕ NGỌC TƯỜNG VY 22DMK1D 8.00 8.00 8.00 8.50 403  
59 2100012053 Nguyễn Thị Như Ý 21DKTPM2B 10.00 9.00 9.50 9.50 403  

 

BẢNG ĐIỂM CUỐI KỲ

 

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 2 năm 2022   Lớp học phần: [012300178713] - Toán cao cấp A2 (22DTH2A)
Lớp: 22DTH2A Khóa học:  Khoá 2022
Ngành: Công nghệ thông tin Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: Công nghệ thông tin Loại đào tạo: Chính quy
Số TT     Ngày 02/03 09/03 chuyên Bài 20% 20% 60%    
Họ đệm Tên Lớp về sớm Thứ 5 cần tập Giữa kỳ Trung bình Cuối kỳ    
1 Nguyễn Võ Trọng Ân 22DTH2A x 8 8 8 5.5 8.00 4.00    
2 TRỊNH HOÀNG ÂN 22DTH3B   8 9 9 6 9.00 6.50    
3 NGUYỄN TUẤN ANH 22DKTPM1B x 0 8 8 5.5 8.00 3.50 Rớt Không làm BT, về sớm
4 Ngô Huỳnh Bảo 19DOT2B   8 9 9 5.5 9.00 6.50    
5 Nguyễn Duy Bảo 19DTH3A   0 8 8 4 8.00 4.50    
6 Nguyễn Gia Bảo 19DTH1C   0 8 5 4 6.50 4.00    
7 ĐOÀN NGỌC BẢO 22DOT2B   8 8 8 8.5 8.00 6.50    
8 LÂM GIA BẢO 22DTH2A   8 8 8 5.5 8.00 4.50    
9 VŨ THÁI BẢO 22DTH2A   8 5 8 5 6.50 3.00 Rớt Vắng nhiều
10 TRẦN THÀNH CÔNG 22DOT4D   0 7 5 5.5 6.00 4.00    
11 NGÔ HOÀNG DANH 22DOT4D   9 9 10 6.5 9.50 6.00    
12 TRẦN ĐÌNH HỮU ĐẠT 22DCD1A + 9 10 10 9 10.00 5.50    
13 Trần Đức Duy 21DYS.CL1A   9 9 10 8.5 9.50 5.50    
14 NGUYỄN TẤN DUY 22DOT4D   9 9 10 8.5 9.50 5.50    
15 Lê Trung Giàu     8 9 9 7.5 9.00 3.00 Rớt  
16 VÕ VĂN HÀ 22DOT1B   8 8 8 5 8.00 5.50    
17 DƯƠNG HỒNG HÀO 22DTH1D   9 10 10 8.5 10.00 5.50    
18 Trần Văn Trung Hiếu 22DCD1A + ++ 10 10 9 10.00 5.00    
19 LÊ TRUNG HIẾU 22DTH2A tb 9 9 9 7 9.00 4.50    
20 NGUYỄN THANH HIẾU 22DTH1D   + 10 10 7 10.00 5.00    
21 Phạm Ngọc Hưng 22DKTPM1C x 9 8 9 6.5 8.50 4.00    
22 BÙI ĐAN HUY 22DCD1A + 9 10 10 9 10.00 6.50    
23 NGUYỄN LỮ GIA HUY 22DTH3A     5 0   2.50 VT Rớt  
24 TRƯƠNG PHƯỚC HUY 22DTH1D + + 10 10 10 10.00 7.00    
25 TRẦN VĂN KHÁ 22DTH2B   9 9 10 8 9.50 5.00    
26 HOÀNG CHÂU KHOA 22DTH2A x 8 8 8 7.5 8.00 6.50    
27 LÊ MINH LUÂN 22DTH2A   9 9 10 6.5 9.50 4.00    
28 NGUYỄN TẤN MINH 22DOT4D x   7 5 7 6.00 2.00 Rớt Không làm BT, vắng nhiều, về sớm
29 NGUYỄN HOÀNG NAM 22DTH2A x 9 8 9 7 8.50 4.00   về sớm
30 NGUYỄN HOÀNG NHỰT NAM 22DTH2A   9 10 10 6.5 10.00 3.00 Rớt  
31 Nguyễn Phạm Hiếu Nghĩa 22DTH2A   8 8 9 5 8.50 4.50    
32 NGUYỄN HUỲNH BẢO PHI 22DOT4D x 0 7 5 5.5 6.00 3.50 Rớt Không làm BT, vắng nhiều, về sớm
33 Nguyễn Đỗ Phú 22DTH1A   0 5 0   2.50 VT Rớt  
34 Nguyễn Quốc Phú 22DXD1A   8 9 8 3.5 8.50 2.50 Rớt Giữa kỳ rớt
35 NGUYỄN MINH PHÚC 22DTH1D   9 9 10 6 9.50 5.00    
36 Vương Kim Thành 19DTH1C   0 8 8 5 8.00 4.50    
37 ĐẬU ĐỨC THỊNH 22DTH2A   8 9 9 7 9.00 6.00    
38 Nguyễn Lê Phước Thịnh 22DTH2A     9 8 8.5 8.50 5.00    
39 Trần Minh Thuận 19DTH1D   8 9 9 7 9.00 6.50    
40 HUỲNH LÊ TRUNG TÍN 22DOT4D   9 9 9 9 9.00 2.50 Rớt  
41 TRẦN NHẬT TOÀN 22DTH3B   8 9 8 6.5 8.50 3.00 Rớt  
42 NGUYỄN NHẬT TRÍ 22DOT4D   9 9 10 8.5 9.50 7.00    
43 NGUYỄN THỊ TRUNG TRINH 22DKTPM1C   9 9 10 9 9.50 4.50    
44 Vũ Đình Trọng 22DKTPM1C   9 8 9 9.5 8.50 7.00    
45 NGUYỄN SƠN TÙNG 22DOT2A     5 0   2.50 VT Rớt  
46 TRẦN NGỌC TÙNG 22DOT1C   9 9 10 5 9.50 6.00    
47 PHẠM VĂN VINH 22DTH1D   9 7 9 5.5 8.00 4.00    
48 NGUYỄN NGUYÊN VŨ 22DTH2A     5 0   2.50 VT Rớt  
49 Bùi Vĩnh Kế   + 9 9 10 5.5 9.50 VT Rớt  

 

 

 

 

 

 

 

BẢNG ĐIỂM CUỐI KỲ

 

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 1 năm 2022   Lớp học phần: [0123070130] - Toán rời rạc (22DTH5D)
Lớp: 22DTH5D Khóa học:  Khoá 2022
Ngành: Công nghệ thông tin Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: Công nghệ thông tin Loại đào tạo: Chính quy

 

STT Thông tin sinh viên Giữa kỳ Thường kỳ Cuối kỳ TB Xếp loại
Mã sinh viên Họ đệm Tên Giới tính Ngày sinh Lớp học 20%  
20% 1 60%
1 1900006795 Đỗ Cao Bằng Nam 13/08/2000 19DTH3A 6.50 6.50 1.50 3.50 RỚT
2 2200011521 HUỲNH GIA BẢO Nam 23/04/2004 22DTH5A 5.50 6.50 2.00 3.60 RỚT
3 2200011702 HUỲNH QUỐC BẢO Nam 08/11/2004 22DTH5A 0.00 0.00 VT 0.00 RỚT
4 2200011668 Trà Gia Bảo Nam 16/02/2000 22DTH5A 9.50 7.50 8.50 8.50 ĐẬU
5 1900007268 Hồ Trọng Bình Nam 06/07/2001 19DTH1B 5.50 6.50 2.00 3.60 RỚT
6 2200000540 Hồ Tuấn Cảnh Nam 30/01/2004 22DTH5A 8.50 10.00 7.50 8.20 ĐẬU
7 2200003650 Đặng Văn Cường Nam 19/06/2004 22DTH5A 8.50 7.50 2.50 4.70 RỚT
8 2200011717 Huỳnh Nguyễn Công Danh Nam 17/07/2004 22DTH5A 5.50 7.50 2.00 3.80 RỚT
9 2200011671 Phạm Hữu Đông Nam 01/01/2004 22DTH5A 10.00 9.50 4.00 6.30 ĐẬU
10 2200004323 CAO VIỆT ĐỨC Nam 17/05/2004 22DMMTTT1A 10.00 10.00 7.50 8.50 ĐẬU
11 2200011718 NGUYỄN THOẠI DƯƠNG Nam 18/08/2004 22DTH5A 7.50 10.00 4.50 6.20 ĐẬU
12 1900006095 Nguyễn Trần Anh Duy Nam 07/06/2001 19DTH1A 7.50 10.00 5.50 6.80 ĐẬU
13 1900006600 Trần Đắc Duy Nam 07/07/2001 19DTH3A 6.50 7.50 0.00 2.80 RỚT
14 2200011920 Nguyễn Minh Hào Nam 08/03/2004 22DTH5A 7.50 10.00 7.00 7.70 ĐẬU
15 2200011703 PHAN DƯƠNG ANH HÀO Nam 02/09/2004 22DTH5A 5.50 5.50 0.00 2.20 RỚT
16 1900006131 Trương Thanh Hòa Nam 17/12/2001 19DTH1A 8.50 10.00 5.50 7.00 ĐẬU
17 2200011684 NGUYỄN VĂN HOÀNG Nam 20/11/2004 22DTH5A 10.00 10.00 7.00 8.20 ĐẬU
18 2000002680 Ngô Công Huân Nam 18/11/2002 20DTH2A 10.00 10.00 8.50 9.10 ĐẬU
19 1911546843 Đỗ Chí Hùng Nam 12/02/2001 19DTH3A 5.50 7.50 0.00 2.60 RỚT
20 1911547582 Nguyễn sỷ Hùng Nam 10/10/2001 19DTH3A 5.50 8.50 4.00 5.20 ĐẬU
21 2200011543 TRỊNH QUỐC HƯNG Nam 26/10/2004 22DTH5A 6.50 9.50 2.50 4.70 RỚT
22 2200007017 NGUYỄN KHÁNH HUY Nam 08/09/2004 22DMMTTT1A 8.00 10.00 5.50 6.90 ĐẬU
23 2200011651 Phan Tấn Khang Nam 16/11/2003 22DTH5A 6.00 8.00 4.00 5.20 ĐẬU
24 2200011667 Nguyễn Quang Đăng Khoa Nam 21/10/2004 22DTH5A 9.00 9.50 4.00 6.10 ĐẬU
25 2200011922 Nguyễn Trung Kiên Nam 28/12/2003 22DTH5A 6.00 8.00 3.00 4.60 RỚT
26 2200008554 TRƯƠNG VU KỴ Nam 23/02/2004 22DMMTTT1A 9.00 10.00 5.50 7.10 ĐẬU
27 2200011497 TRẦN TUẤN LÂM Nam 11/12/2004 22DTH5A 7.50 10.00 4.50 6.20 ĐẬU
28 2200005260 NGUYỄN THANH LỢI Nam 24/12/2004 22DMMTTT1A 9.00 7.00 VT 0.00 RỚT
29 2200011307 Vũ Vân Long Nam 22/04/2004 22DTH5A 10.00 10.00 7.50 8.50 ĐẬU
30 2200011672 Bùi Minh Luân Nam 30/09/2004 22DTH5A 6.50 9.50 4.00 5.60 ĐẬU
31 2200011725 Lưu Đức Luận Nam 20/01/2004 22DTH5A 10.00 10.00 VT 0.00 RỚT
32 2200011564 Nguyễn Quốc Mạnh Nam 31/05/2004 22DTH5A 6.00 7.50 1.50 3.60 RỚT
33 2200011714 Nguyễn Đỗ Lê Minh Nam 19/11/2004 22DTH5A 6.50 10.00 4.00 5.70 ĐẬU
34 2200011722 PHẠM QUANG MINH Nam 11/06/2004 22DTH5A 5.50 7.00 2.50 4.00 RỚT
35 2200008246 TRẦN QUANG MINH Nam 21/01/2004 22DMMTTT1A 6.00 8.50 4.00 5.30 ĐẬU
36 2200011502 Đậu Quốc Nam Nam 06/07/2004 22DTH5A 6.50 10.00 4.50 6.00 ĐẬU
37 2200011744 Lê Hoàng Nam Nam 11/01/2003 22DTH5A 0.00 0.00 VT 0.00 RỚT
38 1800003261 Nguyễn Kim Quốc Nam Nam 26/03/2000 18DTH1A 10.00 9.00 5.00 6.80 ĐẬU
39 1911546968 Nguyễn Hữu Nghĩa Nam 05/06/2001 19DTH3A 7.50 5.50 2.00 3.80 RỚT
40 1800000767 Nguyễn Thiện Nghĩa Nam 15/03/2000 18DTH1A 10.00 10.00 5.00 7.00 ĐẬU
41 2200010627 NGÔ TẤN PHÁT Nam 06/04/2004 22DTH5A 8.00 8.00 1.00 3.80 RỚT
42 2200003957 LÊ HỒNG PHONG Nam 11/02/2004 22DMMTTT1A 8.50 7.50 2.00 4.40 RỚT
43 2200006245 NGUYỄN THANH PHÚ Nam 06/02/2004 22DMMTTT1A 5.50 10.00 5.00 6.10 ĐẬU
44 2200003700 HOÀNG THIỆN PHÚC Nam 13/09/2004 22DMMTTT1A 9.00 8.50 1.50 4.40 RỚT
45 2200011708 Trương Hồng Phục Nam 07/09/2004 22DTH5A 8.50 10.00 4.50 6.40 ĐẬU
46 2200008782 Lê Thanh Quý Nam 02/12/2004 22DMMTTT1A 9.50 7.50 7.50 7.90 ĐẬU
47 2200011508 NGUYỄN THÀNH RIÊM Nam 30/08/2004 22DTH5A 10.00 10.00 8.00 8.80 ĐẬU
48 1900008742 Từ Đại Siêng Nam 10/11/2001 19DTH1D 9.50 7.00 4.00 5.70 ĐẬU
49 2200001425 Đặng Ngọc Tài Nam 29/12/2004 22DTH5A 0.00 0.00 VT 0.00 RỚT
50 2200010724 NGUYỄN PHẠM MINH TÀI Nam 17/03/2004 22DMMTTT1A 5.50 6.50 8.00 7.20 ĐẬU
51 2200011688 Trịnh Công Thái Nam 17/08/2003 22DTH5A 6.00 10.00 2.00 4.40 RỚT
52 1811545668 Trương Đức Thịnh Nam 11/01/2000 18DTH2C 8.00 8.50 7.00 7.50 ĐẬU
53 2200011503 PHẠM TRƯỜNG TÍN Nam 27/10/2004 22DTH5A 0.00 0.00 VT 0.00 RỚT
54 2200011841 Trần Ngọc Tính Nam 22/06/2003 22DMMTTT1A 9.50 6.50 1.50 4.10 RỚT
55 2200001421 Võ Nguyên Toàn Nam 10/04/2004 22DTH5A 0.00 0.00 VT 0.00 RỚT
56 2200011750 Võ Văn Triệu Nam 08/04/2004 22DTH5A 8.00 9.50 6.00 7.10 ĐẬU
57 2200011496 NGUYỄN NGỌC KIỀU TRINH Nữ 01/11/2003 22DTH5A 6.50 7.50 3.00 4.60 RỚT
58 2200005430 PHAN NGUYỄN NHẬT TRƯỜNG Nam 25/03/2004 22DTH5A 6.50 8.50 6.00 6.60 ĐẬU
59 1900007881 Nguyễn Đức Việt Nam 22/09/2001 19DTH1C 0.00 0.00 VT 0.00 RỚT
60 2200011450 PHẠM HOÀNG VINH Nam 30/04/2004 22DMMTTT1A 3.50 7.00 4.00 4.50 ĐẬU
61 2200010172 ĐỖ VĂN VŨ Nam 21/07/2004 22DTH5A 8.00 9.50 4.00 5.90 ĐẬU
62 2200011730 Huỳnh Văn Vũ Nam 24/08/2004 22DTH5A 7.50 10.00 0.00 3.50 RỚT
63 2100012167.00 Bùi Vĩnh Kế 20/10/2003   21DKTPM2B 7.00 9.00 4.00 5.30 ĐẬU
64 1911546876.00 Lê Đình Khoa 10/07/2001   19DTH2B 5.50 8.00 1.50 0.00 RỚT
65 1911546826.00 Đoàn Hoàng Sang 07/05/2001   19DTH2B 5.50 8.50 1.00 0.00 RỚT

 

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 1 năm 2022   Lớp học phần: [0123070130] - Toán rời rạc (22DTH2D)
Lớp: 22DTH2D Khóa học:  Khoá 2022
Ngành: Công nghệ thông tin Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: Công nghệ thông tin Loại đào tạo: Chính quy

 

STT Thông tin sinh viên Giữa kỳ Thường kỳ 20%   Cuối kỳ TB Xếp loại
Mã sinh viên Họ đệm Tên Giới tính Ngày sinh Lớp học Hệ số 1  
20% 1 60%
1 2200005843 VÕ TUẤN BẢO Nam 05/07/2004 22DTH2D 9.50 9.50 3.00 5.60 RỚT
2 2200006064 HUỲNH TRỌNG ĐẠT Nam 04/11/2004 22DTH2D 0.00 0.00 VT 0.00 RỚT
3 1900009204 Ngô Thành Đạt Nam 26/10/2001 19DTH3A 7.50 6.00 0.00 2.70 RỚT
4 1900009193 Nguyễn Tấn Điền Nam 13/05/2001 19DTH3A 7.50 7.50 4.50 5.70 ĐẬU
5 2200005762 TRỊNH HOÀI ĐÔ Nam 20/09/2004 22DTH2D 8.50 8.50 5.00 6.40 ĐẬU
6 2200005860 NGUYỄN HOÀNG DUY Nam 23/08/2004 22DTH2D 2.50 8.50 1.50 3.10 RỚT
7 2200005588 NGUYỄN THỊ HỒNG HẠNH Nữ 27/12/2004 22DTH2D 7.50 8.00 6.00 6.70 ĐẬU
8 2200005469 NGUYỄN NHỰT HÀO Nam 23/02/2004 22DTH2D 8.50 9.00 3.00 5.30 RỚT
9 2200005484 Phan A Hảo Nam 05/11/2004 22DTH2D 10.00 10.00 9.00 9.40 ĐẬU
10 2200005908 ĐẶNG VĨNH HƯNG Nam 29/02/2004 22DTH2D 5.50 10.00 7.00 7.30 ĐẬU
11 2200005948 Nguyễn Việt Hưng Nam 21/11/2004 22DTH2D 7.50 10.00 1.50 4.40 RỚT
12 2200006074 BÙI NGỌC BẢO HUY Nam 23/06/2004 22DTH2D 0.00 5.50 VT 0.00 RỚT
13 2200005616 Đoàn Viết Huy Nam 09/09/2004 22DTH2D 8.50 10.00 7.00 7.90 ĐẬU
14 2200005978 LÂM NHỰT HUY Nam 01/01/2004 22DTH2D 10.00 10.00 4.50 6.70 ĐẬU
15 2200011597 Phạm Gia Huy Nam 25/11/2004 22DTH2D 7.50 9.00 2.50 4.80 RỚT
16 2200005622 TRẦN TẤN HUY Nam 09/08/2004 22DTH2D 4.50 7.50 1.50 3.30 RỚT
17 1911546745 Vương Gia Huy Nam 08/05/1998 19DTH2B 1.50 6.00 4.50 4.20 ĐẬU
18 2200005797 ĐOÀN MINH KHA Nam 08/02/2004 22DTH2D 3.50 8.00 4.00 4.70 ĐẬU
19 2200006023 HỒ VĂN KHOA Nam 08/11/2004 22DTH2D 6.00 10.00 5.00 6.20 ĐẬU
20 2200005893 TRẦN NGÔ ANH KHOA Nam 01/10/2004 22DTH2D 8.50 6.50 5.50 6.30 ĐẬU
21 2200005956 NGUYỄN TRUNG KIÊN Nam 05/01/2004 22DTH2D 8.50 5.00 7.00 6.90 ĐẬU
22 2200006083 HOÀNG THẾ KIỆT Nam 16/08/2004 22DTH2D 4.00 10.00 1.50 3.70 RỚT
23 2200005783 Lưu Đức Tuấn Kiệt Nam 06/11/2004 22DTH2D 7.50 10.00 0.00 3.50 RỚT
24 2200005799 NGUYỄN THANH LAM Nam 17/06/2003 22DTH2D 9.50 9.00 4.00 6.10 ĐẬU
25 2200005518 Nguyễn Hoàng Long Nam 08/12/2004 22DTH2D 10.00 10.00 3.00 5.80 RỚT
26 2200012154 Trần Phước Long Nam 18/06/2000 22DTH2D 0.00 0.00 VT 0.00 RỚT
27 2200005953 Võ Minh Luân Nam 18/09/2004 22DTH2D 5.50 9.00 5.00 5.90 ĐẬU
28 2200005950 Nguyễn Ngọc Minh Nam 09/03/2004 22DTH2D 6.50 10.00 2.50 4.80 RỚT
29 2200006001 Nguyễn Thành Minh Nam 29/07/2004 22DTH2D 6.50 9.00 4.50 5.80 ĐẬU
30 2200005547 TÀO GIA MINH Nam 15/02/2004 22DTH2D 1.50 7.50 4.00 4.20 ĐẬU
31 2200005835 HOÀNG THỊ HỒNG MỸ Nữ 02/12/2004 22DTH2D 6.50 10.00 7.00 7.50 ĐẬU
32 2200005760 NGUYỄN NHẬT NAM Nữ 12/02/2004 22DTH2D 10.00 10.00 5.00 7.00 ĐẬU
33 2200005610 NGUYỄN VĂN NAM Nam 21/01/2004 22DTH2D 7.50 8.00 6.00 6.70 ĐẬU
34 2200005595 VÕ MINH QUỐC NAM Nam 03/06/2004 22DTH2D 9.50 9.00 4.50 6.40 ĐẬU
35 2200005930 TRẦN HIẾU NHẬT Nam 04/05/2004 22DTH2D 7.00 10.00 4.50 6.10 ĐẬU
36 2200005696 Nguyễn Ngọc Linh Nhi Nữ 18/02/2004 22DTH2D 10.00 9.00 7.00 8.00 ĐẬU
37 2200005586 PHẠM THỊ NGỌC NHI Nữ 15/11/2004 22DTH2D 6.50 9.00 4.00 5.50 ĐẬU
38 2200005651 TRỊNH ĐỨC PHI Nam 17/07/2004 22DTH2D 10.00 9.00 4.00 6.20 ĐẬU
39 2200006075 NGUYỄN NGÔ THIÊN PHÚC Nam 20/08/2004 22DTH2D 6.50 9.00 7.50 7.60 ĐẬU
40 2200005837 BÙI HỮU PHƯỚC Nam 30/05/2004 22DTH2D 4.50 10.00 6.00 6.50 ĐẬU
41 2100008426 Mai Văn Quốc Nam 09/12/2003 21DTH1D 4.50 7.00 7.00 6.50 ĐẬU
42 2200005685 Lê Minh Quý Nam 15/07/1999 22DTH2D 9.50 9.00 5.00 6.70 ĐẬU
43 2200005973 NGUYỄN PHẠM ĐỨC QUÝ Nam 06/02/2004 22DTH2D 3.50 6.50 4.00 4.40 ĐẬU
44 2200005875 Cao Thị Như Quỳnh Nữ 22/10/2004 22DTH2D 7.50 10.00 6.00 7.10 ĐẬU
45 2200005717 LƯU VĨNH THẮNG Nam 04/05/2004 22DTH2D 4.50 9.50 5.50 6.10 ĐẬU
46 2200005517 NGUYỄN LÊ HÙNG THẮNG Nam 08/08/2004 22DTH2D 7.00 10.00 5.50 6.70 ĐẬU
47 2200005841 VŨ ĐỨC THÀNH Nam 01/10/2004 22DTH2D 4.50 9.00 6.50 6.60 ĐẬU
48 2200006112 TRƯƠNG TRẦN CÔNG THẠNH Nam 12/06/2004 22DTH2D 8.50 10.00 5.50 7.00 ĐẬU
49 2200005752 NGUYỄN LÊ QUỐC THIÊN Nam 08/06/2004 22DTH2D 4.00 10.00 5.00 5.80 ĐẬU
50 2200005982 HỒ PHẠM QUỐC THỊNH Nam 12/02/2004 22DTH2D 6.50 10.00 8.50 8.40 ĐẬU
51 2200005533 ĐẶNG BẢO THỌ Nam 06/12/2004 22DTH2D 7.50 9.50 6.00 7.00 ĐẬU
52 2200005539 TRẦN THỊ HIỀN THỤC Nữ 13/11/2004 22DTH2D 7.50 9.50 4.50 6.10 ĐẬU
53 2200012170 Nguyễn Phạm Trúc Tiên Nữ 13/04/2003 22DTH2D 7.50 10.00 1.50 4.40 RỚT
54 2200006205 LÊ TRUNG TÍN Nam 04/01/2004 22DTH2D 8.50 7.50 4.00 5.60 ĐẬU
55 2200004767 Ngô Trung Tính Nam 10/07/2004 22DTH2D 7.00 10.00 4.50 6.10 ĐẬU
56 2200005864 HÀ TRỌNG TRÍ Nam 10/01/2004 22DTH2D 8.50 9.50 4.50 6.30 ĐẬU
57 2200006081 Nguyễn Thuỳ Lan Trinh Nữ 03/10/2003 22DTH2D 8.50 8.00 5.50 6.60 ĐẬU
58 2200005653 Nguyễn Huỳnh Nhựt Trường Nam 29/10/2003 22DTH2D 10.00 9.50 4.00 6.30 ĐẬU
59 2200005857 Nguyễn Thanh Phúc Tuấn Nam 15/01/2004 22DTH2D 8.50 8.00 8.50 8.40 ĐẬU
60 2200005848 NGUYỄN HỮU TỰU Nam 04/04/2004 22DTH2D 6.50 6.50 6.50 6.50 ĐẬU
61 2200005635 LÊ THỊ HẠNH UYÊN Nữ 23/09/2003 22DTH2D 8.50 10.00 8.50 8.80 ĐẬU
62 2200005945 BÙI THỊ THANH VI Nữ 21/10/2004 22DTH2D 7.00 10.00 5.00 6.40 ĐẬU
63 2200005805 NGUYỄN QUỐC VỈNH Nam 07/06/2004 22DTH2D 8.50 10.00 5.50 7.00 ĐẬU
64 2200005515 LÊ VĂN VŨ Nam 11/09/2004 22DTH2D 9.50 8.00 5.00 6.50 ĐẬU

 

 

 

BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ

Đợt 1 năm 2022

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 1 năm 2022   Lớp học phần: [0123001786] - Toán cao cấp A1 (22DTH4D)
Lớp: 22DTH4D Khóa học:  Khoá 2022
Ngành: Công nghệ thông tin Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: Công nghệ thông tin Loại đào tạo: Chính quy
 
 
      điểm bài tập điểm Chấm Trung Giữa Cộng Mượn  TB Ghi
Số TT Mã sinh viên     Ngày danh   cộng vở bình kỳ GK thiết bị Giữa kỳ chú
Họ đệm Tên Lớp         20%   +0.5 +0.5 20%  
1 2200011231 PHÙNG ĐÌNH BẢO AN 22DTH4D 9.00 6.50   0.00 8.00 4.00 0.50 0.00 4.50 Được dự thi
2 2200010989 Châu Hoàng Anh 22DTH4D 0.00 0.00   0.00 0.00 VT 0.00 0.00 0.0 Học lại
3 2200011382 TRẦN PHẠM NGỌC ANH 22DTH4D 7.00 6.00   0.00 6.50 3.00 0.50 0.00 3.50 Được dự thi
4 2200011233 Trần Anh Bằng 22DTH4D 0.00 0.00   0.00 0.00 VT 0.00 0.00 0.0 Học lại
5 2200011265 NGÔ THANH BÌNH 22DTH4D 9.00 8.00   0.00 7.50 6.00 0.50 0.00 6.50 Được dự thi
6 2200011198 TRƯƠNG QUỐC BÌNH 22DTH4D 9.00 8.00   0.00 7.50 6.50 0.50 0.00 7.00 Được dự thi
7 2200011151 LÊ TỰ CƯỜNG 22DTH4D 9.50 7.50   0.00 8.50 7.00 0.50 0.00 7.50 Được dự thi
8 1900006297 NGUYỄN VĂN ĐẠT 22DTH4D 6.50 5.00   0.00 6.00 6.00 0.50 0.00 6.50 Được dự thi
9 2200011338 ĐÀO HOÀNG ĐỨC 22DTH4D 9.50 8.00   0.00 7.50 6.50 0.50 0.00 7.00 Được dự thi
10 2200011273 LÊ THANH ĐỨC 22DTH4D 8.00 6.50   0.00 7.50 6.00 0.50 0.00 6.50 Được dự thi
11 2200011491 Nguyễn Đức Duy 22DTH4D 10.00 10.00 1.50 0.00 10.00 5.50 0.50 0.00 7.50 Được dự thi
12 2200011141 VŨ TRƯỜNG GIANG 22DTH4D 0.00 0.00   0.00 0.00 VT 0.00 0.00 0.0 Học lại
13 2200010948 Trần Cao Đạt Hải 19DHT1A 7.00 5.50   0.00 6.00 7.00 0.50 0.00 7.50 Được dự thi
14 2200011051 TRÀ QUỐC HIẾU 22DTH4D 10.00 8.50   0.00 9.50 6.50 0.50 0.00 7.00 Được dự thi
15 2200011334 HOÀNG TRỌNG HÒA 22DTH4D 8.00 9.00   0.00 7.50 7.00 0.50 0.00 7.50 Được dự thi
16 2200011332 NGUYỄN THANH HÒA 22DTH4D 9.00 9.50   0.00 9.50 6.00 0.50 0.00 6.50 Được dự thi
17 2200011096 TRẦN HUY HOÀNG 22DTH4D 8.00 8.00   0.00 8.00 5.00 0.50 0.00 5.50 Được dự thi
18 2200010977 Nguyễn Phi Hùng 22DTH4D 9.00 10.00 0.50 0.00 10.00 7.00 0.50 0.00 7.50 Được dự thi
19 2200011095 NGUYỄN LÊ TẤN HÙNG 22DTH4D 7.00 5.00   0.00 3.00 6.50 0.50 0.00 7.00 Được dự thi
20 2200011329 NGUYỄN THÀNH HUY 22DTH4D 9.00 9.50   0.00 9.50 4.00 0.50 0.00 4.50 Được dự thi
21 2200010970 TRỊNH QUAN HUY 22DTH4D 0.00 0.00   0.00 0.00 8.50 0.50 0.00 9.00 Được dự thi
22 2200011347 TRỊNH QUANG HUY 22DTH4D 7.00 7.50   0.00 0.00 VT 0.00 0.00 0.0 Học lại
23 2200011475 NGUYỄN AN KHANG 22DTH4D 2.00 9.50   0.00 6.00 6.00 0.50 0.00 6.50 Được dự thi
24 2200010938 Đàm Quốc Khánh 22DTH4D 8.00 7.50   0.00 8.00 6.00 0.50 0.50 7.00 Được dự thi
25 2200011309 Nguyễn Văn Khoa 22DTH4D 9.00 10.00 1.50 0.00 10.00 6.50 0.50 0.00 8.00 Được dự thi
26 2200011342 NGUYỄN TRẦN THANH KHÔI 22DTH4D 9.00 8.00   0.00 7.00 7.00 0.50 0.00 7.50 Được dự thi
27 2200010933 Trần Gia Kiệt 22DTH4D 0.00 0.00   0.00 0.00 VT 0.00 0.00 0.0 Học lại
28 2200011281 MAI TIỂU KỲ 22DTH4D 0.00 0.00   0.00 0.00 VT 0.00 0.00 0.0 Học lại
29 2200011375 Nguyễn Thủy Hoàng Long 22DTH4D 9.00 8.50   0.00 9.00 6.00 0.50 0.00 6.50 Được dự thi
30 2200011443 NGUYỄN KHÁNH LUÂN 22DTH4D 6.00 0.00   0.00 3.00 4.00 0.50 0.00 4.50 Được dự thi
31 2200011458 Vũ Nguyễn Nhật Minh 22DTH4D 8.00 7.50   0.00 7.00 6.50 0.50 0.00 7.00 Được dự thi
32 2200010922 Trần Nguyễn Thành Nam 22DTH4D 7.50 8.50   0.00 7.50 6.00 0.50 0.00 6.50 Được dự thi
33 2200011173 ĐẶNG XUÂN NAM 22DTH4D 9.00 6.50   0.00 8.00 6.50 0.50 0.00 7.00 Được dự thi
34 2200011135 BÙI NGUYỄN PHÚC NGHĨA 22DTH4D 2.00 9.00   0.00 7.50 7.50 0.50 0.00 8.00 Được dự thi
35 2200011421 NGUYỄN TRỌNG NGHĨA 22DTH4D 7.50 5.00   0.00 3.00 7.50 0.50 0.00 8.00 Được dự thi
36 2200011232 NGUYỄN CỬU CAO NGUYÊN 22DTH4D 10.00 5.00   0.00 6.50 7.50 0.50 0.50 8.50 Được dự thi
37 2200011202 LÊ QUANG NHÂN 22DTH4D 0.00 0.00   0.00 0.00 7.50 0.50 0.00 8.00 Được dự thi
38 2200011373 NGUYỄN LONG NHẬT 22DTH4D 8.00 7.50   0.00 8.00 7.50 0.50 0.00 8.00 Được dự thi
39 2200011297 Nguyễn Đức Phát 22DTH4D 9.50 8.50   0.00 9.00 7.00 0.50 0.00 7.50 Được dự thi
40 2200011324 NGUYỄN ĐỨC CHÍ PHÁT 22DTH4D 9.00 9.50   0.00 9.50 4.50 0.50 0.00 5.00 Được dự thi
41 2200007495 TRẦN GIA PHONG 22DTH4D 7.00 8.00   0.00 7.50 7.50 0.50 0.00 8.00 Được dự thi
42 2200011281 LƯU DƯ HỮU PHÚ 22DTH4D 6.50 6.00   0.00 6.50 6.50 0.50 0.00 7.00 Được dự thi
43 2200011375 Nguyễn Văn Phúc 22DTH4D 9.00 6.50   0.00 8.00 2.00 0.50 0.00 2.50 Được dự thi
44 2200011443 NGUYỄN HOÀI PHÚC 22DTH4D 0.00 0.00   0.00 0.00 6.50 0.50 0.00 7.00 Được dự thi
45 2200011458 BÙI HỒNG QUÂN 22DTH4D 8.50 6.50   0.00 7.50 5.50 0.50 0.00 6.00 Được dự thi
46 2200010922 ĐẶNG HOÀNG QUÂN 22DTH4D 9.50 6.50   0.00 8.00 6.00 0.50 0.00 6.50 Được dự thi
47 2200011173 BÙI LÊ QUỐC 22DTH4D 0.00 0.00   0.00 0.00 VT 0.00 0.00 0.0 Học lại
48 2200011135 NGÔ GIA QUÝ 22DTH4D 8.00 6.50   0.00 7.50 7.50 0.50 0.00 8.00 Được dự thi
49 2200011421 THÁI NGỌC QUYÊN 22DTH4D 9.00 7.50   0.00 8.50 7.50 0.50 0.00 8.00 Được dự thi
50 2200011232 LÊ XUÂN THẮNG 22DTH4D 7.00 6.00   0.00 6.50 7.50 0.50 0.00 8.00 Được dự thi
51 2200011202 ĐINH PHẠM TRUNG THÀNH 22DTH4D 8.00 9.50   0.00 9.00 5.50 0.50 0.00 6.00 Được dự thi
52 2200011373 TRẦN KHẢI THI 22DTH4D 2.00 7.50   0.00 0.00 VT 0.00 0.00 0.0 Học lại
53 2200011297 ĐOÀN QUỐC THIÊN 22DTH4D 8.50 7.00   0.00 6.50 7.00 0.50 0.00 7.50 Được dự thi
54 2200011324 Lâm Nguyễn Phương Thùy 22DTH4D 8.00 6.50   2.00 9.50 6.00 0.50 0.00 6.50 Được dự thi
55 2200007495 Phạm Văn Tiệp 22DTH4D 10.00 10.00 1.50 0.00 10.00 7.50 0.50 0.00 9.50 Được dự thi
56 2200011246 Nguyễn Đăng Toàn 22DTH4D 9.50 10.00 1.50 0.00 10.00 7.00 0.50 0.00 8.50 Được dự thi
57 2200011324 Trần Nguyễn Anh Tuấn 22DTH4D 7.50 5.00   0.00 6.00 6.50 0.50 0.00 7.00 Được dự thi
58 2200007495 NGUYỄN ANH TUẤN 22DTH4D 9.00 7.00   0.00 7.00 6.00 0.50 0.00 6.50 Được dự thi
59 2200011808 Trần Mỹ Vân 22DTH4D 7.00 6.50   0.00 0.00 VT 0.00 0.00 0.0 Học lại
60 2200011160 Đỗ Nguyễn Quang Vinh 22DTH4D 8.50 6.50   0.00 6.50 6.00 0.50 0.00 6.50 Được dự thi
61 2200007495 NGÔ TRUNG VĨNH 22DOT3C 8.00 6.50   0.00 7.50 6.00 0.50 0.00 6.50 Được dự thi

 

 

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 1 năm 2022   Lớp học phần: [0123001786] - Toán cao cấp A1 (22DTH5A+22DMMMTT1A)
Lớp: 22DTH2A Khóa học:  Khoá 2022
Ngành: Công nghệ thông tin Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: Công nghệ thông tin Loại đào tạo: Chính quy
 
 
      điểm bài tập Trung Giữa Cộng Mượn  TB Cuối kỳ Final
Số TT Mã sinh viên     Ngày danh   bình kỳ GK thiết bị Giữa kỳ   TB
Họ đệm Tên Lớp     20%   +0.5 +0.5 20% 60%  
1 2200004323 CAO VIỆT ĐỨC 22DMMTTT1A 9.00 7.00 8.00 5.00 1.00 0.00 6.00    
2 2200007017 NGUYỄN KHÁNH HUY 22DMMTTT1A 10.00 8.00 9.00 3.50 1.00 0.00 4.50    
3 2200008554 TRƯƠNG VU KỴ 22DMMTTT1A 10.00 8.00 9.00 3.00 1.00 0.00 4.00    
4 2200005260 NGUYỄN THANH LỢI 22DMMTTT1A 0.00 0.00 0.00 VT 0.00 0.00 0.00 Học lại  
5 2200008246 TRẦN QUANG MINH 22DMMTTT1A 10.00 8.00 9.00 1.50 1.00 0.00 2.50    
6 2200003957 LÊ HỒNG PHONG 22DMMTTT1A 10.00 9.00 9.50 2.50 1.00 0.00 3.50    
7 2200006245 NGUYỄN THANH PHÚ 22DMMTTT1A 10.00 8.00 9.00 8.50 1.00 0.00 9.50    
8 2200003700 HOÀNG THIỆN PHÚC 22DMMTTT1A 9.00 8.00 8.50 VT 1.00 0.00 0.00 Học lại  
9 2200008782 Lê Thanh Quý 22DMMTTT1A 9.00 8.00 8.50 7.50 1.00 0.00 8.50    
10 2200010724 NGUYỄN PHẠM MINH TÀI 22DMMTTT1A 10.00 9.00 9.50 7.50 1.00 0.00 8.50    
11 2200011841 Trần Ngọc Tính 22DMMTTT1A 9.00 6.00 7.50 4.00 1.00 0.00 5.00    
12 2200011450 PHẠM HOÀNG VINH 22DMMTTT1A 10.00 9.00 9.50 7.50 1.00 0.00 8.50    
1 2200011668 Trà Gia Bảo 22DTH5A 8.00 6.00 7.00 VT 1.00 0.00 0.00 Học lại  
2 2200011521 HUỲNH GIA BẢO 22DTH5A 9.00 7.00 8.00 8.50 1.00 0.00 9.50    
3 2200011702 HUỲNH QUỐC BẢO 22DTH5A 0.00 0.00 0.00 VT 1.00 0.00 0.00 Học lại  
4 2200000540 Hồ Tuấn Cảnh 22DTH5A 10.00 9.00 9.50 6.50 1.00 0.00 7.50    
5 2200003650 Đặng Văn Cường 22DTH5A 10.00 9.00 9.50 7.50 1.00 0.00 8.50    
6 2200011717 Huỳnh Nguyễn Công Danh 22DTH5A 10.00 9.00 9.50 5.50 1.00 0.00 6.50    
7 1900005818 Thiệu Quang Đạt 19DOT3D 9.00 8.00 8.50 2.50 1.00 0.00 3.50    
8 2200011671 Phạm Hữu Đông 22DTH5A 10.00 9.00 9.50 6.50 1.00 0.00 7.50    
9 2200011718 NGUYỄN THOẠI DƯƠNG 22DTH5A 10.00 9.00 9.50 7.50 1.00 0.00 8.50    
10 2200011920 Nguyễn Minh Hào 22DTH5A 9.00 8.00 8.50 5.50 1.00 0.00 6.50    
11 2200011703 PHAN DƯƠNG ANH HÀO 22DTH5A 5.00 6.00 5.50 6.00 1.00 0.00 7.00    
12 2200011684 NGUYỄN VĂN HOÀNG 22DTH5A 10.00 9.00 9.50 8.00 1.00 0.00 9.00    
13 2000002680 Ngô Công Huân 20DTH2A 10.00 8.00 9.00 10.00 1.00 0.00 10.00    
14 2200011543 TRỊNH QUỐC HƯNG 22DTH5A 10.00 9.00 9.50 3.50 1.00 0.00 4.50    
15 2200011651 Phan Tấn Khang 22DTH5A 7.00 7.00 7.00 4.50 1.00 0.00 5.50    
16 2200011667 Nguyễn Quang Đăng Khoa 22DTH5A 10.00 9.00 9.50 7.00 1.00 0.00 8.00    
17 2200011922 Nguyễn Trung Kiên 22DTH5A 9.00 7.00 8.00 5.00 1.00 0.00 6.00    
18 2200011497 TRẦN TUẤN LÂM 22DTH5A 10.00 7.00 8.50 7.50 1.00 0.00 8.50    
19 2200011307 Vũ Vân Long 22DTH5A 9.00 7.00 8.00 8.50 1.00 0.00 9.50    
20 2200011672 Bùi Minh Luân 22DTH5A 10.00 9.00 9.50 6.50 1.00 0.00 7.50    
21 2200011725 Lưu Đức Luận 22DTH5A 7.00 9.00 8.00 VT 1.00 0.00 0.00 Học lại  
22 2200011564 Nguyễn Quốc Mạnh 22DTH5A 9.00 8.00 8.50 4.50 1.00 0.00 5.50    
23 2200011714 Nguyễn Đỗ Lê Minh 22DTH5A 10.00 8.00 9.00 7.00 1.00 0.00 8.00    
24 2200011722 PHẠM QUANG MINH 22DTH5A 8.00 7.00 7.50 3.00 1.00 0.00 4.00    
25 2200011502 Đậu Quốc Nam 22DTH5A 10.00 9.00 9.50 7.00 1.00 0.00 8.00    
26 2200011744 Lê Hoàng Nam 22DTH5A 0.00 0.00 0.00 VT 1.00 0.00 0.00 Học lại  
27 1911546968 Nguyễn Hữu Nghĩa 19DTH3A 0.00 0.00 0.00 VT 1.00 0.00 0.00 Học lại  
28 2000000920 Nguyễn Trung Nghĩa 20DOT1B 0.00 0.00 0.00 VT 1.00 0.00 0.00 Học lại  
29 2200010627 NGÔ TẤN PHÁT 22DTH5A 10.00 8.00 9.00 6.00 1.00 0.00 7.00    
30 2200011708 Trương Hồng Phục 22DTH5A 10.00 8.00 9.00 5.50 1.00 0.00 6.50    
31 2100008426 Mai Văn Quốc 21DTH1D 10.00 9.00 9.50 5.00 1.00 0.00 6.00    
32 2200011508 NGUYỄN THÀNH RIÊM 22DTH5A 10.00 9.00 9.50 8.50 1.00 0.00 9.50    
33 2000001187 Võ Thanh Sang 20DOT1B 8.00 7.00 7.50 4.00 1.00 0.00 5.00    
34 2200001425 Đặng Ngọc Tài 22DTH5A 0.00 0.00 0.00 VT 1.00 0.00 0.00 Học lại  
35 2200011688 Trịnh Công Thái 22DTH5A 9.00 8.00 8.50 6.00 1.00 0.00 7.00    
36 2200011503 PHẠM TRƯỜNG TÍN 22DTH5A 0.00 0.00 0.00 VT 1.00 0.00 0.00 Học lại  
37 2200001421 Võ Nguyên Toàn 22DTH5A 0.00 0.00 0.00 VT 1.00 0.00 0.00 Học lại  
38 2200011750 Võ Văn Triệu 22DTH5A 10.00 8.00 9.00 8.00 1.00 0.00 9.00    
39 2200011496 NGUYỄN NGỌC KIỀU TRINH 22DTH5A 10.00 9.00 9.50 6.00 1.00 0.00 7.00    
40 2200011730 Huỳnh Văn Vũ 22DTH5A 9.00 9.00 9.00 6.00 1.00 0.00 7.00    
41 2200010172 ĐỖ VĂN VŨ 22DTH5A 9.00 8.00 8.50 6.50 1.00 0.00 7.50    

 

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 1 năm 2022   Lớp học phần: [012300178613] - Toán cao cấp A1 (22DTH2A)
Lớp: 22DTH2A Khóa học:  Khoá 2022
Ngành: Công nghệ thông tin Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: Công nghệ thông tin Loại đào tạo: Chính quy
STT Mã SV Họ đệm Tên Ngày sinh Lớp  điểm bài số lần điểm Trung Giữa Cộng Mượn  TB Cuối kỳ
danh tập nộp BT cộng bình kỳ GK thiết bị Giữa kỳ  
        20%   +0.5 +0.5 20% 60%
1 2200003952 Nguyễn Võ Trọng Ân 16/08/2004 22DTH2A 8.00 9.00   0.00 8.50 7.00 0.50 0.00 7.50  
2 2200004197 HỒ TIẾN ANH 09/11/2004 22DTH2A 8.00 9.00   0.00 8.50 6.50 0.50 0.00 7.00  
3 2200004117 AMATH AZIZI 04/01/2004 22DTH2A 0.00 0.00   0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 Học lại
4 2200003647 LÂM GIA BẢO 02/03/2004 22DTH2A 1.00 1.00   0.00 1.00 6.00 0.50 0.00 6.50  
5 2200004096 NGUYỄN TỐNG GIA BẢO 05/01/2004 22DTH2A 8.00 9.00   0.00 8.50 6.00 0.50 0.00 6.50  
6 2200004163 TRẦN QUỐC BẢO 02/01/2004 22DTH2A 6.50 2.00   0.00 4.50 7.00 0.50 0.00 7.50  
7 2200003911 VŨ THÁI BẢO 09/03/2004 22DTH2A 1.00 1.00   0.00 1.00 6.50 0.50 0.00 7.00  
8 2200003652 NGUYỄN THÁI BÌNH 03/05/2004 22DTH2A 7.00 9.00   0.00 8.50 9.50 1.00 0.00 10.00  
9 2200004212 LÊ TUẤN CƯỜNG 16/02/2004 22DTH2A 7.00 10.00   0.00 8.50 7.50 0.50 0.00 8.00  
10 2200004139 NGUYỄN CÔNG DANH 26/11/2004 22DTH2A 7.00 10.00   0.00 8.50 5.50 0.50 0.00 6.00  
11 2200003979 PHẠM TUẤN ĐẠT 02/08/2004 22DTH2A 7.00 6.00   0.00 6.50 7.50 0.50 0.00 8.00  
12 2200004059 VÕ PHÁT ĐẠT 05/02/2004 22DTH2A 7.00 7.00   0.00 7.00 7.00 0.50 0.00 7.50  
13 2200003889 NGUYỄN PHƯỚC DƯ 24/04/2004 22DTH2A 8.00 9.00   0.00 8.50 8.00 0.50 0.00 8.50  
14 2200003602 LÊ CHÍNH DŨNG 13/11/2004 22DTH2A 7.00 10.00 x 1.50 10.00 8.50 1.00 0.00 9.50  
15 2200003790 NGUYỄN THANH DUY 17/01/2004 22DTH2A 7.00 9.00   0.00 8.00 9.00 0.50 0.00 9.50  
16 2200003908 LÊ TRUNG HIẾU 29/03/2004 22DTH2A 9.00 7.00   0.00 8.00 7.00 0.50 0.50 8.00  
17 2200004089 NGUYỄN ĐĂNG HIẾU 30/03/2004 22DTH2A 8.00 8.00   0.00 8.00 8.00 0.50 0.00 8.50  
18 2200004143 HÙYNH QUỐC HOÀI 01/04/2004 22DTH2A 8.00 9.00   0.00 8.50 9.00 0.50 0.00 9.50  
19 2200005125 TRỊNH KHẢI HOÀN 09/08/2004 22DTH2A 8.00 9.00   0.00 8.50 5.50 0.50 0.00 6.00  
20 2200004174 CAO HUY HOÀNG 03/05/2004 22DTH2A 7.00 7.00   0.00 7.00 8.00 0.50 0.00 8.50  
21 2200004164 NGUYỄN ĐỨC HUY 05/04/2004 22DTH2A 9.00 9.00   0.00 9.00 7.50 1.00 0.50 9.00  
22 2200004053 CHÂU VĂN KHOA 15/01/2004 22DTH2A 8.00 10.00   0.00 9.00 9.50 0.50 0.00 10.00  
23 2200003892 HOÀNG CHÂU KHOA 13/04/2004 22DTH2A 8.00 9.00   0.00 8.50 7.00 0.50 0.00 7.50  
24 2200004063 LÊ ĐĂNG KHOA 10/07/2004 22DTH2A 9.00 8.00   0.00 8.50 7.50 0.50 0.50 8.50  
25 2200003794 LƯƠNG TUẤN KIỆT 29/06/2004 22DTH2A 8.00 9.00   0.00 8.50 6.50 0.50 0.00 7.00  
26 2200004159 NGUYỄN MINH KIỆT 29/11/2004 22DTH2A 0.00 0.00   0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 Học lại
27 2200003971 NGUYỄN HOÀNG LINH 24/11/2004 22DTH2A 6.00 2.00   0.00 4.00 7.50 0.50 0.00 8.00  
28 2200003798 LÊ MINH LUÂN 11/01/2004 22DTH2A 8.00 10.00   0.00 9.00 8.50 0.50 0.00 9.00  
29 2200004098 NGUYỄN THÀNH LUÂN 20/05/2004 22DTH2A 8.00 9.00   0.00 8.50 8.50 0.50 0.00 9.00  
30 2200004088 TRẦN THIỆN LUÂN 22/02/2004 22DTH2A 7.00 7.00   0.00 7.00 8.50 0.50 0.00 9.00  
31 2200004157 DƯƠNG HỒ HOÀNG MINH 21/06/2004 22DTH2A 8.00 9.00   0.00 8.50 6.50 0.50 0.00 7.00  
32 2200003609 NGUYỄN HOÀNG NAM 15/08/2004 22DTH2A 7.00 6.00   0.00 6.50 7.50 0.50 0.00 8.00  
33 2200003801 NGUYỄN HOÀNG NHỰT NAM 15/10/2004 22DTH2A 8.00 10.00 x 0.50 9.50 7.50 0.50 0.00 8.00  
34 2200003774 LÊ TRỌNG NGHĨA 04/09/2004 22DTH2A 7.00 10.00   0.50 9.00 9.50 0.50 0.00 10.00  
35 2200003959 Nguyễn Phạm Hiếu Nghĩa 07/10/2004 22DTH2A 8.00 8.00   0.00 8.00 6.50 0.50 0.00 7.00  
36 2200004086 HUỲNH THÀNH NHƠN 13/06/2004 22DTH2A 7.00 9.00   0.00 8.00 7.00 1.00 0.00 8.00  
37 2200003723 NGUYỄN THỊ HUỲNH NHƯ 13/03/2004 22DTH2A 0.00 0.00   0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 Học lại
38 2200003854 NGUYỄN THÀNH PHÁT 24/08/2004 22DTH2A 7.00 7.00   0.00 7.00 6.50 0.50 0.00 7.00  
39 2200004099 Nguyễn Thanh Phong 28/01/2004 22DTH2A 6.00 9.00   0.00 7.50 8.50 0.50 0.00 9.00  
40 2200003706 LÊ TRẦN MINH PHÚ 18/11/2003 22DTH2A 8.00 0.00   0.00 4.00 6.50 0.50 0.00 7.00  
41 2200004042 Trần Văn Phúc 14/10/2004 22DTH2A 6.00 2.00   0.00 4.00 8.50 0.50 0.00 9.00  
42 2200003616 BẠCH VĂN PHƯƠNG 21/06/2004 22DTH2A 1.00 1.00   0.00 1.00 8.50 0.50 0.00 9.00  
43 2200004204 THÁI LÂM SANG 11/07/2004 22DTH2A 7.00 7.00   1.00 8.00 9.00 1.00 0.00 10.00  
44 2200003782 LÊ MINH SÁNG 07/05/2004 22DTH2A 0.00 0.00   0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 Học lại
45 2200003684 NGUYỄN XUÂN SỸ 26/09/2004 22DTH2A 7.00 9.00   0.00 8.00 8.50 0.50 0.00 9.00  
46 2200004041 ĐOÀN TRẦN BÌNH TÀI 05/12/2004 22DTH2A 7.00 6.00   1.00 7.50 8.00 0.50 0.50 9.00  
47 2200004002 PHAN BÁ TÂN 04/05/2004 22DTH2A 7.00 8.00   0.50 8.00 9.00 0.50 0.00 9.50  
48 2200004009 LÊ HỒNG THÁI 30/09/2004 22DTH2A 7.00 7.00   0.00 7.00 8.50 0.50 0.00 9.00  
49 2200003888 NGUYỄN TRỌNG TRUNG THÁI 15/06/2004 22DTH2A 8.00 10.00   0.00 9.00 8.50 0.50 0.00 9.00  
50 2200003840 ĐẬU ĐỨC THỊNH 07/09/2004 22DTH2A 7.00 10.00 x 0.50 9.50 9.50 1.00 0.00 10.00  
51 2200012045 NGUYỄN LÊ PHƯỚC THỊNH 14/09/2004 22DTH2A 8.00 9.00   0.00 8.50 8.50 0.50 0.00 9.00  
52 2200004135 NGUYỄN ANH THƯ 24/06/2004 22DTH2A 7.00 10.00   0.50 9.50 9.50 1.00 0.00 10.00  
53 2200012134 HUỲNH TẤN TỚI 11/09/2004 22DTH2A 7.00 9.00   0.00 8.00 8.50 1.00 0.00 9.50  
54 2200004115 NGUYỄN NHẬT QUẾ TRÂN 28/04/2004 22DTH2A 7.00 10.00   0.50 10.00 10.00 1.00 0.00 10.00  
55 2200003850 Phạm Đăng Trình 30/08/2004 22DTH2A 0.00 0.00   0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 0.00 Học lại
56 2200004138 NGUYỄN HOÀNG VĂN 17/07/2004 22DTH2A 7.00 10.00   1.00 10.00 9.50 0.50 0.50 10.00  
57 2200003714 TRẦN CÔNG QUANG VINH 10/09/2004 22DTH2A 6.00 8.00   0.00 7.00 0.00 0.00 0.00 0.00 Học lại
58 2200003610 Trương Thế Vinh 24/12/2004 22DTH2A 6.00 6.00   0.00 6.00 6.50 0.50 0.00 7.00  
59 2200011223 NGUYỄN NGUYÊN VŨ 15/12/2004 22DTH2A 5.00 8.00   0.00 6.50 6.50 0.50 0.00 7.00  
60 2200004091 TRẦN THANH VŨ 31/10/2003 22DTH2A 7.00 6.00   0.00 6.50 8.50 0.50 0.00 9.00  

 

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 1 năm 2022   Lớp học phần: [011000178601] - Toán cao cấp A1 (22DTNMT1A)
Lớp: 22DTNMT1A Khóa học:  Khoá 2022
Ngành: QLTN MT  
Chuyên ngành: QLTN MT Loại đào tạo: Chính quy
STT Thông tin sinh viên Giữa kỳ Thường kỳ 20%    
Mã sinh viên Họ đệm Tên Giới tính Ngày sinh Lớp học Hệ số 1
20%  
1 2200011723 Nguyễn Phan Minh An Nam 22/03/2003 22DTNMT1A 10.00 10.00  
2 2200004637 Nguyễn Huỳnh Lan Anh Nữ 18/08/2004 22DTNMT1A 6.00 10.00  
3 2200005813 NGUYỄN HUỲNH PHƯƠNG ANH Nữ 15/10/2004 22DTNMT1A 6.00 5.00  
4 2200000474 Trần Thị Ngọc Ánh Nữ 25/05/2004 22DTNMT1A 7.50 9.00  
5 2200005804 NGUYỄN THỊ NGỌC BÍCH Nữ 04/08/2004 22DTNMT1A 8.00 6.00  
6 2200010223 Nguyễn Minh Thiên Cảnh Nam 17/02/2004 22DTNMT1A 8.00 7.50  
7 2200011483 LÊ MINH CHIẾN Nam 07/11/2004 22DTNMT1A 7.50 6.00  
8 2200005808 NGUYỄN THỊ DINH Nữ 14/07/2004 22DTNMT1A 6.00 5.00  
9 2200007577 Hồ Nguyễn Nhật Duy Nam 20/01/2004 22DTNMT1A 2.00 9.50  
10 2200005264 Nguyễn Anh Duy Nam 12/12/2000 22DTNMT1A 8.00 10.00  
11 2200004065 NGUYỄN THỊ MỘNG HÀ Nữ 14/11/2004 22DTNMT1A 6.00 8.00  
12 2200002211 LÊ THỊ HỒNG HẠNH Nữ 08/04/2004 22DTNMT1A 9.50 10.00  
13 2200005487 TRẦN NGUYỄN THẢO HIỀN Nữ 19/08/2004 22DTNMT1A 6.50 5.00  
14 1911548571 Đặng Phước Việt Hoàng Nam 13/02/2001 19DOT3C 7.00 6.00  
15 2200008371 TRẦN ĐỨC HÙNG Nam 03/04/2004 22DTNMT1A 7.00 8.00  
16 2200002818 Thiều Nguyễn Quốc Huy Nam 12/06/2004 22DTNMT1A 5.50 10.00  
17 2200007489 Mai Hữu Đăng Kha Nam 18/11/2004 22DTNMT1A 0.00 5.00 Rớt
18 2200000441 Nguyễn Đoàn Nhật Long Nam 30/10/2004 22DTNMT1A 5.50 8.00  
19 2200002933 TRẦN LÊ MINH Nam 12/07/2004 22DTNMT1A 7.50 10.00  
20 2200008110 HUỲNH NGÔ PHƯỚC MY Nữ 15/09/2004 22DTNMT1A 6.50 9.00  
21 2200002213 NGUYỄN KIM NGÂN Nữ 05/06/2003 22DTNMT1A 10.00 10.00  
22 2200004189 NGUYỄN KIM NGÂN Nữ 14/12/2004 22DTNMT1A 5.50 9.00  
23 2200005497 TRẦN THỊ HIỂU NGHI Nữ 22/09/2004 22DTNMT1A 7.50 10.00  
24 2200006125 Lê Nguyễn Danh Nhân Nam 11/02/2003 22DTNMT1A 7.50 7.50  
25 2200010407 HỒ THỊ QUỲNH NHƯ Nữ 06/06/2004 22DTNMT1A 7.00 5.50  
26 2200007783 Nguyễn Thị Tuyết Nhung Nữ 25/05/2004 22DTNMT1A 6.00 6.00  
27 2200002503 VÕ TRỌNG PHÚC Nam 12/06/2004 22DTNMT1A 6.00 7.50  
28 2200001763 BÙI GIA QUI Nam 27/08/2004 22DTNMT1A 8.00 9.50  
29 2200005491 LÊ MINH SƠN Nam 13/05/2003 22DTNMT1A 7.50 5.00  
30 2200001833 NGUYỄN TẤN SỸ Nam 18/05/2004 22DTNMT1A 7.50 9.00  
31 2200001457 Lê Dương Chiến Thắng Nam 07/08/2004 22DTNMT1A 6.00 10.00  
32 2200005726 NGUYỄN THỊ CẨM TIÊN Nữ 28/04/2004 22DTNMT1A 7.00 10.00  
33 2200008700 VÕ MINH TIẾN Nam 23/12/2004 22DTNMT1A 7.50 5.00  
34 2200004132 NGUYỄN THUỴ NGỌC TIỀN Nữ 14/06/2004 22DTNMT1A 6.50 8.00  
35 2200005081 LƯƠNG TRUNG TOÀN Nam 29/05/2004 22DTNMT1A 10.00 10.00  
36 2200007867 LÊ BÍCH TRÂM Nữ 01/07/2004 22DTNMT1A 7.00 9.00  
37 2200000283 Nguyễn Thành Trí Nam 19/10/2004 22DTNMT1A 6.50 7.50  
38 2200006319 NGUYỄN VĂN TRƯỜNG Nam 04/02/2004 22DTNMT1A 7.00 10.00  
39 2200008225 ĐOÀN QUỐC TUẤN Nam 06/10/2004 22DTNMT1A 5.50 9.50  
40 2200007009 Nguyễn Thị Hải Yến Nữ 30/08/2004 22DTNMT1A 7.00 7.50  

 

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 1 năm 2022   Lớp học phần: [0123070130] - Toán rời rạc (22DTH2C)
Lớp: 22DTH2C Khóa học:  Khoá 2022
Ngành: Công nghệ thông tin Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: Công nghệ thông tin Loại đào tạo: Chính quy

 

STT Thông tin sinh viên Giữa kỳ Thường kỳ 20%   Ghi chú
Mã sinh viên Họ đệm Tên Giới tính Ngày sinh Lớp học Hệ số 1
20% 1.00
1 2200005300.00 HUỲNH QUỐC BẢO Nam 29/12/2004 22DTH2C 9.50 7.00  
2 2200005116.00 VÕ TRẦN CHÍ Nam 11/10/2004 22DTH2C 8.50 8.50  
3 2200005290.00 NGUYỄN VĂN CÔNG Nam 01/04/2004 22DTH2C 8.00 5.50  
4 2200004925.00 KIM DÔ Nam 22/06/2004 22DTH2C 9.50 10.00  
5 2200004875.00 NGUYỄN PHẠM ĐÔ Nam 17/08/2004 22DTH2C 9.50 6.50  
6 2200005413.00 NGUYỄN HỮU HẢI DƯƠNG Nam 16/12/2004 22DTH2C 8.50 10.00  
7 2200012156.00 Phạm Nguyễn Trường Giang Nam 08/10/2004 22DTH2C 6.50 8.00  
8 2200005049.00 NGUYỄN TRẦN NGỌC HẢI Nam 27/12/2004 22DTH2C 2.50 8.50  
9 2200005277.00 NINH DUY NGỌC HẢI Nam 03/06/2004 22DTH2C 8.50 8.50  
10 2200004850.00 PHẠM GIA HẢI Nam 01/04/2004 22DTH2C 9.50 5.00  
11 2200005381.00 NGUYỄN MINH HIỂN Nam 31/07/2004 22DTH2C 9.50 7.00  
12 2200005020.00 NGUYỄN MINH HIẾU Nam 10/12/2003 22DTH2C 7.00 8.50  
13 2200005022.00 Phùng Văn Hiếu Nam 01/11/2004 22DTH2C 9.50 8.00  
14 2200005363.00 TRỊNH TRUNG HIẾU Nam 14/11/2004 22DTH2C 9.50 9.00  
15 2200005204.00 Lê Vy Thanh Hoài Nữ 05/02/2004 22DTH2C 9.50 10.00  
16 2200005130.00 NGUYỄN KHÃI HOÀN Nam 19/06/2004 22DTH2C 6.50 8.50  
17 2200005215.00 ĐẶNG VĂN HOÀNG Nam 20/07/2004 22DTH2C 7.00 10.00  
18 2200005431.00 LÊ NHẬT HOÀNG Nam 01/01/2004 22DTH2C 10.00 10.00  
19 2200004969.00 Nguyễn Huy Hoàng Nam 04/10/2004 22DTH2C 8.00 7.50  
20 2200005287.00 VƯƠNG ĐỖ GIA HUY Nam 20/01/2004 22DTH2C 9.50 10.00  
21 2200004893.00 NGUYỄN TUẤN KIỆT Nam 30/06/2004 22DTH2C 5.50 8.50  
22 2200004903.00 TRẦN TUẤN KIỆT Nam 09/06/2004 22DTH2C 10.00 9.00  
23 2200005263.00 Lường Ngọc Lâm Nam 02/11/2004 22DTH2C 8.50 8.00  
24 2200005265.00 VÕ THỊ MỸ LINH Nữ 13/11/2004 22DTH2C 7.50 7.50  
25 2200005303.00 NGUYỄN HỮU LONG Nam 07/02/2004 22DTH2C 6.00 10.00  
26 2200005119.00 PHẠM HỮU NHẬT LONG Nam 04/07/2004 22DTH2C 4.00 6.50  
27 2200005005.00 HUỲNH THANH MINH Nam 20/07/2004 22DTH2C 8.50 8.50  
28 2200005240.00 LÊ PHAN MINH Nam 15/07/2004 22DTH2C 5.50 7.00  
29 2200005175.00 UNG NHẬT MINH Nam 10/07/2004 22DTH2C 8.50 9.50  
30 2200004801.00 TỪ ĐÌNH NAM Nam 28/10/2003 22DTH2C 0.00 8.00 Học lại
31 2200005208.00 QUÁCH TRẦN ĐÌNH NGUYÊN Nam 20/03/2004 22DTH2C 9.50 6.00  
32 2200004977.00 NGUYỄN TRỌNG NHÂN Nam 29/01/2004 22DTH2C 9.50 9.00  
33 2200005463.00 VÕ THÀNH NHÂN Nam 16/04/2004 22DTH2C 5.50 8.50  
34 2200005039.00 PHAN NGỌC NHƯ Nữ 06/09/2004 22DTH2C 10.00 9.00  
35 2200005222.00 NGUYỄN MINH NHỰT Nam 15/11/2004 22DTH2C 7.50 9.00  
36 2200005034.00 Thái Minh Nhựt Nam 23/02/2003 22DTH2C 7.00 8.00  
37 2200005218.00 ĐINH HOÀNG OANH Nữ 20/06/2004 22DTH2C 10.00 10.00  
38 1900008954.00 Nguyễn Đình Hoàng Phi Nam 17/05/2001 19DTH1D 8.50 8.00  
39 2200004958.00 HUỲNH TRỌNG PHÚ Nam 16/01/2004 22DTH2C 10.00 9.00  
40 2200005012.00 NGUYỄN VĂN PHÚ Nam 12/08/2004 22DTH2C 10.00 9.00  
41 2200004911.00 PHẠM THANH PHƯƠNG Nam 10/11/2003 22DTH2C 8.00 9.00  
42 2200005027.00 NGUYỄN THIỆN TÂM Nam 28/11/2003 22DTH2C 9.50 5.00  
43 2200005084.00 NGUYỄN NHỰT TÂN Nam 28/10/2004 22DTH2C 7.00 8.00  
44 2200005054.00 NGUYỄN QUỐC THẮNG Nam 02/01/2004 22DTH2C 9.50 8.00  
45 2200005412.00 Nguyễn Thành Thắng Nam 15/12/2004 22DTH2C 8.50 6.00  
46 2200005158.00 NGUYỄN ĐỨC THỊNH Nam 23/05/2004 22DTH2C 10.00 9.00  
47 2200005387.00 NGUYỄN DUY THƯ Nam 16/11/2004 22DTH2C 6.00 7.50  
48 2200005309.00 NGUYỄN HỒNG THƯƠNG Nam 18/09/2004 22DTH2C 8.50 8.50  
49 2200004939.00 TĂNG TIẾN Nam 19/09/2004 22DTH2C 0.00 7.00 Học lại
50 2200004835.00 NGUYỄN THỊ THƯ TÍN Nữ 01/01/2002 22DTH2C 9.50 10.00  
51 2200005221.00 PHAN MINH TRÍ Nam 15/04/2004 22DTH2C 8.50 8.50  
52 2200004837.00 BÙI HẢI TRỌNG Nam 09/09/2004 22DTH2C 9.50 6.50  
53 2200004884.00 LÊ HỮU TRỌNG Nam 17/06/2004 22DTH2C 8.50 7.00  
54 2200004882.00 PHAN ĐỨC TRỌNG Nam 26/07/2004 22DTH2C 8.50 7.00  
55 2200005165.00 THIỀU HỒ QUỐC TRUNG Nam 14/12/2004 22DTH2C 8.50 9.50  
56 2200005452.00 VŨ QUANG TRƯỜNG Nam 24/07/2003 22DTH2C 10.00 10.00  
57 2200004984.00 Trần Anh Tú Nam 04/02/2004 22DTH2C 8.50 9.00  
58 2200005135.00 HUỲNH TUẤN TƯỜNG Nam 15/05/2004 22DTH2C 10.00 9.00  
59 2200005358.00 DƯƠNG THANH VŨ Nam 15/09/2004 22DTH2C 8.50 9.50  
60 2200005101.00 NGUYỄN TRỌNG LONG VŨ Nam 27/11/2004 22DTH2C 8.00 8.00  

 

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 1 năm 2022   Lớp học phần: [010100103006] - Toán cao cấp A1 (22DKTPM1C)
Lớp: 22DKTPM1C Khóa học:  Khoá 2022
Ngành: Công nghệ thông tin Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: Trí tuệ nhân tạo Loại đào tạo: Chính quy
STT Thông tin sinh viên Giữa kỳ Thường xuyên 20%   Cuối kỳ 60% TB Xếp loại
Mã sinh viên Họ đệm Tên Giới tính Ngày sinh Lớp học Hệ số 1
20% 1
1 2200011724 Huỳnh Văn An Nam 16/08/2004 22DKTPM1C 10.00 10.00 10.00 10.00 Giỏi
2 2200002077 NGUYỄN HUỲNH THÁI BẢO Nam 30/06/2004 22DKTPM1C 4.50 9.50 5.50 6.10 Trung bình
3 2200010567 NGUYỄN THANH BÌNH Nam 10/09/2004 22DKTPM1C 5.50 9.00 8.50 8.00 Khá
4 2200010674 ĐÀO THIÊN CHÍ Nam 25/11/2004 22DKTPM1C 8.50 10.00 9.00 9.10 Giỏi
5 2100005233 Lê Minh Chí Nam 25/10/2003 21DKTPM2B 4.50 7.00 7.00 6.50 Trung bình
6 2200008075 Phan Hải Đăng Nam 20/01/2004 22DKTPM1C 9.50 10.00      
7 2200011892 Thái Thành Đạt Nam 04/06/2003 22DKTPM1C 0.00 5.00      
8 2200011523 TRƯƠNG PHƯỚC ĐẠT Nam 12/09/2004 22DKTPM1C 0.00 5.00      
9 2200011115 LÊ MINH DIỆN Nam 19/06/2004 22DKTPM1C 10.00 9.50 8.00 8.70 Giỏi
10 2200010633 Nguyễn Quốc Dũng Nam 07/02/2004 22DKTPM1C 0.00 9.50      
11 2200010774 PHAN VÕ ĐẠI DƯƠNG Nam 03/08/2004 22DKTPM1C 10.00 10.00 9.50 9.70 Giỏi
12 2200010641 NGUYỄN HOÀNG DUY Nam 11/08/2004 22DKTPM1C 6.00 7.00 5.00 5.60 Trung bình
13 2200002277 TRƯƠNG THI DUY Nam 01/01/2003 22DKTPM1C 9.50 10.00 9.50 9.60 Giỏi
14 2200003110 VŨ PHƯƠNG NAM DUY Nam 22/10/2004 22DKTPM1C 10.00 8.00 9.50 9.30 Giỏi
15 2200011266 NGUYỄN CHUNG HẢI Nam 31/03/2004 22DKTPM1C 5.00 5.50 7.50 6.60 Trung bình
16 2200011711 Trần Huy Hào Nam 09/05/2004 22DKTPM1C 0.00 5.50      
17 2200003087 NGUYỄN MINH HIẾU Nam 10/10/2004 22DKTPM1C 8.50 10.00 9.00 9.10 Giỏi
18 1900009039 Nguyễn Việt Hoàng Nam 04/12/2001 19DXD1A 7.50 7.00 6.50 6.80 Trung bình
19 2200010442 HUỲNH QUỐC HUÂN Nam 12/01/2004 22DKTPM1C 2.50 6.00 3.00 3.50 Yếu
20 2200010853 TĂNG THÙY HÙNG Nam 16/01/2004 22DKTPM1C 6.50 8.00 6.50 6.80 Trung bình
21 2200002133 Phạm Ngọc Hưng Nam 30/01/2004 22DKTPM1C 7.00 7.50 7.00 7.10 Khá
22 2000006247 Phan Doãn Huy Nam 28/10/2001 20DLG1A 5.50 5.50 4.00 4.60 Yếu
23 2200010418 PHAN DUY KHANG Nam 13/04/2004 22DKTPM1C 7.50 9.00 10.00 9.30 Giỏi
24 2200000566 Nguyễn Huỳnh Khoa Nam 11/05/2004 22DKTPM1C 8.00 9.50 8.00 8.30 Khá
25 2200011690 Nguyễn Vũ Đăng Khoa Nam 05/07/2004 22DKTPM1C 5.00 7.00 5.50 5.70 Trung bình
26 2200005552 LÊ ANH KIỆT Nam 28/12/2004 22DKTPM1C 9.00 10.00 8.00 8.60 Giỏi
27 2200010595 Nguyễn Anh Kiệt Nam 09/09/2003 22DKTPM1C 4.50 8.00 3.00 4.30 Yếu
28 2000001069 Lê Hoài Linh Nam 31/12/2002 20DOT1B 6.00 5.50 5.00 5.30 Trung bình
29 1711548000 Nguyễn Tuấn Long Nam 21/07/1999 17DTH1D 5.50 6.50 9.00 7.80 Khá
30 2200011179 NGUYỄN PHẠM GIA NGUYỄN Nam 11/09/2004 22DKTPM1C 8.50 8.50 9.00 8.80 Giỏi
31 2200010312 ĐINH CHÍ NGUYỆN Nam 06/07/2004 22DKTPM1C 10.00 10.00 10.00 10.00 Giỏi
32 2200010465 NGUYỄN GIA PHONG Nam 24/05/2004 22DKTPM1C 9.50 10.00 9.50 9.60 Giỏi
33 2200012042 NGUYỄN HOÀNG GIA PHÚC Nam 08/01/2004 22DKTPM1C 9.00 4.50      
34 2200010747 Nguyễn Cao Minh Quân Nam 16/09/2004 22DKTPM1C 4.00 6.00 4.00 4.40 Yếu
35 2200010544 LÊ THANH QUÝ Nam 15/02/2004 22DKTPM1C 9.50 8.50 9.00 9.00 Giỏi
36 2200002072 NGUYỄN TRƯƠNG PHƯƠNG QUỲNH Nữ 13/07/2004 22DKTPM1C 7.50 10.00 8.50 8.60 Giỏi
37 2200003868 VÕ QUỐC SƠN Nam 04/04/2004 22DKTPM1C 7.00 8.00 9.00 8.40 Khá
38 1900006805 Ngô Tấn Tài Nam 02/12/2000 19DXD1A 7.00 7.00 9.50 8.50 Giỏi
39 2200000469 Lục Sĩ Thân Nam 07/07/2004 22DKTPM1C 7.50 9.00 9.00 8.70 Giỏi
40 2200011874 LƯU THỊ THU THANH Nữ 16/08/2004 22DKTPM1C 7.00 10.00 8.50 8.50 Giỏi
41 2200006033 ĐẶNG TẤN THI Nam 13/02/2004 22DKTPM1C 9.50 10.00 8.50 9.00 Giỏi
42 2200011249 PHAN VĂN THIỆN Nam 31/03/2004 22DKTPM1C 4.00 8.50 4.50 5.20 Trung bình
43 2200010219 NGUYỄN NGỌC MINH THƠ Nữ 03/09/2004 22DKTPM1C 3.50 7.00 5.00 5.10 Trung bình
44 2200000775 Phạm Nguyễn Hoàng Thơ Nữ 30/12/2004 22DKTPM1C 8.00 9.50 6.50 7.40 Khá
45 2200011785 TRẦN ĐỨC TÔN Nam 29/05/2003 22DKTPM1C 7.00 8.00 7.00 7.20 Khá
46 2200009432 TRẦN LÊ MINH TRÍ Nam 08/05/2003 22DKTPM1C 6.50 7.00 7.50 7.20 Khá
47 2200012005 NGUYỄN THỊ TRUNG TRINH Nữ 13/05/2004 22DKTPM1C 8.00 7.00 7.00 7.20 Khá
48 2200011298 NGUYỄN PHÚ TRỌNG Nam 09/12/2003 22DKTPM1C 6.00 7.50      
49 2200011877 Vũ Đình Trọng Nam 08/12/2002 22DKTPM1C 8.50 8.00 9.50 9.00 Giỏi
50 2200010811 ĐOÀN ĐỖ MINH TUẤN Nam 31/08/2004 22DKTPM1C 4.00 7.00 7.00 6.40 Trung bình
51 2200011026 HUỲNH QUỐC TUẤN Nam 05/04/2004 22DKTPM1C 5.50 9.00      

 

 

 

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 1 năm 2022   Lớp học phần: [0123070130] - Toán rời rạc (22DTH2A)
Lớp: 22DTH2A Khóa học:  Khoá 2022
Ngành: Công nghệ thông tin Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: Công nghệ thông tin Loại đào tạo: Chính quy

 

STT Mã SV Họ đệm Tên Lớp  TB Trung  
Giữa kỳ bình
20% 20%
1 2.2E+09 Nguyễn Võ Trọng Ân 22DTH2A 10.00 9.50  
2 2.2E+09 HỒ TIẾN ANH 22DTH2A 10.00 10.00  
3 2.2E+09 AMATH AZIZI 22DTH2A 10.00 9.50  
4 2.2E+09 LÂM GIA BẢO 22DTH2A 10.00 9.50  
5 2.2E+09 NGUYỄN TỐNG GIA BẢO 22DTH2A 9.00 8.00  
6 2.2E+09 TRẦN QUỐC BẢO 22DTH2A 9.00 8.50  
7 2.2E+09 VŨ THÁI BẢO 22DTH2A 7.25 8.50  
8 2.2E+09 NGUYỄN THÁI BÌNH 22DTH2A 10.00 8.50  
9 2.2E+09 LÊ TUẤN CƯỜNG 22DTH2A 10.00 9.50  
10 2.2E+09 NGUYỄN CÔNG DANH 22DTH2A 10.00 9.50  
11 2.2E+09 PHẠM TUẤN ĐẠT 22DTH2A 9.75 9.50  
12 2.2E+09 VÕ PHÁT ĐẠT 22DTH2A 9.00 10.00  
13 2.2E+09 NGUYỄN PHƯỚC DƯ 22DTH2A 8.75 5.50  
14 2.2E+09 LÊ CHÍNH DŨNG 22DTH2A 10.00 10.00  
15 2.2E+09 NGUYỄN THANH DUY 22DTH2A 10.00 10.00  
16 2.2E+09 LÊ TRUNG HIẾU 22DTH2A 10.00 7.50  
17 2.2E+09 NGUYỄN ĐĂNG HIẾU 22DTH2A 9.25 8.00  
18 2.2E+09 HÙYNH QUỐC HOÀI 22DTH2A 9.50 10.00  
19 2.2E+09 TRỊNH KHẢI HOÀN 22DTH2A 7.75 10.00  
20 2.2E+09 CAO HUY HOÀNG 22DTH2A 8.75 8.50  
21 2.2E+09 NGUYỄN ĐỨC HUY 22DTH2A 10.00 8.50  
22 2.2E+09 CHÂU VĂN KHOA 22DTH2A 10.00 7.50  
23 2.2E+09 HOÀNG CHÂU KHOA 22DTH2A 9.25 7.50  
24 2.2E+09 LÊ ĐĂNG KHOA 22DTH2A 9.25 7.50  
25 2.2E+09 LƯƠNG TUẤN KIỆT 22DTH2A 9.75 6.50  
26 2.2E+09 NGUYỄN MINH KIỆT 22DTH2A 7.25 0.00 HỌC LẠI
27 2.2E+09 NGUYỄN HOÀNG LINH 22DTH2A 9.00 8.50  
28 2.2E+09 LÊ MINH LUÂN 22DTH2A 10.00 10.00  
29 2.2E+09 NGUYỄN THÀNH LUÂN 22DTH2A 10.00 9.50  
30 2.2E+09 TRẦN THIỆN LUÂN 22DTH2A 7.00 10.00  
31 2.2E+09 DƯƠNG HỒ HOÀNG MINH 22DTH2A 8.25 9.00  
32 2.2E+09 NGUYỄN HOÀNG NAM 22DTH2A 7.25 8.50  
33 2.2E+09 NGUYỄN HOÀNG NHỰT NAM 22DTH2A 10.00 7.50  
34 2.2E+09 Nguyễn Phạm Hiếu Nghĩa 22DTH2A 8.00 6.50  
35 2.2E+09 LÊ TRỌNG NGHĨA 22DTH2A 10.00 10.00  
36 2.2E+09 HUỲNH THÀNH NHƠN 22DTH2A 10.00 7.50  
37 2.2E+09 NGUYỄN THỊ HUỲNH NHƯ 22DTH2A 7.75 0.00 HỌC LẠI
38 2.2E+09 NGUYỄN THÀNH PHÁT 22DTH2A 8.00 8.50  
39 2.2E+09 Nguyễn Thanh Phong 22DTH2A 9.25 8.50  
40 2.2E+09 LÊ TRẦN MINH PHÚ 22DTH2A 10.00 4.50  
41 2.2E+09 Trần Văn Phúc 22DTH2A 7.25 7.50  
42 2.2E+09 BẠCH VĂN PHƯƠNG 22DTH2A 7.25 9.50  
43 2.2E+09 THÁI LÂM SANG 22DTH2A 10.00 9.50  
44 2.2E+09 LÊ MINH SÁNG 22DTH2A 6.00 8.50  
45 2.2E+09 NGUYỄN XUÂN SỸ 22DTH2A 9.25 6.50  
46 2.2E+09 ĐOÀN TRẦN BÌNH TÀI 22DTH2A 10.00 10.00  
47 2.2E+09 PHAN BÁ TÂN 22DTH2A 10.00 10.00  
48 2.2E+09 LÊ HỒNG THÁI 22DTH2A 9.00 10.00  
49 2.2E+09 NGUYỄN TRỌNG TRUNG THÁI 22DTH2A 10.00 9.50  
50 2.2E+09 ĐẬU ĐỨC THỊNH 22DTH2A 10.00 8.00  
51 2.2E+09 NGUYỄN LÊ PHƯỚC THỊNH 22DTH2A 8.50 9.50  
52 2.2E+09 NGUYỄN ANH THƯ 22DTH2A 10.00 10.00  
53 2.2E+09 HUỲNH TẤN TỚI 22DTH2A 10.00 9.00  
54 2.2E+09 NGUYỄN NHẬT QUẾ TRÂN 22DTH2A 10.00 10.00  
55 2.2E+09 Phạm Đăng Trình 22DTH2A 0.00 0.00 HỌC LẠI
56 2.2E+09 NGUYỄN HOÀNG VĂN 22DTH2A 10.00 10.00  
57 2.2E+09 Trương Thế Vinh 22DTH2A 10.00 8.50  
58 2.2E+09 TRẦN CÔNG QUANG VINH 22DTH2A 6.75 8.50  
59 2.2E+09 NGUYỄN NGUYÊN VŨ 22DTH2A 8.00 10.00  
60 2.2E+09 TRẦN THANH VŨ 22DTH2A 10.00 8.50  
61   HỒ THOẠI TRƯỜNG   0.00 0.00 HỌC LẠI

 

 

BẢNG ĐIỂM TỔNG KẾT
Đợt: Đợt 1 năm 2022   Lớp học phần: [0123001786] - Toán cao cấp A1 (22DTH1D)
Lớp: 22DTH1D Khóa học:  Khoá 2022
Ngành: Công nghệ thông tin Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: Công nghệ thông tin Loại đào tạo: Chính quy

 

STT Thông tin sinh viên Giữa kỳ Thường xuyên 20%   Cuối kỳ 60% Trung bình môn Xếp loại
Mã sinh viên Họ đệm Tên Giới tính Ngày sinh Lớp học Hệ số 1
20% 1
1 2200003048 TRƯƠNG TẤN AN Nam 23/04/2004 22DTH1D 9.50 10.00 8.00 8.70 Giỏi
2 2200003485 ĐỖ THỊ TRÂM ANH Nữ 30/01/2004 22DTH1D 7.00 7.00 8.50 7.90 Khá
3 2200003586 LÊ TUẤN ANH Nam 01/12/2003 22DTH1D 8.00 10.00 9.00 9.00 Giỏi
4 2200003107 NGUYỄN TUẤN ANH Nam 05/05/2004 22DTH1D 9.00 7.00 6.50 7.10 Khá
5 2200003281 Huỳnh Gia Bảo Nam 15/04/2004 22DTH1D 7.00 9.00 4.50 5.90 Trung bình
6 2200003289 LÝ GIA BẢO Nam 27/09/2002 22DTH1D 7.00 7.00 6.50 6.70 Trung bình
7 2200003257 TRẦN THẾ BẢO Nam 22/01/2004 22DTH1D 8.00 10.00 7.50 8.10 Khá
8 2200003114 HUỲNH VĂN CHỦ Nam 11/10/2004 22DTH1D 8.50 9.50 8.50 8.70 Giỏi
9 2200011736 Nguyễn Hồng Cường Nam 26/12/2004 22DTH1D 7.00 10.00 7.00 7.60 Khá
10 2200003472 VÕ NHẬT CƯỜNG Nam 02/09/2004 22DTH1D 8.50 10.00 7.50 8.20 Khá
11 2200003458 Trần Đức Đại Nam 21/07/2004 22DTH1D 7.00 10.00 4.50 6.10 Trung bình
12 2200003332 TRƯƠNG CÔNG DANH Nam 01/05/2004 22DTH1D 7.50 10.00 7.50 8.00 Khá
13 2200003577 NGUYỄN TUẤN ĐẠT Nam 28/09/2004 22DTH1D 7.50 10.00 4.00 5.90 Trung bình
14 2200003072 LÊ TRẦN DUY Nam 24/05/2003 22DTH1D 9.50 10.00 7.50 8.40 Khá
15 2200003264 NGUYỄN KHÁNH DUY Nam 27/07/2004 22DTH1D 9.50 10.00 8.50 9.00 Giỏi
16 2200003098 PHẠM QUANG TRƯỜNG GIANG Nam 18/09/2004 22DTH1D 8.50 10.00 5.00 6.70 Trung bình
17 2200003456 DƯƠNG HỒNG HÀO Nam 13/05/2003 22DTH1D 8.00 10.00 8.50 8.70 Giỏi
18 2200002965 LÊ ANH HÀO Nam 06/03/2004 22DTH1D 8.00 10.00 9.00 9.00 Giỏi
19 2200003450 NGUYỄN THANH HIẾU Nam 24/11/2004 22DTH1D 8.50 10.00 6.00 7.30 Khá
20 2200003490 TRƯƠNG PHƯỚC HUY Nam 11/10/2004 22DTH1D 8.50 10.00 8.00 8.50 Giỏi
21 2200003119 VÕ MINH HUY Nam 27/03/2004 22DTH1D 10.00 10.00 9.50 9.70 Giỏi
22 2200003208 DƯƠNG NGUYỄN QUỐC KHẢI Nam 08/09/2004 22DTH1D 8.00 7.50 4.00 5.50 Trung bình
23 2200003500 Nguyễn Trương Khánh Nam 13/05/2004 22DTH1D 7.50 7.50 8.00 7.80 Khá
24 2200003153 TRẦN DUY KHÁNH Nam 15/07/2004 22DTH1D 9.00 10.00 7.50 8.30 Khá
25 2200003160 ĐINH NGUYỄN ĐĂNG KHOA Nam 17/09/2004 22DTH1D 8.00 10.00 7.50 8.10 Khá
26 2200003505 NGUYỄN MINH KHÔI Nam 27/06/2004 22DTH1D 8.50 10.00 9.00 9.10 Giỏi
27 2200003243 NGUYỄN KHẮC KIỆT Nam 07/03/2004 22DTH1D 9.50 7.00 8.00 8.10 Khá
28 2200003507 NGUYỄN TẤN LỘC Nam 28/10/2004 22DTH1D 8.00 8.00 8.00 8.00 Khá
29 2200003008 LÊ THỊ MỸ LỢI Nữ 08/07/2004 22DTH1D 10.00 8.00 7.50 8.10 Khá
30 2200002950 TRẦN TIẾN LUẬN Nam 22/10/2004 22DTH1D 8.50 10.00 5.50 7.00 Khá
31 2200003374 NGUYỄN HUỲNH LUẬT Nam 01/02/2004 22DTH1D 8.00 10.00 6.00 7.20 Khá
32 2200003085 NGUYỄN HOÀI NAM Nam 26/09/2004 22DTH1D 8.50 10.00 6.50 7.60 Khá
33 2200005817 ĐẶNG THỊ HỒNG NGUYÊN Nữ 13/04/2004 22DTNMT1A 8.00 9.50 4.00 5.90 Trung bình
34 2200003063 PHẠM CÔNG NGUYÊN Nam 20/05/2004 22DTH1D 8.00 10.00 5.50 6.90 Trung bình
35 2200002981 NGUYỄN THÀNH NHÂN Nam 02/07/2004 22DTH1D 9.50 10.00 8.00 8.70 Giỏi
36 2200003004 BÙI MINH NHẬT Nam 24/12/2004 22DTH1D 10.00 10.00 10.00 10.00 Giỏi
37 2200011595 Trương Tấn Phát Nam 28/10/2004 22DTH1D 7.50 9.00 5.00 6.30 Trung bình
38 2200003161 LÊ VŨ PHONG Nam 24/02/2003 22DTH1D 8.00 10.00 6.50 7.50 Khá
39 2200003483 PHAN HOÀI PHONG Nam 23/03/2004 22DTH1D 6.00 10.00 6.00 6.80 Trung bình
40 2200003082 HÀ GIA BẢO PHÚC Nam 24/11/2004 22DTH1D 7.00 9.00 6.50 7.10 Khá
41 2200003147 HOÀNG KIM PHÚC Nam 06/12/2004 22DTH1D 9.00 10.00 7.50 8.30 Khá
42 2200003482 NGUYỄN MINH PHÚC Nam 30/07/2004 22DTH1D 8.50 10.00 3.50 5.80 Học lại
43 2200003596 PHẠM THỊ THÚY QUỲNH Nữ 21/11/2004 22DTH1D 8.50 10.00 6.50 7.60 Khá
44 2200003585 HUỲNH THANH SANG Nam 19/10/2004 22DTH1D 9.00 10.00 7.50 8.30 Khá
45 2200003284 Võ Tấn Tài Nam 30/10/2004 22DTH1D 9.00 9.00 9.00 9.00 Giỏi
46 2200003258 HUỲNH MINH TÂM Nam 06/01/2004 22DTH1D 8.00 10.00 7.50 8.10 Khá
47 2200003171 CAO MINH TÂN Nam 23/09/2004 22DTH1D 4.50 10.00 8.00 7.70 Khá
48 2200003180 HỒ QUỐC THÁI Nam 11/01/2004 22DTH1D 8.00 10.00 8.50 8.70 Giỏi
49 2200003417 NGUYỄN DUY THÁI Nam 08/10/2004 22DTH1D 7.50 10.00 5.50 6.80 Trung bình
50 2200003263 LƯƠNG THỊ HOÀI THANH Nữ 26/03/2004 22DTH1D 8.00 8.00 5.00 6.20 Trung bình
51 2200003108 DIỆP TỪ THÀNH Nam 11/08/2004 22DTH1D 9.00 7.00 5.00 6.20 Trung bình
52 2200003285 DƯƠNG CÔNG THỊNH Nam 14/01/2004 22DTH1D 8.00 10.00 9.00 9.00 Giỏi
53 2200002996 NGUYỄN HỮU THỊNH Nam 08/04/2004 22DTH1D 6.50 10.00 5.00 6.30 Trung bình
54 2200003532 TRẦN THỊ PHỤNG TIÊN Nữ 24/06/2004 22DTH1D 8.50 10.00 4.00 6.10 Trung bình
55 2200003019 LÂM NHẬT TIẾN Nam 22/09/2004 22DTH1D 10.00 10.00 10.00 10.00 Giỏi
56 2200003416 NGUYỄN HỒ BÍCH TRÂM Nữ 27/11/2004 22DTH1D 8.50 6.50 8.00 7.80 Khá
57 2200003294 LÊ HOÀNG TUẤN Nam 20/02/2004 22DTH1D 8.00 8.00 9.00 8.60 Giỏi
58 2200003488 Lê Minh Tuấn Nam 24/02/2004 22DTH1D 8.50 10.00 7.50 8.20 Khá
59 2200003354 NGUYỄN THANH TUẤN Nam 25/09/2004 22DTH1D 9.50 9.00 5.50 7.00 Khá
60 2200003066 PHẠM VĂN VINH Nam 17/09/2004 22DTH1D 8.50 10.00 6.50 7.60 Khá
61 2200003516 HUỲNH TRIỆU VY Nữ 15/08/2004 22DTH1D 8.00 10.00 7.50 8.10 Khá


Đợt 1 năm 2022

BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ
Đợt: Đợt 1 năm 2022   Lớp học phần: [010100103006] - Toán cao cấp A1 (22DKTPM1C)
Lớp: 22DKTPM1C Khóa học:  Khoá 2022
Ngành: Công nghệ thông tin Bậc đào tạo: Đại học
Chuyên ngành: Trí tuệ nhân tạo Loại đào tạo: Chính quy
STT Thông tin sinh viên Giữa kỳ Thường kỳ 20%     Điểm chữ
(GK)
Ghi chú
Mã sinh viên Họ đệm Tên Giới tính Ngày sinh Lớp học Hệ số 1  
20% 1 2 3 TBTH
1 2200011724 Huỳnh Văn An Nam 16/08/2004 22DKTPM1C 10.00 10.00       Mười chẵn  
2 2200002077 NGUYỄN HUỲNH THÁI BẢO Nam 30/06/2004 22DKTPM1C 4.50 9.50       Bốn rưỡi  
3 2200010567 NGUYỄN THANH BÌNH Nam 10/09/2004 22DKTPM1C 5.50 9.00       Năm rưỡi  
4 2200010674 ĐÀO THIÊN CHÍ Nam 25/11/2004 22DKTPM1C 8.50 10.00       Tám rưỡi  
5 2100005233 Lê Minh Chí Nam 25/10/2003 21DKTPM2B 4.50 7.00       Bốn rưỡi  
6 2200008075 Phan Hải Đăng Nam 20/01/2004 22DKTPM1C 9.50 10.00       Chín rưỡi  
7 2200011892 Thái Thành Đạt Nam 04/06/2003 22DKTPM1C 0.00 5.00       Không chẵn Học lại
8 2200011523 TRƯƠNG PHƯỚC ĐẠT Nam 12/09/2004 22DKTPM1C 0.00 5.00       Không chẵn Học lại
9 2200011115 LÊ MINH DIỆN Nam 19/06/2004 22DKTPM1C 10.00 9.50       Mười chẵn  
10 2200010633 Nguyễn Quốc Dũng Nam 07/02/2004 22DKTPM1C 0.00 9.50       Không chẵn Học lại
11 2200010774 PHAN VÕ ĐẠI DƯƠNG Nam 03/08/2004 22DKTPM1C 10.00 10.00       Mười chẵn  
12 2200010641 NGUYỄN HOÀNG DUY Nam 11/08/2004 22DKTPM1C 6.00 7.00       Sáu chẵn  
13 2200002277 TRƯƠNG THI DUY Nam 01/01/2003 22DKTPM1C 9.50 10.00       Chín rưỡi  
14 2200003110 VŨ PHƯƠNG NAM DUY Nam 22/10/2004 22DKTPM1C 10.00 8.00       Mười chẵn  
15 2200011266 NGUYỄN CHUNG HẢI Nam 31/03/2004 22DKTPM1C 5.00 5.50       Năm chẵn  
16 2200011711 Trần Huy Hào Nam 09/05/2004 22DKTPM1C 0.00 5.50       Không chẵn Học lại
17 2200003087 NGUYỄN MINH HIẾU Nam 10/10/2004 22DKTPM1C 8.50 10.00       Tám rưỡi  
18 1900009039 Nguyễn Việt Hoàng Nam 04/12/2001 19DXD1A 7.50 7.00       Bảy rưỡi  
19 2200010442 HUỲNH QUỐC HUÂN Nam 12/01/2004 22DKTPM1C 2.50 6.00       Hai rưỡi  
20 2200010853 TĂNG THÙY HÙNG Nam 16/01/2004 22DKTPM1C 6.50 8.00       Sáu rưỡi  
21 2200002133 Phạm Ngọc Hưng Nam 30/01/2004 22DKTPM1C 7.00 7.50       Bảy chẵn  
22 2000006247 Phan Doãn Huy Nam 28/10/2001 20DLG1A 5.50 5.50       Năm rưỡi  
23 2200010418 PHAN DUY KHANG Nam 13/04/2004 22DKTPM1C 7.50 9.00       Bảy rưỡi  
24 2200000566 Nguyễn Huỳnh Khoa Nam 11/05/2004 22DKTPM1C 8.00 9.50       Tám chẵn  
25 2200011690 Nguyễn Vũ Đăng Khoa Nam 05/07/2004 22DKTPM1C 5.00 7.00       Năm chẵn  
26 2200005552 LÊ ANH KIỆT Nam 28/12/2004 22DKTPM1C 9.00 10.00       Chín chẵn  
27 2200010595 Nguyễn Anh Kiệt Nam 09/09/2003 22DKTPM1C 4.50 8.00       Bốn rưỡi  
28 2000001069 Lê Hoài Linh Nam 31/12/2002 20DOT1B 6.00 5.50       Sáu chẵn  
29 1711548000 Nguyễn Tuấn Long Nam 21/07/1999 17DTH1D 5.50 6.50       Năm rưỡi  
30 2200011179 NGUYỄN PHẠM GIA NGUYỄN Nam 11/09/2004 22DKTPM1C 8.50 8.50       Tám rưỡi  
31 2200010312 ĐINH CHÍ NGUYỆN Nam 06/07/2004 22DKTPM1C 10.00 10.00       Mười chẵn  
32 2200010465 NGUYỄN GIA PHONG Nam 24/05/2004 22DKTPM1C 9.50 10.00       Chín rưỡi  
33 2200012042 NGUYỄN HOÀNG GIA PHÚC Nam 08/01/2004 22DKTPM1C 9.00 4.50       Chín chẵn  
34 2200010747 Nguyễn Cao Minh Quân Nam 16/09/2004 22DKTPM1C 4.00 6.00       Bốn chẵn  
35 2200010544 LÊ THANH QUÝ Nam 15/02/2004 22DKTPM1C 9.50 8.50       Chín rưỡi  
36 2200002072 NGUYỄN TRƯƠNG PHƯƠNG QUỲNH Nữ 13/07/2004 22DKTPM1C 7.50 10.00       Bảy rưỡi  
37 2200003868 VÕ QUỐC SƠN Nam 04/04/2004 22DKTPM1C 7.00 8.00       Bảy chẵn  
38 1900006805 Ngô Tấn Tài Nam 02/12/2000 19DXD1A 7.00 7.00       Bảy chẵn  
39 2200000469 Lục Sĩ Thân Nam 07/07/2004 22DKTPM1C 7.50 9.00       Bảy rưỡi  
40 2200011874 LƯU THỊ THU THANH Nữ 16/08/2004 22DKTPM1C 7.00 10.00       Bảy chẵn  
41 2200006033 ĐẶNG TẤN THI Nam 13/02/2004 22DKTPM1C 9.50 10.00       Chín rưỡi  
42 2200011249 PHAN VĂN THIỆN Nam 31/03/2004 22DKTPM1C 4.00 8.50       Bốn chẵn  
43 2200010219 NGUYỄN NGỌC MINH THƠ Nữ 03/09/2004 22DKTPM1C 3.50 7.00       Ba rưỡi  
44 2200000775 Phạm Nguyễn Hoàng Thơ Nữ 30/12/2004 22DKTPM1C 8.00 9.50       Tám chẵn  
45 2200011785 TRẦN ĐỨC TÔN Nam 29/05/2003 22DKTPM1C 7.00 8.00       Bảy chẵn  
46 2200009432 TRẦN LÊ MINH TRÍ Nam 08/05/2003 22DKTPM1C 6.50 7.00       Sáu rưỡi  
47 2200012005 NGUYỄN THỊ TRUNG TRINH Nữ 13/05/2004 22DKTPM1C 8.00 7.00       Tám chẵn  
48 2200011298 NGUYỄN PHÚ TRỌNG Nam 09/12/2003 22DKTPM1C 6.00 7.50       Sáu chẵn  
49 2200011877 Vũ Đình Trọng Nam 08/12/2002 22DKTPM1C 8.50 8.00       Tám rưỡi  
50 2200010811 ĐOÀN ĐỖ MINH TUẤN Nam 31/08/2004 22DKTPM1C 4.00 7.00       Bốn chẵn  
51 2200011026 HUỲNH QUỐC TUẤN Nam 05/04/2004 22DKTPM1C 5.50 9.00       Năm rưỡi  

 

STT Mã SV Họ đệm Tên Ngày sinh Lớp       
Quá trình Giữa kỳ Cuối kỳ
20% 20% 60%
1 2200011724 Huỳnh Văn An 16/08/2004 22DKTPM1C 10.00 10.00  
2 2200002077 NGUYỄN HUỲNH THÁI BẢO 30/06/2004 22DKTPM1C 9.50 4.50  
3 2200010567 NGUYỄN THANH BÌNH 10/09/2004 22DKTPM1C 9.00 5.50  
4 2200010674 ĐÀO THIÊN CHÍ 25/11/2004 22DKTPM1C 10.00 8.50  
5 2100005233 Lê Minh Chí 25/10/2003 21DKTPM2B 4.00 4.50  
6 2200008075 Phan Hải Đăng 20/01/2004 22DKTPM1C 10.00 9.50  
7 2200011892 Thái Thành Đạt 04/06/2003 22DKTPM1C 0.00 0.00 Học lại
8 2200011523 TRƯƠNG PHƯỚC ĐẠT 12/09/2004 22DKTPM1C 0.00 0.00 Học lại
9 2200011115 LÊ MINH DIỆN 19/06/2004 22DKTPM1C 9.50 10.00  
10 2200010633 Nguyễn Quốc Dũng 07/02/2004 22DKTPM1C 9.50 0.00 Học lại
11 2200010774 PHAN VÕ ĐẠI DƯƠNG 03/08/2004 22DKTPM1C 10.00 10.00  
12 2200010641 NGUYỄN HOÀNG DUY 11/08/2004 22DKTPM1C 4.00 6.00  
13 2200002277 TRƯƠNG THI DUY 01/01/2003 22DKTPM1C 10.00 9.50  
14 2200003110 VŨ PHƯƠNG NAM DUY 22/10/2004 22DKTPM1C 8.00 10.00  
15 2200011266 NGUYỄN CHUNG HẢI 31/03/2004 22DKTPM1C 2.50 5.00  
16 2200011711 Trần Huy Hào 09/05/2004 22DKTPM1C 0.00 0.00 Học lại
17 2200003087 NGUYỄN MINH HIẾU 10/10/2004 22DKTPM1C 10.00 8.50  
18 1900009039 Nguyễn Việt Hoàng 04/12/2001 19DXD1A 4.00 7.50  
19 2200010442 HUỲNH QUỐC HUÂN 12/01/2004 22DKTPM1C 3.00 2.50  
20 2200010853 TĂNG THÙY HÙNG 16/01/2004 22DKTPM1C 8.00 6.50  
21 2200002133 Phạm Ngọc Hưng 30/01/2004 22DKTPM1C 7.50 7.00  
22 2000006247 Phan Doãn Huy 28/10/2001 20DLG1A 2.50 5.50  
23 2200010418 PHAN DUY KHANG 13/04/2004 22DKTPM1C 9.00 7.50  
24 2200000566 Nguyễn Huỳnh Khoa 11/05/2004 22DKTPM1C 9.50 8.00  
25 2200011690 Nguyễn Vũ Đăng Khoa 05/07/2004 22DKTPM1C 4.00 5.00  
26 2200005552 LÊ ANH KIỆT 28/12/2004 22DKTPM1C 10.00 9.00  
27 2200010595 Nguyễn Anh Kiệt 09/09/2003 22DKTPM1C 8.00 4.50  
28 2000001069 Lê Hoài Linh 31/12/2002 20DOT1B 2.50 6.00  
29 1711548000 Nguyễn Tuấn Long 21/07/1999 17DTH1D 3.50 5.50  
30 2200011179 NGUYỄN PHẠM GIA NGUYỄN 11/09/2004 22DKTPM1C 8.50 8.50  
31 2200010312 ĐINH CHÍ NGUYỆN 06/07/2004 22DKTPM1C 10.00 10.00  
32 2200010465 NGUYỄN GIA PHONG 24/05/2004 22DKTPM1C 10.00 9.50  
33 2200012042 NGUYỄN HOÀNG GIA PHÚC 08/01/2004 22DKTPM1C 1.50 9.00  
34 2200010747 Nguyễn Cao Minh Quân 16/09/2004 22DKTPM1C 3.00 4.00  
35 2200010544 LÊ THANH QUÝ 15/02/2004 22DKTPM1C 8.50 9.50  
36 2200002072 NGUYỄN TRƯƠNG PHƯƠNG QUỲNH 13/07/2004 22DKTPM1C 10.00 7.50  
37 2200003868 VÕ QUỐC SƠN 04/04/2004 22DKTPM1C 8.00 7.00  
38 1900006805 Ngô Tấn Tài 02/12/2000 19DXD1A 4.00 7.00  
39 2200000469 Lục Sĩ Thân 07/07/2004 22DKTPM1C 9.00 7.50  
40 2200011874 LƯU THỊ THU THANH 16/08/2004 22DKTPM1C 10.00 7.00  
41 2200006033 ĐẶNG TẤN THI 13/02/2004 22DKTPM1C 10.00 9.50  
42 2200011249 PHAN VĂN THIỆN 31/03/2004 22DKTPM1C 8.50 4.00  
43 2200010219 NGUYỄN NGỌC MINH THƠ 03/09/2004 22DKTPM1C 4.00 3.50  
44 2200000775 Phạm Nguyễn Hoàng Thơ 30/12/2004 22DKTPM1C 9.50 8.00  
45 2200011785 TRẦN ĐỨC TÔN 29/05/2003 22DKTPM1C 8.00 7.00  
46 2200009432 TRẦN LÊ MINH TRÍ 08/05/2003 22DKTPM1C 4.00 6.50  
47 2200012005 NGUYỄN THỊ TRUNG TRINH 13/05/2004 22DKTPM1C 4.00 8.00  
48 2200011298 NGUYỄN PHÚ TRỌNG 09/12/2003 22DKTPM1C 7.50 6.00  
49 2200011877 Vũ Đình Trọng 08/12/2002 22DKTPM1C 8.00 8.50  
50 2200010811 ĐOÀN ĐỖ MINH TUẤN 31/08/2004 22DKTPM1C 4.00 4.00  
51 2200011026 HUỲNH QUỐC TUẤN 05/04/2004 22DKTPM1C 9.00 5.50  

 

 

Đợt 1 năm 2022

BẢNG ĐIỂM THƯỜNG KỲ TÍN CHỈ
  Đợt: Đợt 1 năm 2022       Lớp học phần: [010100103006] - Xác suất thống kê (20DTH1B)                
  Lớp: 20DTH1B       Khóa học:  Khoá 2020                
  Ngành: Công nghệ thông tin       Bậc đào tạo: Đại học                
  Chuyên ngành: Trí tuệ nhân tạo       Loại đào tạo: Chính quy                
STT Thông tin sinh viên Giữa kỳ Thường kỳ 20%  
Mã sinh viên Họ đệm Tên Giới tính Ngày sinh Lớp học Hệ số 1
20% 1
1 1811546005 Hoàng Ngọc Anh Nữ 16/03/2000 18DQN1B 7.50 9.00
2 2000001912 Vũ Ngọc Thanh Bình Nam 05/01/2002 20DTH1A 7.00 8.00
3 2000000515 Phạm Đắc Chí Nam 27/02/2001 20DTH1D 8.00 10.00
4 2100005988 Võ Văn Cường Nam 19/11/2003 21DKTPM1C 9.00 9.50
5 2000005172 Nguyễn Thị Phương Diễm Nữ 17/08/2002 20DTH1D 6.00 9.00
6 2000003195 Nguyễn Trịnh Đức Nam 14/03/2002 20DTH1D 0.00 0.00
7 2100007500 Nguyễn Trung Dũng Nam 08/10/2003 21DMK2B 8.00 9.00
8 2000003517 Hà Vũ Hào Nam 08/11/2002 20DTH1A 0.00 0.00
9 1800003472 Phạm Đặng Trung Hậu Nam 14/09/1999 18DTH1C 4.00 8.00
10 2100006216 Trần Minh Hậu Nam 30/04/2003 21DKTPM1C 9.00 9.00
11 2000000736 Đỗ Xuân Hiền Nam 18/08/2002 20DTH1D 8.00 9.50
12 2100003515 Nguyễn Thị Thu Hiền Nữ 09/02/2003 21DMK1B 8.50 10.00
13 1911548520 Ngô Thanh Hòa Nam 20/05/2001 19DTH2C 8.50 9.00
14 2000006434 Huỳnh Công Việt Hùng Nam 05/12/2002 20DTH1D 5.50 9.50
15 2100012379 Lê Đức Hùng Nam 25/09/2003 21DTH3B 6.50 9.00
16 2100008932 Võ Thành Khải Nam 26/04/2003 21DTH2B 10.00 10.00
17 2000003145 Võ Điền Khang Nam 15/09/2002 20DTH1A 7.50 10.00
18 1911549747 Phan Tuấn Khanh Nam 18/08/1996 19DQN1A 9.00 10.00
19 2000002378 Nguyễn Tuấn Khoa Nam 19/01/2001 20DTH1A 5.00 9.00
20 2100005063 Nguyễn Châu Kiệt Nam 11/12/2003 21DMK1D 8.50 10.00
21 2000002251 Lăng Hiền Lâm Nam 21/01/2002 20DHH1A 9.00 9.50
22 2100008743 Nguyễn Ngọc Gia Linh Nữ 20/10/2003 21DMK2B 9.00 9.00
23 2000002747 Phan Hoàng Nhất Linh Nam 08/09/2002 20DTH1C 8.50 9.50
24 2000005277 Nguyễn Hoàng Luân Nam 25/03/2002 20DHH1A 8.00 10.00
25 2000003262 Phan Huy Luân Nam 23/07/2002 20DTH1B 7.50 8.50
26 2000004827 Phạm Hồ Trà Mi Nữ 13/08/2002 20DTH1D 8.00 9.00
27 1800002199 Đoàn Trần Minh Nam 31/07/2000 18DTH1B 8.00 10.00
28 2000003516 Lê Hoàng Minh Nam 17/12/2001 20DTH1B 0.00 0.00
29 2100012389 Nguyễn Thị Tuyết My Nữ 27/12/2003 21DMK3C 7.50 9.00
30 2100011233 Ngô Phương Nam Nam 02/01/2003 21DTH2D 9.50 10.00
31 2100004817 Phạm Nguyễn Trường Ngân Nam 22/09/2003 21DKTPM1D 4.00 8.00
32 2000006329 Trần Nguyễn Thanh Ngân Nữ 20/08/1999 20DTH1D 9.50 9.00
33 2000002154 Phạm Trung Nghĩa Nam 28/01/2002 20DTH1B 10.00 9.50
34 2100002506 Đặng Lâm Thanh Nhã Nữ 21/06/2003 21DMK1A 6.00 8.00
35 2100010607 Đào Minh Nhật Nam 01/03/2003 21DKTPM2B 10.00 9.50
36 2000006648 Đặng Thanh Nhương Nữ 16/11/2002 20DTH1C 10.00 9.50
37 2000002318 Bùi Tiến Phát Nam 18/03/2002 20DTH1B 10.00 9.50
38 2100012198 Huỳnh Tấn Phát Nam 19/04/2003 21DMK3C 10.00 10.00
39 2000003045 Thiều Gia Phát Nam 31/10/2002 20DTH1B 8.00 10.00
40 2100006132 Phạm Minh Phú Nam 18/11/2003 21DLG1A 10.00 9.00
41 2000003011 Đặng Quốc Phúc Nam 04/04/2002 20DTH1B 8.50 10.00
42 2000003296 Nguyễn Trọng Phúc Nam 25/02/2002 20DTH1B 5.00 10.00
43 1900007711 Nguyễn Hà Phước Nam 10/01/2001 19DSH1A 0.00 0.00
44 2100011347 Trần Thái Quân Nam 04/08/2003 21DMK3C 7.00 9.00
45 2100006903 Võ Lê Ngọc Quyên Nữ 15/06/2003 21DMK2B 10.00 10.00
46 2000003236 Phương Vĩnh Thái Nam 15/10/2002 20DTH1B 9.00 10.00
47 2000005724 Trịnh Văn Thái Nam 25/08/2002 20DTH1B 4.50 8.50
48 2000006663 Vũ Bùi Trúc Thanh Nữ 28/03/2002 20DTP1A 0.00 7.50
49 2000006626 Lưu Ngạn Thông Nam 06/11/2002 20DTH1B 5.00 9.00
50 2100006906 Trần Anh Thư Nữ 01/03/2003 21DMK2B 10.00 10.00
51 2000002656 Nguyễn Phước Bảo Thuận Nam 31/05/2002 20DTH1B 8.50 10.00
52 2100011763 Nguyễn Đình Thủy Nam 14/02/2003 21DKTPM2B 4.00 7.50
53 2000006391 Tô Hoàng Minh Tiến Nam 25/10/2002 20DTH1B 10.00 10.00
54 1411535891 Nguyễn Phan Tín Nam 01/10/1969 14DDS.TCLT04 6.50 9.00
55 2000004486 Dương Khánh Thanh Toàn Nam 18/12/2002 20DTH1B 6.00 8.50
56 1811544863 Phạm Thị Thùy Trang Nữ 25/10/2000 18DKT1C 10.00 9.00
57 2100002560 Văn Minh Trí Nam 29/10/2003 21DKTPM1B 0.00 7.50
58 2000000846 Quan Nguyễn Thanh Trúc Nữ 09/09/2002 20DTH2A 7.00 8.50
59 2000003046 Lê Anh Tuấn Nam 07/09/2002 20DTH1B 8.50 9.00
60 2100005962 Phan Đình Tuấn Nam 09/11/2003 21DMK1D 9.50 10.00
61 2000001470 Lý Thanh Tùng Nam 14/11/2002 20DTH1B 5.50 9.00
62 2000004366 Lê Nguyễn Tường Vy Nữ 06/11/2002 20DTH1C 6.00 9.00
63 2000000656 Kha Hồng Yến Nữ 13/04/2002 20DHH1A 8.00 10.00

 

 

Insert math as
Block
Inline
Additional settings
Formula color
Text color
#333333
Type math using LaTeX
Preview
\({}\)
Nothing to preview
Insert